﻿##a dua
##a ha
@@UH
##a hoàn
@@NN
##a phiến
@@NN
##a phiến trắng
@@NN
##a tòng
##a xit
@@NN
##à
@@UH
##à này
##ả
@@NN
##ả đào
@@NN
##ả giang hồ
@@NN
##ả hằng
@@NN
##ả phù dung
@@NN
##ả xẩm
@@NN
##á
##á âu
@@NN
##á châu
@@NN
##á đông
##á hậu
@@NN
##á khẩu
@@NN
##á khôi
@@NN
##á kịch
@@NN
##á kim
##á nam á nữ
##á nguyên
@@NN
##á nhiệt đới
@@JJ
##á phi
@@JJ
##á phiện
@@NN
##á rập
@@JJ
@@NN
##á thánh
@@NN
##ạ
@@tudem
##ác
@@NN
@@JJ
##ác bá
@@NN
##ác báo
@@VB
##ác cảm
@@NN
##ác chiến
@@VB
##ác chung
@@NN
##ác danh
@@NN
##ác dâm
##ác đảng
@@NN
##ác điểu
@@NN
##ác đồ
@@NN
##ác độc
##ác giả ác báo
@@Proverb
##ác hại
@@JJ
##ác hiểm
@@JJ
##ác kế
@@NN
##ác khẩu
##ác là
@@NN
##ác liệt
@@JJ
##ác ma
@@NN
##ác miệng
##ác mó
@@NN
##ác mô ni ca
@@NN
##ác mộng
@@NN
##ác nghiệt
@@JJ
##ác nhân
@@NN
##ác ôn
@@NN
##ác phụ
@@NN
##ác quỷ
@@NN
##ác tăng
@@NN
##ác tâm
@@NN
##ác tập
@@NN
##ác tật
@@NN
##ác thú
@@NN
##ác tính
@@JJ
##ác tưởng
@@NN
##ác vàng
@@NN
##ác xú
##ác ý
@@NN
##ách
##ách tắc
##ách vận
@@NN
##ai
@@PRP
##ai ai
##ai ca
@@NN
##ai cáo
@@NN
##ai cũng thân thì chẳng thân với ai cả
##ai dè
##ai đấy
@@Informal
##ai điếu
@@NN
##ai đó
@@Informal
##ai đời
@@Informal
##ai khiến (anh)
@@Informal
##ai làm nấy chịu
@@Proverb
##ai nấy
@@Informal
##ai ngờ
##ai oán
@@JJ
##ai thắng ai
@@Informal
##ai tín
@@NN
##ai vãn
@@NN
##ải
@@NN
@@JJ
##ải quan
@@NN
##ải sát
##ải tử
##ái
@@UH
##ái ân
@@VB
##ái chà
@@UH
##ái chủng
##ái đức
@@NN
##ái khanh
@@PRP
##ái lực
@@NN
##ái mộ
##ái nam ái nữ
@@JJ
##ái ngại
##ái Nhĩ Lan
@@NN
##ái nữ
@@NN
##ái ố
##ái quần
##ái quốc
##ái thiếp
@@NN
##ái tình
@@NN
##alô
@@UH
##am
@@NN
##am hiểu
##am luyện
@@JJ
##am mây
@@NN
##am pe
@@NN
##am pe kế
@@NN
##am thiền
@@NN
##am thuộc
##am tự
@@NN
##am tường
##ảm đạm
@@JJ
##ám
@@NN
@@VB
##ám ảnh
@@VB
@@NN
##ám chỉ
@@VB
@@NN
##ám chúa
@@NN
##ám danh
##ám dụ
##ám độn
@@JJ
##ám hại
@@VB
##ám hiệu
@@NN
##ám hối
@@JJ
##ám kế
@@NN
##ám khói
@@JJ
##ám lệnh
@@NN
##ám luật
@@NN
##ám lực
@@NN
##ám muội
@@JJ
##ám nghĩa
@@NN
##ám ngục
@@NN
##ám ngữ
@@NN
##ám phổi
@@NN
##ám quẻ
##ám sát
##ám số
@@NN
##ám tả
@@NN
##ám tàng
##ám thị
@@VB
##ám thính
@@NN
##ám tiêu san hô
##ám trợ
@@VB
##ám tự
@@NN
##amen
@@UH
##amiăng
@@NN
##amiđan
@@NN
##an
@@JJ
@@NN
##an bài
##an bang
##an bần
##an biên
##an bom
@@NN
##an cư
##an cư lạc nghiệp
@@Idiom
##an dân
##an dật
##an dưỡng
##an dưỡng đường
@@NN
##an giấc
@@VB
##an giấc ngàn thu
##an hảo
##an hưởng
@@VB
##an khang
##an lạc
##an lòng
##an nghỉ
@@VB
##an nhàn
##an nhật
@@NN
##an ninh
##an phần
##an phận
##an phủ
##an phủ sứ
@@NN
##an sinh
##an sinh xã hội
##an táng
@@VB
##an tâm
##an thân
##an thần
##an tịnh
##an toạ
@@VB
##an toàn
##an trí
##an ủi
@@VB
##an vị
@@VB
##án
@@NN
@@VB
##án binh
##án binh bất động
##án chung thẩm
@@NN
##án khuyết tịch
@@NN
##án lệ
@@NN
##án lệnh
@@NN
##án lý
@@NN
##án mạch
##án mạng
@@NN
##án ngữ
@@VB
##án phí
@@NN
##án phí kháng cáo
@@NN
##án sát
@@NN
##án thư
@@NN
##án tiết
@@NN
##án treo
@@NN
##án tù
@@NN
##án tử hình
@@NN
##án văn
@@NN
##án vắng mặt
@@NN
##án xá
##ang
@@NN
##áng
##áng chừng
##áng mây
@@NN
##áng như
##anh
@@NN
@@PRP
##anh ách
##anh ánh
##anh ấy
@@PRP
##anh cả
@@NN
##anh chàng
@@NN
##anh chị
@@NN
##anh chị em ruột
@@NN
##anh chồng
@@NN
##anh dũng
##anh đào
@@NN
##anh em
@@NN
##anh em cột chèo
##anh em cùng cha khác mẹ
@@NN
##anh em cùng mẹ khác cha
@@NN
##anh em đồng hao
@@NN
##anh em kết nghĩa
@@NN
##anh em khinh trước làng nước khinh sau
##anh em khinh trước, làng nước khinh sau
@@Proverb
##anh em ruột
@@NN
##anh em sinh đôi
@@NN
##anh hai
@@NN
##anh hào
@@NN
##anh họ
@@NN
##anh hoa
@@NN
##anh hùng
@@NN
@@JJ
##anh hùng ca
@@NN
##anh hùng hào kiệt
@@NN
##anh hùng liệt sĩ
@@NN
##anh hùng rơm
@@NN
##anh kiệt
@@NN
##anh linh
@@NN
##anh minh
@@JJ
##anh nhi
@@NN
##anh nuôi
@@NN
##anh quân
@@NN
##anh rể
@@NN
##anh ruột
@@NN
##anh ta
@@PRP
##anh tài
@@NN
##anh thảo
@@NN
##anh thư
@@NN
##anh tú
@@JJ
##anh tuấn
@@JJ
##anh túc
@@NN
##anh vàng
##anh vợ
@@NN
##anh vũ
@@NN
##ảnh
@@NN
@@PRP
##ảnh ảo
@@NN
##ảnh ẩn
@@NN
##ảnh chiếu nổi
@@NN
##ảnh đồ
##ảnh ghép
@@NN
##ảnh hình
##ảnh hưởng
@@NN
@@VB
##ảnh khoả thân
@@NN
##ảnh nổi
@@NN
##ảnh phóng
@@NN
##ảnh tần
@@NN
##ảnh thờ
@@NN
##ảnh thực
@@NN
##ảnh tượng
@@NN
##ánh
@@NN
@@JJ
@@VB
##ánh bạc
##ánh đèn
@@NN
##ánh lửa
@@NN
##ánh mắt
@@NN
##ánh mặt trời
@@NN
##ánh nắng
@@NN
##ánh sáng
@@NN
##ánh sáng cuối đường hầm
@@Idiom
##ánh sao
@@NN
##ánh trăng
@@NN
##ánh xạ
@@NN
##ao
@@NN
@@VB
##ao bùn
@@NN
##ao chuôm
@@NN
##ao hồ
@@NN
##ao sen
@@NN
##ao tù
##ao ước
@@VB
##ào
@@RB
@@VB
##ào ào
##ào ạt
##ào vào
##ảo
@@JJ
##ảo ảnh
@@NN
##ảo cực
##ảo đăng
@@NN
##ảo giác
@@NN
##ảo hoá
##ảo hoặc
##ảo huyền
##ảo lượng
@@NN
##ảo mộng
@@NN
##ảo não
@@JJ
##ảo nhân
@@NN
##ảo nhật
@@NN
##ảo tần
@@NN
##ảo tầu
##ảo thanh
@@NN
##ảo thị
@@NN
##ảo thính
##ảo thuật
@@NN
##ảo tưởng
@@NN
##ảo tượng
@@NN
##ảo vọng
@@NN
##áo
@@NN
##áo bà ba
@@NN
##áo cà sa
@@NN
##áo cánh
@@NN
##áo cẩm bào
@@NN
##áo cấp cứu
@@NN
##áo choàng
@@NN
##áo cối
@@NN
##áo cưới
@@NN
##áo cứu đắm
##áo da
@@NN
##áo dài
@@NN
##áo dãi
@@NN
##áo đan
@@NN
##áo đi mưa
@@NN
##áo đơn
@@NN
##áo đuôi tôm
@@NN
##áo gấm
@@NN
##áo gi lê
@@NN
##áo giáp
@@NN
##áo gió
@@NN
##áo gối
@@NN
##áo hoa
@@NN
##áo hở vai
@@NN
##áo kép
@@NN
##áo khách
@@NN
##áo khăn
@@NN
##áo khoác
@@NN
##áo lá
@@NN
##áo lành
@@NN
##áo lạnh
@@NN
##áo lặn
@@NN
##áo len
@@NN
##áo lễ
@@NN
##áo long bào
@@NN
##áo lót
@@NN
##áo lông ngỗng
@@NN
##áo mão
@@NN
##áo máy
@@NN
##áo măng tô
@@NN
##áo mền
@@NN
##áo móc
@@NN
##áo mưa
@@NN
##áo ngô
@@NN
##áo ngủ
@@NN
##áo nhung
@@NN
##áo nỉ
@@NN
##áo nịt
@@NN
##áo phao bơi
@@NN
##áo phông
@@NN
##áo quan
##áo quần
@@NN
##áo rét
@@NN
##áo sô
@@NN
##áo sơ mi
@@NN
##áo súng
@@NN
##áo tang
@@NN
##áo tắm
@@NN
##áo tế
@@NN
##áo thầy tu
@@NN
##áo thụng
@@NN
##áo tơi
@@NN
##áo trấn thủ
@@NN
##áo trong
@@NN
##áo tứ thân
@@NN
##áo vệ sinh
@@NN
##áo xiêm
@@NN
##áo xống
@@NN
##ạo ực
##áp
@@VB
##áp âm
##áp bách
##áp bức
@@VB
@@NN
##áp cao
##áp chảo
@@JJ
##áp chế
@@VB
##áp chót
@@JJ
##áp dụng
@@VB
##áp đảo
##áp đặt
@@VB
##áp điện
##áp điệu
@@VB
##áp giải
@@VB
##áp kế
@@NN
##áp lực
@@NN
##áp lực cuối
@@NN
##áp lực dầu
@@NN
##áp lực đất
@@NN
##áp lực động mạch
@@NN
##áp lực hơi bơm
@@NN
##áp lực hơi nổ
@@NN
##áp lực hơi nước
@@NN
##áp lực kế
##áp lực không đổi
@@NN
##áp lực thẩm thấu
@@NN
##áp lực thấp
@@NN
##áp mạn
##áp phích
@@NN
##áp sát
##áp suất
@@NN
##áp tải
@@VB
##áp thấp
##áp tống
##áp út
##áp xe
@@NN
##ạp ạp
##a-pac-thai
@@NN
##át
@@VB
##át chế
##át trở
##ati địa ngục
@@NN
##atisô
@@NN
##atspirin
##au
@@JJ
##áy náy
##ắc
##ắc đến cổ
##ắc qui
@@NN
##ăm ắp
##ăm bẫm
##ăm pun
@@NN
##ẵm
@@VB
##ẵm ngửa
@@VB
##ăn
@@VB
##ăn ảnh
@@JJ
##ăn bám
@@VB
##ăn báo cô
##ăn bạt tai
##ăn bẩn
@@VB
##ăn bận
@@VB
##ăn bốc
@@VB
##ăn cánh
@@VB
##ăn cao lâu
@@VB
##ăn cắp
@@VB
##ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt
##ăn cháo đá bát
@@Proverb
##ăn chay
##ăn chắc mặc bền
##ăn chặn
##ăn chẹt
@@VB
##ăn chia
@@VB
##ăn chịu
##ăn cho đã
##ăn chơi
##ăn chơi đàn đúm
##ăn chung
##ăn chực
@@VB
##ăn cỏ
##ăn có nhai, nói có nghĩ
@@Proverb
##ăn cỗ
##ăn cơm
@@VB
##ăn cơm nhà vác ngà voi
@@Proverb
##ăn cơm trước kẻng
##ăn của đút
##ăn cuộc
@@VB
##ăn cưới
@@VB
##ăn cướp
@@VB
##ăn da
@@JJ
##ăn dè
##ăn diện
##ăn đám
@@VB
##ăn đất
##ăn đêm
##ăn đến nơi, làm đến chốn
##ăn đòn
##ăn đong
##ăn độn
##ăn đụng
##ăn đường
##ăn đứt
@@VB
##ăn gấp
##ăn ghé
##ăn ghẹ
##ăn ghém
##ăn già
##ăn giá
@@VB
##ăn giải
@@VB
##ăn gian
@@VB
##ăn giầu
##ăn giỗ
@@VB
##ăn gỏi
##ăn gửi
##ăn hại
@@VB
##ăn hàng
##ăn hết
##ăn hiếp
@@VB
##ăn hoa hồng
##ăn hoả thực
##ăn hoang
##ăn học
@@VB
##ăn hỏi
@@VB
##ăn hối lộ
@@VB
##ăn hớt
##ăn hư
##ăn hương hoả
##ăn khách
##ăn kham khổ
##ăn khảnh
@@VB
##ăn khao
##ăn khem
##ăn khoẻ
##ăn không ngồi rồi
##ăn khớp
@@VB
##ăn kiêng
@@VB
##ăn làm sao nói làm sao
@@Informal
##ăn lan ra
##ăn lạt
##ăn lấn
##ăn lận
##ăn lẹm
##ăn lễ
##ăn liền
##ăn lót dạ
##ăn lộc
##ăn lời
@@VB
##ăn lương
##ăn mảnh
@@VB
##ăn mày
@@VB
##ăn mày đòi xôi gấc
##ăn mặc
@@VB
##ăn mặn
@@VB
##ăn mặn khát nước
##ăn miếng trả miếng
@@Proverb
##ăn mòn
@@VB
##ăn một chút
##ăn mừng
@@VB
##ăn nằm
@@VB
##ăn năn
@@VB
##ăn ngấu nghiến
@@VB
##ăn ngon
##ăn ngon miệng
##ăn ngồi
##ăn ngốn
##ăn người
@@VB
##ăn nhạt
##ăn nhập
@@VB
##ăn nhậu
##ăn nhịn
##ăn nhịp
##ăn nói
@@VB
##ăn nói ngọt ngào
##ăn non
##ăn ở
##ăn phàm
##ăn qua loa
##ăn quà (vặt)
##ăn quá
##ăn quanh
##ăn quịt
@@VB
##ăn rễ
##ăn riêng
##ăn rình
##ăn roi
##ăn rỗi
@@VB
##ăn rở
@@VB
##ăn sáng
##ăn sành
##ăn sâu
##ăn sỉ
##ăn sống
##ăn sung mặc sướng
@@Idiom
##ăn sương
##ăn tái
##ăn tạm
##ăn tạp
##ăn tay
##ăn tân gia
##ăn tết
##ăn than
##ăn theo
##ăn thề
@@VB
##ăn thết
##ăn thịt
##ăn thôi nôi
##ăn thông lưng
##ăn thua
##ăn thuốc
##ăn thử
##ăn thừa
##ăn thừa tự
##ăn tiệc
##ăn tiền
##ăn tiêu
@@VB
##ăn to
##ăn tráng miệng
##ăn trắng mặc trơn
##ăn trầu
@@VB
##ăn trên
##ăn trọ
##ăn trộm
##ăn trớt
##ăn trưa
@@VB
##ăn tục
##ăn tục nói phét
##ăn uống
@@VB
##ăn vã
##ăn vạ
@@VB
##ăn vay
##ăn vặt
##ăn vận
##ăn về
##ăn vội
##ăn vụng
@@VB
##ăn vụng ngon miệng
@@Proverb
##ăn xài
##ăn xin
@@VB
##ăn xổi
@@VB
##ăn xổi ở thì
##ăn ý
##ăn yến
##ăng ạng
##ăng ẳng
##ăng ca ra
##Ăng co
##Ăng ghen
##ăng kết
##ăng ten
@@NN
##ằng ặc
##ẳng
##ắng
##ắng cổ
##ắng họng
@@VB
##ắng lặng
##ắng tin
##ắp
@@JJ
##ắt
@@RB
##ắt hẳn
##ắt là
##ắt phải
##ắt thật
##ậc
##âm
@@NN
@@JJ
##âm át
@@NN
##âm âm
##âm ẩm
##âm ấm
@@JJ
##âm ba
##âm bản
##âm bật hơi
##âm binh
##âm cách
##âm chính thanh
##âm công
##âm cộng
##âm cộng thanh
##âm cung
##âm cuống lưỡi
##âm cực
@@NN
##âm cực nguội
##âm cực phát xa
##âm dung
##âm dương
@@NN
##âm dương thạch
##âm dương thủy
##âm đạo
@@NN
##âm đạo bàng quang
##âm đạo kế
##âm đạo màng bụng
##âm đạo viêm
##âm đầu lưỡi
##âm địa
##âm điện
##âm điệu
@@NN
##âm đoạn
##âm độ
##âm đức
##âm giai
@@NN
##âm gian
##âm gió
##âm gốc
##âm hạch
##âm hai môi
##âm hài
##âm hành
##âm hao
##âm hiểm
##âm học
@@NN
##âm hộ
@@NN
##âm hồn
@@NN
##âm hưởng
@@NN
##âm hưởng học
##âm ỉ
@@JJ
@@VB
##âm kế
##âm khe răng
##âm khí
@@NN
##âm lãng
##âm láy
##âm lịch
@@NN
##âm luật
@@NN
##âm lượng
##âm lượng tự kiềm
##âm mao
##âm mặt lưỡi
##âm môi
##âm môn
##âm mũi
##âm mưu
@@NN
@@VB
##âm nang
##âm năng
##âm ngạc
##âm nghĩa
##âm nhạc
@@NN
##âm nhai
##âm nhân
##âm nước
##âm phách
##âm pháp
##âm phần
##âm phong
##âm phổ
##âm phù
##âm phủ
@@NN
##âm quãng
##âm răng
##âm sang
##âm sát
##âm sắc
##âm sự
##âm tán
##âm tạp
##âm tắc
##âm tắc mút
##âm tắc sát
##âm tần
##âm thanh
@@NN
##âm thanh học
##âm thầm
@@JJ
##âm thần
##âm thất
##âm thiên
##âm thoa
##âm ti
##âm tiết
@@NN
##âm tín
@@NN
##âm tố
##âm trạch
##âm trình
##âm trở
##âm trợ
##âm trung
##âm u
@@JJ
##âm ủy
##âm ư
##âm vang
##âm vận
##âm vận học
##âm vật
##âm vị
@@NN
##âm vị học
@@NN
##âm vòm miệng
##âm xát
##âm ỷ
@@JJ
##âm yết hầu
##ầm
##ầm ầm
##ầm ì
##ầm ĩ
@@JJ
##ẩm
@@JJ
@@VB
@@NN
##ẩm chồi
##ẩm đồ
##ẩm độ
##ẩm hận
##ẩm hoạ
##ẩm kế
##ẩm lệ
##ẩm liệu
##ẩm phước
##ẩm sì
##ẩm thấp
@@JJ
##ẩm thực
##ẩm trác
##ẩm ướt
##ẫm ờ
##ấm
@@NN
@@JJ
##ấm a ấm ớ
##ấm ách
@@JJ
##ấm am ấm ớ
##ấm áp
@@JJ
##ấm cật
##ấm chén
@@NN
##ấm chuyên
##ấm cúng
@@JJ
@@NN
##ấm đất
##ấm đầu
##ấm đồng
##ấm giỏ
##ấm lạnh
##ấm no
@@JJ
##ấm nước
##ấm oái
##ấm oé
##ấm ớ
@@JJ
##ấm sinh
##ấm thụ
##ấm tích
@@NN
##ấm tôn
##ấm tử
##ấm ứ
@@VB
@@JJ
##ấm ức
@@JJ
##ậm à ậm ạch
##ậm à ậm ừ
##ậm ạch
@@JJ
##ậm oẹ
@@JJ
##ậm ờ
##ậm ừ
@@VB
##ân
##ân ái
##ân bổng
##ân cần
@@JJ
##ân chiếu
##ân chủ
##ân cố
##ân điển
##ân đức
##ân gia
##ân giảm
@@VB
##ân hạn
##ân hận
@@VB
##ân hậu
##ân huệ
@@NN
##ân khoa
##ân mẫu
##ân miễn
##ân nghĩa
@@NN
##ân nhân
@@NN
##ân nhi
##ân oán
##ân phú
##ân phụ
##ân sủng
##ân sư
##ân thưởng
##ân tình
@@NN
@@JJ
##ân trạch
##ân tứ
##ân ưu
##ân vọng
##ân xá
##ẩn
@@VB
@@JJ
@@NN
##ẩn bóng
##ẩn cư
@@VB
##ẩn danh
##ẩn dật
@@VB
##ẩn dụ
##ẩn độc tố
##ẩn hiện
@@VB
##ẩn hình
##ẩn hoa
##ẩn khuất
##ẩn lánh
@@VB
##ẩn lậu
##ẩn lực
##ẩn náu
##ẩn nặc
##ẩn nấp
@@VB
##ẩn ngữ
##ẩn nhẫn
##ẩn nhiệt
##ẩn núp
##ẩn sĩ
@@NN
##ẩn số
@@NN
##ẩn tàng
##ẩn thân
##ẩn tích
##ẩn tinh
##ẩn tình
##ẩn trỏ
##ẩn tuổi
##ẩn tướng
##ẩn tỳ
##ẩn ưu
##ẩn vi
##ẩn xạ
##ẩn ý
@@NN
##ấn
@@NN
@@VB
##ấn bản
##ấn cảo
##ấn chương
##ấn chương học
##ấn cục
##ấn định
@@VB
##ấn Độ
##ấn Độ giáo
##ấn hành
@@VB
##ấn học
##ấn kiếm
@@NN
##ấn loát
##ấn loát phẩm
@@NN
##ấn ngữ
##ấn phẩm
@@NN
##ấn phù
##ấn quán
##ấn quyết
@@NN
##ấn tích
##ấn tín
@@NN
##ấn triện
##ấn tượng
@@NN
##ấn tỷ
##ấn xuống
##ấp
@@NN
@@VB
##ấp a ấp úng
##ấp chiến đấu
##ấp chiến lược
##ấp lạnh
##ấp tân sinh
##ấp trù mật
##ấp trứng
##ấp ủ
@@VB
##ấp úng
@@VB
##ấp ứ
##ấp xóm
##ấp yêu
##ập
@@VB
@@RB
##ất
@@NN
##âu
@@NN
@@RB
##Âu
##Âu á
##âu ca
##âu dược
##âu đành
##âu hoá
@@VB
##âu là
##Âu Lạc
##âu lo
##âu phục
@@NN
##âu sầu
@@JJ
##âu tàu
##Âu Tây
##âu trang
##âu yếm
@@VB
##ẩu
##ẩu đả
@@VB
##ẩu kích
##ẩu tả
##ẩu thổ
##ấu
##ấu chúa
##ấu học
##ấu nha
##ấu nhi
##ấu niên
##ấu thơ
##ấu thời
##ấu trĩ
@@JJ
##ấu trĩ viện
##ấu trùng
@@NN
##ẩy
@@VB
##ẩy ngã
##ấy
@@tudem
@@UH
##ấy chết
##ấy là
##ba
@@NN
##ba ba
@@NN
##ba bám
##ba bản
##ba bảy
##ba bể (hồ)
@@NN
##ba bị
@@NN
@@JJ
##ba càng
##ba chấm
@@NN
##ba chỉ
@@NN
##ba chĩa
##ba chìm bảy nổi
##ba cùng
@@VB
##ba diệt
##ba dòng thác cách mạng
##ba dô ca
##ba dô ka
@@NN
##ba dơ
##ba đảm đang
##ba đào
@@NN
##ba đông
##ba đờ xuy
@@NN
##ba gác
@@NN
##ba gạc
##ba gai
@@JJ
##ba giăng
##ba giỏi
##ba góc
##ba họ
##ba hoa
##ba hồi
##ba không
##ba kích
##ba lá
##ba láp
@@JJ
##ba lăng nhăng
@@JJ
##ba lém
@@JJ
##ba lê
@@NN
##ba lô
@@NN
##ba lông
@@NN
##ba lơn
@@Informal
##ba mũi giáp công
##ba mươi
@@NN
##ba nài
##ba ngày
##ba ngôi
##ba phải
@@VB
##ba quân
@@NN
##ba que
@@JJ
##ba quyết tâm
##ba rọi
@@NN
@@JJ
##ba sẵn sàng
##ba sinh
@@NN
##ba tăng
@@NN
##ba tê
@@NN
##ba tháng
##ba thu
##ba tiêu
@@NN
##ba toác
##ba toong
@@NN
##ba tốt
##ba trợn
@@JJ
##ba tuần
##ba tui
##ba tư
@@NN
##ba vạ
@@JJ
##ba vạn sáu nghìn ngày
##ba xuân
##ba zơ
@@NN
##bà
@@NN
##bà ấy
@@PRP
##bà ba
@@NN
##bà bô
@@NN
##bà chằng
@@NN
##bà chị
@@NN
##bà chủ
@@NN
##bà con
@@NN
##bà cô
@@NN
##bà cốt
@@NN
##bà cụ
@@NN
##bà đầm
@@NN
##bà đồng
##bà đỡ
@@NN
##bà gia
@@NN
##bà già
@@NN
##bà giáo
@@NN
##bà giằn
##bà hoàng
@@NN
##bà la môn
##bà la sát
@@NN
##bà lang
@@NN
##bà lão
@@NN
##bà lớn
@@NN
##bà mai
##bà mẹ
@@NN
##bà mối
@@NN
##bà mụ
@@NN
##bà ngoại
@@NN
##bà nhạc
@@NN
##bà nội
@@NN
##bà phe (vé)
@@NN
##bà phước
@@NN
##bà ta
@@PRP
##bà thầy
@@NN
##bà trẻ
@@NN
##bà vãi
@@NN
##bà vợ
##bà vua
@@NN
##bà xờ
##bả
@@NN
##bả lả
@@JJ
##bả vai
@@NN
##bả vinh hoa
@@NN
##bã
@@NN
@@JJ
##bã đậu
@@NN
##bã mía
@@NN
##bã người
##bã rượu
@@NN
##bã thải
##bã trà
@@NN
##bá
@@NN
@@VB
##bá âm
@@VB
##bá cáo
@@VB
@@NN
##bá chiếm
##bá chủ
@@NN
##bá cổ
##bá đạo
##bá hộ
@@NN
##bá hương
##bá láp
##bá mẫu
@@NN
##bá nghệ bá tri vị chi bá láp
##bá nghiệp
##bá ngọ
##bá phụ
@@NN
##bá quan
@@NN
##bá quyền
@@NN
@@JJ
##bá tánh
@@NN
##bá tri
##bá tước
@@NN
##bá vai (nhau)
##bá vương
@@NN
##bạ
@@VB
##bạ ký
##bác
@@NN
@@VB
##bác ái
@@JJ
##bác án
##bác bẻ
@@VB
##bác bỏ
@@VB
##bác cổ
@@JJ
##bác cổ thông kim
##bác đơn
##bác học
@@JJ
##bác lãm
##bác mẹ
@@NN
##bác ngữ học
@@NN
##bác nhã
##bác sĩ
@@NN
##bác vật
##bác vật học
@@NN
##bạc
@@NN
@@JJ
##bạc ác
@@JJ
##bạc bẽo
@@JJ
##bạc bội
@@JJ
##bạc cắc
@@NN
##bạc đãi
##bạc đầu
##bạc đen
##bạc đức
##bạc giả
##bạc giấy
##bạc hà
@@NN
##bạc hạnh
##bạc hào
##bạc lẻ
##bạc má
##bạc màu
@@JJ
##bạc mệnh
##bạc nén
##bạc nghệ
##bạc nghĩa
##bạc nhạc
@@NN
##bạc nhược
@@JJ
##bạc phau
##bạc phận
##bạc phếch
##bạc phết
##bạc phơ
##bạc phúc
##bạc ròng
##bạc thếch
@@JJ
##bạc tình
##bách
@@NN
@@CD
@@VB
##bách bệnh
##bách bổ
##bách bộ
@@VB
@@NN
##bách chiến
@@JJ
@@NN
##bách chiết thiên ma
##bách chu niên
##bách công
##bách giải
##bách hiếp
##bách hoá
##bách hợp
@@NN
##bách kế
@@NN
##bách khoa
@@JJ
##bách khoa toàn thư
##bách khoa từ điển
##bách lý hương
##bách nghệ
@@NN
##bách nhật
@@NN
##bách niên giai lão
##bách phát bách trúng
@@NN
##bách phân
@@JJ
@@NN
##bách quan
##bách sinh
##bách tán
##bách thanh
@@NN
##bách thảo
##bách thảo sương
##bách thắng
##bách thú
##bách tính
@@NN
##bách việt
##bạch
@@VB
##bạch bì
##bạch bì thư
@@NN
##bạch bích
##bạch biến
##bạch câu
##bạch cầu
@@NN
##bạch chỉ
##bạch chủng
@@NN
##bạch cốt
##bạch cúc
##bạch cung
@@NN
##bạch diện
##bạch dương
@@NN
##bạch đái
@@NN
##bạch đàn
@@NN
##bạch đầu quân
@@NN
##bạch đậu khấu
@@NN
##bạch đậu ông
##bạch điếu
##bạch đinh
@@NN
##bạch đới
##bạch hạch
##bạch hầu
##bạch hổ
@@NN
##bạch hùng
@@NN
##bạch huyết
@@NN
##bạch huyết cầu
@@NN
##bạch khế
##bạch kim
@@NN
##bạch lạp
@@NN
##bạch lộ
##bạch lục thạch
##bạch nhật
@@NN
##bạch phiến
@@NN
##bạch quả
##bạch tạng
##bạch thỏ
##bạch thoại
@@NN
##bạch truật
##bạch tùng du
##bạch tuộc
@@NN
##bạch văn
##bạch viên
@@NN
##bạch xà
@@NN
##bạch y
@@NN
##bạch yến
@@NN
##bai
@@NN
@@VB
##bai bải
@@JJ
##bài
@@NN
@@VB
##bài bác
@@VB
##bài bạc
@@VB
##bài bản
##bài báo
@@NN
##bài bây
@@Informal
@@VB
@@NN
##bài binh bố trận
@@VB
##bài bình luận
@@NN
##bài bỏ
##bài bông
@@NN
##bài ca
@@NN
##bài cái
@@NN
##bài chế
##bài dịch
@@NN
##bài diễn văn
@@NN
##bài đàn
@@NN
##bài điếu văn
@@NN
##bài giải
@@NN
##bài hát
@@NN
##bài học
@@NN
##bài khấn
@@NN
##bài khoá
@@NN
##bài khóa
##bài lá
@@NN
##bài làm
@@NN
##bài liệt
##bài luận
@@NN
##bài mục
@@NN
##bài ngà
@@NN
##bài ngoại
##bài nói
@@NN
##bài phạt
@@NN
##bài phê bình
@@NN
##bài tập
@@NN
##bài thi
@@NN
##bài thơ
@@NN
##bài thuốc
@@NN
##bài thuyết pháp
##bài tiết
@@VB
@@NN
##bài tiểu luận
@@NN
##bài toán
@@NN
##bài trí
@@VB
##bài trừ
@@VB
##bài văn
@@NN
##bài vị
@@NN
##bài viết
@@NN
##bài vở
@@NN
##bài xã luận
@@NN
##bài xích
@@VB
##bài xuất
@@VB
##bải
##bải hoải
@@JJ
##bãi
@@NN
@@VB
##bãi bể
@@NN
##bãi biển
@@NN
##bãi binh
##bãi bỏ
@@VB
##bãi bóng đá
@@NN
##bãi bồi
##bãi bùn thủy triều
##bãi cá
@@NN
##bãi cạn
##bãi cát
@@NN
##bãi chăn thả
##bãi chiến trường
##bãi chợ
@@NN
##bãi chứa
@@NN
##bãi chứa hàng
@@NN
##bãi chứa xe
@@NN
##bãi chức
@@VB
##bãi cỏ
@@NN
##bãi công
@@NN
@@VB
##bãi dâu
@@NN
##bãi dịch
@@VB
##bãi duyệt binh
@@NN
##bãi đất hoang
@@NN
##bãi đổ bộ
@@NN
##bãi đỗ/đậu xe
@@NN
##bãi học
##bãi hôn
##bãi khoá
##bãi lập
##bãi lầy
##bãi lệ
##bãi lệnh
##bãi luật
##bãi miễn
@@VB
##bãi mìn
@@NN
##bãi mìn giả
@@NN
##bãi muối
@@NN
##bãi nại
@@VB
##bãi nợ thuế
##bãi phù sa
@@NN
##bãi rác
@@NN
##bãi san hô
@@NN
##bãi tắm
@@NN
##bãi tập
@@NN
##bãi tha ma
@@NN
##bãi thải
##bãi thị
##bãi thủy triều
@@NN
##bãi thực
##bãi triều
##bãi truất
##bãi trường
##bái
##bái biệt
@@VB
##bái hạ
##bái hoả giáo
@@NN
##bái kiến
@@VB
##bái lĩnh
@@VB
##bái mạng
##bái nghinh
##bái phục
@@VB
##bái tạ
@@VB
##bái thần giáo
##bái thọ
##bái tổ
@@VB
##bái trình
##bái vật
##bái vật giáo
@@NN
##bái vọng
##bái xái
##bái yết
@@NN
@@VB
##bại
@@JJ
@@VB
##bại binh
##bại danh
##bại hoại
##bại huyết
##bại liệt
@@JJ
##bại lộ
@@VB
##bại luân
##bại phong
##bại quân
@@NN
##bại sản
@@JJ
##bại sự
##bại tẩu
@@JJ
##bại thoái
##bại thương
##bại trận
@@JJ
##bại tướng
@@NN
##bại vong
@@JJ
##bám
@@VB
##bám chắc
##bám lấy
##bám riết
##bám sát
##bám theo
##bám trụ
##bám vào
##ban
@@NN
@@VB
##ban ám sát
@@NN
##ban ân
##ban bí thư
@@NN
##ban biên tập
@@NN
##ban bố
@@VB
##ban ca nhạc
##ban cán sự
##ban cấp
##ban chấp hành
@@NN
##ban chỉ đạo
##ban chỉ huy
@@NN
##ban chiến lược
@@NN
##ban chiều
##ban cho
##ban công
@@NN
##ban cua
##ban đầu
##ban đêm
##ban điển chế
##ban điều hành
@@NN
##ban đỏ
@@NN
##ban giám đốc
@@NN
##ban giám khảo
@@NN
##ban giảng huấn
@@NN
##ban giáo vụ
@@NN
##ban hành
@@VB
##ban hôm
##ban hồng
##ban khen
@@VB
##ban kịch
##ban lang
@@NN
##ban lãnh đạo
@@NN
##ban lệnh
##ban liên hiệp
@@NN
##ban liên lạc
@@NN
##ban long
@@NN
##ban mai
##ban nãy
##ban ngày
##ban nghiệp vụ
@@NN
##ban nhạc
@@NN
##ban nhân lực
@@NN
##ban ơn
@@VB
##ban phát
@@VB
##ban phước
@@NN
##ban quản lý
@@NN
##ban quản trị
@@NN
##ban quân nhạc
@@NN
##ban sáng
##ban sơ
##ban sớm
##ban tặng
@@VB
##ban tham mưu
@@NN
##ban thanh tra
@@NN
##ban thi đua
@@NN
##ban thư ký
@@NN
##ban thứ
##ban thường trực
@@NN
##ban thường vụ
@@NN
##ban thưởng
@@VB
##ban tổ chức
@@NN
##ban tổ chức chính phủ
@@NN
##ban tổ chức trung ương
@@NN
##ban tối
##ban tôn giáo
@@NN
##ban trị sự
@@NN
##ban trưa
##ban tu thư
@@NN
##ban tuyên giáo
@@NN
##ban tuyên huấn
@@NN
##ban văn
##ban vệ sinh y tế
@@NN
##ban Việt kiều
@@NN
##ban võ
##ban xuất huyết
##bàn
@@NN
@@VB
##bàn ăn
##bàn bạc
@@VB
##bàn bếp
@@NN
##bàn cãi
##bàn cán
##bàn cánh lật
##bàn cát
##bàn cắt may
@@NN
##bàn chải
@@NN
##bàn chải cứng
@@NN
##bàn chải len
@@NN
##bàn chân
@@NN
##bàn chè
@@NN
##bàn chông
@@NN
##bàn cờ
@@NN
##bàn cuốc
@@JJ
##bàn dát
##bàn dân
@@NN
##bàn dân thiên hạ
##bàn đạc
@@NN
##bàn đàm phán
@@NN
##bàn đạp
@@NN
##bàn đẻ
@@NN
##bàn đèn
@@NN
##bàn định
@@VB
##bàn độc
@@NN
##bàn ép
@@NN
##bàn gấp
@@NN
##bàn gẫu
##bàn gẩy
@@NN
##bàn ghế
@@NN
##bàn giao
@@VB
##bàn giặt
@@NN
##bàn giấy
@@NN
##bàn hoàn
##bàn hội nghị
@@NN
##bàn là
@@NN
##bàn lái
@@NN
##bàn liền ghế
@@NN
##bàn lùa
@@NN
##bàn luận
@@VB
@@NN
##bàn lùi
##bàn mai
##bàn mài
@@NN
##bàn mảnh
@@VB
##bàn máy
@@NN
##bàn mổ
@@NN
##bàn nạo
@@NN
##bàn phấn
@@NN
##bàn phím
@@NN
##bàn quanh
##bàn quay
##bàn ra
##bàn ren
@@NN
##bàn soạn
@@VB
##bàn tán
@@VB
##bàn tay
@@NN
##bàn tay sắt bọc nhung
##bàn thạch
##bàn thắng
##bàn thấm
##bàn thờ
@@NN
##bàn thử
##bàn tiện
@@NN
##bàn tĩnh
##bàn tính
@@NN
@@VB
##bàn tọa
@@NN
##bàn toán
##bàn trang
##bàn trang điểm
@@NN
##bàn tròn
##bàn trượt
@@NN
##bàn ủi
##bàn vẽ
@@NN
##bàn về
@@VB
##bàn việc
##bàn vuốt
##bàn xát
##bàn xiết
@@NN
##bàn xoa
##bàn xoay
@@NN
##bản
@@NN
@@JJ
##bản án
@@NN
##bản báo cáo
@@NN
##bản bộ
##bản cáo trạng
@@NN
##bản chất
@@NN
##bản chép
@@NN
##bản chép tay
@@NN
##bản chi tiết
@@NN
##bản chỉ dẫn
@@NN
##bản chỉ thị
@@NN
##bản chính
@@NN
##bản chụp
@@NN
##bản chức
@@NN
##bản cung
##bản danh sách
@@NN
##bản dịch
@@NN
##bản doanh
@@NN
##bản dự thảo
##bản đàn
@@NN
##bản đánh máy
@@NN
##bản địa
@@JJ
##bản điều trần
@@NN
##bản đính chính
@@NN
##bản đồ
@@NN
##bản đồ học
@@NN
##bản đồ lưu thông
@@NN
##bản đúc
##bản ghi nhớ
@@NN
##bản giáp
@@NN
##bản gốc
##bản hạt
@@NN
##bản hiệu
@@NN
##bản hữu
##bản in
@@NN
##bản in đúc
@@NN
##bản in mẫu
@@NN
##bản in thử
@@NN
##bản kèm
@@NN
##bản kẽm
@@NN
##bản kê
##bản kê khai
@@NN
##bản khảo giá
@@NN
##bản khắc
@@NN
##bản kiểm kê
@@NN
##bản kiến nghị
@@NN
##bản lai
##bản làng
@@NN
##bản lãnh
##bản lề
@@NN
##bản lề cửa
@@NN
##bản liệt kê
##bản lĩnh
@@NN
##bản lợi
##bản lưu
@@NN
##bản lý lịch
@@NN
##bản mẫu hàng có giá
@@NN
##bản mệnh
@@NN
##bản mô phỏng
@@NN
##bản năng
@@NN
##bản ngã
@@NN
##bản nghĩa
@@NN
##bản ngữ
@@NN
##bản nhạc
@@NN
##bản nháp
@@NN
##bản phác hoạ
@@NN
##bản phân cấp
@@NN
##bản phóng
@@NN
##bản phóng ảnh
@@NN
##bản phụ
##bản phúc trình
@@NN
##bản quán
@@NN
##bản quốc
##bản quyền
@@NN
##bản quyền tác giả
@@NN
##bản quyết toán
@@NN
##bản ráp
##bản rập
@@NN
##bản riêng
##bản sao
@@NN
##bản sao chính thức
@@NN
##bản sao lưu trữ
@@NN
##bản sao nguyên văn
@@NN
##bản sắc
@@NN
##bản sinh
##bản sơ đồ
@@NN
##bản sư
##bản tâm
@@NN
##bản tệ
##bản thạch
##bản thảo
@@NN
##bản thân
##bản thể
@@NN
##bản thể học
@@NN
##bản thể luận
##bản thông cáo
@@NN
##bản thống kê
@@NN
##bản thủy
@@NN
##bản thử
@@NN
##bản tịch
@@NN
##bản tin
@@NN
##bản tính
@@NN
##bản tóm tắt
@@NN
##bản trích
@@NN
##bản triều
@@NN
##bản tướng
@@NN
##bản văn
@@NN
##bản vẽ
@@NN
##bản vị
@@NN
@@JJ
##bản vị chủ nghĩa
##bản vị đơn
@@NN
##bản vị giấy
@@NN
##bản vị kép
@@NN
##bản viết
@@NN
##bản vỗ
##bản xã
##bản xứ
@@NN
##bản ý
@@NN
##bán
@@VB
@@Prefix
##bán ảnh
##bán âm
##bán bằng thư tín
##bán bình nguyên
@@NN
##bán buôn
##bán cân
##bán cấp
##bán cất
##bán cầu
@@NN
##bán cầu não
@@NN
##bán chác
@@VB
##bán chạy
##bán chậm
##bán chính thức
##bán chịu
##bán chu kỳ
##bán chuyên
##bán có lời
##bán công khai
##bán cực
##bán dạ
##bán danh
##bán dạo
##bán dâm
##bán dẫn
@@JJ
##bán dốc
##bán đại hạ giá
##bán đại lý
##bán đảo
@@NN
##bán đắt
@@VB
##bán đấu giá
##bán đấu thầu
##bán đoạn
##bán đoạn mại
##bán đồ
##bán đổ
##bán độ
##bán độc quyền
##bán đống
##bán đợ
##bán đứng
@@VB
##bán đứt
##bán ế
##bán gạt
##bán giá thị trường
##bán giao ngay
##bán góp
##bán hạ giá
##bán hàng
##bán hình
##bán hoá giá
##bán hoàn
##bán hớ
##bán hợp pháp
##bán hưng
##bán kèm
##bán kết
@@NN
##bán khai
@@JJ
##bán khoán
##bán kiện
##bán kính
@@NN
##bán lại
##bán lấy hoà vốn
##bán lẻ
##bán linh hồn cho quỷ dữ
##bán lỗ
@@VB
##bán lượng lớn
##bán mạng
##bán mặt
##bán mẫu âm
##bán mình
##bán mở hàng
##bán mớ
##bán ngôi bán thứ
##bán nguyên âm
@@NN
##bán nguyệt
##bán nguyệt san
@@NN
##bán nhà
##bán niên
##bán non
@@VB
##bán nửa tiền
##bán nước
##bán phá giá
##bán phong kiến
##bán phụ âm
##bán phước thiện
##bán quân sự
##bán ra
##bán rao
@@VB
@@NN
##bán rẻ
##bán rong
##bán sỉ
##bán sinh
##bán sinh bán thục
##bán sống bán chết
##bán sơn địa
@@JJ
##bán sử
##bán thành phẩm
@@NN
##bán tháo
##bán thấm
##bán thân
##bán thân bất toại
##bán theo nhãn hiệu
##bán theo tiêu chuẩn
##bán thế
##bán thoát ly
##bán thuộc địa
##bán thử
##bán tiền ngay
##bán tiếng
##bán trăm
##bán trọn
##bán trời
##bán trú
##bán trực tiếp
##bán tự động
@@JJ
##bán tự trị
##bán từng phần
##bán võ trang
##bán vốn
##bán xon
##bán xới
@@VB
##bán xuất khẩu
##bán ý thức
##bạn
@@NN
##bạn bè
##bạn chiến đấu
@@NN
##bạn cố tri
@@NN
##bạn cũ
@@NN
##bạn đi đường
@@NN
##bạn điền
@@NN
##bạn đọc
@@NN
##bạn đồng đội
@@NN
##bạn đồng hành
@@NN
##bạn đồng học
@@NN
##bạn đồng hương
@@NN
##bạn đồng liêu
@@NN
##bạn đồng môn
@@NN
##bạn đồng nghiệp
@@NN
##bạn đồng ngũ
@@NN
##bạn đồng niên
@@NN
##bạn đồng sàng
@@NN
##bạn đồng song
@@NN
##bạn đồng sự
@@NN
##bạn đồng tâm
@@NN
##bạn đời
@@NN
##bạn đường
@@NN
##bạn già
@@NN
##bạn hàng
@@NN
##bạn học
@@NN
##bạn hữu
@@NN
##bạn kết nghĩa
@@NN
##bạn làm ăn
@@NN
##bạn lính
@@NN
##bạn loan
@@NN
##bạn loạn
@@NN
##bạn lòng
@@NN
##bạn nghịch
@@NN
##bạn nối khố
@@NN
##bạn nữ
@@NN
##bạn nương
@@NN
##bạn sinh tử
@@NN
##bạn sơ giao
@@NN
##bạn tâm giao
@@NN
##bạn tâm phúc
@@NN
##bạn tâm sự
@@NN
##bạn tâm tình
@@NN
##bạn thâm giao
@@NN
##bạn thân
@@NN
##bạn thù
@@NN
##bạn tin cậy
@@NN
##bạn tình
@@NN
##bạn trai
@@NN
##bạn trăm năm
@@NN
##bạn tri âm
@@NN
##bạn tri kỷ
@@NN
##bạn tù
@@NN
##bạn vàng
##bạn văn
@@NN
##bạn vong niên
@@NN
##bang
@@NN
##bang bạnh
##bang biện
##bang gia
@@NN
##bang giao
@@VB
@@NN
##bang hộ
@@VB
##bang tá
##bang trợ
@@VB
##bang trưởng
@@NN
##bàng
@@NN
##bàng bạc
@@VB
##bàng hệ
@@NN
##bàng hoàng
@@JJ
##bàng lang
##bàng nhân
##bàng quan
@@VB
##bàng quang
@@NN
##bàng thính
##bàng tiếp
##bảng
@@NN
##bảng cáo thị
@@NN
##bảng cắt gác
##bảng cân đối kế toán
@@NN
##bảng cân đối tài khoản
@@NN
##bảng chi tiết
@@NN
##bảng chỉ dẫn
@@NN
##bảng chỉ đường
@@NN
##bảng chỉnh lưu
@@NN
##bảng cửu chương
@@NN
##bảng danh dự
@@NN
##bảng đá
@@NN
##bảng đen
@@NN
##bảng điểm
@@NN
##bảng điều chỉnh
@@NN
##bảng điều khiển
@@NN
##bảng đính chính
@@NN
##bảng gia đình vẻ vang
@@NN
##bảng giá
@@NN
##bảng giờ tàu chạy
@@NN
##bảng hiệu
@@NN
##bảng kê khai lợi tức
@@NN
##bảng lảng
@@JJ
##bảng lương
@@NN
##bảng màu
##bảng món ăn
@@NN
##bảng nhãn
@@NN
##bảng niêm yết
@@NN
##bảng pha màu
@@NN
##bảng phân công
@@NN
##bảng phân vai
@@NN
##bảng rồng
##bảng số
@@NN
##bảng thông báo
@@NN
##bảng tổng hợp
@@NN
##bảng tuần hoàn Menđelêep
@@NN
##bảng tỷ số
@@NN
##bảng vàng
@@NN
##báng
@@NN
@@VB
##báng bổ
##báng nhạo
##báng nước
##báng súng
##banh
@@NN
@@VB
##bành
##bành bạch
##bành bạnh
##bành ra
##bành tô
@@NN
##bành trướng
@@VB
@@NN
##bành tượng
@@NN
##bành voi
@@NN
##bảnh
@@JJ
##bảnh bao
@@JJ
##bảnh choẹ
##bảnh khảnh
##bảnh lảnh
##bảnh mắt
##bảnh trai
@@JJ
##bánh
@@NN
##bánh bàng
@@NN
##bánh bao
@@NN
##bánh bèo
@@NN
##bánh bích quy
##bánh bò
@@NN
##bánh bỏng
@@NN
##bánh bông lan
@@NN
##bánh canh
@@NN
##bánh canh giò
@@NN
##bánh chả
@@NN
##bánh chay
@@NN
##bánh chè
@@NN
##bánh cheo
@@NN
##bánh chuối chiên
@@NN
##bánh chưng
@@NN
##bánh có nhân
@@NN
##bánh cốc
##bánh cốm
@@NN
##bánh cuốn
@@NN
##bánh cưới
@@NN
##bánh da lợn
@@NN
##bánh dày
@@NN
##bánh dầu
@@NN
##bánh dẻo
@@NN
##bánh dừa
@@NN
##bánh đa
@@NN
##bánh đa nem
@@NN
##bánh đà
@@NN
##bánh đai
@@NN
##bánh đặc
@@NN
##bánh đậu
@@NN
##bánh đậu xanh
@@NN
##bánh đúc
@@NN
##bánh ga tô
@@NN
##bánh gai
@@NN
##bánh giầy
@@NN
##bánh gio
##bánh giò
@@NN
##bánh hỏi
@@NN
##bánh hơi
@@NN
##bánh in
@@NN
##bánh ít
@@NN
##bánh kem
##bánh kẹo
@@NN
##bánh kẹp
@@NN
##bánh khảo
@@NN
##bánh khoai
@@NN
##bánh khoái
@@NN
##bánh khô
@@NN
##bánh khúc
@@NN
##bánh lái
@@NN
##bánh lái sâu
@@NN
##bánh lăn
@@NN
##bánh mảnh cộng
@@NN
##bánh mật
@@NN
##bánh mì
@@NN
##bánh nếp
@@NN
##bánh ngọt
@@NN
##bánh ngô
@@NN
##bánh nướng
@@NN
##bánh pháo
@@NN
##bánh phồng
@@NN
##bánh phồng tôm
@@NN
##bánh phở
@@NN
##bánh quế
@@NN
##bánh qui
@@NN
##bánh quy
##bánh quy mặn
@@NN
##bánh rán
@@NN
##bánh răng
@@NN
##bánh răng cưa
@@NN
##bánh sâu đậu
@@NN
##bánh sèo
@@NN
##bánh su sê
@@NN
##bánh sữa
@@NN
##bánh sừng bò
@@NN
##bánh tai voi
@@NN
##bánh tày
@@NN
##bánh tâm sai
@@NN
##bánh tây
##bánh tầy
@@NN
##bánh tẻ
@@NN
##bánh tét
@@NN
##bánh thánh
@@NN
##bánh tôm
@@NN
##bánh trái
@@NN
##bánh tráng
@@NN
##bánh tro
@@NN
##bánh trôi
##bánh trôi nước
##bánh trung thu
@@NN
##bánh ú
@@NN
##bánh ướt
@@NN
##bánh vẽ
@@NN
@@JJ
##bánh vít
@@NN
##bánh xe
##bánh xe bò
@@NN
##bánh xèo
@@NN
##bánh xếp
@@NN
##bánh xốp
@@NN
##bánh xơ cua
@@NN
##bạnh
##bao
@@NN
@@VB
@@RB
##bao (đựng) gạo
@@NN
##bao bì
@@NN
##bao biếm
##bao biện
@@VB
@@JJ
##bao bọc
@@VB
##bao bọc hàng
##bao bột
##bao cát
##bao cấp
##bao che
@@VB
##bao chiếm
@@VB
##bao dài
##bao dung
@@JJ
@@VB
##bao đạn
@@NN
##bao đay
@@NN
##bao đất
@@NN
##bao đĩ
##bao gai
@@NN
##bao gái
##bao giấy
@@NN
##bao giờ
##bao gói
##bao gồm
@@VB
##bao hàm
@@VB
##bao hoa
@@NN
##bao hoàn
##bao hoạt dịch
@@NN
##bao kiếm
@@NN
##bao kính
@@NN
##bao la
@@JJ
##bao lan
##bao lăm
##bao lần
##bao lâu
##bao lơn
@@NN
##bao nả
##bao nài
##bao ngủ
##bao nhiêu
##bao nhụy
##bao noãn
##bao phấn
##bao phen
##bao phong lưu
##bao phổi
##bao phủ
@@VB
##bao quản
##bao quanh
@@VB
##bao quát
@@VB
@@RB
##bao quân trang
##bao qui đầu
@@NN
##bao súng
@@NN
##bao súng lục
@@NN
##bao sườn
##bao tải
@@NN
##bao tay
@@NN
##bao tên
##bao thầu
##bao thể
##bao thơ
@@NN
##bao thuốc lá
@@NN
##bao thuở
##bao trùm
@@VB
##bao tử
@@NN
##bao tử quả
##bao tượng
##bao vải
@@NN
##bao vây
@@VB
##bao viêm
@@NN
##bao xi măng
@@NN
##bao/bìu tinh hoàn
@@NN
##bào
@@NN
@@VB
##bào ảnh
@@NN
##bào ảo
##bào chế
@@VB
##bào chế học
@@NN
##bào chế sư
@@NN
##bào chuốt
##bào chữa
@@VB
##bào đệ
@@NN
##bào hao
@@VB
##bào huynh
@@NN
##bào ngư
@@NN
##bào thai
@@NN
##bào thư
##bào tử
##bào tử cái
@@NN
##bào tử diệp
@@NN
##bào tử nang
@@NN
##bào tử ngọn
@@NN
##bào tử phòng
@@NN
##bào tử thực vật
@@NN
##bảo
@@VB
@@Informal
##bảo an
@@VB
@@NN
##bảo an binh
@@NN
##bảo an dân vệ
##bảo an đoàn
##bảo anh
@@NN
##bảo ban
@@VB
##bảo bối
@@NN
##bảo chứng
@@NN
@@VB
##bảo chứng kim
##bảo cô
##bảo dục
##bảo dục viên
@@NN
##bảo dưỡng
@@VB
@@NN
##bảo đảm
@@VB
@@JJ
@@NN
##bảo điện
@@NN
##bảo đoan
##bảo hành
@@VB
##bảo hiểm
@@VB
##bảo hiểm phí
@@NN
##bảo hiểm trội
@@NN
##bảo hoàng
@@JJ
##bảo học
##bảo hộ
@@VB
@@NN
##bảo kê
@@VB
##bảo khoán
@@NN
##bảo kiếm
##bảo lãnh
##bảo lưu
@@VB
##bảo mật
@@VB
@@NN
##bảo mật phòng gian
##bảo mẫu
@@NN
##bảo mệnh
@@NN
##bảo ngọc
##bảo nhân
@@NN
##bảo nhi
##bảo nô
##bảo phí
@@NN
##bảo quản
@@VB
@@NN
##bảo quốc
##bảo quốc đoàn
@@NN
##bảo quyến
@@NN
##bảo sanh viện
##bảo tàng
##bảo tàng học
##bảo thạch
@@NN
##bảo thọ
@@NN
##bảo thủ
##bảo toàn
@@VB
##bảo tồn
@@VB
##bảo tồn bảo tàng
@@VB
##bảo trì
@@VB
@@NN
##bảo trọng
##bảo trợ
##bảo vật
@@NN
##bảo vệ
@@VB
@@NN
##bão
@@NN
##bão bùng
@@NN
##bão cát
@@NN
##bão gió
@@NN
##bão hoà
##bão nước
@@NN
##bão phụ
##bão rong
##bão rớt
@@NN
##bão táp
@@NN
##bão tố
@@NN
##bão tuyết
@@NN
##bão từ
@@NN
##báo
@@NN
@@VB
##báo (hàng) tuần
@@NN
##báo an
##báo ảnh
##báo ân
##báo bão
##báo biển
@@NN
##báo bổ
@@VB
##báo cáo
@@VB
@@NN
##báo cáo hải sự
@@NN
##báo cáo tổng kết
@@NN
##báo cáo viên
@@NN
##báo chí
@@NN
##báo chương
@@NN
##báo cô
@@VB
##báo công
@@VB
##báo cừu
##báo danh
##báo đáp
##báo đền
##báo động
@@NN
@@VB
##báo đức
##báo giới
@@NN
##báo hại
@@VB
##báo hỉ
@@NN
##báo hiếu
@@VB
##báo hiệu
@@NN
@@VB
##báo hình
##báo hỷ
@@VB
##báo lại
##báo liếp
##báo mộng
##báo nghĩa
##báo nguy
##báo oán
##báo phục
##báo quán
##báo quốc
##báo tang
@@VB
@@NN
##báo thị
##báo thù
@@VB
##báo thức
@@VB
@@NN
##báo tiệp
##báo tin
##báo trạng
##báo trước
##báo tử
@@VB
##báo tường
@@NN
##báo ứng
@@VB
##báo viên
@@NN
##báo vụ
@@NN
##báo vụ viên
##báo xuân
##báo yên
##bạo
@@JJ
##bạo bệnh
@@NN
##bạo binh
@@NN
##bạo chính
@@NN
##bạo chúa
@@NN
##bạo dạn
@@JJ
##bạo đồ
##bạo động
@@VB
@@NN
@@JJ
##bạo gan
@@JJ
##bạo hành
##bạo hoành
##bạo hổ bằng hà
##bạo khách
@@NN
##bạo khốc
##bạo liệt
@@JJ
##bạo loạn
##bạo lực
@@NN
##bạo miệng
##bạo nghịch
@@JJ
@@VB
@@JJ
##bạo ngược
@@JJ
##bạo nói
##bạo phát
@@VB
##bạo phát bạo tàn
@@Proverb
##bạo phong
##bạo phổi
@@JJ
##bạo phu
@@NN
##bạo phước
##bạo quân
##bạo quyền
@@NN
##bạo tàn
##bạo thương
##bạo tử
@@NN
##bạo vũ
##bát
@@NN
@@CD
@@VB
##bát ăn
@@NN
##bát ăn cơm
@@NN
##bát ăn xin
@@NN
##bát âm
##bát bảo
##bát binh
##bát bộ
@@NN
##bát bửu
##bát canh
@@NN
##bát chậu
@@NN
##bát chiết yêu
@@NN
##bát cú
@@NN
##bát diện
@@JJ
##bát đàn
@@NN
##bát đĩa
##bát điện
@@NN
##bát độ
@@NN
##bát giác
@@NN
##bát giới
@@NN
##bát họ
@@NN
##bát hương
@@NN
##bát kết
@@NN
##bát lộ quân
@@NN
##bát mẫu
@@NN
##bát ngát
@@JJ
@@RB
##bát ngôn
@@NN
##bát nhã
@@NN
##bát nhang
@@NN
##bát nháo
@@JJ
##bát ô tô
@@NN
##bát phẩm
@@NN
##bát phố
@@VB
##bát phụ
@@NN
##bát phương
@@NN
##bát quái
@@NN
##bát sách
@@NN
##bát sành
@@NN
##bát sắt
@@NN
##bát sứ
@@NN
##bát tiên
@@NN
##bát tiết
##bát tiễu
##bát tráng men
@@NN
##bát trân
##bát trận
##bát trận đồ
@@NN
##bát tuần
##bát vỉa hè
##bạt
@@NN
@@VB
@@JJ
##bạt chúng
##bạt cỏ
@@VB
##bạt hồn
@@JJ
##bạt hơi
##bạt kiếm
##bạt mạng
@@JJ
##bạt ngàn
@@JJ
##bạt nhĩ
##bạt núi lấp biển
##bạt phong
##bạt quần
@@JJ
##bạt sơn
##bạt tai
##bạt tê
##bạt thành
##bạt thân
@@VB
##bạt tục
##bạt tụy
##bạt tử
##bạt văn
@@NN
##bạt vía
##bạt vía kinh hồn
##bàu
@@NN
@@VB
##bàu bạu
##bàu cử
@@VB
##bàu nhàu
##bàu sen
##bàu xàu
##báu
@@JJ
##báu vật
@@NN
##bay
@@VB
@@PRP
@@NN
@@JJ
##bay biến
##bay bổng
##bay bướm
@@JJ
##bay chuyền
##bay đi
@@VB
##bay đôi
##bay đơn
##bay hơi
@@VB
##bay kinh nghĩa
##bay la
##bay là
##bay lật úp
##bay lên
@@VB
##bay liệng
##bay lượn
##bay lướt qua
##bay màu
##bay mùi
##bay ngang
##bay nhảy
@@VB
##bay phất phơ
##bay qua
##bay sà
##bay tập
##bay tập dượt
##bay thấp
##bay thợ hồ
@@NN
##bay thử
##bay tít
##bay vút
##bày
@@VB
##bày biện
@@VB
##bày binh
##bày chuyện
##bày đặt
@@VB
##bày hàng
##bày mưu tính kế
##bày tiệc
##bày tỏ
@@VB
##bày trò
##bày vai
##bày vẽ
@@VB
##bày việc
##bảy
@@CD
##bảy chảy
##bảy lảy
##bazan
##bắc
@@NN
@@VB
##bắc bán cầu
@@NN
##bắc bậc
@@JJ
@@VB
##bắc cầu
@@VB
##bắc cực
@@NN
##bắc giải
##bắc giáo
##bắc hải
##bắc nam
@@NN
##bắc nồi
##bắc nước
##bắc phạt
##bắc phần
##bắc phong
##bắc phương
##bắc tây bắc
##bắc thần
##bắc thuộc
##bắc vĩ tuyến
##băm
@@CD
@@VB
##băm nát
##băm thịt
##băm vằm
@@VB
##băm viên
##băm vụn
##bằm
##bặm
@@VB
##bặm tợn
##bặm trợn
##băn khoăn
##bằn bặt
##bẳn
##bẳn gắt
##bẳn tính
##bắn
@@VB
##bắn bao vây
##bắn bảo vệ
##bắn báo hiệu
##bắn bâng quơ
##bắn bi
##bắn bia
##bắn cháy
##bắn chặn
##bắn chìm
##bắn chụm
##bắn chừng
##bắn dò
##bắn đạn thật
##bắn đón
##bắn đứng
##bắn hạ
##bắn hơi
##bắn hụt
##bắn lén
##bắn nằm
##bắn ngồi
##bắn nợ
##bắn phá
@@VB
##bắn pháo
##bắn pháo hoa
##bắn rơi
##bắn rớt
##bắn sát đất
##bắn sẻ
##bắn súng
##bắn tên
@@VB
##bắn thử
##bắn tỉa
@@VB
##bắn tiếng
##bắn tin
##bắn trả
##bắn trật
##bắn trộm
##bắn vào
##bắn vỡ sọ
##bắn xéo
##bắn yểm hộ
##băng
@@NN
@@VB
@@JJ
##băng băng
##băng bó
@@VB
##băng ca
@@NN
##băng cá nhân
##băng cách điện
@@NN
##băng chuyền
@@NN
##băng dính
@@NN
##băng dương
##băng đạn
@@NN
##băng đảng
@@NN
##băng đảo
##băng điểm
@@NN
##băng ga
##băng gạc
##băng ghi âm
@@NN
##băng giá
##băng gốc
@@NN
##băng hà
@@NN
@@VB
##băng hà học
@@NN
##băng hình
@@NN
##băng hoại
##băng huyết
##băng keo
@@NN
##băng kỳ
##băng ngàn
##băng ngân
##băng nguyên
##băng nhân
@@NN
##băng nhóm
@@NN
##băng nhựa
@@NN
##băng phiến
@@NN
##băng qua
##băng sơn
@@NN
##băng sương
##băng tải
##băng tang
@@NN
##băng tâm
##băng tần số
@@NN
##băng thạch
##băng thanh
##băng tích
##băng tiểu liên
##băng trôi
##băng tuyết
##băng từ
@@NN
##băng vệ sinh
@@NN
##bằng
@@NN
@@JJ
@@IN
##bằng an
##bằng bặn
@@JJ
##bằng cấp
@@NN
##bằng chạc
##bằng chân
##bằng chế tạo
@@NN
##bằng chứng
@@NN
##bằng cớ
@@NN
##bằng cứ
@@VB
##bằng đẳng
##bằng đầu
##bằng địa
##bằng được
##bằng hữu
@@NN
##bằng khen
@@NN
##bằng khoán
##bằng không
##bằng lái
@@NN
##bằng lăng
##bằng lặng
##bằng liêu
##bằng lòng
##bằng máy
##bằng mắt
##bằng mặt không bằng lòng
##bằng môn
@@NN
##bằng nào
##bằng người
##bằng nhau
##bằng như
##bằng phát minh
@@NN
##bằng phẳng
##bằng sáng chế
##bằng sắc
@@NN
##bằng tay
##bằng thép
##bằng thừa
##bằng trắc
##bằng vai
##bằng vào
##bằng yên
##bẵng
@@JJ
@@RB
##bẵng tin
##bắng nhắng
@@VB
##bặng nhặng
##bắp
@@NN
##bắp cải
@@NN
##bắp cày
@@NN
##bắp chân
@@NN
##bắp chuối
##bắp cơ
##bắp đùi
@@NN
##bắp ngô
@@NN
##bắp rang
@@NN
##bắp tay
@@NN
##bắp thịt
@@NN
##bắp vàng
##bắp vế
##bắt
@@VB
##bắt ánh sáng
##bắt ấn
##bắt bẻ
@@VB
##bắt bí
@@VB
##bắt bò
##bắt bóng dè chừng
##bắt bớ
@@VB
##bắt bụi
##bắt buộc
@@VB
@@JJ
##bắt cá
##bắt cá hai tay hay sẩy
##bắt cái
##bắt chân chữ ngũ
##bắt chẹt
@@VB
##bắt chim
##bắt chợt
@@VB
##bắt chuồn chuồn
##bắt chuyện
@@VB
##bắt chước
##bắt cóc
##bắt cô trói cột
##bắt đầu
##bắt đền
##bắt điện
##bắt độ
##bắt được
##bắt ép
@@VB
##bắt gặp
@@VB
##bắt giam
##bắt gió
##bắt giọng
@@VB
##bắt giữ
##bắt hồn
##bắt hụt
##bắt khẩn cấp
##bắt khoan bắt nhặt
##bắt khoán
@@VB
##bắt kịp
##bắt làm con tin
##bắt lấy
##bắt liên lạc
##bắt lính
##bắt lỗi
##bắt lời
##bắt lửa
##bắt mạch
@@VB
##bắt mồi
##bắt mối
@@VB
##bắt nạt
@@VB
##bắt nắng
##bắt nét
@@VB
##bắt nguồn
@@VB
##bắt nhân tình
##bắt nhịp
@@VB
##bắt nọn
@@VB
##bắt nợ
@@VB
##bắt phạt
##bắt phu
##bắt quả tang
##bắt quen
##bắt quích
##bắt quyết
@@VB
##bắt rận
##bắt rễ
@@VB
##bắt sâu
##bắt sống
##bắt tà bắt ma
##bắt tay
@@VB
##bắt thăm
@@VB
##bắt thóp
@@VB
##bắt thường
##bắt tin
##bắt tội
@@VB
##bắt trạch đằng đuôi
##bắt tréo
@@VB
##bắt tù
##bắt vạ
@@VB
##bắt vít
##bắt xâu
##bặt
##bặt hơi
##bặt tăm
##bặt thiệp
@@JJ
##bặt tiếng
##bặt tin
##bấc
##bấc dầu
@@NN
##bấc đèn
@@NN
##bấc sậy
##bậc
@@NN
##bậc cửa
##bậc đại học
@@NN
##bậc đàn anh
##bậc nhất
##bậc tam cấp
##bậc thang
##bậc thầy
##bậc thứ
##bậc trí giả
@@NN
##bậc trung
##bầm
@@NN
@@JJ
##bầm gan
##bầm máu
##bầm mặt
##bẩm
@@VB
##bẩm bạch
##bẩm báo
##bẩm chất
@@NN
##bẩm phú
##bẩm sinh
##bẩm thụ
##bẩm tính
@@NN
##bẩm trình
##bẫm
##bấm
##bấm bụng
@@VB
##bấm chân
##bấm chí
##bấm chuông
@@VB
##bấm cò
@@VB
##bấm còi
##bấm điện
##bấm độn
@@VB
##bấm đốt
@@VB
##bấm gan
@@VB
##bấm gáy
##bấm giờ
@@VB
##bấm huyệt
##bấm ngọn
##bấm nút
##bấm quẻ
##bấm ra sữa
@@JJ
##bấm số
##bấm tay
##bậm
##bậm môi
##bần
@@NN
@@JJ
##bần bạc
@@JJ
##bần bách
##bần bạch
##bần bật
##bần cố
##bần cố nông
@@NN
##bần cùng
##bần cùng hóa
##bần cùng khố dây
##bần cùng sinh đạo tặc
##bần dân
##bần đạo
@@PRP
##bần đắng
##bần hàn
##bần huyết
@@NN
##bần khổ
##bần nhân
@@NN
##bần nhi viện
@@NN
##bần nông
@@NN
##bần phạp
##bần phạt
##bần sĩ
@@PRP
@@NN
##bần tăng
@@PRP
##bần thần
@@JJ
##bần tiện
@@JJ
##bẩn
@@JJ
##bẩn bụng
##bẩn chật
@@VB
##bẩn mình
@@VB
##bẩn quặng
##bẩn tay
##bẩn thẩn bần thần
##bẩn thỉu
@@JJ
##bẩn tưởi
@@JJ
##bấn
@@JJ
##bấn túng
##bận
@@Informal
##bận áo
##bận bịu
@@JJ
@@VB
##bận cẳng
##bận chân
##bận con
##bận lòng
##bận này bận khác
##bận rộn
##bận tâm
##bận tíu tít
##bận tối mắt tối mũi
##bận túi bụi
##bận việc
##bâng
##bâng bâng
##bâng khuâng
@@JJ
##bâng quơ
@@JJ
##bầng
##bầng bầng
##bấp bênh
@@JJ
##bập
@@VB
##bập bà bập bẹ
##bập bà bập bềnh
##bập bà bập bõm
##bập bà bập bồng
##bập bà bập bùng
##bập bẹ
@@VB
##bập bênh
##bập bềnh
@@VB
##bập bều
##bập bõm
@@RB
@@JJ
@@VB
##bập bồng
@@VB
##bập bỗng
@@JJ
##bập bùng
##bất
@@NN
##bất an
##bất bạo động
##bất bằng
@@JJ
@@NN
##bất biến
@@JJ
##bất bình
@@JJ
##bất bình đẳng
@@JJ
##bất can thiệp
##bất cần
##bất cẩn
@@JJ
##bất cập
##bất chắc
##bất chấp
##bất chiến
##bất chính
@@JJ
##bất chợt
##bất chuyển
##bất cố
##bất cố liêm sỉ
##bất công
@@JJ
@@NN
##bất cộng đái thiên
##bất cộng tác
##bất cơ
##bất cứ
##bất di bất dịch
##bất diệt
@@JJ
##bất dung
##bất đắc chí
@@JJ
##bất đắc dĩ
##bất đẳng
##bất đẳng thức
##bất đề kháng
##bất định
@@JJ
##bất định cách
##bất định kỳ
##bất đoạn
##bất đồ
##bất đối
##bất đồng
@@JJ
##bất đồng bộ
##bất động
@@JJ
@@NN
##bất động sản
@@NN
##bất giác
@@RB
##bất hạnh
@@JJ
##bất hảo
@@JJ
##bất hiếu
@@JJ
##bất hoà
##bất học vô thuật
##bất hợp
##bất hợp hiến
##bất hợp lý
@@JJ
##bất hợp pháp
@@JJ
##bất hợp tác
##bất hợp thời
##bất hủ
@@JJ
##bất kể
##bất khả
##bất khả kháng
##bất khả tri
@@NN
##bất khả xâm phạm
##bất khai
##bất kham
@@JJ
##bất khuất
@@JJ
@@NN
##bất kính
@@JJ
##bất kỳ
@@RB
##bất kỳ nhi ngộ
##bất lão
##bất li tri thù
##bất lịch sự
##bất lợi
@@JJ
##bất luận
##bất lực
##bất lương
@@JJ
##bất ly thân
##bất mãn
@@JJ
@@VB
##bất minh
##bất mục
##bất nệ
##bất ngãi
##bất nghĩ
##bất nghĩa
##bất ngờ
##bất ngờ như sét đánh ngang tai
##bất nhã
##bất nhân
##bất nhẫn
@@JJ
##bất nhất
##bất nhật
@@RB
##bất nhị
##bất như ý
##bất nhược
@@IN
##bất ổn
##bất phân mộ dạ
##bất phân thắng bại
##bất phân thắng phụ
##bất phục
##bất phương trình
##bất quá
##bất quá chỉ
##bất quan
##bất quy phục
##bất quyết
##bất rất
##bất tài
##bất tận
##bất tất
##bất tham chiến
##bất thành
##bất thành văn
@@JJ
##bất thần
@@JJ
@@RB
##bất thích nghi
##bất thình lình
##bất thuận
##bất thùng chi thình (ăn)
##bất thường
##bất tiện
##bất tiếu
##bất tín
##bất tín nhiệm
##bất tình
##bất tỉnh
##bất toàn
##bất trắc
@@JJ
##bất trị
##bất trung
##bất tuân
##bất tuân lệnh
##bất túc
##bất tuyệt
##bất tử
##bất tương xâm
##bất tường
##bất vụ lợi
##bất xâm phạm
##bất xứng
##bất ý
##bật
@@VB
##bật bông
##bật cười
##bật đèn
##bật đèn xanh
##bật gốc
##bật hồng
@@VB
##bật khóc
##bật lên
##bật lò xo
##bật lửa
@@NN
@@VB
##bật mí
##bâu
@@VB
@@NN
##bâu áo
@@NN
##bâu bíu
##bầu
##bầu bán
@@VB
##bầu bạn
##bầu bầu
##bầu bậu
@@NN
##bầu bí
@@NN
##bầu bĩnh
@@JJ
##bầu chủ
##bầu cua cá cọp
##bầu cử
##bầu dầu
##bầu diều
##bầu dục
@@NN
##bầu đèn
##bầu đoàn
@@NN
##bầu giác
##bầu không khí
@@NN
##bầu lọc
##bầu nậm
##bầu noãn
##bầu nước
@@NN
##bầu rượu
@@NN
##bầu sữa
@@NN
##bầu tâm sự
@@NN
##bầu trời
@@NN
##bấu
@@VB
##bấu chí
@@VB
##bấu lấy
##bấu véo
@@VB
##bấu víu
@@VB
##bấu xé
##bấu xén
@@VB
##bậu
@@NN
@@PRP
@@VB
##bậu cửa
##bây
##bây bẩy
##bây chừ
##bây dai
##bây giờ
##bây nhiêu
##bầy
@@NN
@@VB
##bầy nhầy
@@JJ
##bầy tôi
##bẩy
@@VB
##bẫy
@@NN
@@VB
##bẫy cò ke
##bẫy mìn
@@NN
##bẫy sập
@@NN
##bẫy úp
@@NN
##bấy
@@JJ
@@NN
##bấy bá
@@JJ
##bấy chầy
##bấy chừ
##bấy giờ
##bấy lâu
##bấy lâu nay
##bấy nay
##bấy nhiêu
##bậy
@@JJ
##bậy bạ
@@JJ
##be
@@NN
@@JJ
@@VB
##be be
##be bé
@@JJ
##be bét
@@JJ
##be bờ
##bè
@@NN
@@JJ
##bè bạn
##bè bè
##bè cánh
@@NN
##bè đảng
@@NN
##bè đôi
##bè gỗ
##bè lũ
@@NN
##bè mọn
##bè nhè
##bè phái
##bẻ
@@VB
##bẻ bão
##bẻ bắt
##bẻ cò
@@VB
##bẻ cong
##bẻ cổ áo
##bẻ cục
##bẻ đôi
##bẻ gãy
##bẻ ghi
@@VB
##bẻ hành bẻ tỏi
##bẻ hoa
##bẻ họe
##bẻ khoá
##bẻ khục
@@VB
##bẻ lái
##bẻ lẽ
##bẻ lý
##bẻ mặt
##bẻ ngô
##bẻ nhẽ
##bẻ queo
##bẻ quế
##bẻ vụn
@@VB
##bẻ xiềng
##bẽ
@@JJ
##bẽ bàng
@@JJ
##bẽ mặt
@@VB
##bé
@@JJ
@@NN
##bé bỏng
@@JJ
##bé cái nhầm
##bé choắt
##bé con
##bé dại
##bé gái
@@NN
##bé hạt tiêu
##bé họng
##bé loắt choắt
##bé miệng
##bé mọn
##bé người
##bé nhỏ
##bé oắt
##bé thơ
##bé tí
##bé tị
##bé xé ra to
##bẹ
@@NN
##bẹ đay
##bẹ gai
##bẹ hoa
##béc giê
@@NN
##bèi cái
##bem
@@NN
##bèm nhèm
##bẻm
@@JJ
##bẻm mép
##ben
##ben zen
##bèn
@@RB
##bèn bẹt
@@JJ
##bẽn
@@JJ
##bẽn lẽn
@@JJ
##bén
@@JJ
@@VB
##bén bảng
##bén duyên
@@VB
##bén gót
##bén hơi
##bén mảng
@@VB
##bén mùi
@@VB
##bén mùi đời
##bén nhậy
##bén rễ
@@VB
##bén tiếng
##bẹn
@@NN
##beng
@@VB
@@Informal
##beng beng
##béng
@@RB
##beo
@@NN
@@JJ
@@VB
##beo béo
@@JJ
##beo gấm
##beo mun
##beo tai
##bèo
##bèo bọt
##bèo cái
##bèo cám
##bèo dâu
##bèo hoa dâu
##bèo lục bình
##bèo mây
##bèo Nhật Bản
##bèo nhèo
##bèo ong
##bèo tấm
##bèo Tây
##bẻo lẻo
@@JJ
##béo
@@JJ
@@Informal
@@VB
##béo bệu
##béo bổ
##béo bở
@@Informal
##béo bụ
##béo chùn chụt
##béo đẫy
##béo húp híp
##béo ị
##béo lăn
##béo lẳn
##béo lùn
##béo mắt
##béo mầm
##béo mẫm
##béo mập
##béo mép
##béo mỡ
##béo mũm mĩm
##béo nây nây
##béo ngấy
##béo ngậy
##béo như lợn
@@Idiom
##béo nói
##béo nục
##béo nung núc
##béo phệ
##béo phì
##béo quay
##béo ra
##béo sù
##béo sưng
##béo tốt
##béo tròn
##béo ụt ịt
##béo xệ
##bẹo
##bép múp míp
##bép xép
##bẹp
@@JJ
##bẹp dí
##bẹp dúm
##bẹp rúm
##bẹp tai
##bét
##bét be
##bét nhè
@@Informal
##bét nhé
##bét ra
##bét rượu
##bét tĩ
##bét việc
##bẹt
@@JJ
##bê
@@NN
@@VB
##bê bê
##bê bết
@@JJ
##bê bối
@@JJ
##bê rê
@@NN
##bê tha
@@VB
@@JJ
@@NN
##bê tông
@@NN
##bê tông cốt thép
##bê tông đúc sẵn
##bê trễ
@@VB
##bê trệ
##bề
@@NN
##bề bề
@@JJ
##bề bộn
##bề cao
##bề dài
##bề dày
##bề dọc
##bề dưới
##bề mặt
@@NN
##bề ngang
##bề ngoài
##bề sấp
##bề sâu
##bề sề
##bề thế
@@NN
@@JJ
##bề tôi
@@NN
##bề trái
##bề trên
##bể
@@NN
@@VB
##bể ái
@@NN
##bể bơi
@@NN
##bể cả
@@NN
##bể cạn
##bể cạn đá mòn
##bể chứa
@@NN
##bể dâu
##bể dầu
@@NN
##bể điều áp
##bể đông
##bể hoạn
##bể khổ
##bể khơi
##bể lọc
##bể lọc nước
@@NN
##bể máu
@@NN
##bể nghể
##bể nước
@@NN
##bể Sở sông Ngô
##bể thảm
@@NN
##bể than
@@NN
##bể trầm
##bể trầm luân
##bể trần
##bể trời
##bễ
@@NN
##bễ gió
@@NN
##bễ lò rèn
@@NN
##bễ thụt
@@NN
##bế
@@VB
##bế bồng
##bế giảng
@@VB
##bế hội
##bế mạc
@@VB
##bế môn toả cảng
##bế quan
##bế quan toả cảng
##bế tắc
##bế thấn
##bế thiếp
##bế toả
##bệ
@@NN
@@VB
##bệ cửa
@@NN
##bệ cửa sổ
@@NN
##bệ hạ
@@PRP
##bệ hoa
@@NN
##bệ kiến
@@VB
##bệ ngọc
##bệ phóng
@@NN
##bệ rạc
@@JJ
##bệ rồng
##bệ sệ
##bệ súng
@@NN
##bệ thờ
@@NN
##bệ tì
##bệ vệ
##bệch
@@JJ
##bệch bạc
##bên
@@IN
@@NN
##bên bị
@@NN
##bên cạnh
##bên chẵn
##bên có
##bên dưới
##bên địch
@@NN
##bên được thông báo
@@NN
##bên đường
##bên giáo
##bên hữu quan
##bên kia
##bên kia đường
##bên ký
@@NN
##bên ký kết
@@NN
##bên lẻ
##bên lề
##bên lương bên giáo
##bên ngoài
##bên ngoại
##bên nguyên
@@NN
##bên nhau
##bên nội
##bên nợ
##bên phải
##bên tám lạng, người nửa cân
@@Proverb
##bên tham gia
@@NN
##bên thông báo
@@NN
##bên trái
##bên trên
##bên trong
##bền
@@JJ
##bền bỉ
@@JJ
##bền chặt
##bền chí
##bền dai
##bền gan
##bền lâu
##bền lòng
##bền màu
##bền vững
@@JJ
##bến
@@NN
##bến bốc
##bến bờ
##bến cảng
@@NN
##bến cảng tàu chợ
##bến dỡ
@@NN
##bến đi
@@NN
##bến đò
@@NN
##bến đỗ
@@NN
##bến đỗ xe
@@NN
##bến hàng hải
@@NN
##bến lội
##bến mê
##bến nổi
##bến nước
@@NN
##bến ô tô
@@NN
##bến phà
##bến tàu
@@NN
##bến tàu nổi
@@NN
##bến xe
@@NN
##bến xuất phát
@@NN
##bện
@@VB
##bện hơi
##bện tóc
##bênh
@@VB
##bênh che
##bênh vực
@@VB
##bềnh
@@VB
##bềnh bệch
##bềnh bồng
##bệnh
@@NN
##bệnh án
@@NN
##bệnh bạch cầu
@@NN
##bệnh bạch hầu
@@NN
##bệnh bạch hầu thanh quản
@@NN
##bệnh bạch niệu
@@NN
##bệnh bạch tạng
@@NN
##bệnh bại liệt
@@NN
##bệnh binh
@@NN
##bệnh buồn ngủ
@@NN
##bệnh căn
@@NN
##bệnh căn học
##bệnh cấp tính
@@NN
##bệnh chấy rận
@@NN
##bệnh chết thối
@@NN
##bệnh chốc đầu
@@NN
##bệnh cùi
@@NN
##bệnh da liễu
@@NN
##bệnh dại
@@NN
##bệnh di truyền
@@NN
##bệnh dị ứng
@@NN
##bệnh dịch
@@NN
##bệnh dịch hạch
@@NN
##bệnh đậu mùa
@@NN
##bệnh hoa liễu
@@NN
##bệnh hoạn
##bệnh học
@@NN
##bệnh huyết hữu
@@NN
##bệnh khí ép
@@NN
##bệnh kinh niên
@@NN
##bệnh lao
@@NN
##bệnh lây
##bệnh liệt
##bệnh liệt kháng
@@NN
##bệnh liệt não
##bệnh lý
##bệnh lý học
@@NN
##bệnh máu trắng
@@NN
##bệnh nghề nghiệp
@@NN
##bệnh ngoài da
@@NN
##bệnh ngứa
##bệnh nhân
@@NN
##bệnh nhân ngoại trú
@@NN
##bệnh nhân nội trú
@@NN
##bệnh nhân tâm thần
@@NN
##bệnh phẩm
##bệnh phù
@@NN
##bệnh phụ khoa
@@NN
##bệnh sùi vòm họng
@@NN
##bệnh tăng nhãn áp
##bệnh tật
##bệnh teo cơ
@@NN
##bệnh tiểu đường
@@NN
##bệnh tim
@@NN
##bệnh tình
@@NN
##bệnh trạng
@@NN
##bệnh trẻ em
@@NN
##bệnh trĩ
@@NN
##bệnh truyền nhiễm
@@NN
##bệnh truyền nhiễm nhiệt đới
@@NN
##bệnh tưởng
##bệnh vàng da
@@NN
##bệnh viện
@@NN
##bệnh viện dã chiến
@@NN
##bệnh viện ngoại trú
@@NN
##bệnh viện tâm thần
##bệnh xá
@@NN
##bệnh Xiđa
##bệnh xoắn trùng
@@NN
##bệnh xơ gan
@@NN
##bếp
@@NN
##bếp cồn
@@NN
##bếp điện
@@NN
##bếp ga
@@NN
##bếp Hoàng Cầm
@@NN
##bếp hơi
@@NN
##bếp kiềng
@@NN
##bếp núc
@@NN
##bếp nước
@@NN
##bết
@@VB
@@JJ
##bết bát
##bệt
@@RB
##bêta
##bêu
@@VB
@@JJ
##bêu diếu
##bêu đầu
##bêu nắng
##bêu riếu
@@VB
##bêu xấu
##bều bệu
##bệu
@@JJ
##bệu rệch
##bi
@@NN
@@JJ
##bi a
@@NN
##bi ai
@@JJ
##bi ba bi bô
##bi bô
@@VB
##bi ca
@@NN
##bi cảm
@@JJ
##bi chí
@@NN
##bi đát
@@JJ
##bi đông
@@NN
##bi hài kịch
@@NN
##bi hoài
##bi hoan
##bi hùng
##bi khổ
##bi khúc
@@NN
##bi kí
@@NN
##bi kí học
@@NN
##bi kịch
@@NN
##bi minh
##bi quan
@@JJ
##bi quan chán nản
##bi quan giao động
##bi quan trong công tác
##bi sầu
##bi tâm
##bi thảm
##bi thiết
@@JJ
##bi thương
##bi tráng
@@JJ
##bi văn
##bì
@@NN
@@VB
@@JJ
##bì bà bì bõm
##bì bạch
##bì bẹt
@@JJ
##bì bệnh học
@@NN
##bì bì
##bì bịch
##bì bõm
##bì bọp
##bì khổng
##bì kịp
##bì lợn
##bì oa chử nhục
##bì phạp
##bì phôi
##bì phu
##bì sì
@@JJ
##bì sinh
##bì thư
@@NN
##bì tiên
##bì viêm
##bì xì
##bỉ
@@VB
##bỉ báng
##bỉ dã
@@JJ
##bỉ lận
##bỉ lậu
##bỉ mặt
##bỉ nhân
@@PRP
##bỉ ổi
@@JJ
##bỉ sắc tư phong
##bỉ sự
##bỉ thử
@@VB
##bỉ vỏ
##bĩ
@@JJ
##bĩ cực thái lai
##bĩ thái
##bĩ vận
##bí
@@NN
@@JJ
@@VB
##bí ẩn
@@JJ
##bí beng
@@JJ
##bí bét
##bí bó
##bí danh
@@NN
##bí diệu
@@JJ
##bí đái
##bí đại tiện
##bí đao
@@NN
##bí đặc
@@JJ
##bí đỏ
@@NN
##bí hiểm
@@JJ
##bí hơi
##bí kíp
@@NN
##bí mật
@@JJ
@@NN
##bí mật đã bị "bật mí"
##bí ngô
##bí ngữ
##bí quyết
@@NN
##bí rì rì
##bí số
##bí sử
##bí tàng
##bí tết
##bí thuật
##bí thư
@@NN
##bí thư đảng ủy
@@NN
##bí thư huyện ủy
@@NN
##bí thư khu ủy
@@NN
##bí thư liên chi
@@NN
##bí thư thành ủy
@@NN
##bí thư tỉnh ủy
@@NN
##bí tích
@@NN
##bí tiểu tiện
##bí truyền
##bí tử
##bị
@@NN
@@VB
@@NN
##bị án
##bị bắt
##bị bệnh
##bị cảm
##bị can
@@NN
##bị cáo
@@NN
##bị chú
@@VB
##bị động
@@JJ
@@RB
##bị đơn
##bị đứt
##bị gậy
##bị giấy
##bị giết
##bị hà
##bị hả
##bị kháng
@@NN
##bị nạn
##bị nôn
##bị ốm
@@VB
##bị sị
@@JJ
##bị thịt
##bị thương
@@JJ
##bị tình nghi
##bị trị
##bị trộm
##bị trùng
##bị tù
##bị tử trận
##bị vây
##bị vong lục
@@NN
##bia
@@NN
##bia bắn
@@NN
##bia chai
@@NN
##bia đá
@@NN
##bia đỡ đạn
@@NN
##bia hình
@@NN
##bia lon
@@NN
##bia miệng
##bia mộ
@@NN
##bia thịt
@@NN
##bìa
@@NN
##bìa cứng
@@NN
##bìa đậu
##bìa giả
##bìa mềm
@@NN
##bìa trong
##bịa
@@VB
##bịa chuyện
##bịa đặt
##bịa tạc
##bích
@@JJ
##bích báo
@@NN
##bích chương
##bích cốt
@@NN
##bích hoạ
@@NN
##bích hoàn
##bích kích pháo
##bích ngọc
##bích quy
##bích thanh
##bích thủy
@@NN
##bích tiêu
##bích toong
##bích vân
@@NN
##bịch
@@NN
@@VB
##bịch ngực
##biếc
@@JJ
##biếm
##biếm hoạ
@@NN
##biếm trích
##biếm truất
##biên
@@VB
@@NN
##biên ải
@@NN
##biên âm
##biên bản
@@NN
##biên bản dỡ hàng
@@NN
##biên bản ghi nhớ
@@NN
##biên bản giám định
@@NN
##biên bản thoả thuận
@@NN
##biên bản thương vụ
@@NN
##biên cảnh
##biên chép
@@VB
##biên chế
@@VB
@@NN
##biên chế lại
##biên chú
##biên cương
@@NN
##biên dịch
@@VB
@@NN
##biên đạo múa
##biên đình
##biên độ
@@NN
##biên độ chấn động
@@NN
##biên độ dao động
@@NN
##biên độ giá
@@NN
##biên độ rung
@@NN
##biên đội
@@NN
##biên giới
@@NN
##biên giới hải quan
@@NN
##biên khu
@@NN
##biên lai
@@NN
##biên lai cầm đồ
@@NN
##biên lai giả
@@NN
##biên lai gửi hàng
@@NN
##biên lai hải quan
@@NN
##biên lai kho
@@NN
##biên lai tín thác
@@NN
##biên lục
@@NN
##biên nhận
##biên niên
@@JJ
##biên phạt
##biên phòng
@@VB
@@NN
##biên soạn
@@VB
##biên sổ
@@VB
##biên tái
@@NN
##biên tập
@@VB
##biên tập viên
@@NN
##biên tế
@@JJ
##biên tên
##biên thông
##biên thùy
##biên tu
@@VB
##biên ủy
@@NN
##biên vệ
@@NN
##biên viễn
##biền
@@NN
##biền biệt
##biền ngẫu
##biền ngôn
@@NN
##biền thể
@@NN
##biền văn
##biển
@@NN
##biển cả
##biển cây số
@@NN
##biển cửa
@@NN
##biển đường
@@NN
##biển hồ
@@NN
##biển khổ
##biển khơi
@@NN
##biển lận
##biển lửa
@@NN
##biển người
@@NN
##biển phố
@@NN
##biển quảng cáo
@@NN
##biển sầu
##biển số
@@NN
##biển thẳm
##biển thủ
@@VB
##biển tiến
##biển tiểu
##biến
@@VB
@@Informal
@@NN
##biến ảo
@@VB
##biến áp
##biến áp kế
@@NN
##biến áp khí
@@NN
##biến áp vi sai
@@NN
##biến âm
##biến báo
##biến cách
@@NN
##biến cải
@@VB
##biến cảm
##biến chất
@@VB
@@JJ
##biến chế
@@NN
##biến chuyển
@@VB
##biến chứng
@@NN
@@VB
##biến cố
@@NN
##biến cú
##biến dạng
@@VB
@@NN
@@JJ
##biến dị
@@NN
##biến dịch
##biến diễn
@@VB
##biến điệu
@@NN
##biến đổi
@@VB
##biến động
@@VB
@@NN
##biến động khí áp
##biến động thị trường
@@NN
##biến hình
@@NN
@@VB
##biến hoá
##biến hoá luận
@@NN
##biến loại
@@NN
##biến loạn
@@NN
##biến luận
@@NN
##biến mất
@@VB
##biến ngôi
##biến ngữ
@@NN
##biến nhiệt
##biến phân
##biến sắc
@@VB
##biến số
##biến số ảo
@@NN
##biến số phụ thuộc
@@NN
##biến số thực
@@NN
##biến sự
@@NN
##biến tạo
##biến tấu
@@NN
##biến thái
@@NN
##biến thể
@@NN
##biến thế
@@NN
##biến thiên
@@VB
@@NN
##biến thức
@@NN
##biến tiết
##biến tính
##biến tố
##biến tốc
@@NN
##biến trở
@@NN
##biến tướng
@@NN
@@JJ
##biến tượng
##biến vị
@@NN
##biến...thành
@@VB
##biện
@@VB
##biện bác
@@VB
##biện bạch
@@VB
##biện chứng
@@JJ
##biện chứng pháp
@@NN
##biện giải
##biện hộ
@@VB
##biện lễ
##biện liệu
##biện luận
@@VB
##biện lý
@@NN
##biện mạc
##biện minh
##biện pháp
@@NN
##biện sĩ
@@NN
##biện sự
@@VB
##biện tài
##biện thuyết
##biện tội
##biêng biếc
##biếng
@@JJ
##biếng ăn
##biếng chơi
##biếng học
##biếng khuây
##biếng nhác
@@JJ
##biết
@@VB
##biết bao
##biết bụng
##biết chắc
##biết chừng
##biết chừng nào
##biết cư xử
##biết dường nào
##biết đâu
##biết đâu chừng
##biết điều
##biết được
##biết mấy
##biết mình
##biết mùi
##biết người biết ta
@@Idiom
##biết nói
##biết ơn
@@JJ
##biết tay
@@Informal
##biết thân
##biết thế
##biết thóp
##biết thừa
##biết tiếng
##biết tỏng
##biết trước
##biết việc
##biết ý
@@VB
##biệt
@@VB
##biệt cư
@@RB
##biệt danh
##biệt dược
@@NN
##biệt đãi
@@VB
##biệt điện
##biệt đội
@@NN
##biệt động
@@JJ
##biệt động đội
@@NN
##biệt động quân
@@NN
##biệt giam
##biệt hiệu
@@NN
##biệt khu
@@NN
##biệt kích
@@NN
@@VB
##biệt lập
@@VB
##biệt lệ
@@NN
##biệt ly
@@VB
@@NN
##biệt ngữ
##biệt nhãn
##biệt phái
@@VB
@@JJ
##biệt số
##biệt tài
@@NN
@@JJ
##biệt tăm
##biệt tăm biệt tích
##biệt thị
##biệt thự
@@NN
##biệt thức
##biệt tích
@@JJ
##biệt tịch
##biệt tin
##biệt trang
@@NN
##biệt tự
##biệt vô âm tín
##biệt vụ
@@NN
##biệt xứ
##biểu
@@NN
@@VB
##biểu bạch
##biểu bì
@@NN
##biểu cảm
##biểu chương
@@NN
##biểu cước
##biểu diễn
@@VB
@@NN
##biểu dương
@@VB
##biểu đạt
@@VB
##biểu đệ
##biểu đồ
@@NN
##biểu đồ mạch
@@NN
##biểu đồ thị lực
@@NN
##biểu đồng tình
@@VB
##biểu giá
@@NN
##biểu hiện
@@VB
@@NN
##biểu hiệu
##biểu huynh
##biểu kiến
@@JJ
##biểu lộ
@@VB
##biểu mô
@@NN
##biểu muội
##biểu nghĩa
##biểu ngữ
@@NN
##biểu quyết
##biểu sinh
##biểu số
@@NN
##biểu tấu
##biểu thị
@@VB
##biểu thuế
##biểu thức
@@NN
##biểu thức đại số
@@NN
##biểu thức hữu tỷ
@@NN
##biểu thức phân số
@@NN
##biểu thức tích phân
@@NN
##biểu thức vô tỷ
@@NN
##biểu tỉ
##biểu tình
@@VB
@@NN
##biểu tự
@@NN
##biểu tượng
@@NN
##biểu xích
##biếu
@@VB
##biếu xén
##bìm
##bìm bìm
@@NN
##bìm bịp
@@NN
##bìm bịp cốc
@@NN
##bỉm
##bỉm đi
##bím
@@NN
@@VB
##bím tóc
##bịn rịn
@@VB
##binh
@@NN
@@VB
##binh bị
@@NN
##binh biến
@@NN
##binh bộ
##binh cách
##binh chế
##binh chủng
@@NN
##binh công xưởng
@@NN
##binh cơ
##binh dịch
##binh đao
##binh đoàn
@@NN
##binh đội
##binh gia
@@NN
##binh hỏa
##binh họa
##binh khí
@@NN
##binh khố
##binh lính
@@NN
##binh lửa
##binh lực
@@NN
##binh lược
##binh lương
##binh mã
##binh nghiệp
@@NN
##binh ngũ
##binh nhất
##binh nhì
@@NN
##binh nhu
@@NN
##binh nhung
##binh pháp
@@NN
##binh phí
@@NN
##binh phù
##binh phục
@@NN
##binh qua
##binh quyền
@@NN
##binh sĩ
@@NN
##binh số
@@NN
##binh thuyền
##binh thư
@@NN
##binh tình
@@NN
##binh uy
##binh vận
##binh vụ
##bình
@@NN
@@VB
@@JJ
##bình an
##bình an vô sự
##bình bán
##bình bầu
##bình bịch
##bình bồng
@@VB
@@JJ
##bình cầu
##bình chân
##bình chiết
##bình chú
##bình chữa cháy
@@NN
##bình chữa lửa
##bình chứa
@@NN
##bình công
##bình cũ rượu mới
##bình cứu hoả
@@NN
##bình dã
##bình dân
@@NN
@@Informal
@@JJ
##bình dị
@@JJ
##bình diện
@@NN
##bình dưỡng khí
@@NN
##bình đẳng
@@JJ
@@NN
##bình địa
@@NN
##bình điện
@@NN
##bình định
@@VB
@@NN
##bình độ
##bình giả
@@NN
##bình giá
@@VB
##bình gốm
@@NN
##bình hành
@@NN
##bình hoa
@@NN
##bình hoạt
##bình hút ẩm
@@NN
##bình hút chân không
@@NN
##bình hương
##bình khang
##bình kịch
##bình lặng
@@JJ
##bình loạn
##bình luận
##bình lưu (tầng)
##bình minh
@@NN
##bình minh dân sự
##bình minh thiên văn
##bình mực
@@NN
##bình nghị
@@VB
##bình Ngô đại cáo
##bình nguyên
@@NN
##bình ngưng
##bình nhật
@@NN
##bình nước
@@NN
##bình ổn
@@VB
##bình phẩm
@@VB
##bình phân
##bình phong
@@NN
##bình phóng
@@NN
##bình phục
@@VB
##bình phun
@@NN
##bình phương
@@NN
@@VB
##bình quân
@@JJ
##bình quyền
@@JJ
##bình sấy
@@NN
##bình sấy khô
@@NN
##bình sinh
@@NN
##bình suyết
##bình sữa
@@NN
##bình tâm
##bình thản
@@JJ
##bình thanh
##bình thân
##bình the
@@NN
##bình thế
##bình thì
##bình thiên hạ
##bình thông hơi
@@NN
##bình thông nhau
@@NN
##bình thơ
##bình thời
##bình thuỷ
##bình thứ
##bình thường
@@JJ
##bình thường hoá
@@VB
@@NN
##bình tích
@@NN
##bình tích điện
@@NN
##bình tình
##bình tĩnh
##bình toong
##bình trà
@@NN
##bình trị
##bình tuyển
##bình tưới
@@NN
##bình văn
##bình vôi
@@NN
##bình xăng
@@NN
##bình xịt
@@NN
##bình yên
##bỉnh bút
@@NN
##bỉnh chính
##bỉnh công
##bĩnh
##bĩnh bầu
##bính
@@NN
@@JJ
##bính bong
##bính boong
##bính tí
##bịnh
##bịp
##bịp bợm
##bít
@@VB
##bít cốt
##bít đường
##bít tất
@@NN
##bít tất tay
@@NN
##bít tết
@@NN
##bịt
@@VB
##bịt bùng
@@JJ
##bịt đầu mối
##bịt mắt
##bịt mắt bắt dê
##bịt miệng
##bịt mũi
##bịt răng vàng
##bịt vàng
@@JJ
##bìu
@@NN
##bìu dái
@@NN
##bìu díu
@@JJ
##bĩu
@@VB
##bĩu môi
##bíu
@@VB
##bíu bó
##bíu lấy
##bịu
##bo
##bo bíu
##bo bo
@@NN
@@JJ
##bo xiết
##bò
@@NN
@@VB
##bò cạp
@@NN
##bò cạp nước
@@NN
##bò chao
##bò chiêu
##bò dái
##bò đực
##bò la bò lết
##bò lạc
##bò lan ra
##bò land
##bò lê
##bò lết
##bò lổm ngổm
##bò mộng
##bò nheo bò nhóc
##bò non
##bò rống
##bò rừng
@@NN
##bò sát
@@NN
##bò sữa
@@NN
##bò tót
@@NN
##bò tơ
##bò u
@@NN
##bò xạ
##bỏ
@@VB
##bỏ ăn
##bỏ bà
##bỏ bẵng
##bỏ bê
@@VB
##bỏ bễ
##bỏ bóp
##bỏ bố
##bỏ bớt
##bỏ bùa
##bỏ bừa
##bỏ bừa bãi
##bỏ cha
@@Informal
##bỏ chạy
##bỏ công bỏ việc
##bỏ cuộc
@@VB
##bỏ dở
##bỏ đi
##bỏ đói
@@VB
##bỏ goá
##bỏ hóa
##bỏ hoài
##bỏ hoang
##bỏ học
##bỏ họp
##bỏ không
##bỏ lại
##bỏ lệ
##bỏ liều
##bỏ lò
##bỏ lỡ
##bỏ lửng
##bỏ mạng
##bỏ mặc
@@VB
##bỏ mất
@@VB
##bỏ mẹ
@@Informal
##bỏ mình
@@VB
##bỏ mối
##bỏ mứa
@@VB
##bỏ neo
##bỏ ngỏ
##bỏ ngoài tai
##bỏ ngũ
##bỏ ngục
##bỏ nhà
##bỏ nhỏ
@@VB
##bỏ ống
##bỏ phí
##bỏ phiếu
@@VB
##bỏ phiếu kín
##bỏ phiếu trắng
##bỏ qua
@@VB
##bỏ quên
##bỏ ra
##bỏ riêng
##bỏ rọ
@@VB
##bỏ rơi
@@VB
##bỏ sót
##bỏ sừ
##bỏ thăm
##bỏ thầu
@@VB
##bỏ thây
##bỏ thõng
##bỏ thuốc
##bỏ thuốc lá
##bỏ thư
##bỏ trốn
##bỏ trống
##bỏ tù
@@VB
##bỏ túi
@@Informal
##bỏ vạ
##bỏ về
##bỏ việc
##bỏ vốn
##bỏ xa
##bỏ xác
@@Informal
##bỏ xó
@@Informal
##bỏ xừ
##bỏ xứ sở
##bõ
@@NN
@@VB
##bõ bàu chủ
##bõ bèn
@@JJ
##bõ công
##bõ cơn giận
##bõ ghét
##bõ già
##bó
@@VB
@@NN
##bó bột
##bó buộc
@@VB
##bó cạp
##bó cẳng
##bó chân
##bó chân bó tay
##bó chiếu
@@VB
##bó củi
@@NN
##bó đũa
@@NN
##bó đuốc
@@NN
##bó giáo
##bó giáp
##bó giò
##bó gối
##bó lại
##bó lúa
@@NN
##bó nẹp
##bó rọ
@@Informal
##bó sát (lấy người)
##bó tay
##bó tên
##bó thân
##bó tròn
##bó xương
##bọ
@@NN
##bọ bạc
@@NN
##bọ ban miêu
@@NN
##bọ cà miễng
@@NN
##bọ cánh cam
@@NN
##bọ cạp
##bọ chét
@@NN
##bọ chó
@@NN
##bọ da
@@NN
##bọ dừa
@@NN
##bọ đất
@@NN
##bọ gậy
@@NN
##bọ hung
@@NN
##bọ mạt
@@NN
##bọ nẹt
@@NN
##bọ ngựa
@@NN
##bọ rầy
@@NN
##bọ rùa
@@NN
##bọ xít
@@NN
##bóc
@@VB
##bóc lịch
##bóc lột
@@VB
@@NN
##bóc mòn
##bóc tem
##bóc trần
@@VB
##bóc vảy
##bóc vỏ
##bóc xén
##bọc
##bọc chung quanh
##bọc da
##bọc đường
@@JJ
##bọc hậu
##bọc kẽm
##bọc sách
##bọc sắt
@@JJ
##bọc thép
@@JJ
##bòi
##bỏi
##bói
@@VB
##bói bài
##bói cá
@@NN
##bói dịch
##bói Kiều
##bói mộng
##bói que
##bói quẻ
##bói thẻ
##bói toán
@@NN
##bom
@@NN
##bom A
##bom bay
@@NN
##bom bẫy
##bom bi
@@NN
##bom bươm bướm
@@NN
##bom cam
@@NN
##bom cay
@@NN
##bom cháy
@@NN
##bom chiếu sáng
@@NN
##bom đạn
@@NN
##bom hoá học
@@NN
##bom hơi ngạt
@@NN
##bom khinh khí
@@NN
##bom khói
@@NN
##bom không nổ
@@NN
##bom lân tinh
@@NN
##bom lửa
##bom mảnh
@@NN
##bom na pan
@@NN
##bom ngạt
@@NN
##bom nguyên tử
@@NN
##bom nổ chậm
@@NN
##bom núi lửa
@@NN
##bom phá
##bom phóng
##bom thư
##bom truyền đơn
@@NN
##bom từ trường
@@NN
##bom vi trùng
@@NN
##bom xăng
##bom xu
@@NN
##bòm
##bòm bõm
##bỏm bẻm
@@JJ
@@VB
##bõm
##bon
@@VB
##bon bon
##bon chen
@@VB
##bòn
@@VB
##bòn chài
##bòn của
##bòn dãi
##bòn đãi
##bòn mót
@@VB
##bòn rút
@@VB
##bòn vàng
##bòn xu
##bỏn xẻn
##bón
@@VB
@@JJ
##bón đón đòng
##bón lót
##bón nuôi đòng
##bón phân
##bón ruộng
##bón thúc
##bón xới
##bọn
@@NN
##bọn chúng
##bọn họ
##bọn mình
##bong
##bong bóng
@@NN
##bong gân
##bòng
@@NN
##bòng bong
@@NN
##bòng chanh
@@NN
##bỏng
@@JJ
@@NN
##bỏng cốm
##bỏng rạ
##bỏng rang
##bõng
##bóng
@@NN
@@JJ
##bóng ác
##bóng bàn
##bóng bán dẫn
@@NN
##bóng bay
@@NN
##bóng bầu dục
@@NN
##bóng bẩy
@@JJ
##bóng bì
##bóng cá
##bóng câu
##bóng cây
##bóng chày
##bóng chiều
##bóng chuyền
##bóng dáng
##bóng đá
##bóng đái
##bóng đè
##bóng đèn
##bóng đèn điện tử
@@NN
##bóng đèn sợi tóc
@@NN
##bóng điện
##bóng gương
##bóng hạc
##bóng hồng
##bóng huỳnh
##bóng kim ô
##bóng láng
##bóng loáng
##bóng lộn
##bóng ma
##bóng mát
##bóng nắng
##bóng ném
##bóng nga
##bóng nguyệt
##bóng người
##bóng nhoáng
##bóng nửa tối
##bóng nước
##bóng ô
##bóng quang âm
##bóng quế
##bóng râm
##bóng rổ
##bóng tà
##bóng thám không
##bóng thiềm
##bóng thỏ
##bóng tối
##bóng vàng
##bóng vía
##bóng xế tà
##bọng
@@NN
##bọng đái
@@NN
##bọng ong
@@NN
##boong
@@NN
##boong boong
##boong ke
@@NN
##boóng
##bóp
@@VB
@@NN
##bóp bẹp
##bóp bụng
##bóp chắt
##bóp chẹt
@@VB
##bóp chết
@@VB
##bóp cò
##bóp còi
##bóp cổ
@@VB
##bóp hầu
##bóp hầu bóp cổ
##bóp họng
##bóp mắt
##bóp méo
@@VB
##bóp miệng
@@VB
##bóp mồm
##bóp mồm bóp miệng
##bóp mũi
##bóp nát
##bóp nặn
@@VB
##bóp nghẹt
@@VB
##bóp óc
##bóp phanh
##bóp sữa
##bóp thắt
##bóp trán
@@VB
##bóp vụn
##bọp
##bót
@@NN
##bọt
@@NN
##bọt bèo
##bọt bể
@@NN
##bọt biển
@@NN
##bọt mép
@@NN
##bọt nước
@@NN
##bọt sắt
@@NN
##bọt xà phòng
@@NN
##bô
@@NN
##bô bô
##bô đái
@@NN
##bô đào
##bô ỉa
@@NN
##bô lão
@@NN
##bô lô ba la
##bồ
@@NN
@@JJ
##bồ bịch
##bồ các
##bồ cào
@@NN
##bồ cắt
@@NN
##bồ câu
@@NN
##bồ câu đưa thư
##bồ chao
@@NN
##bồ côi
##bồ công anh
@@NN
##bồ công văn
##bồ cu
@@NN
##bồ dục
##bồ đài
##bồ đào
@@NN
##bồ đề
@@NN
##bồ giấy
##bồ hòn
@@NN
##bồ hóng
@@NN
##bồ hôi
##bồ kếp
@@NN
##bồ kết
##bồ liễu
@@NN
##bồ nhí
@@NN
##bồ níp
##bồ nông
@@NN
##bồ quân
@@NN
##bồ rác
##bồ sứt cạp
##bồ tát
@@NN
##bồ tạt
@@NN
##bồ thảo
##bổ
@@VB
@@JJ
##bổ bán
##bổ chính
@@VB
##bổ chửng
##bổ củi
##bổ cứu
@@VB
@@NN
##bổ di
##bổ dụng
@@VB
##bổ dược
##bổ dưỡng
##bổ đề
@@NN
##bổ huyết
##bổ ích
@@JJ
##bổ khuyết
@@VB
##bổ máu
##bổ nghĩa
##bổ ngữ
@@NN
##bổ nhào
@@VB
##bổ nháo
@@Informal
##bổ nhậm
##bổ nhiệm
##bổ nhoài
##bổ phế
##bổ phổi
##bổ sung
@@VB
@@NN
##bổ tâm
##bổ tễ
##bổ thận
##bổ tim
##bổ trợ
@@VB
##bổ túc
@@VB
@@NN
@@JJ
##bổ túc từ
@@NN
##bổ tỳ
##bổ vào
@@VB
##bổ vây
##bổ vị
##bổ xuyết
##bỗ bã
@@JJ
##bố
@@NN
@@VB
@@JJ
##bố cái
##bố cảnh
##bố cáo
##bố chánh
##bố chính
@@NN
##bố chồng
##bố con
##bố cu
##bố cục
@@NN
@@VB
##bố dượng
@@NN
##bố đẻ
@@NN
##bố đĩ
##bố đồng
##bố đức
##bố ghẻ
@@NN
##bố già
##bố giượng
##bố kinh
##bố láo
##bố lém
##bố lếu
##bố mẹ
@@NN
##bố mìn
##bố nuôi
@@NN
##bố phòng
@@VB
@@NN
##bố phượu
##bố quần kim thoa
##bố ráp
##bố thí
@@VB
##bố trận
##bố trí
@@VB
##bố vờ
@@Informal
##bố vợ
@@NN
##bố y
##bộ
@@NN
##bộ ba
##bộ bài
@@NN
##bộ binh
@@NN
##bộ canh nông
@@NN
##bộ cánh
##bộ chỉ huy
##bộ chiến tranh
@@NN
##bộ chính trị
@@NN
##bộ chuyển tiếp
@@NN
##bộ chữ
@@NN
##bộ công an
@@NN
##bộ công chánh
@@NN
##bộ công chính và giao thông
@@NN
##bộ công nghiệp
@@NN
##bộ công nghiệp nặng
@@NN
##bộ công nghiệp nhẹ
@@NN
##bộ cộng hưởng
@@NN
##bộ cựu chiến binh
@@NN
##bộ dạng
@@NN
##bộ diện
##bộ du
##bộ đếm
@@NN
##bộ điện than
@@NN
##bộ điều
##bộ điều chỉnh
@@NN
##bộ điều hoà
@@NN
##bộ điệu
##bộ đồ
@@NN
##bộ đồ lặn
@@NN
##bộ đồ nghề
@@NN
##bộ đồ trà
@@NN
##bộ đội
@@NN
##bộ động vật linh trưởng
@@NN
##bộ giải
##bộ giảm xóc
@@NN
##bộ giao thông
@@NN
##bộ hạ
@@NN
##bộ hành
@@VB
##bộ hiệu chỉnh
@@NN
##bộ hình
##bộ học
##bộ hộ
##bộ kinh tế
@@NN
##bộ kỹ nghệ
@@NN
##bộ lạc
@@NN
##bộ lạc du mục
@@NN
##bộ lại
##bộ lao động
@@NN
##bộ lắng
@@NN
##bộ lễ
##bộ lọc
@@NN
##bộ lọc ánh sáng
@@NN
##bộ lọc điện
@@NN
##bộ lọc số
@@NN
##bộ lòng
##bộ lông
##bộ luật
@@NN
##bộ ly hợp
##bộ máy
@@NN
##bộ mặt
@@NN
##bộ môn
@@NN
##bộ não
##bộ ngoại giao
@@NN
##bộ ngoại thương
@@NN
##bộ ngựa
@@NN
##bộ ngực
@@NN
##bộ nhớ
##bộ óc
##bộ phản
##bộ phận
@@NN
@@JJ
##bộ phận sinh dục
@@NN
##bộ phận tiêu biểu
##bộ phóng điện
@@NN
##bộ quét
@@NN
##bộ quốc gia giáo dục
@@NN
##bộ quốc phòng
@@NN
##bộ sậu
@@NN
##bộ tách sóng
@@NN
##bộ tài chính
@@NN
##bộ tam
##bộ tản nhiệt
@@NN
##bộ tham mưu
@@NN
##bộ thuộc
##bộ tích lũy
@@NN
##bộ tịch
@@NN
##bộ tộc
@@NN
##bộ tổng tham mưu
@@NN
##bộ tổng tư lệnh
##bộ triệt âm
##bộ tróc
##bộ trữ
@@NN
##bộ trưởng
@@NN
##bộ tư lệnh
@@NN
##bộ tư pháp
@@NN
##bộ tứ
@@NN
##bộ tướng
@@NN
##bộ vi phân
@@NN
##bộ vi xử lý
@@NN
##bộ vị
@@NN
##bộ xã hội
@@NN
##bộ xương
@@NN
##bộ y tế
@@NN
##bốc
@@VB
@@NN
##bốc bải
##bốc cháy
##bốc dỡ
##bốc đồng
@@JJ
##bốc hỏa
##bốc hơi
@@VB
##bốc khói
##bốc lôi
##bốc lửa
##bốc mả
##bốc mồ
##bốc mộ
@@VB
##bốc mùi
##bốc nọc
##bốc phét
@@VB
##bốc phệ
@@NN
##bốc rời
##bốc sư
@@NN
##bốc thuốc
##bốc tướng
##bốc vác
##bộc bạch
@@VB
##bộc lệ
@@NN
##bộc lộ
@@VB
##bộc phá
@@NN
@@VB
##bộc pháo
##bộc phát
##bộc trực
@@JJ
##bộc tuệch
@@JJ
##bộc tuệch bộc toạc
##bôi
@@VB
##bôi bác
@@VB
##bôi bẩn
##bôi đen
@@VB
##bôi kem
##bôi mặt
@@VB
##bôi nhọ
@@VB
##bôi trơn
@@VB
##bôi vẽ
##bôi vôi
##bồi
@@NN
@@VB
##bồi bàn
@@NN
##bồi bếp
##bồi bổ
@@VB
##bồi bút
@@NN
##bồi dưỡng
@@VB
##bồi đắp
@@VB
##bồi hoàn
##bồi hồi
@@JJ
@@VB
##bồi khách sạn
@@NN
##bồi khoản
##bồi săm
##bồi tàu
@@NN
##bồi tế
##bồi thẩm
@@NN
##bồi thường
@@VB
##bồi thường chiến tranh
##bồi tích
@@NN
##bồi trúc
##bồi tụ
@@NN
##bổi
@@NN
##bổi hổi bồi hồi
##bối cảnh
@@NN
##bối rối
##bối thự
##bội
@@NN
@@VB
@@JJ
@@NN
##bội ân
@@JJ
##bội bạc
@@JJ
##bội bạn
##bội chi
##bội chung
##bội giáo
##bội hoàn
##bội hoạt
##bội lễ
##bội nghĩa
@@JJ
##bội nghịch
##bội nhiễm
##bội ơn
##bội phản
##bội phát
##bội phần
##bội phục
##bội sinh
##bội số
@@NN
##bội suất
##bội tăng
##bội thề
##bội thệ
##bội thu
##bội thực
##bội tín
##bội tinh
@@NN
##bội ước
##bội xuất
##bôm
@@NN
##bôm bốp
##bồm
##bồm bộp
##bôn
@@VB
@@JJ
##bôn ba
@@VB
##bôn đào
##bôn giấy
##bôn mệnh
##bôn phóng
##bôn sê vích
@@NN
@@JJ
##bôn tang
##bôn tập
@@VB
##bôn tẩu
@@VB
##bôn tình
##bôn xu
##bồn
@@NN
##bồn binh
##bồn chồn
##bồn chồn vội vã
##bồn hoa
@@NN
##bồn nước
@@NN
##bồn rửa mặt
@@NN
##bồn tắm
##bồn trầm tích
@@NN
##bồn trũng
@@NN
##bổn
##bổn phận
@@NN
##bốn
@@CD
##bốn bánh
##bốn bề
##bốn bể
##bốn bể là nhà
##bốn bên
##bốn biển
##bốn chân
##bốn chục
##bốn động cơ
##bốn góc
##bốn mặt
##bốn mùa
##bốn mươi
##bốn ngựa
##bốn phía
##bốn phương
##bốn tốt
##bộn
##bộn bàng
@@JJ
##bộn bề
@@JJ
##bộn rộn
##bông
@@NN
@@JJ
##bông băng
@@NN
##bông bênh
##bông búp
@@NN
##bông cúc
@@NN
##bông đùa
##bông gạc
@@NN
##bông gạo
@@NN
##bông gòn
@@NN
##bông hoa
@@NN
##bông hồng
@@NN
##bông hột
@@NN
##bông khử trùng
@@NN
##bông lau
@@NN
##bông lau vàng
@@NN
##bông lau xám
@@NN
##bông liễu
@@NN
##bông lông
@@JJ
##bông lơn
##bông mo
##bông phèng
@@Informal
##bông súng
@@NN
##bông tai
@@NN
##bông thấm nước
@@NN
##bông trời
@@NN
##bông vang
@@NN
##bồng
@@NN
@@VB
##bồng ẵm
@@VB
##bồng bế
@@VB
##bồng bềnh
##bồng bột
@@JJ
##bồng chanh
##bồng con
##bồng lai
@@NN
##bồng lai tiên cảnh
##bồng môn
##bồng súng
##bổng
@@VB
@@NN
@@JJ
##bổng cấp
@@NN
##bổng lệnh
##bổng lộc
@@NN
##bổng ngoại
@@NN
##bổng trầm
##bỗng
@@NN
@@RB
@@JJ
##bỗng chốc
##bỗng dưng
##bỗng đâu
##bỗng không
##bỗng nhiên
@@RB
##bỗng nhưng
##bỗng thấy
##bống
##bống bếnh
##bộng
##bộng ong
##bốp
@@VB
@@JJ
##bốp chát
@@VB
##bộp
##bộp bộp
##bộp chà bộp chộp
##bộp chộp
@@JJ
##bốt
@@NN
##bốt canh
@@NN
##bốt đồn
@@NN
##bột
@@NN
@@RB
##bột báng
@@NN
##bột dinh dưỡng
@@NN
##bột gạo
@@NN
##bột giặt
@@NN
##bột giấy
##bột khoai
@@NN
##bột khởi
@@VB
##bột lọc
@@NN
##bột lưu hoàng
@@NN
##bột mài
@@NN
##bột màu
@@NN
##bột mì
@@NN
##bột mỳ chính
@@NN
##bột nếp
@@NN
##bột ngọt
##bột ngô
@@NN
##bột nhão
##bột nhồi
@@NN
##bột nở
@@NN
##bột phát
@@VB
##bột sắn
@@NN
##bột tan
##bơ
@@NN
@@JJ
##bơ bải
##bơ phờ
@@JJ
##bơ sữa
##bơ thờ
##bơ thờ hờ hững
##bơ vơ
@@JJ
##bờ
@@NN
##bờ ao
@@NN
##bờ bãi
@@NN
##bờ bắc
##bờ bể
@@NN
##bờ bến
@@NN
##bờ biển
@@NN
##bờ bụi
##bờ chìm ngập
@@NN
##bờ cỏ
@@NN
##bờ cõi
@@NN
##bờ dốc
@@NN
##bờ đắp
@@NN
##bờ đất
@@NN
##bờ đê
@@NN
##bờ đường
@@NN
##bờ giậu
@@NN
##bờ giếng
@@NN
##bờ giốc
##bờ hè
##bờ hồ
@@NN
##bờ lạch
@@NN
##bờ lu
@@NN
##bờ lu dông
@@NN
##bờ lũy
@@NN
##bờ mẫu
@@NN
##bờ phá
@@NN
##bờ rào
@@NN
##bờ rôm
@@NN
##bờ ruộng
@@NN
##bờ sau
@@NN
##bờ sông
@@NN
##bờ thành
@@NN
##bờ thửa
@@NN
##bờ trân
@@NN
##bờ tre
@@NN
##bờ vách đá
@@NN
##bờ vỡ
##bờ vùng
@@NN
##bở
@@JJ
##bở ăn
##bở béo
@@JJ
##bở hơi tai
##bở vía
##bỡ ngỡ
##bớ
@@Informal
##bớ ngớ
##bợ
@@VB
##bợ đít
@@VB
##bợ đỡ
##bơi
@@VB
##bơi bướm
@@NN
##bơi chèo
##bơi chó
@@VB
@@NN
##bơi đứng
@@VB
@@NN
##bơi ếch
@@NN
##bơi lội
@@VB
@@NN
##bơi ngửa
@@VB
@@NN
##bơi nhái
##bơi sải
##bơi thuyền
##bơi trải
##bơi trườn
##bơi tự do
@@NN
##bơi vũ trang
@@NN
##bơi xuồng
@@VB
##bời
##bời bời
##bởi
@@IN
##bởi ai
##bởi chưng
##bởi đâu
##bởi lẽ
##bởi lẽ ấy
##bởi sao
##bởi tại
##bởi thế
##bởi thế cho nên
##bởi vậy
##bởi vì
##bới
@@VB
##bới chuyện
##bới móc
@@VB
##bới sự
##bới tóc
##bới việc
##bới xấu
##bới xương
##bờlu
@@NN
##bơm
@@NN
@@VB
##bơm bê tông
##bơm cao áp
##bơm căng quá
##bơm cấp nước
##bơm chân không
##bơm chữa cháy
##bơm đẩy
##bơm ép
##bơm gia tốc
##bơm hơi
##bơm hút
##bơm hút và đẩy
##bơm ly tâm
##bơm mỡ
##bơm nén khí
##bơm phun
##bơm quay
##bơm quay tay
##bơm tâm sai
##bơm thủy lực
##bơm tiêm
##bơm vòi rồng
##bơm xăng
##bơm xe đạp
##bờm
@@NN
##bờm chờm
##bờm ngựa
##bờm xơm
##bờm xờm
@@JJ
##bợm
@@NN
@@JJ
##bợm bạc
##bợm bãi
@@JJ
@@NN
##bợm già
##bợm hút
##bợm nhậu
##bợm non
##bợm rượu
##bơn
@@NN
##bơn bớt
##bờn bợt
##bỡn
@@VB
##bỡn cợt
@@VB
##bợn
@@NN
@@JJ
##bớp
@@VB
##bợp
##bớt
@@NN
@@VB
##bớt ăn bớt mặc
##bớt cơn
##bớt đầu bớt đuôi
##bớt giá lũy tiến
##bớt giận
##bớt lời
##bớt miệng
@@Informal
##bớt mồm bớt miệng
##bớt tay
##bớt tiêu
##bớt xén
@@VB
##bớt xớ
@@Informal
##bợt
@@JJ
##bu
@@NN
@@VB
##bu gà
@@NN
##bu gi
@@NN
##bu gi nguội
@@NN
##bu gi nóng
@@NN
##bu lông
@@NN
##bù
@@VB
@@JJ
##bù chì
##bù đắp
@@VB
##bù đầu
@@Informal
##bù giá
##bù hao
##bù khú
@@VB
##bù lại
##bù loong
##bù lỗ
##bù lỗ nhập khẩu
##bù lỗ xuất khẩu
##bù lu bù loa
@@VB
##bù nhìn
##bù rối
##bù trì
@@VB
##bù trừ
@@VB
##bù trừ hai bên
##bù trừ hai chiều
##bù trừ một chiều
##bù trừ nhiều bên
##bù vào
##bù xù
@@JJ
##bù xú
@@JJ
##bủ
@@NN
##bú
@@VB
##bú dù
@@NN
##bú mẹ
##bú mớm
@@VB
##bú sữa
##bú sữa bò
##bú sữa mẹ
##bú vú
##bụ
@@JJ
##bụ bẫm
##bụ sữa
##bùa
@@NN
##bùa bả
##bùa cầu tài
@@NN
##bùa chú
##bùa dấu
@@NN
##bùa hộ mạng/mệnh
@@NN
##bùa may
##bùa mê
##bùa ngải
@@NN
##bùa yêu
##bủa
@@NN
@@VB
##bủa giăng
##bủa lưới
##bủa vây
##búa
@@NN
##búa bổ củi
##búa chày
##búa chèn
##búa gõ
##búa hơi
##búa liềm
##búa máy
@@NN
##búa nhổ đinh
@@NN
##búa quai
##búa rèn
@@NN
##búa rìu
##búa tạ
##búa tay
##búa thả
##bụa
##bục
@@NN
@@VB
##bục mình
##bùi
@@JJ
##bùi béo
##bùi miệng
##bùi ngùi
@@JJ
##bùi nhùi
@@NN
##bùi tai
##búi
@@NN
@@VB
##búi tó
##búi tóc
##bụi
@@NN
##bụi bặm
@@NN
@@JJ
##bụi bậm
##bụi cây
@@NN
##bụi đời
##bụi gai
##bụi hồng
##bụi màu
##bụi mù
##bụi phóng xạ
##bụi phổi
##bụi rậm
##bụi than
##bụi trần
##bụi tre
##bụi vàng
##bulô
@@NN
##bùm
##bùm bụp
##bùm tum
##bủm
##bụm
@@VB
@@NN
##bụm miệng
##bụm mũi
##bùn
@@NN
##bùn ao
##bùn bắn
##bùn cát
##bùn dơ
##bùn hoa
##bùn lầy
@@JJ
##bùn loãng
##bùn nhơ
##bùn non
##bùn vôi
##bủn
##bủn rủn
@@JJ
##bủn xỉn
##bún
@@NN
##bún bò
@@NN
##bún chả
@@NN
##bún măng
@@NN
##bún ốc
@@NN
##bún riêu
##bún tàu
@@NN
##bún thang
@@NN
##bung
@@NN
@@VB
##bung bủng
##bung búng
@@JJ
##bung dừ/nhừ
##bung ra
##bung xung
##bùng
@@VB
##bùng binh
@@NN
##bùng bục
@@JJ
@@NN
##bùng bùng
##bùng cháy
##bùng nhùng
##bùng nổ
@@VB
##bùng nợ
##bủng
@@JJ
##bủng beo
##búng
@@VB
##búng quay
##búng tay
##bụng
@@NN
##bụng bảo dạ
##bụng chân
##bụng chửa
##bụng cóc
##bụng dạ
@@Informal
##bụng dưới
##bụng đói cật rét
##bụng đói cồn cào
##bụng không
##bụng làm dạ chịu
@@Proverb
##bụng lép
##bụng lép kẹp
##bụng mang dạ chửa
##bụng nhụng
@@JJ
##bụng nước
##bụng ỏng
##bụng ỏng đít beo
##bụng phệ
##bụng thụng
##bụng tốt
##bụng trên
##bụng trống
##bụng xấu
##bụng xụng
##buộc
@@VB
@@NN
##buộc bụng
##buộc lòng
##buộc thắt
##buộc thuốc
##buộc tội
@@VB
##buộc túm
##buồi
@@NN
##buổi
@@NN
##buổi bế mạc
##buổi biểu diễn
@@NN
##buổi bình minh
##buổi chầu
##buổi chiêu đãi
##buổi chiều
##buổi chiều tà
##buổi chợ
##buổi đọc truyện
##buổi đực buổi cái
##buổi giảng
##buổi giao thời
##buổi học
##buổi họp
@@NN
##buổi hôm
##buổi làm
##buổi lễ
##buổi mai
##buổi mới
##buổi ngày
##buổi nói chuyện
##buổi sáng
##buổi sớm
##buổi thiếu thời
##buổi tiễn đưa
##buổi tối
##buổi tối nghĩ sai, sớm mai nghĩ đúng
##buổi trưa
##buổi xế
##buồm
@@NN
##buồm cánh én
@@NN
##buồm câu
##buồm én
@@NN
##buồm lái
##buồm lan
##buồm loan
##buồm mũi
##buồm phụng
##buôn
@@VB
@@NN
##buôn bạc
##buôn bán
##buôn bán đường vòng
##buôn buốt
##buôn cất
##buôn chuyến
##buôn gặp chầu câu gặp chỗ
##buôn hàng sách
##buôn lậu
##buôn ngược bán xuôi
##buôn người
##buôn nước bọt
##buôn son bán phấn
##buôn thần bán thánh
##buôn thua bán lỗ
##buôn thúng bán mẹt
##buôn thượng
##buôn tiền
##buồn
@@JJ
@@VB
##buồn bã
##buồn bực
##buồn chán
##buồn chân buồn tay
##buồn cười
##buồn da diết
##buồn dưn dứt
##buồn đái
##buồn đi giải
##buồn đi ngoài
##buồn hiu
##buồn hiu hắt
##buồn ỉa
##buồn khổ
##buồn lây
##buồn lo
##buồn lòng
##buồn mình
##buồn mồm
##buồn mửa
##buồn nản
##buồn ngắt
##buồn ngủ
##buồn nhớ
##buồn như chấu cắn
##buồn nôn
##buồn ói
##buồn phiền
##buồn rầu
@@JJ
##buồn rũ rượi
##buồn rười rượi
##buồn rượi
##buồn tẻ
##buồn teo
##buồn tênh
##buồn thảm
@@JJ
##buồn thiu
##buồn thương
##buồn tình
##buồn tủi
##buồn vẩn vơ
##buồn vô cớ
##buồn vui
##buồn xo
##buông
@@VB
##buông chèo
##buông lỏng
##buông lơi
##buông lời
##buông lưới
##buông màn
##buông mành
##buông miệng
##buông quăng bỏ vãi
##buông ra
##buông rèm
##buông tay
##buông tha
@@VB
##buông thả
##buông thõng
##buông trôi
##buông tuồng
@@JJ
##buông xõng
##buông xuôi
##buồng
@@NN
##buồng điện thoại
@@NN
##buồng giam
##buồng giấy
##buồng hơi ngạt
@@NN
##buồng khách
@@NN
##buồng kho
@@NN
##buồng khuê
##buồng lái
@@NN
##buồng máy
@@NN
##buồng mổ
##buồng ngủ
##buồng phổi
@@NN
##buồng tắm
##buồng tắm hơi
@@NN
##buồng the
##buồng tối
@@NN
##buồng trứng
@@NN
##buốt
@@JJ
##buốt cóng
##buốt nhói
##buột
@@VB
##buột chỉ
##buột miệng
@@VB
##buột mồm
##buột tay
##búp
@@NN
##búp bê
@@NN
##búp chè
##búp hoa
##búp lá
##búp măng
##búp phê
@@NN
##búp sen
##búp tay
##bụp
##bút
@@NN
##bút bi
@@NN
##bút chì
@@NN
##bút chì đá
@@NN
##bút chì màu
@@NN
##bút chì mềm
@@NN
##bút chì than
@@NN
##bút chiến
@@VB
##bút chổi
##bút chứng
##bút cứ
##bút dạ phớt
@@NN
##bút danh
@@NN
##bút đàm
@@VB
##bút giá
##bút hao
##bút hoa
##bút ký
@@NN
##bút lông
@@NN
##bút lông ngỗng
@@NN
##bút lục
##bút lực
##bút máy
@@NN
##bút mặc
##bút nghiên
##bút pháp
@@NN
##bút phớt
##bút sa gà chết
@@Proverb
##bút sắt
##bút son
##bút sơn
##bút tháp
##bút tích
@@NN
##bút tướng pháp
##bút vẽ
##bút viết bảng
@@NN
##bút xoá
@@NN
##bụt
@@NN
##bụt chùa nhà không thiêng
@@Proverb
##bụt mọc
##bụt ốc
##bư
@@JJ
##bứ
@@JJ
##bứ bự
@@Informal
##bứ cổ
##bứ họng
##bự
@@JJ
##bự rượu
##bự sứ
##bừa
@@NN
@@VB
@@JJ
##bừa bãi
@@JJ
##bừa bộn
##bừa cào
##bừa chữ nhi
##bừa đĩa
##bừa mứa
##bừa phứa
@@Informal
##bừa răng cong
##bừa răng thẳng
##bừa ruộng
##bừa việc
##bửa
@@VB
@@JJ
##bửa củi
##bữa
@@NN
@@Informal
##bữa ăn
@@NN
##bữa ấy
##bữa chén
##bữa chiều
##bữa cỗ
##bữa cơm
##bữa đó
##bữa giỗ
@@NN
##bữa nay
##bữa nọ
##bữa rượu
##bữa sáng
##bữa sớm
##bữa tiệc
##bữa tối
##bữa trưa
##bữa trước
##bứa
@@NN
@@JJ
##bựa
@@NN
##bức
@@NN
@@VB
@@JJ
##bức bách
##bức bối
@@JJ
##bức cung
##bức điện
@@NN
##bức hại
##bức hiếp
##bức hoạ
@@NN
##bức hôn
##bức màn
##bức rút
##bức sốt
##bức thiết
@@JJ
##bức thư
@@NN
##bức thư ngỏ
@@NN
##bức tranh
@@NN
##bức tranh thủy mặc
@@NN
##bức tử
##bức tường
@@NN
##bức xạ
@@NN
@@VB
##bức xạ kế
@@NN
##bức xạ năng
##bức xúc
##bực
@@VB
@@JJ
@@NN
##bực ba
##bực bõ
##bực bội
@@JJ
@@VB
##bực chí
##bực dọc
@@JJ
@@VB
##bực mình
##bực thang
##bực thềm
##bực tức
##bưng
@@NN
@@VB
##bưng biền
##bưng bít
@@VB
##bưng mắt
##bưng miệng
##bưng tai
##bừng
@@VB
##bừng bừng
##bừng lửa
##bừng mắt
##bừng tỉnh
##bửng
##bứng
@@VB
##bước
@@NN
@@VB
##bước cản
##bước chân
##bước chuyển biến
@@NN
##bước đầu
##bước đi
##bước đường
##bước đường cùng
##bước gian nan
##bước giật lùi
##bước hụt
##bước khoan
##bước khỏi
##bước không may
##bước lạc loài
##bước lớn
@@VB
@@NN
##bước lui
##bước lướt
##bước mau
##bước một
##bước ngoặt
##bước nhảy vọt
##bước nhặt
##bước phiêu lưu
##bước qua
##bước ra
##bước sải
##bước thấp bước cao
##bước thong thả
##bước tiến
##bước tiếp
##bước tới
##bước vào
##bươi
##bưởi
@@NN
##bưởi đào
##bưởi đường
##bươm
@@JJ
##bươm bướm
@@NN
##bướm
@@NN
##bướm đêm
##bướm hoa
##bướm ngài
##bướm ong
##bướm tằm
##bướm vẽ
##bươn
##bươn bả
##bươn chải
##bương
@@NN
@@JJ
@@VB
##bướng
@@JJ
##bướng bỉnh
##bướp
##bướt
##bươu
@@VB
##bướu
@@NN
##bướu ác
@@NN
##bướu cổ
##bướu độc
##bướu gai
@@NN
##bướu giáp
@@NN
##bướu gù
@@NN
##bướu lành
@@NN
##bướu nham
@@NN
##bướu sụn
@@NN
##bướu thịt
@@NN
##bứt
@@VB
##bứt rứt
@@JJ
##bứt tóc
##bứt xé
##bưu ảnh
@@NN
##bưu chính
@@NN
##bưu chính dã chiến
@@NN
##bưu cục
@@NN
##bưu điện
@@NN
##bưu kiện
@@NN
##bưu ký
##bưu lại
##bưu phẩm
@@NN
##bưu phí
@@NN
##bưu phiếu
@@NN
##bưu tá
@@NN
##bưu thiếp
@@NN
##bưu tín viên
@@NN
##bưu vụ
@@NN
##bưu xa
##bửu bối
##ca
@@NN
@@VB
##ca ba
##ca bản
##ca bin
##ca bô
@@NN
##ca cách
##ca cao
@@NN
##ca cẩm
@@VB
##ca công
@@NN
##ca dao
@@NN
##ca đêm
@@NN
##ca đoàn
@@NN
##ca hát
##ca hí kịch
##ca khúc
@@NN
##ca kịch
@@NN
##ca kịch viện
@@NN
##ca kỹ
@@NN
##ca la thầu
##ca lâu
##ca mổ
@@NN
##ca múa
##ca ngày
@@NN
##ca ngâm
##ca ngợi
@@VB
##ca nhạc
@@NN
##ca nhi
@@NN
##ca nô
@@NN
##ca nông
@@NN
##ca nương
@@NN
##ca ra
##ca ri
@@NN
##ca rô
@@NN
##ca sĩ
@@NN
##ca thán
##ca trù
##ca tụng
@@VB
##ca uống nước
@@NN
##ca vát
@@NN
##ca vịnh
##ca vũ
@@NN
##ca vũ kịch
@@NN
##ca vũ nhạc kịch
@@NN
##ca vũ trường
##ca xướng
##cà
@@NN
@@VB
##cà bát
##cà cặp
##cà chua
@@NN
##cà cộ
##cà cuống
@@NN
##cà cưỡng
@@NN
##cà dái dê
@@NN
##cà dược
@@NN
##cà độc dược
@@NN
##cà ghém
##cà gỉ
##cà gĩ
##cà kê
##cà kheo
@@NN
##cà khịa
@@VB
##cà khổ
##cà là gỉ
##cà là mèng
##cà lăm
@@VB
##cà lơ
##cà mèn
@@NN
##cà mèng
@@JJ
##cà nạ
##cà nát
##cà nhắc
@@VB
##cà nhom
##cà niễng
@@NN
##cà pháo
@@NN
##cà phê
@@NN
##cà phê phin
##cà phê-in
##cà rà
##cà rá
@@NN
##cà rịch cà tang
@@JJ
##cà riềng
@@VB
##cà riềng cà tỏi
##cà rốt
@@NN
##cà rỡn
##cà rùng
##cà sa
@@NN
##cà tàng
##cà thọt
@@JJ
##cà tím
##cà tong cà teo
##cà tum
##cà tưng
##cà tửng
##cà vạt
@@NN
##cả
@@JJ
@@tudem
##cả ăn
##cả ăn cả tiêu
##cả bì
##cả cười
##cả đàn cả lũ
##cả đêm
##cả đến
##cả đống
##cả đời
##cả gan
##cả ghen
##cả giận
##cả gói
##cả hai
##cả hơi
##cả làng
##cả lo
##cả lò
##cả mừng
##cả năm
##cả nể
##cả nghe
@@JJ
##cả nghĩ
@@JJ
##cả người
##cả nhà
##cả nước
##cả quẫy
##cả quyết
##cả sợ
##cả thảy
@@Informal
##cả thẹn
##cả thế giới
##cả tiếng
##cả tin
@@JJ
##cả trường
##cả vú
##cá
@@NN
@@VB
##cá bạc
@@NN
##cá bạc má
@@NN
##cá biển
@@NN
##cá biệt
@@JJ
##cá biệt hoá
@@VB
@@NN
##cá bò biển
@@NN
##cá bống
@@NN
##cá bống ao
@@NN
##cá bống mú
@@NN
##cá bột
@@NN
##cá bơn
@@NN
##cá cái
@@NN
##cá cảnh
@@NN
##cá chạch
##cá chày
@@NN
##cá chày đất
@@NN
##cá chày tràng
@@NN
##cá cháy
@@NN
##cá chép
@@NN
##cá chiên
@@NN
##cá chim
@@NN
##cá chình
@@NN
##cá chó
@@NN
##cá chuối
@@NN
##cá chuôn
@@NN
##cá chuồn
@@NN
##cá con
@@NN
##cá cờ
@@NN
##cá cơm
@@NN
##cá cúi
@@NN
##cá cược
##cá dưa
##cá đác
@@NN
##cá đao
##cá đé
##cá đối
@@NN
##cá đồng
@@NN
##cá đuối
@@NN
##cá đực
@@NN
##cá gáy
@@NN
##cá giếc
##cá giếng
@@NN
##cá gỗ
##cá hấp
@@NN
##cá heo
@@NN
##cá heo trắng
@@NN
##cá hồi
@@NN
##cá hồi chó
@@NN
##cá hồng
@@NN
##cá hộp
@@NN
##cá hương
@@NN
##cá kèn
@@NN
##cá khế
@@NN
##cá kho
@@NN
##cá khô
@@NN
##cá kình
@@NN
##cá lanh
@@NN
##cá lành canh
@@NN
##cá lăng
##cá lẹp
@@NN
##cá lịch biển
@@NN
##cá lịch cư
@@NN
##cá lóc
@@NN
##cá lòng tong
@@NN
##cá lờn bơn
##cá lợn
@@NN
##cá lưỡi trâu
@@NN
##cá mắm
@@NN
##cá măng
@@NN
##cá măng biển
@@NN
##cá mập
@@NN
##cá mè
@@NN
##cá mòi
@@NN
##cá mối
@@NN
##cá mú
@@NN
##cá muối
@@NN
##cá mực
@@NN
##cá mương
##cá ngạnh
##cá ngão
@@NN
##cá ngư
@@NN
##cá ngừ
@@NN
##cá ngựa
##cá nhà táng
@@NN
##cá nhám
@@NN
##cá nhân
@@NN
@@JJ
##cá nhân chủ nghĩa
@@JJ
##cá nheo
@@NN
##cá nhồng
@@NN
##cá nhụ
@@NN
##cá nóc
@@NN
##cá nục
@@NN
##cá nước
##cá nước lợ
@@NN
##cá nước mặn
@@NN
##cá nước ngọt
@@NN
##cá nược
@@NN
##cá ông
@@NN
##cá phèn
@@NN
##cá phổi
@@NN
##cá quả
##cá quân
@@NN
##cá rán chanh
##cá rói
##cá rô
@@NN
##cá rô biển
@@NN
##cá rô phi
@@NN
##cá rô phi vàng
@@NN
##cá rô thia
##cá săn sắt
@@NN
##cá sấu
@@NN
##cá song
##cá sống
##cá sộp
@@NN
##cá sốt chua ngọt
##cá sơn
@@NN
##cá tầm
##cá thần tiên đen
##cá thần tiên trắng
##cá thể
@@JJ
@@NN
##cá thia
##cá thịt
##cá thoi loi
##cá thờn bơn
##cá thu
@@NN
##cá thuyền
@@NN
##cá tính
@@NN
##cá tính hoá
@@VB
##cá tràu
##cá trắm
@@NN
##cá trắm đen
@@NN
##cá trê
@@NN
##cá trích
@@NN
##cá trôi
@@NN
##cá tuế
@@NN
##cá tươi
##cá ươn
##cá ướp
##cá vàng
@@NN
##cá vền
@@NN
##cá viên bột
@@NN
##cá voi
@@NN
##cá vược
@@NN
##cạ
@@VB
##các
@@RB
@@VB
@@NN
##các bin
@@NN
##các bon
##các bua
##các cậu
##các hạ
##các ten
@@NN
##các tông
@@NN
##các vị
##cạc
##cạc bò
##cạc cạc
##cách
@@NN
@@VB
##cách âm
##cách bài trí
@@NN
##cách biệt
@@VB
##cách bức
@@VB
@@JJ
##cách cảm
##cách chức
@@VB
##cách cư xử
@@NN
##cách diện
##cách đều
##cách đi đứng
##cách điện
##cách điện hóa
##cách điệu
##cách điệu hoá
@@VB
##cách đoạn
##cách đối đãi
##cách đối nhân xử thế
##cách ghép
##cách hành động
@@NN
##cách không
##cách lưu
##cách ly
##cách mạc
##cách mạng
@@NN
@@JJ
@@VB
##cách mạng hoá
@@VB
##cách mặt khuất lời
@@Idiom
##cách mệnh
##cách mô
##cách mục đích
##cách ngoại
##cách ngôn
@@NN
##cách nhau
##cách nhật
##cách nhiệt
##cách nhìn
##cách nói
##cách quãng
##cách rách
##cách sống
##cách tân
@@VB
@@NN
##cách thể
##cách thuỷ
##cách thức
@@NN
##cách tiếp cận
@@NN
##cách trí
##cách trở
@@VB
##cách vách
##cách vật trí tri
##cách viết
##cách xa
##cạch
@@VB
##cai
@@NN
@@VB
##cai đầu dài
##cai kho
@@NN
##cai kíp
@@NN
##cai ngục
##cai quản
@@VB
##cai quát
##cai rượu
##cai sữa
##cai thầu
##cai thợ
##cai thuốc phiện
##cai tổng
@@NN
##cai trị
@@VB
##cai tuần
##cài
@@VB
##cài người vào
##cài răng lược
##cải
@@NN
@@VB
##cải bắp
@@NN
##cải bẹ
@@NN
##cải biên
@@VB
##cải biến
@@VB
##cải bố
##cải cách
##cải cách chữ viết
##cải cách dân chủ
##cải cách điền địa
##cải cách sản xuất
##cải cách tiền tệ
##cải cách văn tự
##cải cách xã hội
##cải cay
##cải chính
@@VB
##cải củ
@@NN
##cải dạng
@@VB
##cải danh
##cải dầu
##cải dung
##cải dụng
##cải giá
@@VB
##cải họ
##cải hoa
##cải hóa
##cải hoạch
##cải hối
##cải huấn
##cải lá
@@NN
##cải lương
@@VB
@@JJ
@@NN
##cải mả
##cải nhậm
##cải nhiệm
##cải nồi
@@NN
##cải quá
##cải tà quy chính
##cải táng
@@VB
##cải tạo
@@VB
@@NN
##cải tên
##cải thìa
##cải thiện
@@VB
##cải tiến
@@VB
@@NN
##cải tính
##cải tổ
@@VB
##cải tội danh
##cải trang
@@VB
##cải trắng
@@NN
##cải xoong
@@NN
##cãi
@@VB
##cãi bây
##cãi biến
##cãi bướng
##cãi cọ
@@VB
##cãi lại
##cãi lẽ
##cãi lộn
@@VB
##cãi lý
##cãi nhau
##cãi sồn sồn
##cãi vã
@@VB
##cái
@@tudem
##cái ấy
##cái bang
##cái chắn bùn
@@NN
##cái chắn xích
@@NN
##cái chêm
@@NN
##cái chết
@@NN
##cái đã
##cái đánh trứng/kem
@@NN
##cái đầu
@@NN
##cái đó
##cái đột
##cái gai
@@NN
##cái ghẻ
@@NN
##cái gì
##cái gì của mình cũng nhất cả
##cái giấm
##cái giũa
@@NN
##cái gọi là
##cái hãm
##cái họ
##cái kẹp
##cái kẹp tóc
@@NN
##cái khó
##cái khó ló cái khôn
##cái nết
@@NN
##cái nết đánh chết cái đẹp
@@Proverb
##cái sảy nảy cái ung
@@Proverb
##cái tên
##cái thế
@@NN
##cái tôi
##cái tốt
##cái tụ điện
@@NN
##cái vỏ
@@NN
##cái xấu
##ca-lo
##ca-lô
@@NN
##cam
@@NN
@@VB
##cam chanh
##cam chịu
@@VB
##cam cúc
##cam đoan
@@VB
##cam đường
##cam giấy
##cam go
##cam kết
@@VB
##cam khổ
##cam lạc
##cam lai
##cam lam
##cam lòng
##cam lồ
##cam lộ
##cam mật
##cam ngôn
##cam phận
##cam phông
##cam quyết
##cam quýt
##cam răng
##cam sành
@@NN
##cam tâm
##cam tẩu mã
##cam thảo
@@NN
##cam thụ
##cam tích
##cam tùng
##cam tuyền
##cam vũ
##cảm
@@VB
##cảm cúm
##cảm đoán
##cảm động
@@JJ
##cảm giác
@@NN
@@VB
##cảm giác kế
@@NN
##cảm giác luận
##cảm gió
##cảm hàn
##cảm ho
##cảm hoá
@@VB
##cảm hoài
##cảm hứng
##cảm khái
##cảm kích
@@VB
##cảm lạnh
##cảm mạo
@@VB
##cảm mến
##cảm mộ
##cảm nắng
##cảm nghĩ
##cảm nhận
##cảm nhiễm
@@VB
@@NN
##cảm ơn
##cảm phong
##cảm phục
##cảm quan
##cảm quang
@@JJ
##cảm quyết
##cảm tạ
##cảm thán
##cảm thấy
##cảm thông
@@VB
##cảm thụ
@@VB
@@NN
@@JJ
##cảm thử
##cảm thương
##cảm tình
@@NN
##cảm tính
@@NN
@@JJ
##cảm tử
@@VB
##cảm tưởng
@@NN
##cảm ứng
@@NN
@@JJ
@@VB
##cảm ứng điện từ
##cảm ứng tâm linh
##cảm xúc
@@VB
@@NN
##cám
@@NN
##cám cảnh
##cám dỗ
@@VB
@@NN
##cám hấp
##cám ơn
##cạm
@@NN
##cạm bẫy
##can
@@NN
@@VB
##can án
##can chi
##can chứng
##can cớ
##can cứu
##can dao
@@NN
##can dự
##can đảm
@@JJ
@@NN
##can gì
##can gián
@@VB
##can hệ
@@VB
@@JJ
@@NN
##can ke
@@VB
##can liên
##can ngăn
##can phạm
##can qua
@@NN
##can sa
##can thiệp
@@VB
##can thiệp kịp thời
##can thiệp trắng trợn
##can tội
##can tràng
##can trường
@@JJ
@@NN
##can xi
##càn
@@VB
@@JJ
##càn dỡ
##càn đi càn lại
##càn khôn
@@NN
##càn quấy
@@Informal
##càn quét
##càn rỡ
@@JJ
##cản
@@VB
@@NN
##cản không nổi
##cản lại
##cản ngự
##cản trở
@@VB
##cán
@@NN
@@VB
##cán bộ
@@NN
##cán bộ bảo vệ
@@NN
##cán bộ biên chế
@@NN
##cán bộ lãnh đạo
@@NN
##cán bộ nghiên cứu
@@NN
##cán bộ phong trào
@@NN
##cán búa
@@NN
##cán cân
##cán chèo
@@NN
##cán chổi
@@NN
##cán cờ
@@NN
##cán gươm
@@NN
##cán khoan
@@NN
##cán luyện
##cán mai
##cán mỏng
##cán sự
@@NN
##cán từ
##cạn
@@JJ
@@VB
@@NN
@@JJ
##cạn chén
##cạn cốc
##cạn kiệt
##cạn lòng
##cạn lời
##cạn sữa
##cạn tiền
##cạn túi
##càng
@@NN
@@RB
##càng càng
##càng cao danh vọng, càng dày gian nan
##càng cua
@@NN
##càng giàu càng nô lệ của cải
##càng hay
##càng ngày càng khá
##càng ngày càng tồi
##càng sớm càng tốt
##càng tôm
@@NN
##cảng
@@NN
##cảng an toàn
@@NN
##cảng buôn
@@NN
##cảng chỉ định
@@NN
##cảng chuyển tải
@@NN
##cảng chuyển tiếp
@@NN
##cảng đăng ký
@@NN
##cảng đến
##cảng đích
@@NN
##cảng đóng
@@NN
##cảng hàng hoá
@@NN
##cảng lánh nạn
@@NN
##cảng ngỏ
@@NN
##cảng nhập khẩu
@@NN
##cảng quá cảnh
@@NN
##cảng thủy triều
@@NN
##cảng xà lan
@@NN
##cảng xếp hàng
@@NN
##cáng
@@NN
@@VB
##cáng đáng
@@VB
##canh
@@NN
@@VB
##canh ba
##canh bạc
##canh ca
##canh cách
##canh cải
##canh cánh
@@JJ
##canh cần
@@NN
##canh chầy
##canh chua
@@NN
##canh chưng
##canh chừng
##canh cổ
##canh cửi
##canh điền
##canh gà
##canh gác
##canh giấm
##canh giữ
##canh hai
##canh khuya
##canh ki na
##canh một
##canh mục
##canh nông
##canh phòng
##canh riêu
##canh suông
##canh sự
##canh tà
##canh tác
@@VB
##canh tàn
##canh tâm
##canh tân
@@VB
##canh thâm
##canh thiếp
##canh ti
@@VB
##canh ty
##cành
@@NN
@@JJ
##cành cạch
##cành cao
##cành cây
@@NN
##cành chiết
##cành ghép
##cành giâm
@@NN
##cành hoa
##cành la
##cành lá
@@NN
##cành nanh
@@JJ
##cành nhánh
##cành thoa
##cành tre
@@NN
##cảnh
@@NN
##cảnh báo
##cảnh bị
##cảnh binh
@@NN
##cảnh cáo
@@VB
##cảnh đẹp
##cảnh đời
##cảnh giác
##cảnh giới
@@VB
##cảnh huống
@@NN
##cảnh khuyển
@@NN
##cảnh làm tình
@@NN
##cảnh nên thơ
@@NN
##cảnh ngộ
@@NN
##cảnh ốm đau
@@NN
##cảnh phông
##cảnh phục
@@NN
##cảnh quan
@@NN
##cảnh sát
@@NN
##cảnh sát viên
##cảnh sắc
##cảnh thế
##cảnh tình
##cảnh tỉnh
@@VB
##cảnh trạng
@@NN
##cảnh trí
@@NN
##cảnh tượng
@@NN
##cảnh vật
@@NN
##cảnh vẻ
##cảnh vệ
@@NN
##cảnh vụ
##cảnh xuân
##cánh
@@NN
##cánh bèo
##cánh buồm
##cánh cam
##cánh chân vịt
##cánh chuồn
##cánh cung
##cánh cửa
@@NN
##cánh cứng
##cánh da
##cánh đều
##cánh đồng
@@NN
##cánh đồng lúa
@@NN
##cánh gà
##cánh gián
##cánh gió
##cánh giống
##cánh hẩu
##cánh hoa
@@NN
##cánh hồng
@@NN
##cánh hữu
##cánh khác
##cánh khủyu
##cánh kiến
##cánh kiến trắng
##cánh màng
##cánh môi
##cánh mũi
##cánh nửa
##cánh phấn
##cánh quạt
##cánh quân
##cánh sẻ
##cánh sen
##cánh sinh
##cánh tả
##cánh tay
@@NN
##cánh tay phải
@@NN
##cánh thành
##cánh thẳng
##cánh trả
##cánh trăng
##cánh úp
##cánh vảy
##cạnh
@@NN
##cạnh khế
@@NN
##cạnh khía
##cạnh khóe
##cạnh mại
##cạnh nách
##cạnh sườn
##cạnh tồn
##cạnh tranh
@@VB
@@NN
##cao
@@NN
@@JJ
##cao áp
@@NN
@@JJ
##cao ẩn
##cao ban long
##cao bay
##cao bay xa chạy
@@Idiom
##cao bồi
@@NN
##cao cả
@@JJ
##cao cấp
@@JJ
##cao chót vót
##cao cổ
##cao cờ
##cao cư
##cao cường
##cao dán
##cao danh
##cao dày
##cao đàm
##cao đan hoàn tán
##cao đẳng
@@JJ
##cao đẹp
@@JJ
##cao đệ
##cao điểm
@@NN
##cao đỉnh
##cao đồ
##cao độ
@@NN
@@JJ
##cao độ kế
@@NN
##cao độ ký
##cao đơn hoàn tán
##cao đường
@@NN
##cao giá
##cao giọng
##cao học
##cao hổ cốt
##cao huyết áp
##cao hứng
##cao kế
##cao kều
##cao khiết
@@JJ
##cao kiến
@@NN
@@JJ
##cao kỳ
@@JJ
##cao lâu
@@NN
##cao lênh khênh
##cao lêu đêu
##cao lêu nghêu
##cao lin
##cao lộc
##cao lớn
##cao lương
@@NN
##cao lương mỹ vị
##cao minh
@@JJ
##cao môn
##cao mưu
##cao ngạo
##cao ngất
##cao nghều
##cao ngồng
##cao nguyên
@@NN
##cao nhã
@@JJ
##cao nhân
@@NN
##cao niên
@@JJ
##cao ốc
##cao ốc văn phòng
##cao phân tử
##cao quý
##cao ráo
##cao răng
##cao rộng
##cao sản
@@JJ
##cao sang
##cao sâu
##cao sĩ
@@NN
##cao siêu
@@JJ
##cao số
##cao sơn
##cao su
@@NN
@@JJ
##cao tay
@@JJ
##cao tăng
@@NN
##cao tần
@@JJ
##cao tầng
@@JJ
##cao thâm
##cao thấp
##cao thế
@@JJ
##cao thủ
##cao thượng
@@JJ
##cao tiết
##cao to
##cao tổ
##cao tốc
##cao trào
@@NN
##cao trí
##cao tuổi
##cao uỷ
@@NN
##cao viễn
##cao vòi vọi
##cao vọng
@@NN
##cao vọt
##cao vút
##cao xa
##cao xạ
@@NN
##cao xạ pháo
##cao xạ phòng không
##cao xanh
##cào
@@NN
@@VB
##cào bằng
##cào cào
@@NN
##cào cấu
##cào cỏ
##cảo
@@NN
##cảo bản
##cảo luận
##cảo phục
##cảo táng
##cảo thơm
##cáo
@@NN
@@VB
@@JJ
##cáo bạch
@@VB
@@NN
##cáo bệnh
##cáo biệt
@@VB
##cáo buộc
##cáo cấp
@@VB
##cáo chung
@@VB
##cáo cùng
##cáo già
##cáo giác
@@VB
##cáo gian
##cáo giới
##cáo hồi
##cáo hưu
##cáo khước
##cáo lão
##cáo lỗi
##cáo lui
##cáo mật
##cáo mượn oai hùm
##cáo ốm
##cáo phát
##cáo phó
##cáo quan
##cáo tạ
##cáo thác
##cáo thành
##cáo thị
@@NN
##cáo thỉnh
##cáo thoái
##cáo trạng
@@NN
##cáo tri
##cáo trình
##cáo tụng
##cáo từ
@@VB
##cáo tỵ
##cạo
@@VB
##cạo ghét
##cạo giấy
##cạo gió
##cạo mặt
##cạo râu
##cạo sát
##cạo trọc
##cáp
@@NN
##cáp treo
##cạp
@@NN
@@VB
##cạp nia
##cạp nong
##caraôkê
##cát
@@NN
##cát bá
@@NN
##cát bụi
##cát cánh
@@NN
##cát căn
##cát cứ
@@VB
##cát đằng
##cát động
##cát hung
##cát két
@@NN
##cát kết
##cát khai
##cát lún
##cát lũy
##cát nhân
##cát nhật
##cát sĩ
##cát táng
##cát tịch
##cát tín
##cát tuyến
@@NN
##cát tường
##cát vàng
##cát vần
##cát xét
@@NN
##cátcađơ
@@NN
##cau
@@NN
@@VB
##cau cảu
##cau có
@@VB
@@JJ
##cau điếc
##cau già
##cau khô
##cau lại buồng
##cau mày
##cau mặt
##cau non
##cau tươi
##càu cạu
@@JJ
##càu nhàu
@@VB
##cảu nhảu
##cáu
@@NN
@@JJ
@@VB
##cáu bẳn
##cáu bẩn
##cáu cặn
##cáu ghét
##cáu kỉnh
##cáu sườn
##cáu tiết
@@Informal
##cay
##cay chua
##cay cú
##cay cực
##cay đắng
##cay độc
##cay mắt
##cay nghiệt
##cay sè
##cay xé
##cày
@@NN
@@VB
##cày ải
##cày cấy
##cày cục
@@VB
##cày dầm
##cày đảo
##cày hương
##cày lật
##cày máy
##cày ngả
##cày nỏ
##cày nông
##cày ruộng
@@VB
##cày sắt
##cày sâu
##cày trở
##cày vỡ
##cáy
@@NN
##cạy
@@VB
##cạy cục
##cạy cửa
##cạy mình
##cạy tài
##cạy thế
##cạy trông
##cắc
@@NN
##cắc cớ
@@JJ
##cắc kè
##cặc
@@NN
##cặc bò
@@NN
##căm
@@NN
@@VB
##căm căm
@@JJ
##căm gan
##căm ghét
##căm giận
##căm hờn
##căm phẫn
##căm thù
##căm tức
##cằm
@@NN
##cằm cặp
##cằm chẻ
@@NN
##cằm cụi
##cằm lẹm
@@NN
##cằm nhọn
@@NN
##cằm vuông
@@NN
##cắm
@@VB
##cắm cọc
##cắm cổ
@@Informal
##cắm cúi
@@JJ
@@VB
##cắm đăng
##cắm đất
##cắm đầu
##cắm hoa
##cắm mốc
##cắm quán
##cắm rễ
##cắm ruộng
##cắm sừng
##cắm trại
##cặm
@@VB
##cặm cụi
@@JJ
@@VB
##căn
@@NN
##căn bản
@@NN
@@JJ
@@RB
##căn bệnh
##căn cái
##căn cơ
@@NN
@@JJ
##căn cớ
##căn cứ
@@NN
@@VB
##căn cứ địa
@@NN
##căn cước
@@NN
##căn cứu
##căn dặn
@@VB
##căn do
@@NN
##căn duyên
##căn hộ
@@NN
##căn nguyên
@@NN
##căn ngữ
##căn nhà
##căn phòng
@@NN
##căn phố
@@NN
##căn số
##căn thâm đế cố
##căn thức
##căn tính
##căn vặn
@@VB
##cằn
@@JJ
##cằn cọc
##cằn cỗi
##cằn nhằn
@@VB
##cẳn nhẳn
##cắn
@@VB
##cắn bóng
##cắn cảu
##cắn câu
##cắn cấu
##cắn chỉ
##cắn cỏ
##cắn dứt
##cắn lộn
##cắn lưỡi
##cắn màu
##cắn móng tay
##cắn môi
##cắn răng
@@VB
##cắn rứt
##cắn trắt
##cắn trộm
##cắn xé
@@VB
##cặn
@@NN
##cặn bã
@@NN
##cặn dầu
##cặn dầu nhớt
##cặn kẽ
##cặn vôi
##căng
@@NN
@@VB
@@JJ
##căng gió
##căng óc
##căng phồng
##căng tai
##căng thẳng
##căng tin
@@NN
##cằng chân
##cẳng
@@NN
##cẳng chân
##cẳng gà
##cẳng sau
##cẳng tay
@@NN
##cẳng trước
##cắp
@@VB
##cắp đít
##cắp nách
##cắp nắp
##cặp
@@NN
@@VB
##cặp ba lá
##cặp bài trùng
##cặp bến
##cặp bồ
##cặp chì
##cặp díp
##cặp đôi
##cặp kè
@@VB
##cặp kèm
@@JJ
##cặp lồng
##cặp mạch
##cặp nhiệt
##cặp sách
##cặp sốt
@@NN
##cặp tay
##cặp thai
##cặp tóc
##cặp vợ chồng
##cắt
@@NN
@@VB
##cắt băng
@@VB
##cắt bỏ
##cắt bỏ khối u
##cắt bớt
##cắt chéo
##cắt cổ
##cắt cụt
##cắt cử
##cắt cứ
##cắt dạ dày
##cắt dán
##cắt dặt
##cắt đặt
##cắt điện
##cắt đứt
##cắt gác
##cắt giảm
##cắt khúc
##cắt lần
##cắt lời
##cắt lớp
##cắt lượt
##cắt may
##cắt móng tay
##cắt ngang
##cắt ngắn
##cắt nghĩa
@@VB
##cắt phần
##cắt phiên
##cắt phiên trực
##cắt quân số
##cắt quần áo
##cắt rốn
##cắt rời
##cắt ruột
@@NN
@@JJ
##cắt thuốc
##cắt tiết
##cắt tiết vịt
##cắt tóc
##cắt trụi
##cắt tua
##cắt xén
@@VB
##cắt xéo
##cấc
##cấc láo
##cấc lấc
##câm
@@JJ
##câm họng
##câm miệng
##câm mồm
##câm như hến
@@Idiom
##cầm
@@NN
@@VB
##cầm bằng
##cầm bờ
##cầm bút
##cầm ca
##cầm cái
##cầm càng
##cầm canh
##cầm cập
##cầm cẩu
##cầm chắc
##cầm chân
##cầm chầu
##cầm chèo
##cầm chừng
##cầm cố
##cầm cờ
##cầm cữ
##cầm cự
@@VB
##cầm cương
##cầm đài
##cầm đằng chuôi
##cầm đầu
@@VB
##cầm đồ
##cầm đợ
##cầm hạc
##cầm hãm
##cầm hơi
##cầm khách
##cầm kỳ
##cầm lái
##cầm lấy
##cầm lòng
##cầm máu
##cầm nắm
##cầm nhầm
##cầm như
##cầm nước mắt
##cầm quân
##cầm quyền
##cầm sắt
##cầm tay
##cầm tay lái
##cầm thế
##cầm thú
@@NN
##cầm thư
##cầm tinh
##cầm tôn
##cầm trịch
##cầm tù
##cẩm
@@NN
##cẩm bào
@@NN
##cẩm châu
##cẩm chướng
@@NN
##cẩm lai
@@NN
##cẩm nang
@@NN
##cẩm nhung
@@NN
##cẩm quì
##cẩm thạch
@@NN
##cẩm trướng
##cẩm tú
##cẩm y
##cấm
@@VB
@@RB
##cấm bay
##cấm binh
@@NN
##cấm bóp còi
##cấm ca cấm cẩu
##cấm cảu
@@JJ
##cấm cẳn
##cấm chỉ
@@VB
##cấm chợ
##cấm cố
##cấm cung
@@VB
##cấm cửa
##cấm dán giấy
##cấm dục
##cấm đạo
##cấm đậu xe
##cấm địa
##cấm đoán
@@VB
##cấm đổ rác
##cấm hút thuốc
##cấm khạc nhổ
##cấm khẩu
@@VB
@@NN
##cấm kỵ
##cấm lệnh
##cấm phòng
##cấm thành
@@NN
##cấm trại
##cấm tuyệt
##cấm uyển
##cấm vào
##cấm vận
@@VB
@@NN
##cấm vệ
##cân
@@NN
@@VB
@@JJ
##cân bàn
@@NN
##cân bằng
@@NN
@@VB
##cân chi phó
##cân chính xác
##cân cốt
##cân đai
##cân đĩa
##cân đo
##cân đối
@@JJ
@@VB
##cân già
##cân hơi
##cân kẹo
##cân lực
##cân mậu dịch
##cân móc hàm
##cân não
@@NN
##cân nặng
##cân nhau
##cân nhạy
##cân nhắc
@@VB
##cân nhục
##cân non
##cân quắc
@@NN
##cân ta
##cân tay
##cân tây
##cân thiên bình
##cân thiếu
##cân thoa
##cân thư
##cân thừa
##cân tiểu ly
##cân trẻ em
##cân trừ bì
##cân tươi
##cân xứng
##cần
@@NN
@@VB
@@JJ
##cần cấp
##cần câu
##cần cẩu
@@NN
##cần cù
@@JJ
##cần cù lao động
##cần dùng
##cần điều chỉnh
##cần gấp
##cần gì
##cần hãm
##cần hãm tay
##cần hộp số
##cần ích
##cần kéo
##cần kiệm
##cần kíp
##cần lao
@@JJ
@@NN
##cần mẫn
@@JJ
##cần sa
@@NN
##cần sang số
##cần số
##cần ta
##cần tây
##cần thiết
@@JJ
##cần trục
##cần trục nổi
##cần vẹt
##cần vụ
@@NN
##cần vương
@@VB
##cần xé
@@NN
##cần yếu
@@JJ
##cẩn
@@VB
##cẩn bạch
##cẩn cáo
##cẩn chính
##cẩn kính
##cẩn mật
@@JJ
##cẩn ngôn
##cẩn tắc
@@JJ
##cẩn tắc vô ưu
@@Proverb
##cẩn thận
@@JJ
##cẩn thư
##cẩn thự
##cẩn tín
##cẩn trọng
##cẩn xà cừ
##cấn
@@NN
@@VB
##cấn bớt
##cấn nợ
##cấn thai
##cấn tim
##cận
@@JJ
##cận bàng
##cận biên
##cận cảnh
##cận chiến
##cận cổ
##cận dụng
##cận đại
@@NN
##cận địa
##cận điểm
##cận huống
##cận kim
##cận kỳ
##cận lai
##cận lâm sàng
##cận lân
##cận lợi
##cận lục
##cận nhật
##cận nhiệt đới
##cận phòng
##cận sử
##cận thám
##cận thần
@@NN
##cận thế
##cận thị
@@JJ
##cận tiếp
##cận trạng
##cận trợ
##cận vệ
@@NN
##cận xích đạo
##câng
@@JJ
@@VB
##câng câng
@@JJ
##cẫng
##cấp
@@NN
@@JJ
@@VB
##cấp bách
##cấp bảo trì
##cấp báo
@@VB
##cấp bậc
##cấp biến
##cấp bộ
@@NN
##cấp bộ đảng
##cấp cứu
@@VB
##cấp dưới
@@NN
##cấp dưỡng
@@VB
@@NN
##cấp giấy
##cấp gió
##cấp hiệu
@@NN
##cấp huyện
##cấp khoản
##cấp lãnh đạo
##cấp một
##cấp nhà nước
##cấp nhật
##cấp phát
##cấp phí
##cấp số
@@NN
##cấp tập
##cấp thẩm
##cấp thiết
@@JJ
@@NN
##cấp thoát nước
##cấp thời
##cấp tiến
@@JJ
##cấp tỉnh
##cấp tính
@@JJ
##cấp tốc
@@JJ
##cấp trên
@@NN
##cấp trí
##cấp trực tiếp
##cấp ủy
@@NN
##cấp ủy viên
@@NN
##cấp úy
##cấp vốn
##cập
@@VB
##cập bà lời
##cập bến
##cập cách
##cập đệ
##cập kèm
@@JJ
##cập kê
@@JJ
##cập kênh
@@JJ
##cập kỳ
##cập nhật
##cập quạng
##cập rập
##cập thì
##cập thời
##cập vật động từ
##cất
@@VB
##cất binh
##cất bút
##cất bước
##cất cánh
##cất cao
##cất chén
##cất chức
##cất công
##cất cơn
##cất dọn
##cất đám
##cất đặt
##cất đầu
##cất gánh
##cất giấu
##cất giọng
##cất giữ
##cất hàng
##cất lẻn
##cất lén
##cất lên
##cất mả
##cất miệng
##cất mình
##cất mộ
##cất nhà
##cất nhắc
##cất nóc
##cất quân
##cất quyền
##cất rượu
##cất tiếng
##cất vó
##cật
@@NN
##cật lực
##cật ruột
##cật sức
##cật tội
##cật tre
##cật vấn
##câu
@@NN
@@VB
##câu ảnh
##câu cá
##câu chào
##câu chấp
@@VB
##câu chuyện
@@NN
##câu chửi
##câu cú
##câu dầm
##câu dụ
##câu đầu
##câu đố
@@NN
##câu độ
##câu đối
##câu đơn
@@NN
##câu đương
##câu giam
##câu hỏi
@@NN
##câu kéo
##câu kệ
##câu kết
##câu khách
##câu lạc bộ
@@NN
##câu lan
##câu liêm
@@NN
##câu lưu
##câu nệ
@@VB
##câu nhắp
##câu nói
##câu nói hớ
##câu rê
##câu rút
@@NN
##câu sải
##câu thơ
@@NN
##câu thúc
@@VB
##câu trả lời
##câu văn
@@NN
##câu vắt
##câu ví
@@NN
##cầu
@@NN
@@JJ
@@VB
##cầu an
##cầu ao
##cầu ân
##cầu biên giới
##cầu bơ cầu bất
##cầu cạn
##cầu cảng
##cầu cạnh
@@VB
##cầu cất
##cầu chì
@@NN
##cầu chìm
##cầu chúc
##cầu chui
##cầu chứng
##cầu cống
##cầu cứu
@@VB
##cầu danh
##cầu dao
##cầu dây
@@NN
##cầu duyên
##cầu đá
@@NN
##cầu đảo
@@VB
##cầu đổ bộ
##cầu độc mộc
##cầu đường
##cầu hàng không
##cầu hiền
##cầu hoà
##cầu hôn
##cầu hồn
##cầu khẩn
@@VB
##cầu khấn
##cầu khỉ
@@NN
##cầu không vận
##cầu khuẩn
##cầu kinh
##cầu kỳ
@@JJ
##cầu lam
##cầu leo
@@NN
##cầu lông
##cầu lợi
##cầu mát
##cầu may
##cầu mắt
##cầu mong
##cầu môn
##cầu mưa
##cầu nguyện
@@VB
##cầu nhô
##cầu nổi
@@NN
##cầu ô
@@NN
##cầu phao
@@NN
##cầu phong
##cầu phương
##cầu quay
@@NN
##cầu rút
@@NN
##cầu siêu
@@VB
##cầu tài
##cầu tài lộc
##cầu tàu
##cầu thang
##cầu thang cuốn
@@NN
##cầu thân
##cầu thủ
@@NN
##cầu thực
##cầu tiên
##cầu tiêu
@@NN
##cầu toàn
##cầu toàn đâm ra hỏng việc
@@Proverb
##cầu tre
@@NN
##cầu treo
@@NN
##cầu trục
@@NN
##cầu trục nổi
@@NN
##cầu trùng
##cầu trường
##cầu trượt
@@NN
##cầu tuột/tụt
@@NN
##cầu tự
@@VB
##cầu vai
@@NN
##cầu viện
##cầu vinh
##cầu vòng
##cầu vồng
@@NN
##cầu xin
##cầu yên
##cẩu
@@NN
@@VB
##cẩu đi
##cẩu đồ
##cẩu hanh
##cẩu hợp
##cẩu mã
##cẩu thả
@@JJ
##cẩu trệ
@@NN
##cấu
@@VB
##cấu âm
##cấu biến
##cấu binh
##cấu chí
##cấu hợp
@@VB
@@NN
##cấu khích
##cấu kiện
##cấu rứt
##cấu tạo
@@VB
@@NN
##cấu thành
@@VB
@@NN
##cấu thức
##cấu trúc
@@NN
@@VB
##cấu trúc vật
##cấu tử
##cấu tứ
##cấu tượng
##cấu véo
##cấu xé
##cậu
@@NN
##cậu ấm
@@NN
##cậu cả
@@NN
##cậu họ
@@NN
##cậu ruột
@@NN
##cậu trưởng
@@NN
##cây
##cây ăn quả
@@NN
##cây bách
@@NN
##cây bách hợp
@@NN
##cây bạch đàn
@@NN
##cây bạch tiễn
@@NN
##cây bấc
@@NN
##cây bóng mát
@@NN
##cây bồ công anh
@@NN
##cây bố
@@NN
##cây bông
@@NN
##cây bút
@@NN
##cây cảnh
@@NN
##cây cỏ
##cây cỏ nến
@@NN
##cây có dầu
@@NN
##cây có đường
@@NN
##cây còi
@@NN
##cây con
@@NN
##cây cối
@@NN
##cây công nghiệp
@@NN
##cây cơm cháy
@@NN
##cây cúc gai
@@NN
##cây cúc hôi
@@NN
##cây dài ngày
@@NN
##cây dành dành
@@NN
##cây dây leo
@@NN
##cây dó
##cây dưa vàng
@@NN
##cây đa
@@NN
##cây đậu tằm
@@NN
##cây đèn
@@NN
##cây đèn nến
@@NN
##cây đời
@@NN
##cây đước
@@NN
##cây gậy
@@NN
##cây gòn
@@NN
##cây gỗ
@@NN
##cây gỗ cứng
@@NN
##cây gỗ sậy
@@NN
##cây hoá thạch
@@NN
##cây huyền sâm
@@NN
##cây hương
@@NN
##cây hương bồ
@@NN
##cây khế
@@NN
##cây khí sinh
@@NN
##cây không hoa
@@NN
##cây kim liên hoa
@@NN
##cây lấy gỗ
@@NN
##cây leo
@@NN
##cây liễu
@@NN
##cây long não
@@NN
##cây lô mộc
@@NN
##cây lưu niên
@@NN
##cây mận tía
@@NN
##cây mùa xuân
@@NN
##cây mười hai nhụy
@@NN
##cây nạng
@@NN
##cây nến
@@NN
##cây nêu
@@NN
##cây ngay không sợ chết đứng
@@Proverb
##cây ngắn ngày
@@NN
##cây nhà lá vườn
##cây nhang
@@NN
##cây nhọ nồi
@@NN
##cây Nô-en
@@NN
##cây nông nghiệp
@@NN
##cây nước
@@NN
##cây phân xanh
@@NN
##cây phi yến
@@NN
##cây phỉ
@@NN
##cây phong
@@NN
##cây phong lữ
@@NN
##cây quế
@@NN
##cây rơm
@@NN
##cây sáo
@@NN
##cây số
@@NN
##cây tầm xuân
@@NN
##cây thầu dầu
@@NN
##cây thịt
@@NN
##cây thoái hoá
@@NN
##cây thu lôi
@@NN
##cây thuần chủng
@@NN
##cây thuốc
@@NN
##cây thuốc lá
@@NN
##cây thụy hương
@@NN
##cây trồng
@@NN
##cây tuế
@@NN
##cây tùng
@@NN
##cây viết
@@NN
##cây vợt
@@NN
##cây xanh
##cây xăng
@@NN
##cây xỉa răng
@@NN
##cây xoan
@@NN
##cầy
##cầy cục
##cầy giông
@@NN
##cầy hương
@@NN
##cầy móc cua
##cầy sấy
##cấy
@@VB
##cấy gặt
##cấy hái
##cấy nấm
##cấy rẽ
##cấy thêm vụ
##cấy vi khuẩn
##cậy
@@NN
@@VB
##cậy của
##cậy cục
@@VB
##cậy mình
##cậy tài
##cậy thế
##cậy trông
##cha
##cha anh
##cha bề trên
@@NN
##cha bố
@@NN
##cha cả
##cha căng chú kiết
##cha chả
##cha chồng
@@NN
##cha chú
##cha chung không ai khóc
##cha con
@@NN
##cha cố
@@NN
##cha dượng
@@NN
##cha đạo
@@NN
##cha đầu
##cha đẻ
@@NN
##cha đỡ đầu
@@NN
##cha ghẻ
@@NN
##cha già
##cha giượng
##cha hà tiện, con hoang phí
##cha mẹ
@@NN
##cha mẹ sinh con, trời sinh tánh
##cha nào con nấy
@@Proverb
##cha nuôi
@@NN
##cha ông
##cha ruột
##cha sở
@@NN
##cha tinh thần
@@NN
##cha truyền con nối
##cha tuyên uý
@@NN
##cha vợ
@@NN
##cha xứ
@@NN
##chà
@@VB
@@UH
@@NN
##chà đạp
##chà là
@@NN
##chà và
##chà xát
@@VB
@@NN
##chả
@@NN
@@RB
##chả ai
##chả bao giờ
##chả bù
##chả cá
@@NN
##chả chớt
##chả có ma nào
##chả đâu
##chả gì cũng
##chả giò
##chả là
##chả lẽ
##chả lụa
@@NN
##chả nướng
@@NN
##chả phượng
##chả quế
@@NN
##chả rán
##chả thà
##chả tôm
@@NN
##chả trứng
@@NN
##chả viên
##chá bạc
##chá vàng
##chạ
@@JJ
##chạ lác
##chạ việc
##chác
##chác tai
##chạc
@@NN
@@VB
##chách
##chạch
@@NN
##chai
@@NN
@@JJ
##chai bố
@@NN
##chai cháy
##chai chân
##chai dạn
##chai đá
##chai không
##chai rượu
@@NN
##chai sạn
##chai sữa
@@NN
##chài
@@NN
@@VB
##chài bài
##chài lưới
##chải
@@VB
##chải chuốt
@@VB
@@JJ
##chải đầu
@@VB
##chái
@@NN
##cham chảm
##chàm
@@NN
@@VB
##chám
##chạm
@@VB
##chạm chìm
##chạm chĩm
##chạm cốc
##chạm cữ
##chạm địch
##chạm đục
##chạm lòng
##chạm lòng tự ái
##chạm mặt
##chạm ngõ
##chạm nhẹ
##chạm nọc
##chạm nổi
##chạm súng
##chạm trán
@@VB
##chạm trổ
##chạm vía
##chan
@@VB
##chan chan
@@JJ
##chan chán
##chan chát
@@JJ
@@NN
##chan chứa
@@JJ
##chan hoà
##chán
@@VB
@@JJ
##chán ăn
##chán bứ
##chán chê
##chán chết
##chán chưa
##chán chường
@@JJ
@@VB
##chán đời
##chán ghét
@@VB
##chán mắt
##chán mớ đời
##chán nản
##chán ngán
##chán ngắt
##chán ngấy
##chán ớn
##chán phè
##chán tai
##chán vạn
##chạn
@@NN
##chạn bát
@@NN
##chạn bếp
@@NN
##chang bang
##chang chang
##chàng
@@NN
##chàng hảng
@@VB
##chàng háng
##chàng làng
##chàng màng
##chàng mạng
##chàng nạng
##chàng ngốc
@@NN
##chàng quỷch
@@NN
##chàng ràng
##chàng răng
##chàng rễ
@@NN
##chàng trai
##chàng và nàng
##cháng hai
##chạng
@@VB
##chạng vạng
@@NN
##chanh
@@NN
##chanh chòi
##chanh chua
@@JJ
##chanh cốm
##chanh đào
##chanh giấy
##chanh nước
##chanh ranh
##chanh yên
##chành
##chành bành
##chành chạnh
##chành chọc
##chảnh hoảnh
##chánh
@@NN
##chánh án
@@NN
##chánh ban
##chánh chủ khảo
@@NN
##chánh hội
##chánh lý
@@NN
##chánh mật thám
@@NN
##chánh phạm
##chánh phó
@@NN
##chánh sứ
##chánh sứ vụ
@@NN
##chánh tổng
@@NN
##chánh văn phòng
##chạnh
@@VB
##chạnh lòng
##chạnh niềm
##chạnh thương
##chạnh tưởng
##chao
@@NN
@@VB
@@UH
##chao chát
##chao đảo
##chao đèn
##chao nghiêng chao ngửa
##chao ôi
##chào
@@VB
@@UH
##chào bán
##chào cờ
##chào đón
##chào đời
##chào giá
##chào hàng
##chào hỏi
##chào khách
##chào mào
@@NN
##chào mời
##chào mua
##chào mừng
##chào rào
##chào rơi
##chào tạm biệt
##chào thưa
##chào từ biệt
##chào vĩnh biệt
##chào xã giao
##chào xáo
##chảo
@@NN
##chảo chớp
##chảo không dính
@@NN
##chão
@@NN
##chão chàng
##chão chuộc
##cháo
@@NN
##cháo ám
##cháo bò
@@NN
##cháo cá
@@NN
##cháo đặc
##cháo đậu xanh
@@NN
##cháo gà
@@NN
##cháo hoa
##cháo loãng
##cháo lòng
@@NN
##cháo quẩy
##cháo vịt
@@NN
##chạo
@@NN
##chạo rạo
##chạo tôm
##chạp
@@NN
##chạp mả
##chạp tổ
##chát
@@JJ
##chát chúa
##chát tai
##chát xít
##chạt
@@NN
##chau
@@VB
##chảu
@@VB
##cháu
@@NN
##cháu chắt
@@NN
##cháu dâu
@@NN
##cháu đích tôn
@@NN
##cháu gái
@@NN
##cháu họ
@@NN
##cháu ngoại
@@NN
##cháu nội
@@NN
##cháu rể
@@NN
##cháu ruột
@@NN
##cháu tiên
@@NN
##cháu trai/cháu giai
@@NN
##chay
@@JJ
@@NN
##chay lòng
##chay tịnh
@@JJ
##chày
@@NN
##chày cối
##chày kình
##chày máy
##chảy
@@VB
##chảy ào ào
##chảy máu
##chảy máu cam
##chảy máu trong
##chảy máu vàng
##chảy mủ
##chảy ngược
##chảy nước
##chảy nước dãi
##chảy nước miếng
##chảy ròng ròng
##chảy rữa
##chảy tong tỏng
##chảy xiết
##cháy
@@NN
@@VB
##cháy âm ỉ
##cháy bùng
##cháy da
##cháy đen
##cháy nắng
##cháy nhà
##cháy nhà hàng xóm, bình chân như vại
@@Proverb
##cháy ra tro
##cháy rám
##cháy riu riu
##cháy rụi
##cháy rừng
##cháy sáng
##cháy sém
##cháy thành than
##cháy thành vạ lây
##cháy trụi
##cháy túi
##cháy vụn
##chạy
@@VB
@@JJ
##chạy ăn
##chạy bán sống bán chết
##chạy bán xới
##chạy bộ
##chạy bữa
##chạy chọt
@@VB
##chạy chốn
##chạy chợ
##chạy chữa
@@VB
##chạy dài
##chạy điện
##chạy đua
@@VB
##chạy gạo
##chạy giặc
##chạy giấy
##chạy hậu
##chạy hiệu
##chạy không
##chạy lạc đi
##chạy làng
##chạy le te
##chạy loạn
##chạy lon ton
##chạy lồng lên
##chạy lui
##chạy mất
##chạy nhanh như tên bắn
##chạy nọc
##chạy nước rút
##chạy phông
##chạy quanh
##chạy rà
##chạy rông
##chạy tán loạn
##chạy tang
##chạy tàu
##chạy thầy
##chạy theo
##chạy thi
##chạy thục mạng
##chạy thử
##chạy tiền
##chạy tiếp sức
##chạy trốn
##chạy trước
##chạy ùa
##chạy vát
##chạy vạy
##chạy vắt giò lên cổ
##chạy việc
##chạy vùn vụt
##chạy vụt
##chạy vượt rào
##chạy xô (đến/lại)
##chắc
@@JJ
@@tudem
##chắc ăn
##chắc bền
##chắc bụng
##chắc chắn
@@VB
##chắc chân
##chắc dạ
##chắc hẳn
##chắc lép
##chắc lòng
##chắc lưỡi
##chắc mẩm
##chắc mỏm
##chắc mười mươi
##chắc người
##chắc như đinh đóng cột
@@Idiom
##chắc nịch
##chắc tay
##chắc tay lái
##chắc thắng
##chắc vào
##chặc
@@VB
##chặc chặc (lưỡi)
##chăm
@@JJ
@@VB
@@VB
@@JJ
##chăm bón
##chăm chăm
##chăm chắm
##chăm chỉ
@@JJ
##chăm chú
@@JJ
##chăm chút
@@VB
##chăm học
##chăm làm
##chăm lo
##chăm nom
##chăm sóc
@@VB
##chăm việc
##chằm
@@VB
@@NN
##chằm bặp
##chằm chằm
@@JJ
@@VB
##chằm chặp
##chằm vằm
##chắm
##chặm
@@VB
##chăn
@@NN
@@VB
##chăn bông
@@NN
##chăn chiên
##chăn chiếu
##chăn dạ
##chăn dắt
##chăn đệm
##chăn điện
@@NN
##chăn đơn
##chăn giữ
##chăn gối
##chăn len
@@NN
##chăn loan gối phượng
##chăn màn
##chăn mền
@@NN
##chăn nuôi
##chăn tằm
##chăn thả
##chằn
##chằn bằn
##chằn chặn
##chằn tinh
@@NN
##chẵn
##chẵn lẻ
##chắn
@@NN
@@VB
##chắn bùn
@@NN
##chắn gió
##chắn lại
##chắn ngang
##chắn sáng
##chắn xích
@@NN
##chặn
@@VB
##chặn bắt
##chặn bóng
##chặn cướp
##chặn đầu
##chặn đứng
##chặn đường
##chặn giấy
@@NN
##chặn hậu
##chặn họng
##chặn tay
##chặn trước
##chặn xét
##chăng
@@VB
@@RB
@@tudem
##chăng bẫy
##chăng chắc
##chăng dây
##chăng nữa
##chăng tá
##chằng
@@VB
##chằng chéo
##chằng chịt
@@VB
@@JJ
##chằng chớ
##chằng chuộc
##chằng cò
##chẳng
@@RB
@@tudem
##chẳng ai
##chẳng ăn thua gì
##chẳng bao giờ
##chẳng bao lâu
##chẳng bằng
##chẳng bõ
##chẳng bù
##chẳng cần
##chẳng chi
##chẳng có lúc
##chẳng cùng
##chẳng cứ
##chẳng dè
##chẳng gì
##chẳng hạn
##chẳng hề
##chẳng hề gì
##chẳng khác nào
##chẳng khi nào
##chẳng là
##chẳng lẽ
##chẳng lựa
##chẳng may
##chẳng mấy chốc
##chẳng mấy nỗi
##chẳng nề
##chẳng nên
##chẳng những
##chẳng nỡ
##chẳng nữa
##chẳng nước gì
##chẳng qua
##chẳng quản
##chẳng ra đâu vào đâu
##chẳng ra gì
##chẳng ra hồn
##chẳng sao
##chẳng sờn
##chẳng thà
##chẳng thấm vào đâu
##chẳng thèm
##chẳng trách
##chẳng vừa
##chặng
@@NN
##chặng quân
##chặng tiến quân
##chặng xung phong
##chắp
@@NN
@@VB
##chắp cánh liền cành
##chắp dính
##chắp đôi
##chắp lại
##chắp nhặt
@@VB
##chắp nối
##chắp tay
##chắp vá
##chặp
@@NN
##chắt
@@NN
@@VB
##chắt bóp
##chắt chiu
@@VB
##chắt lọc
##chắt lưỡi
##chắt mót
##chắt ngoại
##chắt nội
##chắt nước
##chắt ruột
##chặt
@@VB
@@JJ
##chặt cây
##chặt chẽ
@@JJ
##chặt chịa
##chặt cổ
##chặt cụt
##chặt đầu
##chặt đốn
##chặt hẹp
##chặt ngắn
##chặt ngọn
##chặt nhánh
##chặt ních
##chặt xuống
##chậc
@@UH
##châm
@@NN
@@VB
##châm biếm
@@VB
##châm chích
##châm chọc
##châm chước
@@VB
@@NN
##châm cứu
##châm điện
##châm ngòi
##châm ngôn
@@NN
##châm trước
##chầm
@@RB
##chầm bập
@@JJ
##chầm chậm
##chầm chập
@@RB
##chầm vập
##chẩm
##chẩm cầm
##chẩm cốt
##chấm
@@NN
@@VB
##chấm bài
##chấm câu
##chấm chấm
##chấm công
##chấm cơm
##chấm dứt
@@VB
##chấm đất
##chấm điểm
##chấm hết
##chấm hỏi
##chấm lửng
##chấm mút
##chấm mực
##chấm phá
@@VB
##chấm phần
##chấm phẩy
##chấm phết
##chấm tàn nhang
##chấm than
##chấm thi
##chấm trường
##chậm
@@JJ
##chậm bước
##chậm chạp
@@JJ
@@RB
##chậm chậm
##chậm chân
##chậm giao
##chậm hiểu
##chậm lại
##chậm mà chắc
##chậm nhất
##chậm như rùa
##chậm như sên
##chậm rãi
@@JJ
##chậm rì
##chậm tiến
##chậm trễ
##chân
@@NN
@@JJ
##chân bàn
@@NN
##chân bì
##chân cầu
@@NN
##chân chạy
@@NN
##chân châu
##chân chấu
##chân cheo
##chân chỉ
@@JJ
##chân chỉ hạt bột
##chân chính
@@JJ
##chân chó
##chân chữ bát
@@NN
##chân cống
##chân dây neo
##chân dung
@@NN
##chân dung tự hoạ
@@NN
##chân đạo
##chân đất
##chân đất sét
##chân đê
##chân đồi
##chân ga
##chân giả
##chân giá trị
@@NN
##chân giày chân dép
##chân giò
##chân giò rút xương
##chân giừơng
@@NN
##chân gỗ
##chân hãm
##chân không
@@NN
##chân khớp
##chân kính
##chân lông
@@NN
##chân lưng
##chân lý
@@NN
##chân mây
##chân nhân
##chân như
##chân phương
@@JJ
##chân què
##chân quẹo
##chân quê
##chân quỳ
##chân răng
##chân rết
##chân sào
##chân sau
##chân tài
@@NN
##chân tay
##chân tâm
##chân thành
@@JJ
##chân thật
@@JJ
##chân thiện mỹ
##chân thọt
##chân thực
##chân tình
##chân tính
##chân tóc
@@NN
##chân tơ
##chân trắng
##chân trần
##chân trời
@@NN
##chân truyền
##chân tu
@@VB
@@NN
##chân tường
@@NN
##chân tướng
@@NN
##chân vạc
##chân vịt
##chân xác
##chân ý
##chần
@@VB
##chần chừ
##chần chừ khiến lãng phí thời gian
##chần lòng lợn
##chần vần
##chẩn
@@VB
##chẩn bần
@@VB
##chẩn bệnh
##chẩn cấp
##chẩn cứu
##chẩn định
##chẩn đoán
@@VB
##chẩn mạch
##chẩn tế
##chẩn trị
##chẩn y viện
##chấn
@@NN
@@VB
##chấn chỉnh
@@VB
##chấn động
@@VB
##chấn hết
##chấn hưng
@@VB
##chấn kinh
##chấn song
@@NN
##chấn tâm
##chấn thủy
##chấn thương
@@NN
##chấn tử
##chận
##chận đứng
@@VB
##chấp
@@VB
##chấp bậc
##chấp bút
@@VB
##chấp cha chấp chới
##chấp chiếm
##chấp chính
@@VB
##chấp chới
@@VB
##chấp chứa
##chấp chưởng
##chấp đơn
##chấp hành
@@VB
@@JJ
##chấp hữu
##chấp kinh
@@VB
##chấp lễ
##chấp lệnh
##chấp nê
##chấp nhặt
##chấp nhận
@@VB
##chấp nhất
##chấp pháp
@@JJ
##chấp quyền
##chấp thủ
##chấp thuận
@@VB
@@JJ
##chấp trách
##chấp ủy
##chập
@@NN
@@VB
##chập chà chập choạng
##chập chà chập chờn
##chập cheng
##chập choạng
@@JJ
@@VB
##chập chồng
##chập chờn
##chập chững
@@JJ
@@VB
##chập dây
##chập mạch
##chập tối
##chập vào
##chất
@@NN
@@VB
##chất bài tiết
@@NN
##chất bán dẫn
@@NN
##chất bảo quản
##chất béo
##chất bôi trơn
##chất cất
@@NN
##chất cha chất chưởng
##chất chỉ thị
##chất chống gỉ
@@NN
##chất chứa
##chất chưởng
@@JJ
##chất cốt
##chất dẫn xuất
##chất dẻo
##chất dễ bay hơi
##chất dễ cháy
@@NN
##chất dễ thối rữa
##chất dinh dưỡng
##chất đạm
##chất đặc
##chất đầy
@@VB
##chất độc
@@NN
##chất đống
##chất đốt
##chất gây men
##chất hấp thụ
@@NN
##chất hoá học
@@NN
##chất hút ẩm
##chất huyền phù
##chất huỳnh quang
##chất hữu cơ
##chất keo
@@NN
##chất kết dính
@@NN
##chất kết tủa
@@NN
##chất khai hoang
##chất khí
@@NN
##chất khoáng
##chất kích dục
##chất kích thích
@@NN
##chất kiềm
@@NN
##chất lắng
@@NN
##chất lân quang
##chất liệu
@@NN
##chất lỏng
##chất lượng
@@NN
##chất lượng tốt
##chất lượng xấu
##chất lưu
##chất mẫu chuẩn
##chất nặng
##chất nền
##chất nghịch từ
##chất nhuộm
##chất nhựa
@@NN
##chất nổ
##chất nổ đẩy
##chất phác
##chất phản ứng
##chất phân cực
##chất phóng xạ
@@NN
##chất phụ gia
##chất rắn
##chất sắt từ
##chất sống
##chất sừng
##chất tạo hình
##chất tẩy bát đĩa
##chất tẩy nhờn
@@NN
##chất thải
@@NN
##chất thơm
##chất thuận từ
##chất thuỷ phân
##chất vấn
@@VB
##chất vô cơ
##chất xám
##chất xơ
##chất xúc tác
@@NN
##chật
@@JJ
##chật căng
##chật chội
@@JJ
##chật cứng
##chật hẹp
##chật như nêm
##chật như nêm cối
##chật ních
##chật nức
##chật vật
@@JJ
@@VB
##châu
@@NN
@@VB
##châu bản
##châu bảo
##châu báu
##châu chấu
@@NN
##châu đảo
##châu lệ
##châu lục
##châu lưu
##châu mai
@@NN
##châu ngọc
##châu phê
##châu rơi
##châu sa
##châu tam giác
##châu thành
##châu thổ
@@NN
##châu toàn
##châu trần
##châu về Hợp Phố
##châu vi
##chầu
@@NN
@@VB
##chầu chực
##chầu giời
##chầu hát
##chầu hẫu
##chầu mồm
##chầu phật
##chầu rìa
##chầu trời
##chầu văn
@@NN
##chẩu
##chẫu chàng
@@NN
##chẫu chuộc
@@NN
##chấu
@@NN
##chậu
@@NN
##chậu cảnh
##chậu giặt
@@NN
##chậu hoa
@@NN
##chậu rửa
@@NN
##chậu rửa âm hộ
@@NN
##chậu rửa bát
@@NN
##chậu rửa mặt
@@NN
##chậu sành
##chậu sắt
##chậu thau
##chậu tiểu
@@NN
##chây
##chây lười
##chầy
@@JJ
@@VB
##chấy
@@NN
@@VB
##chấy rận
##chậy
##che
@@VB
##che ánh sáng
##che chắn
##che chở
@@VB
##che đậy
@@VB
##che giấu
##che khuất
##che kín
##che lấp
##che mắt
##che mắt thế gian
##che mưa
##che nắng
##che ô
##che phủ
@@VB
##che quạt
##che rạp
##che tai
##che tàn
##chè
@@NN
##chè bà cốt
@@NN
##chè chén
##chè cốm
@@NN
##chè đá
@@NN
##chè đậu đãi
@@NN
##chè đậu đen
@@NN
##chè đậu xanh
@@NN
##chè đen
@@NN
##chè đường
@@NN
##chè hảo hạng
##chè hạt
##chè hoa nhài
@@NN
##chè hột
@@NN
##chè hương
##chè kho
##chè lá
@@NN
##chè mạn
@@NN
##chè nụ
##chè rượu
##chè sen
@@NN
##chè tàu
##chè thủy tiên
@@NN
##chè tươi
##chè ướp hoa sói
@@NN
##chè ướp sen
@@NN
##chè xanh
##chẻ
@@VB
##chẻ cổ
##chẻ đôi
##chẻ hoe
@@JJ
##chẻ sợi tóc làm tư
##chẻ tre
##chẽ
@@NN
@@VB
##chẽ cau
##ché
@@NN
##chem chép
##chèm chẹp
##chém
@@VB
##chém cha
##chém chết
##chém cổ
##chém đầu
##chém giết
##chen
@@VB
##chen chân
##chen chúc
@@VB
##chen lấn
##chen ngang
##chen nhau
##chen vai
##chèn
@@VB
@@NN
##chèn bẩy
##chèn ép
@@VB
##chèn lấn
##chèn lót
##chẻn hoẻn
##chẽn
@@JJ
##chén
@@NN
@@VB
##chén chung
##chén đồng
##chén đưa
##chén hà
##chén hạt mít
##chén ly bôi
##chén mồi
##chén nung
##chén quan hà
##chén quỳnh
##chén rửa mặt
##chén thề
##chén thuốc
##chén tống
##chẹn
@@NN
@@VB
##chẹn cổ
##chẹn đường
##chẹn họng
##cheng cheng
##cheo
@@NN
##cheo cheo
##cheo chéo
##cheo cưới
##cheo leo
@@JJ
@@RB
##cheo veo
##chèo
@@VB
@@NN
##chèo bẻo
@@NN
##chèo bẻo đuôi cờ
@@NN
##chèo chẹo
##chèo chống
@@VB
##chèo kéo
@@VB
##chèo lái
##chèo mũi
##chèo ngọn
##chèo phách
##chèo queo
@@JJ
##chẻo lẻo
##chẻo mép
##chéo
@@JJ
@@NN
##chéo áo
##chéo go
##chéo khăn
##chéo véo
##chép
@@NN
@@VB
##chép bài
##chép lại
##chép miệng
##chép môi
##chép tay
##chét
@@NN
@@VB
##chét hoa
##chét tay
##chét thùng
##chẹt
@@VB
@@JJ
##chẹt cổ
##chẹt họng
##chê
@@VB
##chê bai
@@VB
##chê cám
##chê chán
##chê cơm
##chê cười
##chê ghét
##chê khen
##chê thì dễ, làm mới khó
##chê trách
##chề chà
##chề chề
##chế
@@NN
@@VB
##chế bác
##chế bản
##chế biến
##chế dâm
##chế dục
@@VB
##chế định
@@VB
@@NN
##chế độ
@@NN
##chế độ ăn uống
@@NN
##chế độ chiếm hữu nô lệ
@@NN
##chế độ cộng hoà
@@NN
##chế độ cộng sản
@@NN
##chế độ dân chủ
@@NN
##chế độ đẳng cấp
@@NN
##chế độ độc tài
@@NN
##chế độ khoa cử
##chế độ khuyến khích xuất khẩu
@@NN
##chế độ lưỡng viện
##chế độ phát xít
@@NN
##chế độ phong kiến
@@NN
##chế độ thị tộc
##chế giễu
@@VB
##chế hoà khí
##chế hoá
##chế khoa
##chế liệu
##chế ngự
@@VB
##chế nhạo
@@VB
##chế phẩm
@@NN
##chế phục
##chế ra
##chế tác
##chế tài
##chế tạo
@@VB
##chế thuốc
##chế tiết
##chế trị
##chế ước
##chế xuất
##chếch
@@JJ
##chếch lệch
##chếch mác
##chếch mếch
##chếch vai thất thế
##chệch
@@VB
##chệch choạc
##chệch đường
@@NN
##chêm
@@VB
@@NN
##chêm âm
##chềm chễm
##chễm chệ
@@JJ
##chễm chện
##chễm trệ
##chênh
@@JJ
##chênh chếch
##chênh chênh
##chênh kế
##chênh lệch
##chênh vênh
@@JJ
@@RB
##chênh xiên
##chểnh choảng
##chểnh mảng
@@VB
@@JJ
##chễnh chện
##chếnh choáng
@@JJ
##chệnh choạng
@@JJ
@@VB
##chếp
##chệp bệp
##chết
##chết bất đắc kỳ tử
##chết bệnh
##chết bỏ đời!
##chết cả đống
##chết cả lũ
##chết cha
##chết cháy
##chết chân
##chết chém
##chết chẹt
##chết chìm
##chết chóc
@@VB
@@NN
##chết chưa
##chết chửa
##chết cóng
##chết cứng
##chết cười
##chết dịch
##chết dở
##chết đầu nước
##chết điếng
##chết đói
##chết đòn
##chết đuối
##chết đuối vớ phải bọt
@@Idiom
##chết đứ đừ
##chết đứng
##chết đường
##chết già
##chết giả
##chết giấc
@@VB
##chết giẫm
##chết héo
##chết hụt
##chết khát
##chết khô
##chết là hết chuyện
##chết là hết nợ
@@Proverb
##chết lành
##chết lạnh
##chết lặng
##chết lưu
##chết máy
##chết mệt
##chết mòn
##chết ngạt
##chết ngất
##chết ngoẻo
##chết ngộp
##chết ngốt
##chết nhăn răng
##chết như rạ
##chết non
##chết nỗi
##chết oan
##chết ráo
##chết rấp
##chết rét
##chết rũ
##chết sinh vật
##chết sống
##chết sớm
##chết thảm
##chết thẳng cẳng
##chết thì ai cũng như ai
@@Proverb
##chết thiêu
##chết tiệt
##chết toi
##chết trận
##chết trẻ
##chết treo
##chết trôi
##chết tự nhiên
##chết tươi
@@VB
##chết uổng
##chết vinh hơn sống nhục
##chết xuống suối vàng
##chết yểu
##chi
@@NN
@@VB
@@PRP
##chi bằng
##chi bộ
@@NN
##chi bộ đảng
##chi bộ xã
##chi chít
@@JJ
##chi cục
@@NN
##chi dùng
##chi dụng
##chi điếm
@@NN
##chi đó
##chi đoàn
@@NN
##chi độ
##chi đội
@@NN
##chi họ
##chi hội
@@NN
##chi kháng
##chi li
@@JJ
##chi lưu
@@NN
##chi nài
##chi nhánh
##chi phái
##chi phí
@@VB
@@NN
##chi phiếu
@@NN
##chi phó
##chi phối
@@VB
##chi ra
##chi thu
##chi thuộc
##chi thử
##chi tiết
@@NN
@@JJ
##chi tiêu
##chi trả
##chi tử
##chi uỷ
@@NN
##chi uỷ viên
@@NN
##chi viện
@@VB
##chì
@@NN
##chì bì
##chì chiết
@@VB
##chì dát
##chì mài
##chỉ
@@NN
@@VB
@@RB
@@PRP
##chỉ bảo
@@VB
@@NN
##chỉ chính
##chỉ dẫn
##chỉ dụ
##chỉ đạo
@@VB
##chỉ điểm
@@VB
##chỉ định
@@VB
##chỉ đường
##chỉ e
##chỉ giáo
@@VB
##chỉ giới
##chỉ hoạch
##chỉ hồng
##chỉ huy
@@VB
@@NN
##chỉ huy phó
@@NN
##chỉ huy trưởng
@@NN
##chỉ huyết
##chỉ kế
##chỉ khái
##chỉ khâu
##chỉ là
##chỉ nam
##chỉ nẻo
##chỉ nhật
##chỉ phải cái
##chỉ rối
##chỉ số
@@NN
##chỉ số giá bán lẻ
##chỉ số giá cả
##chỉ số giá nhập khẩu
##chỉ số giá trị
##chỉ số giá xuất khẩu
##chỉ tay
##chỉ tay năm ngón
##chỉ tệ
##chỉ tên
##chỉ thị
@@VB
@@NN
##chỉ thiên
##chỉ thống
##chỉ tiêu
@@NN
##chỉ tổ
##chỉ tố
##chỉ tốc
##chỉ tơ
##chỉ trích
@@VB
##chỉ trỏ
##chỉ vẽ
##chí
@@NN
@@IN
@@RB
@@VB
##chí bình sinh
##chí cao
##chí cha chí chát
##chí chạp
##chí chát
##chí chết
##chí choé
##chí công
##chí cốt
##chí đại
##chí đức
##chí giao
##chí hạnh
##chí hiền
##chí hiếu
##chí hướng
@@NN
##chí ít
##chí khí
@@NN
##chí khổ
##chí linh
##chí lý
##chí mạng
##chí nguy
##chí nguyện
##chí nguyện quân
@@NN
##chí nhân
##chí nhật
##chí như
##chí phải
##chí sĩ
@@NN
##chí tâm
##chí thành
##chí thánh
##chí thân
##chí thiết
##chí thú
##chí tình
##chí tôn
##chí tuyến
@@NN
##chí tử
@@VB
@@RB
##chí ư
##chí yếu
##chị
@@NN
@@PRP
##chị ấy
@@PRP
##chị chồng
@@NN
##chị dâu
@@NN
##chị em
@@NN
##chị em bạn
@@NN
##chị em cùng cha khác mẹ
@@NN
##chị em cùng mẹ khác cha
@@NN
##chị em dâu
##chị em gái
@@NN
##chị em họ
@@NN
##chị em ruột
@@NN
##chị em sinh đôi
@@NN
##chị Hằng
@@NN
##chị họ
@@NN
##chị ngã em nâng
##chị nuôi
@@NN
##chị ruột
@@NN
##chị ta
##chị vợ
@@NN
##chia
@@VB
@@NN
##chia bài
##chia buồn
##chia cắt
@@VB
@@NN
##chia để trị
##chia đều
##chia đôi
##chia gia tài
##chia hai
##chia hoa hồng
##chia khẩu phần
##chia làm
##chia li
##chia lìa
@@VB
##chia lời
##chia lửa
##chia ly
@@VB
##chia phần
##chia phiên
##chia phôi
##chia quả thực
##chia quyền
##chia rẽ
##chia sẻ
##chia tay
##chia trí
##chia vui
##chia vụn
##chia xẻ
##chia xớt
##chìa
@@NN
@@VB
##chìa khóa
@@NN
##chìa khoá mật mã
@@NN
##chìa khoá mỏ lét
@@NN
##chìa khoá vạn năng
@@NN
##chìa vôi
##chĩa
@@NN
@@VB
##chích
@@VB
@@NN
##chích ảnh
##chích bông
##chích choác
##chích choè
@@NN
##chích máu
##chiếc
@@NN
@@JJ
##chiếc bách
##chiếc bóng
##chiếc chiếu
@@NN
##chiếc đũa
@@NN
##chiếc giày
@@NN
##chiếc thân
##chiếc thuật gia
@@NN
##chiệc
##chiêm
@@NN
@@JJ
##chiêm bái
##chiêm bao
@@VB
@@NN
##chiêm bốc
##chiêm chiếp
##chiêm lễ
##chiêm mùa
##chiêm nghiệm
@@VB
@@NN
##chiêm ngưỡng
@@VB
##chiêm thuật
@@NN
##chiêm tinh gia
@@NN
##chiêm tinh học
@@NN
##chiếm
@@VB
##chiếm chỗ
##chiếm cứ
##chiếm dụng
##chiếm đoạt
@@VB
##chiếm đóng
##chiếm giải
##chiếm giữ
@@VB
##chiếm hữu
@@VB
##chiếm lại
##chiếm lĩnh
@@VB
##chiếm ngự
##chiếm ưu thế
##chiên
@@VB
@@NN
@@JJ
##chiên đàn
##chiên ghẻ
##chiền
@@NN
##chiền chiền
##chiền chiện
@@NN
##chiến
@@NN
@@VB
@@JJ
##chiến bại
##chiến bào
@@NN
##chiến binh
@@NN
##chiến công
@@NN
##chiến cụ
@@NN
##chiến cục
@@NN
##chiến cuộc
@@NN
##chiến dịch
@@NN
##chiến dụng
@@NN
##chiến đấu
@@VB
##chiến đấu cơ
@@NN
##chiến đấu đến hơi thở cuối cùng
@@Idiom
##chiến địa
@@NN
##chiến đoàn
@@NN
##chiến hạm
@@NN
##chiến hào
@@NN
##chiến hậu
##chiến hoà
##chiến hoạ
@@NN
##chiến hữu
@@NN
##chiến khu
@@NN
##chiến lợi phẩm
@@NN
##chiến luỹ
@@NN
##chiến lược
@@NN
@@JJ
##chiến lược gia
@@NN
##chiến mã
@@NN
##chiến phạm
##chiến pháp
##chiến quốc
##chiến sĩ
@@NN
##chiến sử
##chiến sự
@@NN
##chiến thắng
@@VB
@@NN
##chiến thời
##chiến thuật
@@NN
@@JJ
##chiến thuyền
@@NN
##chiến thư
##chiến thương
##chiến tích
@@NN
##chiến tình
@@NN
##chiến tranh
@@NN
##chiến trận
@@NN
##chiến trường
@@NN
##chiến tuyến
@@NN
##chiến tướng
##chiến vụ
##chiến vực
##chiến xa
@@NN
##chiêng
@@NN
##chiêng vàng
##chiếng
##chiếp
##chiếp chiếp
##chiết
@@VB
##chiết bán
##chiết cành
##chiết đoạn
##chiết khấu
##chiết khoán
##chiết ma
##chiết nhục
##chiết quang
##chiết số
##chiết suất
##chiết tính
##chiết trung
##chiết tự
@@NN
##chiết xuất
@@VB
@@JJ
##chiết yêu
##chiêu
@@NN
@@VB
@@JJ
##chiêu an
##chiêu ẩm am
##chiêu bài
@@NN
##chiêu binh
##chiêu đãi
@@VB
##chiêu đãi sở
@@NN
##chiêu đãi viên
@@NN
##chiêu đăm
##chiêu đề
##chiêu hàng
##chiêu hiền
##chiêu hồi
##chiêu hồn
##chiêu khách
##chiêu luyện
##chiêu mẫu
##chiêu minh
##chiêu mộ
@@VB
##chiêu nạp
##chiêu nước
##chiêu sinh
##chiêu tập
##chiêu tuyết
##chiều
@@NN
@@VB
##chiều cao
@@NN
##chiều chuộng
@@VB
##chiều dài
@@NN
##chiều hôm
##chiều hướng
##chiều lòng
##chiều ngang
@@NN
##chiều người
##chiều rộng
@@NN
##chiều sâu
@@NN
##chiều tà
##chiều tối
##chiều trời
##chiều ý
##chiểu
@@VB
##chiếu
@@NN
@@VB
##chiếu án
##chiếu bí
##chiếu bóng
##chiếu chăn
##chiếu chỉ
@@NN
##chiếu cố
@@VB
##chiếu danh
##chiếu dưới
##chiếu điện
##chiếu khán
##chiếu lác
##chiếu lại
##chiếu lệ
##chiếu luật
##chiếu manh
##chiếu mây
##chiếu phim
##chiếu rọi
##chiếu sáng
##chiếu theo
##chiếu thư
##chiếu trên
##chiếu tướng
##chim
@@NN
@@VB
##chim ác
@@NN
##chim áo dài
@@NN
##chim ăn đêm
@@NN
##chim ba nhích
@@NN
##chim bạc má
@@NN
##chim bạch đầu ông
##chim bạch yến
@@NN
##chim bay
##chim bằng
@@NN
##chim bìm bịp
@@NN
##chim bói cá
@@NN
##chim bồ cắt
@@NN
##chim bồ nông
##chim bông lau
@@NN
##chim cánh cụt
@@NN
##chim cao cẳng
@@NN
##chim cắt
@@NN
##chim câu nấu nấm
@@NN
##chim chà chiên
@@NN
##chim chả
@@NN
##chim chàng làng
@@NN
##chim chìa vôi
@@NN
##chim chích
@@NN
##chim chíp
##chim chóc
@@NN
##chim choi choi
@@NN
##chim chuột
@@VB
##chim cổ
##chim cổ rắn
@@NN
##chim dẽ
@@NN
##chim diệc mốc
@@NN
##chim đưa thư
@@NN
##chim én
@@NN
##chim gái
##chim gáy
##chim gõ kiến
@@NN
##chim gõ mõ
@@NN
##chim hạc
@@NN
##chim hét
@@NN
##chim hoa mai
@@NN
##chim hoạ mi
@@NN
##chim hoàng anh
@@NN
##chim hoàng ly
@@NN
##chim hoàng oanh
@@NN
##chim hoàng yến
@@NN
##chim khách
@@NN
##chim kim tước
@@NN
##chim lặn
##chim lồng
@@NN
##chim lợn
##chim mèo
@@NN
##chim mồi
@@NN
##chim muông
@@NN
##chim ngói
##chim nhạn
@@NN
##chim nhồi
@@NN
##chim non
@@NN
##chim ó
@@NN
##chim quay
@@NN
##chim rẻ quạt
@@NN
##chim ri
##chim ruồi
@@NN
##chim rừng
@@NN
##chim sả sả
@@NN
##chim sâu
@@NN
##chim sẻ
##chim sẻ đất
@@NN
##chim sổ
@@NN
##chim te te
@@NN
##chim thiên đường
@@NN
##chim thước
@@NN
##chim trả
@@NN
##chim trĩ
@@NN
##chim trích
@@NN
##chim ưng
@@NN
##chim ưng biển
@@NN
##chim vàng anh
@@NN
##chim xanh
##chìm
@@VB
##chìm đắm
##chìm lỉm
##chìm ngập
##chìm nghỉm
##chìm nổi
##chỉn chu
##chỉn e
##chỉn ghê
##chỉn khôn
##chín
@@CD
@@JJ
@@VB
##chín bệ
##chín cây
##chín chắn
@@JJ
##chín khúc
##chín mé
@@NN
##chín muồi
##chín mươi
##chín nẫu
##chín nghìn
##chín người mười ý
@@Proverb
##chín nhũn
##chín nhừ
##chín rục
##chín rữa
##chín sớm
##chín suối
##chín tầng mây
##chín tới
##chín vàng
##chinh an
##chinh chiến
@@VB
@@NN
##chinh nhân
##chinh phạt
@@VB
##chinh phu
@@NN
##chinh phụ
@@NN
##chinh phụ ngâm
##chinh phục
@@VB
##chinh thu
##chinh tiễu
##chinh y
##chinh yên
##chình
##chình bình
##chình chịch
##chình ình
##chỉnh
@@JJ
@@VB
##chỉnh bị
##chỉnh đảng
##chỉnh đốn
@@VB
##chỉnh hàng
##chỉnh hình
##chỉnh hợp
##chỉnh huấn
@@VB
##chỉnh lưu
@@VB
##chỉnh lý
@@VB
##chỉnh mạch
##chỉnh phong
@@NN
##chỉnh răng
##chỉnh số
##chỉnh tề
##chỉnh thể
@@NN
##chỉnh thể luận
##chỉnh thiên
##chỉnh tiến
##chĩnh
@@NN
##chĩnh chện
@@JJ
##chĩnh trệ
##chính
@@JJ
@@tudem
##chính bản
##chính biến
@@NN
##chính chuyên
@@JJ
##chính cống
@@JJ
@@NN
##chính cung
##chính cương
@@NN
##chính danh
##chính diện
##chính đại
##chính đảng
@@NN
##chính đáng
@@JJ
##chính đạo
@@NN
##chính điểm
##chính điện
##chính đính
@@JJ
##chính đồ
##chính giác
##chính giáo
##chính giới
@@NN
##chính giữa
##chính góc
##chính hiệu
@@JJ
##chính khách
@@NN
##chính khí
@@NN
##chính khoá
@@NN
##chính kiến
@@NN
##chính lập
##chính lộ
##chính luận
@@NN
##chính lược
##chính mắt
##chính ngạch
@@NN
##chính nghĩa
@@NN
@@JJ
##chính ngọ
##chính ngôn
##chính nguyệt
##chính nhân quân tử
@@NN
##chính phạm
##chính phẩm
@@NN
##chính phi
##chính phí
##chính phủ
@@NN
##chính phủ lâm thời
@@NN
##chính phụ
##chính phương
##chính quả
##chính quốc
@@NN
##chính quy
@@JJ
##chính quy hoá
@@VB
##chính quyền
@@NN
##chính sách
@@NN
##chính sử
##chính sự
@@NN
##chính tả
@@NN
##chính tắc
##chính tâm
##chính tẩm
##chính thất
@@NN
##chính thê
@@NN
##chính thể
@@NN
##chính thị
##chính thống
@@JJ
##chính thuật
##chính thức
@@JJ
##chính thức hoá
@@VB
##chính tông
@@JJ
##chính trị
@@NN
@@JJ
##chính trị gia
@@NN
##chính trị học
@@NN
##chính trị phạm
@@NN
##chính trị viên
@@NN
##chính truyền
##chính trực
@@JJ
##chính uỷ
@@NN
##chính văn
##chính vi
##chính vụ
@@JJ
@@NN
##chính vụ viện
##chính xác
@@JJ
@@NN
##chính yếu
@@JJ
##chíp
@@VB
##chíp chíp
##chíp hôi
##chíp miệng
##chít
@@NN
@@VB
##chít chít
##chịt
@@VB
@@JJ
@@RB
##chĩu chít
##chíu chít
##chịu
@@VB
##chịu ảnh hưởng
##chịu chết
##chịu chưa
##chịu cực
##chịu cứng
##chịu đền
##chịu đực
##chịu đựng
##chịu ép
##chịu hàng
##chịu kém
##chịu khó
##chịu lãi
##chịu lời
##chịu lửa
##chịu nhiệt
##chịu nhịn
##chịu nhục
##chịu nước lép
##chịu ơn
##chịu phép
##chịu tang
@@VB
##chịu thất bại
##chịu thiệt
##chịu thiệt thòi
##chịu tho
##chịu thua
##chịu thuế
@@JJ
##chịu thuốc
##chịu tiền
##chịu tội
##chịu tốt
##chịu trách nhiệm
##chịu trận
##chịu trống
##cho
@@VB
@@IN
@@tudem
##cho ăn
##cho biết tay
##cho bõ
##cho bú
##cho cân
@@VB
##cho chắc
@@VB
##cho chết
##cho đang
##cho đặng
##cho đến
##cho đến khi
##cho đến nỗi
##cho đi tàu bay
##cho hay
##cho không
##cho máu
##cho mượn
##cho nên
##cho nhau
##cho phép
##cho qua
##cho rồi
##cho thấy
##cho thở ôxy
##cho thuê
##cho tin
##cho tôi biết anh chơi với ai, tôi sẽ nói anh là ai
##cho trót
##cho vay
##cho về
##cho vui
##chò
##chò chỉ
##chò hỏ
@@JJ
##chỏ
##chõ
@@NN
@@VB
##chõ miệng
##chõ mõm
##chõ mồm
##chõ mũi
##chó
@@NN
##chó biển
@@NN
##chó cái
@@NN
##chó cảnh
@@NN
##chó cảnh sát
@@NN
##chó cậy gần nhà, gà cậy gần vườn
@@Proverb
##chó chết
##chó con
@@NN
##chó dại
@@NN
##chó dẫn đường
@@NN
##chó dữ
@@NN
##chó dữ thì cùm phải to
##chó đẻ
@@Informal
##chó đểu
##chó điếm
##chó đói
@@NN
##chó đưa thư
@@NN
##chó già giữ xương
##chó giữ nhà
@@NN
##chó khoang
@@NN
##chó lai
@@NN
##chó liên lạc
@@NN
##chó lửa
@@NN
##chó má
@@NN
##chó mực
@@NN
##chó ngao
@@NN
##chó ngáp phải ruồi
##chó nhách
@@NN
##chó phèn
@@NN
##chó rừng
@@NN
##chó săn
@@NN
##chó sói
@@NN
##chó sủa chó không cắn
@@Proverb
##chó sủa mặc chó, đoàn lữ hành cứ đi
##chó thám thính
@@NN
##chó thiến
@@NN
##chó trận
@@NN
##chó vá
@@NN
##chó vàng
@@NN
##chó vện
@@NN
##chó với mèo
##chó xồm
@@NN
##chó xù
@@NN
##chó y tế
@@NN
##choá mắt
##choác
##choác choác
##choạc
@@VB
##choai
@@JJ
##choai choai
##choai choãi
##choai choái
##choài
@@VB
##choãi
@@VB
##choái
@@NN
##choại
##choại chân
##choán
@@VB
##choán ngôi
##choán quyền
##choán việc
##choang
##choang choác
##choang choang
##choang choảng
##choàng
@@VB
##choảng
@@VB
##choáng
@@JJ
@@NN
##choáng lộn
##choáng mắt
##choáng người
##choáng tai
##choáng váng
@@JJ
##choành choạch
##choăn choắt
##choắt
@@JJ
@@NN
##chóc
##chóc mòng
##chóc ngóc
##chọc
@@VB
##chọc gan
##chọc ghẹo
##chọc giời
##chọc lét
##chọc thủng
##chọc tiết
##chọc trời
##chọc trời khuấy nước
##chọc tức
##choe choé
##choé
##choèn
##choèn choèn
@@JJ
##choèn choẹt
##choẹt
##choi choi
@@NN
##choi chói
##chòi
@@NN
@@VB
##chòi bán sách
@@NN
##chòi canh
@@NN
##chòi điều khiển
@@NN
##chòi gác
@@NN
##chòi lúa
@@NN
##chòi mòi
##chòi vòi
##chõi
##chói
@@JJ
@@VB
##chói chang
##chói loà
##chói loè
##chói lọi
@@JJ
##chói mắt
##chói óc
##chói tai
##chọi
@@VB
##chọi chim
##chọi dế
##chọi gà
##chọi trâu
##chòm
@@NN
##chòm chõm
##chòm sao
##chòm xóm
##chỏm
@@NN
##chõm
@@VB
@@JJ
##chõm choẹ
@@JJ
##chon chót
##chon von
@@JJ
##chỏn hỏn
##chọn
@@VB
##chọn bãi
##chọn bạn mà chơi
##chọn bên
##chọn hướng
##chọn kén
##chọn lọc
@@VB
@@JJ
##chọn lựa
##chọn màu
##chọn mẫu
##chọn ra
##chong
@@VB
##chong chong
##chong chóng
@@NN
##chong chóng gió
##chong mắt
##chòng
@@VB
##chòng chành
@@VB
##chòng chọc
@@JJ
@@RB
##chòng ghẹo
@@VB
##chòng vòng
##chỏng chơ
@@JJ
##chỏng gọng
##chỏng kềnh
##chỏng lỏn
@@JJ
##chõng
@@NN
##chóng
@@JJ
##chóng chầy
##chóng mặt
##chóng ngoan
##chóng nở chóng tàn
##chóng vánh
@@JJ
##chòong
@@NN
##chóp
@@NN
##chóp bu
##chóp bút
##chóp cây
##chóp chài
##chóp chép
##chóp lưỡi
##chóp núi
##chóp rễ
##chót
@@NN
@@JJ
@@VB
##chót cây
##chót lớp
##chót núi
##chót vót
@@JJ
##chồ
##chổ quét hồ
@@NN
##chỗ
@@NN
##chỗ ăn
##chỗ ăn ở
##chỗ ẩn
##chỗ bíu tay
##chỗ câu điện
##chỗ chắn tàu
@@NN
##chỗ duỗi chân
@@NN
##chỗ dựa
@@NN
##chỗ đặt chân
@@NN
##chỗ đỗ (xe)
@@NN
##chỗ đứng
@@NN
##chỗ gạch xoá
@@NN
##chỗ kém
@@NN
##chỗ khó
@@NN
##chỗ khuất
@@NN
##chỗ khuyết
@@NN
##chỗ kín
@@NN
##chỗ làm
@@NN
##chỗ làm việc
@@NN
##chỗ lần trước
@@NN
##chỗ liên lạc
@@NN
##chỗ lõm
@@NN
##chỗ lội
@@NN
##chỗ mạnh
@@NN
##chỗ nẻ
@@NN
##chỗ ngồi
@@NN
##chỗ nứt
@@NN
##chỗ ở
@@NN
##chỗ rách
@@NN
##chỗ rẽ
@@NN
##chỗ rộp
@@NN
##chỗ rợp
@@NN
##chỗ sót
##chỗ thân quen
##chỗ thân tình
##chỗ thoát
##chỗ tiếp đất
@@NN
##chỗ tiếp điện
@@NN
##chỗ trọ
@@NN
##chỗ trống
@@NN
##chỗ trũng
@@NN
##chỗ yếu
@@NN
##chốc
@@NN
##chốc chốc
##chốc ghẻ
@@NN
##chốc lát
##chốc lở
@@NN
##chốc mòng
@@NN
##chốc nữa
@@NN
##chốc vảy
@@NN
##chồi
@@NN
##chồi sương
@@NN
##chổi
@@NN
##chổi lông
@@NN
##chổi lúa
@@NN
##chổi mới quét sạch
@@Proverb
##chổi phất trần
@@NN
##chổi quét
@@NN
##chổi quét bồ hóng
@@NN
##chổi quét hồ
@@NN
##chổi rơm
@@NN
##chối
@@VB
@@JJ
##chối bai bải
##chối bay
##chối bỏ
##chối cãi
##chối đây đẩy
##chối gion giỏn
##chối không nhận
##chối leo lẻo
##chối phắt
##chối tai
##chối từ
##chối xác
##chôm chỉa
##chôm chôm
@@NN
##chồm
@@VB
##chồm chồm
@@VB
##chồm chỗm
@@JJ
##chồm hổm
##chổm ổ
##chôn
@@VB
##chôn cất
##chôn chân
##chôn dấu
@@VB
##chôn giấu
##chôn liệm
##chôn mìn
##chôn rau cắt rốn
##chôn sống
##chôn vào ruột
##chôn vùi
##chồn
@@NN
@@JJ
@@VB
##chồn chân
##chồn chân mỏi gối
##chồn dạ
##chồn hôi
@@NN
##chồn lòng
##chồn sóc
##chồn trắng
##chốn
@@NN
##chộn rộn
##chông
@@NN
##chông bàn
##chông bẫy
##chông búa
##chông chang
##chông chênh
@@JJ
##chông gai
##chồng
##chồng chắp vợ nối
##chồng chất
@@VB
##chồng chéo
@@VB
@@JJ
@@NN
##chồng chung
##chồng chưa cưới
@@NN
##chồng con
##chồng cưới vợ cheo
##chồng đông vợ đoài
##chồng đống
@@VB
##chồng đường vợ chợ
##chồng loan vợ phượng
##chồng tiền
@@VB
##chổng
@@VB
##chổng chểnh
##chổng gọng
##chổng kềnh
##chổng mông
##chổng tĩ
##chổng vó
##chống
@@VB
##chống án
##chống báng
##chống chế
@@VB
##chống chếnh
##chống chỉ định
##chống chọi
##chống cộng
##chống cùi chỏ
##chống cự
##chống đạn
##chống đối
@@VB
@@JJ
@@NN
##chống đỡ
##chống gậy
##chống giữ
##chống hạn
##chống lại
##chống lệnh
##chống nạnh
##chống nẹ
##chống trả
@@VB
##chộp
@@VB
##chộp giật
##chốt
@@NN
@@VB
##chốt an toàn
##chốt đuôi cá
##chốt gỗ
##chốt ngang
##chột
@@JJ
##chột dạ
##chột lòng
##chột mắt
##chột ý
##chơ chỏng
##chơ vơ
@@JJ
##chờ
@@VB
##chờ chết
##chờ chực
##chờ đón
##chờ đợi
##chở
@@VB
##chở che
##chở củi về rừng
@@Proverb
##chở đò
##chớ
@@RB
##chớ chết
##chớ chi
##chớ để ngày mai việc gì có thể làm hôm nay
@@Proverb
##chớ đừng
##chớ gì
##chớ hề
##chớ kể
##chớ không
##chớ nên
##chớ như
##chớ thây
##chớ thấy sáng mà tưởng là vàng
@@Proverb
##chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo
@@Proverb
##chợ
@@NN
##chợ búa
##chợ cá
@@NN
##chợ chiều
@@NN
##chợ đen
@@NN
##chợ giời
##chợ hoa
@@NN
##chợ hôm
@@NN
##chợ phiên
@@NN
##chợ trời
@@NN
##chợ xám
@@NN
##chơi
@@VB
##chơi ác
##chơi bạc
##chơi bài
@@VB
##chơi bài ngửa
##chơi bi
@@VB
##chơi bời
@@VB
##chơi bời lêu lổng
##chơi bời trác táng
##chơi cho đã đời
##chơi cho một vố
##chơi chòi
##chơi chữ
@@VB
##chơi dao có ngày đứt tay
@@Proverb
##chơi đẹp
##chơi đi trốn
##chơi đồ cổ
##chơi đùa
##chơi gái
@@VB
##chơi giỡn
##chơi họ
##chơi hoa
##chơi hụi
##chơi khăm
##chơi lang bang
##chơi lu bù
##chơi ngang
##chơi nghịch
##chơi ngông
##chơi nhảm
##chơi nhau
##chơi nhởn
##chơi nước đôi
##chơi phiếm
##chơi rừng
##chơi tem
##chơi trèo
##chơi trò mèo vờn chuột
##chơi trội
##chơi vơi
@@JJ
##chơi xỏ
##chơi xuân
##chới với
@@VB
##chơm chởm
@@JJ
##chơm chớp
##chờm
##chờm bơm
##chớm
@@VB
@@JJ
##chớm nở
##chờn vờn
@@VB
##chớp
@@NN
@@VB
##chớp ảnh
##chớp bóng
##chớp chới
##chớp mắt
@@VB
##chớp nguồn
##chớp nhoáng
##chớp nổ
##chợp
##chợp bợp
##chợp mắt
##chợp mòng
##chớt nhả
@@JJ
@@VB
##chợt
@@RB
@@VB
##chợt da
##chợt một cái
##chợt nghe
##chợt nhìn
##chợt nhớ
##chợt nói chợt cười
##chu
@@JJ
##chu cảnh
##chu cấp
@@VB
##chu chéo
##chu chuyển
@@VB
##chu du
@@VB
##chu đáo
@@JJ
##chu kỳ
@@NN
##chu kỳ kế toán
##chu kỳ kinh
##chu kỳ kinh nguyệt
##chu kỳ kinh tế
##chu kỳ mặt trăng
##chu kỳ sống
##chu niên
##chu sa
##chu san
##chu tất
@@JJ
@@VB
##chu toàn
@@JJ
@@VB
##chu trần
##chu tri
##chu trình
@@NN
##chu tuyền
##chu vi
@@NN
##chủ
##chủ âm
##chủ bài
@@NN
##chủ bại
##chủ biên
@@NN
##chủ bụng
##chủ bút
@@NN
##chủ chăn
##chủ chi
##chủ chiến
##chủ chốt
@@JJ
##chủ chứa
@@NN
##chủ công
@@NN
##chủ dự án
@@NN
##chủ đạo
@@JJ
##chủ đất
@@NN
##chủ đầu tư
@@NN
##chủ đề
@@NN
##chủ đích
@@NN
##chủ điểm
##chủ định
@@NN
##chủ động
@@VB
@@JJ
##chủ gia đình
@@NN
##chủ hoà
##chủ hộ
@@NN
##chủ hôn
@@NN
##chủ khảo
@@NN
##chủ kiến
##chủ lực
@@NN
##chủ lực quân
@@NN
##chủ lưu
##chủ lý
##chủ mưu
##chủ nào tớ nấy
@@Proverb
##chủ não
##chủ nghĩa
@@NN
##chủ ngữ
@@NN
##chủ nhà
@@NN
##chủ nhân
@@NN
##chủ nhân ông
@@NN
##chủ nhật
@@NN
##chủ nhiệm
@@NN
##chủ nô
@@NN
##chủ nông
@@NN
##chủ nợ
@@NN
##chủ phụ
@@NN
##chủ quan
@@NN
@@JJ
##chủ quản
@@JJ
##chủ quán
@@NN
##chủ quyền
##chủ soái
@@NN
##chủ sở hữu
@@NN
##chủ súy
@@NN
##chủ sự
@@NN
##chủ tài khoản
@@NN
##chủ tang
@@NN
##chủ tâm
@@NN
@@VB
@@JJ
##chủ tể
@@NN
##chủ tế
@@NN
##chủ tệ
##chủ thầu
@@NN
##chủ thể
@@NN
##chủ thuyết
@@NN
##chủ tịch
@@NN
@@VB
##chủ tịch đoàn
@@NN
##chủ tịch hạ viện
@@NN
##chủ tiệc
@@NN
##chủ tiệm
@@NN
##chủ tỉnh
@@NN
##chủ toạ
@@VB
@@NN
##chủ tớ
@@NN
##chủ trại
@@NN
##chủ trang trại
@@NN
##chủ trì
@@VB
##chủ trương
@@VB
@@NN
##chủ từ
##chủ tướng
@@NN
##chủ văn
##chủ xưởng
@@NN
##chủ xướng
##chủ ý
@@NN
@@VB
##chủ yếu
@@JJ
##chú
@@NN
@@VB
##chú âm
##chú chệt
@@NN
##chú chích
##chú chiệc
@@NN
##chú cước
##chú dẫn
##chú giải
##chú họ
@@NN
##chú khách
##chú khi ni mi khi khác
##chú lựa
##chú mày
##chú mình
##chú mục
@@VB
##chú ngữ
##chú rể
@@NN
##chú tâm
@@VB
##chú thích
@@VB
@@NN
##chú tiều
@@NN
##chú tiểu
@@NN
##chú trọng
@@VB
##chú ý
@@VB
##chua
@@VB
@@JJ
##chua cay
@@JJ
##chua chát
##chua chua
##chua loét
##chua lòm
##chua me
##chua me đất
##chua ngoa
##chua ngọt
##chua như giấm
##chua xót
@@JJ
##chùa
@@NN
##chùa chiền
##chúa
@@NN
@@JJ
@@RB
##chúa chổm
##chúa công
@@NN
##chúa cứu thế
##chúa đất
@@NN
##chúa Kitô
##chúa ngục
@@NN
##chúa nhật
##chúa phong kiến
@@NN
##chúa rừng
@@NN
##chúa sơn lâm
@@NN
##chúa tàu
@@NN
##chúa tể
@@NN
##chúa trời
##chúa trùm
@@NN
##chúa xuân
@@NN
##chuân chiên
##chuẩn
@@NN
@@JJ
@@VB
##chuẩn bị
@@VB
##chuẩn cấp
##chuẩn chấp
##chuẩn chi
##chuẩn cứ
##chuẩn đích
##chuẩn độ
##chuẩn hoá
@@VB
##chuẩn hứa
##chuẩn khấu
##chuẩn khế ước
##chuẩn kiến thức
##chuẩn kim
##chuẩn miễn
##chuẩn mực
@@JJ
@@NN
##chuẩn mực hoá
@@VB
##chuẩn nhận
##chuẩn nhập
##chuẩn phê
##chuẩn tắc
##chuẩn thăng
##chuẩn tiền
##chuẩn tướng
@@NN
##chuẩn uý
@@NN
##chuẩn xác
@@JJ
@@NN
##chuẩn y
@@VB
##chúc
@@VB
##chúc đài
##chúc hạ
##chúc mừng
@@VB
##chúc mừng năm mới !
##chúc phúc
##chúc phước
##chúc rượu
##chúc tết
##chúc thọ
##chúc thư
@@NN
##chúc tụng
##chúc từ
@@NN
##chúc vọng
##chục
##chuệch choạc
##chuếnh choáng
##chuệnh choạng
##chui
@@VB
@@JJ
##chui lủi
##chui luồn
##chui rúc
##chùi
@@VB
##chúi
@@VB
##chúi đầu
##chúi mũi
##chum
@@NN
##chum chúm
##chùm
@@NN
##chùm bom
##chùm đạn
##chùm đạn đạo
##chũm
@@NN
##chũm choẹ
@@NN
##chúm
@@VB
##chúm chím
##chúm chúm
##chúm miệng
##chụm
@@VB
##chun
@@VB
@@JJ
##chun chủn
##chùn
@@VB
##chùn chùn
##chùn chụt
##chùn lại
##chùn ngủn
##chùn tay
##chũn chĩn
@@JJ
##chung
@@JJ
@@VB
##chung ái
##chung cật
##chung chạ
##chung chăn chung gối
##chung chân
##chung chi
##chung cho
##chung chung
##chung cổ
##chung cục
##chung cuộc
##chung cư
@@NN
##chung đỉnh
##chung đúc
@@VB
##chung đụng
##chung góp
##chung gối
##chung kết
@@NN
##chung khảo
##chung lưng
##chung nhau
##chung quanh
@@NN
@@IN
##chung quy
##chung sống
##chung sức
##chung tất
##chung thẩm
##chung thân
##chung thuỷ
@@JJ
##chung tiền
##chung tiết
##chung tình
@@VB
##chung tú
##chung vốn
##chùng
@@VB
@@JJ
##chùng chình
##chùng lén
##chùng vụng
##chủng
@@VB
##chủng bá
##chủng chẳng
##chủng đức
##chủng giống
##chủng hệ
##chủng học
##chủng loại
@@NN
##chủng sinh
##chủng thực
##chủng tính
##chủng tộc
@@NN
##chủng viện
@@NN
##chúng
@@NN
@@PRP
##chúng anh
##chúng bạn
##chúng bay
##chúng cháu
##chúng con
##chúng em
##chúng khẩu đồng từ
##chúng luận
##chúng mày
##chúng mình
##chúng nó
##chúng ông
##chúng sinh
@@NN
##chúng ta
##chúng tao
##chúng tôi
##chúng tớ
##chuốc
@@VB
##chuốc danh
##chuốc lấy
##chuốc lời
##chuốc rượu
##chuộc
@@VB
##chuộc danh dự
##chuộc đồ
##chuộc lại
##chuộc mạng
##chuộc tội
##chuôi
@@NN
##chuôi bút
@@NN
##chuôi dao
##chuồi
@@VB
##chuỗi
@@NN
##chuỗi cười
##chuỗi hạt
@@NN
##chuỗi ngày
##chuối
@@NN
##chuối cau
@@NN
##chuối chiên
@@NN
##chuối cơm
@@NN
##chuối dại
@@NN
##chuối đốt
@@NN
##chuối hoa
@@NN
##chuối hột
@@NN
##chuối lá
@@NN
##chuối lửa
@@NN
##chuối mật
@@NN
##chuối ngự
@@NN
##chuối sợi
##chuối sứ
@@NN
##chuối tây
@@NN
##chuối tiêu
@@NN
##chuối tố nữ
@@NN
##chuối trứng cuốc
@@NN
##chuội
@@VB
##chuôm
@@NN
##chuồn
@@NN
@@VB
##chuồn chuồn
@@NN
##chuồn chuồn kim
@@NN
##chuồn mất
##chuông
@@NN
##chuông báo động
@@NN
##chuông báo tử
@@NN
##chuồng
@@NN
##chuồng chồ
##chuồng gà
##chuồng heo
##chuồng lợn
##chuồng tiêu
##chuồng trại
@@NN
##chuồng xí
@@NN
##chuộng
@@VB
##chuốt
@@VB
##chuốt đũa
##chuốt lưỡi
##chuốt ý
##chuột
@@NN
##chuột bạch
@@NN
##chuột cạp
@@NN
##chuột chù
@@NN
##chuột chũi
@@NN
##chuột cống
@@NN
##chuột đồng
@@NN
##chuột hải li
@@NN
##chuột hôi
@@NN
##chuột lang
@@NN
##chuột nhà
##chuột nhắt
##chuột rút
@@NN
@@VB
##chuột sóc
##chuột tam thể
##chuột túi
@@NN
##chuột xạ
@@NN
##chụp
@@VB
@@NN
##chụp ảnh
@@VB
##chụp âm đạo
##chụp bắt
##chụp chậm
##chụp đèn
##chụp ếch
##chụp giật
##chụp hình
##chụp mũ
##chụp thời cơ
##chụp túi tinh
##chút
@@NN
##chút cha chút chít
##chút chít
##chút con
##chút đỉnh
##chút gì
##chút ít
##chút lòng
##chút nào
##chút nữa
##chút phận
##chút síu
##chút thân
##chút tình
##chút xỉn
##chút xíu
##chụt
##chùy
@@NN
##chùy thủy
##chuyên
@@VB
@@JJ
##chuyên án
##chuyên canh
##chuyên cần
@@JJ
##chuyên chế
##chuyên chính
##chuyên chở
@@VB
##chuyên chú
##chuyên chữa
##chuyên cơ
##chuyên doanh
##chuyên dùng
##chuyên đề
@@NN
##chuyên gia
@@NN
##chuyên hoá
@@VB
##chuyên khảo
##chuyên khoa
@@NN
##chuyên lực
##chuyên môn
##chuyên môn hoá
##chuyên ngành
##chuyên nghiệp
##chuyên nhất
##chuyên quyền
##chuyên san
##chuyên sứ
##chuyên tay
##chuyên tâm
##chuyên trách
@@VB
##chuyên trị
##chuyên tu
@@VB
##chuyên viên
@@NN
##chuyền
@@VB
##chuyền bóng
##chuyền máu
##chuyền tay
##chuyền tin
##chuyển
@@VB
##chuyển bánh
##chuyển bệnh
##chuyển biên
@@VB
##chuyển biến
##chuyển biến cách mạng
##chuyển biến mạnh mẽ
##chuyển biến tư tưởng
##chuyển biến về mọi mặt
##chuyển bụng
##chuyển cấp
##chuyển chữ
##chuyển dạ
##chuyển dân
##chuyển di
##chuyển dịch
@@VB
##chuyển dời
##chuyển dụng
##chuyển đạn
##chuyển đạt
##chuyển đệ
##chuyển đi
##chuyển đổi
##chuyển động
@@VB
@@NN
##chuyển động học
@@NN
##chuyển giao
@@VB
@@NN
##chuyển hoá
##chuyển hoán
##chuyển hồi
##chuyển hướng
@@VB
##chuyển khoản
##chuyển lạc
##chuyển lay
##chuyển lời
##chuyển mình
##chuyển ngành
##chuyển ngữ
@@NN
##chuyển nhượng
##chuyển quân
##chuyển tàu
##chuyển thể
##chuyển tiếp
@@NN
##chuyển tiếp sinh
@@NN
##chuyển toàn bộ
##chuyển tự
##chuyển vần
@@NN
@@VB
##chuyển vận
##chuyển về
##chuyển vế
##chuyển vị
##chuyển vùng
##chuyển xạ
##chuyển xuống
##chuyến
@@NN
##chuyến bay
@@NN
##chuyến đi
@@NN
##chuyến hàng
@@NN
##chuyến này
##chuyến sau
##chuyến tàu
@@NN
##chuyến trước
##chuyến về
##chuyện
@@NN
@@VB
##chuyện bịa
##chuyện con cà con kê
##chuyện đầu ngô mình sở
##chuyện đó đây
##chuyện gẫu
##chuyện hảo
##chuyện kể rằng
##chuyện không đâu vào đâu
##chuyện lạ
##chuyện ma
@@NN
##chuyện mê tín
@@NN
##chuyện mờ ám
@@NN
##chuyện ngồi lê đôi mách
##chuyện phiếm
@@NN
##chuyện phiêu lưu
@@NN
##chuyện phim
@@NN
##chuyện quá khứ
@@NN
##chuyện riêng
##chuyện tạp nhạp
@@NN
##chuyện tẹp nhẹp
@@NN
##chuyện thần thoại
@@NN
##chuyện thời sự
##chuyện thường ngày
##chuyện tình
@@NN
##chuyện trò
##chuyện tùm lum
##chuyện vãn
##chuyện vặt
##chuyện vu vơ
##chuyện yêu đương
@@NN
##chuyện yêu đương trẻ con
##chuyết
##chuyết kế
##chuyết kinh
##chuyết nội
##chuyết tác
##chuyết thê
##chư
@@RB
##chư hầu
@@NN
##chư ông
##chư quân
@@NN
##chư tăng
@@NN
##chư tướng
@@NN
##chư vị
##chừ
##chữ
@@NN
##chữ bát
##chữ cái
@@NN
##chữ chân phương
@@NN
##chữ chi
@@NN
##chữ con
@@NN
##chữ đại tự
@@NN
##chữ đậm
@@NN
##chữ đệm
@@NN
##chữ điền
@@NN
##chữ đồng
##chữ đồng âm
@@NN
##chữ đúc
@@NN
##chữ Hán
@@NN
##chữ hiếu
##chữ hoa
@@NN
##chữ in
@@NN
##chữ khắc
@@NN
##chữ ký
@@NN
##chữ ký hình
@@NN
##chữ môn
##chữ ngả
@@NN
##chữ nghĩa
@@NN
##chữ ngũ
##chữ nhàn
@@NN
##chữ nhật
##chữ nho
##chữ nôm
@@NN
##chữ phạn
@@NN
##chữ quốc ngữ
##chữ số
##chữ thảo
@@NN
##chữ thập
##chữ thập đỏ
@@NN
##chữ thập ngoặc
@@NN
##chữ thường
@@NN
##chữ tốt
@@NN
##chữ triện
@@NN
##chữ trinh
@@NN
##chữ trung
@@NN
##chữ viết
@@NN
##chữ viết tắt
@@NN
##chữ viết thảo
@@NN
##chứ
@@IN
@@NN
##chứ ai
##chứ còn
##chứ còn ai nữa?
##chứ còn gì nữa?
##chứ đừng
##chứ gì
##chứ không
##chứ không phải
##chứ lại
##chứ lị
##chứ như
##chứ sao
##chưa
##chưa bao giờ
##chưa biết đi đã đòi chạy
##chưa cần
##chưa chắc
##chưa chi đã
##chưa chồng
##chưa chừng
##chưa có
##chưa dễ
##chưa dùng
##chưa đặt đít đã đặt mồm
##chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng
@@Proverb
##chưa đụng đến đã la làng
##chưa hề
##chưa kể
##chưa kinh qua công tác
##chưa thanh toán
##chưa tính
##chưa từng
##chưa từng có
##chừa
@@VB
##chừa bỏ
##chửa
##chửa buồng trứng
##chửa con so
##chửa hoang
##chữa
@@VB
##chữa bài
##chữa bệnh
##chữa bệnh cứu người
##chữa cháy
##chữa chạy
##chữa nghiện
##chữa tận gốc
##chữa thẹn
##chữa thuốc
##chữa trị
##chứa
@@VB
##chứa bạc
##chứa chan
@@JJ
##chứa chấp
@@VB
##chứa chất
##chứa cờ bạc
##chứa đựng
##chứa gá
##chứa hàng
##chứa kẻ gian
##chứa nước
##chứa thổ
##chứa trọ
##chứa vàng
##chức
@@NN
##chức danh
@@NN
##chức dịch
@@NN
##chức hàm
##chức hão
##chức lộ
##chức năng
@@NN
##chức nghiệp
##chức nữ
##chức phẩm
##chức phận
@@NN
##chức phụ
##chức quyền
##chức sắc
@@NN
##chức suông
##chức trách
@@NN
##chức tử
##chức tước
##chức vị
@@NN
##chức vụ
@@NN
##chức vua
##chực
@@VB
##chực ngã
##chực sẵn
##chửi
@@VB
##chửi bâng quơ
##chửi bóng chửi gió
##chửi bới
##chửi chó mắng mèo
##chửi chữ
##chửi đổng
##chửi mắng
##chửi như tát nước
##chửi như vặt thịt
##chửi rủa
##chửi thầm
##chửi thề
##chửi vu vơ
##chửi vuốt mặt không kịp
##chưn
##chưng
@@VB
@@IN
##chưng bày
##chưng cất
##chưng diện
##chưng dọn
##chưng hửng
##chừng
@@NN
@@VB
@@RB
##chừng ấy
##chừng độ
##chừng đỗi
##chừng lại
##chừng mực
@@NN
##chừng nào
##chừng như
##chửng
##chững
@@VB
@@JJ
##chững chạc
@@JJ
##chững chàng
##chững người
##chứng
@@NN
@@VB
##chứng ăn mất ngon
@@NN
##chứng ban đỏ
@@NN
##chứng bệnh
@@NN
##chứng bệnh học
@@NN
##chứng căng trương lực
@@NN
##chứng chỉ
@@NN
##chứng cớ
##chứng cứ
##chứng dẫn
##chứng giải
##chứng giám
@@VB
##chứng khó tiêu
##chứng khoán
@@NN
##chứng khoán đầu tư
@@NN
##chứng khoán nước ngoài
@@NN
##chứng khoán tạm thời
@@NN
##chứng khoán vô danh
@@NN
##chứng kiến
@@VB
##chứng lý
##chứng minh
@@VB
##chứng minh thư
@@NN
##chứng nghiệm
##chứng nhân
@@NN
##chứng nhận
@@VB
##chứng phát
##chứng phiếu
##chứng phù
##chứng rôm
##chứng sinh
##chứng tá
@@NN
##chứng tật
@@NN
##chứng thư
##chứng thực
##chứng tích
##chứng tỏ
##chứng triệu
##chứng từ
@@NN
##chứng từ bán
@@NN
##chứng từ bảo hiểm
@@NN
##chứng từ gửi hàng
@@NN
##chứng từ kê khai hàng
@@NN
##chứng từ sở hữu
@@NN
##chứng vật
##chứng y
##chước
@@NN
@@VB
##chước định
##chước đoạt
##chước liệu
##chước lượng
##chước miễn
##chước quỷ mưu thần
##chưởi
##chườm
@@VB
##chườm nước đá
##chườm nước nóng
##chương
@@NN
@@VB
##chương chướng
##chương cú
##chương dương
##chương đài
##chương minh
##chương mục
##chương não
##chương phềnh
##chương trình
@@NN
##chương trình cấp tốc
@@NN
##chương trình hợp ngữ
@@NN
##chương trình phần mềm
##chương trình trao đổi
@@NN
##chường
@@VB
@@NN
##chưởng
##chưởng ấn
##chưởng bạ
##chưởng chấp
##chưởng khế
##chưởng lý
@@NN
##chưởng pháp
##chưởng quản
##chướng
@@JJ
##chướng khí
@@NN
##chướng mắt
##chướng ngại
@@NN
##chướng ngại vật
@@NN
##chướng tai
##chượp
##co
@@VB
##co bóp
##co dúm
##co gân
##co giãn
##co giật
##co giật chân tay
##co hồi
##co kéo
##co khít âm đạo
##co lại
##co miệng
##co quắp
##co ro
##co rúm
##co rút
##co thắt
##co thắt động mạch
##co thắt mạch
##co thắt phế quản
##co vai
##co vòi
##cò
@@NN
##cò bơ
##cò bợ
##cò cò
##cò con
##cò cử
##cò cưa
##cò đen
##cò hương
##cò ke
##cò kè
@@VB
##cò lạo
##cò lửa
##cò ma
##cò mòng
##cò mồi
##cò quay
##cò quăm
##cò rò
##cò ruồi
##cò súng
##cò thìa
##cò trắng
##cò trâu
##cỏ
@@NN
@@JJ
##cỏ ba lá
##cỏ bạc đầu
##cỏ băng
##cỏ cây
@@NN
##cỏ chân nhện
##cỏ cú
##cỏ dại
@@NN
##cỏ đồng
@@NN
##cỏ gà
@@NN
##cỏ gấu
@@NN
##cỏ gianh
@@NN
##cỏ gừng
##cỏ hoa
##cỏ hoang
@@NN
##cỏ khô
@@NN
##cỏ lào
##cỏ lùng
##cỏ may
@@NN
##cỏ mần trầu
@@NN
##cỏ mật
##cỏ rả
@@NN
@@JJ
##cỏ rác
##cỏ sâu róm
##cỏ thi
##cỏ thơm
##cỏ tranh
##cỏ tươi
##cỏ vê
@@NN
##cỏ voi
##có
@@VB
@@RB
@@tudem
##có ai
##có ăn
##có ăn có mặc
##có bạo
##có bát ăn
##có bầu
##có bụi
##có bụng
##có chăng
##có chân
##có chí
##có chí làm quan, có gan làm giàu
@@Proverb
##có chí thì nên
@@Proverb
##có chuyện
##có chứ
##có chửa
##có chức có quyền
##có chừng
##có còn hơn không
@@Proverb
##có công
##có công mài sắt có ngày nên kim
@@Proverb
##có cơ
##có của
##có của ăn của để
##có dáng
##có danh
##có duyên
##có dư
##có đáng
##có đâu
##có đầu có đuôi
##có đầu óc
##có điều
##có điều kiện
##có đồng ra đồng vào
##có đời nào
##có đức
##có được
##có ga
@@JJ
##có gan
##có gan ăn cướp, có gan chịu đòn
##có giáo dục
##có giòi
##có hại
##có hạn
##có hạng
##có hạnh
##có hậu
##có hiếu
##có hiệu lực
##có hiệu quả
##có họ
##có họ hàng
##có hoạn nạn mới hiểu bạn bè
##có học
##có hứng
##có hy vọng
##có ích
@@JJ
##có khi
##có khiếu
##có khổ rồi mới có sướng
@@Proverb
##có không khó, giữ mới khó
##có kinh
##có lẽ
##có lễ phép
##có lệnh
##có lòng
##có lợi (cho)
##có lửa mới có khói
@@Proverb
##có lý
##có ma
##có mã
##có mang
##có máu mặt
@@JJ
##có mặt
##có mẽ
##có một không hai
##có mùi
##có nắng
##có nếm đắng cay mới hiểu hết ngọt ngào
##có nếp có tẻ
##có ngày
##có nghén
##có nghĩa
##có người
##có nhà
##có nhân
##có nhẽ
##có nhiều
##có nòi
##có phải
##có phần
##có phép
##có phúc
##có phước
##có qua có lại
##có qua có lại mới toại lòng nhau
@@Proverb
##có quyền
##có số
##có tài
##có tang
##có tật
##có tật giật mình
##có tên tuổi
##có thai
##có thai ngoài tử cung
##có tháng
##có thật
##có thể
##có thế
##có thế lực
##có thuỷ có chung
##có thực mới vực được đạo
@@Proverb
##có tiền mua tiên cũng được
@@Proverb
##có tiếng
##có tiếng mà không có miếng
@@Idiom
##có tình
##có tội
##có trời biết
##có trước có sau
##có tuổi
##có vẻ
@@VB
##có ý
##cọ
@@NN
@@VB
##cọ mòn
##cọ nhau
##cọ quạy
##cọ xát
@@VB
@@NN
##cóc
@@NN
@@RB
@@tudem
@@VB
##cóc biết
##cóc ca cóc cách
##cóc cách
##cóc gặm
##cóc khô
##cóc nhái
##cóc nhảy
##cóc tía
##cóc vái trời
##cóc vàng
##cọc
@@NN
@@JJ
##cọc cà cọc cạch
##cọc cạch
@@JJ
##cọc chèo
@@NN
##coi
@@VB
##coi bói
##coi bộ
@@VB
##coi chừng
@@VB
##coi cọp
##coi được
##coi khinh
##coi mòi
##coi người bằng nửa con mắt
##coi nhà
##coi nhẹ
##coi như con
##coi rẻ
##coi sóc
@@VB
##coi tay
##coi thi
##coi thường
@@VB
##coi trọng
##coi trời bằng vung
##còi
@@NN
@@JJ
##còi báo động
@@NN
##còi cọc
##còi cỗi
##còi kéo
##còi máy
##còi ô tô
@@NN
##còi sương
##còi tàu
##còi tầm
@@NN
##còi xương
##cõi
@@NN
##cõi âm
@@NN
##cõi bờ
##cõi chết
@@NN
##cõi cực lạc
##cõi dương
##cõi đời
##cõi hai mươi năm
##cõi hư vô
##cõi lòng
##cõi mộng mơ
##cõi mơ
##cõi nhân gian
##cõi phàm
##cõi phật
##cõi thế
##cõi tiên
##cõi trần
##cõi vĩnh hằng
##cói
@@NN
##com lê
@@NN
##com măng ca
@@NN
##com pa
@@NN
##còm
@@JJ
@@VB
##còm cõi
##còm cọm
@@JJ
##còm lưng
##còm nhom
##còm nhỏm
##còm nhỏm còm nhom
##còm rom
##còm ròm
##còm rỏm
##cọm
##cọm già
##cọm rọm
##con
@@NN
@@JJ
@@PRP
##con bạc
@@NN
##con bài
@@NN
##con bé
@@NN
##con bế con bồng
##con bệnh
@@NN
##con bồng con mang
##con bớp
##con buôn
@@NN
##con cà con kê
##con cả
@@NN
##con cái
@@NN
##con cầu tự
@@NN
##con chạch
##con cháu
@@NN
##con cháu đầy đàn
##con chấy cắn đôi
##con chiên
@@NN
##con con
##con cón
@@JJ
##con côi
##con công đệ tử
##con cù
##con cưng
@@NN
##con dạ
##con dấm
@@NN
##con dâu
@@NN
##con dì con già
##con dòng
##con dòng cháu dõi
##con dòng cháu giống
##con đàn
##con đầu lòng
@@NN
##con đẻ
@@NN
##con đen
@@NN
##con đĩ
@@NN
##con đỏ
##con đòi
##con độc
@@NN
##con đồi mồi
@@NN
##con đội
##con đỡ đầu
##con đực
##con đường
@@NN
##con em
@@NN
##con én
@@NN
##con gái
##con gạnh
@@NN
##con ghẻ
@@NN
##con giai
##con giống
@@NN
##con giun xéo lắm cũng quằn
##con hát
@@NN
##con hầu
##con hoang
@@NN
##con Hồng cháu Lạc
##con ky
##con lắc
##con lật đật
@@NN
##con mái
##con mắt
@@NN
##con mẹ
##con mọn
@@NN
##con mồi
@@NN
##con một
@@NN
##con mụ
@@NN
##con ngoài giá thú
@@NN
##con ngươi
@@NN
##con người
@@NN
##con người hành động
@@NN
##con nhà
##con nhà có
##con nhà khó
##con nhài
##con nhỏ
##con nít
##con nợ
@@NN
##con nụ
@@NN
##con nục
@@NN
##con nuôi
@@NN
##con nước
##con ong
@@NN
##con ong cái kiến
##con ong cháu cha
##con ở
@@NN
##con phe
##con quay
@@NN
##con rạ
##con ranh
##con rể
@@NN
##con riêng
@@NN
##con rối
@@NN
##con rồng cháu tiên
##con rốt
@@NN
##con rơi
@@NN
##con rơi con vãi
##con ruột
##con sâu làm rầu nồi canh
##con sen
##con so
@@NN
##con sóng
@@NN
##con số
@@NN
##con số mậu dịch
@@NN
##con suối
@@NN
##con suốt
@@NN
##con tạo
@@NN
##con thiêu thân
@@NN
##con thịt
##con thơ
@@NN
##con thuyền
@@NN
##con thứ
@@NN
##con thừa tự
@@NN
##con tiên cháu rồng
##con tim
@@NN
##con tin
@@NN
##con tính
@@NN
##con toán
@@NN
##con trạch
@@NN
##con trạch chắn nước
@@NN
##con trai
@@NN
##con trẻ
@@NN
##con trưởng
@@NN
##con tư sinh
@@NN
##con út
@@NN
##con vi
@@NN
##còn
@@VB
@@RB
@@IN
##còn chán
##còn dư
##còn gì (bằng)
##còn lại
##còn mệt
##còn mồ ma
##còn nguyên
##còn như
##còn nước còn tát
##còn sống còn học
##còn sống còn hy vọng
##còn thời gian
##còn thừa
##còn về
##còn xơi
##cỏn con
@@JJ
##cọn
@@NN
##cong
@@JJ
##cong cóc
##cong cong
##cong cớn
@@JJ
##cong đuôi
##cong lưng
##cong môi
##cong queo
@@JJ
##cong tớn
##cong veo
##còng
@@JJ
@@NN
##còng cọc
@@NN
##còng queo
##còng tay
##cỏng
##cõng
@@VB
##cóng
@@JJ
@@VB
##cọng
@@VB
@@NN
@@JJ
##cọng cỏ
@@NN
##cóp
@@VB
##cóp nhặt
##cóp pha
##cóp văn
##cọp
@@NN
##cọp giấy
##cót
##cót ép
##cót két
##cọt kẹt
##cọt xê
@@NN
##cô
@@NN
@@PRP
@@VB
@@JJ
##cô ả
##cô ai tử
##cô ấy
@@PRP
##cô chiêu
@@NN
##cô dâu
@@NN
##cô đào
@@NN
##cô đầu
##cô đọng
##cô độc
##cô đồng
##cô đỡ
@@NN
##cô đơn
##cô gái
@@NN
##cô giáo
@@NN
##cô hàn
##cô hồn
@@NN
##cô lập
@@JJ
##cô lậu
##cô liêu
##cô miên
##cô mụ
@@NN
##cô nhi
@@NN
##cô nhi quả phụ
##cô nhi viện
##cô nuôi dạy trẻ
@@NN
##cô nương
@@NN
##cô phòng
##cô phụ
@@NN
##cô quả
@@NN
##cô quạnh
##cô ruột
@@NN
##cô ta
@@PRP
@@NN
##cô tang
##cô tăng
##cô thân
##cô thế
##cô thôn
@@NN
##cô tịch
##cô trung
##cô tử
##cồ
##cồ cồ
##cổ
##cổ áo
@@NN
##cổ bản
##cổ cánh
##cổ chai
##cổ chân
##cổ cò
##cổ cồn
##cổ đại
##cổ điển
##cổ độ
##cổ đông
@@NN
##cổ động
##cổ giả
##cổ hệ động vật
##cổ hệ thực vật
##cổ học
@@NN
##cổ họng
@@NN
##cổ hủ
@@NN
##cổ kim
##cổ kính
##cổ lai
##cổ lệ
##cổ lọ
##cổ lỗ sĩ
##cổ lục
##cổ mạc
##cổ mộ
@@NN
##cổ ngạn
##cổ ngữ
##cổ nhân
@@NN
##cổ nhân học
@@NN
##cổ phác
##cổ phần
@@NN
##cổ phần đóng trọn
@@NN
##cổ phần hoá
##cổ phần ngân hàng
@@NN
##cổ phần thường
@@NN
##cổ phần vàng
@@NN
##cổ phần viên
@@NN
##cổ phần vô danh
@@NN
##cổ phiếu
@@NN
##cổ phiếu sáng lập
@@NN
##cổ phiếu tiền vàng
@@NN
##cổ phong
##cổ quái
##cổ rắn
##cổ sinh học
@@NN
##cổ sinh thái học
##cổ sinh vật học
@@NN
##cổ sơ
##cổ sử
##cổ tay
##cổ thi
##cổ thụ
@@NN
##cổ thực vật học
@@NN
##cổ tích
@@NN
##cổ truyền
##cổ trướng
@@NN
##cổ tục
##cổ tử cung
@@NN
##cổ tự
##cổ tự học
@@NN
##cổ tượng
##cổ văn
##cổ vật
##cổ võ
@@VB
##cổ vũ
##cổ xuý
##cổ xưa
@@JJ
##cổ xướng
##cỗ
@@NN
@@NN
##cỗ áo
##cỗ bàn
@@NN
##cỗ chay
@@NN
##cỗ cưới
@@NN
##cỗ đám ma
@@NN
##cỗ đòn
##cỗ giỗ
##cỗ lòng
##cỗ quan tài
@@NN
##cỗ quan viên
@@NN
##cỗ săng
##cỗ thọ đường
##cỗ ván
##cỗ xe
@@NN
##cố
##cố bộ trưởng
@@NN
##cố chấp
##cố chí
##cố chủ
@@NN
##cố công
##cố cùng
##cố cựu
@@NN
##cố đạo
##cố định
@@JJ
##cố đô
@@NN
##cố gắng
@@VB
##cố giao
##cố hương
@@NN
##cố hữu
@@JJ
@@NN
##cố kết
##cố lão
@@NN
##cố lên
##cố lý
##cố nhân
@@NN
##cố nhiên
##cố nông
##cố quận
##cố quốc
@@NN
##cố sát
@@VB
##cố sức
##cố tâm
##cố tật
##cố thổ
##cố thủ
##cố tình
##cố tri
@@NN
##cố vấn
@@NN
##cố ý
##cô-ban
##cốc
@@VB
@@NN
##cốc biển
##cốc cốc
##cốc đạo
##cốc đầu
##cốc đen
##cốc đế
##cốc láo
##cốc loại
##cốc mễ
##cốc mò cò xơi
@@Proverb
##cốc rửa mặt
@@NN
##cốc thủy tinh
@@NN
##cốc từ
##cốc vại
##cốc vũ
##cộc
@@JJ
@@VB
##cộc cằn
@@JJ
##cộc cỡn
@@JJ
##cộc đầu
##cộc lốc
@@JJ
##cộc tay
##cô-ca-in
##côi
@@JJ
##côi cút
##cồi
@@NN
##cổi
##cỗi
@@NN
@@JJ
##cỗi gốc
##cỗi ngọn
##cỗi nguồn
##cỗi phúc
##cỗi rễ
##cối
@@NN
##cối cần
##cối đá
##cối đạn
##cối đạp
##cối giã
@@NN
##cối giã gạo
@@NN
##cối xay
@@NN
##cối xay bột
@@NN
##cối xay cà phê
@@NN
##cối xay gió
@@NN
##cối xay lúa
@@NN
##cối xay tiêu
@@NN
##cội
@@NN
##cội nguồn
##côm cốp
##cồm cộm
##cồm cộp
##cốm
@@NN
##cốm lủ
##cốm mì khô
##cốm vòng
##cộm
@@VB
@@NN
##côn
@@NN
##côn đệ
##côn đồ
@@NN
##côn quan
##côn quyền
##côn trùng
@@NN
##côn trùng hai cánh
@@NN
##côn trùng học
##cồn
@@NN
##cồn bãi
##cồn cào
##cồn cát
@@NN
##cồn dán
@@NN
##cồn đất
@@NN
##cồn đốt
##cồn lưỡi liềm
@@NN
##cồn mây
@@NN
##cồn ruột
##cồn thuốc
@@NN
##cồn vú
##cổn
##cổn bào
##cổn miện
##cổn phục
##cộn
##công
@@NN
@@JJ
@@VB
##công an
@@NN
##công an hình sự
@@NN
##công an hộ tịch
@@NN
##công an kinh tế
@@NN
##công an mật
@@NN
##công an nhân dân
@@NN
##công an viên
@@NN
##công ăn việc làm
##công báo
##công bằng
##công binh
@@NN
##công binh xưởng
##công bình
##công bố
@@VB
##công bộ
##công bộc
##công bội
##công bú mớm
##công cán
##công cán ủy viên
##công cha nghĩa mẹ
##công chính
##công chúa
@@NN
##công chúng
##công chuyện
##công chức
@@NN
##công chứng
##công chứng thư
##công chứng viên
@@NN
##công con
##công cốc
##công cộng
##công cụ
##công cuộc
##công cử
##công dã tràng
##công danh
@@NN
##công dân
@@NN
##công dân giáo dục
##công diễn
##công du
##công dung ngôn hạnh
##công dụng
##công đàn
##công đảng
##công đạo
##công điểm
##công điệp
##công đoàn
@@NN
##công đoạn
##công đồn
##công đồng
##công đức
##công đường
##công giáo
@@NN
##công hàm
@@NN
##công hãm
##công hầu
##công hiệu
##công hội
##công huân
##công hữu
##công ích
@@NN
##công kênh
##công khai
@@JJ
##công khanh
##công khoản
##công khố
##công kích
##công kiên
##công kiên chiến
##công lao
##công lập
##công lệ
##công lênh
##công lệnh
##công lợi
##công luân
@@NN
##công luận
@@NN
##công luật
##công lực
@@NN
##công lý
@@NN
##công minh
##công môn
##công năng
##công nghệ
@@NN
##công nghĩa
##công nghiệp
@@NN
##công nguyên
##công nha
@@NN
##công nhân
@@NN
##công nhận
@@VB
##công nhật
##công nhiên
##công nho
##công nông
##công nợ
##công nữ
##công nương
##công ơn
##công phá
##công pháp
@@NN
##công phạt
##công phẫn
##công phiếu
##công phu
##công quả
##công quán
##công quỹ
@@NN
##công quyền
##công sá
##công sai
##công sản
##công sảnh
##công sở
@@NN
##công suất
##công sứ
##công sứ đại lý
##công sứ lưu trú
##công sự
@@NN
##công sự ngoài trời
@@NN
##công sự nổi
@@NN
##công sự phụ
##công sức
##công tác
@@NN
##công tác điền dã
##công tác thực địa
##công tắc
@@NN
##công tâm
##công thành
##công thành danh toại
@@Idiom
##công thần
##công thần địa vị
##công thế
##công thổ
@@NN
##công thợ
##công thủ
##công thuốc
##công thự
@@NN
##công thức
@@NN
##công thương
@@NN
##công thương gia
@@NN
##công tích
##công toi
##công tố
##công tố viên
@@NN
##công tố viện
@@NN
##công tôn
##công tơ
@@NN
##công tơ điện
##công tơ nước
##công trái
@@NN
##công trạng
##công trào
##công trình
##công trình sư
@@NN
##công trường
@@NN
##công tư
##công tử
@@NN
##công tử bột
@@NN
##công tước
@@NN
##công ty
@@NN
##công ty bảo hiểm
@@NN
##công ty bưu chính viễn thông Việt Nam
@@NN
##công ty cổ phần
@@NN
##công ty cổ phần tập trung
@@NN
##công ty du lịch
@@NN
##công ty đa quốc gia
##công ty điện lực
@@NN
##công ty kinh doanh
@@NN
##công ty lâm thổ sản
@@NN
##công ty lương thực
@@NN
##công ty ma
@@NN
##công ty mậu dịch
@@NN
##công ty mẹ
@@NN
##công ty một người
@@NN
##công ty thi công cơ giới
@@NN
##công ty thủy sản
@@NN
##công ty trách nhiệm hữu hạn
@@NN
##công ty trách nhiệm vô hạn
@@NN
##công ty vận tải
@@NN
##công ty vận tải biển
@@NN
##công ty vận tải tốc hành
@@NN
##công ty xe du lịch
@@NN
##công ty xuất nhập khẩu
@@NN
##công ty xuyên quốc gia
@@NN
##công ước
@@NN
##công văn
@@NN
##công việc
@@NN
##công việc giấy tờ
@@NN
##công việc hàng ngày
@@NN
##công việc hợp tác
@@NN
##công viên
@@NN
##công voa
##công vụ
@@NN
##công vụ biệt phái
@@NN
##công xa
@@NN
##công xã
@@NN
##công xuất
@@NN
##công xưởng
@@NN
##cồng
@@NN
##cồng kềnh
@@JJ
##cổng
@@NN
##cổng ngõ
@@NN
##cổng thành lũy
@@NN
##cổng tò vò
@@NN
##cổng trời
##cổng vòm
@@NN
##cổng vườn
@@NN
##cổng xe lửa
@@NN
##cống
@@NN
@@VB
##cống dẫn nước
@@NN
##cống hiến
@@VB
##cống lễ
##cống nạp
##cống phẩm
##cống rãnh
##cống sinh
##cống tháo nước
@@NN
##cống tháo nước lụt
@@NN
##cống thẳng
##cống thoát nước
@@NN
##cống vật
##cộng
@@NN
@@VB
##cộng đồng
@@NN
##cộng đồng kinh tế Châu Âu
@@NN
##cộng đồng tài sản
@@NN
##cộng đồng trách nhiệm
@@NN
##cộng đồng xã hội
@@NN
##cộng hoà
##cộng hưởng
##cộng minh
##cộng sản
@@NN
##cộng sinh
##cộng sự
##cộng tác
@@VB
##cộng tác viên
@@NN
##cộng tồn
##cộng trừ nhân chia
##côngtenơ
@@NN
##cốp
##cốp pha
##cộp
##cốt
@@NN
##cốt bào
##cốt bằng tre
##cốt cách
##cốt cán
##cốt giày
##cốt khí
##cốt lõi
##cốt mìn
##cốt nhất
##cốt nhục
@@NN
##cốt nhục tử sinh
##cốt nhục tương tàn
##cốt pha
##cốt sắt
##cốt thép
##cốt thiết
##cốt thũng (thuốc)
##cốt tre
##cốt truyện
@@NN
##cốt tuỷ
##cốt tử
##cốt yếu
##cột
@@NN
@@VB
##cột ăng ten
@@NN
##cột bảo hiểm
##cột buồm
@@NN
##cột buồm cái
@@NN
##cột buồm dây
@@NN
##cột buồm mũi
@@NN
##cột cái
@@NN
##cột cây số
@@NN
##cột con
@@NN
##cột cổ
@@VB
##cột cổng
@@NN
##cột cờ
@@NN
##cột dây thép
@@NN
##cột đèn
@@NN
##cột điện cao thế
@@NN
##cột điện thoại
@@NN
##cột ét-xăng
@@NN
##cột mỡ
@@NN
##cột nhà
@@NN
##cột phướn
##cột sống
@@NN
##cột thu lôi
@@NN
##cột thủy ngân
@@NN
##cột trụ
##cơ
@@NN
@@Informal
##cơ bản
@@NN
##cơ bắp
##cơ bẩm
##cơ bần
##cơ biến
##cơ binh
##cơ bịt
##cơ cầu
##cơ cấu
##cơ chế
##cơ chế bảo vệ
@@NN
##cơ chỉ
##cơ chừng
##cơ co
##cơ cổ
##cơ cùng
##cơ cực
@@JJ
##cơ dẫn
##cơ duyên
##cơ đồ
##cơ độ
##cơ động
##cơ động đồ
##cơ động ký
##cơ giời
##cơ giới
@@NN
##cơ giun
##cơ hạ
##cơ hai thận
##cơ hàn
##cơ hoang
##cơ hoành
@@NN
##cơ học
##cơ học chất lỏng
##cơ hồ
##cơ hội
@@NN
##cơ khí
##cơ khí hoá
##cơ khổ
##cơ lỡ
##cơ man
##cơ may
##cơ mật
##cơ mật viện
@@NN
##cơ mầu
##cơ mưu
@@NN
##cơ năng
##cơ nghiệp
@@NN
##cơ ngơi
##cơ ngũ
##cơ nguy
##cơ nhỡ
##cơ quan
@@NN
##cơ quan bài tiết
@@NN
##cơ quan học
@@NN
##cơ quan nhà nước
@@NN
##cơ quan sinh sản
@@NN
##cơ số
@@NN
##cơ sở
@@NN
##cơ sở bí mật
@@NN
##cơ sở chỉ huy
@@NN
##cơ sở dã chiến
@@NN
##cơ sở dữ liệu
@@NN
##cơ sở kinh doanh
@@NN
##cơ sở kinh tế
@@NN
##cơ sở kỹ nghệ
@@NN
##cơ sự
##cơ tai
##cơ tam đầu
##cơ tâm
##cơ thắt
##cơ thể
@@NN
##cơ thể học
@@NN
##cơ thiền
##cơ thũng (thuốc)
##cơ trí
##cơ trời
##cơ vận
##cơ vòng
##cơ xảo
##cơ yếu
##cờ
@@NN
##cờ ám hiệu
@@NN
##cờ bạc
##cờ bạc bịp
##cờ ca rô
@@NN
##cờ chân chó
@@NN
##cờ đen
##cờ đuôi nheo
@@NN
##cờ giải phóng
@@NN
##cờ gian bạc lận
##cờ giấy
@@NN
##cờ hàng
@@NN
##cờ hiệu
@@NN
##cờ kiểm dịch
@@NN
##cờ lau
@@NN
##cờ lê
@@NN
##cờ lê hai đầu
@@NN
##cờ lê mỏ lét
@@NN
##cờ lê một đầu
@@NN
##cờ lệnh
@@NN
##cờ lông công
@@NN
##cờ luân lư
@@NN
##cờ ngựa
@@NN
##cờ người
@@NN
##cờ rũ
##cờ sao sọc
##cờ súy
##cờ tam tài
@@NN
##cờ tang
@@NN
##cờ trắng
@@NN
##cờ tướng
@@NN
##cờ vàng
@@NN
##cờ vua
##cờ xí
##cỡ
@@NN
##cớ
@@NN
##cơi
@@NN
@@VB
##cơi nới
##cời
##cởi
@@VB
@@JJ
##cởi bỏ
##cởi mở
@@JJ
##cởi trần
##cởi trói
##cởi truồng
##cỡi
##cơm
@@NN
@@VB
##cơm áo
##cơm ăn
##cơm bụi
##cơm bữa
##cơm cháo
##cơm cháy
##cơm chiên
##cơm chim
##cơm chín
##cơm cúng
##cơm đen
@@NN
##cơm đoàn kết
@@NN
##cơm độn
##cơm ghế
##cơm hàng
##cơm hẩm
##cơm hấp
##cơm hộp
##cơm hớt
##cơm khê
##cơm khô
##cơm không
##cơm lam
##cơm mắm
##cơm muối
##cơm nát
##cơm nắm
##cơm nếp
##cơm ngô
##cơm nguội
@@NN
##cơm nuôi
##cơm nước
@@NN
##cơm ôi
##cơm rang
@@NN
##cơm rau
##cơm rượu
@@NN
##cơm sáng
##cơm sống
##cơm tập đoàn
@@NN
##cơm tẻ
@@NN
##cơm thầy cơm cô
##cơm thiu
##cơm thổi
##cơm toi
##cơm vắt
##cớm
##cợm
##cơn
@@NN
##cơn cùng đường
##cơn đau
@@NN
##cơn đen
##cơn điên
##cơn giận
##cơn gió
##cơn giông
##cơn hấp hối
@@NN
##cơn hen
##cơn hoạn nạn
@@NN
##cơn mưa
@@NN
##cơn rét run
@@NN
##cơn say
@@NN
##cơn sốt
@@NN
##cỡn
##cớt nhả
##cợt
@@VB
##cợt ghẹo
##cợt nhả
##cu
@@NN
##cu cậu
@@NN
##cu cu
##cu cườm
##cu gáy
@@NN
##cu gấm
@@NN
##cu loa
##cu luồng
##cu ngói
@@NN
##cu rừng
@@NN
##cu sen
@@NN
##cu xanh
@@NN
##cù
@@VB
@@NN
##cù là
##cù lao
@@NN
##cù lần
##cù lèo
##cù mì
##cù mộc
##cù nhầy
##cù rù
##cù tùng
##củ
@@NN
@@VB
##củ ấu
##củ cải
@@NN
##củ chính
##củ chuối
@@NN
##củ củ rù rù
##củ dong
@@NN
##củ đậu
@@NN
##củ gấu
##củ gừng
@@NN
##củ hợp
##củ kiệu
@@NN
##củ mài
@@NN
##củ mật
##củ nâu
@@NN
##củ ráy
##củ sắn
@@NN
##củ soát
@@VB
##củ tỉ
##củ tỏi
@@NN
##củ từ
@@NN
##củ vấn
@@VB
##cũ
@@JJ
##cũ càng
##cũ kỹ
##cũ rích
##cú
@@NN
@@VB
##cú đánh
@@NN
##cú đánh móc
@@NN
##cú điện thoại
@@NN
##cú lợn
@@NN
##cú mèo
@@NN
##cú muỗi
@@NN
##cú pháp
@@NN
##cú rơ ve
@@NN
##cú rũ
##cú sốc
@@NN
##cú sút
@@NN
##cú vọ
@@NN
##cụ
@@NN
##cụ bà
@@NN
##cụ bị
##cụ cố
@@NN
##cụ cựa
##cụ kỵ
##cụ lớn
@@NN
##cụ ngoại
@@NN
##cụ non
##cụ nội
@@NN
##cụ ông
@@NN
##cụ thể
@@JJ
##cụ thể hoá
##cụ thể là
##cụ thể như
##cụ tượng
##cua
@@NN
@@NN
##cua bấy
##cua bể
@@NN
##cua chắc
@@NN
##cua dẽ
@@NN
##cua đồng
@@NN
##cua gạch
@@NN
##cua hấp bia
@@NN
##cua lột
##cua luộc
@@NN
##cua nhồi
@@NN
##cua núi
@@NN
##cua nước
@@NN
##cua óp
##cua rang muối
@@NN
##cua rẽ
##cua roa
##cua sống
@@NN
##cua thịt
@@NN
##cua xào gừng
@@NN
##của
##của ăn cắp
@@NN
##của báu
@@NN
##của bố thí
@@NN
##của cải
@@NN
##của chìm
@@NN
##của chua
##của chung
@@NN
##của công
@@NN
##của dởm
##của đáng tội
##của gia bảo
@@NN
##của gian
@@NN
##của giời ơi
##của hiếm
@@NN
##của hồi môn
@@NN
##của hối lộ
@@NN
##của hương hoả
##của lạ
@@NN
##của nả
##của năm bảy loại, người năm bảy loài
@@Proverb
##của ngọt
##của người bồ tát, của mình lạt buộc
@@Proverb
##của nổi
##của nợ
@@NN
##của phi nghĩa
@@NN
##của phù vân
##của quý
@@NN
##của rẻ của ôi
@@Proverb
##của riêng
@@NN
##của rơi
@@NN
##của thải
##của thiên trả địa
@@Proverb
##của tin
##của trời cho
##cúc
@@NN
##cúc bạch
@@NN
##cúc cu
##cúc cúc
##cúc cung
##cúc dục
@@VB
##cúc đá
##cúc ngải
##cúc tần
##cúc trường sinh
@@NN
##cúc vạn thọ
@@NN
##cúc xu xi
##cục
@@NN
@@JJ
##cục báo chí
@@NN
##cục bộ
##cục cằn
@@JJ
##cục cục
##cục cựa
##cục diện
@@NN
##cục điều tra liên bang
@@NN
##cục hải quan
@@NN
##cục kịch
##cục kiểm nghiệm
@@NN
##cục mịch
@@JJ
##cục quy hoạch
@@NN
##cục súc
##cục tác
##cục tẩy
@@NN
##cục thịt
@@NN
##cục trưởng
@@NN
##cui
##cui cút
##cùi
##cùi chỏ
@@NN
##cùi dừa
##cùi tay
##củi
@@NN
##củi đóm
@@NN
##củi đốt
@@NN
##củi đun
@@NN
##củi đượm
##củi khô
@@NN
##củi lụt
##củi lửa
@@NN
##củi than
@@NN
##củi tươi
@@NN
##cũi
@@NN
##cũi bát
##cũi chó
@@NN
##cúi
@@VB
@@NN
##cúi chào
##cúi đầu
##cúi đầu nhận tội
##cúi gằm
##cúi lạy
##cúi lom khom
##cúi luồn
##cúi mặt
##cúi rạp
##cúi xin
##culi
@@NN
##cu-li
@@NN
##cu-lông
##cùm
@@NN
##cùm kẹp
##cúm
@@NN
##cúm núm
@@JJ
##cụm
@@NN
##cụm căn cứ
##cụm cây
##cụm quân
##cụm rừng
##cụm từ
@@NN
##cun cút
@@NN
##cùn
@@JJ
##cùn cụt
##cùn nhụt
##cùn sét
##cũn cỡn
##cún
##cung
@@NN
@@VB
##cung bậc
##cung cách
##cung cầm
##cung cấm
##cung cấp
##cung cầu
@@NN
##cung chiêu
##cung chúc
##cung chúc tân xuân
##cung chức
##cung chứng
##cung đàn
##cung đao
##cung điện
@@NN
##cung đình
@@NN
##cung độ
##cung đốn
##cung hỉ
##cung hiến
##cung hình
##cung hoàn
##cung khai
@@VB
##cung khuyết
##cung kiếm
##cung kính
##cung long
##cung lửa
##cung mây
##cung mê
##cung miếu
##cung nga
##cung nguyệt
##cung nhân
##cung nỏ
##cung nữ
@@NN
##cung phi
@@NN
##cung phụng
##cung quảng
##cung quảng hàn
##cung quăng
##cung quế
##cung tần
##cung tên
##cung thành
##cung thất
##cung thủ
##cung thương
##cung tiên
##cung tiễn
##cung tiến
##cung tiêu
##cung ứng
##cung văn
##cung xưng
##cùng
@@NN
@@JJ
@@RB
##cùng ăn
##cùng ăn cùng ở cùng lao động
##cùng bất đắc dĩ
##cùng cha khác mẹ
##cùng chung
##cùng cốc
##cùng cực
##cùng dân
##cùng đinh
##cùng đồ
##cùng đường
##cùng hội cùng thuyền
##cùng huyết thống
##cùng kế
##cùng khổ
##cùng khốn
##cùng kiệt
##cùng kỳ lý
##cùng lắm là
##cùng mẹ khác cha
##cùng một giụôc
##cùng nhau
##cùng quẫn
##cùng quê
##cùng tận
##cùng tịch
##cùng tột
##cùng trời
##cùng túng
##cùng tuổi
##củng
@@VB
##củng cố
@@VB
##củng cố lòng tin
##củng cố trận địa
##củng cố trận tuyến
##củng cố và mở rộng
##củng cố vị trí
##cũng
@@RB
##cũng được
##cũng nên
##cũng như
##cũng thể
##cũng thế
##cũng vậy
##cúng
@@VB
##cúng ba sinh
##cúng bái
##cúng cấp
##cúng cháo
##cúng cơm
##cúng giao thừa
##cúng giỗ
##cúng ông bà ông vải
##cúng phật
##cúng tế
##cúng thần
##cúng tổ tiên
##cúng trời đất
##cúng vái
##cụng
##cụng ly
##cuốc
@@NN
@@VB
##cuốc bàn
##cuốc bộ
@@VB
##cuốc chim
@@NN
##cuốc đào đất
##cuốc đất
##cuốc đường
##cuộc
@@NN
@@VB
##cuộc bầu cử
@@NN
##cuộc bể dâu
@@NN
##cuộc biểu tình
@@NN
##cuộc cãi cọ
@@NN
##cuộc càn
@@NN
##cuộc càn quét
@@NN
##cuộc chơi
@@NN
##cuộc cờ
@@NN
##cuộc diện
@@NN
##cuộc đấu
@@NN
##cuộc đời
@@NN
##cuộc đua
@@NN
##cuộc họp
@@NN
##cuộc sống
@@NN
##cuộc thi đấu
@@NN
##cuộc tình
@@NN
##cuộc vui
@@NN
##cuộc vuông tròn
##cuồi
@@NN
##cuối
##cuối bài
##cuối cùng
##cuối điểm
##cuối đông
##cuối gió
##cuối khoá
##cuối ngày
##cuối sách
##cuội
@@NN
@@RB
##cuội đất
##cuội kết
##cuỗm
@@VB
##cuồn cuộn
@@VB
##cuốn
@@VB
@@NN
##cuốn áo
##cuốn chiếu
@@NN
##cuốn cờ
##cuốn gói
##cuốn gót
##cuốn hút
##cuốn sách
##cuốn vó
##cuốn xéo
##cuộn
@@NN
@@VB
##cuộn cảm điện
@@NN
##cuộn cảm kháng
@@NN
##cuộn cảm ứng
@@NN
##cuộn dây
@@NN
##cuộn giấy
@@NN
##cuộn khúc
##cuộn len
@@NN
##cuộn phim
@@NN
##cuộn tròn
##cuồng
@@JJ
##cuồng ẩm
##cuồng bạo
##cuồng ca
##cuồng cẳng
##cuồng chân
##cuồng cuống
##cuồng dại
##cuồng dâm
##cuồng hứng
##cuồng nhiệt
@@JJ
##cuồng niệm
##cuồng nộ
##cuồng phong
##cuồng phóng
##cuồng sĩ
##cuồng tín
@@JJ
##cuồng vinh
##cuồng vọng
##cuống
@@NN
@@VB
@@JJ
##cuống cà kê
##cuống cuồng
@@VB
##cuống hoa
##cuống họng
##cuống khứu giác
##cuống lưỡi
##cuống nhau
##cuống phổi
@@NN
##cuống quít
##cuống rốn
@@NN
##cuống ruột thừa
@@NN
##cuống séc
##cuống vé
##cuộng
##cúp
@@NN
@@VB
##cúp bóng
##cúp điện
##cúp đuôi
##cúp lương
##cúp tai
##cụp
@@VB
##curoa
##cút
@@VB
@@NN
##cút đi
##cút khỏi
##cút kít
##cút mất
##cụt
@@JJ
##cụt chân
##cụt đầu
##cụt đuôi
##cụt hứng
@@VB
##cụt lủn
##cụt ngủn
##cụt tay
##cụt thun lủn
##cư
@@VB
##cư dân
@@NN
##cư lưu
##cư ngụ
##cư sĩ
##cư sở
##cư sương
##cư tang
##cư trú
##cư xá
##cư xử
##cư xương
##cừ
##cừ khôi
##cử
@@VB
@@NN
##cử ai
##cử binh
##cử chỉ
@@NN
##cử đỉnh
##cử động
##cử hành
@@VB
##cử lễ
##cử nghiệp
##cử nhạc
##cử nhân
@@NN
##cử quân
##cử rử
##cử tạ
##cử toạ
@@NN
##cử tri
@@NN
##cử tử
##cữ
@@VB
@@NN
##cữ kiêng
##cữ thịt
##cứ
@@VB
@@RB
@@JJ
##cứ điểm
@@NN
##cứ làm như
##cứ liệu
@@NN
##cứ như
##cứ việc
##cự
@@VB
##cự đà
##cự đại
##cự ly
##cự ly bắn
##cự nho
##cự nự
##cự phách
##cự phú
##cự tuyệt
@@VB
##cự tuyệt chứng thư
##cưa
@@VB
@@NN
##cưa sừng làm nghé
##cửa
@@NN
##cửa ải
@@NN
##cửa bể
##cửa bên hông
##cửa biển
##cửa bồ đề
##cửa cái
@@NN
##cửa cấm
##cửa chính
##cửa chớp
##cửa công
##cửa cuốn
##cửa điều sáng
##cửa hàng
@@NN
##cửa hàng bách hoá
@@NN
##cửa hàng bán buôn
@@NN
##cửa hàng bán lẻ
@@NN
##cửa hàng đặc sản
@@NN
##cửa hàng làm đầu
@@NN
##cửa hàng liên hoàn
@@NN
##cửa hàng miễn thuế
@@NN
##cửa hàng mỹ phẩm
@@NN
##cửa hàng ngũ kim
@@NN
##cửa hàng rau quả
@@NN
##cửa hậu
@@NN
##cửa hiệu
##cửa khẩu
@@NN
##cửa không
##cửa Khổng
##cửa kính
@@NN
##cửa lạch
##cửa liếp
##cửa lò
@@NN
##cửa lùa
##cửa mạch
##cửa miệng
##cửa mình
@@NN
##cửa mương
##cửa nách
##cửa nắp
##cửa ngõ
##cửa nhà
##cửa nước
##cửa ô
##cửa phật
##cửa phủ
##cửa quan
@@NN
##cửa quay
@@NN
##cửa quyền
##cửa ra
@@NN
##cửa ra vào
@@NN
##cửa rả
##cửa sài
@@NN
##cửa sau
##cửa sập
@@NN
##cửa sổ
@@NN
##cửa sông
@@NN
##cửa tam quan
@@NN
##cửa tay
##cửa thánh
##cửa thiền
##cửa thông hơi
@@NN
##cửa tiệm
@@NN
##cửa tiền
@@NN
##cửa trời
@@NN
##cửa từ bi
##cửa vào
@@NN
##cửa võng
##cứa
@@VB
##cứa cổ
##cựa
@@VB
@@NN
##cựa quậy
##cực
@@NN
@@RB
@@JJ
##cực âm
##cực Bắc
##cực chẳng đã
##cực dương
##cực đại
##cực điểm
@@NN
##cực điện
##cực đoan
##cực đoan khuynh hữu
##cực đoan khuynh tả
##cực độ
##cực hàn
##cực hình
@@NN
##cực hữu
##cực khoái
##cực khổ
##cực kỳ
##cực nhọc
##cực nhục
##cực quang
##cực tả
##cực thân
##cực thịnh
##cực tiểu
##cực tốt
##cực trị
##cửi
##cửi canh
##cưng
@@VB
##cưng cứng
##cửng
##cứng
@@JJ
##cứng cáp
##cứng cỏi
@@JJ
##cứng cổ
##cứng đầu
##cứng đầu cứng cổ
##cứng đờ
##cứng họng
##cứng lại
##cứng lưỡi
##cứng ngắc
##cứng nhắc
##cứng nhẳng
##cứng như cây
##cứng rắn
##cứng tuổi
##cước
##cước chú
##cước chuyến
##cước khấu
##cước khí
##cước khống
##cước nẻ
##cước phí
@@NN
##cước sắc
##cước thu sau
##cước tỷ lệ
##cược
##cười
##cười ầm
##cười bò
##cười bối rối
##cười buồn
##cười cầu tài
##cười chảy nước mắt
##cười chê
@@VB
##cười chúm chím
##cười cợt
##cười cười nói nói
##cười dở mếu dở
##cười duyên dáng
##cười đến chết
##cười điệu
##cười đùa ngả ngốn
##cười đứt ruột
##cười gằn
##cười giòn
##cười gượng
@@VB
##cười ha hả
##cười hềnh hệch
##cười hì hì
##cười híp mắt
##cười hô hố
##cười khà
##cười khanh khách
##cười khẩy
##cười khì
##cười khúc khích
##cười lả lớt
##cười lạt
##cười lăn
##cười lăn lộn
##cười lẳng
##cười mát
##cười màu mè
##cười mỉm
##cười móm mém
##cười một mình
##cười múm mím
##cười ngạo
@@NN
##cười ngặt nghẽo
##cười ngặt ngoẽo
##cười ngất
##cười ngây ngô
##cười người hôm trước hôm sau người cười
@@Proverb
##cười ngượng
##cười nhạt
##cười nhếch mép
##cười nhoẻn
##cười như đười ươi
##cười như nắc nẻ
##cười như pháo ran
##cười nịnh
##cười nôn ruột
##cười nụ
##cười nửa miệng
##cười ồ
##cười phá lên
##cười phát ho
##cười ra nước mắt
##cười ré lên
##cười ròn
##cười rộ
##cười rũ rượi
##cười rúc rích
##cười ruồi
##cười sặc sụa
##cười sằng sặc
##cười tếch toác
##cười thầm
##cười tình
@@VB
##cười to
##cười toe toét
##cười trừ
##cười tủm (tỉm)
##cười vang
##cười vỡ bụng
##cười xoà
##cưỡi
##cưỡi cổ
##cưỡi đầu
##cưỡi gió
##cưỡi hạc quy tiên
##cưỡi hổ
##cưỡi rồng
##cưới
@@VB
##cưới bạc
##cưới bôn tang
##cưới chạy tang
##cưới cheo
##cưới hỏi
##cưới vàng
##cưới xin
##cườm
@@NN
##cườm gạo
##cườm tay
##cương
##cương cứng
##cương cường
##cương dương vật
##cương giới
##cương kỷ
##cương lĩnh
@@NN
##cương mủ
##cương mục
##cương ngạnh
##cương nghị
##cương ngựa
@@NN
##cương nhu
##cương quyết
@@JJ
##cương sữa
##cương thổ
##cương thường
##cương toả
##cương trực
@@JJ
##cương vị
##cương vực
##cương yếu
##cường
@@JJ
##cường bạo
##cường dâm
##cường dũng
##cường dương
##cường đại
##cường đạo
@@NN
##cường địch
##cường điệu
@@VB
##cường độ
@@NN
##cường độ của hoả lực
@@NN
##cường độ của từ trường
@@NN
##cường độ dòng điện
@@NN
##cường độ điện trường
@@NN
##cường độ điện xung động
@@NN
##cường hào
##cường kích
##cường lực
##cường quốc
@@NN
##cường quyền
##cường thịnh
##cường toan
##cường tráng
##cưỡng
@@VB
##cưỡng bách
##cưỡng bách giáo dục
##cưỡng bách lao động
##cưỡng bách tòng quân
##cưỡng bức
##cưỡng chế
@@NN
@@JJ
@@VB
##cưỡng dâm
@@VB
##cưỡng đoạt
@@VB
##cưỡng đoạt máy bay
##cưỡng đoạt tài sản
##cưỡng ép
##cưỡng ép di cư
##cưỡng gian
##cưỡng hành
##cưỡng hiếp
##cưỡng hôn
##cưỡng lại
##cưỡng lệnh
##cướp
@@VB
##cướp biển
##cướp bóc
@@VB
@@NN
##cướp chính quyền
##cướp cò
##cướp công
##cướp cơm chim
@@Idiom
##cướp của giết người
##cướp đoạt
@@VB
##cướp đồn
##cướp đời
##cướp đường
##cướp giật
##cướp lời
##cướp ngày
##cướp ngôi
##cướp phá
##cướp sống
##cướp trại
##cướp vợ
@@VB
@@NN
##cứt
@@NN
@@UH
##cứt đái
##cứt lợn
@@NN
##cứt mũi
##cứt ngựa
##cứt ráy
@@NN
##cứt sắt
##cứt su
##cứt xu
@@NN
##cưu
@@VB
##cưu mang
##cừu
@@NN
##cừu cái
@@NN
##cừu con
@@NN
##cừu địch
@@NN
##cừu đực
@@NN
##cừu gia
##cừu hận
@@NN
##cừu khí
##cừu nhân
##cừu quốc
##cừu thù
##cửu
@@CD
##cửu chương
@@NN
##cửu hạn
##cửu hình
##cửu nguyên
##cửu phẩm
##cửu tộc
##cửu trùng
##cửu trùng đài
##cửu truyền
##cửu tuyền
@@NN
##cửu vạn
##cữu mẫu
##cữu nguyên
##cữu phụ
##cữu thị
##cứu
@@VB
@@NN
##cứu bần
##cứu binh
##cứu cánh
@@NN
##cứu cánh biện minh cho phương tiện
##cứu chẩn
##cứu chúa
##cứu chuộc
##cứu chữa
##cứu cơ
##cứu đói
##cứu giúp
##cứu hạn
##cứu hoả
##cứu hộ
##cứu khổ
##cứu khốn
##cứu mạng
##cứu mệnh
##cứu nạn
##cứu nguy
##cứu nhân
##cứu quốc
##cứu rỗi
##cứu sinh
##cứu sống
##cứu tế
##cứu thế
##cứu thương
##cứu trợ
@@VB
##cứu vãn
##cứu vấn
##cứu viện
@@VB
@@NN
##cứu vong
##cứu vớt
##cứu xét
@@VB
##cựu
@@JJ
##cựu binh
##cựu chiến binh
@@NN
##cựu đại thừa
##cựu giao
##cựu hiềm
##cựu hoàng
##cựu học
##cựu kháng chiến
##cựu lệ
##cựu lịch
##cựu nho
##cựu sinh viên
@@NN
##cựu thần
##cựu thế giới
##cựu thời
@@NN
##cựu thủ tướng
@@NN
##cựu tổng thống
@@NN
##cựu trào
##cựu truyền
@@NN
@@JJ
##cựu tục
##cựu ước
##da
@@NN
##da bánh mật
@@NN
##da bát
##da bê
@@NN
##da bò
@@NN
##da bọc qui đầu
@@NN
##da bọc xương
##da cam
@@NN
##da che mắt ngựa
@@NN
##da chì
##da chồn
@@NN
##da chưa thuộc
##da cóc
@@NN
##da dâu
##da dẻ
@@NN
##da dê non
@@NN
##da diết
@@JJ
@@RB
##da đầu
@@NN
##da đóng giày
@@NN
##da đồng
##da gà
##da láng
@@JJ
@@NN
##da liễu
##da lột
##da lợn
@@NN
##da lươn
@@NN
##da mỏng
##da mồi
@@NN
##da ngài
##da ngựa bọc thây
##da người
@@NN
##da non
##da nổi gai ốc
##da rám nắng
##da sống
@@NN
##da sơn
@@NN
##da thịt
@@NN
##da thô
@@NN
##da thú
@@NN
##da thuộc
@@NN
##da trời
##dà
##dã
@@NN
@@VB
##dã ca
##dã cầm
@@NN
##dã chiến
@@NN
##dã dân
@@NN
##dã dề
##dã dượi
##dã hợp
##dã khách
##dã man
@@JJ
##dã ngoại
##dã nhân
@@NN
##dã quỳ
@@NN
##dã sử
##dã tâm
@@NN
##dã thú
@@NN
##dã thuốc
##dã thử
##dã tràng
@@NN
##dã vị
##dá
##dạ
@@UH
@@NN
##dạ ẩm
##dạ bán
##dạ ca
##dạ chiến
##dạ con
##dạ dạ
##dạ dài
##dạ dày
@@NN
##dạ dĩ kế nhật
##dạ dịp
##dạ du
##dạ đề
##dạ điểu
##dạ hành
##dạ hội
@@NN
##dạ hội khiêu vũ
##dạ hợp
##dạ hương
##dạ khách
##dạ khúc
##dạ lễ phục
##dạ lữ viện
##dạ minh châu
##dạ quang
##dạ ran
##dạ tác
##dạ trước mặt, chửi sau lưng
##dạ vũ
@@NN
##dạ xoa
##dạ yến
@@NN
##dác lâu
##dai
@@JJ
##dai dẳng
@@JJ
##dai nhách
##dai như cao su
##dai như chão rách
##dai như đỉa
##dai như đỉa đói
##dài
@@JJ
##dài dòng
@@JJ
##dài dòng văn tự
##dài đặc
##dài đằng đặc
##dài ghê
##dài hạn
##dài hơi
##dài lê thê
##dài lòng thòng
##dài lời
##dài lưng
##dài lượt thượt
##dài ngày
##dài ra
##dài thưỡn
##dải
@@NN
##dải dữ liệu
@@NN
##dải đá
@@NN
##dải đất
@@NN
##dải ngân hà
@@NN
##dãi
@@NN
@@VB
##dãi bày
##dãi dầu
##dãi gió
##dãi gió dầm mưa
##dãi nắng
##dãi nắng dầm mưa
##dãi nắng dầm sương
##dãi thẻ
##dái
@@NN
@@VB
##dái chân
##dái tai
##dại
@@JJ
@@NN
##dại dột
@@JJ
##dại gái
##dại khờ
##dại mặt
##dại nắng
##dại trai
##dam
##dàm
##dám
@@VB
##dám làm dám chịu
##dám nghĩ dám nói dám làm
##dám nói dám làm
##dạm
@@VB
@@NN
##dạm bán
@@VB
##dạm chữ
##dạm hỏi
##dạm mua
##dạm vợ
@@VB
##dan
##dan díu
@@VB
##dan tay
##dàn
@@VB
##dàn bài
@@VB
@@NN
##dàn binh
##dàn cảnh
@@VB
##dàn dựng
##dàn giếng dầu
##dàn hàng
##dàn hoà
@@VB
##dàn mỏng
##dàn nhạc
@@NN
##dàn nhạc giao hưởng
@@NN
##dàn nhạc thính phòng
@@NN
##dàn quân
##dàn trận
##dàn xếp
##dàn ý
##dán
@@VB
##dán mắt
##dạn
@@JJ
##dạn dày sương gió
##dạn dĩ
##dạn đòn
##dạn mặt
@@JJ
##dạn nắng
##dạn người
##dạn roi
##dang
@@VB
##dang dở
##dàng dênh
##dáng
@@NN
##dáng bộ
##dáng cách
##dáng chừng
##dáng dấp
##dáng đi
@@NN
##dáng đi chếch choáng
##dáng đi lắc
@@NN
##dáng đi lết
@@NN
##dáng đi õng ẹo
##dáng đi thong thả
@@NN
##dáng điệu
##dáng đứng
##dáng người
##dáng người đường bệ
@@NN
##dáng người ẻo lả
@@NN
##dáng người óng ả
@@NN
##dáng người yểu điệu
@@NN
##dáng như
##dạng
@@NN
##dạng biểu bì
@@NN
##dạng biểu mô
@@NN
##dạng dòng
##dạng đột quị
##dạng ngập máu
##dạng ồn
##dạng sóng
##dạng sống
##dạng tay dạng chân
##dạng thức
##dạng trứng cá
##danh
@@NN
##danh bạ
##danh bất hư truyền
##danh ca
@@NN
##danh cách
##danh cầm
@@NN
##danh chấn hoàn cầu
##danh chính ngôn thuận
##danh công
##danh dự
##danh đô
@@NN
##danh gia
@@NN
##danh giá
##danh hài
@@NN
##danh hiệu
@@NN
##danh hoa
@@NN
##danh hoạ
@@NN
##danh kỹ
@@NN
##danh lam
@@NN
##danh lợi
@@NN
##danh lưu
@@NN
##danh môn
##danh mục
@@NN
##danh nghĩa
##danh ngôn
@@NN
##danh ngôn hoàn cầu
##danh nhân
@@NN
##danh nho
@@NN
##danh pháp
##danh phẩm
@@NN
##danh phận
@@NN
##danh quán
@@NN
##danh sách
@@NN
##danh sách cử tri
@@NN
##danh sách dự bị
@@NN
##danh sách trực nhật
@@NN
##danh sĩ
@@NN
##danh sơn
@@NN
##danh sư
@@NN
##danh tác
@@NN
##danh tài
@@NN
##danh thắng
@@NN
##danh thần
@@NN
##danh thiếp
@@NN
##danh thơm
@@NN
##danh thủ
@@NN
##danh tiếng
##danh tiết
##danh tính
@@NN
##danh trứ
##danh trước
@@NN
##danh từ
@@NN
##danh từ âm nhạc
@@NN
##danh từ chung
@@NN
##danh từ chuyên môn
@@NN
##danh từ cụ thể
@@NN
##danh từ kép
@@NN
##danh từ khoa học
@@NN
##danh từ riêng
@@NN
##danh từ trừu tượng
@@NN
##danh tướng
@@NN
##danh vị
@@NN
##danh viên
@@NN
##danh vọng
@@NN
##danh xưng
@@NN
##danh xưng học
@@NN
##danh y
@@NN
##dành
##dành chỗ
##dành dành
@@NN
##dành dụm
##dành giật
@@VB
##dành phần
##dành quyền
##dành riêng
@@JJ
##dành thắng lợi
##dảnh
##dao
@@NN
##dao ăn
@@NN
##dao bài
@@NN
##dao bàn
##dao bào
@@NN
##dao bảy
##dao bấm tự động
@@NN
##dao bầu
@@NN
##dao bổ củi
@@NN
##dao búa
@@NN
##dao cạo
@@NN
##dao cau
@@NN
##dao cày
##dao cầu
@@NN
##dao chạm
@@NN
##dao chìa vôi
@@NN
##dao díp
@@NN
##dao điệu
@@NN
##dao độ
@@NN
##dao động
@@VB
##dao động dư
@@NN
##dao động điện
##dao động đồ
##dao động kế
##dao động ký
@@NN
##dao găm
@@NN
##dao gập
@@NN
##dao hai lưỡi
@@NN
##dao khắc
##dao lam
@@NN
##dao lạng thịt
@@NN
##dao mổ
@@NN
##dao mổ âm đạo
@@NN
##dao mổ điện
@@NN
##dao nạo
@@NN
##dao nề
##dao ngôn
##dao nhíp
@@NN
##dao pha
@@NN
##dao phát
@@NN
##dao phay
@@NN
##dao phủ
##dao quắm
@@NN
##dao rọc giấy
@@NN
##dao rựa
@@NN
##dao trì
@@NN
##dao trổ
##dao viễn
##dao vôi
##dao xây
##dao xén
@@NN
##dao xếp
@@NN
##dào
##dào dạt
##dạo
@@NN
@@VB
##dạo ấy
@@RB
##dạo bước
##dạo cảnh
##dạo đàn
##dạo gót
##dạo mát
##dạo này
##dạo nhạc
##dát
@@VB
@@JJ
##dạt
@@VB
##dạt dào
##dàu
##dàu dàu
##day
@@VB
##day dứt
##day mắt
##day súng
##dày
@@JJ
##dày cộm
##dày công
##dày công nghiên cứu
##dày cộp
##dày dạn
##dày dạn kinh nghiệm
##dày dày
##dày dặn
##dày đặc
@@JJ
##dày gió dạn sương
##dày vò
##dảy
##dãy
@@NN
##dạy
@@VB
##dạy bà ru cháu
##dạy bảo
@@VB
##dạy con từ thuở còn thơ
##dạy dỗ
##dạy dỗ đàn em
##dạy đời
##dạy học
##dạy kèm
##dạy kê
##dạy khỉ leo cây
##dạy khôn
##dạy không
##dạy nghề
##dạy phụ đạo
##dạy thêm
##dạy tư
@@VB
##dặc dặc
##dăm
@@CD
@@JJ
##dăm bào
@@NN
##dăm kết
##dằm
@@NN
##dặm
@@NN
@@VB
##dặm Anh
##dặm cối
##dặm đường
##dặm hồng
##dặm khơi
##dặm liễu
##dặm ngàn
##dặm nghìn
##dặm phần
##dặm trường
@@NN
##dặm về
##dăn
##dăn deo
##dăn dúm
##dằn
@@VB
##dằn bệnh
##dằn dỗi
@@JJ
@@RB
##dằn hắt
##dằn lên hắt xuống
##dằn lòng
@@VB
##dằn mặt
##dằn ra mà đánh
##dằn vặt
##dặn
@@VB
##dặn bảo
@@VB
##dặn dò
##dặn đi dặn lại
##dăng
##dăng dăng
##dăng lưới
##dăng tay
##dằng
@@VB
##dằng co
@@VB
##dằng dai
##dằng dặc
@@JJ
##dằng dịt
##dặng
##dặng hắng
##dắt
@@VB
##dắt bóng
##dắt dẫn
##dắt dây
##dắt díu
@@VB
##dắt gái
##dắt mối
##dắt mũi
##dắt tàu
##dắt theo
##dắt xe
##dặt
##dặt dìu
##dâm
##dâm bôn
##dâm bụt
@@NN
##dâm dấp
##dâm dật
##dâm dục
##dâm dương hoắc
##dâm đãng
##dâm họa
##dâm loạn
@@JJ
@@NN
##dâm nghiệp
##dâm ngôn
##dâm nhạc
##dâm ô
@@JJ
##dâm ô trụy lạc
##dâm phụ
@@NN
##dâm tà
##dâm thư
@@NN
##dâm trời
##dâm từ
##dâm xảo
##dầm
@@VB
@@NN
##dầm dề
@@JJ
##dầm láng
##dầm mưa
##dầm ngang
##dầm nhà
##dầm sương
##dầm tiền
##dấm
##dấm bỗng
##dấm da dấm dẳm
##dấm da dấm dớ
##dấm dẳn
##dấm dớ
##dấm dúi
##dấm dứ
##dấm dứt
##dậm
##dậm dật
##dân
@@NN
##dân bẹp
##dân biểu
@@NN
##dân binh
@@NN
##dân ca
@@NN
##dân cả xã lớn
##dân cày
@@NN
##dân chài
@@NN
##dân chính
##dân chính binh vận
##dân chính đảng
@@NN
##dân chủ
##dân chủ hóa
##dân chúng
##dân công
@@NN
##dân cư
@@NN
##dân cử
##dân dã
##dân dấn
##dân doanh
##dân dụng
##dân đen
@@NN
##dân đinh
##dân gian
##dân giàu nước mạnh
##dân hèn
##dân khí
##dân làng
@@NN
##dân lành
##dân lánh nạn
@@NN
##dân lao động
@@NN
##dân lập
##dân luật
@@NN
##dân lực
##dân nghèo
@@NN
##dân nghiện
@@NN
##dân nguyện
##dân nhập cư
##dân nhậu nhẹt
@@NN
##dân pháp
##dân phong
##dân phòng
##dân phu
##dân quân
@@NN
##dân quân tự vệ
@@NN
##dân quê
@@NN
##dân quốc
##dân quyền
@@NN
##dân sinh
@@NN
##dân số
@@NN
##dân sự
@@NN
##dân tản cư
@@NN
##dân tâm
##dân thanh
##dân tháu cáy
##dân thầy
@@NN
##dân thợ
@@NN
##dân thường
@@NN
##dân tị nạn
@@NN
##dân tình
@@NN
##dân tộc
@@NN
##dân tộc chủ nghĩa
@@JJ
##dân tộc hoá
##dân tộc học
@@NN
##dân tộc ít người
##dân tộc thiểu số
@@NN
##dân tộc tính
@@NN
##dân tộc tự quyết
##dân trí
@@NN
##dân trị
##dân tục
@@NN
##dân tục học
@@NN
##dân tuý
##dân tuyển
##dân tứ xứ
##dân ước
##dân vận
##dân vệ
##dân vọng
##dân y
##dân ý
##dần
@@VB
##dần dà
##dần dần
##dẫn
@@VB
##dẫn âm
##dẫn bảo
##dẫn chứng
@@VB
##dẫn chương trình
##dẫn cưới
##dẫn dạo
##dẫn dắt
##dẫn dâu
##dẫn dầu
@@VB
##dẫn dụ
##dẫn đạo
##dẫn đầu
##dẫn điện
##dẫn đô
@@VB
@@NN
##dẫn độ
##dẫn đường
##dẫn giải
##dẫn hỏa
##dẫn khởi
##dẫn liệu
##dẫn lộ
##dẫn luận
##dẫn lực
##dẫn nhiệt
##dẫn rượu
##dẫn sách
##dẫn sóng
##dẫn suất
##dẫn thân
##dẫn thủy
##dẫn thủy nhập điền
@@VB
##dẫn xác
##dẫn xuất
##dấn
@@VB
##dấn bước
##dấn lên
##dấn mình
##dấn thân
##dấn thân vào áng can qua
##dấn thân vào chỗ nguy hiểm
##dấn vốn
##dận
##dận đầu dận cổ
##dận thắng
##dâng
@@VB
##dâng biếu
##dâng công
##dâng cúng
##dâng đồ lễ
##dâng hoa
##dâng hương
##dâng lễ
##dâng rượu
##dâng sớ
##dấp
@@VB
##dấp chuyện đi
##dấp da dấp dính
##dấp dính
##dấp giọng
##dấp khăn mặt
##dấp nước
##dập
@@VB
##dập bồi
##dập dềnh
@@VB
##dập dìu
@@VB
##dập dờn
##dập liễu vùi hoa
##dập máy
##dập sầu
##dập tắt
@@VB
##dập vùi
##dật
@@VB
##dật cư
##dật dục
@@JJ
##dật lạc
##dật sĩ
@@NN
##dật sí
##dật sử
@@NN
##dâu
@@NN
##dâu bể
##dâu cao su
@@NN
##dâu con
##dâu da
##dâu da xoan
##dâu gia
@@NN
##dâu rể
##dâu rượu
##dâu ta
##dâu tằm
##dâu tây
##dầu
@@NN
@@RB
@@VB
##dầu ăn
@@NN
##dầu bạc hà
@@NN
##dầu bắp
@@NN
##dầu bôi
@@NN
##dầu cá
@@NN
##dầu cao
@@NN
##dầu chải tóc
@@NN
##dầu chẩu
@@NN
##dầu cho
##dầu chổi
@@NN
##dầu con hổ
##dầu cù là
##dầu dãi
##dầu dừa
@@NN
##dầu đặc
##dầu giấm
@@NN
##dầu hắc
@@NN
##dầu hoả
@@NN
##dầu hôi
##dầu khí
##dầu lạc
@@NN
##dầu lòng
##dầu luyn
##dầu lửa
##dầu mà
##dầu mè
##dầu mỏ
@@NN
##dầu mỡ
@@NN
##dầu nhờn
@@NN
##dầu nhớt
##dầu phọng
##dầu rán
@@NN
##dầu sả
@@NN
##dầu sao
##dầu ta
@@NN
##dầu tây
##dầu thánh
##dầu thầu dầu
@@NN
##dầu thô
@@NN
##dầu thông
@@NN
##dầu thơm
@@NN
##dầu thực vật
@@NN
##dầu trám
@@NN
##dầu vậy
##dầu ve
##dầu vừng
@@NN
##dầu xăng
##dầu xoa
@@NN
##dẫu
##dẫu mà
##dẫu rằng
##dẫu sao
##dấu
@@NN
##dấu âm
@@NN
##dấu ấn
##dấu bằng
@@NN
##dấu bưu điện
@@NN
##dấu chấm
@@NN
##dấu chấm hỏi
@@NN
##dấu chấm phẩy
@@NN
##dấu chấm than
@@NN
##dấu chân
@@NN
##dấu cộng
@@NN
##dấu gạch ngang
##dấu gạch nối
##dấu giai thừa
@@NN
##dấu giáng
@@NN
##dấu giọng
@@NN
##dấu hai chấm
##dấu hiệu
@@NN
##dấu hoa thị
@@NN
##dấu hỏi
##dấu huyền
@@NN
##dấu khai căn
@@NN
##dấu kiểm
@@NN
##dấu kiểm nhận
@@NN
##dấu lăn tay
##dấu luyến
@@NN
##dấu lửng
##dấu lược
##dấu móc
@@NN
##dấu mũ
@@NN
##dấu nặng
@@NN
##dấu ngã
@@NN
##dấu ngoặc
@@NN
##dấu ngoặc đơn
##dấu ngoặc kép
##dấu ngoặc ôm
@@NN
##dấu ngoặc vuông
##dấu ngón tay
@@NN
##dấu nháy
@@NN
##dấu nhật ấn
##dấu niêm
##dấu nối
##dấu phẩy
@@NN
##dấu phụ
@@NN
##dấu sắc
@@NN
##dấu sót
@@NN
##dấu tay
@@NN
##dấu than
##dấu thánh
@@NN
##dấu thánh giá
@@NN
##dấu thăng
@@NN
##dấu thập ác
@@NN
##dấu thị thực
##dấu tích
@@NN
##dấu trừ
@@NN
##dấu vết
@@NN
##dậu
##dậu đổ bìm leo
@@Proverb
##dây
@@NN
@@VB
##dây an toàn
@@NN
##dây ăng ten
@@NN
##dây báo hãm
@@NN
##dây băng
@@NN
##dây bọc
@@NN
##dây cà ra dây muống
##dây cảm điên
@@NN
##dây cảm ứng
@@NN
##dây cao su
@@NN
##dây cáp
@@NN
##dây câu
##dây chão
@@NN
##dây chằng
##dây chun
@@NN
##dây chuyền
@@NN
##dây cót
##dây cung
##dây curoa
@@NN
##dây cương
@@NN
##dây dẫn
##dây dọi
##dây dợ
##dây dưa
@@VB
##dây đất
##dây điện
##dây giày
@@NN
##dây kẽm gai
@@NN
##dây leo
@@NN
##dây lưng
@@NN
##dây mũi
##dây mực
##dây nói
##dây oan
##dây phơi
##dây rút
##dây sống
##dây tây
@@NN
##dây thanh
##dây thần kinh
##dây thép
##dây thép gai
##dây thòng lọng
##dây tóc
##dây tơ hồng
##dây trần
##dây trời
##dây xích
@@NN
##dẫy dụa
##dấy
@@VB
##dấy binh
@@VB
##dấy loạn
@@VB
##dấy nghĩa
##dấy quân
##dậy
@@VB
##dậy đất
##dậy men
@@VB
##dậy mùi
##dậy thì
@@JJ
##de
##dè
@@VB
##dè bỉu
##dè chân chèo
##dè chừng
##dè dặt
@@JJ
##dè dụm
##dè đâu
##dè sẻn
##dè xẻn
@@VB
##dẻ
@@NN
##dẽ
##dẽ dàng
##dẽ gà
##dẽ giun
##dẽ tính
##dé
##den
##dèn dẹt
##deo
##deo dẻo
##dẻo
@@JJ
##dẻo chân
##dẻo chân dẻo tay
##dẻo dai
@@JJ
##dẻo dang
##dẻo miệng
##dẻo mồm
##dẻo quẹo
##dẻo sức
@@JJ
##dẻo tay
##dẻo vai
##dép
@@NN
##dép cao su
@@NN
##dép cói
@@NN
##dép cong
@@NN
##dép da
@@NN
##dép dừa
@@NN
##dép đi trong nhà
@@NN
##dép gai
@@NN
##dép nhựa
@@NN
##dép rơm
@@NN
##dép xốp
@@NN
##dẹp
@@VB
##dẹp an
##dẹp chỗ cho
##dẹp đồ đạc
##dẹp đường
##dẹp giặc
##dẹp loạn
@@VB
##dẹp phổi
##dẹp tan
@@VB
##dẹp yên
##dẹt
##dẹt đi
##dê
@@NN
@@JJ
##dê cái
@@NN
##dê cụ
##dê đực
@@NN
##dê gái
##dê già
@@NN
##dê núi
@@NN
##dê rừng
@@NN
##dê sữa
@@NN
##dê xồm
##dể
##dể ngươi
@@VB
##dễ
##dễ ăn
##dễ bảo
##dễ bay hơi
##dễ bắt lửa
##dễ bể
##dễ bị cảm
##dễ chảy
##dễ cháy
##dễ chấp nhận
##dễ chịu
@@JJ
##dễ chừng
##dễ coi
##dễ dãi
@@JJ
##dễ dàng
@@JJ
##dễ dát mỏng
##dễ dạy
##dễ dầu
##dễ dùng
##dễ đâu
##dễ đọc
##dễ đông đặc
##dễ được thì dễ mất
@@Proverb
##dễ ghét
##dễ gì
##dễ hiểu
##dễ khiến
##dễ làm khó bỏ
##dễ lành
##dễ lộ
##dễ mấy khi
##dễ nghe
##dễ nghe nhỉ
##dễ ngươi
##dễ như bỡn
##dễ như chơi
##dễ như thò tay vào túi
##dễ như trở bàn tay
##dễ nổ
##dễ ợt
##dễ phân hủy
##dễ sợ
##dễ sử dụng
##dễ thấy
##dễ thở
##dễ thương
@@JJ
##dễ thường
##dễ tính
##dễ uốn
##dễ vận dụng
##dễ vỡ
##dễ xoay chuyển
##dế
@@NN
##dế dũi
@@NN
##dế lửa
@@NN
##dế mèn
@@NN
##dế mọi
@@NN
##dế than
@@NN
##dền
##dền dứ
##dện
##dềng dàng
##dềnh
##dềnh dang
##dềnh dàng
##dệt
@@VB
##dệt cửi
##dệt gấm
@@VB
##dệt kim
##dệt tay
##dệt vải
##di
@@VB
##di bút
@@NN
##di cảo
##di căn
##di chỉ
##di chiếu
##di chúc
@@NN
##di chuyển
@@VB
##di chứng
##di cốt
##di cư
@@VB
##di dân
@@NN
##di dịch
##di dưỡng
##di đá
##di đầu đen
##di độc
##di động
@@JJ
##di hài
@@NN
##di hại
##di hành
##di hận
##di hình
##di họa
@@VB
##di hoán
##di huấn
##di hương
##di khom khom
##di lặc
##di linh
##di lụy
##di lưu
##di lý
##di mẫu
##di mệnh
##di nghiệp
##di ngôn
##di nhục
##di sản
@@NN
##di sản dân tộc
@@NN
##di sản văn hoá
@@NN
##di tản
##di táng
##di tặng
##di tật
##di thể
##di thực
##di tích
@@NN
##di tinh
##di trú
@@VB
##di truyền
@@JJ
##di truyền học
@@NN
##di truyền học tế bào
@@NN
##di vật
@@NN
##di xú
##dì
@@NN
##dì ghẻ
@@NN
##dì hai
@@NN
##dì phước
@@NN
##dì ruột
@@NN
##dỉ
@@VB
##dĩ
@@VB
##dĩ ân báo oán
##dĩ chí
##dĩ độc trị độc
##dĩ hạ
##dĩ hậu
##dĩ hoà vi quý
@@Proverb
##dĩ nhiên
##dĩ oán báo oán
##dĩ thượng
##dĩ vãng
@@NN
##dí
##dí dỏm
##dí nát
@@VB
##dị
@@JJ
##dị ấn
##dị bản
##dị bang
##dị bào
##dị cảnh
##dị cầm
##dị chất
@@NN
##dị chủng
@@NN
##dị chứng
##dị dạng
@@NN
##dị dưỡng
##dị đoan
@@NN
@@JJ
##dị đồng
##dị giáo
##dị hình
##dị hoá
##dị hướng
##dị kỳ
@@NN
##dị nghị
@@NN
##dị nhân
@@NN
##dị nhiễm thể
##dị tài
##dị tật
##dị thảo
##dị thường
@@JJ
##dị thường khí hậu
##dị thường trọng lực
##dị thường từ
##dị tộc
##dị tướng
##dị ứng
##dị vật
@@NN
##dĩa
@@NN
##dĩa bay
@@NN
##dịa
##dịch âm
##dịch bản
##dịch báng
##dịch bệnh
@@NN
##dịch cổ trướng
##dịch cúm
##dịch gà toi
##dịch giả
@@NN
##dịch giọng
##dịch hạch
##dịch hoàn
##dịch hoán
##dịch khí
##dịch lại
##dịch lệ
##dịch lý
##dịch mã
##dịch máy
##dịch miệng
##dịch sách
##dịch sát
##dịch sát nghĩa
##dịch sát văn
##dịch sửa
##dịch tả
@@NN
##dịch tễ
##dịch tễ học
##dịch tế bào
##dịch thoát
##dịch thuật
##dịch trạm
##dịch tràng
##dịch từng chữ
##dịch ứng khẩu
##dịch vị
##dịch viết
##dịch vụ
@@NN
##dịch vụ nhân tố
@@NN
##dịch vụ phí
@@NN
##dịch vụ y tế công cộng
@@NN
##dịch ý
##diếc
##diệc
@@NN
##diệc lửa
##diệc xám
##diêm
@@NN
##diêm an toàn
##diêm dân
##diêm dúa
##diêm đài
@@NN
##diêm điền
##diêm độ
##diêm hoá
##diêm loại
##diêm phụ tử
##diêm sinh
##diêm thuế
##diêm thực vật
##diêm thương
##diêm tiêu
##diêm toan
##diêm tuyền
##diêm vàng
##diêm vương
@@NN
##diềm
##diềm áo
##diềm bâu
##diềm cửa
##diềm màn
##diễm ảo
##diễm ca
##diễm khúc
##diễm lệ
@@JJ
##diễm phúc
@@NN
##diễm sắc
##diễm sử
##diễm thi
##diễm tình
@@NN
##diễm tuyệt
##diên các
##diên cải
##diên hoãn
##diên kỳ
##diên thỉnh
##diên thọ
##diên tích
##diên trì
##diên trường
##diễn
@@VB
##diễn âm
##diễn biến
##diễn biến giá cả
##diễn ca
##diễn cảm
##diễn cương
##diễn dịch
@@VB
@@JJ
@@NN
##diễn đài
##diễn đàn
@@NN
##diễn đạt
@@VB
##diễn đạt tư tưởng
##diễn đơn
##diễn giả
@@NN
##diễn giải
@@VB
##diễn giảng
##diễn khơi
##diễn kịch
##diễn nghĩa
##diễn ngôn
##diễn nôm
##diễn ra
##diễn tả
@@VB
##diễn tập
##diễn tập chiến đấu
##diễn tập quân sự
##diễn tập sa bàn
##diễn tấu
##diễn thuyết
@@VB
##diễn thử
##diễn tiến
##diễn trình
##diễn tuồng
##diễn từ
##diễn văn
@@NN
##diễn viên
@@NN
##diễn viên múa
@@NN
##diễn võ
##diễn xuất
##diện
@@VB
@@NN
##diện bảnh
##diện bộ
##diện cụ
##diện đả kích
##diện đàm
##diện đấu tranh
##diện địa
##diện đồ
##diện hội
##diện kiến
##diện mạo
@@NN
##diện mục
##diện nghị
##diện ngộ
##diện sắc
##diện tích
@@NN
##diện tích canh tác
@@NN
##diện tích gieo cấy
@@NN
##diện tích ma sát
@@NN
##diện tích tiếp xúc
@@NN
##diện tích trồng trọt
@@NN
##diện tích vỡ hoang
@@NN
##diện tiền
##diện tòng
##diện trình
##diện truyền
##diếp
@@NN
##diếp cá
##diếp dại
##diếp xoăn
##diệp
##diệp gai
##diệp hoàng tố
##diệp lục
##diệp lục chất
##diệp lục tố
##diệp nhục
##diệp thạch
##diệt
@@VB
##diệt ác trừ gian
##diệt chủng
@@VB
##diệt cỏ
##diệt cộng
##diệt cứ điểm
##diệt dục
##diệt giặc
##diệt gọn
##diệt khuẩn
@@VB
##diệt ngư lôi hạm
##diệt sinh
##diệt sinh thái
##diệt trừ
##diệt tuyệt
##diệt vong
@@VB
##diệt xã hội
##diều
@@NN
##diều ăn ong
@@NN
##diều Än Độ
@@NN
##diều hâu
@@NN
##diều mướp
##diễu
@@VB
##diễu binh
##diễu hành
##diễu phố
##diễu võ giương oai
##diệu
@@JJ
##diệu bí
@@JJ
##diệu bút
##diệu dược
##diệu huyền
##diệu kế
##diệu kỳ
##diệu nghệ
##diệu thủ
##diệu thuyết
##diệu toán
##diệu tuyệt
##diệu vợi
@@JJ
##dim
##dìm
@@VB
##dìm giá
##dìm sản lượng
##dím
##dín
##dinh
@@NN
##dinh cơ
@@NN
##dinh dính
##dinh dưỡng
@@JJ
@@NN
##dinh dưỡng học
@@NN
##dinh dưỡng tốt
##dinh dưỡng vi khuẩn
##dinh điền
@@VB
##dinh độc lập
@@NN
##dinh luỹ
##dinh tê
##dinh thất
@@NN
##dinh thự
@@NN
##dinh thừa tướng
@@NN
##dinh tổng đốc
@@NN
##dinh tổng thống
@@NN
##dinh trại
##dình
##dĩnh ngộ
##dính
@@JJ
@@VB
##dính dạn
##dính dáng
@@VB
@@JJ
##dính dấp
##dính kết
##dính líu
##dính mép
##dính mỡ
##dính ngón
##dính nhem nhép
##dính như keo
##dính như keo sơn
##díp
##dịp
@@NN
##dịp cầu
##dịp may
@@NN
##dịp này
##dịp tốt
@@NN
##dịt
##dìu
@@VB
##dìu dắt
@@VB
##dìu dặt
@@JJ
##dìu dịu
##díu
##dịu
@@JJ
@@VB
##dịu dàng
@@JJ
##dịu giọng
##dịu hiền
##dịu ngọt
##do
@@RB
##do dự
##do đó
##do thám
@@VB
##do thám không người lái
##do vậy
##dò
@@NN
@@VB
##dò bắt
##dò dẫm
##dò địa thế
##dò hỏi
@@VB
##dò la
##dò la bí mật quân sự
##dò la tin tức
##dò lòng sông
##dò mìn
##dò quét
##dò từng bước
##dò xét
@@VB
##dó
##doa
##doá
##dóa
##dọa
@@VB
##dọa dẫm
##doạ già
##doạ giết
##doạ hão
##dọa nạt
@@VB
##doạ sẩy thai
##doãi
##doãn hứa
##doãn nạp
##doạng
##doanh
##doanh dật
##doanh điền
##doanh điền sứ
##doanh gia
@@NN
##doanh hoàn
##doanh lợi
@@NN
##doanh lợi ngoại thương
##doanh nghiệp
@@NN
##doanh nhân
@@NN
##doanh sinh
##doanh số
@@NN
##doanh số bán buôn
@@NN
##doanh số bán lẻ
@@NN
##doanh sở
##doanh tác
##doanh tạo
##doanh thu
##doanh thu gộp
@@NN
##doanh thu ròng
@@NN
##doanh thương
##doanh trại
@@NN
##doành
##dóc
@@JJ
@@VB
##dóc tổ
##dọc
@@NN
@@JJ
@@VB
##dọc biên giới
##dọc bờ biển
##dọc chuối
##dọc dưa
##dọc dừa
##dọc đường
##dọc giới tuyến
##dọc mùng
##dọc ngang
##dọc tẩu
##doi
@@NN
##doi cát
##doi đất
##doi tiền
##dòi
##dõi
@@VB
@@NN
##dõi gót
##dõi nhìn
##dõi theo
##dõi tìm
##dọi
@@NN
@@VB
##dom
@@NN
##dòm
@@VB
##dòm chừng
@@VB
##dòm dỏ
##dòm khe cửa
##dòm ngó
##dòm nom
##dòm xem
##dóm
##don
@@NN
##dòn
@@JJ
##dòn dã
##dòn tan
##dón
##dón chân
##dón dén
##dọn
@@VB
@@JJ
##dọn ăn
##dọn bài
##dọn bãi
##dọn bãi mìn
##dọn bàn
##dọn cảng
##dọn chướng ngại vật
##dọn cơm
##dọn dẹp
##dọn đi
@@VB
##dọn đường
@@VB
##dọn giọng
##dọn hàng
##dọn quang
##dọn rượu
##dọn sạch
@@VB
##dong
##dong dỏng
@@JJ
##dong riềng
##dòng
@@NN
@@VB
##dòng chảy
@@NN
##dòng châu
@@NN
##dòng chính
@@NN
##dòng dõi
##dòng điện
##dòng đối lưu
@@NN
##dòng gần bờ
##dòng giống
@@NN
##dòng họ
@@NN
##dòng máu
@@NN
##dòng một chiều
@@NN
##dòng người
@@NN
##dòng nước
@@NN
##dòng nước mắt
@@NN
##dòng tên
##dòng thời gian
@@NN
##dòng thu
##dòng thuần
##dòng tôn thất
@@NN
##dòng triều
##dòng tu
@@NN
##dòng uốn khúc
@@NN
##dòng xoay chiều
@@NN
##dỏng
##dõng
##dõng dạc
@@JJ
@@NN
##dọng
##dọp
##dót
##dọt
##dô
##dô kề
##dô nách
##dô ta
##dỗ
@@VB
##dỗ dành
##dỗ mồi
##dỗ ngon dỗ ngọt
##dỗ ngọt
@@VB
##dỗ người
##dốc
@@NN
@@JJ
@@VB
##dốc chí
@@VB
##dốc đá
@@NN
##dốc đứng
##dốc hết sức mình
##dốc hết tâm lực
##dốc hòm dốc xiểng
##dốc lòng
##dốc một lòng trông một đạo
##dốc ngược
##dốc ống
##dốc thoải
##dốc túi
##dôi
##dôi dư
##dồi
@@NN
@@VB
##dồi dào
@@JJ
##dồi lợn
##dồi mài
##dồi tiết
##dỗi
##dối
@@VB
@@JJ
##dối dá
##dối dân
##dối già
##dối lòng
##dối quanh
##dối trá
@@JJ
##dối trên lừa dưới
##dội
@@VB
##dồn
##dồn dân
##dồn dân lập ấp
##dồn dập
@@VB
@@JJ
@@RB
##dồn hàng
##dồn nén
##dốn
##dông
@@NN
@@VB
##dông dài
@@JJ
##dông tố
##dộng
@@VB
@@NN
##dốt
@@JJ
##dốt đặc
##dốt đặc cán mai
##dốt đặc hơn hay chữ lỏng
##dốt nát
##dột
@@VB
##dột nát
##dơ
@@JJ
@@VB
##dơ bẩn
@@JJ
##dơ dáng
@@JJ
##dơ dáy
@@JJ
##dơ duốc
@@JJ
##dơ đời
##dơ mắt
##dở
@@JJ
@@VB
@@RB
##dở bữa
##dở chừng
##dở chứng
##dở dạ
##dở dang
##dở dở ương ương
##dở ẹc
##dở gió
##dở hoắc
##dở hơi
##dở khóc dở cười
##dở mánh dở khoé
##dở miệng
##dở ngón
##dở người
##dở òm
##dở quẻ
##dở ra
@@VB
##dở tay
##dở trò
##dở việc
##dỡ
@@VB
##dỡ đồ
##dỡ hàng
##dỡ lều
##dỡ máy
##dỡ nhà
##dỡ ra
##dớ da dớ dẩn
##dớ dẩn
@@JJ
##dợ
##dơi
@@NN
##dơi muỗi
##dơi quạ
##dơi quỷ
##dời
@@VB
##dời chân
##dời gót
##dời làng
##dời mắt
##dời nhà
##dời sang
##dời về
##dởm
##dờn
##dờn dờn
##dớn dác
@@JJ
##dợn
##dớp
##du
@@VB
@@NN
##du canh
##du canh du cư
##du côn
@@NN
##du cư
##du dân
@@NN
##du dương
@@JJ
@@VB
##du đãng
@@NN
@@VB
##du đạo
##du hành
@@VB
##du hành vũ trụ
##du hí
@@VB
@@NN
##du học
##du học sinh
@@NN
##du hồn
##du hướng
##du khách
@@NN
##du kích
@@NN
##du ký
##du lãm
##du lịch
@@VB
@@NN
##du mị
##du mục
##du ngoạn
@@VB
##du nhập
##du sơn
##du sơn du thủy
##du sơn thủy ngoạn
##du thủ du thực
##du thuyền
@@NN
##du thuyết
##du tiên
##du tử
##du xích
##du xuân
@@VB
##dù
@@NN
@@RB
##dù chết cũng cam
##dù cho
##dù dì
@@NN
##dù gì
##dù muốn hay không
##dù rằng
##dù sao
##dù sao chăng nữa
##dụ
@@VB
@@NN
##dụ dỗ
@@VB
##dụ ngôn
##dụ người
##dua
##dua nịnh
@@VB
##dùa
##dục
@@VB
##dục anh
##dục anh đường
##dục đức
##dục giới
##dục hải
##dục năng
##dục tài
##dục thành
##dục tình
@@NN
##dục tốc bất đạt
@@Proverb
##dục tú
##dục vọng
@@NN
##duềnh
##dùi
@@NN
@@VB
##dùi cui
@@NN
##dùi đục
##dũi
##dúi
##dụi
##dụi tắt
@@VB
##dúm
##dúm dó
##dúm dụm
##dúm lại
##dụm
##dun
##dun rủi
@@VB
##dùn
##dún
##dún dẩy
##dún vai
##dung
@@VB
@@NN
##dung chất
##dung dị
@@JJ
##dung dịch
@@NN
##dung giải
##dung hạn
##dung hạnh
##dung hoà
@@VB
##dung hợp
##dung huyết
##dung lượng
##dung lượng bão hoà
##dung lượng nhớ
##dung lượng thị trường
@@NN
##dung mạo
##dung môi
##dung nạp
##dung nham
@@NN
##dung nham khối
@@NN
##dung nham thủy tinh
@@NN
##dung nhan
@@NN
##dung quang
##dung sai
##dung sai không
##dung sai trọng lượng
##dung tha
##dung thân
@@VB
##dung thứ
@@VB
##dung tích
@@NN
##dung trọng
##dung trở
##dung tục
##dung túng
@@VB
##dùng
@@VB
##dùng binh
##dùng cho
##dùng cơm
##dùng dằng
@@JJ
##dùng dằng nửa ở nửa về
##dùng dắng
##dùng đến
##dùng gà
##dùng hết
##dùng làm
##dùng sai
##dũng
@@NN
@@JJ
##dũng cảm
@@JJ
##dũng khái
##dũng khí
##dũng lực
##dũng mãnh
@@JJ
##dũng sĩ
@@NN
##dũng tướng
@@NN
##dúng
##dụng
@@VB
##dụng binh
##dụng công
@@VB
@@JJ
##dụng cụ
@@NN
##dụng hiền
##dụng ích
##dụng khoản
##dụng tâm
@@VB
@@JJ
##dụng thụ
##dụng võ
##dụng ý
##duốc
##duỗi
@@VB
##duối
##duy
@@RB
##duy cảm
##duy cảm luận
@@NN
##duy chỉ
##duy có
##duy danh
##duy danh luận
@@NN
##duy dân
@@NN
##duy dụng
##duy dụng luận
@@NN
##duy độc
##duy đức luận
@@NN
##duy giác luận
@@NN
##duy ích luận
@@NN
##duy kỷ
##duy linh
##duy linh luận
@@NN
##duy lợi
@@NN
##duy lý
##duy lý trí
@@NN
##duy mỹ
##duy mỹ chủ nghĩa
@@NN
##duy năng luận
##duy ngã
@@JJ
@@NN
##duy nhất
##duy tâm
##duy tâm chủ quan
@@NN
##duy tâm khách quan
@@NN
##duy tâm luận
##duy tân
##duy tha
##duy thần
##duy thực
##duy trì
@@VB
##duy trí
##duy vật
@@NN
##duy vật kinh tế
@@NN
##duy vật luận
##duy vật máy móc
@@NN
##duy vật siêu hình
@@NN
##duy vật sử quan
@@NN
##duy vật tầm thường
@@NN
##duy vật vô thần
@@NN
##duy ý chí
@@NN
##duyên
@@NN
##duyên cách
##duyên cơ
##duyên cớ
@@NN
##duyên dáng
##duyên do
##duyên đượm
##duyên giang
##duyên hải
@@NN
##duyên hương lửa
##duyên kiếp
##duyên lai
##duyên nợ
##duyên phận
##duyên số
##duyên Tần-Tấn
##duyên thầm
##duyên trời
##duyến
@@NN
##duyến lệ
@@NN
##duyến ngoại tiết
@@NN
##duyến nhũ
@@NN
##duyến nội tiết
@@NN
##duyến tình dục
@@NN
##duyềnh quyên
##duyệt
@@VB
##duyệt binh
@@VB
##duyệt giả
@@NN
##duyệt lại
##duyệt lãm
@@VB
##duyệt lịch
##duyệt nhận
##duyệt phim
##duyệt vở
##duyệt y
@@VB
##duyra
##dư
@@JJ
@@NN
##dư ảnh
##dư ăn dư mặc
##dư âm
@@NN
##dư ân
##dư ba
##dư cam
##dư cát tuyến
##dư dả
##dư dật
##dư dụng
##dư đảng
##dư địa chí
##dư đồ
##dư giả
@@JJ
##dư hạ
##dư hận
##dư huệ
##dư hưởng
##dư lợi
##dư luận
@@NN
##dư luận báo chí
@@NN
##dư luận nhân dân
@@NN
##dư luận thế giới
@@NN
##dư luận xôn xao
##dư lực
##dư nghiệp
##dư niên
##dư sản
##dư thừa
##dư uy
##dư vang
##dư vị
##dừ
##dừ tử
##dử
##dữ
@@JJ
##dữ cách
##dữ da
##dữ dội
##dữ đòn
##dữ kiện
@@NN
##dữ liệu
##dữ liệu máy tính
@@NN
##dữ tợn
@@JJ
##dữ tướng
##dứ
@@JJ
##dự
@@VB
##dự án
@@NN
##dự án chi
##dự án ngân sách
##dự báo
##dự báo đỉnh lũ
##dự báo kinh tế
##dự báo nước lũ
##dự báo thời tiết
##dự báo thủy văn
##dự báo tình hình thị trường
##dự bị
##dự cảm
##dự cảo
##dự cáo
##dự chi
##dự chiến
##dự định
@@VB
##dự đoán
@@VB
##dự khuyết
##dự kiến
##dự liệu
##dự luật
##dự mưu
##dự ngôn
##dự phí
##dự phòng
##dự thảo
@@NN
##dự thẩm
##dự thi
##dự thí
##dự thính
##dự thu
##dự tính
##dự toán
@@VB
##dự tri
##dự trù
@@VB
##dự trữ
##dự trữ luật định
##dự trữ ngoại hối
##dự ứng lực
##dự ước
##dưa
@@NN
##dưa bở
@@NN
##dưa chua
@@NN
##dưa chuột
##dưa chuột muối
@@NN
##dưa đắng
@@NN
##dưa đỏ
##dưa gang
##dưa giá
@@NN
##dưa góp
##dưa hành
##dưa hành giầm
@@NN
##dưa hấu
@@NN
##dưa hấu mật
@@NN
##dưa hồng
##dưa kháng
@@NN
##dưa leo
@@NN
##dưa lê
##dưa món
##dưa muối
##dưa tây
##dừa
@@NN
##dừa cạn
##dừa Coconut.
##dừa gáo
@@NN
##dừa nước
##dứa
@@NN
##dứa dại
##dứa gai
@@NN
##dựa
@@VB
##dựa dẫm
##dựa kề
##dựa lưng
##dựa theo
##dựa trên
@@VB
##dựa vào
##dức
##dức lác
##dưng
@@VB
@@JJ
##dưng không
##dừng
@@VB
##dừng lại
@@VB
##dửng
##dửng dưng
@@JJ
##dửng mỡ
@@VB
##dứng
##dựng
@@VB
##dựng bia
##dựng cờ
##dựng đứng
@@VB
##dựng lên
@@VB
##dựng lều
##dựng ngược
##dựng nước
##dựng tóc gáy
##dựng vợ gả chồng
##dựng xây
##dược
@@NN
##dược cao
##dược chính
##dược dịch
##dược điển
##dược hoàn
##dược học
@@NN
##dược khoa
##dược liệu
@@NN
##dược liệu học
@@NN
##dược lý học
##dược phẩm
##dược phòng
##dược sĩ
@@NN
##dược sự
@@NN
##dược tá
##dược tán
##dược tễ
@@NN
##dược thảo
##dược thủy
@@NN
##dược thực vật
@@NN
##dược tính
##dược tửu
@@NN
##dược vật
@@NN
##dược vật học
@@NN
##dưới
##dưới da
##dưới mặt nước
##dưới nước
##dưới quyền
##dương
@@NN
@@JJ
##dương bản
@@NN
##dương bình thanh
##dương buồm
##dương cao ngọn cờ cách mạng
##dương cầm
@@NN
##dương cơ
##dương cực
##dương danh
##dương dương tự đắc
##dương đài
##dương đạo
##dương địa hoàng
##dương điện
##dương đông kích tây
##dương gian
##dương khí
@@NN
##dương lịch
@@NN
##dương liễu
@@NN
##dương mai
##dương mai di truyền
##dương mao
@@NN
##dương nanh múa vuốt
##dương nhật
@@NN
##dương oai
##dương quan
##dương số
@@NN
##dương thanh
@@NN
##dương thế
##dương tinh
@@NN
##dương tinh trùng
@@NN
##dương tính
@@NN
##dương trần
##dương vật
@@NN
##dương vật giả
@@NN
##dương vây
##dương xỉ
##dương xuân
@@NN
##dường
@@VB
##dường ấy
##dường bao
##dường nào
##dường như
##dưỡng
@@VB
##dưỡng bệnh
##dưỡng bịnh
@@VB
##dưỡng chất
##dưỡng dục
##dưỡng đường
@@NN
##dưỡng hổ di hoạ
##dưỡng khí
##dưỡng lão
##dưỡng lão viện
##dưỡng lộ
@@NN
##dưỡng mẫu
##dưỡng mục
##dưỡng nhi
##dưỡng nữ
##dưỡng phụ
##dưỡng sinh
@@VB
##dưỡng sức
##dưỡng thai
##dưỡng thành
##dưỡng thân
##dưỡng thần
##dưỡng thương
##dưỡng trấp
@@NN
##dưỡng trí viện
##dưỡng tử
@@NN
##dượng
@@NN
##dượt
@@VB
##dứt
@@VB
##dứt áo
##dứt bỏ
@@VB
##dứt điểm
##dứt khoát
##dứt khỏi
@@VB
##dứt lời
##dứt sữa
##dứt tình
@@VB
##dứt ý
##đa
@@NN
##đa âm
@@JJ
##đa âm tiết
##đa bào
@@JJ
##đa bào tử
##đa bội
##đa cảm
@@JJ
##đa canh
##đa cực
##đa dạng
##đa dâm
@@JJ
##đa diện
@@NN
##đa diện đều
##đa dục
@@JJ
##đa đa
##đa đa ích thiện
##đa đảng
##đa đinh
##đa đoan
##đa giác
##đa giác đều
@@NN
##đa giác lõm
@@NN
##đa giác lồi
@@NN
##đa giác ngoại tiếp
@@NN
##đa giống
##đa hằng thức
##đa hình
##đa hộc
##đa hôn
@@JJ
##đa hợp
##đa huyết
##đa khoa
##đa lăng kính
@@NN
##đa liên
##đa lự
@@JJ
##đa mạch
##đa mang
@@VB
##đa mang rượu chè
##đa mang vợ con
##đa mưu
@@JJ
##đa nạn
##đa năng
##đa nghi
@@JJ
##đa nghĩa
##đa ngôn
##đa nguyên
##đa nguyên luận
@@NN
##đa nguyên tử
##Đa Núyp
##đa phần
##đa phu
##đa phúc
##đa phương
##đa quốc gia
##đa sắc
##đa sầu
@@JJ
##đa sinh tố
##đa số
@@NN
##đa sự
##đa tạ
##đa tài
##đa tạp
##đa tần số
##đa thần giáo
@@NN
##đa thần luận
@@NN
##đa thê
@@JJ
##đa thọ
##đa thức
@@NN
##đa tiết
##đa tình
@@JJ
##đa trị
##đa túc
##đa tư lự
##đa tử diệp
##đa văn hoá
##đà
@@NN
@@NN
##đà dao
##đà đận
##đà điểu
@@NN
##Đà Lạt
##Đà Nẵng
##đà phát triển
##đả
@@VB
##đả đảo
@@VB
##đả động
##đả đớt
##đả kích
@@VB
##đả lôi đài
##đả phá
##đả thông
##đả thương
@@VB
##đả tử
##đã
@@RB
##đã chẳng
##đã đành
##đã đời
##đã đủ
##đã giận
##đã hay
##đã khát
##đã không
##đã là
##đã làm ơn thì làm cho trót
@@Proverb
##đã lâu
@@RB
##đã nư
##đã qua
##đã rồi
##đã tật
##đã thèm
##đã thế
##đã vậy
##đá
@@NN
@@VB
##đá bạch vân
@@NN
##đá bảng
##đá bóng
@@VB
##đá bọt
##đá bồ tát
@@NN
##đá bùn
@@NN
##đá cát
@@NN
##đá cầu
##đá cối xay
@@NN
##đá cuội
##đá da trời
@@NN
##đá dăm
##đá đáp
##đá đít
##đá đưa
##đá gà
##đá giăm
##đá hất lên
##đá hoa
@@NN
##đá hoa cương
@@NN
##đá hoả thành
@@NN
##đá kết tụ
@@NN
##đá khối
@@NN
##đá kim cương
@@NN
##đá kim sa
@@NN
##đá kỳ
##đá lat
##đá lát
@@NN
##đá lát đường
@@NN
##đá lông nheo
##đá lửa
@@NN
##đá mã não
@@NN
##đá mài
@@NN
##đá màu
##đá mắt mèo
@@NN
##đá mèo quèo chó
##đá móng
##đá nam châm
##đá neo
@@NN
##đá ngầm
##đá nghiền
@@NN
##đá ngọc
@@NN
##đá nguyên khối
@@NN
##đá nhám
##đá ong
##đá ốp lát
##đá phấn
##đá phiến
##đá phun trào
@@NN
##đá quý
@@NN
##đá ráp
##đá sỏi
@@NN
##đá song phi
@@NN
##đá tai mèo
##đá tảng
##đá tấm
@@NN
##đá thạch cao
@@NN
##đá thúng đụng nia
##đá thử vàng
##đá trầm tích
@@NN
##đá trời
##đá trụ
@@NN
##đá trứng cá
@@NN
##đá vàng
##đá vân mẫu
@@NN
##đá vôi
@@NN
##đá vôi kết đám
@@NN
##đá vụn
@@NN
##đạc
@@VB
##đạc chừng
##đạc điền
@@VB
##đách
##đai
@@VB
@@NN
##đai đạn
@@NN
##đai đen
@@NN
##đai đi đai lại
@@VB
##đai điều khiển
@@NN
##đai lưng
@@NN
##đai núi
@@NN
##đai ốc
##đai ốc hãm
@@NN
##đai sắt
@@NN
##đai trắng (vòng...)
##đai truyền
##đai uốn nếp
@@NN
##đài
@@NN
##đài bá âm
@@NN
##đài bán dẫn
@@NN
##Đài Bắc
##đài các
##đài các dởm
##đài canh
##đài chỉ huy
@@NN
##đài chiến sĩ
@@NN
##đài chính trị
@@NN
##đài điếm
##đài gương
##đài hoa
@@NN
##đài hoá thân hoàn vũ
@@NN
##đài hương
@@NN
##đài khí tượng
@@NN
##đài kiểm soát không lưu
@@NN
##đài kỷ niệm
##đài liệt sĩ
@@NN
##đài nguyên
##đài phát
@@NN
##đài phát thanh
@@NN
##đài phụ
@@NN
##đài quan sát
##đài sen
##đài tải
##đài thiên văn
##đài thọ
@@VB
##đài thu
@@NN
##đài thu phát
@@NN
##đài tiếng nói Việt Nam
##đài tiếp âm
@@NN
##đài tiếp phát
##đài trang
##đài tưởng niệm
@@NN
##đãi
@@VB
##đãi bôi
##đãi cát
##đãi công
##đãi cơm
##đãi cứt gà lấy hạt tấm măn
##đãi đằng
##đãi đậu
##đãi gạo
##đãi khách
##đãi nghĩa
##đãi ngộ
@@VB
##đãi ngộ miễn thuế
##đãi nguyệt
##đãi thời
##đãi tiệc
##đãi vàng
##đái
@@VB
##đái dầm
##đái đường
##đái khó
##đái nhạt
##đái nhắt
##đái ra máu
##đái rắt
##đái tật
##đái tháo
##đái tháo đường
##đái tội
##đái tội lập công
##đái vãi
##đại
##đại ác
##đại anh hùng
@@NN
##đại ấn
##đại bác
##đại bái
##đại bại
##đại bản doanh
##đại bàng
##đại bào tử nang
@@NN
##đại biến
##đại biện
##đại biện thường nhiệm
##đại biểu
##đại biểu dự thính
@@NN
##đại biểu quốc hội
##đại binh
##đại bịp
##đại bộ phận
##đại bợm
##đại bút
##đại cà sa
##đại cách mạng văn hoá vô sản
##đại cao tần
##đại cáo
@@NN
##đại cẩu
##đại châu
##đại chiến
@@NN
##đại chiến công
##đại chủng viện
@@NN
##đại chúng
@@NN
##đại chúng hóa
##Đại Cồ Việt
##đại công
##đại công nghiệp
##đại công phu
##đại cục
##đại cuộc
##đại cương
@@NN
##đại danh
##đại danh từ
@@NN
@@JJ
##đại danh từ bất định
##đại dạo
##đại dân tộc
@@NN
##đại diện
@@NN
##đại diện được ủy quyền
##đại dinh
@@NN
##đại doanh
##đại dương
##đại dương học
@@NN
##đại đa số
##đại đảm
##đại đao
##đại đạo
##đại đăng khoa
##đại để
##đại đế
##đại địa chủ
##đại điền
@@NN
##đại điền trang
##đại điển
##đại điện
@@NN
##đại đoàn
##đại đoàn kết
##đại đoàn kết dân tộc
##đại đoàn kết toàn dân
##đại đoàn trưởng
@@NN
##đại đô
@@NN
##đại độ
##đại đội
##đại đồng
##đại đồng tiểu dị
##đại động mạch
@@NN
##đại động mạch viêm
##đại đởm
##đại đức
##đại gia
##đại gia đình
##đại gia súc
##đại giám mã
##đại gian
##đại gian ác
##đại gian hùng
##đại giang
@@NN
##đại giảng đường
@@NN
##đại hạch
##đại hải
##đại hàn
##Đại Hàn
##đại Hán
##đại hạn
@@NN
##đại hạnh phúc
##đại hiền
##đại hiệu
##đại hình
##đại hoạ
##đại học
@@NN
##đại học bách khoa
@@NN
##đại học đường
@@NN
##đại học hàm thụ
@@NN
##đại học hiệu
@@NN
##đại học luật khoa
@@NN
##đại học nông lâm
@@NN
##đại học quân sự
@@NN
##đại học quốc gia Hà Nội
@@NN
##đại học sĩ
@@NN
##đại học sư phạm
@@NN
##đại học tổng hợp
@@NN
##đại học văn khoa
@@NN
##đại học viện
@@NN
##đại học xá
@@NN
##đại học xây dựng
@@NN
##đại học y dược
@@NN
##đại hồ cầm
##Đại Hồi
##đại hội
##đại hội bất thường
@@NN
##đại hội đại biểu
@@NN
##đại hội đồng
##đại hội nghị
##đại hội thể thao
@@NN
##đại hồng cầu
@@NN
##đại hồng phúc
##đại hồng thủy
##đại hợp xướng
##đại hùng
##đại hùng tinh
##đại huynh
##đại hỷ
##đại hý trường
##đại khái
##đại khánh
##đại khoa
##đại kích
##đại kinh tế học
##đại lãn
##đại lán
##đại lão
##đại lễ
##đại lễ đường
@@NN
##đại liệm
##đại liên
##đại loại
##đại loạn
##đại lộ
##đại lục
@@NN
##đại lược
##đại lượng
##đại lý
##đại lý bảo hiểm
@@NN
##đại lý đặc biệt
@@NN
##đại lý giao nhận
@@NN
##đại lý hoa hồng
@@NN
##đại lý kinh tiêu
@@NN
##đại lý quá cảnh
@@NN
##đại lý tàu biển Việt Nam
@@NN
##đại lý thương nghiệp
@@NN
##đại lý toàn quyền
@@NN
##đại lý vận tải
@@NN
##đại lý xuất khẩu
@@NN
##đại mạc
##đại mạch
##Đại Nam
##đại nạn
##đại não
##đại náo
##đại náo long cung
##đại náo thiên cung
##đại ngàn
##đại nghị
##đại nghĩa
##đại nghịch
##đại nghiệp
##đại ngôn
##Đại Ngu
##đại nguyên soái
##đại nhạc hội
@@NN
##Đại Nhảy Vọt
##đại nhân
##đại nhân vật
@@NN
##đại nhiệm
##đại nho
##đại nội
##đại nương
@@NN
##đại phá
##đại phàm
##đại phản
##đại pháo
##đại phát
##đại phân tử
##đại phẫu
##đại phong
##đại phong cầm
@@NN
##đại phong tử
##đại phu
##đại phú
##đại phúc
##đại quân
##đại quy mô
##đại sản xuất
##đại sảnh
##đại siêu thị
@@NN
##đại số
##đại số học
##đại súy
##đại sư
@@NN
##đại sứ
##đại sứ quán
##đại sự
##đại tá
##đại tác
##đại tài
##đại tang
##đại táo
##đại tật
##Đại Tây Dương
##đại tế bào
@@NN
##đại thánh
##đại thắng
##đại thặng
##đại thẩm viện
##đại thần
##đại thể
##đại thế
##đại thi hào
@@NN
##đại thống lĩnh
##đại thụ
##đại thủy nông
##đại thử
##đại thừa
##Đại thừa
##đại thương
##đại thương gia
##đại tiệc
##đại tiến hoá
@@NN
##đại tiện
##đại tinh tinh
##đại tĩnh mạch
@@NN
##Đại toàn
##đại trà
##đại tràng
@@NN
##đại trào
##đại trí
##đại triều
##đại trượng phu
##đại tu
##đại tu bổ
##đại tuần hoàn
##đại tuyết
##đại tư bản
##đại từ
##đại tự
##đại tướng
##đại uý
@@NN
##đại uý hải quân
##đại văn hào
##đại vương
##đại xá
##đại ý
@@NN
##đại yến
##đam
##đam âm
##đam mê
@@VB
##đam mê tửu sắc
##đàm
##đàm đạo
@@VB
##đàm hoa
##đàm luận
@@VB
##đàm phán
@@VB
##đàm suyễn
##đàm suyến
##đàm thiên khuyết địa
##đàm thoại
@@VB
##đàm thuyết
##đàm tiếu
##đảm
@@JJ
@@VB
##đảm bảo
@@VB
##đảm chấp
##đảm dịch
##đảm đang
##đảm địa y
##đảm đương
@@VB
##đảm huyết
##đảm khí
##đảm khuẩn
##đảm lược
##đảm nhận
@@VB
##đảm nhiệm
##đảm phụ quốc phòng
##đảm trách
##đám
@@NN
##đám bạc
##đám bụi
##đám chay
##đám cháy
@@NN
##đám cỏ
@@NN
##đám cưới
@@NN
##đám cưới bạc
@@NN
##đám cưới kim cương
@@NN
##đám cưới vàng
@@NN
##đám đông
##đám giỗ
@@NN
##đám hỏi
@@NN
##đám kèn trống
@@NN
##đám ma
@@NN
##đám mây
@@NN
##đám mây hơi độc
@@NN
##đám ruộng
@@NN
##đám rước
##đám tang
##đám tiệc
##đám xá
##đạm
@@NN
##đạm bạc
@@JJ
##đạm chất
##đạm kế
##đạm khí
##đạm nhã
##đạm nhiên
##đạm sắc
##đạm sinh học
##đạm thanh
##đạm thủy
##đạm tình
##đạm trúc diệp
##đan
@@VB
##đan chiếu
##đan cử
##đan đình
##đan độc
##đan được
##đan gầu tát biển
##đan lát
##đan len
##Đan Mạch
##đan mau
##đan nhiệt
##đan quế
##đan sâm
##đan tâm
##đan thanh
##đan trì
##đan trơn
##đan viện
##đàn
@@NN
@@VB
##đàn anh
##đàn áp
@@VB
##đàn bà
@@NN
##đàn bà chửa
##đàn bà có bầu
##đàn bà đẻ
@@NN
##đàn bà hoá
##đàn bầu
@@NN
##đàn cầm
@@NN
##đàn chị
@@NN
##đàn cò
##đàn dây
@@NN
##đàn đá
##đàn địch
##đàn đúm
##đàn em
##đàn gảy tai trâu
@@Proverb
##đàn gong
##đàn hạch
##đàn hặc
##đàn hồi
@@JJ
##đàn hương
##đàn nguyệt
##đàn nhị
##đàn ông
@@NN
##đàn ống
##đàn sáo
##đàn tam thập lục
##đàn thập lục
##đàn tính
##đàn tràng
##đàn tranh
##đàn t'rung
##đàn tỳ
##đàn tỳ bà
##đàn việt
##đàn xếp
##đản
@@NN
##đản bạch
##đản ngôn
##đản nhật
##đạn
@@NN
##đạn bắn thử
@@NN
##đạn bọc đường
@@NN
##đạn cao su
@@NN
##đạn cao xạ
@@NN
##đạn chì
@@NN
##đạn chiếu sáng
@@NN
##đạn chống tăng
@@NN
##đạn chuỗi
@@NN
##đạn chưa nổ
@@NN
##đạn cối
@@NN
##đạn dược
@@NN
##đạn đại bác
@@NN
##đạn đạo
@@NN
##đạn động
@@NN
##đạn động tiêu điểm
@@NN
##đạn động xuyên ngập
@@NN
##đạn đum đum
@@NN
##đạn ghém
##đạn giả
@@NN
##đạn hoả tiễn
@@NN
##đạn hơi cay
@@NN
##đạn không nổ
@@NN
##đạn lạc
##đạn lạc tên bay
##đạn làm chảy nước mắt
##đạn ria
##đạn thật
##đạn thối
##đạn trái phá
@@NN
##đạn tự hành
##đang
##đang đêm
##đang tâm
##đang thì
##đàng
##đàng ấy
##đàng điếm
##đàng hoàng
##đàng ngoài
##đàng trong
##đàng xa
##đảng
@@NN
##đảng ác
##đảng anh em
@@NN
##đảng bảo hoàng
@@NN
##đảng bảo thủ
@@NN
##đảng bộ
@@NN
##đảng bộ bốn tốt
##đảng cách mạng nhân dân
@@NN
##đảng cải lương
@@NN
##đảng cầm quyền
@@NN
##đảng chính trị
@@NN
##đảng chương
@@NN
##đảng công nhân
@@NN
##đảng cộng hoà
@@NN
##đảng cộng sản
@@NN
##đảng cương
##đảng dân chủ
@@NN
##đảng đoàn
##đảng đối lập
@@NN
##đảng khoá
##đảng kỳ
##đảng lao động
@@NN
##đảng nắm chính quyền
@@NN
##đảng phái
##đảng phí
##đảng phong
##đảng quốc dân
@@NN
##đảng quốc xã
@@NN
##đảng sam
##đảng sâm
##đảng sử
##đảng tịch
##đảng tính
##đảng tranh
##đảng trị
##đảng trưởng
##đảng uỷ
##đảng viên
##đảng viên bốn tốt
@@NN
##đảng vụ
##đảng xã hội
@@NN
##đãng định
##đãng phụ
##đãng tính
##đãng trí
##đãng tử
##đáng
@@VB
@@JJ
##đáng báo động
##đáng ca ngợi
##đáng chê
##đáng chết
##đáng chú ý
##đáng đòn
##đáng đời
##đáng ghét
##đáng ghi nhớ
##đáng giá
##đáng gọng kìm
##đáng gờm
##đáng kể
@@JJ
##đáng khen
##đáng khinh
##đáng kiếp
##đáng kính
##đáng lẽ
##đáng lo
##đáng lo ngại
##đáng lý
##đáng mặt
##đáng mến
##đáng ngại
@@JJ
##đáng ngờ
@@JJ
##đáng phạt
##đáng số
##đáng sống
##đáng sợ
@@JJ
##đáng thương
@@JJ
##đáng tiếc
##đáng tiền
##đáng tin cậy
##đáng tội
##đáng trách
##đáng yêu
@@JJ
##đanh
##đanh ba
##đanh đá
##đanh ghim
##đanh ốc
##đanh rệp
##đanh tán
##đanh thép
##đanh vít
##đành
##đành chịu
##đành dạ
##đành đạch
##đành hanh
##đành lòng
@@JJ
##đành phải
##đành phận
##đành rằng
##đành vậy
##đánh
@@VB
##đánh ầm một cái
##đánh bả
##đánh bạc
##đánh bài
##đánh bài ngửa
##đánh bại
@@VB
##đánh bạn
@@VB
##đánh bao vây
##đánh bạo
##đánh bạt
##đánh bạt đi
##đánh bằng báng súng
##đánh bắt
##đánh bẩn
##đánh bất ngờ
##đánh bật
##đánh bẫy
##đánh bể
##đánh bi
##đánh bò cạp
##đánh bọc
##đánh bóng
@@VB
##đánh bồng
##đánh cá
##đánh cá ngoài khơi
##đánh cá ngựa
##đánh cắp
##đánh chác
##đánh chén
##đánh chết
##đánh chết cái nết không chừa
@@Proverb
##đánh chìm
@@VB
##đánh chó ngó chúa
##đánh chông
##đánh chông bẫy
##đánh chơi
##đánh chớp nhoáng
##đánh chụt
##đánh cóc nhảy
##đánh công kiên
##đánh cờ
##đánh cuộc
##đánh dấu
##đánh dây thép
##đánh dẹp
##đánh diêm
##đánh dồn
##đánh du kích
##đánh đai
##đánh đàn
##đánh đàn đánh đúm
##đánh đàng xa
##đánh đáo
##đánh đắm
##đánh đập
##đánh đầu
##đánh đeo
##đánh đét
##đánh đĩ
##đánh địa lôi
##đánh điện
##đánh địt
##đánh đòn
##đánh đổ
##đánh đố
##đánh độc lập
##đánh đôi
##đánh đổi
@@VB
##đánh đông dẹp bắc
##đánh đồng
##đánh đồng biệt
##đánh đồng thiếp
##đánh đống
##đánh động
##đánh đơn
##đánh đu
##đánh đùng
##đánh đụng
##đánh đuổi
@@VB
##đánh ghen
##đánh giá
@@VB
##đánh gianh
##đánh giao thông
##đánh giáp lá cà
##đánh giày
##đánh giặc
##đánh giậm
##đánh giây thép
##đánh gió
##đánh giờ
##đánh gốc
##đánh gục
##đánh gươm
##đánh hỏng
##đánh hôi
##đánh hội đồng
##đánh hơi
##đánh hụt
##đánh kem
##đánh khăng
##đánh khơi
##đánh kiếm
##đánh lạc
##đánh lạc hướng
##đánh lạc mục tiêu
##đánh lại
##đánh láng
##đánh lẫn nhau
##đánh lấn
##đánh lận
##đánh liều
##đánh lộn
##đánh lộn sòng
##đánh lộn trắng đen
##đánh lông mày
##đánh lộng
##đánh lớn
##đánh lui
##đánh luống
##đánh lừa
@@VB
##đánh lưới
##đánh má hồng
##đánh mạnh
##đánh máy
##đánh mắt
##đánh mất
##đánh me
##đánh mìn
##đánh móng tay
##đánh môi
##đánh môi son
##đánh môn bài
##đánh một bữa
##đánh một đòn chí tử
##đánh một giấc
##đánh một trận
##đánh mở đường
##đánh ngã
##đánh nhau
##đánh nhịp
##đánh nhừ tử
##đánh om xương
##đánh phá
##đánh phấn
##đánh phèn
##đánh quả
##đánh quay
##đánh quần vợt
##đánh quyền
##đánh rắm
##đánh rắn rập đầu
##đánh răng
##đánh rầm
##đánh rơi
##đánh rớt
##đánh sáp lá cà
##đánh sấp ngửa
##đánh sập
##đánh số
##đánh tan
##đánh tập hậu
##đánh tháo
##đánh thằng chết rồi
##đánh thắng
##đánh thia lia
##đánh thọc sâu
##đánh thốc
##đánh thông
##đánh thuế
@@VB
##đánh thuốc độc
##đánh thuốc mê
##đánh thức
@@VB
##đánh tiếng
##đánh tiêu diệt
##đánh tiêu hao
##đánh toạc hồ khẩu
##đánh tới tấp
##đánh trả lại
##đánh tranh
##đánh tráo
##đánh trận
##đánh trận địa
##đánh trộm
##đánh trống
##đánh trống bỏ dùi
##đánh trống khua mõ
##đánh trống lảng
##đánh trống lấp
##đánh trống ngực
##đánh trống qua cửa nhà sấm
##đánh trúng
##đánh trúng huyệt
##đánh truy kích
##đánh trứng
##đánh trước
##đánh trượt
##đánh túi bụi
##đánh tuốt xác
##đánh úp
##đánh vào
##đánh vảy
##đánh vần
@@VB
##đánh vận động
##đánh vật
##đánh võ
##đánh võng
##đánh vỡ
##đánh xáp lá cà
##đánh xe
##đánh xuống
##đao
@@NN
##đao binh
##đao búa
##đao kiếm
##đao phủ
@@NN
##đao thương
##đao vòng
##đào
@@VB
@@NN
##đào binh
@@NN
##đào bới
##đào chớp bóng
##đào danh
##đào dưỡng
##đào độn
##đào giếng
##đào gốc
##đào hát
##đào hầm
##đào hoa
##đào hoa tâm
##đào hố
##đào huyệt
##đào kép
##đào kiểm
##đào lỗ
##đào lộn hột
##đào luyện
##đào lý
##đào mìn
##đào mỏ
##đào mương
##đào mương đắp phai
##đào ngũ
@@VB
##đào nguyên
##đào nhiệm
##đào non
##đào nương
##đào sâu
##đào tán
##đào tạo
@@VB
##đào tạo tại chức
##đào tận gốc trốc tận rễ
##đào tẩu
##đào thải
##đào tơ
@@NN
##đào tơ liễu yếu
##đào tỵ
##đào vi thượng sách
##đào yêu
##đảo
@@NN
@@VB
##đảo băng
##đảo chánh
@@VB
##đảo chính
##đảo diện bất tín
##đảo địa
##đảo điên
@@JJ
##đảo lại
##đảo lộn
##đảo mạch
##đảo mái
##đảo mắt
##đảo ngói
##đảo ngũ
##đảo ngược
@@VB
##đảo người
##đảo san hô vòng
##đảo vũ
##đáo
@@VB
##đáo đầu
##đáo để
##đáo lý
@@JJ
##đáo nhiệm
##đáo tội
##đáo tuế
##đáo tụng đình
##đáo xứ tùy dân
##đạo
@@NN
##đạo bào tử
@@NN
##đạo binh
##đạo chích
##đạo cô
##đạo danh
##đạo dâm
##đạo diễn
##đạo đức
@@NN
##đạo đức giả
##đạo đức học
@@NN
##đạo đức kinh
##đạo Gia Tô
##đạo giáo
@@NN
##đạo hàm
@@NN
##đạo hạnh
##đạo Hồi
##đạo hữu
##đạo Khổng
##đạo làm con
##đạo làm người
##đạo Lão
@@NN
##đạo lộ
##đạo luật
@@NN
##đạo lý
##đạo mạo
##đạo nghĩa
@@NN
##đạo nghĩa học
@@NN
##đạo nhân
##đạo Phật
##đạo quân
@@NN
##đạo sĩ
##đạo sớ
##đạo tặc
##đạo Thiên chúa
@@NN
##đạo thiết
##đạo Tin lành
##đạo tòng phu
##đạo trời
##đạo trung dung
##đạo tuyến
##đạo và đời
##đạo văn
##đạo xướng tùy
##đáp
@@VB
@@VB
##đáp án
##đáp bái
##đáp lại
##đáp lễ
@@VB
##đáp liệng
##đáp lời
##đáp máy bay
##đáp ngôn
##đáp số
##đáp tàu
##đáp tuyến tần số
##đáp từ
##đáp ứng
##đáp xuống
##đạp
@@VB
##đạp bằng
##đạp đổ
@@VB
##đạp lên
##đạp lúa
##đạp mái
##đạp thanh
##đạp xe đạp
##đạp xích lô
##đạt
@@VB
##đạt chỉ tiêu
##đạt danh
##đạt đạo
##đạt kết quả
##đạt lai lạt ma
##đạt lý
##đạt nhân
@@NN
##đạt thấu
##đạt tiêu chuẩn
##đạt vận
##đạt yêu cầu
##đau
@@JJ
@@JJ
##đau âm ỉ
##đau bão
##đau bọng đái
##đau bụng
##đau bụng đẻ
##đau buồn
@@JJ
##đau chói
##đau cuống phổi
##đau dạ dày
##đau đáu
##đau đầu
##đau đẻ
##đau điếng
##đau đớn
@@JJ
##đau đớn nhức nhối
##đau đớn rụng rời
##đau ê ẩm
##đau gan
##đau giao cấu
##đau khổ
@@VB
##đau khớp
##đau khớp xương
##đau lòng
##đau lòng nhức óc
##đau lưng
##đau màng óc
##đau mắt
##đau mắt hột
##đau nau
##đau nặng
##đau ngực
##đau nhói
##đau như cắt
##đau như dần
##đau như hoạn
##đau nhức
##đau nửa đầu
##đau ốm
##đau phổi
##đau quặn
##đau quặn ruột
##đau răng
##đau ruột
##đau ruột thừa
##đau tai
##đau thắt
##đau thần kinh
##đau thần kinh toạ
##đau thận
##đau thương
##đau tim
##đau tức
##đau từng cơn
##đau xót
##đau xương hông
##đau yếu
##đay
@@NN
##đay đảy
##đay đổ
##đay nghiến
@@VB
##đày
@@VB
##đày ải
##đày đoạ
@@VB
##đày vào kiếp phong trần
##đãy
##đãy Bag
##đáy
@@NN
##đáy bể mò kim
##đáy biển
@@NN
##đáy chai
@@NN
##đáy giếng
@@NN
##đáy lò
@@NN
##đáy lòng
##đáy mắt
@@NN
##đáy sông
@@NN
##đáy tàu
@@NN
##đáy thùng
@@NN
##đắc chí
@@JJ
##đắc cử
##đắc dĩ
##đắc dụng
##đắc đạo
##đắc địa
##đắc hiếu
##đắc khách
##đắc lợi
##đắc lực
##đắc nhân tâm
##đắc sách
##đắc thắng
@@VB
##đắc thế
##đắc thời
##đắc tội
@@JJ
##đắc trung
##đắc ý
##đặc
@@JJ
@@JJ
##đặc ân
##đặc bí
##đặc biệt
@@JJ
##đặc cách
##đặc cán mai
##đặc cán thuổng
##đặc chất
##đặc chỉ
##đặc công
##đặc công nước
##đặc cử
##đặc dị
##đặc điểm
##đặc đội
##đặc giọng
##đặc hiệu
##đặc hụê
##đặc hữu
##đặc khoá
##đặc khu
##đặc kịt
##đặc lại
##đặc lệnh
##đặc lợi
##đặc mệnh
##đặc miễn
##đặc ngữ
##đặc nhiệm
##đặc nhượng
##đặc phái
##đặc phái viên
@@NN
##đặc phát
##đặc phí
##đặc quánh
##đặc quyền
##đặc rắn
##đặc ruột
##đặc sai
##đặc san
##đặc sản
##đặc sánh
##đặc sắc
##đặc sệt
##đặc sứ
##đặc tài
##đặc táo
##đặc thù
##đặc thù hóa
##đặc tính
@@NN
##đặc trách
##đặc trị
##đặc trưng
##đặc trường
##đặc ủy
##đặc ước
##đặc ưu
##đặc vụ
##đặc xá
##đặc xịt
##đăm
##đăm chiêu
##đăm đăm
##đăm đăm chiêu chiêu
##đằm
##đằm đằm
##đằm thắm
##đắm
@@VB
##đắm đuối
@@JJ
##đắm đuối trong tình ái
##đắm đuối trong vòng tửu sắc
##đắm mình
##đắm ngọc chìm châu
##đắm say
##đắm tàu
##đắm thuyền
##đằn
##đẵn
@@VB
##đẵn cây
##đẵn mía
##đắn đo
@@VB
##đặn
##đăng
@@VB
##đăng bạ
##đăng bài
##đăng báo
##đăng bộ
##đăng cá
##đăng cai
@@VB
##đăng cực
##đăng đài
##đăng đàn
##đăng đắng
##đăng đồ
##đăng đối
##đăng đường
##đăng hiệu
##đăng hoa
##đăng hỏa
##đăng khoa
##đăng kiểm
##đăng ký
@@VB
##đăng ký lại
##đăng lính
##đăng lục
##đăng quang
@@NN
##đăng tải
##đăng ten
@@NN
##đăng tên
##đăng tịch
##đăng tiên
##đăng tiêu
##đăng tin
##đăng trình
##đăng vị
##đằng
@@NN
##đằng ấy
##đằng chuôi
##đằng đằng
##đằng đẵng
##đằng hắng
##đằng la
##đằng nào
##đằng này
##đằng sau
##đằng thằng
##đằng trương
##đằng vân
##đằng vân giá vũ
##đằng xa
##đẳng
@@NN
##đẳng áp
@@JJ
##đẳng áp khúc tuyến
##đẳng ấn
##đẳng bào tử
##đẳng căn
##đẳng cấp
@@NN
##đẳng cấu
##đẳng dung
##đẳng điện
##đẳng giao
##đẳng hướng
##đẳng khuynh
##đẳng lập
##đẳng lực
##đẳng nghĩa
##đẳng nhiệt
##đẳng phân tử
##đẳng sâm
##đẳng thế
##đẳng thời
##đẳng thức
@@NN
##đẳng tích
##đẳng tính
##đẳng trục
##đẳng trương
@@JJ
##đẳng từ
##đắng
@@JJ
##đắng cay
##đắng cay ngậm quả bồ hòn
##đắng ngắt
##đắng nghét
##đắng ngòm
##đặng
##đặng cho
##đặng để
##đắp
@@VB
##đắp đập
@@VB
##đắp đập khơi ngòi
##đắp đê
##đắp điếm
##đắp đổi
##đắp đường
##đắp luỹ
##đắp mồ
##đắp mộ
##đắp nền
##đắp nhớ đổi sầu
##đắp sa bàn
##đắp thuốc
##đắp ụ lên
##đắt
@@JJ
##đắt chồng
##đắt đỏ
##đắt giá
##đắt hàng
##đắt khách
##đắt lời
##đắt mối
##đắt như tôm tươi
##đắt vợ
##đặt
@@VB
@@VB
##đặt bài hát
##đặt bãi địa lôi
##đặt bãi mìn
##đặt bày
##đặt cày trước trâu
@@Proverb
##đặt câu
##đặt chân
##đặt chuyện
##đặt cọc
##đặt cược
##đặt dây cáp
##đặt đâu ngồi đấy
##đặt để
##đặt điện thoại
##đặt điều
##đặt đít
##đặt đường dây
##đặt giá
##đặt hàng
##đặt hy vọng
##đặt kế hoạch
##đặt khoán
##đặt làm
##đặt lưng
##đặt mìn
##đặt mình
##đặt móng
##đặt mua
##đặt mức
##đặt phịch
##đặt quan hệ
##đặt ra
##đặt rượu
##đặt tên
@@VB
##đặt thơ
##đặt thuốc
##đặt tiệc
##đặt tiền
##đặt tiền trước
##đặt tin tưởng
##đặt trước
##đặt vè
##đặt vòng
##đặt vòng hoa
##đâm
@@VB
##đâm ba chẻ củ
##đâm bổ
##đâm bông
##đâm bông kết quả
##đâm bông kết trái
##đâm chém
##đâm chết
##đâm chồi
##đâm cuồng
##đâm đầu
##đâm đầu vào đá
##đâm đơn
##đâm gạo
##đâm họng
##đâm hông
##đâm khùng
##đâm lao
##đâm lẽ
##đâm lén
##đâm liều
@@VB
##đâm lộc
##đâm lười
##đâm mầm
@@VB
##đâm nghi
##đâm nụ
##đâm quàng đâm xiên
##đâm ra
##đâm rễ
@@VB
##đâm sầm
##đâm thẳng
##đâm thọc
##đâm thuê chém mướn
##đâm trồi
##đầm
@@NN
##đầm ấm
@@JJ
##đầm cá
@@NN
##đầm đầm châu sa
##đầm đất
@@NN
##đầm đìa
##đầm già
##đầm gỗ
##đầm lau
##đầm lầy
@@NN
##đầm lầy bãi sông
##đầm lầy hoá
##đầm nước
##đầm nước mặn
@@NN
##đầm sen
@@NN
##đầm trạch
@@NN
##đẫm
@@JJ
##đẫm máu
##đấm
@@VB
##đấm bị bông
##đấm bóng
##đấm bóp
@@VB
##đấm bùn sang ao
##đấm cửa
##đấm đá
##đấm họng
##đấm mõm
##đấm ngực
##đậm
@@JJ
##đậm đà
@@JJ
##đậm đặc
##đậm nét
##đậm người
##đần
@@JJ
##đần độn
##đấng
##đập
@@NN
@@VB
##đập bê tông
##đập bể
@@VB
##đập bóng
##đập bụi
##đập cánh
##đập chắn sóng
@@NN
##đập cửa
##đập đá
##đập đập
@@VB
##đập hộp
##đập lại
##đập lúa
##đập ngăn nước
@@NN
##đập ngăn sông
@@NN
##đập nhập
##đập phá
##đập phân nước
@@NN
##đập tan
##đập tràn
##đập vỡ
##đập vụn
@@VB
##đất
@@NN
##đất bạc màu
@@NN
##đất ba-dan
@@NN
##đất bãi
##đất bằng
@@NN
##đất bỏ hoá
@@NN
##đất bỏ hoang
@@NN
##đất bồi
@@NN
##đất bùn
@@NN
##đất cao lanh
@@NN
##đất cát
##đất cất nhà
@@NN
##đất chảy
@@NN
##đất chôn
@@NN
##đất chua
@@NN
##đất chua mặn
@@NN
##đất có đá vôi
@@NN
##đất có lề, quê có thói
##đất công
@@NN
##đất cớm
@@NN
##đất cứng
@@NN
##đất đá
@@NN
##đất đai
##đất đen
##đất đèn
##đất đỏ
@@NN
##đất đối không
##đất gan gà
@@NN
##đất gò
@@NN
##đất hiếm
##đất hoang vu
@@NN
##đất hứa
##đất hưu canh
@@NN
##đất khách
##đất kiềm
@@NN
##đất lề quê thói
##đất liền
@@NN
##đất lõm
@@NN
##đất lõm vào
@@NN
##đất lòng chảo
@@NN
##đất mạ
@@NN
##đất màu
##đất mặn
@@NN
##đất mặt
@@NN
##đất mềm
@@NN
##đất mịn
@@NN
##đất mới
@@NN
##đất mới khai canh
@@NN
##đất mùn
##đất mùn cây
@@NN
##đất nặng
##đất nền
@@NN
##đất nhẹ
##đất nung
##đất nước
##đất pha đá
@@NN
##đất phèn
@@NN
##đất phiên ly
@@NN
##đất phong
@@NN
##đất phù sa
@@NN
##đất rung núi chuyển
##đất rừng
@@NN
##đất rươi
@@NN
##đất sét
##đất sét cát vàng
@@NN
##đất sét pha cát
@@NN
##đất sét trắng
@@NN
##đất sụt
@@NN
##đất sứ
##đất tại chỗ
@@NN
##đất thánh
##đất thấp
@@NN
##đất thiên nhiên
@@NN
##đất thiết phàn
@@NN
##đất thịt
##đất thịt mịn
@@NN
##đất thó
##đất thù
@@NN
##đất thục
##đất thuộc
@@NN
##đất tổ
@@NN
##đất trồng trọt
@@NN
##đất trung tính
@@NN
##đất trũng
@@NN
##đất ủy trị
@@NN
##đâu
@@RB
##đâu có
##đâu cũng
##đâu dám
##đâu đâu
##đâu đây
##đâu đấy
##đâu đó
##đâu nào
##đâu như
##đâu phải
##đâu ra đấy
##đâu vào đấy
##đầu
@@NN
##đầu bạc
@@NN
##đầu bài
@@NN
##đầu bếp
@@NN
##đầu bò
##đầu bò đầu bướu
##đầu bù tóc rối
##đầu buồi
@@NN
##đầu cắm
##đầu cầu
##đầu cầu đổ bộ
##đầu cầu hàng không
@@NN
##đầu cầu thang
@@NN
##đầu cơ
@@VB
##đầu cơ chính trị
##đầu cơ hàng hoá
##đầu cơ tích trữ
##đầu cơ trục lợi
##đầu cua tai nheo
##đầu cửa
@@NN
##đầu dương vật
@@NN
##đầu đàn
##đầu đạn
@@NN
##đầu đảng
@@NN
##đầu đanh
##đầu đẳng
@@NN
##đầu đề
@@NN
##đầu điện
##đầu điện âm
##đầu đinh
##đầu độc
@@VB
##đầu độc văn hoá
##đầu đơn
##đầu đuôi
##đầu đuôi câu chuyện
##đầu đường
##đầu đường xó chợ
##đầu gà
##đầu gà hơn đuôi trâu
##đầu gà má lợn
##đầu gấu
##đầu ghềnh
##đầu ghềnh cuối biển
##đầu gió
##đầu giờ
##đầu giừơng
##đầu gối
##đầu gối tay ấp
##đầu hàn
##đầu hàng
##đầu hè
##đầu hoả tiễn
##đầu hồi
##đầu hôm
##đầu kim
##đầu kim hoả
##đầu lâu
##đầu lính
##đầu lọc
##đầu lòng
##đầu lót
##đầu lưỡi
##đầu máy viđêô
@@NN
##đầu máy xe lửa
##đầu mặt
##đầu mấu
##đầu môi chót lưỡi
##đầu mối
##đầu mục
##đầu mút
##đầu não
##đầu năm
##đầu nậu
##đầu ngành
##đầu ngón tay
@@NN
##đầu Ngô mình Sở
##đầu ngũ
##đầu nguồn
##đầu người
##đầu nhị
##đầu nhọn
##đầu nổ
##đầu nước
##đầu óc
##đầu óc bè phái
##đầu óc chủng tộc
@@NN
##đầu óc địa phương
@@NN
##đầu óc hẹp hòi
@@NN
##đầu óc lớn gặp nhau
##đầu ối
##đầu phật
##đầu phiếu
@@VB
@@NN
##đầu phong
##đầu phục
##đầu quân
##đầu ra
##đầu rau
##đầu râu tóc bạc
##đầu rìu
##đầu rỗng
##đầu rơi máu chảy
##đầu ruồi
##đầu rượu
##đầu sách
##đầu sai
##đầu sỏ
@@NN
##đầu sóng ngọn gió
##đầu tàu
##đầu tay
##đầu tắt mặt tối
##đầu têu
##đầu thai
##đầu thú
##đầu thừa đuôi thẹo
##đầu tiên
##đầu tóc
##đầu tóc bã xoã
@@NN
##đầu tóc tả tơi
@@NN
##đầu trần
##đầu trâu mặt ngựa
##đầu trò
##đầu trọc
##đầu trộm đuôi cướp
##đầu tư
##đầu tư tư nhân
@@NN
##đầu từ
@@NN
##đầu van
@@NN
##đầu vần
@@NN
##đầu video
##đầu voi đuôi chuột
##đầu vòi rồng
@@NN
##đầu vú
##đầu xanh
##đầu xuôi đuôi lọt
@@Proverb
##đầu xứ
##đầu xương
##đẩu
##đấu
@@NN
@@VB
##đấu bò
@@VB
##đấu bóng
##đấu bút
##đấu chí
##đấu dao
##đấu dây
##đấu dây điện
##đấu dịu
##đấu đá
##đấu địa chủ
##đấu gạo
##đấu giá
@@VB
##đấu giao hữu
##đấu giây
##đấu gươm
@@VB
##đấu khẩu
##đấu kiếm
##đấu loại
##đấu lý
@@VB
##đấu pháp
##đấu sĩ
@@NN
##đấu súng
##đấu sức
##đấu thầu
##đấu thủ
##đấu thủ dự bị
@@NN
##đấu tố
##đấu tranh
@@VB
##đấu tranh cách mạng
##đấu tranh chính trị
##đấu tranh chính trị võ trang
##đấu tranh dân tộc
##đấu tranh giai cấp
##đấu tranh giữa hai con đường
##đấu tranh hợp pháp
##đấu tranh trực diện
##đấu tranh tư tưởng
##đấu tranh võ trang
##đấu tranh yêu nước
##đấu trí
##đấu trường
@@NN
##đấu võ
##đấu xảo
##đấu xảo quốc tế
##đậu
@@VB
@@NN
@@NN
##đậu bắp
@@NN
##đậu cao
##đậu chẩn
##đậu cô ve
@@NN
##đậu đen
@@NN
##đậu đỏ
@@NN
##đậu đũa
@@NN
##đậu giải nguyên
##đậu Hà Lan
@@NN
##đậu hũ
@@NN
##đậu khấu
@@NN
##đậu lào
##đậu nành
@@NN
##đậu ngót
@@NN
##đậu phộng
@@NN
##đậu phụ
@@NN
##đậu phụng
##đậu tây
@@NN
##đậu thiều
@@NN
##đậu trắng
@@NN
##đậu tương
@@NN
##đậu ván
@@NN
##đậu vấn đáp
##đậu viết
##đậu xanh
@@NN
##đây
@@RB
##đây đẩy
##đây đó
##đây này
##đây rồi
##đầy
@@JJ
##đầy anh ách
##đầy ắp
@@JJ
##đầy ặp
##đầy bụng
##đầy cữ
##đầy cười
##đầy dẫy
@@JJ
##đầy đặn
##đầy đẫy
##đầy đủ
##đầy gan đầy ruột
##đầy hơi
##đầy hứa hẹn
##đầy mâu thuẫn
##đầy mây
##đầy năm
##đầy nhóc
##đầy ói
##đầy ối
##đầy phè
##đầy rẫy
##đầy ruột
##đầy tháng
##đầy tớ
##đầy tràn
##đầy trào
##đầy tú hụ
##đầy tuổi
##đầy tuổi tôi
##đầy ứ
##đẩy
@@VB
##đẩy cây
@@VB
##đẩy đi
@@VB
##đẩy đưa
##đẩy lên
@@VB
##đẩy lui
@@VB
##đẩy lùi
##đẩy lùi từng bước
##đẩy mạnh
##đẩy ngã
@@VB
##đẩy nhanh
@@VB
##đẩy tạ
##đẫy
@@JJ
##đẫy đà
##đẫy giấc
##đẫy mắt
##đẫy ra
##đẫy túi
##đấy
@@JJ
##đậy
@@VB
##đậy điệm
##đậy kín
##đậy miệng
##đậy nắp
@@VB
##đậy nồi cơm
@@VB
##đe
@@NN
##đe dọa
@@VB
##đe loi
##đe nẹt
##đe sắt
##đè
##đè bẹp
##đè chừng
##đè đầu cưỡi cổ
@@VB
##đè ép
@@VB
##đè lên
##đè lưỡi
##đè nặng
##đè nén
@@VB
##đẻ
@@VB
##đẻ con so
##đẻ đái
##đẻ hoang
##đẻ khó
##đẻ muộn
##đẻ năm một
##đẻ ngược
##đẻ non
##đẻ ra
##đẻ ra con
##đẻ ra trứng
##đẻ rơi
##đem
@@VB
##đem đầu
##đem đến
##đem đi
##đem lại
@@VB
##đem lên
@@VB
##đem lòng
##đem qua
@@VB
##đem ra
@@VB
##đem sang
##đem thân
##đem thân đi bỏ chiến trường
##đem theo
##đem tin
@@VB
##đem vào
@@VB
##đem về
@@VB
##đèm đẹp
##đen
@@JJ
##đen bạc
##đen bóng
##đen dòn
##đen đen
##đen đét
##đen đỏ
##đen đủi
##đen giòn
##đen huyền
##đen kịt
##đen láng
##đen lánh
##đen nghìn nghịt
##đen nghịt
##đen ngòm
##đen ngòm ngòm
##đen nhanh nhánh
##đen nhánh
##đen nhẻm
##đen như cốc
##đen như cột nhà cháy
##đen như củ tam thất
##đen như mực
##đen như than
@@Idiom
##đen rầm
##đen rưng rức
##đen sạm
##đen sì
##đen thui
##đen thui thủi
##đen tối
@@JJ
##đen trùi trũi
##đen trũi
##đen xịt
##đèn
@@NN
##đèn bàn
@@NN
##đèn bão
##đèn báo
@@NN
##đèn bấm
##đèn biển
##đèn bỏ túi
@@NN
##đèn cầy
##đèn chiếu
##đèn chiếu phản xạ
@@NN
##đèn chong
@@NN
##đèn chớp
@@NN
##đèn chụp
@@NN
##đèn chụp hình
@@NN
##đèn cồn
##đèn cốt
##đèn cù
##đèn dầu
##đèn dầu ta
@@NN
##đèn dầu tây
@@NN
##đèn đất
##đèn đầu giừơng
@@NN
##đèn điện
@@NN
##đèn điện tử
@@NN
##đèn đỏ
##đèn đóm
##đèn đổi tần
@@NN
##đèn đuốc
##đèn đuôi
@@NN
##đèn đường
@@NN
##đèn flát
##đèn giao thông
@@NN
##đèn hạ cánh
@@NN
##đèn hai bên
@@NN
##đèn hãm
@@NN
##đèn hàn
@@NN
##đèn hàn hơi
@@NN
##đèn hiệu
##đèn hoa kì
@@NN
##đèn huỳnh quang
##đèn kéo quân
##đèn khí
@@NN
##đèn khí đá
##đèn khuếch đại
@@NN
##đèn khuếch đại cao tần
@@NN
##đèn khuếch đại hạ tần
@@NN
##đèn khuếch đại trung tần
@@NN
##đèn ló
@@NN
##đèn lồng
##đèn lửa
##đèn màu
@@NN
##đèn măng sông
##đèn mắt mèo
@@NN
##đèn mắt thần
@@NN
##đèn mỏ
@@NN
##đèn mổ
@@NN
##đèn nê ông
##đèn nê-ông
@@NN
##đèn ngủ
##đèn nhà ai nấy rạng
@@Proverb
##đèn nhang
##đèn nháy
##đèn ống
@@NN
##đèn pha
##đèn pin
##đèn sách
##đèn soi trong
@@NN
##đèn thu
@@NN
##đèn tín hiệu giao thông
@@NN
##đèn treo
##đèn trời
##đèn vách
@@NN
##đèn xách
##đèn xanh
##đèn xanh đèn đỏ
##đèn xếp
@@NN
##đèn xi nhan
@@NN
##đèn xì
@@NN
##đèn xoay
@@NN
##đẹn
##đeo
@@VB
##đeo ấn
##đeo bệnh
##đeo bông tai
##đeo bùa
##đeo ca vát
##đeo cà rá
##đeo dai
##đeo dẳng
##đeo đẳng
##đeo đuổi
@@VB
##đeo gông đeo cùm
##đeo gươm
##đeo hoa tai
##đeo huân chương
##đeo kiếm
##đeo kính
##đeo lon
##đeo mặt nạ
##đeo mo
##đeo nhạc
##đeo nhẫn
##đeo sầu
##đeo thói
##đeo vòng
##đèo
@@NN
@@VB
##đèo bòng
##đèo bồng
@@VB
##đèo đẽo
##đèo hàng
##đèo Ngang
##đẽo
@@VB
##đẽo gọt
##đẽo gỗ
##đẽo khoét
##đẽo tiền đẽo của
##đẽo tròn
##đẽo vát
##đéo
##đẹp
@@JJ
##đẹp duyên
##đẹp đáo để
##đẹp đẽ
##đẹp đẽ phô ra, xấu xa đậy lại
##đẹp đôi
##đẹp giai
@@JJ
##đẹp giời
@@NN
##đẹp huyền ảo
@@JJ
##đẹp lão
##đẹp lòng
@@JJ
##đẹp mã
##đẹp mắt
@@JJ
##đẹp mặt
##đẹp nõn nà
##đẹp quyến rũ
@@JJ
##đẹp ra phết
##đẹp trai
##đẹp trời
##đẹp tuyệt
##đẹp ý
##đét
@@VB
@@JJ
##đẹt
##đẹt mũi
##đê
##đê cấp
##đê chắn sóng
@@NN
##đê chống lụt
@@NN
##đê con chạch
@@NN
##đê đập
##đê điều
##đê điều tiết nước
##đê hạ
##đê hèn
##đê mạt
##đê mê
##đê ngăn
@@NN
##đê ngự hàn
##đê nhỏ
@@NN
##đê nhục
##đê phòng
@@NN
##đê phụ
@@NN
##đê quai
##đê quai xanh
@@NN
##đê tiện
##đề
@@NN
@@VB
##đề án
##đề án công tác
@@NN
##đề bài
##đề bạt
##đề bạt cóc nhẩy
##đề biện
##đề binh
##đề can
##đề cao
##đề cập
##đề chủ
##đề cử
@@VB
##đề cương
##đề dẫn
##đề dụ
##đề đạt
##đề đạt nguyện vọng
##đề đạt ý kiến
##đề đốc
##đề hình
##đề huề
##đề kháng
##đề khởi
##đề lại
##đề lao
##đề mục
##đề ngày
##đề nghị
@@VB
##đề ngữ
##đề phòng
@@VB
##đề ra
@@VB
##đề tả
@@VB
##đề tài
##đề tặng
##đề tên
##đề thi
##đề thơ
##đề từ
##đề tựa
##đề vịnh
##đề xuất
##đề xướng
##để
@@VB
##để bàn
##để bảo đảm
##để bổ sung
##để bụng
##để chế
##để cho
##để chỏm
##để chồng
##để của
##để dành
@@VB
##để đấy
##để đến nỗi
##để đóng
##để được
##để giống
##để hở
##để kháng
##để không
##để lại
##để lòng
##để lọt
##để lộ
##để mà
##để mả
##để mặc
##để mắt
##để mặt
##để ngỏ
##để ngỏ cửa
##để nguội
##để nguyên
##để phần
##để râu
##để tang
##để tâm
##để tiếng
##để tóc
##để tội
##để trí
@@VB
##để trở
##để vạ
##để vạ cho người
##để ý
@@VB
##để yên
##đế
##đế chế
##đế đạn
##đế đèn
@@NN
##đế đô
##đế giày
@@NN
##đế hiệu
##đế hoa
@@NN
##đế kinh
##đế nghiệp
##đế quân
##đế quốc
@@NN
##Đế thiên Đế thích
##đế vị
##đế vương
@@NN
##đệ
##đệ bát kỳ quan
##đệ danh
##đệ đơn
@@VB
##đệ giao
@@VB
##đệ nhất chu niên
##đệ nhất công chúa
@@NN
##đệ nhất phu nhân
@@NN
##đệ nhị
##đệ nhị quốc tế
##đệ nhị thế chiến
##đệ qui
##đệ tam quân khu
##đệ tam quốc tế
##đệ trình
@@VB
##đệ tử
@@NN
##đệ tứ
##đệ tứ quốc tế
##đếch
##đêm
@@NN
##đêm ba mươi
##đêm dài
##đêm đêm
##đêm đông
##đêm động phòng
##đêm giáng sinh
##đêm giao thừa
##đêm hôm
##đêm hôm khuya khoắt
##đêm hôm qua
##đêm không trăng
##đêm khuya
##đêm lạnh
##đêm mưa
##đêm nay
@@NN
##đêm ngày
@@VB
##đêm qua
##đêm sau
##Đêm Sông Hương
##đêm tân hôn
##đêm thanh
##đêm thâu
##đêm tối
##đêm trăng
##đêm trắng
##đêm trường
##đêm vắng
##đêm xuân
##đêm xuống
##đếm
@@VB
##đếm bước
##đếm chác
##đếm tiền
##đếm xỉa
##đệm
##đệm đàn
##đền
@@NN
@@VB
##đền bồi
##đền bồi công ơn
##đền bù
##đền chùa
##đền công
##đền công cha mẹ
##đền đài
##đền đáp
##đền ghì
##đền mạng
##đền miếu
@@NN
##đền ơn
##đền ơn đáp nghĩa
##đền rồng
##đền thờ
@@NN
##đền tội
##đền vàng
@@NN
##đền vua
@@NN
##đến
@@VB
##đến bao giờ
##đến cả
##đến chỗ
##đến cùng
##đến cùng cực
##đến cứu
##đến dự
@@VB
##đến đâu
##đến đâu hay đó
##đến đầu đến đũa
##đến đích
##đến điều
##đến đỗi
##đến gần
@@VB
##đến giờ
##đến giờ rồi
##đến hay
##đến khi
##đến lời
##đến lúc
##đến lượt
##đến mấy
##đến miệng rồi mà lại để rơi mất
@@Idiom
##đến ngày
##đến nỗi
##đến nơi
##đến Tết
##đến tháng
##đến thăm
##đến thế
##đến thì
##đến tuổi
@@VB
##đến tuổi cập kê
##đến xem
##đềnh đoàng
##đểnh đoảng
##đễnh đoãng
##đệp
##đều
##đều bước
##đều cạnh
##đều đặn
##đều đều
##đều góc
##đều khắp
##đều nhau
##đểu
##đểu cáng
##đểu giả
##đi
@@VB
##đi ăn hàng
##đi bách bộ
@@VB
##đi bài quyền
##đi bát phố
##đi bằng đôi chân của mình là tốt nhất
##đi bầu
##đi biển
##đi biệt
##đi bón
##đi bộ
@@VB
##đi bộ đội
##đi buôn
##đi buồng
##đi bưng
##đi bước một
##đi bước nữa
##đi bước thường
##đi cà nhắc
##đi càn
##đi cầu
##đi chân
##đi chân đất
##đi chân không
##đi chân ngỗng
##đi chập chững
##đi chệch
@@VB
##đi chợ
##đi chơi
@@VB
##đi chơi phố
##đi chơi thuyền
##đi chúc tết
##đi co ro
##đi công tác
##đi cống
##đi củi
##đi cum cúp
##đi cùng
##đi cùng đường
##đi cùng trời
##đi dạo
@@VB
##đi dân công
##đi dò dẫm
##đi dò từng bước
##đi dự hội nghị
##đi đái
##đi đại tiện
##đi đạo
##đi đáp lễ
##đi đày
##đi đằng đầu
##đi đất
##đi đẻ
##đi đêm
##đi đêm về hôm
##đi đến nơi về đến chốn
##đi đều
##đi đều bước
##đi đi lại lại
##đi đôi
##đi đồng
##đi đời
##đi đúng đường lối
##đi đứng
##đi đường
##đi đứt
##đi ghẹ
##đi giải
##đi giày
##đi giật lùi
##đi gión chân
##đi giong
@@VB
##đi hài
##đi hàng hai
##đi hàng một
##đi hoang
##đi học
##đi họp
##đi hơi
##đi ỉa
##đi ỉa chảy
##đi kèm
##đi khách
##đi khỏi
##đi kiện
##đi kiết
##đi kinh lý
##đi lạc
##đi lại
##đi làm
@@VB
##đi lang thang
##đi lễ
##đi lên
##đi lên đi xuống
##đi lệt sệt
##đi lính
##đi lọt
@@VB
##đi lượn
##đi lỵ
##đi mất hút
##đi mất tăm dạng
##đi mây về gió
##đi mót
##đi một mình
##đi nằm
##đi ngang về tắt
##đi nghỉ
##đi ngoài
##đi ngủ
@@VB
##đi nhậu
##đi nước ngoài
##đi ở
##đi phép
##đi phố
##đi phu
##đi qua
##đi qua đi lại
##đi quân dịch
##đi quyên
##đi ra
##đi rửa
##đi rừng
##đi sát
##đi sâu
##đi sâu đi sát
##đi sâu vào
##đi sông
##đi sớm về khuya
##đi sứ
##đi tả
##đi tản bộ
##đi táo
##đi tăng gia
##đi tắt
##đi tây
##đi tham quan
##đi thang máy
##đi thanh minh
##đi tháo dạ
##đi thay
##đi thăm
##đi thẳng
##đi theo
@@VB
##đi thi
##đi thoát
@@VB
##đi thực tế
##đi tiêu
##đi tiêu chảy
##đi tiểu
##đi tong
##đi tơ
##đi tới chỗ
##đi trên lửa
##đi trốn
@@VB
##đi trước
##đi tu
##đi tù
##đi tuần
##đi tướt
##đi vào
@@VB
##đi văng
##đi vắng
##đi vòng
##đì
@@NN
##đì đẹt
##đì đùng
##đĩ
@@NN
##đĩ bợm
##đĩ điếm
##đĩ đực
##đĩ miệng
##đĩ rạc
##đĩ thoã
##đĩ tính
##đĩ trai
##đìa
@@NN
##đỉa
##đỉa đói
##đỉa hẹ
@@NN
##đỉa trâu
@@NN
##đĩa
##đĩa bát
##đĩa bay
##đĩa cứng
@@NN
##đĩa hát
##đĩa lót
@@NN
##đĩa mềm
@@NN
##đĩa từ
@@NN
##địa
@@VB
##địa ảnh
##địa ba
##địa bạ
##địa bàn
##địa bàn xuất phát
@@NN
##địa bộ
##địa các
##địa cầu
@@NN
##địa chánh
##địa chấn
##địa chấn biểu
@@NN
##địa chấn học
##địa chấn kế
##địa chấn ký
##địa chất
##địa chất học
##địa chất môi trường
@@NN
##địa chất thủy văn
@@NN
##địa chi
##địa chỉ
@@NN
##địa chỉ điện báo
@@NN
##địa chỉ điện tín
@@NN
##địa chí
##địa chiến
@@NN
##địa chính
##địa chính trị
##địa chủ
##địa chủ cường hào
@@NN
##địa cực
##địa danh
##địa danh học
@@NN
##địa dư
##địa đạo
@@NN
##địa đạo Củ Chi
##địa đầu
##địa điểm
@@NN
##địa điểm gặp mặt
@@NN
##địa điểm khởi hành
@@NN
##địa điểm liên lạc
@@NN
##địa điểm tập hợp
@@NN
##địa điểm tập kết
@@NN
##địa điểm tập trung
@@NN
##địa điểm tập trung quân
@@NN
##địa điểm tiếp tế
@@NN
##địa điểm tụ tập
@@NN
##địa điểm xuất phát
@@NN
##địa điểm xung yếu
@@NN
##địa đồ
##địa đồ chỉ dẫn
@@NN
##địa đồ đạc điền
@@NN
##địa đồ tình báo
@@NN
##địa đồ tỷ lệ lớn
@@NN
##địa đồ tỷ lệ số
@@NN
##địa đồ vẽ tay
@@NN
##địa đồ vị trí
@@NN
##địa động
@@NN
##địa giới
##địa hào
##địa hạt
##địa hiệp
@@NN
##địa hình
@@NN
##địa hình địa vật
@@NN
##địa hóa học
##địa hoàng
##địa học
##địa hướng
##địa hướng động
@@NN
##địa khoán
##địa khối
##địa khối trôi
##địa kỹ thuật
##địa lôi
##địa lợi
##địa lũy
##địa lý
##địa lý học
##địa lý sinh vật
@@NN
##địa lý tự nhiên
@@NN
##địa mạch
##địa mạo
##địa ngục
@@NN
##địa ngục trần gian
@@NN
##địa nguyên học
@@NN
##địa nhiệt
##địa ốc
##địa ốc công ty
@@NN
##địa ốc ngân hàng
##địa phận
@@NN
##địa phủ
##địa phương
##địa phương quân
@@NN
##địa phương tự trị
@@NN
##địa quyền
@@NN
##địa sát
@@NN
##địa sinh
##địa tạng
##địa tầng
@@NN
##địa tầng học
##địa thế
##địa thế bao quát
@@NN
##địa thế bằng phẳng
@@NN
##địa thế chiếm được
@@NN
##địa thế đồi núi
@@NN
##địa thế gồ ghề
@@NN
##địa thế trống trải
@@NN
##địa tô
##địa tô bằng hiện vật
@@NN
##địa tô phong kiến
@@NN
##địa tô tiền mặt
@@NN
##địa tô tuyệt đối
@@NN
##địa trục
##Địa Trung Hải
##địa từ
##địa từ trường
@@NN
##địa văn
##địa vật lý
##địa vị
@@NN
##địa vọng
##địa vực
##địa y
##đích
@@NN
##đích bút
##đích danh
##đích đáng
##đích lậu
##đích mẫu
##đích ngắm
@@NN
##đích thân
##đích thật
##đích thê
@@NN
##đích thị
##đích thực
##đích tín
##đích tôn
##đích tử
##đích xác
##địch
##địch binh
##địch hậu
##địch họa
##địch lại
@@VB
##địch quân
##địch quốc
@@NN
##địch thủ
##địch tình
##địch vận
##điếc
##điếc đặc
##điếc lác
##điếc lòi
##điếc lòi tù và
##điếc óc
##điếc tai
##điềm
##điềm bất tường
@@NN
##điềm chiêm bao
@@NN
##điềm dữ
@@NN
##điềm đạm
##điềm gở
@@NN
##điềm lạ
@@NN
##điềm lành
@@NN
##điềm may
@@NN
##điềm nhiên
##điềm rủi
@@NN
##điềm tĩnh
##điểm
##điểm bạc
##điểm báo
##điểm bắn
@@NN
##điểm binh
##điểm bốc cháy
##điểm cao
##điểm chết
##điểm chỉ
##điểm chính
@@NN
##điểm chuẩn
@@NN
##điểm cơ bản nhất
@@NN
##điểm danh
##điểm dao động
@@NN
##điểm duyệt
##điểm đặc biệt
@@NN
##điểm đầu tiên
@@NN
##điểm đen
##điểm đến
@@NN
##điểm địa không
@@NN
##điểm đổ bộ
@@NN
##điểm đông
##điểm gặp
@@NN
##điểm giao liên
@@NN
##điểm gốc
@@NN
##điểm hạnh kiểm
@@NN
##điểm hẹn
@@NN
##điểm hoả
@@NN
##điểm hội tập
@@NN
##điểm hội tụ
@@NN
##điểm huyệt
##điểm hư
@@NN
##điểm khả nghi
@@NN
##điểm không
@@NN
##điểm khởi đầu
@@NN
##điểm kiểm soát
@@NN
##điểm lặng
@@NN
##điểm lệ
##điểm lý tưởng
@@NN
##điểm mốc
@@NN
##điểm mù
##điểm ngắm
@@NN
##điểm ngừng
@@NN
##điểm nhãn
@@NN
##điểm nhảy
@@NN
##điểm nhắm
@@NN
##điểm nhỡn
@@NN
##điểm nóng
##điểm nóng chảy
@@NN
##điểm nối
@@NN
##điểm nút
@@NN
##điểm phân kỳ
@@NN
##điểm quan sát
@@NN
##điểm quyển
@@NN
##điểm rơi
@@NN
##điểm sách
@@NN
##điểm số
##điểm sôi
##điểm sương
##điểm tâm
##điểm thả
@@NN
##điểm tiệm cận
@@NN
##điểm tiếp liệu
@@NN
##điểm tiếp tế
@@NN
##điểm tiếp xúc
@@NN
##điểm tô
##điểm tối
@@NN
##điểm tổng kết
@@NN
##điểm trang
@@VB
##điểm trọng yếu
@@NN
##điểm tựa
@@NN
##điểm viễn địa
@@NN
##điểm viễn nhật
@@NN
##điểm xạ
##điểm xuất phát
@@NN
##điểm xuyết
##điểm yếu
@@NN
##điếm
##điếm canh
##điếm đàng
##điếm đường
@@NN
##điếm nhục
##điên
##điên cuồng
##điên dại
##điên đảo
##điên đầu
##điên điên khùng khùng
##điên điển
##điên giản
##điên khùng
##điên lên
##điên loạn
##điên rồ
##điên tiết
##điền
##điền bạ
##điền bộ
##điền chủ
##điền dã
##điền địa
##điền hộ
##điền kinh
##điền sản
##điền thanh
##điền thổ
##điền tốt
##điền trạch
##điền trang
##điền vào
##điền viên
##điển
##điển chế
##điển chế hoá
##điển cố
##điển dương
##điển giai
##điển hình
##điển lễ
##điển lệ
##điển nghi
##điển nhã
##điển phạm
##điển pháp
##điển ti
##điển tích
##điển tịch
##điển trai
##điện
@@NN
@@JJ
@@VB
##điện ảnh
##điện áp
@@NN
##điện âm
##điện âm học
@@NN
##điện ẩn
##điện bạ
@@NN
##điện báo
##điện báo dã chiến
@@NN
##điện báo viên
##Điện Biên Phủ
##điện cao tần
@@NN
##điện cao thế
@@NN
##điện chào giá
@@NN
##điện chia buồn
@@NN
##điện cơ học
@@NN
##điện cực
##điện dung
##điện dương
##điện đài
##điện đàm
##điện đàm liên tỉnh
@@NN
##điện đồ
##điện động
##điện động học
##điện động lực học
##điện giật
##điện hạ
##điện hoá học
##điện hoá trị
##điện học
##điện kế
##điện kháng
##điện khí hoá
##điện liệu pháp
##điện lực
##điện lực kế
@@NN
##điện lưới
##điện lưu
##điện ly
##điện môi
##điện một chiều
##điện mừng
##điện não đồ
##điện năng
##điện nghiệm
##điện phân
##điện quang
##điện sinh học
##điện sinh vật học
##điện tá
##điện tâm đồ
##điện thế
##điện thoại
@@NN
@@VB
##điện thoại cầm tay
@@NN
##điện thoại dã chiến
@@NN
##điện thoại di động
##điện thoại do người được gọi trả tiền
##điện thoại đường dài nội địa
@@NN
##điện thoại đường dài tự động
##điện thoại liên tỉnh
##điện thoại nội bộ
@@NN
##điện thoại nội hạt
##điện thoại quốc tế
##điện thoại tự động
##điện thoại viên
##điện thoại vô tuyến
##điện thoại xách tay
##điện thông
##điện thờ
@@NN
##điện tích
##điện tích âm
@@NN
##điện tích dương
@@NN
##điện tích tĩnh
@@NN
##điện tín
##điện tín viên
@@NN
##điện tín xuyên đại dương
@@NN
##điện tĩnh
##điện trở
##điện trường
##điện từ
##điện từ học
##điện tử
@@NN
@@JJ
##điện tử học
##điện văn
@@NN
##điện văn đến
@@NN
##điện văn đi
@@NN
##điện văn hoả tốc
@@NN
##điện văn khẩn
@@NN
##điện xoay chiều
##điếng người
##điệp
##điệp âm
##điệp báo
##điệp báo viên
@@NN
##điệp báo vụ
@@NN
##điệp điệp trùng trùng
##điệp khúc
##điệp ngữ
##điệp vận
##điệp viên
##điệp viên đặc biệt
@@NN
##điệp viên nhị trùng
@@NN
##điệp viên nội thành
@@NN
##điệp ý
@@NN
##điêu
##điêu ác
##điêu bạc
##điêu đứng
##điêu khắc
##điêu linh
##điêu luyện
##điêu ngoa
##điêu tàn
##điêu tệ
##điêu thử
##điêu toa
##điêu trá
##điêu trác
##điêu xảo
##điều
##điều áp
##điều ăn tiếng nói
##điều bất lợi
##điều biến
##điều binh
##điều binh khiển tướng
##điều cần biết
@@NN
##điều chế
##điều chế viên
##điều chỉnh
##điều chỉnh ăng ten
##điều chỉnh độ cao
##điều chỉnh tác xạ
##điều chỉnh tỷ giá
##điều dưỡng
##điều đình
##điều độ
##điều động
##điều đúng
@@NN
##điều gì
##điều gì mình không muốn thì đừng bắt ai phải chịu
##điều giải
##điều hành
##điều hay
@@NN
##điều hoà
##điều hộ
##điều hơn lẽ thiệt
##điều hợp
##điều hưởng
##điều khiển
##điều khiển học
##điều khiển tay
##điều khiển từ xa
##điều khiển xa
##điều khó chịu
@@NN
##điều khoản
##điều khoản độc quyền
@@NN
##điều khoản không hiệu lực
@@NN
##điều khoản thanh toán
@@NN
##điều khoản thi hành
@@NN
##điều khoản từ bỏ
@@NN
##điều kiện
##điều kiện cần có
@@NN
##điều kiện cần và đủ
@@NN
##điều kiện cơ bản
@@NN
##điều kiện cụ thể
@@NN
##điều kiện không khí
@@NN
##điều kiện sinh hoạt
@@NN
##điều kiện thanh toán
@@NN
##điều kiện thời tiết
@@NN
##điều kiện thuận lợi
@@NN
##điều kiện thực tế
@@NN
##điều kiện tiên quyết
@@NN
##điều kiện tối thiểu
@@NN
##điều kiện vật chất
@@NN
##điều kinh
##điều lệ
##điều lệ an toàn
@@NN
##điều lệ hối đoái
@@NN
##điều lệ tạm thời
@@NN
##điều lệ vệ sinh
@@NN
##điều lệnh
##điều lệnh hành quân
@@NN
##điều luật
##điều luật giao thông
@@NN
##điều mục
@@NN
##điều nhiệt
##điều ong tiếng ve
##điều phối
##điều phối viên
@@NN
##điều qua tiếng lại
##điều quân
##điều quân bao vây
##điều quân bọc sườn
##điều quân chiến thuật
##điều răn
##điều thỉnh nguyện
@@NN
##điều tiếng
##điều tiết
##điều tốt đẹp
@@NN
##điều tra
##điều tra an ninh
@@NN
##điều tra chọn mẫu
@@NN
##điều tra lý lịch
@@NN
##điều trần
##điều trị
##điều ước
##điều ước bất bình đẳng
@@NN
##điều ước quân sự
@@NN
##điều ước quốc tế
@@NN
##điều vận
##điều vinh dự
@@NN
##điểu loại
##điểu loại học
@@NN
##điểu thú
##điếu
##điếu bát
##điếu cày
##điếu cổ
##điếu danh
##điếu đóm
##điếu ống
##điếu phạt
##điếu phúng
##điếu tang
##điếu thuốc
##điếu thuyền
##điếu tử
##điếu văn
##điệu
##điệu bộ
##điệu cổ
##điệu đà
##điệu hát
@@NN
##điệu hò
##điệu hổ ly sơn
##điệu múa
@@NN
##đinh
@@VB
##Đinh
##đinh ấn
##đinh ba
##đinh bạ
##đinh bộ
##Đinh Bộ Lĩnh
##đinh bù long
@@NN
##đinh chìm
##đinh chốt
##đinh con
@@NN
##đinh cúc
##đinh cửa
@@NN
##đinh ghép
##đinh ghim
##đinh hương
##đinh khuy
##đinh móc
@@NN
##đinh mũ
@@NN
##đinh nam
##đinh nhỏ
@@NN
##đinh ning
##đinh ninh
##đinh ốc
@@NN
##đinh phu
##đinh râu
##đinh rệp
##đinh ri vê
##đinh tà đầu
@@NN
##đinh tai
##đinh tán
##đinh thuyền
@@NN
##Đinh Tiên Hoàng
##đinh tráng
##đinh vít
##đình
@@NN
@@VB
##đình án
##đình bãi
@@VB
##đình bản
##đình bổ
##đình bút
##đình chỉ
##đình chiến
@@VB
##đình công
@@VB
##đình cứu
##đình đám
##đình đốn
##đình hoãn
##đình huỳnh
##đình khôi
##đình lại
@@VB
##đình màn
@@NN
##đình miếu
@@NN
##đình nghị
##đình nguyên
##đình tạ
##đình thần
##đình thí
##đình trệ
##đình trú
##đình trung
##đình vi
##đỉnh
@@NN
##đỉnh cao
##đỉnh chung
##đỉnh cộng hưởng
@@NN
##đỉnh đang
@@NN
##đỉnh đầu
@@NN
##đỉnh điểm
##đỉnh đồi
##đỉnh giáp
##đỉnh mây
@@NN
##đỉnh nghiệp
##đỉnh núi
@@NN
##đỉnh sóng
@@NN
##đỉnh tác xạ
@@NN
##đỉnh triều
@@NN
##đỉnh tứ giác
@@NN
##đỉnh vận
@@NN
##đĩnh
@@NN
##đĩnh bạc
##đĩnh đạc
##đính
@@VB
##đính chính
##đính giao
##đính hậu
##đính hôn
@@VB
##đính kèm
@@VB
##đính theo
@@VB
##đính ước
##định
@@VB
##định án
##định ảnh
##định bụng
@@VB
##định cách
##định canh
##định chế
##định chí
@@VB
##định chỗ
##định chuẩn
##định chừng
##định chương
##định cư
##định đề
##định điểm
##định đoạt
##định giá
##định giới
##định hạn
##định hình
##định hồn
##định hướng
@@VB
##định kiến
##định kỳ
##định kỳ giao phối
##định lệ
##định liệu
##định luật
@@NN
##định lượng
##định lượng hoá
##định lý
@@NN
##định lý cơ bản
@@NN
##định lý đa thức
@@NN
##định mạng
@@NN
##định mệnh
##định mức
##định ngạch
##định ngày
##định nghĩa
@@VB
@@NN
##định ngữ
##định nhóm máu
##định phận
##định sẵn
##định số
##định sở
##định tâm
##định thần
##định thuế
##định thức
##định tinh
##định tỉnh
##định tính
@@NN
##định tội
##định từ
##định ước
##định vị
@@VB
##định vị trí
@@VB
##đít
@@NN
##đít cua
##đít doi
##đít đạn
##đít đoi
##đít nồi
##địt
@@VB
##đít-cô
##đìu
##đìu hiu
@@JJ
##địu
##đo
@@VB
##đo đạc
##đo đắn
##đo đất
##đo đỏ
##đo huyết áp
##đo lọ nước mắm đếm củ dưa hành
##đo lường
##đo máu
##đo sóng
##đo sông đo bể dễ đo lòng người
##đo ván
##đò
@@NN
##đò dọc
##đò đồng
##đò đưa
##đò giang
##đò máy
@@NN
##đò nan
##đò ngang
##đỏ
@@JJ
##đỏ au
##đỏ bừng
##đỏ cạch
##đỏ choé
##đỏ chói
##đỏ chói lòi lọi
##đỏ chon chót
##đỏ chót
##đỏ con mắt
##đỏ da thắm thịt
##đỏ đắn
##đỏ đầu
##đỏ đen
##đỏ đèn
##đỏ đọc
##đỏ đòng đọc
##đỏ đồng
##đỏ gay
##đỏ gay đỏ gắt
##đỏ giừơng
##đỏ hây
##đỏ hây hây
##đỏ hoe
##đỏ hoẻn
##đỏ hoét
##đỏ hon hỏn
##đỏ hỏn
##đỏ hồng
##đỏ khè
##đỏ loè
##đỏ loét
##đỏ lòm
##đỏ lừ
##đỏ lửa
##đỏ lựng
##đỏ mặt
##đỏ mọng
##đỏ ngầu
##đỏ như máu
##đỏ ối
##đỏ quạch
##đỏ rực
##đỏ sẫm
##đỏ thắm
##đỏ thẫm
##đỏ tía
##đỏ tím
##đỏ tươi
@@JJ
##đỏ ửng
##đõ ong
##đó
##đó đây
##đọ
@@VB
##đọ gươm
##đoá
##đoá hồng nhan
##đoạ
##đoạ đày
@@VB
##đoạ thai
##đoài
##đoái
##đoái đến
##đoái hoài
##đoái hoán
##đoái thương
##đoái tưởng
@@VB
##đoái xem
##đoan
@@NN
##đoan chắc
##đoan chính
@@JJ
##đoan nghiêm
##đoan ngọ
##đoan ngũ
##đoan thệ
##đoan trang
##đoan trinh
##đoan trọng
##đoan tường
##đoan ước
##đoàn
@@NN
##đoàn bộ
##đoàn chủ tịch
@@NN
##đoàn công voa
##đoàn đại biểu
@@NN
##đoàn kết
@@VB
##đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết
##đoàn luyện
##đoàn quân
@@NN
##đoàn tàu
##đoàn thể
@@NN
##đoàn thể nhân dân
@@NN
##đoàn thể quần chúng
@@NN
##đoàn thồ
##đoàn trưởng
##đoàn tụ
@@NN
##đoàn tuỳ tùng
@@NN
##đoàn văn công
@@NN
##đoàn viên
@@NN
##đoàn xe y tế
@@NN
##đoản
@@JJ
##đoản ca
##đoản chí
##đoản chiết
##đoản đao
@@NN
##đoản hậu
@@JJ
##đoản hơi
##đoản kế
##đoản khúc
##đoản kiếm
@@NN
##đoản kiến
##đoản mạch
@@NN
##đoản mệnh
@@NN
##đoản số
##đoản thiên
@@NN
##đoản tình bạc nghĩa
##đoản trí
##đoán
@@VB
##đoán chắc
##đoán chừng
##đoán định
##đoán đúng
##đoán già
##đoán hậu vận
##đoán lầm
##đoán liều
##đoán mò
##đoán mộng
##đoán phỏng
##đoán trúng
##đoán trước
@@VB
##đoán tuổi
##đoạn
@@NN
@@VB
##đoạn cuối
##đoạn đầu
##đoạn đầu đài
##đoạn đường
##đoạn đường đi
##đoạn giao
##đoạn hậu
##đoạn mại
##đoạn nhiệt
##đoạn phim
@@NN
##đoạn tang
##đoạn tình
##đoạn tính
##đoạn trường
@@JJ
##đoạn tuyệt
@@VB
##đoảng
##đoảng vị
##đoành
##đoạt
@@VB
##đoạt bóng
##đoạt chức
@@VB
##đoạt công
##đoạt của
##đoạt cúp
##đoạt dòng
##đoạt gia tài
##đoạt giải
##đoạt ngôi
##đoạt quyền
##đoạt vị
##đóc
##đóc họng
##đọc
@@VB
##đọc bài
##đọc báo
##đọc báo cáo
##đọc cáo phó
##đọc chạnh ra
##đọc đáp từ
##đọc kết quả
##đọc kinh
##đọc lướt
##đọc nghiền ngẫm
##đọc thuộc lòng
##đọc vanh vách
##đoi
##đòi
@@VB
##đòi ăn gan trời
##đòi cơn
##đòi đoạn
##đòi hỏi
##đòi lại
##đòi mạng
##đòi nằng nặc
##đòi nợ
##đòi phen
##đòi tiền
@@VB
##đòi xôi
##đói
##đói ăn vụng, túng làm càn
##đói bụng
##đói cho sạch, rách cho thơm
##đói đầu gối phải bò
@@Proverb
##đói eo
##đói kém
##đói khách
##đói khát
##đói khó
##đói khổ
##đói lòng
##đói meo
##đói ngấu
##đói no
##đói quá hoá rồ
##đói rách
##đói rét
##đói rụng râu, sầu rụng tóc
##đói veo
##đói vèo
##đọi
@@NN
##đọi đèn
##đom đóm
@@NN
##đòm
##đỏm
##đỏm dáng
##đóm
##đóm lửa
##đon
##đon đả
##đòn
@@NN
##đòn bẩy
##đòn càn
##đòn cân
@@NN
##đòn chêm
##đòn chí tử
##đòn dông
@@NN
##đòn đám ma
##đòn điều khiển
##đòn gánh
@@NN
##đòn ghen
##đòn gió
##đòn hội chợ
##đòn ngang
##đòn ống
##đòn quai xanh
##đòn rồng
##đòn tay
@@NN
##đòn triêng
##đòn vọt
##đòn xeo
##đòn xóc
##đón
@@VB
##đón chào
##đón chặn
##đón dâu
##đón đánh
##đón đầu
##đón đưa
##đón đường
##đón lõng
##đón ngăn
##đón nghe
##đón rào
##đón rước
##đón tay
##đón tiếp
@@VB
##đón trước rào sau
##đón xe
##đón ý
##đong
@@VB
##đong đầy bán vơi
##đong đưa
##đong gạo
##đong lúa
##đong lường
##đòng
##đòng đòng
##đỏng đa đỏng đảnh
##đỏng đảnh
##đỏng tử
##đóng
@@VB
##đóng ách
##đóng bàn ghế
##đóng bao
##đóng băng
##đóng bè
##đóng bìa
##đóng binh
##đóng bộ
##đóng chai
##đóng chóc
##đóng chốt
##đóng cọc
##đóng con dấu
##đóng cục
##đóng cửa
##đóng cửa tạ khánh
##đóng dấu
##đóng đai
##đóng đánh rầm
##đóng đế giày
##đóng đinh
##đóng đô
##đóng đồn
##đóng gáy
##đóng gói
##đóng góp
##đóng góp ý kiến
##đóng gông
##đóng họ
##đóng hòm
##đóng hộp
@@VB
##đóng khố
##đóng khung
@@VB
##đóng khuôn
##đóng khuy
##đóng kịch
##đóng kiện
##đóng móng
##đóng mốc
##đóng nắp áo quan
##đóng ngoặc
##đóng nguyệt phí
##đóng nhãn
##đóng nút
##đóng phim
##đóng quân
##đóng sách
##đóng sầm
##đóng tảng
##đóng tàu
##đóng thuế
##đóng thuyền
##đóng trò
##đóng vai
##đóng váng
##đóng vảy
##đóng xiềng
##đóng yên
##đọng
##đọng lại
##đọng máu
##đọng nợ
##đọng tiềng
##đót
##đọt
@@NN
##đọt cau
@@NN
##đọt cây
@@NN
##đô
##đô chính
##đô đốc
##đô hộ
@@VB
##đô hội
##đô la
##đô lại
##đô ngự sử
##đô phủ
##đô sảng
##đô sảnh
##đô sát
##đô sát viện
##đô thành
##đô thị
@@NN
##đô thị hóa
##đô thống
##đô trưởng
##đô tùy
##đô uý
##đô vật
@@NN
##đồ
@@NN
##đồ án
##đồ ăn
@@NN
##đồ ăn thừa
@@NN
##đồ ăn thức uống
##đồ bản
##đồ biển
##đồ biểu
##đồ bỏ
@@NN
##đồ bón
##đồ cách điện
@@NN
##đồ câu
@@NN
##đồ chế tạo
@@NN
##đồ chó
##đồ chó đẻ
##đồ chơi
@@NN
##đồ chừng
##đồ cổ
##đồ cúng
##đồ cưới
##đồ danh
##đồ dùng
##đồ đá
##đồ đạc
@@NN
##đồ đảng
##đồ đất
@@NN
##đồ đen
##đồ đệ
##đồ đểu
##đồ đĩ
##đồ đĩ rạc
##đồ đĩ thoả
##đồ điện
@@NN
##đồ đồng
##đồ đồng nát
@@NN
##đồ gia bảo
@@NN
##đồ gia dụng
@@NN
##đồ gia vị
@@NN
##đồ giả
##đồ giải
##đồ giải khát
@@NN
##đồ gỗ
@@NN
##đồ gốm
##đồ hàng
@@NN
##đồ hình
##đồ hoá trang
@@NN
##đồ họa
##đồ hoạch
##đồ hộp
@@NN
##đồ làm bếp
@@NN
##đồ làm vườn
@@NN
##đồ lạnh
@@NN
##đồ lề
##đồ lễ
##đồ lợn
##đồ mã
##đồ mổ
@@NN
##đồ mộc
##đồ mừng
##đồ mưu
##đồ mỹ kĩ
##đồ mỹ nghệ
@@NN
##đồ mỹ xảo
@@NN
##đồ nghề
@@NN
##đồ ngoại
##đồ nhắm
##đồ nho
##đồ nhôm
@@NN
##đồ nhựa
@@NN
##đồ nỡm
##đồ nữ trang
@@NN
##đồ phế thải
@@NN
##đồ phụ tùng
@@NN
##đồ phúng viếng
@@NN
##đồ quỉ sứ
##đồ quí giá
@@NN
##đồ sành
@@NN
##đồ sắt
##đồ sô gai
##đồ sộ
##đồ sứ
##đồ tam đại
##đồ tang
##đồ táp nham
##đồ tạp nhạp
@@NN
##đồ tắm
@@NN
##đồ tể
@@NN
##đồ thán
##đồ thay thế
@@NN
##đồ thể thao
@@NN
##đồ thị
##đồ thiết dụng
@@NN
##đồ thờ
##đồ thủ công
@@NN
##đồ thư
##đồ thư quán
##đồ thừa
##đồ tiếp tế
@@NN
##đồ tồi
##đồ trà
@@NN
##đồ trang bị
@@NN
##đồ trang điểm
@@NN
##đồ trang sức
@@NN
##đồ tre
@@NN
##đồ trình
##đồ trời đánh thánh vật !
##đồ uống
##đồ vàng mã
@@NN
##đồ vặt
@@NN
##đồ vật
##đồ vương
##đổ
@@VB
##đổ ải
##đổ bác
##đổ bê tông
##đổ bể
##đổ bệnh
##đổ bộ
##đổ dồn
##đổ điêu
##đổ đom đóm
##đổ đốn
##đổ đồng
##đổ đồng quang
##đổ gục
##đổ hào quang
##đổ hồi
##đổ khuôn
##đổ lỗi
##đổ lộn
##đổ máu
##đổ máu cam
##đổ máu mũi
##đổ mồ hôi
##đổ mưa
##đổ nát
##đổ nghiêng
##đổ ngờ
##đổ nhào
##đổ oan
##đổ quanh
##đổ quạu
##đổ quân
##đổ rác
##đổ riệt
##đổ sập
##đổ sụp
##đổ thừa
##đổ tội
##đổ trách nhiệm
##đổ trường
##đổ ụp
##đổ vạ
##đổ vấy
##đổ về
##đổ vỡ
##đổ xô
##đỗ
@@VB
##đỗ đạt
##đỗ đầu
##Đỗ Phủ
##đỗ quyên
@@NN
##đỗ thủ khoa
##đỗ tùng
##đỗ vớt
##đỗ vũ
##đố
@@VB
##đố chữ
##đố đáp
##đố kỵ
##đố phụ
##độ
@@NN
##độ an toàn
##độ ấm
##độ bách phân
##độ bền
##độ cao
##độ chính xác
##độ chua
##độ chuẩn
##độ chừng
##độ cong
##độ cứng
##độ dài
##độ dẫn
##độ dốc
##độ đường
##độ gia tốc
##độ hoành
##độ hội tụ
##độ khẩu
##độ khoảng
##độ kinh
##độ lệch
##độ lượng
##độ mở
##độ muối
##độ mưa
##độ này
##độ nét cao
##độ nghiêng
##độ nhạy
##độ nhật
##độ nhớt
##độ nọ
##độ nóng
##độ phân giải
##độ phì
##độ quánh
##độ rắn
##độ sai
##độ sâu
##độ sinh
##độ sôi
##độ thân
@@VB
##độ thế
##độ tin cậy
##độ tinh vi
##độ trì
##độ trước
##độ tuổi
##độ từ khuynh
##độ ví
##độ vong
##đốc
##đốc biên
##đốc binh
##đốc chiến
##đốc chứng
##đốc công
@@NN
##đốc học
##đốc lý
##đốc phủ
##đốc phủ sứ
##đốc suất
##đốc thúc
##đốc tờ
##đốc trấn
##đốc trường
##độc
@@NN
##độc ác
##độc âm
##độc ẩm
##độc bạch
##độc bản
##độc bình
##độc ca
##độc canh
##độc chất
##độc chất học
##độc chiếm
##độc chúc
##độc dữ
##độc dược
##độc đáo
##độc đạo
##độc đắc
##độc địa
##độc đinh
##độc đoán
##độc giả
@@NN
##độc hại
@@JJ
##độc hành
##độc huyền
##độc kế
##độc khí
##độc lập
@@NN
##độc mã
##độc miệng
##độc mộc
##độc mồm độc miệng
##độc nhất
##độc nhất vô nhị
##độc quyền
##độc sát
##độc tài
##độc tấu
##độc thân
@@JJ
##độc thần
##độc thần giáo
##độc thoại
##độc thụ
##độc thư
##độc tính
##độc tố
##độc tố thực vật
##độc tôn
##độc trời
##độc trùng
##độc tưởng
##độc vận
##độc vật học
##độc xà
##độc xướng
##đôi
##đôi ba
##đôi bạn
##đôi bận
##đôi bên
##đôi câu
##đôi chút
##đôi co
@@VB
##đôi con dì
##đôi dép cao su
##đôi điều
##đôi đũa
##đôi đường
##đôi găng
##đôi giày
##đôi guốc
##đôi hài
##đôi hồi
##đôi khi
@@RB
##đôi lần
##đôi lời
##đôi lúc
##đôi lứa
##đôi má
##đôi mách
##đôi mắt
##đôi môi
##đôi mươi
##đôi nam
##đôi nam nữ
##đôi ngả
##đôi nữ
##đôi phen
##đôi ta
##đôi tám
##đôi vợ chồng
##đồi
@@NN
##đồi bại
@@JJ
##đồi cao
##đồi đá
##đồi mồi
##đồi nhỏ
##đồi nhược
##đồi núi
##đồi phong
##đồi phong bại tục
##đồi tàn
##đồi tệ
##đồi trọc
##đồi trụy
##đồi vận
##đổi
@@VB
##đổi bước
##đổi chác
@@VB
##đổi chân
##đổi chiều
##đổi chỗ
##đổi chủ
##đổi công
##đổi dạng
##đổi dấu
##đổi đời
##đổi gác
##đổi gió
##đổi giọng
##đổi họ
##đổi hướng
##đổi kíp
##đổi lại
##đổi lẫn
##đổi lấy
##đổi lòng
##đổi lốt
##đổi mài
##đổi mới
##đổi ngôi
##đổi nhiệm sở
##đổi phiên
##đổi phiên lính canh
##đổi số
##đổi tàu
##đổi tay
##đổi thay
@@VB
##đổi thay như chong chóng
##đổi tiền
@@VB
##đổi tính
##đổi trắng thay đen
##đổi vai
##đổi ý
##đỗi
##đối
##đối âm
##đối ẩm
##đối bạch
##đối cách
##đối cảnh
##đối cảnh sinh tình
##đối cầu
##đối chất
##đối chiếu
##đối chọi
##đối chứng
##đối chướng
##đối diện
@@VB
##đối đãi
##đối đàm
##đối đáp
##đối đẳng
##đối đầu
##đối địch
##đối đỉnh
##đối gia đối giảm
##đối giao cảm
##đối khán
##đối kháng
##đối lập
##đối lập nội tại
##đối liên
##đối lưu
##đối nại
##đối ngạn
##đối ngẫu
##đối nghịch
##đối ngoại
@@JJ
##đối nhiệm
##đối nội
@@JJ
##đối phó
@@VB
##đối phương
##đối sách
##đối tác
##đối thẩm
##đối thoại
##đối thủ
##đối tỉ
##đối tịch
##đối trọng
##đối tượng
##đối tượng nộp thuế
##đối ứng
##đối với
##đối xử
##đối xứng
##đội
@@VB
@@NN
##đội áp tải
##đội ban
##đội bảng
##đội bay
##đội bóng
##đội cảm tử
##đội cảnh sát
@@NN
##đội cấp cứu dã chiến
@@NN
##đội chữa cháy
@@NN
##đội công tác
@@NN
##đội công trình
@@NN
##đội cứu hoả
##đội cứu thương
@@NN
##đội danh dự
@@NN
##đội dân quân
@@NN
##đội do thám
@@NN
##đội du kích
@@NN
##đội đặc nhiệm
@@NN
##đội điều tra
@@NN
##đội đơn
##đội hình
##đội hình chiến đấu
@@NN
##đội hình con thoi
@@NN
##đội hình dàn rộng
@@NN
##đội làm đường
##đội lốt
##đội mưa
##đội ngũ
##đội ơn
##đội phó
##đội quân
##đội sổ
##đội tải đạn
##đội tàu
##đội thương thuyền
##đội trời
##đội trời đạp đất
##đội trưởng
##đội tuyển
##đội tự vệ
@@NN
##đội vận tải
@@NN
##đội vét sông
@@NN
##đội viên
##đội võ trang tuyên truyền
##đội xây dựng
@@NN
##đội xe
@@NN
##đội xếp
##đội xung kích
@@NN
##đội y tế lưu động
@@NN
##đôm đốm
##đôm đốp
##đôm độp
##đồm độp
##đốm
@@NN
##đốm bạc
##đốm lửa cháy rừng
##đôn
##đôn đốc
##đôn hậu
##đôn quân
##đồn
@@NN
@@VB
##đồn ải
##đồn bảo an
##đồn biệt lập
##đồn binh
@@NN
##đồn bót
##đồn bốt
@@NN
##đồn bốt địch
##đồn canh
##đồn cảnh sát
@@NN
##đồn cảnh vệ
@@NN
##đồn chiến đấu
@@NN
##đồn đại
##đồn điền
##đồn lẻ
@@NN
##đồn luỹ
##đồn ngoa
##đồn nhảm
##đồn phụ
##đồn thổi
##đồn thú
##đồn tiền tuyến
##đồn trại
##đồn trú
@@VB
##đồn trưởng
##đốn
@@VB
##đốn cành
##đốn cây
##đốn củi
##đốn đời
##đốn kiếp
##đốn mạt
##đốn thủ
##độn
@@VB
##độn bông
##độn hình
##độn tác
##độn thổ
@@VB
##độn tóc
##độn vai
@@NN
##đông
@@NN
@@JJ
@@VB
##đông á
##đông Âu
##đông bán cầu
##đông bắc
##đông bắc á
##đông chí
##đông cung
##đông cứng
##đông dân
##đông du
##Đông Du
##đông dược
##đông dược sĩ
##Đông Dương
##đông đảo
@@JJ
##đông đặc
##Đông Đô
##đông đủ
##đông đúc
@@JJ
##Đông Hà
##Đông Hải
##Đông Hán
##đông khô lạnh
##Đông Kinh
##Đông Kinh nghĩa thục
##đông kỳ tử
##đông lạnh
##đông lân
##đông miên
##đông miệng ăn
##đông nam
##Đông Nam á
##Đông Nam tỉnh
##đông nghìn nghịt
##đông nghịt
##đông người
##đông người nhiều của
##đông như kiến
##đông như kiến cỏ
##đông như nêm
##đông như trẩy hội
##đông nồm
##Đông Pháp
##đông phong
##đông phương
##đông phương học
##đông quân
##đông sàng
##đông tay vỗ nên kêu
@@Proverb
##đông tây
##đông tiết
##đông trùng hạ thảo
##đông tuyết
##đông và tây
##đông y
@@NN
##đồng
@@NN
##đồng áng
##đồng âm
@@JJ
##đồng ấu
##đồng bạc
##đồng bạch
##đồng bàn
##đồng bạn
##đồng bang
##đồng bào
##đồng bào các dân tộc
##đồng bào kinh
##đồng bào thượng
##đồng bằng
##đồng bằng bồi tích
##đồng bằng lầy
##đồng bệnh
##đồng bọn
##đồng bóng
##đồng bộ
@@JJ
##đồng ca
##đồng cách
##đồng cách ngữ
##đồng cam cộng khổ
##đồng cảm
##đồng cạn
##đồng canh
##đồng cảnh
##đồng cảnh ngộ
##đồng cân
##đồng chất
##đồng chất dị hình
##đồng châu
##đồng chí
@@NN
##đồng chiêm
##đồng chiêm trũng
##đồng chiêm úng thủy
##đồng chủ nhiệm
##đồng chủ sở hữu
##đồng chua
##đồng chua nước mặn
##đồng chủng
##đồng chủng dị hình
##đồng chuột
##đồng cỏ
##đồng cô
##đồng cốt
##đồng cư
##đồng dạng
##đồng dao
##đồng dâm
##đồng dư
##đồng đại
##đồng đảng
##đồng đạo
##đồng đẳng
##đồng đen
##đồng đều
##đồng điếu
##đồng điệu
##đồng đội
##đồng đúc
##đồng giá
##đồng gửi
##đồng hạng
##đồng hành
##đồng hao
##đồng hình
##đồng hoá
##đồng hoang
##đồng học
##đồng hồ
@@NN
##đồng hồ áp lực
@@NN
##đồng hồ bấm giờ
@@NN
##đồng hồ cát
@@NN
##đồng hồ chuông
@@NN
##đồng hồ điện tử
@@NN
##đồng hồ mặt trời
@@NN
##đồng hồ nước
@@NN
##đồng hồ quả lắc
@@NN
##đồng hồ tắc xi
@@NN
##đồng hồ thiên văn
@@NN
##đồng hồ tốc độ
@@NN
##đồng hồ tự động
@@NN
##đồng huyệt
##đồng hương
##đồng kềnh
##đồng khí
##đồng khoa
##đồng khoá
##đồng khô
##đồng khô cỏ cháy
##đồng không mông quạnh
##đồng không nhà trống
##đồng khởi
##đồng kính gửi
##đồng lãi
##đồng lãm
##đồng lao cộng tác
##đồng lần
##đồng lầy
##đồng liêu
##đồng loã
##đồng loại
##đồng lòng
##đồng lục
##đồng lữ
##đồng lương
##đồng mắt cua
##đồng minh
##đồng minh hội
##đồng minh thuế quan
##đồng minh tiền tệ
##đồng môn
@@NN
##đồng mùa
##đồng mưu
##Đồng Nai
##đồng nam
##đồng nát
##đồng nghĩa
@@JJ
##đồng nghiệp
@@NN
##đồng nhân đồng quả
##đồng nhất
##đồng nhất thức
##đồng nhiễm thể
##đồng niên
##đồng nội
##đồng nữ
##đồng phạm
##đồng phân
##đồng phụ mẫu
##đồng phục
##đồng quà tấm bánh
##đồng quan điểm
##đồng quan đồng quánh
##đồng quận
##đồng quê
##đồng qui
##đồng quy
##đồng ra đồng vào
##đồng ruộng
@@NN
##đồng sàng
##đồng sàng dị mộng
##đồng sinh
##đồng sinh cộng tồn
##đồng sinh đồng tử
##đồng song
@@NN
##đồng sở hữu chủ
@@NN
##đồng sự
##đồng sức
##đồng tác giả
##đồng tâm
##đồng tâm hiệp lực
##đồng thanh
##Đồng Tháp Mười
##đồng thau
##đồng thân
##đồng thiếp
##đồng thoà
##đồng thoại
##đồng thời
##đồng thu trái
##đồng tịch
##đồng tiền
@@NN
##đồng tiến
##đồng tình
##đồng tình luyến ái
##đồng tộc
##đồng tông
##đồng trái chủ
##đồng trang đồng lứa
##đồng trinh
##đồng trống
##đồng trục
##đồng trũng
##đồng tuế
##đồng tử
@@NN
##Đồng tước
##đồng văn
##đồng vị
@@NN
@@JJ
##đồng vị ngữ
##đồng vị phóng xạ
##đồng vọng
##đồng xanh
##đồng xoang đồng điệu
##Đồng Xuân
##đồng ý
@@VB
##đổng
##đổng lý
##đổng lý quân vụ
##đổng lý sự vụ
##đổng lý văn phòng
##đổng nhung
##đống
@@NN
##đống cát
##đống củi
##đống gạch
##đống gỗ
##đống rác
##đống rơm
##động
@@NN
@@VB
@@JJ
##động áp
##động biển
##động binh
##động cấn
##động chà cá nhảy
##động chạm
##động cơ
@@NN
##động cỡn
##động danh từ
@@NN
##động dao
##động dục
##động dung
##động dụng
##động đào
@@NN
##động đất
@@NN
##động đất gây đứt gẫy
##động đất kiến tạo
##động đất nhân tạo
##động đậy
##động đĩ
##động điện
##động đực
##động hình
##động học
##động hớn
##động khí
##động kinh
##động long mạch
##động lòng
##động lực
##động lực học
##động mả
##động mạch
##động mạch âm đạo
##động mạch âm vật
##động mạch cảnh
##động mạch cổ
##động mạch lưng
##động mạch xoắn
##động mồ động mả
##động một tí là
##động não
##động năng
##động phòng hoa chúc
##động rồ
##động rừng
##động sản
##động tác
@@NN
##động tâm
##động thai
##động thái
##động thổ
##động thổ mộc
##động thủy học
##động tiên
##động tình
##động tĩnh
##động tính từ
@@NN
##động trời
##động từ
##động vật
@@NN
##động vật cao cấp
##động vật cấp cao
##động vật chí
##động vật có vú
@@NN
##động vật học
##động vật sống
##động viên
@@VB
##đốp
##đốp chát
##độp
##độp một cái
##đốt
@@VB
@@VB
@@NN
##đốt cháy
##đốt cháy giai đoạn
##đốt cháy sản nghiệp
##đốt cổ
##đốt cụt
##đốt đèn
##đốt điện
##đốt giai đoạn
##đốt hết
##đốt hương
##đốt lửa
##đốt mía
##đốt mông
##đốt nến
##đốt ngón chân
##đốt nhà
##đốt nhang
##đốt nóng
##đốt nương
##đốt phá
##đốt pháo
##đốt phăng
##đốt rừng
##đốt sạch phá sạch
##đốt sống
##đốt thắt lưng
##đốt tre
##đốt vàng
##đốt vàng mã
##đốt vía
##đốt xương sống
##đột
@@VB
##đột biến
##đột điểm
##đột khởi
##đột kích
@@VB
##đột lỗ
##đột ngột
##đột nhập
##đột nhiên
##đột phá
##đột phá khẩu
##đột phát
##đột quị
##đột tiến
##đột tử
##đột viêm
##đột vòm
##đột xuất
##đơ
##đờ
@@NN
##đờ đẫn
@@JJ
##đờ mặt
##đờ người
##đỡ
@@VB
@@VB
##đỡ bệnh
##đỡ bóng
##đỡ chân đỡ tay
##đỡ dậy
##đỡ đau
##đỡ đần
##đỡ đầu
@@VB
##đỡ đẻ
##đỡ đói
##đỡ đòn
##đỡ đồng nào hay đồng nấy
@@Proverb
##đỡ lời
##đỡ nhẹ
##đỡ thì
##đớ
##đớ họng
##đớ lưỡi
##đợ
@@VB
##đời
@@NN
##đời chót
##đời đời
@@RB
##đời đời bất diệt
##đời đời bền vững
##đời đời kiếp kiếp
##đời lính
##đời mới
##đời nào
@@RB
##đời người
##đời sau
##đời sống
@@NN
##đời sống tựa
##đời tám hoánh
##đời thuở
##đời thường
##đời tư
##đời vua
##đời xưa
##đới
##đới cầu
##đới động đất
##đới đứt gãy
##đới khí hậu
##đới phong hoá
##đới tội lập công
##đới xâm nhập
##đợi
@@VB
##đợi chờ
##đợi gió xoay chiều
@@Idiom
##đợi hồi âm
##đợi thì
##đợi thời
##đơm
##đơm cá
##đơm cơm
##đơm cúc
##đơm đặt
##đơm đó
##đơm đó ngọn tre
##đơm khuy
##đờm
@@NN
##đờm xuyễn
##đởm
##đơn
@@NN
##đơn âm
##đơn bạc
##đơn bản vị
##đơn bào
##đơn bảo hiểm gốc
##đơn bội
##đơn ca
##đơn cánh
##đơn chất
##đơn chiếc
##đơn côi
##đơn cử
##đơn cực
##đơn danh
##đơn đặt hàng
##đơn điệu
##đơn độc
##đơn giá
##đơn giản
##đơn giản hoá
##đơn hàng
##đơn hình
##đơn huyệt
##đơn khiếu nại
##đơn khoa
##đơn kiện
##đơn lập
##đơn lẻ
##đơn nam
##đơn nguyên
##đơn nguyên luận
##đơn người
##đơn nhất
##đơn nữ
##đơn phương
##đơn sai
##đơn sắc
##đơn sơ
@@JJ
##đơn thân
##đơn thỉnh cầu
##đơn thuần
##đơn thuốc
##đơn thuốc gia truyền
##đơn thức
##đơn thương độc mã
##đơn tiết
##đơn tính
##đơn trị
##đơn từ
##đơn tử
##đơn tử diệp
##đơn tự
##đơn vị
@@NN
##đơn vị áp suất
##đơn vị bạn
##đơn vị bảo trì
@@NN
##đơn vị bầu cử
@@NN
##đơn vị biên phòng
@@NN
##đơn vị chiến đấu
@@NN
##đơn vị hành chính
@@NN
##đơn vị học trình
@@NN
##đơn vị quân đội
@@NN
##đơn vị thanh toán
@@NN
##đơn xin
@@NN
##đờn
##đờn kim
##đờn tranh
##đớn
##đớn đau
##đớn đời
##đớn hèn
@@JJ
##đớn kiếp
##đớn mạt
##đớp
@@VB
##đớp ruồi
##đợp
##đớt
##đợt
@@NN
##đợt đầu
##đợt đấu tranh
##đợt hoạt động
##đợt học tập
##đợt mây
##đợt nóng
##đợt sóng
##đợt tấn công
##đợt thi đua
##đợt xung phong
##đu
@@NN
@@VB
##đu bay
##đu đủ
##đu đủ tía
##đu đủ ướp lạnh
##đu đưa
@@VB
##đù
##đù đà đù đờ
##đù đờ
##đù oả
##đủ
@@JJ
##đủ ăn
@@VB
##đủ ăn đủ mặt
##đủ bát ăn
##đủ dùng
##đủ điểm
##đủ điều
##đủ đường
##đủ khả năng
##đủ lông đủ cánh
##đủ mặt
##đủ mọi mặt
##đủ mùi
##đủ nơi
##đủ số
##đủ sức
##đủ sức khoẻ
##đủ tài
##đủ tháng
##đủ thì giờ
##đủ tiêu
##đủ tiêu chuẩn
##đủ trò
##đủ tư cách
##đủ xài
##đú
##đú đa đú đởn
##đú đởn
##đú mỡ
##đụ
##đụ mỡ
##đua
@@VB
##đua chen
##đua đòi
@@VB
##đua ghe
##đua ngựa
##đua nhau
##đua sức
##đua tài
##đua thuyền
##đua tranh
##đua xe đạp
##đùa
@@VB
##đùa bỡn
##đùa chơi
##đùa cợt
@@VB
##đùa dai
##đùa giỡn
##đùa nghịch
@@VB
##đùa nhả
##đùa trêu
##đũa
@@NN
##đũa bếp
##đũa cả
##đũa cái
##đũa khuấy
##đũa mốc chòi mâm sơn
##đũa mộc
##đũa sơn
##đũa thần
##đũa tre
##đũa xào
##đũa xương
##đúc
@@VB
##đúc chuốt
##đúc chữ
##đúc kết
@@VB
##đúc khuôn
##đúc kiện
##đúc sẵn
##đúc tiền
##đúc tượng
##đục
##đục chạm
##đục khoét
##đục lầm
##đục lỗ
##đục mộng
##đục ngầu
##đục ngầu ngầu
##đục ngòm
##đục nước béo cò
##đục thủy tinh thể
##đục vẩn
##đục xương
##đuềnh
##đuềnh đoàng
##đuểnh đoảng
##đui
@@JJ
##đui đèn
@@NN
##đui mù
##đùi
@@NN
##đùi chó
##đùi gà
##đùi lợn
##đùi nai
##đùi non
##đùi thịt
@@NN
##đùi thịt muối
@@NN
##đũi
##đum đum
##đùm
@@NN
@@VB
##đùm bọc
##đùm cơm
##đùm đúm
##đùm đụp
##đùm xe
##đúm
##đun
@@VB
##đun bếp
##đun đẩy
##đun nấu
##đun nóng
##đun nước
##đun sôi
##đùn
##đùn đẩy
##đụn
@@NN
##đụn cát
##đụn rạ
##đụn rác
##đụn rơm
##đụn thịt
##đung đưa
##đùng
##đùng đoàng
##đùng đùng
##đùng một cái
##đủng đa đủng đỉnh
##đủng đỉnh
##đũng
##đúng
##đúng cương vị
##đúng đắn
##đúng điệu
##đúng giá
##đúng giờ
##đúng hạn
##đúng hẹn
##đúng luật
##đúng lúc
##đúng lý
##đúng mốt
##đúng mức
##đúng mực
##đúng ngày
##đúng ngọ
##đúng nguyên văn
##đúng nhịp
##đúng niêm luật
##đúng phép
##đúng quy tắc
##đúng ra
##đúng thời vụ
##đúng thủ tục
##đúng tuổi
##đúng với
##đụng
@@VB
##đụng chạm
##đụng đầu
##đụng độ
##đuốc
@@NN
##đuốc hoa
##đuốc thế vận
##đuốc tuệ
##đuôi
@@NN
##đuôi cá
##đuôi cụt
##đuôi én
##đuôi gà
##đuôi máy bay
##đuôi mắt
##đuôi ngựa
##đuôi nheo
##đuôi sam
##đuôi sóng
##đuôi tàu
##đuôi thuyền
##đuôi tôm
##đuôi trâu không bằng đầu gà
##đuôi từ
##đuổi
@@VB
##đuổi bắt
##đuổi cổ
##đuổi cùng đường
##đuổi đi
##đuổi gà cho vợ
##đuổi gái
##đuổi giặc
##đuổi học
##đuổi kịp
@@VB
##đuổi kỳ cùng
##đuổi ra
##đuổi theo
@@VB
##đuổi về
##đuối
##đuối cân
##đuối hơi
##đuối lý
##đuối sức
##đuồn đuỗn
##đuỗn
##đuột
##đúp
@@JJ
##đụp
##đút
@@VB
##đút cơm
##đút lễ
##đút lót
@@VB
##đút nút
##đút nút chai
##đút tiền
##đút túi
##đụt
##đụt khẩu
##đụt mưa
@@VB
##đụt nắng
##đừ
##đứ
##đứ đừ
##đứ đừ đừ
##đưa
@@VB
##đưa bè
##đưa cay
##đưa chân
##đưa cho
##đưa chuyện
##đưa dâu
##đưa duyên
##đưa đà
##đưa đám
##đưa đẩy
##đưa đến
##đưa đi đưa lại
##đưa đò
##đưa đón
@@VB
##đưa đơn
##đưa đường
@@VB
##đưa em
##đưa hơi
##đưa linh
##đưa ma
##đưa mắt
##đưa mối
##đưa quân
##đưa ra
##đưa rước
##đưa sáng kiến
##đưa tang
##đưa tay
##đưa tay ra
##đưa tận tay
##đưa tin
@@VB
##đưa tình
@@VB
##đưa tới
##đưa trả lại
##đưa vào
##đưa về
##đưa võng
##đưa xuống
##đứa
##đứa bé
@@NN
##đứa con
##đứa kia
##đứa nào
##đứa này
##đứa ở
##đức
##Đức
##Đức Bà
##đức cha
@@NN
##đức Chúa
##đức Chúa cha
##đức Chúa con
##đức Chúa Giê Su
##đức chúa trời
##đức chúa trời ba ngôi
##đức dục
##đức độ
##đức giáo hoàng
##đức hạnh
##đức khâm mạng toà thánh
##Đức Mẹ
##đức mẹ đồng trinh
@@NN
##đức ông
##đức Phật
##đức phật thích ca
##đức quốc trưởng
##đức quốc xã
##đức thánh
##đức thánh cha
##đức Thích Ca
##đức tin
##đức tính
##đức trạch
##đức trị
##đức vọng
##đực
@@JJ
##đực mặt
##đực người
##đực rựa
##đừng
@@VB
##đừng bới lại chuyện cũ !
@@Informal
##đừng có
##đừng để nước đến chân mới nhảy
@@Proverb
##đừng hòng
##đừng khách sáo !
##đừng nên
##đứng
@@VB
##đứng bật dậy
##đứng bóng
##đứng chôn chân
##đứng dậy
##đứng đắn
##đứng đầu
##đứng đường
##đứng giá
##đứng gió
##đứng lại
##đứng lên
##đứng mũi chịu sào
##đứng mực
##đứng ngay cán tàn
##đứng ngây
##đứng ngây người
##đứng nghiêm
##đứng ngoài
##đứng ngoài thấy rõ hơn
##đứng nguyên một chỗ
##đứng như trời trồng
##đứng núi này trông núi nọ
@@Proverb
##đứng ra
##đứng sẵn
##đứng số
##đứng sững
##đứng thẳng
##đứng trú
##đứng tuổi
##đứng vững
@@VB
##đứng yên
@@VB
##đựng
@@VB
##đước
##được
@@VB
@@JJ
##được ăn cả, ngã về không
@@Proverb
##được bầu
##được ca ngợi
##được cái
##được cái nọ mất cái kia
##được chăng hay chớ
##được chấm
##được đánh giá đúng
##được đằng chân, lân đằng đầu
@@Proverb
##được đất
##được đấy
##được đồng nào xào đồng nấy
##được giá
##được giải
##được hoan hô
##được kiện
##được lãi
##được làm vua, thua làm giặc
##được lòng
##được lòng dân
##được lòng ta, xót xa lòng người
##được lời
##được mả
##được mùa
##được nước
##được phép
##được quyền
@@VB
##được sao hay vậy
##được sự đồng ý
##được tha
##được thể
##được thua
##được thưởng
##được tiền
##được tiếng
##được tin
##được vạ thì má đã sưng
@@Proverb
##được việc
##được voi đòi tiên
@@Proverb
##đười ươi
@@NN
##đượm
##đượm đà
##đườn
##đườn đưỡn
##đương
##đương chức
@@JJ
##đương cục
@@NN
##đương đại
##đương đầu
@@VB
##đương đối
##đương giấc
##đương khi
##đương kim
##đương nhiệm
##đương nhiên
@@RB
##đương quy
##đương quyền
##đương sự
##đương thì
##đương thời
##đương triều
##đương trường
##đường
@@NN
##đường bán kính
@@NN
##đường bánh
@@NN
##đường bao
##đường bay
@@NN
##đường băng
##đường bể
@@NN
##đường bệ
@@JJ
##đường bí mật
@@NN
##đường biên
##đường biển
##đường biểu
##đường bộ
##đường cái
##đường cái quan
##đường cao tốc
@@NN
##đường cáp
##đường cát
@@NN
##đường cát tuyến
@@NN
##đường cày
##đường cấm
@@NN
##đường cầu
##đường chấm chấm
@@NN
##đường chân trời
@@NN
##đường chéo
##đường chỉ
@@NN
##đường chỉ lược
@@NN
##đường chu vi
@@NN
##đường chuẩn
##đường cong
@@NN
##đường cô
##đường công danh
@@NN
##đường cùng
##đường dài
##đường dẫn nước
@@NN
##đường dẫn tinh trùng
@@NN
##đường dây
##đường dót
##đường dốc
##đường đàn hồi
##đường đạn
##đường đất
##đường đi
##đường đi hay tối, nói dối hay cùng
@@Proverb
##đường đi nước bước
##đường đò
##đường đột
##đường đời
@@NN
##đường đua
@@NN
##đường được
##đường đường
##đường giao liên
@@NN
##đường giao thông
@@NN
##đường gòong
##đường gờ
##đường hàng hải
@@NN
##đường hàng không
##đường hào
##đường hầm
##đường hẻm
##đường hiểm
@@NN
##đường hoả xa
@@NN
##đường hoá học
@@NN
##đường hoàng
##đường hoàng đạo
##đường hồi tuyến
@@NN
##đường huyền
##đường huyết
##đường hướng chuẩn
@@NN
##đường kẻ
##đường kẻ ô
##đường kế
##đường không
##đường kim mũi chỉ
##đường kính
@@NN
##đường kính bột
##đường làng
##đường lát
##đường liên lạc
@@NN
##đường liên tỉnh
@@NN
##đường lò
##đường lối
##đường lối chỉ đạo
@@NN
##đường lối chính sách
@@NN
##đường lối chính trị
@@NN
##đường lối chung
##đường lối hành động
##đường lối ngoại giao
@@NN
##đường lối quân sự
@@NN
##đường lối quần chúng
##đường luật
##đường mai hoa
##đường máu
##đường mật
@@JJ
##đường mây
##đường mía
@@NN
##đường miếng
##đường miệng
##đường mòn
##đường mốc
##đường một chiều
##đường mờ
##đường nào cũng đến La Mã
@@Proverb
##đường nét
##đường ngang lối tắt
##đường ngang ngõ tắt
##đường ngắm
##đường ngấn nước
##đường ngôi
##đường ngược
##đường nhỏ
##đường nhựa
##đường núi
##đường phân điểm
##đường phân đôi
##đường phân giác
##đường phân giới
##đường phân thủy
##đường phèn
##đường phố
##đường quả
##đường quan
##đường quanh
##đường quanh cổ
##đường quốc lộ
@@NN
##đường quốc tế
##đường rải đá
##đường rải nhựa
##đường rãnh
##đường ray
##đường răng cưa
##đường rẽ
##đường rẽ bắt buộc
##đường rút lui
##đường rút lui chiến lược
@@NN
##đường rút lui chiến thuật
##đường sá
##đường sá giao thông
##đường sắt
##đường sinh mệnh
##đường sông
##đường sống trâu
##đường suối
##đường sức
##đường ta
##đường tá hành
##đường tác xạ
##đường tạm thời
##đường tàu đến tàu đi
##Đường Tăng
##đường tắt
##đường tây
##đường thả bom
##đường thả cá
##đường thám sát
##đường thăng bằng
##đường thẳng
##đường thẳng góc
@@NN
##đường thẳng nằm ngang
@@NN
##đường thẳng song song
@@NN
##đường thắng
##Đường thi
##đường thiên lý
##đường thoát nước
##đường thông hè thoáng
##đường thông thủy
@@NN
##đường thuỷ
##đường tiệm cận
##đường tiến quân
@@NN
##đường tiếp liệu
@@NN
##đường tiếp tế
@@NN
##đường tin
##đường tinh chế
@@NN
##đường tránh
##đường triệt thoái
@@NN
##đường tròn
##đường trong
##đường trường
@@NN
##đường trượt
##đường vận chuyển
##đường về
@@NN
##đường viền
##đường viễn thông
@@NN
##đường việt dã
@@NN
##đường vòng
##đường xe hoả
##đường xe lửa
##đường xích đạo
##đường xiên
##đường xiên góc
##đường xoắn ốc
##đường xoắn ốc nón
##đường xoắn ốc tròn
##đường xoắn ốc ttrụ
##đường xoi
##đường xuất phát
##đường xuôi
##đường xuyên sơn
##đường xuyên trảng
##đường xuyên tuyến
##đường xuyên Việt
##đường xưa lối cũ
##đứt
@@VB
##đứt cót
##đứt đoạn
##đứt đôi
##đứt đuôi
##đứt gan đứt ruột
##đứt gánh tương tư
##đứt gãy
##đứt gãy bản lề
##đứt gãy cắt khối
##đứt gãy cắt ngang
##đứt gãy chờm
##đứt gãy chuyển dịch
##đứt gãy dịch ngang
##đứt gãy địa hào
##đứt gãy đơn
##đứt gãy hoạt động
##đứt gãy nghịch
##đứt gãy nghịch chờm
##đứt gãy nghịch đảo
##đứt gãy oằn
##đứt gãy phân nhánh
##đứt gãy phức
##đứt gãy phức hợp
##đứt gãy thẳng đứng
##đứt gãy thuận
##đứt gãy thuận vỉa
##đứt gãy tiếp tuyến
##đứt gãy trượt
##đứt gãy trượt ngang
##đứt hơi
##đứt khúc
##đứt khuy
##đứt liên lạc
##đứt quãng
##đứt ruột
##đứt tay
@@VB
##đứt tay hay thuốc
##e
@@VB
##e ấp
##e dè
##e e
##e lệ
@@JJ
##e mặt
##e ngại
@@VB
##e rằng
##e sợ
##e thẹn
##è
##è cổ
@@JJ
##è cổ ra mà chịu
##è vai
##é
##éc
##éc éc
##éc ta
##em
@@NN
@@PRP
@@JJ
##em bé
##em chồng
@@NN
##em dâu
@@NN
##em gái
@@NN
##em họ
@@NN
##em nuôi
@@NN
##em rể
@@NN
##em ruột
##em trai
@@NN
##em út
##em vợ
@@NN
##ém
@@VB
##ém bạc
##ém chuyện
##ém dẹm
##ém nhẹm
##ém quân
##eng éc
##eo
@@NN
##eo biển
@@NN
##eo dưới
##eo đất
@@NN
##eo éo
@@JJ
##eo hẹp
@@NN
##eo lạch
##eo lưng
@@NN
##eo óc
##eo ôi
##eo sèo
##eo sông
##eo trên
##èo uột
@@JJ
##ẻo lả
##éo le
@@JJ
##ẹo
@@VB
##ẹo lưng
##ẹo sườn
##ép
@@VB
##ép buộc
@@VB
##ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên
##ép duyên
@@VB
##ép liễu nài hoa
@@PRP
##ép lòng
@@VB
##ép mía
##ép mình
##ép nài
@@VB
##ép quang
##ép sát
##ép uổng
@@VB
##ép xác
##ép xi lon
##ẹp
@@VB
##ét
##ét tài xế
##ét xăng
##ê
@@VB
##ê a
@@VB
##ê ẩm
@@VB
##ê bêu
##ê chề
@@JJ
##ê chệ
##ê cu
##Ê Đê
##ê ê
##ê hề
@@JJ
##ê ke
##ê kíp
##ê mặt
##ê mình
##ê quá
##ê răng
@@VB
##ề
##ề à
@@VB
##ể mình
##ế
@@VB
##ế ẩm
##ế chảy
##ế chồng
##ế cơm
##ế hàng
##ế mình
##ế mối
##ế sưng
##ế thiu
##ế vợ
##ếch
@@NN
##ếch bà
##ếch hoa
##ếch nhái
@@NN
##ếch ộp
##êcu
##êm
@@JJ
##êm ả
@@JJ
##êm ái
@@JJ
##êm ắng
##êm ấm
@@JJ
##êm bụng
##êm chuyện
##êm dẹp
##êm dịu
@@JJ
##êm đẹp
##êm đềm
@@JJ
##êm êm
##êm giấc
##êm gió
##êm như ru
##êm ru
##êm tai
##êm thấm
@@JJ
##êm trời
##ếm
@@VB
##ếm bùa
##ềnh
@@VB
##ềnh ềnh
##ễnh
@@VB
##ễnh ương
@@NN
##ếnh
##ếnh bụng
##ệnh
##ếp
##ête
##êtô
##êu
##êu êu
##êu ôi
##ễu ợt
##ga
@@NN
##ga biên giới
@@NN
##ga bốc hàng
@@NN
##ga chỉ định
@@NN
##ga chính
@@NN
##ga cuối
@@NN
##ga đi
##ga đoạn
##ga gửi
@@NN
##ga hàng đến
@@NN
##ga hàng đi
##ga hàng hoá
@@NN
##ga hành khách
@@NN
##ga khởi hành
@@NN
##ga quá cảnh
@@NN
##ga ra
@@NN
##ga rô
##ga tiếp nhận
@@NN
##ga tô
@@NN
##ga xuất phát
##gà
@@NN
@@VB
##gà ác
@@NN
##gà ấp
@@NN
##gà bán
##gà chiên sả ớt
##gà chọi
@@NN
##gà cồ
@@NN
##gà đá
##gà đẻ trứng
##gà đồng
@@NN
##gà gáy
##gà gật
##gà giò
@@NN
##gà gô
##gà hoa
##gà kim tiền
@@NN
##gà lôi
@@NN
##gà lôi hồng tía
@@NN
##gà lôi vằn
@@NN
##gà luộc
@@NN
##gà mái
@@NN
##gà mái ghẹ
@@NN
##gà mèn
##gà mờ
@@JJ
##gà nấu nấm
##gà nòi
##gà nước
@@NN
##gà pha
##gà phải cáo
##gà quay
@@NN
##gà qué
##gà rán sốt chanh
##gà ri
##gà rô ti
##gà rút xương
##gà rừng
@@NN
##gà sao
##gà sếu
##gà so
##gà sống
##gà sống nuôi con
##gà sốt nấm
##gà tẩm bột rán
##gà tần hạt sen
##gà tây
@@NN
##gà thiến
@@NN
##gà tiền
##gà toi
##gà tồ
##gà trống
@@NN
##gà vịt
##gà xé phay
##gà xiêm
@@NN
##gả
@@VB
##gả bán
##gả chồng
##gả con
##gả cưới
##gả ép
##gã
##gá
@@VB
##gá bạc
##gá chứa
##gá lắp
##gá lời
##gá nghiã
##gá nghĩa
##gá tạm
##gá thổ đổ hồ
##gá tiếng
##gạ
@@VB
##gạ ăn
##gạ chuyện
##gạ gái
##gạ gẫm
@@VB
##gạ mua
##gạ tiền
##gác
@@VB
##gác bếp
##gác bỏ
@@VB
##gác bóng
##gác bút
##gác chuông
@@NN
##gác cổng
##gác dan
@@NN
##gác lại
##gác lên
@@VB
##gác lửng
@@NN
##gác mỏ
##gác nghề
##gác núi
##gác phượng
##gác sân
##gác thượng
##gác tía
##gác trại giam
##gác trọ
##gác xép
@@NN
##gạc
@@NN
@@VB
##gạc hút
##gạc tên
##gạch
@@NN
@@VB
##gạch amiăng
##gạch bát tràng
##gạch bỏ
##gạch bông
##gạch chéo
##gạch chịu lửa
@@NN
##gạch chữ thập
##gạch củ đậu
@@NN
##gạch cua
##gạch dài
##gạch dưới
##gạch đầu dòng
##gạch đi
##gạch đít
@@VB
##gạch gạch
##gạch hoa
##gạch lá nem
##gạch men
##gạch mộc
##gạch ngang
##gạch nhịp
##gạch non
##gạch nối
@@NN
##gạch nung
@@NN
##gạch ống
@@NN
##gạch sống
##gạch tên
##gạch thô
@@NN
##gạch tráng men
@@NN
##gạch vàng
@@NN
##gạch vồ
@@NN
##gạch vụn
##gạch xi măng
@@NN
##gạch xoá
##gai
@@NN
@@VB
##gai bắc
##gai bẹ
##gai bì
##gai bố
##gai chanh
##gai dầu
##gai góc
@@JJ
##gai gốc
##gai mắt
@@JJ
##gai mít
##gai ngạnh
##gai người
##gai ốc
@@NN
##gai sốt
##gai sợi
##gai thận
##gài
@@VB
##gài bẫy
@@VB
##gài bút
##gài cúc
##gài cửa
@@VB
##gài độ
##gài ghim
##gài gián điệp
##gài khuy
##gài số
##gãi
@@VB
##gãi chuyện
##gãi sồn sột
##gái
@@NN
##gái ăn sương
##gái bạc tình
@@NN
##gái bán ba
@@NN
##gái bán hoa
##gái bao
@@NN
##gái chính chuyên
##gái chưa chồng
##gái đĩ
##gái điếm
@@NN
##gái đứng đường
##gái già
@@NN
##gái giang hồ
@@NN
##gái góa
@@NN
##gái gọi
@@NN
##gái làm tiền
##gái làng chơi
##gái mại dâm
@@NN
##gái nhảy
@@NN
##gái sề
@@NN
##gái tân
##gái tơ
##gái trinh
@@NN
##gại chuyện
##galen
##gam
##gamen
@@NN
##gamma
##gan
@@NN
@@JJ
##gan ăn cướp
##gan bàn chân
@@NN
##gan bàn tay
##gan chảy mề
##gan chí mề
##gan cóc tía
##gan dạ
@@JJ
##gan gà
##gan góc
@@JJ
##gan héo ruột sầu
##gan lì
@@JJ
##gan liền
##gan óc
##gan sành dạ sỏi
##gan vàng
##gan vàng dạ sắt
##gàn
@@JJ
##gàn bát sách
##gàn bướng
##gàn dở
##gàn gàn
##gàn quải
##gán
@@VB
##gán ghép
##gán nhà
##gán nợ
##gán tội
##gạn
##gạn cặn
@@VB
##gạn gùng
##gạn hỏi
@@VB
##gạn lọc
##gạn nước
##gang
@@NN
##gang đen
##gang đúc
##gang miệng ra
##gang tay
##gang tấc
##gang thép
##gang trắng
##gàng
##ganh
##ganh ăn ganh mặc
##ganh đua
@@VB
##ganh ghét
@@VB
##ganh gổ
##ganh tị
##gành
##gành đá
##gánh
@@VB
@@NN
##gánh chịu
##gánh gia đình
##gánh gồng
##gánh hát
@@NN
##gánh nặng
@@NN
##gánh nước
##gánh phở
##gánh tương tư
##gánh vác
##gánh xiếc
##gào
@@VB
##gào cơm
##gào khan cổ
##gào khóc
##gào thét
@@VB
##gáo
@@NN
##gáo dài hơn chuôi
##gáo múc nước
##gáo nước
##gạo
@@NN
@@VB
##gạo ba giăng
##gạo cẩm
##gạo chà
##gạo chiêm
##gạo chợ nước sông
##gạo cội
##gạo cụ
##gạo dé
##gạo dính
##gạo dự
##gạo đồ
##gạo gẫy tấm
##gạo giã
##gạo hạt dài
##gạo lốc
##gạo lức
##gạo lứt
##gạo mùa
##gạo nát
##gạo nếp
@@NN
##gạo nguyên hạt
##gạo ngự
##gaọ nước
##gạo sen
##gạo tám
##gạo tám thơm
##gạo tám xoan
##gạo tẻ
##gạo trắng
##gạo xay
##gara
##gạt
@@VB
##gạt bỏ
##gạt gẫm
##gạt lệ
@@VB
##gạt nợ
@@VB
##gạt nước
##gạt nước mắt
##gạt tàn
##gau gáu
##gàu
@@NN
##gàu dai
##gàu đạp
##gàu mo
##gàu nan
##gàu ròng
@@NN
##gàu sòng
##gàu tát nước
##gay
##gay cấn
@@JJ
##gay gắt
@@JJ
##gay go
@@JJ
##gảy
##gảy đàn
@@VB
##gảy gót
##gảy móng tay
##gãy
@@VB
##gãy cánh
##gãy đổ
@@VB
##gãy góc
##gãy gọn
##gãy khúc
##gãy rắc
##gãy xương
##gáy
@@NN
@@VB
##gáy ăn
##gáy gở
##gáy ngói
##gáy ngựa
##gáy sách
@@NN
##gạy
##găm
@@VB
##gằm
##gằm gằm
##gắm ghé
##gặm
@@VB
##gặm mòn
##gặm nhấm
##gằn
##gắn
@@VB
##gắn bó
@@VB
##gắn chặt
##gắn huân chương
##gắn huy chương
##gắn liền
@@VB
##gắn máy
##gắn vào
##gắn vết thương lòng
##gắn xi
##găng
@@NN
@@JJ
##găng cao su
##găng đấu quyền
##găng tay
##gắng
@@VB
##gắng công
##gắng gỏi
##gắng gổ
##gắng gượng
##gắng lên
##gắng sức
@@VB
##gặng
##gặng hỏi
##găngxtơ
@@NN
##gắp
@@VB
##gắp cặp díp
##gắp thăm
##gắp thức ăn
##gặp
@@VB
##gặp bế tắc
##gặp cơn vận hạn
##gặp dịp
##gặp địch
##gặp gái
##gặp gỡ
@@VB
##gặp hạn
##gặp hội
##gặp khó khăn
##gặp may
@@JJ
##gặp mặt
@@VB
##gặp nạn
@@JJ
##gặp nhau
@@VB
##gặp phải
##gặp rủi
##gặp sao hay vậy
##gặp tai hoạ
##gặp thời
##gặp thời cơ
##gặp thuốc
##gặp vận
##gắt
@@VB
@@JJ
##gắt gao
##gắt gỏng
@@JJ
##gắt mù
##gắt om lên
##gặt
@@VB
##gặt chiêm
##gặt hái
##gặt lúa
##gặt mùa
##gặt thóc
##gấc
##gầm
@@VB
@@NN
##gầm bàn
@@NN
##gầm ghè
@@VB
##gầm ghì
##gầm ghị
##gầm giừơng
##gầm gừ
##gầm hét
##gầm thét
@@VB
##gầm trời
##gẫm
@@VB
##gấm
@@NN
##gấm thêu
##gấm vóc
##gậm
##gân
@@NN
##gân bụng
##gân chân
##gân cổ
##gân cốt
@@NN
##gân đá
##gân gót
##gân guốc
##gân kheo
##gân lá
##gân máu
##gân xanh
##gần
@@JJ
##gần bên
##gần cận
##gần chùa gọi bụt bằng anh
@@Proverb
##gần đất xa trời
##gần đây
@@RB
##gần đến
##gần gặn
##gần gũi
@@JJ
##gần gụi
##gần hết
##gần kề
##gần kề miệng lỗ
##gần làng
##gần mực thì đen, gần đèn thì sáng
@@Proverb
##gần ngày
##gần như
##gần xa
##gần xong
##gần xuống lỗ
##gấp
@@VB
@@JJ
##gấp bội
@@JJ
##gấp đôi
##gấp gáp
##gấp gấp
##gấp ghé
##gấp khúc
@@JJ
##gấp ngày
##gấp ngặt
##gấp rút
##gập
##gập gà gập ghềnh
##gập ghềnh
@@JJ
##gập lại
##gập lại được
##gật
@@VB
##gật đầu
##gật gà gật gù
##gật gà gật gưỡng
##gật gù
##gật gù đắc chí
##gật gù ngủ
##gật gưỡng
##gật lấy gật để
##gật lia lịa
##gâu
##gâu gâu
##gầu
##gẫu
##gấu
@@NN
@@NN
##gấu áo
@@NN
##gấu ăn trăng
##gấu chó
@@NN
##gấu lợn
@@NN
##gấu mèo
@@NN
##gấu ngựa
@@NN
##gấu người
##gấu quần
##gấu trúc
##gây
@@VB
@@VB
##gây án
##gây ảnh hưởng
##gây ấn tượng
##gây bè gây đảng
##gây bè phái
##gây bệnh
##gây căm thù
##gây cấn
##gây chiến
##gây cho
##gây chuyện
##gây dựng
@@VB
##gây gấy
##gây giống
##gây gổ
##gây hấn
##gây khó dễ
##gây loạn
##gây lộn
##gây mất mát
##gây men
##gây mê
##gây nghiện
##gây nguy hiểm
##gây nhiễu
##gây nợ
@@VB
##gây oán
##gây phẫn nộ
##gây quĩ
##gây ra
##gây rắc rối
##gây rối
##gây rừng
##gây sự
@@VB
##gây sức ép
##gây tê
##gây thành
##gây thắc mắc
##gây thêm
##gây thù
@@VB
##gây vốn
##gầy
@@JJ
##gầy còm
@@JJ
##gầy dơ xương
##gầy đét
@@JJ
##gầy giơ xương
@@Idiom
##gầy gò
@@JJ
##gầy guộc
@@JJ
##gầy mòn
##gầy nhom
##gầy như cái que
##gầy ốm
##gầy rạc
##gầy tong teo
##gầy võ
##gầy yếu
@@JJ
##gấy
##gấy sốt
##gậy
@@NN
##gậy chỉ huy
##gậy chống
##gậy gộc
##gậy ông đập lưng ông
@@Proverb
##gậy tày
##gậy tầm vông
##gậy tầm xích
##gậy tre
##gậy trúc
##gen
##ghe
@@NN
##ghe bầu
##ghe buồm
##ghe cá
##ghe câu
##ghe chài
##ghe chở hàng
##ghe đánh cá
##ghe đò
##ghe máy
##ghe nan
##ghe phen
##ghe tam bản
##ghe tàu
##ghe thuyền
##ghe trễ
##ghè
@@VB
@@NN
##ghẻ
@@NN
##ghẻ chốc
##ghẻ cóc
##ghẻ lạnh
@@JJ
##ghẻ lở
##ghẻ ngứa
##ghẻ nước
##ghẻ ruồi
##ghẻ sán chỉ
##ghẻ tàu
##ghé
@@VB
##ghé bãi
##ghé bến
##ghé bờ
##ghé gẩm
##ghé lại
##ghé lưng
##ghé mắt
##ghé miệng
##ghé qua
##ghé tai
##ghé theo
##ghé vai
##ghé vào
##ghẹ
@@NN
##ghẹ ổ
##ghém
##ghen
@@JJ
##ghen ăn
##ghen ăn tức ở
##ghen bóng
##ghen ghét
@@VB
##ghen lồng ghen lộn
##ghen ngược
##ghen tị
##ghen tuông
##ghen tức
##ghen tỵ
@@VB
##ghèn
##ghẹo
@@VB
##ghẹo gái
##ghẹo nguyệt trêu hoa
##ghẹo trẻ con
##ghép
@@VB
##ghép cây
##ghép chặt
##ghép cho đủ cỗ
##ghép chữ
##ghép da
##ghép điện dung
##ghép giống
##ghép mạch
##ghép mộng
##ghép nhạc
##ghép thành vợ chồng
##ghép vần
##ghép xương
##ghét
@@VB
@@NN
##ghét bỏ
##ghét cay ghét đắng
##ghét mặt
##ghê
##ghê ghê
##ghê gớm
##ghê hồn
##ghê mình
##ghê người
##ghê quá
##ghê răng
##ghê rợn
##ghê sợ
##ghê tởm
@@JJ
##ghế
@@NN
@@VB
##ghế bành
@@NN
##ghế bành tượng
@@NN
##ghế bành xoay
@@NN
##ghế băng
@@NN
##ghế bố
##ghế chao
##ghế con
##ghế cơm
##ghế cứng
##ghế dài
@@NN
##ghế danh dự
@@NN
##ghế dựa
##ghế đá
@@NN
##ghế đẳng
##ghế đẩu
@@NN
##ghế đẩy
@@NN
##ghế điện
@@NN
##ghế gấp
@@NN
##ghế gỗ
@@NN
##ghế mây
@@NN
##ghế ngựa
##ghế phụ
@@NN
##ghế quay
@@NN
##ghế trống
##ghế trường kỷ
@@NN
##ghế tựa
##ghế vải
@@NN
##ghế xếp
##ghế xếp phụ
@@NN
##ghế xích đu
##ghế xoay
@@NN
##ghế xoay tròn
@@NN
##ghếch
@@VB
##ghếch gác
##ghềnh
@@NN
##ghểnh
##ghểnh cổ
##ghểnh sĩ
##ghểnh tượng
##ghệt
##ghi
@@VB
@@NN
##ghi âm
@@VB
##ghi băng
##ghi cảm tưởng
##ghi chép
@@VB
##ghi chú
##ghi chú ngoài lề
##ghi công
##ghi danh
##ghi đông
##ghi đường sắt
##ghi giá
##ghi giờ
##ghi giữ
##ghi hình
##ghi lại
##ghi lê
##ghi lòng
##ghi nhận
##ghi nhập
@@VB
##ghi nhớ
@@VB
##ghi nợ
##ghi phiếu
##ghi sê
##ghi sổ
##ghi ta
##ghi tạc
##ghi tên
##ghi ý
##ghì
@@VB
##ghì cương ngựa
##ghì đầu
##ghiền
@@VB
##ghim
@@NN
@@VB
##ghim băng
##ghìm
@@VB
##ghìm nén
##ghính
##ghít
##gì
##gì đó
##gì gì
##gỉ
@@JJ
@@NN
##gỉ đồng
##gỉ mũi
##gí
##gí gị
##gia
@@VB
##gia ân
##gia bảo
##gia biến
##gia bộc
##gia cảnh
@@NN
##gia cầm
##gia chánh
##gia chính
##gia chủ
##gia cố
##gia công
@@VB
##gia cụ
##gia cư
##gia cường
##gia dĩ
##gia dụng
##gia đạo
##gia đệ
##gia điệp
##gia đinh
##gia đình
@@NN
##gia đình trị
##gia đồng
##gia đường
##gia giảm
##gia giáo
##gia hại
##gia hạn
##gia hạn bảo hiểm
##gia hiến
##gia hình
##gia huấn
##gia huynh
##gia hương
##gia kế
##gia khánh
##gia lễ
##gia mẫu
##gia miện
##gia miếu
##gia môn
##gia nghiêm
##gia nghiệp
##gia nhân
##gia nhập
@@VB
##gia nô
##gia ơn
##gia phả
@@NN
##gia pháp
##gia phong
##gia phổ
##gia phụ
##gia quyến
##gia sản
@@NN
##gia súc
@@NN
##gia sư
@@NN
##gia sự
##gia tài
@@NN
##gia tăng
@@VB
##gia tâm
##gia tẩu
##gia thanh
##gia thần
##gia thất
##gia thế
##gia thuộc
##gia tiên
##gia tố
##gia tốc
@@NN
##gia tốc tiếp tuyến
##gia tộc
##gia tội
##gia tôn
##gia trạch
##gia trọng
##gia truyền
@@JJ
##gia trưởng
##gia tư
##gia từ
##gia vị
@@NN
##gia viên
##gia vinh
##gia xú
##già
@@JJ
##già cả
##già cấc
##già câng
##già cốc đế
##già cỗi
##già đi
##già đòn
##già đời
##già giang
##già giặn
##già họng
##già kén kẹn hom
##già khằn
##già khọm
##già khú đế
##già khụ
##già kinh nghiệm
##già lam
@@NN
##già làng
##già lão
##già láo
##già lụ khụ
##già lửa
##già mà còn dại
##già miệng
##già mọ
##già mồm
##già néo đứt dây
##già nua
##già nửa
##già ốm
##già sọm
##già tay
##già trái non hột
##già trước tuổi
##già yếu
##giả
##giả bệnh
##giả bộ
##giả bửa
##giả bữa
##giả cách
##giả cày
##giả căn
##giả cầy
##giả da
##giả dạng
##giả danh
@@VB
##giả danh giả nghĩa
##giả dối
@@JJ
##giả dụ
##giả đạo đưc
##giả điếc
##giả điên
##giả định
@@VB
@@JJ
##giả đò
##giả đui giả điếc
##giả góp
##giả hiệu
##giả hình
##giả kim
##giả lời
##giả mạo
@@VB
##giả ngơ
##giả nhân giả nghĩa
##giả như
##giả sử
##giả tá
##giả tảng
##giả tạo
##giả thác
##giả thiết
##giả thù
##giả thuyết
@@NN
##giả thử
##giả tiền
##giả tiền mặt
##giả trá
##giả trang
##giả túc
##giả tưởng
##giả tượng
##giả vờ
##giã
@@VB
@@VB
##giã biệt
##giã đám
##giã độc
@@VB
##giã gạo
##giã nát
##giã nhỏ
##giã nhừ
##giã ơn
##giã từ
@@VB
##giá
@@NN
@@NN
##giá áo
##giá ban đầu
##giá bán
##giá bán buôn
##giá bán lẻ
##giá bán sỉ
##giá bán xon
##giá băng
##giá biểu
##giá bình quân
##giá bớt
##giá buôn
##giá buốt
@@JJ
##giá cả
@@NN
##giá cạnh tranh
##giá chào bán
##giá chắc
##giá chế tạo
##giá chênh lệch
##giá chợ
##giá chợ đen
@@NN
##giá chưa bớt
##giá chưa thuế
##giá cố định
##giá cơ bản
##giá cơ sở
##giá cuối ngày
##giá cửa
##giá cước
##giá danh nghĩa
##giá di động
##giá dụ
##giá dự thầu
##giá đắt
##giá đầu ngày
##giá để ô
##giá đóng cửa
##giá đỡ
##giá đơn vị
##giá ghi
##giá gốc
##giá gồm thuế
##giá gộp
##giá gương
##giá hạ
##giá hàng
##giá hiện hành
##giá hoá đơn
##giá khoán
##giá khởi điểm
##giá lạnh
##giá mà
##giá mua
##giá mục
##giá ngự
##giá nhất định
##giá như
##giá noãn
##giá phá giá
##giá phải chăng
##giá phiếu
##giá phỏng
##giá quảng cáo
##giá quốc tế
##giá rẻ
##giá rét
##giá rửa mặt
##giá sách
##giá sỉ
##giá sinh hoạt
##giá sống
@@NN
##giá súng
##giá sử
##giá tại kho
##giá thành
##giá thất thường
##giá thị trường
@@NN
##giá thị trường tự do
##giá thoả thuận
##giá thú
##giá thuần túy
##giá thử
##giá tính gộp
##giá tịnh
##giá tối thiểu
##giá treo cổ
##giá treo mũ
##giá treo nón
##giá trị
##giá trị bổ dưỡng
##giá trị dinh dưỡng
##giá trị nhân bản
##giá trị thặng dư
##giá trị thực chất
##giá trị thực tế
##giá trị thương mại
##giá trị tính thuế
##giá trị trung bình
##giá vẽ
##giá vé
##giá vốn
##giá xấp xỉ
##giá xây dựng
##giá xô
##giá xuất
##giá xuất xưởng
##giá yết
##giạ
@@NN
##giạ lúa
##giác
@@VB
@@NN
##giác bàn
##giác cảm
##giác chùy
##giác chứng
##giác cự
##giác độ
##giác hải
##giác kế
##giác loạn
##giác lộ
##giác mạc
@@NN
##giác mô
##giác ngạn
##giác ngộ
@@VB
##giác ngộ chính trị
##giác ngộ quần chúng
##giác ngộ tư tưởng
##giác nút
##giác quan
@@NN
##giác thư
@@NN
##giác trụ
##giai
##giai âm
@@NN
##giai cảnh
##giai cấp
@@NN
##giai cú
##giai điệu
##giai đoạn
@@NN
##giai đoạn sản xuất
@@NN
##giai gái
##giai kỳ
##giai lão
##giai ngẫu
##giai nhân
@@NN
##giai phẩm
##giai tác
##giai tầng
##giai tế
##giai thanh
##giai thanh gái lịch
##giai thoại
##giai thừa
##giai tiết
##giai tơ
##giai vị
##giải
@@NN
@@VB
@@VB
##giải ách
##giải an ủi
##giải binh
##giải buồn
##giải cấu
##giải chức
##giải cứu
@@VB
##giải danh dự
##giải đáp
##giải đặc biệt
##giải đất
##giải đen
##giải đến
##giải đoán
##giải đồ
##giải độc
##giải độc tố
##giải giáp
##giải giới
##giải hạn
##giải hiệu
##giải kết
##giải khát
@@VB
##giải khuây
##giải khuyến khích
##giải lạm phát
##giải lao
##giải lớn
##giải luân lưu
##giải lương
##giải mã
##giải minh
##giải muộn
##giải nghệ
##giải nghĩa
@@VB
##giải ngũ
##giải nguyên
##giải nhất
##giải nhiệm
##giải nhiệt
##giải nhựa
##giải oan
##giải pháp
@@NN
##giải phẫu
##giải phẫu học
##giải phẫu thẩm mỹ
##giải phẫu thần kinh
##giải phóng
@@VB
##giải phóng đôi vai
##giải phóng mặt bằng
##giải phóng quân
##giải phóng tư tưởng
##giải quán quân
##giải quyết
@@VB
##giải ra
##giải rác
##giải rút
##giải sầu
##giải tán
@@VB
##giải thể
@@VB
##giải thích
@@VB
##giải thoát
##giải thuật
##giải thuyết
##giải thưởng
##giải tích
##giải tỏ
##giải toả
@@VB
##giải trí
@@VB
##giải trình
##giải trình kinh tế kỹ thuật
##giải trừ
##giải trừ quân bị
##giải vây
##giải vi
##giải vô địch quần vợt
##giải y
##giãi
##giãi bày
@@VB
##giãi giề
##giãi lòng
##giãi thẻ
##giãi tỏ
##giái âm
##giại
##giam
@@VB
##giam cầm
##giam cấm
##giam cứu
##giam giữ
##giam hãm
##giam lỏng
##giam tiền
##giảm
@@VB
##giảm án
##giảm áp
##giảm áp lực
##giảm âm
##giảm bạch cầu
##giảm bớt
##giảm chấn
##giảm chi tiêu
##giảm chính
##giảm đau
##giảm đẳng
##giảm giá
##giảm hình
##giảm hồng cầu
##giảm huyết áp
##giảm khinh
##giảm miễn
##giảm miễn thuế
##giảm nghèo
##giảm nhẹ
@@VB
##giảm nhiễm
##giảm nhiệt
##giảm phát
##giảm sút
@@VB
##giảm thấp
##giảm thế
##giảm thị lực
##giảm thiểu
##giảm thọ
##giảm thống
##giảm thuế
@@VB
##giảm tô
##giảm tốc
##giảm tội
@@VB
##giảm tức
##giảm xóc
##giảm xung
##giảm xuống
##giám
##giám biên
##giám binh
##giám định
@@VB
##giám định khoang
##giám định tàu
##giám định tổn thất
##giám định viên
##giám đốc
@@NN
##giám hiệu
##giám hộ
##giám khảo
@@NN
##giám lý
##giám mã
##giám má
##giám mục
@@NN
##giám ngục
@@NN
##giám quốc
##giám sát
@@VB
##giám sinh
##giám thị
@@NN
##giám thu
##giám thủ
##giám thưởng
##giạm
@@VB
##gian
@@NN
@@JJ
##gian ác
##gian dâm
##gian dối
@@JJ
##gian đảng
##gian đồ
##gian giản
##gian giảo
##gian hàng
@@NN
##gian hoạt
##gian hùng
##gian khổ
##gian lao
##gian lận
##gian lậu
##gian manh
##gian nan
##gian ngoan
##gian ngoan xảo quyệt
##gian nguy
##gian nhà
##gian nhân
##gian nịnh
##gian phi
##gian phu
##gian phụ
##gian tà
##gian tặc
##gian tế
##gian tham
##gian thần
##gian thông
##gian thương
##gian tình
##gian trá
##gian truân
##gian xảo
@@JJ
##giàn
@@NN
##giàn bí
##giàn binh
##giàn cần cẩu
##giàn dầu
##giàn đều
##giàn giáo
##giàn giụa
##giàn hoa
##giàn hoả
##giàn kèn trống
##giàn khoan dầu
##giàn lửa
##giàn máy
##giàn mỏng ra
##giàn nhạc
##giàn nhạc đại hoà tấu
##giàn nho
##giàn phóng hoả tiễn
##giàn rađa
##giàn thiêu
##giàn xe súng
##giản
##giản biên
##giản chính
##giản dị
@@JJ
##giản dị hoá
##giản đồ
##giản đồ an ninh
##giản đồ bay
##giản đồ bức xạ
##giản đồ đạn đạo
##giản đồ khu vực đổ bộ
##giản độc
##giản đơn
##giản đơn hoá
##giản hoá luận
##giản hốt
##giản lậu
##giản lược
@@JJ
##giản minh
##giản phác
##giản thuần
##giản tiện
@@JJ
##giản ước
##giản xương
##giản yếu
##giãn
@@VB
##giãn bớt
##giãn bớt dây
##giãn đồng tử
##giãn động mạch
##giãn gân cốt
##giãn mạch
##giãn phế quản
##giãn thợ
##giãn tĩnh mạch
##gián
@@NN
##gián cách
##gián điệp
@@NN
##gián đoạn
##gián hoặc
##gián quan
##gián thu
##gián tiếp
@@JJ
##giang
@@NN
##giang biên
##giang cảng
##giang cảnh
@@NN
##giang đinh
##giang hà
##giang hồ
@@JJ
##giang khẩu
##giang khê
##giang mai
@@NN
##giang môn
##giang sơn
@@NN
##giang sơn gấm vóc
##giang tân
##giàng
##giảng
@@VB
##giảng bài
##giảng bình
##giảng dạy
##giảng diễn
##giảng đàn
##giảng đạo
##giảng đường
@@NN
##giảng giải
@@VB
##giảng hoà
##giảng khoa
##giảng kinh
##giảng luận
##giảng nghĩa
##giảng sư
@@NN
##giảng thuật
##giảng thuyết
##giảng tịch
##giảng toạ
##giảng viên
##giáng
@@VB
##giáng cấp
##giáng châu
##giáng chỉ
##giáng chiếu
##giáng chức
##giáng hạ
##giáng họa
##giáng hương
##giáng phàm
##giáng phúc
##giáng sinh
@@VB
##giáng thế
##giáng trả
##giáng trần
##giáng trật
##giáng truất
##giạng
##giạng chân
##giạng háng
##giạng tay
##gianh
##giành
@@VB
##giành ăn
##giành chính quyền
##giành chủ động
##giành đất
##giành được
##giành giật
##giành lấy
##giành nhau
##giảnh
##giao
@@VB
@@VB
##giao âm
##giao bái
##giao ban
##giao binh
##giao bóng
##giao bù
##giao ca
##giao cảm
##giao cảnh
##giao cấu
@@VB
##giao chậm
##giao chiến
@@VB
##giao dịch
@@VB
##giao dịch buôn bán
##giao dịch công chứng
##giao dịch ngoại thương
##giao dịch nhập khẩu
##giao dịch xuất khẩu
##giao diện
@@NN
##giao du
##giao đấu
##giao điểm
##giao điện
##giao hàng
##giao hảo
##giao hẹn
##giao hiếu
##giao hoà
##giao hoan
##giao hoàn
##giao hoán
##giao hội
##giao hợp
##giao hưởng
@@NN
##giao hữu
##giao kèo
##giao kết
##giao liên
##giao liên ấp
##giao liên xã
##giao long
##giao lộ
##giao luật định
##giao lương
##giao lưu
##giao ngay
##giao ngân
##giao nhầm
##giao nhận
##giao nộp
##giao phát
##giao phó
@@VB
##giao phong
##giao phóng
##giao phối
##giao quyền
##giao tài sản
##giao tận tay
##giao tế
##giao thế
##giao thiệp
@@VB
##giao thiếu
##giao thoa
##giao thông
##giao thông hào
##giao thời
@@NN
##giao thừa
@@NN
##giao thương
##giao tiền
##giao tiếp
##giao tình
##giao tranh
##giao tuyến
##giao tử
##giao tử nang
##giao tử thực vật
##giao tượng trưng
##giao ước
##giao vĩ
##giao việc
##giào
##giảo
@@VB
##giảo đại
##giảo hoạt
##giảo lục
##giảo nha thiết xỉ
##giảo quyệt
@@JJ
##giáo
@@NN
@@VB
##giáo án
@@NN
##giáo chỉ
##giáo chủ
##giáo chức
##giáo cụ
@@NN
##giáo dân
@@NN
##giáo dâu
##giáo dục
@@NN
##giáo dục bắt buộc
##giáo dục cải tạo
##giáo dục đại học
##giáo dục học
##giáo dưỡng
##giáo dưỡng con cái
##giáo đạo
##giáo đầu
@@VB
##giáo điều
@@NN
##giáo đình
##giáo đồ
##giáo đường
@@NN
##giáo giở
##giáo giới
##giáo hoá
##giáo hoàng
@@NN
##giáo học
##giáo học pháp
##giáo hội
##giáo hội Cao Đài
##giáo hội Phật giáo thống nhất
##giáo huấn
##giáo hữu
##giáo khoa
@@NN
##giáo khu
##giáo lễ
##giáo lý
##giáo lý học
##giáo mác
##giáo phái
@@NN
##giáo phận
##giáo phường
##giáo quy
##giáo sĩ
@@NN
##giáo sinh
@@NN
##giáo sư
@@NN
##giáo tài
##giáo thất
##giáo thụ
##giáo trình
##giáo viên
@@NN
##giáo viên tiểu học
##giáo vụ
##giáp
##giáp ất
##giáp bảng
##giáp bào
##giáp binh
##giáp chiến
##giáp công
##giáp giới
##giáp hạt
##giáp lá cà
##giáp mặt
##giáp năm
##giáp ranh
##giáp sĩ
##giáp trạng
##giáp trận
##giáp trưởng
##giáp vụ
##giáp xác
##giáp xác học
##giáp y
##giát
##giát giường
##giát lò
##giạt
##giau giảu
##giàu
@@JJ
##giàu có
@@JJ
##giàu con hơn giàu của
@@Proverb
##giàu đổi bạn, sang đổi vợ
##giàu kinh nghiệm
##giàu mạnh
@@JJ
##giàu sang
##giàu sụ
##giàu tình cảm
##giàu tưởng tượng
##giày
@@NN
@@VB
##giày an toàn
@@NN
##giày bốt
##giày cao cổ
##giày cao gót
@@NN
##giày cỏ
@@NN
##giày da
@@NN
##giày dép
##giày đá bóng
@@NN
##giày đạp
##giày đi mưa
@@NN
##giày đinh
@@NN
##giày gai
@@NN
##giày gót nhọn
@@NN
##giày khiêu vũ
@@NN
##giày khổ
##giày ống
##giày ta
##giày tây
##giày thể thao
@@NN
##giày trượt băng
@@NN
##giày trượt tuyết
@@NN
##giày ủng
@@NN
##giày vải
##giày vò
@@VB
##giày xăng đan
@@NN
##giày xéo
##giãy
@@VB
##giãy chết
@@VB
##giãy đành đạch
##giãy giụa
##giãy nảy
##giãy nẩy
##giặc
@@NN
##giặc biển
@@NN
##giặc cỏ
@@NN
##giặc cờ đen
@@NN
##giặc cướp
@@NN
##giặc giã
@@NN
##giặc lái
@@NN
##giặc nhà trời
@@NN
##giặc trời
##giăm
##giăm bào
##giăm bông
##giăm cối
##giăm kèn
##giằm
##giẵm
@@VB
##giẵm bẹp
##giẵm nát
##giắm gia giắm giằn
##giắm gia giắm giẳn
##giắm giẳn
##giắm giúi
##giặm
@@VB
##giằn
@@VB
##giằn giọc
##giằn giỗi
##giằn vặt
@@VB
##giăng
@@VB
##giăng đến rằm giăng tròn
##giăng già
##giăng gió
##giăng hoa
##giăng khuyết
##giăng lưỡi liềm
##giăng lưới
@@VB
##giăng mật
##giăng non
##giăng tròn
##giằng
@@VB
##giằng buộc
##giằng co
@@VB
##giằng lấy
##giằng xay
##giằng xé
##giắt
@@VB
##giắt lưng
##giắt lược
##giắt răng
##giắt tiền thắt lưng
##giặt
@@VB
##giặt giạ
##giặt giũ
##giặt là
##giặt quần áo
##giặt ủi
##giấc
@@NN
##giấc bướm
##giấc bướu
##giấc điệp
##giấc hoa
##giấc hoè
##giấc hồ
##giấc hương quan
##giấc kê vàng
##giấc mê
##giấc mộng
##giấc mơ
@@NN
##giấc nam kha
##giấc nghìn thu
##giấc ngủ
@@NN
##giấc ngủ chập chờn
##giấc nồng
##giấc tiên
##giấc vàng
##giấc xuân
##giâm
@@VB
##giầm
@@NN
##giẫm
##giẫm đạp
##giẫm phải
##giấm
@@NN
##giấm bỗng
##giấm cái
##giấm chua
##giấm ghém
##giấm giúi
##giấm mật
##giấm thanh
##giậm
@@VB
##giậm chân
##giậm dọa
##giậm giật
##giần
@@VB
##giần giật
##giần sàng
##giấn
##giấn áo xuống nước
##giấn thân vào chỗ nguy hiểm
##giận
@@VB
##giận dai
##giận dỗi
##giận dữ
@@JJ
@@VB
##giận đỏ mặt tía tai
@@Idiom
##giận đời
##giận đùng đùng
##giận hầm hầm
##giận hờn
##giận không nói nên lời
##giận lâu
##giận lây
##giận ngầm
##giận nhau
##giận tái mặt
##giận thâm gan tím ruột
##giận thầm
##giận thân
##giận tím mặt
##giấp
##giấp cá
##giấp giong
##giấp giới
##giấp nhám
##giập
@@JJ
##giập bã trầu
##giập giờn
##giập mật
##giật
@@VB
##giật cánh khủyu
##giật chuông
##giật cục
##giật dây
##giật đổ
##giật gân
@@JJ
##giật gấu vá vai
##giật giải
##giật giải quán quân
##giật giật
##giật giấu vá vai
@@Proverb
##giật giây
##giật giọng
##giật hậu
##giật lại
##giật lùi
@@VB
##giật lửa
##giật mình
##giật nảy mình
##giật nóng
##giật tạm
##giật thót
##giật thót mình
##giật tiền
##giật xổi
##giâu gia
##giâu gia xoan
##giầu
##giấu
@@VB
##giấu đầu lòi đuôi
##giấu giếm
##giấu kín
##giấu màu
##giấu mặt
##giấu mình
##giấu nghề
##giấu nhẹm
##giấu quanh
##giấu tên
##giậu
@@NN
##giây
@@NN
##giây cách điện
##giây cao su
##giây cáp
##giây chằng
##giây chì
##giây cước
##giây dẫn điện
##giây điện
##giây đồng
##giây giây
##giây giưa
##giây giướng
##giây lát
##giây leo
##giây nhựa
##giây phút
##giây sắt
##giây soắn
##giây súp
##giây thép
##giây thép gai
##giẩy
##giẫy
##giẫy giụa
##giẫy nảy
##giấy
@@NN
##giấy ảnh
##giấy bác sĩ
@@NN
##giấy bạc
@@NN
##giấy bảo hành
@@NN
##giấy bảo lãnh
@@NN
##giấy báo
##giấy báo đã gửi hàng đi
@@NN
##giấy báo hỷ
@@NN
##giấy báo nhận
@@NN
##giấy báo tử
@@NN
##giấy bẫy ruồi
##giấy bìa
@@NN
##giấy biên lai
@@NN
##giấy biên nhận
@@NN
##giấy bọc
@@NN
##giấy bóng
##giấy bóng kính
@@NN
##giấy bóng mờ
@@NN
##giấy bồi
##giấy bút
@@NN
##giấy các bon
##giấy các tông
@@NN
##giấy can
##giấy căn cước
##giấy chặm
##giấy chấm công
##giấy chép nhạc
##giấy chiếu khán
##giấy chuyển nhượng
##giấy chuyển tiền
@@NN
##giấy chứng chỉ
@@NN
##giấy chứng minh
##giấy chứng nhận
##giấy chứng nhận chất lượng hàng hoá
@@NN
##giấy chứng nhận nguồn gốc hàng hoá
@@NN
##giấy chứng nhận vệ sinh
@@NN
##giấy chứng sinh
@@NN
##giấy chứng thực
@@NN
##giấy có sẵn đầu đề
@@NN
##giấy cói
##giấy công tác
@@NN
##giấy cuốn thuốc lá
@@NN
##giấy da
##giấy da bê
##giấy dán tường
@@NN
##giấy dầu
@@NN
##giấy đánh máy
@@NN
##giấy đăng ký kết hôn
##giấy đặt hàng
##giấy đi đường
##giấy điểm danh
##giấy ghi điểm
##giấy giá thú
##giấy giao hàng
##giấy giao kèo
##giấy gói hàng
##giấy gói kẹo
##giấy hoa tiên
##giấy học trò
##giấy hôn thú
##giấy in
@@NN
##giấy in bản đồ
##giấy in báo
##giấy in rônêô
##giấy kẻ
##giấy kẻ ô
##giấy kếp
##giấy khai hải quan
##giấy khai sanh
@@NN
##giấy khai sinh
@@NN
##giấy khai tử
@@NN
##giấy khen
##giấy khiếu nại
##giấy không ngâm hồ
##giấy không thấm nước
##giấy khước từ
@@NN
##giấy kiểm dịch
##giấy kiểm tra sức khoẻ
@@NN
##giấy kính
##giấy lái xe
##giấy làm bằng bột gỗ
##giấy láng
##giấy lọc
##giấy lót
##giấy lộn
##giấy lợp
##giấy lụa
##giấy má
@@NN
##giấy mời
##giấy nến
##giấy ngắn tình dài
##giấy nghệ
##giấy nhám
##giấy nháp
##giấy nhật trình
##giấy nợ
##giấy phạt
##giấy phép
@@NN
##giấy phép khám nhà
@@NN
##giấy phép khởi hành
@@NN
##giấy phép nhập cảng
##giấy phép nhập khẩu
@@NN
##giấy phép săn bắn
##giấy phép xuất cảng
##giấy phép xuất khẩu
@@NN
##giấy phóng
##giấy pơ luya
@@NN
##giấy quảng cáo
##giấy quỳ
##giấy quyến
##giấy ra vào
##giấy rách giữ lấy lề
##giấy ráp
##giấy sáp
##giấy sinh hoạt đảng
##giấy súc
##giấy than
@@NN
##giấy thấm
##giấy thiếc
##giấy thông hành
@@NN
##giấy thử
##giấy tịch biên
##giấy tín chỉ
##giấy tờ
@@NN
##giấy tờ tuỳ thân
##giấy trắng
##giấy triệu tập ra toà
##giấy uỷ nhiệm
##giấy uỷ quyền
##giấy vay
##giấy vấn thuốc
##giấy vẽ
##giấy vẽ đồ thị
##giấy vệ sinh
@@NN
##giấy viết thư
##giấy vụn
@@NN
##giấy xtăngxin
##giậy
##giậy mùi
##giẻ
@@NN
##giẻ cùi
##giẻ gai
##giẻ lau
##giẻ rách
##giẽ
##giẽ giun
##gié
##gié đá
##gié hoa
##gièm
@@VB
##gièm pha
##gien
##gieo
@@VB
##gieo cầu
##gieo cấy
##gieo gió gặt bão
@@Proverb
##gieo giống
##gieo hạt
##gieo hoạ
##gieo mạ
##gieo mình
##gieo neo
##gieo ngọc chìm châu
##gieo nhân nào gặt quả nấy
@@Proverb
##gieo quẻ
##gieo rắc
@@VB
##gieo trồng
##gieo vạ
##gieo vần
##giéo giắt
##giẹo
@@JJ
##giẹo giọ
##giẹp
@@JJ
##giẹp lép
##giếc
##giệch
##giệch giạc
##giền
@@NN
##giền cơm
##giền dại
##giền gai
##giền tía
##giêng
@@NN
##giêng hai
##giềng
##giềng giàng
##giềng lưới
##giềng mối
##giếng
@@NN
##giếng bơm
##giếng chìm
##giếng dầu
##giếng dầu phun
@@NN
##giếng khơi
##giếng làng
##giếng mạch
@@NN
##giếng mỏ
##giếng muối
##giếng nước
##giếng phun
##giếng tháo nước
##giếng thơi
##giênh giang
##giết
@@VB
##giết chết
##giết chết tươi
##giết chóc
##giết dần giết mòn
##giết gà không dùng đến dao mổ trâu
##giết giặc
##giết hại
@@VB
##giết mướn
##giết ngầm
##giết người
##giết người cướp của
##giết người không gớm tay
##giết người không gươm
##giết thịt
@@VB
##giết tróc
##giết từ trong trứng
##giệt mạt
##giệt phôi thai
##giễu
@@VB
##giễu cợt
@@VB
##gìn
@@VB
##gìn giữ
@@VB
##gio
##giò
@@NN
##giò bã
##giò bì
##giò bò
##giò chả
##giò heo
##giò heo muối
##giò lợn
##giò lụa
##giò mỡ
##giò nạc
##giò thủ
##giò vàng
##giò xào
##giỏ
@@NN
##gió
@@NN
##gió âm thanh
##gió bảo
@@NN
##gió bão
##gió bão nhỏ
##gió bấc
##gío bấc
##gió biển
##gió bụi
##gió chiều
##gió chiều nào theo chiều nấy
@@Proverb
##gió chính
##gió chướng
##gió cuốn
##gió dịu
##gió đạn động
##gió đoài
##gió độc
##gió đổi chiều
##gió đông
##gió đứng
##gió giật
##gió hanh
##gió heo
##gió heo may
@@NN
##gío heo may
##gió heo mây
##gió hiu hiu
##gió lào
##gió lặng
##gió lò
##gió lốc
@@NN
##gió lộng
##gió lùa
@@NN
##gió lục địa
##gió mạnh
##gió mát
##gió may
##gió máy
##gío máy
##gió mậu dịch
##gió mùa
@@NN
##gió mưa
##gió ngang
##gió ngược
##gió ngược chiều
##gió nồm
@@NN
##gió núi
##gió phản
##gió phây phẩy
##gió phơn
##gió quạt
##gió rét
##gió sa mạc
##gió sóc
##gió suôi
##gió tác xạ
##gió táp
##gió tây
##gió thảm mưa sầu
##gió thần
##gió thoảng ngoài tai
##gió thuận chiều
##gió thượng tầng
##gió to
##gió to sóng dữ
##gió to sóng lớn
##gió trăng
##gió vàng
##gió vàng hiu hắt
##gió xạ thuật
##gió xoáy
##gió xuân
##gioăng
@@NN
##gióc
@@VB
##gioi
##giòi
@@NN
##giỏi
@@JJ
##giỏi ăn nói
##giỏi giang
##giỏi giắn
##giỏi nghề
##giỏi toán
##giỏi trai
##giỏi việc
##giọi
@@VB
##gion giỏn
##giòn
@@JJ
##giòn giã
##giòn khứu
##giòn tan
##gión
##giong
@@VB
##giong bò
##giong buồm
##giong chơi
##giong đèn
##giong đuốc
##giong ruổi
@@VB
##giong theo
##giong tù
##giòng
##giòng dây
##giòng nước
##giòng sinh vật
##giòng thẳng
##giòng thuận nghịch
##giòng thuyền
##giòng trâu
##giỏng
@@VB
##giỏng tai
@@VB
##gióng
@@NN
@@VB
##gióng đôi
##gióng đuôi
##gióng giả
##gióng khớp răng
##gióng một
##gióng ngựa
##gióng tre
##gióng trống
##giọng
@@NN
##giọng bằng
##giọng bình
##giọng bổng
##giọng buồn
##giọng ca
##giọng cao
##giọng châm biếm
##giọng cổ
##giọng điệu
##giọng đọc
##giọng gay gắt
##giọng hài hước
##giọng hát
##giọng kẻ cả
##giọng khàn
##giọng kim
@@NN
##giọng lưỡi
@@NN
##giọng mũi
##giọng nam
##giọng nam cao
##giọng nói
@@NN
##giọng nói êm ru
##giọng nữ
##giọng nữ cao
##giọng thổ
@@NN
##giọng trầm
##giọng trịch thượng
##giọng văn
##giọt
@@NN
##giọt châu
##giọt đồng
##giọt gianh
##giọt lệ
##giọt máu
@@NN
##giọt mưa
@@NN
##giọt ngắn giọt dài
##giọt ngọc
##giọt nước
@@NN
##giọt sành
##giọt sương
@@NN
##giô
##giô ta
##giồ
##giỗ
@@NN
##giỗ chạp
##giỗ đầu
##giỗ hết
##giỗ tết
##giộ
##giốc
##giôi
##giồi
@@VB
##giồi mài
##giồi phấn
##giổi
##giối
##giối giăng
##giội
@@VB
##giôn giốt
##giôn giốt chua
##giông
##giông cả năm
##giông giống
##giông nhiệt
##giông tố
##giồng
##giồng giọt
##giống
@@NN
@@VB
##giống cái
##giống độc
##giống đực
##giống hệt
##giống in
##giống khủng điểu
##giống khủng long
##giống lai
##giống loài
@@NN
##giống lúa mới
##giống lúa quý
##giống má
##giống người
@@NN
##giống nhau
##giống như thật
##giống nòi
@@NN
##giống thoái hoá
##giống trung
##giống vật
##giộp
##giơ
@@VB
##giơ cao
##giơ lên
##giơ mặt
##giơ ngực ra
##giơ tay
##giơ tay giơ chân
##giơ tay lên!
##giơ xương
##giờ
@@NN
##giờ ăn
##giờ cao điểm
##giờ cao su
##giờ căn bản
##giờ chẵn
##giờ chênh lệch
##giờ chết
##giờ chính quyền
##giờ chót
##giờ chuẩn
##giờ công
##giờ dần
##giờ đây
@@RB
##giờ đến
##giờ đi
##giờ đi ngủ
##giờ địa phương
##giờ giải trí
##giờ giấc
@@NN
##giờ giới nghiêm
##giờ GMT
##giờ gốc
##giờ hành chính
##giờ hoàng đạo
##giờ hồn
##giờ khởi hành
##giờ khởi sự
##giờ làm thêm
##giờ làm việc
##giờ lâu
##giờ lên lớp
##giờ mở cửa
##giờ này
##giờ nghỉ
##giờ ngọ
##giờ ngủ
##giờ phút
@@NN
##giờ Quốc tế
##giờ quy định
##giờ ra chơi
##giờ rãnh
@@NN
##giờ sửu
##giờ tầm
##giờ tấn công
##giờ thăm
##giờ thìn
##giờ trót
##giờ tý
##giờ xấu
##giờ xuất phát
##giở
##giở bài bây
##giở chứng
##giở dạ
##giở giói
##giở giọng
##giở giời
##giở mặt
##giở mình
##giở ngón
##giở người
##giở quẻ
##giở rét
##giở trò
##giở trời
##giơi
##giời
##giới
@@NN
##giới ẩn
##giới bị
##giới cách
##giới cần lao
##giới chất
##giới chức
##giới giáo dục
##giới hạn
@@NN
##giới hạt
##giới hoạch
##giới khu
##giới kinh doanh
##giới kỳ
##giới kỵ
##giới luật
##giới nghiêm
##giới ngữ
##giới sát
##giới sắc
##giới tài chính
##giới thẩm quyền
##giới thiệu
@@VB
##giới tính
@@NN
##giới tính học
##giới trí thức
##giới tuyến
##giới từ
@@NN
##giới tửu
##giới văn nghệ
##giờn
@@VB
##giờn giợn
##giởn tóc gáy
##giỡn
@@VB
##giu giú
##giũ
@@VB
##giũ áo
##giú
##giua
##giua đèn
##giũa
##giục
##giục cơn buồn
##giục giã
##giục giặc
##giục lòng
##giục như giục tà
##giùi
@@NN
##giùi mài
##giủi
##giúi
@@VB
##giúi giụi
##giúi ngã
##giụi
##giụi mắt
@@VB
##giùm
##giùm giúp
##giun
@@NN
##giun chỉ
##giun dẹp
##giun đất
@@NN
##giun đế
##giun đốt
##giun đũa
@@NN
##giun kim
@@NN
##giun lươn
@@NN
##giun móc
##giun móc tá tràng
##giun sán
##giun tóc
##giun tròn
##giun xéo lắm cũng quằn
@@Proverb
##giun xoắn
@@NN
##giuộc
##giúp
@@VB
##giúp công
##giúp của
##giúp dân
##giúp đỡ
##giúp ích
##giúp một tay
##giúp ngầm
##giúp rận
##giúp rập
##giúp sức
##giúp việc
##giúp ý kiến
##giừ
##giữ
@@VB
##giữ bản quyền
##giữ bí mật
##giữ bo bo
##giữ chằng chằng
##giữ chỗ
@@VB
##giữ chức vụ
##giữ của
##giữ cương vị
##giữ độc quyền
##giữ đúng nguyên tắc
##giữ giàng
##giữ gìn
##giữ hơi
##giữ kẽ
##giữ khư khư
##giữ kín
@@VB
##giữ kỷ lục
##giữ lại
##giữ lấy
##giữ lễ
##giữ liên lạc
##giữ lời
@@NN
##giữ lời hứa
##giữ miếng
##giữ miệng
##giữ mình
##giữ nguyên
##giữ nước
##giữ phép
##giữ rịt
##giữ sức khỏe
@@VB
##giữ thân
##giữ thể diện
##giữ tiếng
##giữ tiết
##giữ trật tự
@@VB
##giữ trẻ
##giữ trọn
##giữ uy tín
##giữ vai trò
##giữ vệ sinh
##giữ vững
@@VB
##giữ ý
##giữ ý kiến
##giữa
@@RB
##giữa ban mặt
##giữa ban ngày
##giữa các ngành
##giữa câu
##giữa câu chuyện
##giữa đông
##giữa đường
##giữa giờ
##giữa giời
##giữa hè
##giữa làng
##giữa lúc
##giữa năm
##giữa rừng
##giữa sông
##giữa tàu
##giữa thu
##giữa trời
##giữa trưa
##giữa xóm
##giữa xuân
##giương
@@VB
##giương buồm
@@VB
##giương cao
##giương cung
##giương mắt
@@VB
##giương ô
##giương vây
##giường
@@NN
##giường bệnh
@@NN
##giường bệnh viện
@@NN
##giường chiếc
##giường chiếu
##giường cột
@@NN
##giường cưới
@@NN
##giường dã chiến
@@NN
##giường đẻ
@@NN
##giường đôi
##giường mối
@@NN
##giường ngủ
@@NN
##giường phản
##giường tầng
@@NN
##giường thất bảo
##giường thờ
##giường xếp
@@NN
##giượng
##giựt
@@VB
##giựt mình
@@VB
##go
@@NN
##gò
@@NN
@@VB
##gò bó
@@JJ
##gò bồng đảo
##gò cương
##gò đất
##gò đống
##gò ép
##gò gẫm
##gò lưng
##gò má
@@NN
##gò mèo
##gò mối
##gò núi
##gõ
@@VB
##gõ đầu trẻ
##gõ kiến
##gõ nhịp
##gó bể chân trời
##goá
##goá bụa
##goá phụ
##góc
@@NN
##góc an toàn
##góc âm
##góc ba trăm sáu mươi độ
##góc bắn
##góc bắn đón
##góc bắn quét
##góc bằng
##góc bẹt
##góc bổ nhào
##góc bù
##góc cạnh
##góc cát khai
##góc cắm
##góc chành
##góc chết
##góc dốc vỉa
##góc độ
##góc đối đỉnh
##góc hội tụ
##góc kề
##góc liệng
##góc liệng bom
##góc lượn
##góc nghỉ
##góc nghiêng
##góc nhọn
##góc phương vị
##góc rơi
##góc sườn núi
##góc tà
##góc tác xạ
##góc thước thợ
##góc tiếp tuyến
##góc toạ
##góc trong
##góc tù
##góc tư
##góc vuông
##góc xiên
##gỏi
@@NN
##gỏi ghém
##gói
@@NN
@@VB
##gói gắm
##gói ghém
##gói kín
##gói lại
##gọi
@@VB
##gọi bầy
##gọi cửa
##gọi dạ bảo vâng
##gọi điện
##gọi điện thoại
@@VB
##gọi đồ ăn
##gọi động viên
##gọi hồn
##gọi là
##gọi lại
##gọi lính
##gọi nhanh
##gọi nhập ngũ
##gọi nheo nhéo
##gọi ồi ồi
##gọi tắt
##gọi tên
##gọi thầu
##gọi thêm
##gọi to
##gọi về
##gọi vía
##gọi vốn
##gọi với
##gom
@@VB
##gom góp
##gom lại
##gom tiền
##gom vốn
##gon
##gòn
@@NN
##gòn gọn
##gọn
##gọn gàng
@@JJ
##gọn ghẽ
##gọn ghé
##gọn lỏn
##gọn mắt
##gọn nhẹ
##gọn thon lỏn
##gọng
@@NN
##gọng cua
##gọng kìm
##gọng màn
##gọng ô
##gọng vó
##gọng xe
##goòng
##góp
@@VB
##góp chuyện
##góp cổ phần
##góp gió thành bão
@@Proverb
##góp họ
##góp mặt
@@VB
##góp nhặt
@@VB
##góp nhóp
##góp phần
@@VB
##góp phần xương máu
##góp sức
@@VB
##góp vốn
@@VB
##góp vui
##góp ý
##gót
@@NN
##gót chân
##gót đầu
##gót giày
##gót ngọc
##gót sắt
##gót sen
##gót son
##gót tiên
##gót tiền
##gọt
@@VB
##gọt giũa
##gô
##gồ
@@JJ
##gồ ghề
@@JJ
##gỗ
@@NN
##gỗ bìa
##gỗ cất nhà
##gỗ cây
##gỗ chêm
##gỗ cốt pha
##gỗ cứng
##gỗ dác
##gỗ dán
##gỗ đỏ
##gỗ ép
##gỗ hoá học
##gỗ hồng sắc
##gỗ lát tường
##gỗ lim
##gỗ mặt
##gỗ mềm
##gỗ mỏng
##gỗ mọt
##gỗ mun
##gỗ mực
##gỗ phiến
##gỗ rác
##gỗ rẻo
##gỗ sến
##gỗ súc
##gỗ tạp
##gỗ tấm
##gỗ tếch
##gỗ thịt
##gỗ thông
##gỗ trầm
##gỗ tứ thiết
##gỗ ván
##gỗ vàng tâm
##gỗ vân
##gỗ xẻ
##gốc
@@NN
##gốc bệnh
##gốc cây
##gốc chữ
##gốc gác
##gốc ghép
##gốc lãi
##gốc ngoại
##gốc ngọn
##gốc phần
##gốc rễ
##gốc rốn
##gốc tích
##gốc từ
##gốc tử
##gộc
##gồi
##gối
@@NN
##gối chiếc
##gối da
##gối dài
##gối dựa
##gối đất
##gối đất nằm sương
##gối điệp
##gối loan
##gối ống
##gối rơm
##gối vụ
##gối xếp
##gội
@@VB
##gội ơn
##gôm
@@NN
##gôm xit tóc
##gồm
@@VB
##gốm
##gốm thủy tinh
##gôn
@@NN
##gông
@@NN
##gông cùm
##gồng
@@JJ
##gồng gánh
##gộp
##gộp vào
@@VB
##gột
@@VB
##gột rửa
@@VB
##gột sạch
##gơ
##gờ
@@NN
##gờ cuốn
##gở
@@NN
##gở miệng
##gỡ
@@VB
##gỡ bãi mìn
##gỡ đầu
##gỡ địa lôi
##gỡ gạc
##gỡ hoà
##gỡ lại vốn
##gỡ mìn
##gỡ mình
##gỡ nợ
##gỡ rối
@@VB
##gỡ tóc
##gỡ tội
##gỡ xương
##gởi
@@VB
##gởi gắm
@@VB
##gợi
@@VB
##gợi cảm
##gợi chuyện
##gợi lại
##gợi mở
##gợi nhớ
##gợi thèm
##gợi tình
##gợi tưởng
##gợi ý
##gơlucô
##gờm
@@JJ
##gờm gờm
##gờm mặt
##gớm
@@JJ
##gớm chửa
##gớm ghê
##gớm ghiếc
##gớm guốc
##gớm mặt
##gờn gợn
##gợn
@@JJ
##gợn sóng
##gợt
@@VB
##gu
##gù
@@VB
##gù lưng
@@JJ
##gụ
##gụ mật
##gục
@@VB
##gục gặc
##gùi
@@NN
##gùn
##gùn ghè
##gùn gút
##guốc
@@NN
##guốc chẳn
##guốc lẻ
##guộc
##guồng
@@NN
##guồng máy
##guột
##gút
@@NN
##gừ
@@VB
##gừ gừ
##gửi
@@VB
##gửi áo
##gửi bán
##gửi bảo đảm
##gửi bằng
##gửi bưu điện
##gửi con
##gửi của
##gửi đồ mừng
##gửi gắm
@@VB
##gửi gấp
##gửi hàng
##gửi lại
##gửi lời
##gửi quân
##gửi rể
##gửi rễ
##gửi thân
##gửi thư
##gửi tiền
##gửi tiếp tế
##gửi trả
##gửi trả lại
##gửi xe
##gừng
@@NN
##gươm
@@NN
##gươm dao
##gươm đàn
##gươm đao
##gươm giáo
##gườm
@@VB
##gườm ghè
##gườm gườm
##gườm nhau
##gượm
@@VB
##gượm đã
##gượm nước cờ
##gương
@@NN
##gương ảnh
##gương chân quỳ
##gương đức hạnh
##gương đứng
##gương lò
##gương lõm
##gương lồi
##gương mặt
##gương mẫu
@@JJ
##gương mờ
##gương mù
##gương nga
##gương nguyệt
##gương phản chiếu
##gương phẳng
##gương sáng
##gương sen
##gương soi
##gương tay
##gương tày liếp
##gương tụ ánh sáng
##gương tư mã
##gương tự sắc
##gương vỡ lại lành
##gượng
@@JJ
@@VB
##gượng dậy
@@VB
##gượng ép
##gượng gạo
##gượng nhẹ
@@JJ
##ha
##ha ha
##ha hả
##hà
@@NN
@@NN
@@VB
##hà bá
@@NN
##hà chính
##hà cố
##hà cớ
##hà hệ
##hà hiếp
@@VB
##hà hơi
##hà khắc
@@JJ
##hà khẩu
##hà khốc
##hà lạm
##hà lưu
##hà mã
@@NN
##hà má
##hà ngạn
##hà ngược
##hà pháp
##hà răng
##hà tằn hà tiện
##hà tằng
##hà tần hà tiện
##hà tất
##hà thủ ô
##hà tiện
@@JJ
##hà xa
##hả
@@VB
@@JJ
##hả dạ
##hả giận
@@VB
##hả hê
##hả hơi
##hả lòng
##há
@@VB
##há dám
##há dễ
##há hốc
@@VB
##há miệng
##há nỡ
##hạ
@@NN
@@VB
##hạ áp
##hạ áp âm
##hạ bệ
##hạ bì
##hạ bộ
@@NN
##hạ buồm
##hạ bút
##hạ cam
##hạ cánh
@@VB
##hạ cánh an toàn
##hạ cánh bắt buộc
##hạ cánh bình thường
##hạ cánh chính xác
##hạ cấp
##hạ chí
@@NN
##hạ chí tuyến
##hạ cố
@@VB
##hạ công
##hạ công tác
##hạ cờ
##hạ du
@@NN
##hạ đẳng
##hạ đẳng điền
##hạ điền
##hạ đo ván
##hạ giá
@@VB
##hạ giọng
@@VB
##hạ giới
##hạ hộ
##hạ hồi
##hạ hồi phân giải
@@Idiom
##hạ huệ
##hạ huyền
##hạ huyệt
##hạ lệnh
@@VB
##hạ lịnh
@@VB
##hạ lưu
##hạ lỵ
##hạ mã
##hạ màn
##hạ mình
@@VB
##hạ nang
##hạ nghị viện
##hạ ngọ
##hạ ngục
##hạ nhật
##hạ quyết tâm
##hạ quyết tâm thư
##hạ sách
##hạ sát
##hạ sĩ
##hạ sĩ quan
##hạ sốt
##hạ sơn
##hạ tần
##hạ tầng
##hạ tầng công tác
##hạ tầng cơ sở
##hạ thần
##hạ thấp
##hạ thể
##hạ thế
##hạ thọ
##hạ thổ
##hạ thủ
##hạ thuế
##hạ thuỷ
@@VB
##hạ thư
##hạ thử
##hạ tiện
##hạ tiết
##hạ trại
##hạ triện
##hạ tuần
##hạ từ
##hạ tứ
##hạ viện
##hạ vũ
##hạ xuống
##hạc
@@NN
##hạc cầm
##hạc đen
##hạc phát
##hạc thọ
##hách
@@JJ
##hách dịch
##hạch
@@NN
@@VB
##hạch lạc
##hạch năng
##hạch nguyên tử
##hạch nhân
@@NN
##hạch nước bọt
##hạch nước mắt
##hạch sách
##hạch tâm
##hạch toán
##hạch toán kế toán
##hai
@@NN
@@JJ
##hai chấm
##hai hàng
##hai lòng
@@JJ
##hai lưỡi
##hai mang
##hai mắt
##hai mặt
##hai mươi
##hai năm rõ mười
##hai tay
##hai tay buông xuôi
##hai thân
##hai tốc lực
##hai vợ chồng
@@NN
##hài
@@NN
##hài âm
##hài cốt
@@NN
##hài đàm
##hài đồng
##hài hoà
##hài hòa
@@JJ
##hài hước
@@JJ
##hài kịch
@@NN
##hài lòng
@@JJ
##hài nhi
##hải
@@NN
##hải âu
@@NN
##hải báo
##hải băng
##hải cảng
@@NN
##hải cẩu
##hải chiến
##hải dương học
##hải đảo
@@NN
##hải đạo
##hải đăng
@@NN
##hải đồ
##hải đội
##hải đồn
##hải đường
##hải hà
@@NN
##hải hành
##hải hiểm
##hải học
##hải học viện
##hải khẩu
##hải khấu
##hải khu
##hải long
##hải lộ
##hải lục không quân
##hải lưu
@@NN
##hải ly
##hải ly hương
##hải lý
@@NN
##hải mả
@@NN
##hải mã
@@NN
##hải miên
##hải nạn
##hải nga
##hải ngạn
##hải nghiệp
##hải ngoại
@@NN
##hải phận
@@NN
##hải quả
##hải quái
##hải quan
@@NN
##hải quan biên phòng
##hải quân
@@NN
##hải quỳ
##hải sản
##hải sâm
##hải tảo
##hải tặc
@@NN
##hải tần
##hải thảo
##hải thú
##hải thương
##hải tiêu
##hải tinh
##hải triều
##hải trình
##hải tùng
##hải tượng
##hải vẫn
##hải vận
##hải vật
##hải vị
@@NN
##hải vụ
##hải vương tinh
##hải yến
@@NN
##hãi
@@VB
##hãi hùng
##hái
@@VB
##hái búp chè
##hái chè
##hái dâu
##hái lộc
##hái quả
##hái thuốc
##hại
@@JJ
##hại của
##hại của hại sức
##hại gì
##hại người
##hại nhân
##hại nòi
##hại nước hại nòi
##hại sức
##hại tâm
##hại tiền
##ham
@@JJ
##ham ăn
##ham chơi
##ham chuộng
##ham danh vọng
##ham hố
##ham mê
@@JJ
##ham mê tửu sắc
##ham muốn
@@VB
##ham sống sợ chết
##ham thích
##hàm
##hàm ân
##hàm ẩn
##hàm chí
##hàm dưới
##hàm dưỡng
##hàm đại
##hàm ếch
##hàm giả
##hàm hồ
##hàm không liên tục
##hàm lượng
##hàm nghĩa
##hàm non
##hàm oan
##hàm ơn
##hàm răng
##hàm răng giả
##hàm số
@@NN
##hàm số ẩn
##hàm số bậc nhất
##hàm số chỉ số
##hàm số công suất
##hàm số đại số
##hàm số điều hoà
##hàm số đơn trị
##hàm số luận
##hàm số lượng giác
##hàm số mũ
##hàm số tường minh
##hàm số vô tỷ
##hàm súc
@@VB
##hàm sư tử
##hàm thiếc
##hàm thụ
##hàm thủy
##hàm tiếu
##hàm trên
##hàm ý
##hãm
@@VB
##hãm hại
@@VB
##hãm hiếp
##hãm mình
##hãm nhiệt
##hãm tài
##hãm thành
##hãm vi
##hãm xung
##hám
@@JJ
##hám danh
##hám gái
##hám lợi
##hám quyền
##hạm
@@NN
##hạm đội
@@NN
##hạm trưởng
##han
@@NN
##hàn
@@JJ
##hàn chấm
##hàn điện
##hàn đới
##hàn gắn
@@VB
##hàn gia
##hàn giang
##hàn giậu
##hàn hồ quang
##hàn hơi
##hàn huyên
##hàn hữu
##hàn khẩu
##hàn lại
##hàn lâm
##hàn lâm viện
##hàn lộ
##hàn mạc
##hàn mặc
##hàn nhân
##hàn nhiệt
##hàn nho
##hàn nữ
##hàn ôn
##hàn phong
##hàn sa
##hàn sĩ
@@NN
##hàn the
@@NN
##hàn thùng
##hàn thuyên
##hàn thử biểu
@@NN
##hàn thực
##hàn vi
@@JJ
##hàn xì
##hãn
@@VB
##hãn hữu
##hãn mã
##hãn ngach
##hãn trở
##hãn tuyến
##hãn vệ
##hán
##hán học
@@NN
##hán tự
##hán văn
##hạn
@@JJ
@@NN
##hạn canh
##hạn chế
@@VB
##hạn chót
##hạn cuối
##hạn định
##hạn độ
##hạn giao
##hạn hán
@@NN
##hạn hẹp
@@JJ
##hạn kỳ
##hạn lượng
##hạn mức
##hạn ngạch
##hạn ngạch co dãn
##hạn ngạch ngoại hối
##hạn ngạch nhập khẩu
##hạn số
##hạn tai
##hạn tang
##hạn tuổi
##hạn vận
##hang
@@NN
##hang beo
##hang chồn
@@NN
##hang chuột
@@NN
##hang cùng ngõ hẻm
##hang đá
@@NN
##hang động
##hang giãn phế quản
##hang hầm
##hang hổ
##hang hố
##hang hốc
##hang hùm
##hang ngách
##hang ổ
##hang sâu
##hang thỏ
##hang thú
##hang vị
##hàng
@@NN
@@NN
@@VB
##hàng ăn
##hàng bán chạy
##hàng bán đắt
##hàng bán ế
##hàng bán hạ giá
##hàng bán rao
##hàng binh
##hàng cá
##hàng cầm cố
##hàng cấm
##hàng cấm nhập
##hàng cấm xuất
##hàng chạm gỗ
##hàng chèn lót
##hàng chở xa
##hàng chợ
##hàng chủ lực
##hàng chữ
##hàng công nghệ phẩm
##hàng cơm
##hàng dễ cháy
##hàng dỡ
##hàng dung tích
##hàng đầu
@@JJ
##hàng địch
##hàng đóng bao
##hàng đóng kiện
##hàng đọng
##hàng đôi
##hàng đối lưu
##hàng ế
##hàng gia dụng
##hàng giả
##hàng giải khát
##hàng giậu
@@NN
##hàng gửi bán
##hàng gửi chậm
##hàng gửi nhanh
##hàng hà
##hàng hai
##hàng hải
@@NN
##hàng hiên
##hàng họ
##hàng hoá
##hàng khô
##hàng không
@@NN
##hàng không mẫu hạm
##hàng không quân sự
##hàng ký gửi
##hàng làm mẫu
##hàng lắp ráp
##hàng lậu
@@NN
##hàng len
##hàng loạt
##hàng lỏng
##hàng lối
##hàng lưu kho
##hàng mã
##hàng mất phẩm chất
##hàng miễn thuế
##hàng một
##hàng năm
##hàng ngày
@@RB
##hàng ngoại nhập
##hàng ngũ
@@NN
##hàng ngũ kim
##hàng nhập
##hàng nội
##hàng nước
##hàng ôi
##hàng ối
##hàng phải nộp thuế
##hàng phố
##hàng phục
##hàng quà
##hàng quá cảnh
##hàng quán
##hàng quân
##hàng quân giới
##hàng quận
##hàng rào
@@NN
##hàng rào cảnh sát
##hàng rong
##hàng săng chết bó chiếu
##hàng sắt tây
##hàng súc sản
##hàng ta
##hàng tái nhập
##hàng tái xuất
##hàng tạp hoá
##hàng tấm
##hàng tháng
@@RB
##hàng thần
##hàng thật
##hàng thiếc
##hàng thịt
##hàng thổ sản
##hàng thông thường
##hàng thủ công
##hàng thú
##hàng thưa
##hàng thừa
##hàng tiền đạo
##hàng tiêu dùng
##hàng tỉnh
##hàng tồn kho
##hàng tổng
##hàng tốt
##hàng tơ
##hàng trần
##hàng trên đường
##hàng triển lãm
##hàng trong khoang
##hàng trong nước
##hàng trưng bày
##hàng tuần
@@RB
##hàng từ bỏ
##hàng ước
##hàng vải
##hàng vô chủ
##hàng xa xỉ
##hàng xã
##hàng xách
##hàng xáo
##hàng xay
##hàng xay hàng xáo
##hàng xén
##hàng xóm
##hàng xũ
##hàng xuất
##hàng xuất cảng
##hàng xuất khẩu
##hàng xứ
##hãng
@@NN
##hãng bán buôn
##hãng bán lẻ
##hãng buôn
##hãng dầu
##hãng đại lý
##hãng đại lý bán
##hãng đại lý độc quyền
##hãng đại lý giao nhận
##hãng đại lý hoa hồng
##hãng hàng không
##hãng máy bay
##hãng ngoại quốc
##hãng nhập khẩu
##hãng ô tô
##hãng phim
##hãng quảng cáo
##hãng quay phim
##hãng tàu
##hãng thanh toán
##hãng thông tấn
##hãng xuất khẩu
##hãng xuất nhập khẩu
##háng
@@NN
##hạng
@@NN
##hạng bét
##hạng bình
##hạng cân
##hạng chót
##hạng mục
##hạng mục công trình
##hạng người
##hạng nhất
##hạng sang
##hạng thứ
##hạng tồi
##hạng tốt
##hạng trên
##hạng trung bình
##hạng ưu
##hạng vừa
##hạng xấu
##hanh
@@JJ
##hanh đạt
##hanh hánh
##hanh hao
##hanh nắng
##hanh thái
##hanh thông
@@JJ
##hành
@@NN
@@VB
##hành binh
##hành chánh
@@NN
##hành chính
##hành củ
##hành cung
##hành cước
##hành dịch
##hành dinh
##hành doanh
##hành đạo
##hành động
@@VB
##hành động đơn phương
##hành động khiếm nhã
##hành giả
##hành giáo
##hành hạ
@@VB
##hành hạt
##hành hình
@@VB
##hành hung
##hành hương
##hành khách
@@NN
##hành kháng
##hành khất
@@VB
##hành khiển
##hành khúc
##hành kinh
##hành lá
##hành lạc
@@VB
##hành lang
@@NN
##hành lang an toàn
##hành lang thương mại
##hành lễ
##hành lộ
##hành lữ
##hành lý
@@NN
##hành nang
##hành nghề
##hành nhân
##hành phạm
##hành pháp
##hành phạt
##hành quân
@@NN
##hành quyết
##hành sai
##hành sử
##hành sự
##hành ta
##hành tá tràng
##hành tại
##hành tẩu
##hành tây
@@NN
##hành thích
##hành tinh
##hành tội
##hành trang
##hành trạng
##hành trình
@@NN
##hành tung
@@NN
##hành văn
@@VB
##hành vân
##hành vi
@@NN
##hành vi bất lương
##hành vi cao thượng
##hành vi đen tối
##hành vi phản động
##hành vi phán xử
##hành vi quấy phá
##hành vi thù địch
##hành vi tội phạm
##hành vi trọng tội
##hành viện
##hành xác
##hành xử
##hãnh diện
@@VB
##hãnh tiến
@@VB
##hạnh
@@NN
@@NN
##hạnh đào
##hạnh kiểm
@@NN
##hạnh ngộ
@@VB
##hạnh nhân
##hạnh phúc
@@NN
##hạnh phùng
##hạnh vận
##hao
@@VB
##hao binh tổn tướng
##hao cạn
##hao của tốn công
##hao gầy
##hao giảm
##hao hách
##hao hao
##hao hụt
##hao hụt dọc đường
##hao hức
##hao lỗ
##hao mòn
@@JJ
##hao phí
##hao tài
##hao tài tổn của
##hao tán
##hao tổn
@@VB
##hào
@@NN
@@NN
##hào ao
##hào bắn
##hào chỉ
##hào cường
##hào đạt
##hào đoạt
##hào gia
##hào giao thông
##hào hiệp
@@JJ
##hào hoa
@@JJ
##hào hộ
##hào hùng
@@JJ
##hào hứng
##hào hữu
##hào khí
@@NN
##hào kiệt
@@NN
##hào luỹ
##hào lý
##hào mạt
##hào mục
##hào nhoáng
@@JJ
##hào phóng
@@JJ
##hào phú
##hào quang
@@NN
##hào sảng
##hào trưởng
##hào ván
##hảo
@@JJ
##hảo âm
##hảo hán
@@NN
##hảo hạng
##hảo hớn
##hảo hợp
##hảo sự
##hảo tâm
@@NN
##hảo vị
##hảo vọng giác
##hảo ý
@@NN
##hão
@@JJ
##hão huyền
##háo hức
##háo sắc
##háo thắng
##hạo
##hạo khí
##hạo nhiên
##hạo thiên
##hạp
@@VB
##hát
@@VB
##hát ả đào
##hát bóng
##hát bộ
##hát bội
##hát cải lương
##hát chèo
##hát chèo đò
##hát cô đầu
##hát dặm
##hát dúm
##hát ghẹo
##hát hò
##hát hỏng
##hát hỏng cả ngày
##hát mưỡu
##hát nói
##hát quan họ
##hát ru
##hát trống quân
##hát tuồng
##hát vãn
##hát ví
##hát ví dặm
##hát xẩm
##hát xiệc
@@NN
##hát xoan
##hát xướng
##hạt
@@NN
##hạt bưởi
##hạt châu
##hạt cơ bản
##hạt cơm
##hạt dẻ
##hạt dưa
##hạt đười ươi
##hạt gạo
##hạt giống
##hạt hồi
##hạt huyền
##hạt kíu
##hạt lệ
@@NN
##hạt lúa
##hạt lựu
##hạt móc
##hạt muối
##hạt muồng
##hạt mưa
##hạt ngọc
##hạt ngô
##hạt nhân
##hạt nổ
##hạt quỳ
##hạt sạn
##hạt sen
##hạt sơ cấp
##hạt thầu dầu
##hạt tiêu
@@NN
##hạt trai
##hạt xoàn
##hau háu
##hau háu như mắt diều
##hàu
@@NN
##háu
##háu ăn
##hay
##hay biết
##hay cáu
##hay chữ
##hay dở
##hay đâu
##hay hay
##hay ho
##hay hớm
##hay hờn
##hay hớt
##hay khóc
##hay không
##hay là
##hay làm
##hay lây
@@JJ
##hay mưa
##hay nhỉ
##hay nói
##hay nói thì chẳng hay làm
##hay ốm
##hay quấy
##hay quên
##hay sao
##hay thẹn
##hay tin
##hay tuyệt
##hãy
##hãy còn
##háy
@@VB
##háy mắt
##hắc
@@JJ
##hắc ám
##hắc bạch
##hắc buá
##hắc hãm
##hắc ín
@@NN
##hắc kim
##hắc lào
##hắc ngưu
##hắc nô
##hắc tinh tinh
##hắc tố
##hắc vận
##hặc
@@VB
##hăm
@@VB
##hăm dọa
##hăm doạ ngầm
##hăm hăm hở hở
##hăm he
##hăm hở
##hằm hằm
@@JJ
##hằm hè
##hằm hừ
##hằn
@@NN
##hằn học
@@VB
##hằn thù
##hẳn
##hẳn hoi
##hẳn hòi
##hẳn là
##hắn
@@PRP
##hắn ta
##hăng
@@JJ
##hăng hái
@@JJ
##hăng hắc
##hăng hăng
##hăng máu
##hăng say
##hăng tiết
##hằng
@@NN
##hằng cửu
##hằng đẳng thức
##hằng hà sa số
@@NN
##hằng lượng
##hằng nga
##hằng sản
##hằng số
@@NN
##hằng số áp điện
##hằng số giảm âm
##hằng số hội tụ
##hằng số phân bố
##hằng số thời gian
##hằng tâm
##hằng tinh
##hằng trông
##hẵng
##hắt
@@VB
##hắt ánh
##hắt hiu
@@VB
##hắt hơi
@@VB
##hắt hủi
@@VB
##hắt nắng
##hắt tay ra
##hắt vào
##hắt xì hơi
##hắt xó
##hâm
@@VB
##hâm canh
##hâm hâm
##hâm hẩm
##hâm hấp
@@JJ
##hâm lại
##hâm mộ
@@VB
##hâm nóng
##hầm
@@NN
@@VB
##hầm bí mật
##hầm cầu
##hầm chiến hào
##hầm chông
##hầm chống chiến xa
##hầm chữ chi
##hầm chứa
##hầm chứa bom
##hầm chứa dầu
##hầm chứa đạn
##hầm chứa than
##hầm đá
##hầm đạn
##hầm hào
##hầm hầm
##hầm hập
##hầm hè
##hầm hố
##hầm hơi
##hầm hừ
##hầm lò
##hầm mỏ
@@NN
##hầm mộ
@@NN
##hầm ngầm
##hầm núp
##hầm pháo
##hầm phòng không
##hầm phòng thủ
##hầm phố
##hầm rượu
##hầm tác chiến
##hầm tàu
##hầm trú ẩn
@@NN
##hầm võng
##hẩm
@@JJ
##hẩm hiu
@@JJ
##hậm hà hậm hực
##hậm họe
##hậm hực
##hân hạnh
@@NN
##hân hoan
@@JJ
##hân hỷ
##hân lạc
##hấn
##hận
@@JJ
##hận cừu
##hận thù
##hẫng
##hẫng chân
##hẫng hờ
##hẫng hụt
##hấng
##hấp
@@VB
##hấp cách thủy
##hấp chín
##hấp dẫn
##hấp độ
##hấp háy
##hấp him
##hấp hối
@@VB
##hấp hơi
@@JJ
##hấp khô
##hấp lại
##hấp lực
##hấp nạp
##hấp nhiệt
##hấp phụ
##hấp ta hấp tấp
##hấp tấp
@@JJ
##hấp tẩy
##hấp thu
##hấp thụ
@@VB
##hập
##hất
@@VB
##hất cẳng
##hất hải
##hất hàm
##hất hậu
##hất hơ hất hải
##hất hủi
@@VB
##hất ngã
##hầu
@@NN
@@NN
@@VB
@@NN
##hầu âm
##hầu bàn
##hầu bao
@@NN
##hầu bóng
##hầu cận
@@NN
##hầu chuyện
@@VB
##hầu đồng
##hầu hạ
@@VB
##hầu hết
##hầu kiện
##hầu như
##hầu như đã
##hầu non
##hầu phòng
##hầu quốc
##hầu sáng
##hầu tàn
##hầu thiếp
##hầu toà
##hầu toàn
##hầu tước
##hầu tước phu nhân
##hẩu
@@JJ
##hấu
##hậu
@@JJ
@@NN
##hậu bị
##hậu binh
##hậu bổ
##hậu bôi
##hậu bối
##hậu cảnh
##hậu cần
##hậu chiến
##hậu chúa
##hậu cổ điển
##hậu côn
##hậu cung
##hậu cứ
##hậu cứ hành quân
##hậu cứ trung đoàn
##hậu cứu
##hậu duệ
##hậu đài
##hậu đãi
##hậu đại
##hậu đậu
##hậu địch
##hậu đình
##hậu đội
##hậu đường
##hậu hĩ
##hậu hiệu
##hậu hĩnh
##hậu họa
##hậu hoạn
##hậu học
##hậu kỳ
##hậu lai
##hậu lập
##hậu Lê
##hậu lộc
##hậu lợi
##hậu Lý
##hậu mẫu
##hậu môn
@@NN
##hậu nghiệm
##hậu ngôn
##hậu nhiệm
##hậu phẫu
##hậu phi
##hậu phòng
##hậu phụ
##hậu phương
@@NN
##hậu quả
@@NN
##hậu quân
##hậu sản
@@JJ
##hậu sinh
##hậu sự
##hậu tạ
##hậu tập
##hậu thân
##hậu thế
@@NN
##hậu thổ
##hậu thuẩn
##hậu thuẫn
@@NN
##hậu thuẫn chính trị
##hậu thuộc địa
##hậu thưởng
##hậu tiến
##hậu tình
##hậu tố
@@NN
##hậu tố giảm nhẹ
##hậu trường
@@NN
##hậu tuyển
##hậu tuyến
##hậu từ
##hậu vận
@@NN
##hậu vệ
##hậu vệ phòng
##hậu viện
##hậu ý
##hây hây
##hây hẩy
##hẩy
@@VB
##hấy
##he
@@NN
##he hé
##he hé nắng
##hè
@@NN
@@NN
##hè hụi
##hé
##hé mắt
##hé môi
@@VB
##hé mở
@@VB
##hé nắng
@@VB
##hé nở
##hé răng
@@VB
##hẹ
@@NN
##héc ta
##hèm
@@NN
##hèm hẹp
##hèm rượu
##hèm tên
##hẻm
@@NN
##hẻm núi
##hẻm vực
##hẹm
##hen
@@NN
##hen phế quản
##hen suyễn
##hen tim
##hèn
@@JJ
##hèn chi
##hèn gì
##hèn hạ
@@JJ
##hèn kém
##hèn mạt
@@JJ
##hèn mọn
@@JJ
##hèn nào
##hèn nhát
@@JJ
##hèn yếu
@@JJ
##hẹn
@@VB
##hẹn đến ngày
##hẹn gặp
##hẹn giờ
##hẹn hò
@@VB
##hẹn ước
##heo
@@NN
##heo cái
##heo đực
##heo hạch
##heo hắt
##heo hút
@@JJ
##heo m
##heo may
##heo nái
@@NN
##heo quay
@@NN
##heo rừng
##heo sữa
##heo vòi
##hèo
@@NN
##hẻo lánh
@@JJ
##héo
@@JJ
##héo hắt
@@VB
##héo hon
##héo nhăn
##héo quăn
##héo quắt
##héo queo
##héo rụng
##héo ruột
##héo tàn
##héo von
##hẹp
@@JJ
##hẹp bụng
##hẹp hòi
##hẹp khổ
##hẹp lượng
@@JJ
##hẹp phế quản
##hẹp trí
##hét
@@VB
##hét lác
##hét toáng
##hê
##hề
@@NN
##hề chi
##hề đồng
##hề gì
##hề hấn
##hề hề
##hể hả
@@JJ
##hễ
##hễ ai
##hễ bao giờ
##hễ cần
##hễ gặp
##hễ khi nào
##hễ mà
##hệ
@@NN
##hệ can chi
##hệ cấp
##hệ chế
##hệ điều hành
##hệ động vật
##hệ đơn công
##hệ giao cảm
##hệ lớp
##hệ luận
##hệ lụy
##hệ niệm
##hệ phái
##hệ phân tích
##hệ phân tích ánh sáng
##hệ phân tích âm thanh
##hệ phân tích các kích thích có điều kiện
##hệ phân tích lớp da
##hệ phân tích thính giác
##hệ phân tích tổng hợp
##hệ phân tích vận động
##hệ phế quản
##hệ phương trình
##hệ quả
@@NN
##hệ sao chổi
##hệ sinh thái
##hệ số
##hệ số an toàn
##hệ số bành trướng
##hệ số bền
##hệ số cao thế
##hệ số đồng hoá
##hệ số góc
##hệ số khúc xạ
##hệ số khuếch đại
##hệ số nở
##hệ số vi phân
##hệ tâm nhĩ thất
##hệ tầng
##hệ thần kinh
##hệ thần kinh thực vật
##hệ thống
@@NN
##hệ thống điều hành
##hệ thống hoá
##hệ thống kinh tế
##hệ thống làm việc
##hệ thống tài trợ
##hệ thống thần kinh
##hệ thống trang điểm
##hệ thống tưới nước
##hệ thức
##hệ toạ độ
##hệ tộc
##hệ trọng
@@JJ
##hệ từ
##hếch
@@VB
##hếch hoác
@@JJ
##hếch mồm
@@VB
##hệch
##hệch hạc
##hệch mồm
##hên
@@JJ
##hên xui
##hến
@@NN
##hềnh hệch
##hểnh
##hết
@@VB
##hết cả
##hết cách
##hết chỗ
##hết chỗ ngồi
##hết chỗ nói
##hết chở
##hết chuyện
##hết cỡ
##hết cơn bĩ cực đến hồi thái lai
@@Proverb
##hết của
##hết dạ
##hết dần hết mòn
##hết duyên
##hết đỗi
##hết đời
##hết đường
##hết gạo
##hết gân
##hết hạn
##hết hồn
##hết hơi
##hết khôn dồn dại
##hết lẽ
##hết lòng
##hết lời
##hết mình
##hết mực
##hết nhẵn
##hết nhẽ
##hết nhiệm kỳ
##hết nhiệm vụ
##hết nói
##hết nước
##hết ráo
##hết rồi
##hết sạch
##hết sạch sành sanh
##hết sảy
##hết sức
##hết tác dụng
##hết thảy
##hết thở
##hết thời
##hết thuốc chữa
##hết tiền
##hết tiền hết của
##hết trách nhiệm
##hết trọi
##hết trong nhà mới ra ngoài ngõ
@@Proverb
##hết trơn
##hết trụi
##hết vé
##hết viá
##hết vốn
##hết xài
##hết ý
##hệt
##hếu
##hi hi
##hi hí
##hi hữu
##hi kỳ
##hi sinh
##hi vọng
##hì
##hì hà hì hục
##hì hì hì
##hì hục
##hì hụp
##hỉ
##hỉ đồng
##hỉ hả
##hỉ nọ
@@JJ
##hỉ nự
@@NN
##hỉ sắc
##hỉ sự
##hỉ tín
##hỉ xả
##hí
@@VB
##hí cuộc
##hí đài
##hí ha hí hoáy
##hí ha hí hửng
##hí hí
##hí hoáy
##hí húi
##hí hửng
##hí khúc
##hí kịch
##hí pháp
##hí trường
@@NN
##hí tử
##hí viện
##hia
@@NN
##hích
@@VB
##hịch
@@NN
##hiềm
##hiềm khích
##hiềm kỵ
##hiềm nghi
@@VB
##hiềm oán
@@VB
##hiềm thù
##hiềm tị
##hiềm vì
##hiểm
@@JJ
##hiểm ác
@@JJ
##hiểm địa
##hiểm độc
@@JJ
##hiểm hoạ
##hiểm họa
@@JJ
##hiểm hóc
##hiểm nghèo
@@JJ
##hiểm nguy
##hiểm sâu
##hiểm trở
##hiểm tượng
##hiểm yếu
##hiếm
@@JJ
##hiếm có
##hiếm con
##hiếm gì
##hiếm hoi
##hiếm khi
##hiếm muộn
##hiên
@@NN
##hiên ngang
@@JJ
##hiền
@@JJ
##hiền đệ
##hiền điệt
##hiền đức
##hiền giả
##hiền hậu
##hiền hoà
##hiền huynh
##hiền hữu
##hiền khô
##hiền lành
##hiền lương
##hiền mẫu
##hiền minh
##hiền muội
##hiền năng
##hiền nhân
##hiền nhân quân tử
##hiền như bụt
##hiền nội
##hiền nữ
##hiền sĩ
@@NN
##hiền tài
##hiền tế
##hiền thần
##hiền thê
##hiền triết
@@NN
##hiền từ
@@JJ
##hiển danh
##hiển diện
##hiển đạo
##hiển đạt
##hiển hách
@@JJ
##hiển hiện
##hiển linh
##hiển lộ
##hiển minh
##hiển nguyện
##hiển nhiên
@@JJ
##hiển thánh
##hiển thị
##hiển thực vật
##hiển trước
##hiển vi
##hiển vinh
##hiến
@@VB
##hiến binh
##hiến chương
@@NN
##hiến dâng
##hiến định
##hiến kế
##hiến pháp
@@NN
##hiến pháp hoá
##hiến sinh
##hiến tặng
##hiến thân
##hiện
@@VB
##hiện chức
##hiện có
##hiện dịch
##hiện diện
@@JJ
##hiện đại
@@NN
##hiện đại hoá
##hiện đại luận
##hiện giờ
##hiện hành
@@RB
##hiện hình
@@VB
##hiện hữu
##hiện kim
##hiện kim bảo chứng
##hiện lên
##hiện nay
@@RB
##hiện ngân
##hiện ra
##hiện sinh
##hiện tại
@@NN
##hiện thân
@@NN
##hiện thân thuyết pháp
##hiện thế
##hiện thời
##hiện thực
@@JJ
##hiện tiền
##hiện tình
@@NN
##hiện trạng
@@NN
##hiện trường
##hiện tượng
@@NN
##hiện tượng ảo
##hiện tượng âm học
##hiện tượng dị hoá
##hiện tượng học
##hiện tượng luận
##hiện tượng mao dẫn
##hiện tượng náo xạ
##hiện tượng phản xạ
##hiện tượng phổ biến
##hiện vật
@@NN
##hiện ý
##hiêng hiếng
##hiếng
@@JJ
##hiếp
@@VB
##hiếp bách
##hiếp biện
##hiếp bức
##hiếp chế
##hiếp dâm
@@VB
##hiếp đáp
##hiếp tróc
##hiệp
@@NN
##hiệp cừu
##hiệp điều
##hiệp điệu
##hiệp định
@@NN
##hiệp định thương mại
##hiệp định viện trợ
##hiệp đoàn
##hiệp đồng
@@VB
##hiệp đồng công tác
##hiệp đồng la bàn
##hiệp đồng tác chiến
##hiệp hoà
##hiệp hội
@@NN
##hiệp khách
##hiệp khí đạo
##hiệp kích
##hiệp kỹ
##hiệp lễ
##hiệp lực
##hiệp mưu
##hiệp nghị
##hiệp nghị thư
##hiệp nữ
##hiệp phụ
##hiệp sĩ
##hiệp sức
##hiệp tá
##hiệp tác
##hiệp tấu khúc
##hiệp thế
##hiệp thương
@@VB
##hiệp thương chính trị
##hiệp trợ
##hiệp ước
@@NN
##hiệp ước bất bình đẳng
##hiệp ước bất xâm phạm
##hiệp ước chung
##hiệp ước đồng minh
##hiệp ước liên phòng
##hiệp ước phòng thủ
##hiệp ước tay đôi
##hiệp ước thân thiện
##hiệp ước thương mại
##hiểu
@@VB
##hiểu biết
@@VB
##hiểu dụ
##hiểu lầm
@@VB
##hiểu lệch
##hiểu ngầm
##hiểu ra
##hiểu rõ
##hiểu sai
##hiểu sâu
##hiểu sơ
##hiểu thấu
##hiểu thị
##hiểu ý
##hiếu
@@JJ
@@NN
@@VB
##hiếu biện
##hiếu chiến
@@JJ
##hiếu chủ
##hiếu danh
##hiếu dâm
##hiếu dễ
##hiếu dị
##hiếu dưỡng
##hiếu đạo
##hiếu đễ
@@JJ
##hiếu động
##hiếu giao
##hiếu hạnh
##hiếu hảo
##hiếu hoà
##hiếu học
##hiếu hữu
##hiếu hỷ
##hiếu khách
##hiếu khí
##hiếu kỳ
@@JJ
##hiếu liêm
##hiếu lộng
##hiếu lợi
##hiếu nghĩa
##hiếu nữ
##hiếu phục
##hiếu sắc
##hiếu sinh
##hiếu sự
##hiếu tâm
##hiếu thảo
@@JJ
##hiếu thắng
##hiếu thuận
##hiếu thượng
##hiếu tình
##hiếu tử
##hiếu tửu
##hiệu
@@NN
##hiệu ảnh
##hiệu ăn
##hiệu bản
##hiệu báo
##hiệu báo động
##hiệu bộ
##hiệu chỉnh
##hiệu chính
@@VB
##hiệu dụng
##hiệu đăng
##hiệu đính
@@VB
##hiệu đoàn
##hiệu giặt
##hiệu lệnh
@@NN
##hiệu lực
@@JJ
##hiệu năng
##hiệu nghiệm
@@JJ
##hiệu phó
##hiệu quả
@@NN
##hiệu quả chạy máy
##hiệu qui
##hiệu sách
##hiệu số
@@NN
##hiệu số đại số
##hiệu số điện thế
##hiệu số nhiệt độ
##hiệu số tầm xa
##hiệu suất
@@NN
##hiệu tần
##hiệu thế
##hiệu thính viên
##hiệu thuốc
##hiệu triệu
##hiệu trưởng
@@NN
##hiệu tương
##hiệu úy
##hiệu ứng
##hiệu ứng áp điện
##hiệu ứng ban đêm
##hiệu ứng bóp
##hiệu ứng bức xạ
##hiệu ứng địa từ
##hiệu ứng gần
##hiệu ứng khúc xạ
##hiệu ứng ngoài da
##him him
##him híp
##hĩm
##hím
##hin
##hình
##hình án
##hình ảnh
##hình bán nguyệt
##hình bát giác
##hình bầu dục
##hình biến âm
##hình biểu ý
##hình bình hành
##hình bóng
##hình bộ
##hình bốn cạnh
##hình cầu
##hình chai
##hình chám
##hình chéo
##hình chiếu
##hình chóp
##hình chóp cụt
##hình chóp viên
##hình chùy
##hình chữ chi
##hình chữ nhật
##hình cụ
##hình cung
##hình dáng
@@NN
##hình dạng
@@NN
##hình dịch
##hình dong
##hình dung
@@NN
@@VB
##hình dung từ
##hình đa giác
##hình đối xứng
##hình đồng dạng
##hình động vật
##hình giả tạo
##hình hài
##hình họa
##hình học
@@NN
##hình học giải tích
##hình học hoạ hình
##hình học không gian
##hình học mặt phẳng
##hình học phẳng
##hình học vi phân
##hình hộp
##hình hộp chữ nhật
##hình khối
##hình khối chóp
##hình khuôn dài
##hình lăng trụ
##hình lăng trụ tam giác
##hình lập phương
##hình lập thể
##hình luật
##hình lục giác
##hình lục lăng
##hình mạo
##hình mẫu
##hình môi
##hình mười cạnh
##hình nấm
##hình ngôi sao
##hình nhân
@@NN
##hình nhi hạ
##hình nhi thượng
##hình nhi thượng học
##hình nhiều góc
##hình như
@@VB
##hình nón
##hình nổi
##hình nộm
##hình ống
##hình pháp
##hình pháp học
##hình phạt
##hình phạt gia trọng
##hình phân
##hình phễu
##hình quả trám
##hình quả trứng
##hình quạt
##hình răng cưa
##hình sắc
##hình sự
##hình tam diện
##hình tam giác
##hình thái
##hình thái học
##hình thái nguyên nhân học
##hình thái tổ chức
##hình thái tu từ
##hình thang
##hình thành
##hình tháp
##hình thể
@@NN
##hình thế
##hình thoi
##hình thù
##hình thức
##hình thức chủ nghiã
##hình thức dân tộc
##hình thức đầu tư
##hình thức để in
##hình thức hoá
##hình thức ký hiệu
##hình thức luận
##hình tích
##hình tiết
##hình trạng
##hình tròn
##hình trụ
##hình tượng
##hình vị
##hình vóc
##hình vuông
##hỉnh
@@VB
##híp
@@VB
##híp mắt
##híp pi
##hít
@@VB
##hít đất
##hít hà
##hít hơi
##hít vào
##hiu hắt
##hiu hiu
##hiu may
##hiu quạnh
@@JJ
##ho
@@VB
##ho đờm
##ho gà
##ho gió
##ho he
##ho hen
##ho húng hắng
##ho khan
##ho khù khụ
##ho lao
@@NN
##ho mọc tóc
##ho ra đờm
##ho ra máu
##ho rũ rượi
##ho sặc sụa
##ho sù sụ
##ho thúng thắng
##hò
@@VB
@@NN
##hò dầm đất
##hò dô
##hò đò
##hò giã gạo
##hò hẹn
##hò hét
##hò khoan
##hò la
@@VB
##hò mái đẩy
##hò mái nhì
##hò reo
@@VB
##hó hé
##họ
@@NN
@@NN
##họ đạo
##họ đương
##họ gần
##họ hàng
@@NN
##họ mạc
##họ ngoại
##họ nhà gái
##họ nhà trai
##họ nội
##họ xa
##hoa
@@NN
##hoa anh đào
@@NN
##hoa bào
@@NN
##hoa bia
##hoa bội lan
@@NN
##hoa búp
##hoa bướm
##hoa cà
##hoa cà hoa cải
##hoa cái
##hoa cau
##hoa cẩm chướng
##hoa chân múa tay
##hoa chúc
##hoa chuối
##hoa có thời, người có lứa
##hoa cúc
##hoa cương
##hoa cứt lợn
##hoa dạ hương
##hoa dại
##hoa dâm bụt
@@NN
##hoa diện
##hoa dung
##hoa đào
##hoa đăng
##hoa đèn
##hoa đồng nội
##hoa đồng tiền
##hoa đơn
##hoa hậu
@@NN
##hoa hiên
@@NN
##hoa hoè hoa sói
##hoa hoét
@@JJ
##hoa hồi
##hoa hồng
@@NN
##hoa hồng bán
##hoa hồng hoang
##hoa hồng khống
##hoa hồng nào mà chẳng có gai
##hoa hồng quế
##hoa huệ
##hoa hướng dương
##hoa khôi
@@NN
##hoa không tàn
##hoa kiểm
##hoa kiều
##hoa kiệu
##hoa kim anh
##hoa kim ngân
##hoa kim tước
##hoa kỳ
@@NN
##hoa lá
##hoa lạc
##hoa lài
##hoa lai-ơn
##hoa lan
##hoa lan rừng
##hoa lệ
@@JJ
##hoa liễu
##hoa loa kèn
##hoa lơ
##hoa lợi
@@NN
##hoa lưu ly
##hoa lý
##hoa mai
@@NN
##hoa mào gà
@@NN
##hoa màu
##hoa mắt
##hoa mặt trời
@@NN
##hoa mật
##hoa mẫu đơn
@@NN
##hoa mõm chó
##hoa móng tay
##hoa mộc
##hoa mơ
##hoa mua
##hoa muộn
##hoa muống
##hoa mỹ
@@JJ
##hoa ngọc bút
##hoa ngọc châm
##hoa ngôn
##hoa ngũ sắc
##hoa ngũ vị
##hoa nguyệt
##hoa ngữ
##hoa nhài
##hoa nhung
##hoa nhường nguyệt thẹn
##hoa niên
##hoa nô
##hoa nữ
##hoa nương
##hoa phong lữ
##hoa phượng
##hoa quả
@@NN
##hoa quì
##hoa quì thiên trúc
##hoa râm
##hoa rơi bình vỡ
##hoa sen
##hoa sói
##hoa sơn trà
##hoa sữa
##hoa tạ
##hoa tai
##hoa tàn
##hoa tàn nhụy rữa
##hoa tay
##hoa thạch thảo
##hoa thị
##hoa thuỷ tiên
##hoa thược dược
##hoa thương
##hoa ti gôn
##hoa tì
##hoa tiên
##hoa tiêu
@@NN
##hoa tím
##hoa tình
##hoa trà
##hoa trái
##hoa tuyết
##hoa tự
##hoa tường liễu ngõ
##hoa tường vi
##hoa tỳ
##hoa ủ
##hoa vạn thọ
##hoa văn
##hoa viên
##hoa vương
##hoa xoè
##hoa xuân
##hoà
##hoà ái
##hoà âm
##hoà bình
##hoà cốc
##hoà dịu
##hoà đàm
##hoà đồng
##hoà giải
@@VB
##hoà giải viên
##hoà hảo
##hoà hiếu
##hoà hoãn
##hoà hội
##hoà hợp
##hoà khí
##hoà khúc
##hoà lạc
##hoà lẫn
##hoà màu
##hoà mình
##hoà mục
##hoà nghị
##hoà nhã
##hoà nhạc
##hoà nhan
##hoà nhân tử
##hoà nhập
##hoà nhịp
##hoà noãn
##hoà sắc
##hoà tan
##hoà tần
##hoà tấu
##hoà thảo
##hoà thân
##hoà thuận
##hoà thượng
##hoà túc
##hoà ước
##hoà vốn
##hoả
##hoả bài
##hoả bài quân
##hoả bạn
##hoả cấm
##hoả cấp
##hoả cầu
##hoả châu
@@NN
##hoả châu có dù
##hoả châu màu
##hoả chiến
##hoả công
##hoả cụ
##hoả diệm sơn
##hoả đàn
##hoả đầu
##hoả đầu quân
##hoả điểm
##hoả đồ
##hoả động học
##hoả hoạn
##hoả hổ
##hoả kế
##hoả khí
##hoả kích
##hoả lò
##hoả lực
##hoả lực bảo vệ
##hoả lực cận phòng
##hoả lực cận trợ
##hoả lực hội tụ
##hoả lực pháo binh
##hoả lực phân kỳ
##hoả lực phòng không
##hoả lực súng máy
##hoả lực yểm hộ
##hoả mù
##hoả năng
##hoả ngự
##hoả pháo
##hoả quyển
##hoả sơn
##hoả tai
##hoả táng
##hoả tập
##hoả thạch
##hoả thang
##hoả thiêu
##hoả thuyền
##hoả thực
##hoả tiễn
##hoả tiễn chống chiến xa
##hoả tiễn dàn mướp
##hoả tiễn điều khiển bằng tia ra đa
##hoả tiễn không đối không
##hoả tiễn liên lục địa
##hoả tiễn mới
##hoả tiễn nguyên tử
##hoả tiễn pháo binh
##hoả tiễn tầm trung
##hoả tiễn vô hình điều khiển
##hoả tiễn vô tuyến điều khiển
##hoả tiễn xuyên lục địa
##hoả tiêu
##hoả tinh
##hoả tính
##hoả tốc
##hoả tuyến
##hoả võng
##hoả xa
##hoá
##hoá chất
##hoá công
##hoá dại
##hoá dân
##hoá dầu
##hoá dục
##hoá dược
##hoá đá
##hoá điên
##hoá điên hoá rồ
##hoá đơn
##hoá đơn chi tiết
##hoá đơn chính thức
##hoá đơn gốc
##hoá đơn man khai
##hoá giá
##hoá hoàn vũ
##hoá học
##hoá học cao nhiệt
##hoá học động vật
##hoá học hữu cơ
##hoá học lập thể
##hoá học ứng dụng
##hoá học vật lý
##hoá học vô cơ
##hoá hợp
##hoá kiếp
##hoá làm
##hoá liệu pháp
##hoá lỏng
##hoá lý
##hoá ngà
##hoá nghiệm
##hoá nhi
##hoá nhiệt
##hoá phẩm
##hoá phân
##hoá phân tích
##hoá phép
##hoá quang
##hoá quang kế
##hoá ra
##hoá sinh
##hoá sinh học
@@NN
##hoá tán
##hoá tệ
##hoá thạch
##hoá thành
##hoá thân
##hoá thân hoàn vũ
##hoá tính
##hoá tổng hợp
##hoá trang
##hoá trị
##hoá trị hai
##hoá trị một
##hoá trị nguyên tử
##hoá tục
##hoá vàng
##hoá vật
##hoạ
##hoạ bàn tác xạ
##hoạ báo
##hoạ bất kỳ
##hoạ cảo
##hoạ căn
##hoạ chăng là...
##hoạ chiến tranh
##hoạ công
##hoạ cụ
##hoạ đạc
##hoạ đàn
##hoạ đồ
##hoạ đồ đạn đạo
##hoạ đồ địa hình
##hoạ đồ hàng hải
##hoạ đồ hàng không
##hoạ đồ hệ thống dây
##hoạ đồ hình nổi
##hoạ đồ lộ trình
##hoạ đồ nghĩa địa
##hoạ đồ nổi
##hoạ đồ phối hợp
##hoạ đồ sơ lược
##hoạ đồ tam giác lượng
##hoạ đồ thám thính
##hoạ đồ thủy lộ
##hoạ đồ tiên liệu
##hoạ đồ trắc địa
##hoạ hại
##hoạ hình
##hoạ hoạn
##hoạ hoằn
##hoạ học
##hoạ may
##hoạ mi
##hoạ mi nâu
##hoạ pháp
##hoạ phẩm
@@NN
##hoạ phúc
##hoạ phúc khôn lường
##hoạ phước
##hoạ sĩ
##hoạ sĩ trang trí
##hoạ sĩ vỉa hè
##hoạ thai
##hoạ theo
##hoạ thi
##hoạ thơ
##hoạ thủy
##hoạ tiết
##hoạ trung hữu phúc
@@Proverb
##hoạ tượng
##hoạ ương
##hoạ vần
##hoạ vận
##hoạ viên
@@NN
##hoạ vô đơn chí, phúc bất trùng lai
@@Proverb
##hoác
##hoác hoác
##hoác miệng
##hoác mở
##hoạch đắc
##hoạch định
@@VB
##hoạch đồ trắc địa
##hoạch giới
##hoạch hoẹ
##hoạch nhất
##hoạch sách
##hoai
##hoài
@@JJ
##hoài ân
##hoài bão
##hoài báo
##hoài cảm
##hoài cổ
@@VB
##hoài công
##hoài của
##hoài cựu
##hoài dựng
##hoài đức
##hoài hận
##hoài hoài
##hoài hơi
##hoài huệ
##hoài hương
##hoài lợi
##hoài mộ
##hoài nghi
@@VB
##hoài nghi luận
##hoài niệm
@@VB
##hoài phí
##hoài sơn
##hoài thai
##hoài thổ
##hoài tưởng
##hoài vọng
@@VB
##hoài xuân
##hoái
##hoại
@@NN
##hoại hồng cầu
##hoại huyết
##hoại mỹ
##hoại nang
##hoại nhân
##hoại sản
##hoại thân
##hoại thể
##hoại thư
@@NN
##hoại thư khô
##hoại thư ướt
##hoại tử
##hoan hỉ
@@JJ
##hoan hô
@@VB
@@UH
##hoan hỷ
##hoan lạc
@@JJ
##hoan lạc chủ nghĩa
##hoan nghênh
##hoan nghinh
##hoan tống
##hoàn
@@NN
@@VB
##hoàn bão
##hoàn bị
##hoàn bích
##hoàn bội
##hoàn cảnh
@@NN
##hoàn cầu
@@NN
##hoàn chỉnh
##hoàn công
##hoàn dược
##hoàn đồng
##hoàn giá
##hoàn giảm
##hoàn hải
##hoàn hảo
##hoàn hôn
##hoàn hồn
##hoàn hương
##hoàn kế
##hoàn lại
##hoàn lương
##hoàn lưu khi quyển
##hoàn lưu nhiệt
##hoàn lưu nước
##hoàn mãn
##hoàn mỹ
@@JJ
##hoàn nạp
##hoàn ngân
##hoàn nguyên
##hoàn nguyện
##hoàn phách
##hoàn phúc
##hoàn sinh
##hoàn tán
##hoàn tất
@@VB
##hoàn thành
@@VB
##hoàn thiện
@@VB
##hoàn tiết
##hoàn toàn
##hoàn trả
##hoàn tục
##hoàn vũ
@@NN
##hoãn
@@VB
##hoãn binh
##hoãn bộ
##hoãn chiến
##hoãn dịch
##hoãn đến
##hoãn lại
##hoãn nghị
##hoãn nợ
##hoãn quyết
##hoãn thi hành
##hoãn xung
##hoán
##hoán cải
##hoán chuyển
@@VB
##hoán cựu tòng tân
##hoán dịch
##hoán dụ
@@NN
##hoán dụ pháp
##hoán đảo pháp
##hoán giảm
##hoán tân
##hoán tập
##hoán tệ
##hoán trạng pháp
##hoán vị
@@VB
##hoán xưng pháp
##hoạn
##hoạn bần
##hoạn đồ
##hoạn giới
##hoạn hải
##hoạn hoạ
##hoạn khổ
##hoạn lộ
##hoạn lợn
##hoạn môn
##hoạn nạn
@@NN
##hoạn nạn mới hiểu bạn bè
##hoạn quan
##hoang
@@JJ
##hoang báo
##hoang chính
##hoang dã
##hoang dại
@@JJ
##hoang dâm
@@JJ
##hoang đản
##hoang đàng
##hoang đảo
##hoang địa
##hoang điền
##hoang đốn
##hoang đường
@@JJ
##hoang hoá
##hoang hoác
##hoang liêu
##hoang lương
##hoang mạc
@@NN
##hoang mang
@@JJ
##hoang ngôn
##hoang nhàn
##hoang niên
##hoang phế
@@JJ
##hoang phí
##hoang sơ
##hoang tàn
@@JJ
##hoang thai
##hoang tích
##hoang tịch
##hoang toàng
##hoang tưởng
##hoang tưởng tự đại
##hoang vắng
##hoang viễn
##hoang vu
@@JJ
##hoang xa
##hoàng
@@NN
@@JJ
##hoàng ân
##hoàng bào
##hoàng bì
##hoàng bì thư
##hoàng chủng
##hoàng cúc
##hoàng cung
@@NN
##hoàng cực
##hoàng cường toan
##hoàng du
##hoàng dương
##hoàng đản
##hoàng đạo
##hoàng đằng
##hoàng đế
##hoàng điện
##hoàng điểu
##hoàng gia
@@NN
##hoàng giáp
##hoàng hậu
##hoàng hiệu
##hoàng hoa
##hoàng hoạ
##hoàng hoặc
##hoàng hổ phách
##hoàng hôn
@@NN
##hoàng hôn dân sự
##hoàng hôn điểu
##hoàng hôn hải thủy
##hoàng hôn thiên văn
##hoàng khảo
##hoàng khiển
##hoàng kim
##hoàng kim hắc nhân tâm
##hoàng kỳ
##hoàng lan
##hoàng lạp
##hoàng liên
##hoàng long
##hoàng lương
##hoàng mai
##hoàng ngọc
##hoàng nhiệt
##hoàng nữ
##hoàng phái
##hoàng quì hoa
##hoàng thái hậu
##hoàng thái tử
##hoàng thành
##hoàng thân
@@NN
##hoàng thân quốc thích
##hoàng thất
##hoàng thiên
##hoàng thổ
##hoàng thống
##hoàng thượng
@@NN
##hoàng tịch
##hoàng tinh
##hoàng tộc
@@NN
##hoàng tôn
##hoàng triều
##hoàng trùng
##hoàng tuyền
##hoàng tử
@@NN
##hoàng tước
##hoàng xà
##hoàng yến
##hoảng
@@NN
##hoảng báo
##hoảng hồn
##hoảng hốt
@@VB
##hoảng kinh
##hoảng loạn
##hoảng sợ
@@JJ
##hoành
##hoành ân
##hoành bá
##hoành bạo
##hoành biện
##hoành cách
##hoành cách mạc
##hoành cách mạc thống
##hoành cách mô
##hoành đạt
##hoành đoạt
##hoành đồ
##hoành độ
##hoành hành
@@VB
##hoành khai
##hoành lệ
##hoành liệt
##hoành nghịch
##hoành nho
##hoành phi
##hoành phong
##hoành sơn
##hoành tài
##hoành tráng
@@JJ
##hoành tuyến
##hoành tuyến chi phiếu
##hoành tuyệt
##hoảnh
##hoạnh
##hoạnh hoẹ
##hoạnh nghịch
##hoạnh phát
##hoạnh tài
@@JJ
##hoạnh tái
##hoạnh tử
##hoát
##hoát nhiên
##hoạt
##hoạt ảnh
##hoạt bát
@@JJ
##hoạt cảnh
##hoạt chất
##hoạt cú
##hoạt dịch
##hoạt đầu
##hoạt độ
##hoạt động
@@NN
##hoạt động kinh doanh
##hoạt hình
##hoạt hoá
##hoạt hoạ
##hoạt kê
##hoạt kế
##hoạt khẩu
##hoạt khúc
##hoạt kịch
##hoạt lực
##hoạt nghiệm cơ
##hoạt nghiệm phát
##hoạt ngữ
##hoạt nộm
##hoạt pháp
##hoạt phát
##hoạt Phật
##hoạt tặc
##hoạt thạch
##hoạt thủy
##hoạt tinh
##hoạt tính
##hoạt trạch
##hoạt tràng
##hoạt tự
##hoạt tượng
##hoáy
##hoắc
@@RB
##hoắc hương
##hoắc lê
##hoắc loạn
##hoặc
@@RB
##hoặc giả
##hoặc là
##hoặc nhiên
##hoặc thuật
##hoắm
##hoăng
##hoăng hoắc
##hoằng
##hoằng đại
##hoằng pháp
##hoằng vĩ
##hoằng viễn
##hoẵng
##hoắt
##hóc
@@NN
@@VB
##hóc búa
@@JJ
##hóc hẻm
##hóc hiểm
##hóc xương cá
##học
@@VB
##học bạ
##học bài
##học bộ
##học bổng
@@NN
##học cả đời
##học cấp
##học chế
##học chính
##học cụ
##học đòi
##học đồ
##học đồng
##học đường
@@NN
##học gạo
@@VB
##học giả
@@NN
##học giỏi
##học giới
##học hải
##học hàm
##học hành
##học hạnh
##học hiệu
##học hỏi
##học hội
##học kém
##học khoa
##học khóa
##học khu
##học kim
##học kỳ
##học lại
##học lấy
##học liệu
##học lỏm
##học lực
@@NN
##học lướt
##học mót
##học nên công
##học nghề
##học nghiệp
##học ngoài giờ
##học nhóm
##học ôn
##học phái
##học phí
@@NN
##học phiệt
##học phong
##học quan
##học riêng
##học rộng
##học sĩ
##học sinh
##học tại chức
##học tập
##học thất
##học thi
##học thói xấu
##học thuật
##học thuốc
##học thuộc lòng
##học thuyết
@@NN
##học thức
@@NN
##học thức hời hợt
##học trào
##học trò
@@NN
##học trò cưng
##học truyền khẩu
##học tủ
##học vần
##học vấn
##học vẹt
##học vị
@@NN
##học việc
##học viên
@@NN
##học viện
@@NN
##học vụ
##học xá
@@NN
##học xắp
##hoe
##hoe hoe
##hoè
@@NN
##hoen
##hoen gỉ
##hoen ố
##hoen quẹn
##hoét
##hoẹt
##hoi
##hoi hoi
##hoi hóp
@@JJ
##hoi sữa
##hỏi
@@VB
##hỏi bài
##hỏi cung
@@VB
##hỏi dò
@@VB
##hỏi dồn
##hỏi đáp
##hỏi đường
##hỏi gạn
##hỏi gặng
##hỏi giấy
##hỏi han
@@VB
##hỏi kiện
##hỏi lại
##hỏi làm vợ
##hỏi liễu tìm hoa
##hỏi lục vấn
##hỏi mật khẩu
##hỏi mua
##hỏi mượn
##hỏi người khác
##hỏi nhỏ
##hỏi nợ
##hỏi săn đón
##hỏi tên tuổi
##hỏi thăm
##hỏi thăm dò
##hỏi thi
##hỏi tiền
@@VB
##hỏi tin tức
##hỏi tội
##hỏi tra
##hỏi vay
##hỏi vặn
##hỏi vợ
##hỏi xem
##hỏi xin
##hói
@@JJ
##hói đầu
##hói sớm
##hói trán
##hói triệu chứng
##hói từng vùng
##hom
##hom cá
##hom hem
##hom hỏm
##hom lúa
##hom quạt
##hòm
@@NN
##hòm công đức
##hòm da
##hòm dụng cụ
##hòm đạn
##hòm điện
##hòm đồ
##hòm hòm
##hòm phiếu
@@NN
##hòm rương
##hòm siểng
##hòm thọ
##hòm thúng
##hòm thư ngoại giao
##hòm xe
##hòm xiểng
##hỏm
##hõm
##hóm
##hóm hỉnh
##hon hỏn
##hòn
@@NN
##hòn bi
@@NN
##hòn dái
@@NN
##hòn đá
@@NN
##hòn đạn
##hòn đảo
##hòn đất
##hòn gạch
##hòn máu
##hòn ngọc
##hòn ngói
##hòn núi
##hỏn
##hỏn hẻn
##hong
@@VB
##hong hóng
##hòng
##hòng chiếm
##hòng đợi
##hỏng
@@VB
##hỏng ăn
##hỏng bét
##hỏng công việc
##hỏng hết
##hỏng hóc
##hỏng kiểu
##hỏng máy
##hóng
##hóng chuyện
##hóng gió
##hóng mát
@@VB
##hóng nắng
##họng
@@NN
##họng núi lửa
##họng súng
##hóp
@@JJ
##họp
@@VB
##họp bàn
##họp báo
##họp chợ
##họp chuyên đề
##họp cơ quan
##họp hành
##họp hội nghị
##họp kín
##họp mặt
##họp sức
##hót
@@VB
##hót như khiếu
##hô
@@VB
##hô cách
##hô danh
##hô hào
##hô hấp
@@VB
##hô hấp kế
##hô hấp nhân tạo
##hô hấp phế nang
##hô hấp phế quản
##hô hiệu
##hô hoán
##hô hố
##hô khẩu hiệu
##hô thần
##hô ứng
##hô vấn mật khẩu
##hô xướng
##hồ
@@NN
@@VB
@@NN
##hồ ao
##hồ bao
##hồ bột
##hồ cầm
##hồ chứa nước
##hồ dán
##hồ dễ
##hồ điệp
##hồ đồ
@@JJ
##hồ hải
##hồ hành
##hồ hởi
##hồ khẩu
##hồ lì
@@NN
##hồ loạn
##hồ lô
##hồ lơ
##hồ lụa
##hồ ly
##hồ ly tinh
@@NN
##hồ muối
##hồ nghi
@@VB
##hồ ngôn loạn ngữ
##hồ nuôi cá
##hồ nước
##hồ nước mặn
##hồ quang
##hồ quang điện
##hồ quang phát âm tần
##hồ quần áo
##hồ sen
##hồ sơ
@@NN
##hồ sơ bệnh án
##hồ sơ bệnh nhân
##hồ sơ cá nhân
##hồ sơ chưa giải quyết
##hồ sơ đang xét
##hồ sơ lưu trữ
##hồ sơ nhân vật
##hồ sơ tình báo
##hồ tắm
@@NN
##hồ thỉ
##hồ thiên nga
##hồ thuỷ
##hồ thuyết
##hồ tiêu
##hồ tinh
##hồ vải
##hồ xú
##hồ Xuân Hương
##hổ
@@NN
##hổ cáp
##hổ cốt
##hổ cứ
##hổ đầu
##hổ giấy
##hổ huyệt
##hổ khẩu
##hổ lang
##hổ lốn
##hổ lửa
##hổ mang
##hổ mặt
##hổ ngươi
##hổ phách
@@NN
##hổ phách kim
##hổ phách xám
##hổ phận
##hổ phù
##hổ phụ sinh hổ tử
##hổ quyền
##hổ thân
##hổ thẹn
@@JJ
##hổ trướng
##hổ tương
##hổ tướng
##hổ uy
##hỗ bổ
##hỗ cảm
##hỗ dẫn
##hỗ dịch
##hỗ giá
##hỗ hoán
##hỗ huệ
##hỗ quan
##hỗ tác
##hỗ tán
##hỗ tòng
##hỗ trợ
@@VB
##hỗ trợ phát triển
##hỗ tùng
##hỗ tương
##hỗ tương tác dụng
##hỗ ứng
##hố
@@NN
##hố bom
##hố bùn
##hố cá nhân
##hố chông
##hố chống chiến xa
##hố đạn
##hố đinh
##hố gio
##hố lòng chảo
##hố mắt
@@NN
##hố phân
##hố phóng uế
##hố rác
##hố rút nước
##hố tiêu
##hố tránh bom
##hố trú ẩn
##hố ủ phân
##hố xí
##hố xí tự hoại
##hộ
@@RB
##hộ bang
##hộ bộ
##hộ chiếu
@@NN
##hộ chiếu thường
##hộ chủ
##hộ dẫn
##hộ dị
##hộ dịch
##hộ dũng
##hộ đê
##hộ gia đình
##hộ giá
##hộ khẩu
@@NN
##hộ lại
##hộ luật
##hộ lý
@@NN
##hộ mạng
##hộ mệnh
##hộ pháp
##hộ pháp cắn trắt
##hộ phố
##hộ phù
##hộ quốc
##hộ sản
##hộ sĩ
##hộ sinh
##hộ tang
##hộ tâm kính
##hộ tất
##hộ thành
##hộ thân
@@NN
##hộ thủ
##hộ thuế
##hộ tịch
@@NN
##hộ tinh
##hộ tống
@@VB
##hộ tống cơ
##hộ tống hạm
##hộ tốt
##hộ trì
##hộ vệ
@@VB
##hốc
@@NN
##hốc cây
##hốc đá
##hốc hác
@@JJ
##hốc hếch
##hốc mắt
##hốc mũi
##hốc nhỏ
##hốc sìn
##hốc tường
##hốc xì
##hốc xương vai
##hộc
@@NN
@@VB
##hộc đích
##hộc hà hộc hệch
##hộc hệch
##hộc lên
##hộc máu
##hộc tiết
##hộc tốc
##hộc tốc dốc gan
##hộc tủ
##hộc xôi
##hôi
@@JJ
@@VB
##hôi cá
##hôi hám
@@JJ
##hôi hổi
##hôi khói
##hôi miệng
##hôi mồm
##hôi nách
##hôi như cú
##hôi rích
##hôi rinh rích
##hôi rình
##hôi tanh
##hôi thối
@@JJ
##hôi xì
##hồi
##hồi âm
@@VB
##hồi ấy
##hồi ba
##hồi bái
##hồi báo
##hồi binh
##hồi chánh
##hồi chót
##hồi chuông báo tử
##hồi chuông ngân
##hồi chuyển
##hồi cố
##hồi cuối
##hồi cư
##hồi dương
##hồi đáp
##hồi đầu
##hồi đen
##hồi gia
##hồi giáo
@@NN
##hồi hoàng
##hồi hộp
@@VB
##hồi huyết quản
##hồi hương
##hồi hưu
##hồi kinh
##hồi ký
##hồi lâu
##hồi loan
##hồi lương
##hồi môn
##hồi nãy
##hồi nhà
##hồi nhiệt năng
##hồi nhượng
##hồi niệm
##hồi phong
##hồi phục
##hồi phục danh dự
##hồi quan
##hồi quy
##hồi sinh
@@VB
##hồi sức
##hồi tâm
##hồi thanh
##hồi tị
##hồi tịch
##hồi tiếp
##hồi tín
##hồi tỉnh
##hồi tố
##hồi trang
##hồi tràng
@@NN
##hồi trình
##hồi trống
##hồi trước
##hồi tục
##hồi tưởng
@@VB
##hồi ty
##hồi ức
##hồi văn
##hồi vị
##hồi xuân
##hồi xưa
##hổi
##hối
@@VB
##hối ám
##hối bất cập
##hối cải
##hối đoái
@@NN
##hối đoái trực tiếp
##hối hả
##hối hận
@@VB
##hối hoá
##hối hoạ
##hối hôn
##hối lộ
@@VB
##hối lỗi
##hối mại
##hối minh
##hối ngộ
##hối phí
##hối phiếu
@@NN
##hối quả
##hối quá
##hối suất
##hối suất chính thức
##hối suất thị trường tự do
##hối tàng
##hối tắc
##hối tệ
##hối thúc
##hối tiếc
##hối tội
##hội
@@NN
@@VB
##hội ái hữu
@@NN
##hội ẩm
##hội binh
##hội buôn
##hội buôn hữu hạn
##hội buôn vô hạn
##hội các nước xuất nhập khẩu dầu lửa
##hội chẩn
@@VB
##hội chợ
@@NN
##hội chợ quốc tế
##hội chợ thế giới
##hội chủ
##hội chuẩn
##hội chứng
@@NN
##hội chứng bất động
##hội chứng đao
##hội chứng đau bụng
##hội chứng loạn trí
##hội chứng suy nhược
##hội cụ
##hội cựu chiến binh
##hội diễn
##hội diện
##hội đàm
##hội đền
##hội đoàn
##hội đồng
@@NN
##hội đồng an ninh quốc gia
##hội đồng ân xá
##hội đồng bộ trưởng
##hội đồng chấm thi
##hội đồng chung thẩm
##hội đồng cố vấn
##hội đồng cơ mật
##hội đồng gia tộc
##hội đồng giám khảo
##hội đồng hoà bình thế giới
##hội đồng hoá giá
##hội đồng khoa
##hội đồng kiểm soát
##hội đồng kinh tế
##hội đồng kỷ luật
##hội đồng kỹ thuật
##hội đồng kỹ thuật khoa học
##hội đồng nghĩa vụ quân sự
##hội đồng nghiệm thu
##hội đồng nhân dân
##hội đồng nội các
##hội đồng Phật giáo
##hội đồng phế thải
##hội đồng quản trị
##hội đồng quân lực
##hội đồng quân nhân
##hội đồng quốc phòng
##hội đồng thành phố
##hội đồng thi
##hội đồng thi đua
##hội đồng trọng tài
##hội đồng tư pháp
##hội đồng tư vấn
##hội giảng
##hội hè
##hội hè đình đám
##hội hoạ
##hội họp
##hội hợp thiện
##hội hữu
##hội kiến
##hội kín
##hội minh
##hội mùa
##hội nghệ sĩ sân khấu Việt Nam
##hội nghị
@@NN
##hội nghị á Phi
##hội nghị bàn tròn
##hội nghị bất thường
##hội nghị cán bộ
##hội nghị cấp cao
@@NN
##hội nghị chính trị đặc biệt
##hội nghị chính trị hiệp thương nhân dân
##hội nghị chuyên đề
@@NN
##hội nghị thượng đỉnh
##hội ngộ
@@VB
##hội nguyên
##hội nhập
##hội phí
@@NN
##hội quán
@@NN
##hội quân
##hội quốc liên
##hội sinh
##hội sở
##hội tề
##hội thánh
##hội thao
##hội thảo
##hội thẩm
##hội thi
##hội thí
##hội thiện
##hội thoại
##hội thương
##hội tịch
##hội trường
##hội trưởng
##hội tụ
##hội văn bút
##hội văn nghệ
##hội văn nghệ giải phóng miền Nam
##hội viên
@@NN
##hội viên danh dự
##hội ý
##hội ý hội báo
##hôm
@@NN
##hôm khác
##hôm kia
##hôm kìa
##hôm mai
##hôm nào
##hôm nảo hôm nao
##hôm nay
@@NN
##hôm này
##hôm nọ
##hôm qua
##hôm sau
##hôm sớm
##hôm trước
##hôm vừa rồi
##hôm xưa
##hôn
@@VB
##hôn ám
##hôn chế dị tộc
##hôn chụn chụt
##hôn giá
##hôn gió
##hôn hắc
##hôn hít
##hôn kỳ
##hôn lễ
##hôn mê
@@VB
##hôn mê đái đường
##hôn môi
##hôn muội
##hôn ngu
##hôn nhân
@@NN
##hôn phối
##hôn phu
@@NN
##hôn quân
##hôn sự
##hôn thê
@@NN
##hôn thú
##hôn thuỵ
@@NN
##hôn thư
##hôn trầm
##hôn trộm
##hôn ước
##hôn yến
##hồn
@@NN
##hồn bạch
##hồn bay phách lạc
##hồn bướm mơ tiên
##hồn ha hổn hển
##hồn hậu
##hồn lìa khỏi xác
##hồn ma
@@NN
##hồn nhiên
@@JJ
##hồn phách
##hồn thơ
##hồn vía
##hổn hà hổn hển
##hổn hển
##hỗn
##hỗn âm
##hỗn ẩu
##hỗn chỉ hống
##hỗn chiến
##hỗn chủng
##hỗn dược
##hỗn đấu
##hỗn độn
@@JJ
##hỗn đồng
##hỗn giao
##hỗn hào
##hỗn hoà
##hỗn hống
##hỗn hợp
##hỗn láo
@@JJ
##hỗn loạn
##hỗn mang
##hỗn nguyên
##hỗn nhập
##hỗn nhất
##hỗn như gấu
@@Idiom
##hỗn phân
##hỗn quân hỗn quan
##hỗn tạp
##hỗn tệ
##hỗn thành tính
##hỗn thực
##hỗn trọc
##hỗn xược
##hộn
##hông
@@NN
##hông xôi
##hồng
@@JJ
@@NN
##hồng ân
##hồng bác
##hồng bạch
##hồng bào
##hồng bảo
##hồng băng
##hồng bì
##hồng binh
##hồng câu
##hồng cầu
##hồng cầu tăng
##hồng cầu tụ
##hồng chí
##hồng chung
##hồng chủng
##hồng chuyên
##hồng cơ
##hồng danh
##hồng diệp
##hồng đan
##hồng đào
##hồng điếc
##hồng điều
##hồng đỏ
##hồng đồ
##hồng đơn
##hồng hạc
##hồng hào
##hồng hoa
##hồng hoang
##hồng hoàng
##hồng hộc
##hồng hồng
##hồng huyết cầu
##hồng hỷ
##hồng khô
##hồng kiểm
##hồng kỳ
##hồng lai giống
##hồng lan
##hồng lạng
##hồng lâu
##hồng lệ
##hồng liên
##hồng lô
##hồng mao
##hồng mông
##hồng ngâm
##hồng nghiệp
##hồng ngoại
##hồng ngoại kính
##hồng ngoại tuyến
##hồng ngọc
##hồng nguyên
##hồng nhan
@@NN
##hồng nhạn
##hồng nhung
##hồng phúc
@@NN
##hồng quân
##hồng quần
##hồng sắc
##hồng tâm
@@NN
##hồng thảo
##hồng thập tự
@@NN
##hồng thiếp
##hồng thuỷ
##hồng tiểu binh
##hồng trần
##hồng tước
##hồng vận
##hồng vệ binh
##hồng xanh
##hồng xiêm
##hồng y
##hồng y giáo chủ
##hổng
##hổng đít
##hổng hểnh
##hổng trôn
##hỗng
##hỗng tràng
##hống
##hống hách
##hộp
@@NN
##hộp an toàn
@@NN
##hộp âu dược
##hộp ba số
@@NN
##hộp bách dụng kháng độc
##hộp bánh xe khía
@@NN
##hộp bốn số
@@NN
##hộp bút
@@NN
##hộp bút chì
@@NN
##hộp cộng minh
@@NN
##hộp đen
@@NN
##hộp đêm
##hộp điện trở
@@NN
##hộp đựng nhẫn
@@NN
##hộp kính
@@NN
##hộp màu
@@NN
##hộp nữ trang
@@NN
##hộp phân điện
@@NN
##hộp phấn sáp
##hộp phiếu
##hộp pin
##hộp quẹt
##hộp sang số
@@NN
##hộp sắt
##hộp sọ
##hộp số
##hộp số phụ
@@NN
##hộp tay lái
@@NN
##hộp tăng âm
@@NN
##hộp thư
@@NN
##hộp thư chết
@@NN
##hộp thư chính
@@NN
##hộp thư liên lạc
@@NN
##hộp thư phụ
@@NN
##hộp thư sống
@@NN
##hộp tốc độ
##hộp trà
##hốt
##hốt bạc
##hốt cái
##hốt hoảng
@@VB
##hốt lú
##hốt me
##hốt nhiên
##hốt rác
##hốt thuốc
##hột
@@NN
##hột bông
@@NN
##hột ca cao
##hột cà phê
##hột cải
##hột cơm
##hột gà lộn
##hột nho
##hột quẹt máy
##hột tào cáo
##hột vịt
##hột xoài
##hột xoàn
##hơ
@@VB
##hơ hở
##hơ hớ
##hờ
@@JJ
##hờ hững
##hở
##hở cơ
##hở hang
##hở lời
##hở miệng
##hở môi
##hở ngực
##hở răng
##hở sườn
##hở vai
##hở van tim
##hớ
@@VB
##hớ hênh
##hơi
##hơi ẩm
##hơi ấm
##hơi bốc
##hơi bùn
##hơi cay
##hơi chảy nước mắt
##hơi cháy
##hơi chua
##hơi dâu
##hơi đất
##hơi đất đèn
##hơi đâu
##hơi đen
##hơi độc
##hơi đồng
##hơi ép
##hơi ê te
##hơi ga
##hơi giá như đồng
##hơi hám
##hơi hàn không
##hơi hoá học
##hơi hơi
##hơi hướng
##hơi khang khác
##hơi lạnh
##hơi men
##hơi ngạt
##hơi nước
##hơi sức
##hơi than
##hơi thở
@@NN
##hơi xê xích
##hời
@@JJ
##hời hợt
##hởi
##hởi dạ
##hởi lòng hởi dạ
##hỡi
##hỡi ôi
##hợi
##hợm
##hợm đời
##hợm hĩnh
##hợm mình
##hơn
@@RB
##hơn ai hết
##hơn bù kém
##hơn cả
##hơn hẳn
##hơn hết
##hơn hớn
##hơn một ngày hay một chước
##hơn nữa
##hơn thế nữa
##hơn thiệt
##hơn thua
##hơn trước
##hờn
##hờn dỗi
##hờn giận
##hờn hợt
##hờn mát
##hờn oán
##hờn tủi
##hớn hở
@@JJ
##hớn hở ra mặt
##hớp
@@VB
##hớp hồn
##hợp
@@JJ
@@VB
##hợp âm
@@NN
##hợp âm rải
##hợp bang
##hợp bào
##hợp biện
##hợp ca
##hợp cách
##hợp cảnh
##hợp cánh
##hợp cẩn
##hợp chất
@@NN
##hợp chất béo
##hợp danh
##hợp doanh
##hợp điểm
##hợp đồng
@@NN
##hợp đồng bảo hiểm
@@NN
##hợp đồng chiến đấu
@@NN
##hợp đồng dài hạn
@@NN
##hợp đồng gia công
@@NN
##hợp đồng gửi bán
@@NN
##hợp hiến
##hợp khẩu
##hợp khí già
##hợp khí non
##hợp kim
@@NN
##hợp kim gang
##hợp kim nhôm
##hợp lẽ
##hợp lệ
##hợp lí
@@JJ
##hợp lực
@@VB
##hợp lưu
@@NN
##hợp lý
##hợp lý hóa
##hợp miệng
##hợp mưu
##hợp nghị
##hợp nhau
##hợp nhất
##hợp nhẽ
##hợp phách
##hợp pháp
@@JJ
##hợp pháp hóa
##hợp phần
##hợp phố châu hoàn
##hợp phù
##hợp quần
##hợp quần gây sức mạnh
##hợp tác
##hợp tác hoá
##hợp tác xã
@@NN
##hợp tác xã cao cấp
@@NN
##hợp tác xã cắt tóc
@@NN
##hợp tác xã đánh cá
@@NN
##hợp tác xã mua bán
##hợp tác xã ngư nghiệp
@@NN
##hợp tác xã sản xuất thủ công nghiệp
@@NN
##hợp tác xã sản xuất và tiêu thụ
@@NN
##hợp tác xã thủy tinh dân chủ
@@NN
##hợp tác xã tiêu thụ
@@NN
##hợp táng
##hợp tấu
##hợp tấu khúc
##hợp tế
##hợp thành
##hợp thể
##hợp thiện
##hợp thời
##hợp thời trang
##hợp thức
##hợp thức hóa
@@VB
##hợp thương
##hợp tình hợp lý
##hợp tuổi
##hợp tuyển
##hợp tư
##hợp tử
##hợp vệ sinh
##hợp xướng
##hợp xướng đội
##hợp ý
##hớt
@@VB
##hớt cạo
##hớt da
##hớt ha hớt hải
##hớt hải
##hớt hơ hớt hải
##hớt lẻo
##hớt ngọn
##hớt tay trên
##hớt tóc cao
##hớt tóc ngắn
##hu hi
##hu hu
##hù
##hù doạ
##hù hụ
##hủ
##hủ bại
##hủ hoá
##hủ hoại
##hủ lậu
##hủ liệt
##hủ nho
##hủ tiếu
##hủ tíu
##hủ tục
@@NN
##hũ
@@NN
##hũ gạo kháng chiến
##hũ rượu
##hú
@@VB
##hú hí
@@VB
##hú họa
##hú hồn
##hú tim
##hú vía
##hụ
@@VB
##hùa
@@VB
##huân
##huân chương
@@NN
##huân chương độc lập
@@NN
##huân chương kháng chiến
@@NN
##huân chương lao động
@@NN
##huân chương quân công
@@NN
##huân chương sao vàng
@@NN
##huân công
@@NN
##huân đào
##huân lao
##huân liệt
##huân nghiệp
##huân tước
##huấn
##huấn cụ
##huấn dọc
##huấn dụ
##huấn dục
##huấn đạo
##huấn điều
##huấn giới
##huấn hoá
##huấn học
##huấn hỗ
##huấn hối
##huấn lệnh
##huấn luyện
@@VB
##huấn luyện bán quân sự
##huấn luyện bổ túc
##huấn luyện cá nhân
##huấn luyện cấp tốc
##huấn luyện chiến thuật
##huấn luyện quân sự
##huấn luyện viên
##huấn mông
##huấn nghệ
##huấn thị
##huấn tổ
##huấn từ
##huấn xạ
##hublông
##húc
@@VB
##húc đầu vào tường
##hục
##hục hặc
##huê
##huê lợi
##huê tình
##huề
##huề vốn
##huệ
@@NN
##huệ ái
##huệ chính
##huệ cổ
##huệ cố
##huệ lãm
##huệ lan
##huệ phong
##huệ ta
##huệ tâm
##huệ thư
##huệ tinh
##huệ trạch
##huệ tư
##huệ tứ
##huếch
##huếch hoác
##huênh hoang
##huếnh hoáng
##hủi
##húi
##hụi
@@VB
@@NN
##hum húp
##hùm
##hùm beo
##hùm gấu
##hùm thiêng
##hũm
##húm
##hụm
##hun
@@VB
##hun đúc
@@VB
##hun hút
##hun khói
@@VB
##hun muỗi
##hun phần
##hùn
@@VB
##hùn tiền
##hùn vốn
##hủn hoẳn
##hung
@@JJ
##hung ác
@@JJ
##hung bạo
##hung dữ
@@JJ
##hung đảng
##hung đồ
##hung độc
##hung hãn
##hung hăng
##hung hiểm
##hung hung
##hung khí
##hung lễ
##hung liệt
##hung năng
##hung ngược
##hung nhân
##hung nhật
##hung niên
##hung nô
##hung phạm
@@NN
##hung phục
##hung sự
##hung tàn
##hung tán
##hung táng
##hung thần
@@NN
##hung thủ
##hung tin
@@NN
##hung tín
##hung tinh
##hung tợn
@@JJ
##hung triệu
##hung trung
##hùng
##hùng bác
##hùng biện
@@JJ
##hùng cứ
##hùng cường
@@JJ
##hùng diện
##hùng dũng
@@JJ
##hùng đồ
##hùng hào
##hùng hậu
##hùng hoàng
##hùng hổ
##hùng hồn
##hùng hục
##hùng khí
##hùng khoái
##hùng khoát
##hùng kiệt
##hùng mại
##hùng mạnh
##hùng mộng
##hùng nghị
##hùng tài
##hùng tâm
##hùng thắng
##hùng thư
##hùng tố
##hùng tráng
@@JJ
##hùng trấn
##hùng tú
##hùng văn
##hùng vĩ
##hùng võ
##húng
##húng hắng
##húng lìu
##húng quế
##huống
##huống chi
##huống hồ
##huơ
##húp
@@VB
##húp canh
##húp cháo
##húp híp
##hụp
@@VB
##hụp lặn
##hút
@@VB
##hút ẩm
##hút bụi
##hút cạn
##hút chết
##hút hàng
##hút hơi
##hút máu
##hút mật
##hút nước
##hút thuốc
##hút xách
##hụt
@@JJ
@@VB
##hụt ăn
##hụt chân
##hụt gốc
##hụt hơi
##hụt tiền
##hụt tiền quỹ
##hũu sản
##huy âm
##huy bút
##huy chương
@@NN
##huy độ
##huy động
@@VB
##huy động dân công
##huy động quần chúng
##huy động vật lực
##huy hiệu
@@NN
##huy hoàng
@@JJ
##huy hoàng rực rỡ
##huy hoắc
##huy lệ
##huy thạch
##huỷ
@@VB
##huỷ bỏ
@@VB
##huỷ diệt
##huỷ hoại
@@VB
##huỷ hoại thân thể
##huỷ hợp đồng
##huỷ mình
##huý
##huý danh
##huý kỵ
##huý nhật
##huých
##huỵch
##huyên
##huyên đình
##huyên đường
##huyên hàn
##huyên hao
##huyên hoa
##huyên lương
##huyên náo
@@JJ
##huyên tạp
##huyên thiên
##huyên truyền
##huyền
@@JJ
##huyền án
##huyền ảo
##huyền bí
@@JJ
##huyền ca
##huyền cầm
##huyền chức
##huyền cơ
##huyền diệu
@@JJ
##huyền đai
##huyền đề
##huyền điểu
##huyền đoán
##huyền hà
##huyền hoặc
##huyền hồ
##huyền hổ
##huyền hư
##huyền không
##huyền khuyết
##huyền lý
##huyền mặc
##huyền mệnh
##huyền môn
##huyền nhiệm
##huyền niệm
##huyền phách
##huyền phù
##huyền sâm
##huyền tâm
##huyền thoại
##huyền thuật
##huyền thưởng
##huyền tích
##huyền tôn
##huyền tưởng
##huyền vi
##huyền viễn
##huyền vọng
##huyễn
@@JJ
##huyễn chúng
##huyễn diệu
##huyễn hoặc
@@JJ
##huyễn ngã
##huyện
@@NN
##huyện bộ
##huyện doãn
##huyện đoàn
##huyện đội
##huyện đội bộ
##huyện đội phó
@@NN
##huyện đội trưởng
@@NN
##huyện đường
##huyện hàm
##huyện hàn
##huyện hạt
##huyện lệnh
##huyện lỵ
##huyện nha
##huyện quan
##huyện trị sự
##huyện trưởng
@@NN
##huyện uỷ
##huyện uỷ viên
@@NN
##huyết
@@NN
##huyết áp
@@NN
##huyết áp cao
##huyết áp kế
@@NN
##huyết áp thấp
##huyết bạch
@@NN
##huyết cầu
@@NN
##huyết cầu tố
##huyết chiến
##huyết cục
##huyết dịch
##huyết dịch học
@@NN
##huyết dụ
@@VB
##huyết hãn
##huyết hình
##huyết hoại
##huyết học
##huyết hư
##huyết khí
##huyết khối
##huyết kiệt
##huyết lệ
##huyết mạch
##huyết nhục
##huyết niệu
##huyết quản
@@NN
##huyết sử
##huyết tế bào
##huyết thạch
##huyết thanh
##huyết thệ
##huyết thống
##huyết thũng
##huyết thư
##huyết tiện
##huyết tính
##huyết tộc
##huyết trệ
##huyết trùng
##huyết tương
##huyết ứ
##huyết vận
##huyệt
@@NN
##huyệt cư
##huyệt động
@@NN
##huyệt mở
##huyệt vòi viêm
##huynh
@@NN
##huynh đệ
@@NN
##huynh ông
##huynh trưởng
##huỳnh
##huỳnh huỵch
##huỳnh quang
##huỳnh thạch
##huỳnh tuyền
##huỷnh
##huýt
@@VB
##huýt gió
##huýt sáo
##hư
##hư ảo
##hư báo
##hư cấu
##hư chiến
##hư chiêu
##hư danh
@@NN
##hư đốn
##hư đời
##hư hại
@@JJ
##hư hao
##hư hèn
##hư hoại
##hư hoang
##hư hỏng
##hư huyền
##hư không
@@JJ
##hư máy
##hư nát
##hư ngôn
##hư ngụy
##hư nhược
##hư phí
##hư phiếm
##hư phù
##hư phụ
##hư sinh
##hư số
##hư sự
##hư sức
##hư tâm
##hư thai
##hư thân
@@NN
##hư thực
##hư truyền
##hư trương
##hư từ
@@NN
##hư tự
##hư văn
##hư vị
##hư vinh
##hư vô
@@NN
##hư vô điểm
##hừ
##hừ hừ
##hử
##hứ
##hứa
@@VB
##hứa cuội
##hứa danh dự
##hứa hão
##hứa hẹn
@@VB
##hứa hôn
##hứa suông
##hứa thì phải giữ lời
##hực
##hửi
##hưng bái
##hưng binh
##hưng hửng
##hưng khởi
##hưng kiến
##hưng loạn
##hưng long
##hưng nghiệp
##hưng phái
##hưng phấn
@@VB
##hưng phế
##hưng phục
##hưng quốc
##hưng suy
##hưng thịnh
@@JJ
##hưng vong
##hưng vượng
##hừng hực
##hửng
##hửng nắng
##hửng sáng
##hững
##hững hờ
##hứng
@@NN
@@VB
##hứng cảm
@@NN
##hứng chí
##hứng gió
##hứng khởi
##hứng lấy việc
##hứng lòng
##hứng mát
##hứng nước mưa
##hứng phấn
##hứng thơ
##hứng thú
@@JJ
##hứng tình
@@JJ
##hứng trí
##hứng vị
##hượm
##hương
@@NN
@@NN
##hương án
##hương ẩm
##hương binh
##hương bình
##hương bồ
##hương bộ
##hương cả
##hương canh
##hương chính
##hương chức
##hương cống
##hương dũng
##hương đăng
##hương đoàn
##hương hào
##hương hiệu
##hương hoa
##hương hoả
##hương học
##hương hội
##hương hồn
##hương khói
##hương khuê
##hương kiểm
##hương lão
##hương lân
##hương lệ
##hương liệu
@@NN
##hương lửa
@@NN
##hương lý
##hương mộc
##hương mục
##hương muỗi
##hương nến
##hương nhu
@@NN
##hương phấn
##hương phong
##hương phụ
##hương quan
##hương quản
##hương quán
##hương sắc
##hương sen
##hương sư
##hương thảo
##hương thân
##hương thất
##hương thí
##hương thổ
##hương thôn
##hương thơm
@@NN
##hương thục
##hương thừa
##hương trầm
##hương trời
##hương trưởng
##hương tục
##hương ước
##hương vị
@@NN
##hương vòng
##hương vọng
##hương xã
##hường
##hưởng
@@VB
##hưởng dụng
##hưởng lạc
##hưởng lấy
##hưởng lộc
##hưởng phúc
##hưởng theo lao động
##hưởng theo nhu cầu
##hưởng thọ
##hưởng thụ
##hưởng ứng
@@VB
##hướng
@@NN
##hướng bay
##hướng bắn
##hướng chính
##hướng dẫn
@@VB
##hướng dẫn viên
@@NN
##hướng dốc
##hướng dương
##hướng đạo
##hướng đạo sinh
##hướng đi
##hướng đích
##hướng động
##hướng lộ
##hướng ngã
##hướng nghiệp
##hướng nhà
##hướng nhật
##hướng tâm
##hướng thiện
##hướng tiến
##hướng trục
##hướng về
##hướng xạ
##hướng xạ tuyến
##hươu
@@NN
##hươu cao cổ
##hươu sao
##hươu xạ
##hưu
##hưu bạ
##hưu binh
##hưu bổng
##hưu canh
##hưu chiến
##hưu dưỡng
##hưu liễm
##hưu non
##hưu quan
##hưu san
##hưu thẩm
##hưu trí
##hưu tức
##hữu
@@JJ
##hữu ái
##hữu bang
##hữu biên
##hữu cầu tất ứng
##hữu chí cánh thành
##hữu cơ
@@NN
##hữu danh
##hữu dụng
@@JJ
##hữu duyên
##hữu dực
##hữu hạn
@@JJ
##hữu hảo
##hữu hiệu
##hữu hình
##hữu hồn vô cốt
##hữu ích
@@JJ
##hữu khuynh
##hữu lực
##hữu lý
##hữu ngạn
##hữu nghị
##hữu nội
##hữu phái
##hữu quan
##hữu sản
##hữu sản hoá
##hữu sắc
@@JJ
##hữu sắc vô hương
##hữu sinh vô dưỡng
##hữu tài
##hữu tâm
##hữu thanh
##hữu thần
##hữu thần luận
##hữu tình
@@JJ
##hữu tính
##hữu trách
##hữu tuyến
##hữu tỷ
##hữu vệ
##hữu vị
##hữu vọng
##hữu xã
##hữu xạ tự nhiên hương
##hữu ý
@@JJ
##hy dro
##hy hãn
##hy hữu
@@NN
##hy sinh
@@VB
##hy thiểu
##hy vọng
@@VB
##hỷ
##hỷ đồng
##hỷ hoan
##hỷ khánh
##hỷ khúc
##hỷ lạc
##hỷ nộ
##hỷ sắc
##hỷ sự
##hỷ tín
##hỷ triệu
##hỷ trướng
##hỷ vũ
##hỷ xả
##hý
##hý đài
@@NN
##hý đàm
##hý điếm
##hý họa
@@NN
##hý khúc
##hý kịch
##hý lộng
##hý ngôn
##hý trường
##hý viện
##i on
##i on hoá
##i ốt
##i tờ
@@NN
##ì
@@VB
##ì à ì ạch
##ì ạch
@@RB
##ì ầm
##ì oạp
##ỉ eo
##í a í ới
##í ới
##ị
@@VB
##ỉa
@@VB
##ỉa chảy
##ỉa đái
##ỉa đồng
##ỉa đùn
##ỉa són
##ỉa tháo
##ỉa vãi
##ỉa vào
##ích
##ích chung
##ích dụng
##ích gì
##ích hữu
##ích kỷ
##ích lợi
@@NN
##ích mẫu
##ích quốc lợi dân
##ích trùng
##ịch
##im
@@JJ
##im ả
##im ắng
##im bẵng
##im bặt
##im đi
##im giời
##im im
##im ỉm
##im ỉm chết voi
##im lặng
##im lặng là đồng ý
##im lặng là vàng
@@Proverb
##im lặng như tờ
##im lìm
@@JJ
##im mồm
##im phăng phắc
##im thít
##ỉm
@@VB
##in
@@VB
##in ảnh
##in báo
##in bóng
##in chữ đậm
##in dấu
##in hệt
##in hoa
##in ỉn
##in ít
##in lito
##in màu
##in máy
##in ngần
##in nhuộm
##in như
##in nổi
##in ốp xét
##in rô nê ô
##in tay
##in thạch bản
##in thử
##in typô
##in văn bản
##ìn ịt
##inh
##inh cả nhà
##inh giời
##inh ích
##inh ỏi
@@JJ
##inh tai
@@JJ
##ình
@@VB
##ình bụng
##ình ịch
##ình oàng
##ĩnh
##ĩnh bụng
##ĩnh ương
##ính
##ít
@@JJ
##ít biết
##ít bữa
##ít có
@@JJ
##ít học
##ít hôm
##ít hơn
@@JJ
##ít khi
##ít lâu
##ít lâu nay
##ít lời
##ít mồm
##ít nhất
##ít nhiều
@@RB
##ít nhứt
@@RB
##ít nói
##ít nữa
@@RB
##ít oi
##ít ỏi
@@JJ
##ít quá
##ít ra
##ít ra cũng
##ít thấy
##ít thôi
##ít tuổi
##ít xịt
##ịt
##ỉu
@@JJ
##ỉu ỉu
##ỉu xìu
##ỉu xịu
##ka ki
@@NN
##ka li
@@NN
##kaki nhạt
##ke
@@NN
##ke ga
##kè
##kè đá
##kè kè
##kè ngăn sông
##kè nhè
##kẻ
@@VB
@@NN
##kẻ ám sát
##kẻ ăn người làm
##kẻ ăn người ở
##kẻ bắt cóc
##kẻ bất lương
@@NN
##kẻ bội thề
##kẻ cả
##kẻ cắp
@@NN
##kẻ cắp gặp bà già
##kẻ chiến bại
@@NN
##kẻ chợ
##kẻ cướp
@@NN
##kẻ dưới
##kẻ đào ngũ
##kẻ địch
@@NN
##kẻ đoái người hoài
##kẻ đọc
##kẻ đón người đưa
##kẻ gian
##kẻ giàu người nghèo
##kẻ giật dây
@@NN
##kẻ giấy
##kẻ giết người
##kẻ giờ
##kẻ hầu người hạ
##kẻ hèn
@@NN
##kẻ hỏi người đáp
##kẻ hợm mình
##kẻ khó
##kẻ khờ
##kẻ lang thang
##kẻ liều mạng
##kẻ lông mày
##kẻ lừa đảo
##kẻ mạo
##kẻ mị dân
@@NN
##kẻ mới phất
##kẻ mưu sát
##kẻ nào
##kẻ nghèo
##kẻ nứt
##kẻ ô
##kẻ ô vuông
##kẻ ở người đi
##kẻ phản bội
@@NN
##kẻ qua đường
##kẻ quê
##kẻ quý người thanh
##kẻ sát nhân
@@NN
##kẻ sĩ
@@NN
##kẻ tấn công
##kẻ thắng
##kẻ thù
##kẻ thù dân tộc
##kẻ trộm
@@NN
##kẻ trốn việc
##kẻ trưởng giả học làm sang
##kẻ vạch
##kẻ xúi giục
##kẽ
@@NN
##kẽ chân
@@NN
##kẽ cửa
@@NN
##kẽ háng
##kẽ hở
@@NN
##kẽ lá
@@NN
##kẽ mắt
##kẽ nách
##kẽ nẻ
##kẽ nứt
##kẽ răng
@@NN
##kẽ tay
@@NN
##kẽ tóc
##kẽ tóc chân tơ
##ké
@@VB
##ké đầu ngựa
##ké né
##kẹ
##kéc
##kem
@@NN
##kem cây
##kem cốc
##kem đánh
@@NN
##kem đánh giày
@@NN
##kem đánh răng
@@NN
##kem hộp
@@NN
##kem lạnh
##kem máy
##kem nước
##kem que
##kem sô cô la
##kem thoa mặt
@@NN
##kèm
@@NN
##kèm cặp
##kèm nhèm
##kèm theo
##kẽm
@@NN
##kẽm gai
@@NN
##kém
@@JJ
##kém cảnh giác
##kém cạnh
##kém cỏi
##kém đói
##kém hèn
##kém mắt
##kém mồm kém miệng
##kém sút
##kém tai
##kém thua
##kém vế
##ken
##ken két
##ken vào
##kèn
@@VB
##kèn cựa
##kèn hát
##kèn hiệu
##kèn kẹt
##kèn lá
##kèn lệnh
##kèn trống
##kèn túi
##kén
##kén ăn
##kén chọn
##kén chồng
##kén dâu
##kén lựa
##kén rể
##kén tằm
##kén vợ
##keng
##keng keng
##kẻng
@@NN
##keo
@@NN
##keo bẩn
##keo cú
##keo da trâu
##keo dẽo
##keo kết cấu
##keo kiệt
##keo lận
##keo sơn
##keo trắng
##keo vá xăm
@@NN
##kèo
@@NN
##kèo cò
##kèo dù
##kèo kẹo
##kèo nài
##kèo nèo
##kèo nhèo
##kèo rót
##kèo rượu
##kẻo
##kẻo không
##kẻo mà
##kẻo nữa
##kẻo rồi
##kẽo cà kẽo kẹt
##kẽo kẹt
##kéo
@@NN
@@VB
##kéo bè
@@VB
##kéo bè kéo đảng
##kéo bộ
##kéo bông
##kéo buồm
##kéo cả nhả cả ổ
##kéo cánh
##kéo cày
##kéo căng
##kéo cắt
##kéo cắt dây thép gai
##kéo cắt kẽm gai
##kéo cắt kim loại
##kéo cắt móng tay
##kéo cắt tóc
##kéo cầy
##kéo chỉ
##kéo co
##kéo còi
##kéo cờ
##kéo cưa
@@VB
##kéo dài
@@VB
##kéo đàn kéo lũ
##kéo đến
@@VB
##kéo đi
@@VB
##kéo đổ
@@VB
##kéo gỗ
##kéo lại
##kéo lê
@@VB
##kéo lên
@@VB
##kéo lớn
##kéo lui
@@VB
##kéo lưới
@@VB
##kéo màn
##kéo neo
##kéo nhau
@@VB
##kéo răng cưa
##kéo theo
##kéo thuyền
##kéo tỉa hàng rào
##kéo tơ
##kéo ùa
##kéo vây kéo cánh
##kéo xuống
@@VB
##kẹo
@@NN
##kẹo bạc hà
@@NN
##kẹo bánh
##kẹo bẩn
##kẹo bi
##kẹo bông
##kẹo cao su
@@NN
##kẹo chanh
@@NN
##kẹo chuối
@@NN
##kẹo dẻo
@@NN
##kẹo dừa
@@NN
##kẹo đạn
##kẹo đồng
##kẹo giòn
##kẹo gôm
##kẹo hạnh nhân
@@NN
##kẹo ho
@@NN
##kẹo hồng
##kẹo kéo
##kẹo lạc
##kẹo lam
@@NN
##kẹo mạch nha
@@NN
##kẹo mè
@@NN
##kẹo mè xửng
@@NN
##kẹo mứt
##kẹo nổ
@@NN
##kẹo quế
@@NN
##kẹo sữa
@@NN
##kẹo trứng chim
@@NN
##kẹo vừng
@@NN
##kẹo xìu
@@NN
##kép
@@NN
##kép hát
@@NN
##kẹp
@@NN
##kẹp an toàn
##kẹp cà vạt
##kẹp dây
##kẹp đạn
##kẹp giấy
@@NN
##kẹp giấy đóng lỗ
@@NN
##kẹp mạch
##kẹp mỏ dài
##kẹp mỏ vịt
##kẹp nong phế quản
##kẹp phế quản
##kẹp quần áo
##kẹp thai nhi
##kẹp tóc
@@NN
##kẹp uốn tóc
##kẹp xoắn tóc
##két
@@NN
##két bạc
##két nước
##két sắt
@@NN
##kẹt
@@VB
##kẹt cứng
##kẹt đường
##kẹt tiền
##kẹt vốn
##kẹt xe
##kê
@@VB
@@NN
##kê bàn ghế
##kê cứu
##kê dâm
##kê đơn
##kê gian
##kê giao
##kê khai
@@VB
##kê pi
##kê sát
##kê trình
##kề
@@JJ
##kề bên
##kề cà
##kề cổ
##kề miệng lỗ
##kề ngạch
##kề vai
##kể
@@VB
##kể bao nhiêu lại đau lòng bấy nhiêu
##kể cả
##kể chi
##kể chuyện
##kể công
##kể dây cà ra dây muống
##kể đi kể lại
##kể hết đầu đuôi
##kể hết ngành ngọn
##kể hết vân vi
##kể lại
##kể lể
##kể lể con cà con kê
##kể như
##kể ra
##kể tội
##kể tới
##kể trên
##kể truyện
##kể truyện chơi
##kể từ
##kể tường tận
##kế
@@NN
##kế bên
##kế cận
##kế chân
##kế dương đông kích tây
##kế đến
##kế đó
##kế hoạch
@@VB
##kế hoạch bảo trì
@@NN
##kế hoạch cụ thể
@@NN
##kế hoạch dài hạn
@@NN
##kế hoạch đã định
@@NN
##kế hoạch đầu tư
@@NN
##kế hoạch đột xuất
@@NN
##kế hoạch hàng năm
@@NN
##kế hoạch hành động
@@NN
##kế hoạch hành quân
@@NN
##kế hoạch hoá
##kế hoạch hoá gia đình
##kế hoạch kinh tế
@@NN
##kế hoạch lâu dài
@@NN
##kế hoạch ngắn hạn
@@NN
##kế hoạch ngoại thương
@@NN
##kế hoạch tác chiến
@@NN
##kế hoạch tình báo
@@NN
##kế hoạch vết dầu loang
@@NN
##kế hoạch Việt Nam hoá
@@NN
##kế hoạch xuất nhập khẩu
@@NN
##kế hoãn binh
@@NN
##kế mẫu
##kế nghiệp
##kế ngôi
##kế nhiệm
##kế nhượng
##kế phối
@@NN
##kế phụ
@@NN
##kế sách
##kế sinh nhai
@@NN
##kế tập
##kế thất
##kế thống
##kế thừa
@@VB
##kế tiếp
@@VB
##kế toán
@@NN
##kế toán đơn
##kế toán kép
##kế toán thương mại
##kế toán viên
##kế truyền
##kế tục
@@VB
##kế tử
##kế tự
##kế vị
@@VB
##kệ
@@NN
##kệ nó
##kệ sách
@@NN
##kệ thây
##kệ xác
##kếch
##kếch xù
##kệch
##kệch cỡm
##kềm
@@NN
##kên kên
@@NN
##kền
##kền kền
##kênh
@@NN
##kênh chính
@@NN
##kênh dẫn nước
@@NN
##kênh đào
@@NN
##kênh kiệu
##kênh máy
##kềnh
@@VB
##kềnh càng
##kềnh kệnh
##kễnh
##kệnh
##kếp
##kết
##kết ám
##kết án
@@VB
##kết án tử hình
##kết án vắng mặt
##kết âm
##kết bạn
##kết bạn trăm năm
##kết băng
##kết bè
##kết bè kết đảng
##kết cấu
##kết cấu giá trị
##kết cấu kim khí
@@NN
##kết cấu kinh tế
@@NN
##kết cấu ngôn ngữ
@@NN
##kết cấu vật chất
@@NN
##kết chùm
##kết cỏ
##kết cú
@@NN
##kết cục
##kết cụm
##kết cuộc
##kết cuộc tốt là tốt
##kết dính
##kết duyên
@@VB
##kết đảng
##kết đoàn
##kết đôi
##kết đồng hoá trị
##kết giao
@@VB
##kết hạch
##kết hối
##kết hôn
@@VB
##kết hợp
@@VB
##kết hợp công tác
##kết khối
##kết lại
##kết liên
##kết liểu
##kết liễu
##kết luận
@@VB
##kết luận hoang đường
##kết luận vấn đề
##kết lực
##kết mạc
##kết mô
##kết nạp
@@VB
##kết nạp bừa bãi
##kết nghĩa
##kết nối
@@VB
##kết oán
##kết quả
@@NN
##kết quả tất yếu
@@NN
##kết sổ
##kết số
##kết tầng
##kết thạch
##kết thân
##kết thúc
@@VB
##kết tinh
##kết tinh học
@@NN
##kết toán
##kết tóc
##kết tóc trăm năm
##kết tội
##kết tràng
@@NN
##kết trị
##kết tụ
##kết tủa
##kết tụng
##kết ước
##kết vị học
##kết xã
##kêu
@@VB
##kêu án
##kêu ca
##kêu cầu
##kêu cứu
##kêu dậy
##kêu eng éc
##kêu gào
##kêu gọi
@@VB
##kêu hét
##kêu khóc
##kêu la
@@VB
##kêu lách cách
##kêu nài
@@VB
##kêu oan
@@VB
##kêu rêu
##kêu trời
##kêu van
##kêu vang
@@VB
##kêu với
##kêu xin
##kều
##kha khá
@@JJ
##khà
##khà khà
##khả ái
@@JJ
##khả biến
##khả dĩ
##khả dung
##khả dung tính
##khả dụng
##khả hoại
##khả kham
##khả kích
##khả kiểm
##khả kính
##khả lân
##khả lượng
##khả mại
##khả năng
@@NN
##khả năng chuyên môn
@@NN
##khả năng chuyển đổi
@@NN
##khả năng có thể
@@NN
##khả năng công tác
@@NN
##khả năng cung cấp
@@NN
##khả năng đóng góp
@@NN
##khả năng giao tiếp
@@NN
##khả năng tác chiến
@@NN
##khả năng tài chính
@@NN
##khả năng tấn công
@@NN
##khả năng thanh toán
@@NN
##khả năng thanh toán nợ
@@NN
##khả năng tiềm tàng
@@NN
##khả năng toàn diện
@@NN
##khả năng và hiện thực
##khả nghi
@@JJ
##khả nhận
##khả ố
@@JJ
##khả phục
##khả quan
@@JJ
##khả quy
##khả quyết
##khả thi
@@JJ
##khả thính
##khả thủ
##khả thụ
##khả tích
##khả tiêu
##khả tiếu
##khả tín
##khả vọng
##khá
@@JJ
##khá đấy chứ
##khá giả
@@JJ
##khá khen
##khá tốt
@@JJ
##khác
##khác biệt
##khác chi
##khác gì
##khác hẳn
##khác khác
##khác lạ
##khác nào
##khác nhau
##khác nhau một trời một vực
##khác nhau như đất với trời
##khác thường
@@NN
##khác vời
##khác xa
@@JJ
##khạc
@@VB
##khạc chẳng ra, nuốt chẳng vào
##khạc đờm
##khạc nhổ
##khạc ra máu
##khách
@@NN
##khách bộ hành
@@NN
##khách dân
@@NN
##khách du
@@NN
##khách du lịch
@@NN
##khách điạ
##khách địa
@@NN
##khách điếm
@@NN
##khách giang hồ
@@NN
##khách hàng
@@NN
##khách hành hương
@@NN
##khách khí
##khách khứa
@@NN
##khách lạ
@@NN
##khách lai
@@NN
##khách làng chơi
@@NN
##khách lữ hành
@@NN
##khách mời
##khách mua
@@NN
##khách mua dâm
##khách ngụ
@@NN
##khách nợ
@@NN
##khách qua đường
@@NN
##khách quá giang
@@NN
##khách quan
##khách quán
##khách quen
@@NN
##khách quí
##khách quý
##khách sá
@@NN
##khách sạn
@@NN
##khách sáo
##khách thập phương
@@NN
##khách thể
##khách thỉnh
##khách thương
@@NN
##khách tri âm
@@NN
##khách trọ
@@NN
##khách trú
@@NN
##khách vãng lai
@@NN
##khai
@@VB
##khai ấn
##khai ấp
##khai báo
@@VB
##khai bệnh
##khai bút
@@VB
##khai canh
##khai căn
##khai chiến
##khai diễn
##khai đao
##khai đúng sự thật
##khai gia sản
##khai giá
##khai giảng
##khai hạ
##khai hoa
##khai hoa kết quả
##khai hoa mãn nguyệt
##khai hoả
@@VB
##khai hoá
@@VB
##khai hoang
##khai học
##khai hộ khẩu
##khai hội
##khai huyệt
##khai hướng
##khai khẩn
##khai khẩu
##khai khoa
##khai khoá
##khai khoáng
##khai kinh
##khai là
##khai lập phương
##khai liệt
##khai lộ
##khai lý lịch
##khai mả
##khai mạc
##khai man
##khai mào
##khai mỏ
##khai mương
##khai nghị
##khai nghiệp
##khai nguyên
##khai nhãn
##khai nhận
##khai nhiệm
##khai niên
##khai ốm
##khai phá
##khai pháo
##khai pháp
##khai phát
##khai phong
##khai phóng
##khai phục
##khai phục công quyền
##khai phương
##khai quang
##khai quân
##khai quật
##khai quốc
##khai ra
##khai rãnh
##khai rinh
##khai rõ
##khai sáng
##khai sanh
@@VB
##khai sinh
##khai sơn
##khai tạc
##khai tạo
##khai tâm
##khai thác
@@VB
##khai thác bài văn
##khai thác mỏ
##khai thác nhị trùng
##khai thác rừng
##khai thác tài liệu
##khai thác tài nguyên
##khai thác tin tức
##khai thác viên
@@NN
##khai thế
##khai thiên lập địa
##khai thông
##khai thông dân trí
##khai thông động mạch
##khai thông sông ngòi
##khai thủ
##khai thuế
##khai thủy
##khai tịch
##khai trí
##khai trí tiến đức
##khai triển
##khai triển đa thức
##khai triển hệ số
##khai triển nhị thức
##khai trình
##khai trừ
@@VB
##khai trừ đảng tịch
##khai trương
@@VB
##khai trường
##khai tuế
##khai tử
@@VB
##khai vị
##khai xuân
##khải ca
##khải hoàn
@@NN
##khải hoàn ca
@@NN
##khải hoàn môn
##khái
##khái đàm
##khái hận
##khái huống
##khái luận
##khái lược
##khái máu
##khái niệm
@@NN
##khái niệm luận
@@NN
##khái nộ
##khái phẫn
##khái quan
##khái quát
@@VB
##khái quát hóa
##khái thuyết
##khái tính
##khái toán
##khái toán tổng hợp
##khái yếu
##kham
@@VB
##kham khổ
@@JJ
##khảm
@@VB
##khảm kha
##khảm xà cừ
##khám
##khám bệnh
##khám chữa bệnh
##khám đạc
##khám đường
##khám lớn
@@NN
##khám miễn phí
##khám nghiệm
@@VB
##khám nghiệm tử thi
##khám nhà
##khám phá
@@VB
##khám sức khoẻ
##khám thai
##khám vé
##khám xét
@@VB
##khám xét bất ngờ
##khan
@@JJ
##khan cổ
##khan dài
##khan giọng
##khan giọng tình
##khan hàng
##khan hiếm
@@JJ
##khan khàn
##khan tiền
##khan tiếng
##khàn
##khàn khàn
##khản
##khản cổ
##khản tiếng
##khán
@@VB
##khán bộ
##khán đài
@@NN
##khán giả
@@NN
##khán hộ
##khán phòng
##khán quan
##khán thủ
##khang cát
##khang cường
##khang khác
##khang kháng
##khang kiện
##khang minh
##khang niên
##khang ninh
##khang phú
##khang thái
##khang trang
@@JJ
##khảng khái
@@JJ
##kháng
@@VB
##kháng án
@@VB
##kháng âm
##kháng biện
##kháng cáo
##kháng chấp
##kháng chỉ
##kháng chiến
@@VB
##kháng chiến nhất định thắng lợi
##kháng chiến trường kỳ
##kháng cự
##kháng địch
##kháng điệp
##kháng độc
##kháng độc tố
##kháng độc tố tế bào
##kháng hoại thư
##kháng hoàng nhiệt
##kháng huyết tinh
##kháng khuẩn
##kháng khuẩn tố
##kháng lệnh
##kháng luận
##kháng lực
##kháng men
##kháng mệnh
##kháng nghị
##kháng nguyên
##kháng ngự
##kháng nhiễm
##kháng nhiễm tính
##kháng nhũ
##kháng sinh
@@NN
##kháng thể
##kháng thuế
##kháng thư
##kháng tuyến
##kháng từ
##kháng vi rút
##kháng viêm
##khạng nạng
##khanh
##khanh khách
##khanh tướng
##khảnh
##khảnh ăn
##khánh
@@NN
##khánh chúc
@@VB
##khánh đản
##khánh hạ
##khánh kiệt
##khánh kiệt gia tài
##khánh lễ
@@NN
##khánh tận
##khánh thành
@@VB
##khánh thận
##khánh thọ
##khánh thưởng
##khánh tiết
@@NN
##khánh vàng
##khao
@@VB
##khao binh
##khao khát
@@VB
##khao quân
##khao thưởng
##khao vọng
##khảo
@@VB
##khảo chứng
##khảo cổ
@@VB
##khảo cổ học
##khảo của
##khảo cứ
##khảo cứu
@@VB
##khảo cứu nhân chủng
##khảo dị
##khảo duyệt
##khảo đả
##khảo đính
##khảo gạo
##khảo giá
##khảo giáo
##khảo hạch
@@VB
##khảo hiệu
##khảo luận
##khảo lự
##khảo nghiệm
##khảo quan
##khảo sát
@@VB
##khảo tấn
##khảo thí
##khảo thích
##khảo tra
##khảo vấn
##khảo xét
##kháo
##kháo chuyện
##kháp
##kháp mộng
##khạp
@@NN
##khát
@@JJ
##khát gạo
##khát khao
##khát máu
@@JJ
##khát mặt
##khát mộ
##khát nguyện
##khát nước
##khát nước mới đào giếng
##khát sữa
##khát tưởng
##khát vọng
@@VB
##khau
##kháu
@@JJ
##kháu khỉnh
##khay
@@NN
##khay đèn
##khay nước
@@NN
##khay trầu
@@NN
##khay vuông
@@NN
##khảy
##kháy
##khắc
@@VB
@@NN
##khắc bạc
##khắc đồng
##khắc gỗ
##khắc khoải
@@JJ
##khắc khổ
@@JJ
##khắc kỷ
##khắc nghiệt
##khắc nung
##khắc phục
##khắc sâu
##khặc khừ
##khăm
##khăm khắm
##khẳm
@@JJ
##khắm
@@JJ
##khăn
@@NN
##khăn áo
##khăn ăn
##khăn bàn
##khăn bông
@@NN
##khăn chầu
##khăn che mặt
@@NN
##khăn che mũi
@@NN
##khăn chế
##khăn choàng
##khăn chùm đầu
@@NN
##khăn cổ
@@NN
##khăn đầu rìu
##khăn đóng
##khăn đống
@@NN
##khăn gói
##khăn gối
@@NN
##khăn khẳn
##khăn lau
##khăn lau bát
@@NN
##khăn lau mặt
@@NN
##khăn lau tay
@@NN
##khăn len
@@NN
##khăn liệm
@@NN
##khăn mặt
##khăn mỏ quạ
##khăn mùi xoa
##khăn ngang
##khăn quàng
##khăn quàng đỏ
@@NN
##khăn rằn
@@NN
##khăn san
##khăn tang
##khăn tay
##khăn tắm
##khăn trải bàn
@@NN
##khăn trải giường
@@NN
##khăn trắng
##khăn vuông
##khăn xếp
##khằn
@@JJ
##khẳn
##khẳn tính
##khăng
@@NN
##khăng khăng
##khăng khít
@@JJ
##khằng
##khẳng định
@@VB
##khẳng khái
##khẳng kheo
##khẳng khiu
##khắp
@@RB
##khắp mặt
##khắp nơi
##khắt khe
@@JJ
##khấc
@@NN
##khâm liệm
@@VB
##khâm mạng
##khâm phục
@@VB
##khâm sai
##khâm sứ
##khâm thiên giám
##khấm khá
##khẩn
##khẩn cấp
@@JJ
##khẩn cầu
##khẩn chí
##khẩn điền
##khẩn độ
##khẩn hoá
##khẩn hoang
##khẩn hứa
##khẩn khoản
##khẩn nài
##khẩn nguyện
##khẩn phòng
##khẩn sĩ
##khẩn thiết
##khẩn thỉnh
##khẩn trương
@@NN
##khẩn vái
##khẩn yếu
##khấn
@@VB
##khấp kha khấp khểnh
##khấp khểnh
##khấp khởi
##khập khà khập khiễng
##khập khiễng
##khất
@@VB
##khất khứa
##khất lần
##khất nợ
@@VB
##khất sĩ
##khất thực
##khật khà khật khừ
##khật khừ
##khật khưỡng
##khâu
@@VB
##khâu chần
##khâu dột
##khâu lược
##khâu tay
##khâu vá
##khâu vắt
##khẩu
@@NN
##khẩu âm
##khẩu bạ
##khẩu biện
##khẩu cái
@@NN
##khẩu cầm
##khẩu cấp
##khẩu chao
##khẩu chiếm
##khẩu chiến
##khẩu chứng
##khẩu cung
@@NN
##khẩu đàm
##khẩu đầu
##khẩu điệp
##khẩu độ
@@NN
##khẩu đội
##khẩu đội tác xạ
##khẩu đội trưởng
##khẩu hao
##khẩu hiệu
@@NN
##khẩu hình
##khẩu hoạt
##khẩu khí
##khẩu khiếu
##khẩu kính
##khẩu kỹ
##khẩu lệnh
##khẩu lương
##khẩu ngạn
##khẩu ngữ
##khẩu pháp
##khẩu phân
##khẩu phần
@@NN
##khẩu phần dã chiến
##khẩu phần dự trữ
##khẩu phần đóng hộp
##khẩu phần gấp đôi
##khẩu phật tâm xà
##khẩu quyết
##khẩu tài
##khẩu thí
##khẩu thiệt
##khẩu thuyết
##khẩu thuyết vô bằng
##khẩu trang
@@NN
##khẩu truyền
##khẩu ước
##khẩu vấn
##khẩu vị
@@NN
##khẩu xú
##khấu
@@VB
##khấu đầu
@@VB
##khấu đuôi
##khấu hao
@@VB
##khấu trừ
@@VB
##khẩy
##khe
@@NN
##khe hở
##khe khắt
@@JJ
##khe khẽ
##khe mũi
##khe ngắm
##khe nhắm
##khe nhìn
##khe núi
##khe nứt ngang
##khe nứt trọng lực
##khe suối
##khe thanh
##khe trượt
##khè
##khè khè
##khẻ
##khẽ
@@JJ
##khẽ khàng
##khé
##khé cổ
##khẹc
##khem
##khen
@@VB
##khen chê
##khen khét
##khen ngợi
@@VB
##khen nức nở
##khen tặng
##khen thưởng
##khèn
@@NN
##kheo
##kheo khư
##khéo
@@JJ
##khéo ăn thì no, khéo co thì ấm
@@Proverb
##khéo khỉ
##khéo là
##khéo léo
##khéo mà
##khéo mồn
##khéo nói
##khéo ở
##khéo tay
##khéo xoay
##khép
@@VB
##khép chặt
##khép hờ
##khép kín
##khép nép
##khép tội
##khét
@@VB
##khét lèn lẹt
##khét lẹt
##khét mùi
##khét tiếng
##khê
@@JJ
##khê nằng nặc
##khê nợ
##khề khà
##khế
@@NN
@@NN
##khế hợp
##khế hữu
##khế khoán
##khế nghị
##khế phụ
##khế thự
##khế tử
##khế ước
##khế ước bảo hiểm
##khế ước gửi hàng
##khế ước lao động
##khế ước xây dựng
##khế văn
##khệ nệ
##khênh
##khềnh
##khểnh
##khệnh khạng
##khêu
@@VB
##khêu chiến
##khêu gan
##khêu gợi
@@JJ
##khều
@@VB
##khi
@@NN
@@RB
@@VB
##khi dân
##khi khác
##khi không
##khi khu
##khi lăng
##khi mạn
##khi nào
##khi nãy
##khi nên
##khi quân
##khi thị
##khi trá
##khi trước
##khì
##khì khì
##khỉ
@@NN
##khỉ đàn
##khỉ đầu chó
##khỉ độc
##khỉ đột
##khỉ già
##khỉ gió
##khỉ mốc
##khỉ quá
##khỉ vàng
##khí
@@NN
@@NN
##khí áp
##khí áp biểu
##khí áp kế
##khí áp ký
##khí áp trắc đạc
##khí âm tự
##khí bào
##khí bẩm
##khí cách
##khí căn
##khí cầu
@@NN
##khí chất
@@NN
##khí công
##khí cốt
@@NN
##khí cơ
##khí cụ
@@NN
##khí cụ máy
##khí cụ quang học
##khí cục
##khí dẫn
##khí dung
##khí đạo
##khí đỉnh
##khí độ
##khí động
##khí động học
@@NN
##khí gây nổ
##khí gió
##khí giời
##khí giới
@@NN
##khí hạo nhiên
##khí hậu
@@NN
##khí hậu học
@@NN
##khí hậu trị liệu
##khí hiếm
##khí hóa
##khí huyết
##khí hư
##khí khá
##khí khái
##khí khó
##khí không màu
##khí lạnh
##khí lực
@@NN
##khí lực học
##khí lượng
##khí lượng học
##khí lượng kế
##khí mát
##khí mỏ
##khí nén
##khí nhạc
##khí nhiên kế
##khí nổ
##khí phách
@@NN
##khí quan
##khí quản
@@NN
##khí quyển
@@NN
##khí quyển điện
##khí quyển quả đất
##khí sắc
##khí sinh
##khí số
##khí tài
##khí thế
##khí thế cách mạng
##khí thế quần chúng
##khí thiêng
##khí thũng
##khí tiết
##khí tĩnh học
##khí tính học
##khí trơ
##khí trời
##khí tượng
@@NN
##khí tượng đồ
##khí tượng học
##khí tượng thủy văn
##khí vật
##khí vị
##khí xa
##khía
@@NN
##khía cạnh
##khía dẫn dầu
##khía lá
##khía quả bưởi
##khịa
##khích
##khích bác
##khích dâm
##khích dục
##khích lệ
@@VB
##khích nộ
##khích phẫn
##khích thích
##khiêm
##khiêm cung
##khiêm nhường
@@JJ
##khiêm nhượng
##khiêm thuận
##khiêm tốn
##khiêm từ
##khiêm xưng
##khiếm an
##khiếm chủ
##khiếm chức
##khiếm diện
@@NN
##khiếm điểm
##khiếm hảo
##khiếm khoản
##khiếm khoáng
##khiếm khuyết
##khiếm nhã
@@JJ
##khiếm thị
##khiếm thính
##khiếm xuất
##khiên
##khiên chế
##khiên chương
##khiên cưỡng
##khiên dẫn
##khiên ngưu
##khiên thành
##khiền
##khiển
##khiển dụ
##khiển dụng
##khiển hệ
##khiển hình
##khiển hứng
##khiển muộn
##khiển phái
##khiển sai
##khiển sử
##khiển trách
@@VB
##khiến
@@VB
##khiêng
@@VB
##khiêng động
##khiêng kiệu
##khiêng vác
##khiễng
##khiếp
@@VB
##khiếp đảm
##khiếp đởm
##khiếp nhược
@@JJ
##khiếp phục
##khiếp sợ
##khiếp vía
##khiết
##khiết bạch
##khiêu chiến
##khiêu dâm
@@JJ
##khiêu động
##khiêu hấn
##khiêu khích
@@VB
##khiêu nộ
##khiêu vũ
@@VB
##khiếu
@@NN
##khiếu chất
##khiếu nại
@@VB
##khiếu nại bổ sung
##khiếu nại đòi bồi thường
##khiếu nại hợp lý
##khiếu nại vô căn cứ
##khiếu năng
##khiếu oan
##khiếu thẩm mỹ
##khiếu tố
@@VB
##khin khít
##khìn khịt
##khinh
@@VB
##khinh bạc
@@JJ
##khinh bỉ
@@VB
##khinh binh
##khinh bội
##khinh cấm
##khinh dể
##khinh dị
##khinh địch
##khinh động
##khinh ghét
##khinh giảm
##khinh hạm
##khinh hình
##khinh hốt
##khinh khi
##khinh khí
@@NN
##khinh khí cầu
@@NN
##khinh khích
##khinh khỉnh
##khinh kỵ
##khinh kỵ binh
##khinh mạn
##khinh miệt
##khinh người
##khinh nhờn
##khinh pháo
##khinh rẻ
##khinh suất
##khinh tài
##khinh thị
##khinh thường
@@VB
##khinh tiện
##khinh tội
##khinh trọng
##khinh xa
##khít
@@JJ
##khít khao
##khít khịt
##khịt
##khịt mũi
##khíu
##kho
##kho bạc
@@NN
##kho báu
@@NN
##kho cảng
##kho chìm
##kho chuyển tiếp
##kho chuyển vận
##kho chứa
##kho công
##kho công binh
##kho dã chiến
##kho dầu
##kho dự trữ
##kho đạn
##kho gửi bán
##kho hải quan
##kho hàng
##kho hàng gửi bán
##kho khó
##kho lạnh
@@NN
##kho lúa
##kho ngầm
##kho nổi
##kho nội địa
##kho nợ thuế
##kho phân phối
##kho phụ
##kho quá cảnh
##kho quân cụ
##kho quân đội
##kho quân lương
##kho tàng
@@NN
##kho thóc
@@NN
##kho tư nhân
##kho vũ khí
##kho xăng nhớt
##khò khè
##khò khò
##khỏ
##khó
@@JJ
##khó bảo
##khó bề
##khó biết
##khó chịu
@@JJ
##khó chơi
##khó coi
##khó cực
##khó dạy
##khó dễ
##khó đái
##khó đăm đăm
##khó đẻ
##khó gặm
##khó hiểu
##khó học
##khó ỉa
##khó khăn
@@JJ
##khó khuây
##khó làm
##khó lòng
@@JJ
##khó mặt
##khó mở
##khó nghe
##khó nghèo
##khó nghĩ
##khó ngủ
##khó ngửi
##khó nhá
##khó nhai
##khó nhằn
##khó nhọc
@@JJ
##khó nói
##khó nói chuyện
##khó nuôi
##khó nuốt
##khó ở
##khó sống
##khó thấy
##khó thở
##khó thương
##khó tiêu
##khó tin
##khó tính
##khó tránh
##khó trôi
##khó uống
##khó xong
##khó xử
##khoa
@@NN
##khoa bảng
##khoa bảng đồ
##khoa bào chế
##khoa bệnh dịch(dịch tễ)
##khoa bệnh đàn ông
##khoa bì
##khoa bó xương
##khoa bổ túc
##khoa châm cứu
##khoa cử
##khoa da liễu
##khoa danh
##khoa đại
##khoa đầu tiễn túc
##khoa đẩu
##khoa đẻ
##khoa đỡ đẻ
##khoa gây mê
##khoa giáo
##khoa giáp
##khoa hoạn
##khoa học
@@NN
##khoa học chính trị
##khoa học gia
##khoa học hiện đại
##khoa học hình sự
##khoa học kỹ thuật
##khoa học luận
##khoa học nhân văn
##khoa học thực nghiệm
##khoa học thường thức
##khoa học tự nhiên
##khoa học viễn tưởng
##khoa học xã hội
##khoa học xã hội và nhân văn
##khoa họng
##khoa lập bản đồ
##khoa mã hoá
##khoa mắt
##khoa mật mã
##khoa miêu tả bệnh
##khoa mổ sẻ
##khoa mục
##khoa mũi
##khoa nam
##khoa nhi
##khoa nội tạng
##khoa nội tiết
@@NN
##khoa phẫu thuật
@@NN
##khoa sinh thiết bị
##khoa sông băng
##khoa sư phạm
##khoa tai
##khoa tai mũi họng
##khoa tay múa chân
@@VB
##khoa thi
##khoa tim
##khoa tổ chức hợp lý lao động
##khoa trương
##khoa trường
##khoa trưởng
##khoa vật lý trị liệu
##khoa vẽ bản đồ
##khoa xã hội học
##khoả
##khoả thân
##khỏa thân
@@JJ
##khoả tử
##khoá
##khoá an ninh bật mã
##khoá an toàn
##khoá bản
##khoá bóp
##khoá bồi dưỡng
##khoá chỉnh huấn
##khoá chính trị
##khoá chữ
##khoá cơ bẩm
##khoá cùn
##khoá cửa
##khoá dừng
##khoá đàm thoại
##khoá học
##khoá họp
##khoá hội
##khoá huấn luyện
##khoá kéo
##khoá lễ
##khoá lĩnh
##khoá luận
##khoá mật mã
##khoá miệng
##khoá móc
##khoá nòng
##khoá sinh
##khoá số tám
##khoá tay
##khoá trình
##khoá xích
##khoác
@@VB
##khoác áo
##khoác lác
##khoai
@@NN
##khoai báng
##khoai cau
##khoai chiên
##khoai chuối
##khoai dong
##khoai đao
##khoai lang
##khoai mài
##khoai mì
##khoai môn
##khoai môn tía
##khoai mỡ
##khoai na
##khoai ngà
##khoai nghệ
##khoai ngọt
##khoai nưa
##khoai nước
@@NN
##khoai riềng
##khoai sáp
##khoai sắn
##khoai sọ
@@NN
##khoai tây
@@NN
##khoai từ
##khoai vạc
##khoai xào cà chua
##khoái
##khoái cảm
##khoái chá
##khoái chí
##khoái hoạt
##khoái lạc
@@NN
##khoái mắt
##khoái mục
##khoái thích
##khoái trá
##khoái ý
##khoan
@@NN
@@VB
##khoan ái
##khoan bác
##khoan dung
@@JJ
##khoan đã
##khoan đá
##khoan đãi
##khoan đại
##khoan đất
##khoan điện
##khoan gió
##khoan gỗ
##khoan hậu
##khoan hoà
##khoan hoành
##khoan hồng
##khoan khách
##khoan khoái
##khoan khoan
##khoan lái
##khoan lỗ
##khoan lồng ngực
##khoan lượng
##khoan máy
##khoan miệng
##khoan mũi
##khoan nghiên cứu ma quỷ
##khoan nhặt
##khoan nhượng
##khoan ối
##khoan sọ
##khoan tay
##khoan thai
@@JJ
##khoan thăm dò
##khoan thứ
@@VB
##khoan từ
##khoan xá
##khoan xương
##khoản
@@NN
##khoản chi
##khoản chi thu
##khoản đãi
@@VB
##khoản góp
##khoản hoài
##khoản nợ
##khoản tân
##khoản thiếu
##khoản tiền
##khoản tiền cấp
##khoản trong giao kèo
##khoản trợ cấp
##khoản vay
##khoán
##khoán chay
##khoán cứ
##khoán khế
##khoán lệ
##khoán phiếu
##khoán thư
##khoán trắng
##khoán ước
##khoang
@@NN
##khoang cầu
##khoang hàng
##khoang nhạc
##khoảng
@@NN
##khoảng cách
##khoảng chừng
##khoảng hụt không khí
##khoảng khoát
@@JJ
##khoảng không
##khoảng rộng
##khoảng trống
##khoáng
##khoáng canh
##khoáng chất
@@NN
##khoáng chất học
##khoáng dã
##khoáng dật
##khoáng dược
##khoáng đãng
##khoáng đạt
@@JJ
##khoáng điạ
##khoáng độ
##khoáng hoá
##khoáng hóa
@@VB
##khoáng hoạt
##khoáng học
##khoáng khiếm
##khoáng khoái
##khoáng mạch
##khoáng nghiệp
##khoáng sản
@@NN
##khoáng thạch
##khoáng thủy
##khoáng toan
##khoáng trương
##khoáng trường
##khoáng tuyền
##khoáng vật
##khoáng vật giới
##khoáng vật học
@@NN
##khoáng vật phụ
##khoanh
@@NN
@@VB
##khoanh chân
##khoanh đứa
##khoanh tay
##khoanh tay chịu chết
##khoanh vùng
##khoảnh
##khoảnh độc
##khoảnh khắc
##khoảnh khoái
##khoảnh khoắc
##khoảnh ruộng
##khoát
##khoát đạt
##khoáy
##khoăm
##khoằm
##khoắng
##khóc
@@VB
##khóc âm thầm
##khóc dai
##khóc gào
##khóc hết hơi
##khóc lóc
##khóc mếu
##khóc mướn
##khóc ngất
##khóc như mưa
##khóc nỉ non
##khóc nức nở
##khóc oà lên
##khóc oe oe
##khóc rống
##khóc rưng rức
##khóc sụt sịt
##khóc sụt sùi
##khóc sưng mắt
##khóc sướt mướt
##khóc than
##khóc thầm
##khóc theo
##khóc thét lên
##khóc thương
##khóc tức tưởi
##khóc xì xụt
##khoe
@@VB
##khoe công
##khoe của
##khoe danh
##khoe khoang
##khoe mã
##khoe mẽ
##khoe mình
##khoe tài
##khoẻ
##khoẻ ăn
##khoẻ chơi
##khoẻ khoắn
##khoẻ mạnh
##khoẻ như vâm
@@Idiom
##khoé
##khóe
@@NN
##khoé gian
##khoé hạnh
##khoé mắt
##khoé thu ba
##khoen
##khoeo
##khoèo
##khoèo chân
##khoét
@@VB
##khoét lỗ
##khoét mài
##khoét mắt
##khoét sâu
##khoét tường
##khỏi
##khỏi bệnh
##khỏi di hận (về sau)
##khỏi hẳn
##khỏi nguy hiểm
##khỏi nói
##khỏi ốm
##khỏi vòng chiến
##khói
@@NN
##khói ám
##khói bay lên trời
##khói bếp
##khói đặc
##khói đèn
##khói hiệu
##khói hương
##khói lưả
##khói lửa
##khói mù
##khói súng
##khói tuôn
##khom
@@VB
##khom khom
##khom khòm
##khom lưng
##khom lưng cúi đầu
##khom lưng uốn gối
##khom người
##khòm
##khòm khòm
##khóm
@@NN
##khóm chiến lược
##khóm dứa
##khóm hoa
##khóm tre
##khọm
##khọm già
##khòng
##khô
@@JJ
##khô cạn
##khô cằn
##khô cong
##khô cốt
##khô dầu
##khô dầu bông
##khô dầu gai
##khô dầu lạc
##khô đét
##khô héo
@@VB
##khô khan
##khô kháo
##khô khóc
##khô khốc
##khô mộc
##khô mực
@@NN
##khô nai
##khô như ngói
@@Idiom
##khô queo
##khô rang
##khô ráo
##khô túi
##khô vừng
##khô xác
##khô xỉ
##khổ
@@JJ
@@NN
##khổ chiến
##khổ chủ
##khổ công
##khổ cực
##khổ dịch
@@NN
##khổ độc
##khổ hải
##khổ hạnh
@@JJ
##khổ hình
@@NN
##khổ học
##khổ huống
##khổ kế
##khổ luyện
##khổ mặt
##khổ não
@@JJ
##khổ nghiệp
##khổ người
##khổ nhục
##khổ nhục kế
##khổ nỗi
##khổ qua
##khổ quá
##khổ sách
##khổ sai
##khổ sở
@@JJ
##khổ tâm
##khổ thân
##khổ thơ
##khổ vai
##khố
@@NN
##khố dây
##khố đây
##khố đỏ
##khố hành kinh
##khố lục
##khố tải
##khố vàng
##khố xanh
##khốc
##khốc hại
##khốc lại
##khốc liệt
@@JJ
##khôi giáp
##khôi hài
@@JJ
##khôi hùng
##khôi khoa
##khôi kỳ
##khôi lệ
##khôi ngô
@@JJ
##khôi nguyên
##khôi phục
@@VB
##khôi sĩ
##khôi thủ
##khôi vĩ
##khối
@@NN
@@NN
##khối bảng Anh
##khối bầu dục
##khối cản đường
##khối chặn đường
##khối chóp
##khối chờm
##khối công nông liên minh
##khối cơ bẩm
##khối đá
##khối đất
##khối đoàn kết
##khối giáp
##khối hiệp ước
##khối kết tụ
##khối lăng trụ
##khối lăng trụ thẳng
##khối lăng trụ xiên
##khối liên minh
##khối lượng
@@NN
##khối lượng bốc xếp
##khối lượng buôn bán
##khối lượng công việc
##khối lượng nhập khẩu
##khối lượng xuất khẩu
##khối nâng
##khối óc
@@NN
##khối tiền tệ
##khối tình
##khối u
@@NN
##khối u độc
@@NN
##khối xâm lược
##khôn
@@JJ
##khôn cùng
##khôn dại
##khôn dại đóng cửa bảo nhau
@@Proverb
##khôn độc sao bằng ngốc đàn
@@Proverb
##khôn hồn
##khôn kể
##khôn khéo
@@JJ
##khôn lanh
##khôn lấy của che thân, dại lấy thân che của
##khôn lẽ
##khôn lớn
##khôn lường
##khôn ngoan
@@JJ
##khôn nguôi
##khôn ranh
##khôn sặc máu
##khôn sống mống chết
@@Proverb
##khôn sớm
##khôn tả
##khôn thiêng
##khôn từng xu, ngu bạc vạn
@@Proverb
##khôn vặt
##khôn xiết
##khổn đức
##khổn phạm
##khốn
##khốn ách
##khốn bách
##khốn cùng
##khốn cực
##khốn đốn
##khốn khó
##khốn khổ
@@JJ
##khốn khổ khốn nạn
##khốn kiếp
##khốn kiệt
##khốn nạn
##khốn nhưng
##khốn nỗi
@@JJ
##khốn quẫn
##khốn thay
##không
@@NN
##không ai
##không ai đoán được chữ ngờ
##không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời
@@Proverb
##không ảnh
##không ảo
##không ăn thua
##không bạch
##không bán
##không bao giờ
##không bao lâu
##không bào
##không bắt lửa
##không biết
##không biết chừng
##không biết điều
##không can chi
##không can gì
##không cảng
##không cần
##không cầu lợi
##không chê được
##không chỉ
##không chiến
@@NN
##không chính thức
@@JJ
##không chịu được
##không chút nào
##không chuyên
##không chừng
##không có
##không có gì
##không còn
##không công
@@JJ
##không cùng
##không cứ
##không dám
@@VB
##không dè
##không dung
##không dùng
##không dưng
##không dứt
##không đàm
##không đáng
##không đành
##không đánh cũng khai
##không đáy
##không đặng
##không đâu
##không đầy
##không để
##không địa
##không điều kiện
##không đĩnh
##không đoàn
##không đoàn trưởng
##không đổi
##không đối đất
##không đối không
##không đội
@@NN
##không đội trời chung
##không đội trưởng
##không đời nào
##không được
##không gì
##không gian
@@NN
##không gian vô cùng
##không giới
##không hay
##không hề
##không kể
##không kể xiết
##không khéo
##không khí
@@NN
##không khỏi
##không kích
##không kịp
##không kỵ
##không lay chuyển
##không lẽ
##không liên kết
##không lời
##không lực
@@NN
##không lực chiến lược
##không lực chiến thuật
##không lực đặc nhiệm
##không lực lục quân
##không lực quân đội
##không lưu
##không lý
##không màng
##không may
##không mất tiền
##không mây
##không mấy
##không môn
##không mời mà đến
@@Idiom
##không nên
##không ngại
##không nghỉ phép
##không ngoài
##không ngờ
##không ngớt
##không người lái
##không nhà
##không nhận
@@NN
##không những
##không nỡ
##không phải
##không phải không
##không phận
@@NN
##không phận cấm bay
##không phận tự do
##không phung phí thì không túng thiếu
@@Proverb
##không quân
@@NN
##không quân chiến đấu
##không quân hạng nhẹ
##không quân hoàng gia
##không sao
##không sợ
##không tặc
##không tập
##không tên
##không thấm nước
##không thể
##không thể lấy quạt mà xua tan sương mù
##không thể thiếu được
##không thiết
##không thủ đạo
##không tiền khoáng hậu
##không tìm thì không thấy
@@Proverb
##không tính
##không trung
##không tưởng
##không ưa thì dưa có giòi
@@Proverb
##không vào hang hùm sao bắt được hùm
@@Proverb
##không vận
##không vị
##không vực
##không xa
##không xạ
##không xẻ ván sao đóng được thuyền
@@Proverb
##không xuể
##không xuôi
##không xương sống
##khổng
##khổng giáo
@@NN
##khổng lồ
@@JJ
##khổng tước
##khống
##khống cáo
##khống chế
@@VB
##khống chỉ
##khơ khớ
##khờ
@@JJ
##khờ dại
##khờ khạo
##khờ khĩnh
##khớ
##khơi
@@NN
@@VB
##khơi chuyện
##khơi chừng
##khơi diễn
##khơi mào
##khơi sâu
##khởi
##khởi binh
##khởi chiến
##khởi chiếu
##khởi công
@@VB
##khởi diễn
##khởi đầu
##khởi điểm
##khởi động
##khởi hành
@@VB
##khởi hấn
##khởi kiến
##khởi lập
##khởi loạn
##khởi nghĩa
##khởi nghịch
##khởi nguyên
##khởi ngữ
##khởi phát
##khởi phục
##khởi sắc
##khởi sơ
##khởi sự
##khởi thảo
##khởi thủy
##khởi tổ
##khởi tố
##khởi trình
##khởi xạ điểm
##khởi xướng
@@VB
##khớp
@@VB
@@NN
@@NN
@@NN
##khớp bản lề
##khớp đầu gối
##khớp mạc
##khớp nối
##khớp răng
##khớp viêm
##khớp với
##khớp xương
##khớp xương tròn
##khu
##khu an ninh quân đội
##khu an toàn
##khu ấp chiến lược
##khu bầu
##khu biệt
##khu biệt giam
##khu bộ
##khu buôn bán
##khu bưu chính
##khu cách ly
##khu căn cứ
##khu chế xuất
##khu chiến lược
##khu chiến thuật
##khu cư xá
##khu dành riêng
##khu dân cư
##khu dinh điền
##khu doanh trại
##khu du kích
##khu đặc biệt
##khu đấu xảo
##khu đệm
##khu điều dưỡng
##khu đóng quân
##khu đồi núi
##khu đội
##khu gia viên
##khu giải phóng
@@NN
##khu gom dân
##khu hệ
##khu hoả lực
##khu lao động
##khu liên hợp gan thép
##khu nghệ sĩ
##khu ngoại trú
@@NN
##khu nhà liên kết
##khu nhà ổ chuột
##khu nhà ở
##khu nhà vệ sinh
##khu phi quân sự
##khu phố
##khu rẫy
##khu sách
##khu sản phụ
##khu suất
##khu tam giác
##khu tân sinh
##khu tập kết
##khu tập thể
##khu tập trung
##khu thiết lộ
##khu thu quân
##khu trắc nghiệm
##khu trị
##khu trù mật
##khu trú
##khu trục
##khu trục cơ
##khu trục cơ ban đêm
##khu trục cơ hộ tống
##khu trục hạm
##khu trục oanh tạc
##khu trừ
@@VB
##khu trưởng
##khu tu bổ
##khu tuyển cử
##khu tử địa
##khu tứ giác
##khu tự do
##khu tự trị
##khu uỷ
##khu ủy
##khu ủy miền Đông
##khu ủy miền tây
##khu ủy miền trung
##khu vực
##khu vực ảnh hưởng
##khu vực bảo trì sửa chữa
##khu vực báo chí
@@NN
##khu vực cấm
@@NN
##khu vực đạn động
##khu vực đóng quân
##khu vực đổ bộ
##khu vực đồn trú
##khu vực hạ cáh
##khu vực hải quan
##khu vực hành chính
##khu vực hành quân
##khu vực kinh tế
##khu vực nguy hiểm
##khu vực nhảy dù
##khu vực phân phối
##khu vực phòng không
##khu vực phòng thủ
##khu vực quan sát
##khu vực quản trị
##khu vực quân sự
##khu vực quân y
##khu vực sát thương
##khu vực tác chiến
##khu vực tản quân
##khu vực tập kết
##khu vực tập trung
##khu vực thả dù
##khu vực thả hàng
##khu vực tiền đồn
##khu vực tiền tệ
##khu vực tiền tuyến
##khu vực tiến quân
##khu vực tiếp vận
##khu vực trách nhiệm
##khu vực trú ẩn
##khu vực tử địa
##khu vực tự do
##khu xóm
##khu xử
##khù khờ
##khù khụ
##khú
##khụ
##khua
@@VB
##khua chuông gióng trống
##khua chuông gõ mõ
##khua khoắng
##khuân
@@VB
##khuân vác
##khuẩn
##khuẩn bách
##khuẩn dài
##khuẩn dài ruột
##khuẩn đoạ thai
##khuẩn ti thể
##khuẩn tròn
##khuẩn tròn ruột
##khuẩn xoắn
##khuất
##khuất bóng
##khuất chí
##khuất chiết
##khuất gió
##khuất khúc
##khuất mắt
##khuất mặt
##khuất mây
##khuất nẻo
##khuất nhục
##khuất núi
##khuất phục
@@VB
##khuất sau
##khuất tạp
##khuất tất
##khuất thân
##khuất tiết
##khuất tùng
##khuây
##khuây khoả
##khuây sầu
##khuấy
@@VB
##khuấy động
##khuấy đục
##khuấy rối
##khúc
@@NN
##khúc bì
##khúc cá
##khúc cây
##khúc chiết
@@JJ
##khúc côn cầu
##khúc cơ lưng
##khúc cuộn
##khúc cuộn não
##khúc dạo
##khúc dây
##khúc gỗ
##khúc kha khúc khích
##khúc khải hoàn
##khúc khích
##khúc khuẩn
##khúc khuỷu
@@JJ
##khúc mắc
##khúc mắt
##khúc môi
##khúc nghê thường
##khúc ngoặc
##khúc nhôi
##khúc nôi
##khúc phổ
##khúc quanh
##khúc sông
##khúc tuyến
##khúc uốn
##khúc vọng kính
##khúc xạ
@@VB
##khúc xạ học
##khúc xạ kép
##khúc xạ kế
##khúc xạ pháo
##khúc xuất
##khúc xương
##khục
##khuê các
@@NN
##khuê giác
##khuê khổn
##khuê li (ly)
##khuê môn
##khuê nữ
##khuê phòng
##khuê tảo
##khuê tú
##khuê vị
##khuếch
##khuếch âm
##khuếch đại
@@VB
##khuếch đại âm tần
##khuếch đại cao tần
##khuếch đại đệm
##khuếch đại giao động
##khuếch khoác
@@VB
##khuếch tán
@@VB
##khuếch trương
@@VB
##khui
@@VB
##khum
##khum khum
##khúm na khúm núm
##khúm núm
##khung
@@NN
##khung cảnh
##khung chậu
##khung cửa
##khung cửa kính
##khung cửa lò
##khung cửa sổ
##khung cửi
##khung dệt
##khung giừơng
##khung go
##khung gỗ
##khung khoá
##khung kiến tạo
##khung kính
##khung nhà
##khung phi cơ
##khung thành
##khung thêu
##khung tò vò
##khung trời
##khung xe
##khùng
@@JJ
##khủng bố
@@VB
##khủng bố nhân dân
##khủng bố trắng
##khủng bố trắng trợn
##khủng hoảng
##khủng hoảng kinh tế
##khủng hoảng lòng tin
##khủng hoảng tài chính
##khủng khiếp
@@JJ
##khủng khỉnh
##khủng long
##khụng khiêng
##khuôn
@@NN
##khuôn cát
##khuôn cầu
##khuôn chữ
##khuôn duyên
##khuôn đổ bê tông
##khuôn giăng
##khuôn giầy
##khuôn hàn
##khuôn khổ
@@NN
##khuôn linh
##khuôn mặt
@@NN
##khuôn mẫu
@@NN
##khuôn phép
##khuôn phòng
##khuôn phù
##khuôn sáo
@@NN
##khuôn thiêng
##khuôn trăng
##khuôn uy
##khuôn viên
##khuôn xanh
##khuôn xếp
##khuông cửa
##khuông nhạc
@@NN
##khuông phò
##khuông phù
##khụt khịt
##khuy
@@NN
##khuy áo
##khuy bấm
@@NN
##khuy cổ
##khuy măng sét
##khuy móc
##khuy nhựa
##khuy nút
##khuy tết
##khuy vân mẫu
##khuỷ
@@NN
##khủy
@@NN
##khuya
@@RB
##khuya khoắt
##khuya lắc
##khuya sớm
##khuyên
@@VB
##khuyên bảo
@@VB
##khuyên can
@@VB
##khuyên dạy
##khuyên dỗ
##khuyên giải
@@VB
##khuyên giáo
##khuyên lơn
##khuyên ngăn
##khuyên nhủ
##khuyên răn
##khuyên tai
##khuyển
@@NN
##khuyển binh
##khuyển mã
##khuyển nho
##khuyển ưng
##khuyến cáo
@@VB
##khuyến công
##khuyến dụ
##khuyến học
##khuyến khích
@@VB
##khuyến mại
##khuyến nghị
##khuyến nghiệp
##khuyến nông
##khuyến thiện
##khuyến thưởng
##khuyết
@@JJ
##khuyết danh
##khuyết điểm
@@NN
##khuyết sử
##khuyết tật
##khuyết tật bẩm sinh
##khuyết tật dễ thấy
##khuyết tật do sản xuất
##khuyết tật kín
##khuyết tật vốn có
##khuyết tịch
##khuyết vị
##khuyết xỉ
##khuynh
@@JJ
##khuynh diệp
##khuynh đảo
@@VB
##khuynh độ
##khuynh gia
##khuynh gia bại sản
##khuynh hướng
@@NN
##khuynh hữu
##khuynh loát
##khuynh quốc
##khuynh tả
##khuynh tâm
##khuynh thành
##khuỳnh
##khuỳnh chân
##khuỳnh khuỳnh
##khuỳnh tay
##khuỷu
##khuỷu núi
##khuỷu sông
##khuỵu
##khư khư
##khừ khừ
##khử
##khử cực
##khử dao động
##khử độc
##khử được
##khử khoáng
##khử loạn âm
##khử lưu huỳnh
##khử mặn
##khử mùi
##khử muối
##khử nam châm
##khử náo
##khử nhiễm
##khử nước
##khử ốcxy
##khử phấn hoa
##khử thán khí
##khử thán tố
##khử tia điện
##khử trùng
@@VB
##khử xơ
##khử xương
##khứ hồi
@@VB
##khứ lưu
##khứ thanh
##khứa
@@VB
##khứng
##khứng chịu
##khựng
##khước
##khước bộ
##khước hôn
##khước lập
##khước từ
@@VB
##khươm năm
##khương
##khương khảo
##khướt
##khướu
##khướu bạc má
##khứu
@@VB
##khứu giác
##khứu vị học
##ki
##ki lô
##ki lô gam
##ki lô mét
##kì
@@VB
##kì cạch
##kì cọ
##kì kèo
@@VB
##kí
##kí lô
@@NN
##kị sĩ
@@NN
##kia
@@RB
##kia kìa
##kìa
##kích
@@NN
@@VB
##kích bác
##kích cỡ
##kích dương
##kích động
@@VB
##kích giác
##kích hầu
##kích hoả
##kích hủy
##kích lệ
##kích liệt
##kích nộ
##kích phá
##kích pháo
##kích phẫn
##kích sinh dục
##kích tấc
##kích thích
@@VB
##kích thích tố
@@NN
##kích thước
@@NN
##kích vít
##kích xạ
##kịch
@@NN
##kịch bản
@@NN
##kịch bản phim
##kịch biên niên
##kịch câm
@@NN
##kịch chiến
##kịch cọt
##kịch cỡm
##kịch đàm
##kịch đoàn
##kịch gia
##kịch giới
##kịch hát
##kịch hoá
##kịch hội
##kịch kỳ
##kịch lịch sử
##kịch liệt
@@JJ
##kịch một hồi
##kịch một màn
##kịch muá
##kịch mục
##kịch ngắn
##kịch nghệ
##kịch nói
##kịch phát
##kịch phim
##kịch sĩ
##kịch sư
##kịch tác gia
##kịch tầm
##kịch thể
##kịch thơ
##kịch tính
##kịch trường
##kịch tuyên truyền
##kịch viện
##kịch vui
##kịch xã
##kiêm
@@VB
##kiêm ái
##kiêm bị
##kiêm chức
##kiêm cố
##kiêm dụng
##kiêm lĩnh
##kiêm lý
##kiêm nhiệm
##kiêm quản
##kiêm sung
##kiêm tính
##kiêm toàn
##kiêm vị
##kiềm
@@NN
##kiềm chất
##kiềm chất kế
##kiềm chế
@@VB
##kiềm giáp
##kiềm hoả
##kiềm hoá
##kiềm kế
##kiềm niệu
##kiềm thúc
##kiềm tính
##kiềm toả
@@VB
##kiểm
@@VB
##kiểm âm
##kiểm âm lượng
##kiểm âm sắc
##kiểm ba
##kiểm chứng
##kiểm công
##kiểm dịch
##kiểm duyệt
@@VB
##kiểm điểm
##kiểm điểm binh mã
##kiểm điểm sửa chữa
##kiểm định
##kiểm đốc
##kiểm giá
##kiểm hàng tồn kho
##kiểm học
##kiểm kê
##kiểm kê đáng giá
##kiểm kê hàng hoá
##kiểm kê tài chính
##kiểm kê tài sản
##kiểm kê xét định vốn
##kiểm kho
##kiểm kiện
##kiểm lâm
##kiểm máy
##kiểm mình
##kiểm nghiệm
##kiểm nhận
##kiểm phẩm
##kiểm phiếu
##kiểm quân
##kiểm sát
##kiểm sát trưởng
##kiểm soát
@@VB
##kiểm soát âm lượng
##kiểm soát cá nhân
##kiểm soát danh sách
##kiểm soát viên
##kiểm thảo
##kiểm toán
##kiểm toán viên
##kiểm tra
##kiểm tra dân số
##kiểm tra kế toán
##kiểm tra kỹ thuật
##kiểm tra toàn bộ
##kiểm xạ
##kiếm
@@NN
@@VB
##kiếm ăn
##kiếm bẩm
##kiếm cách
##kiếm chác
##kiếm chuyện
##kiếm cớ
##kiếm củi
##kiếm cung
##kiếm đường
##kiếm gạo
##kiếm hiệp
@@NN
##kiếm khách
##kiếm long
##kiếm lời
##kiếm lợi
##kiếm miếng ăn
##kiếm ngư
##kiếm pháp
##kiếm ra
##kiếm sĩ
@@NN
##kiếm sống
##kiếm thấy
##kiếm thuật
##kiếm tiền
##kiếm tìm
##kiếm việc
##kiệm
##kiệm bạc
##kiệm dụng
##kiệm lời
##kiệm lực
##kiệm phác
##kiệm sắc
##kiệm ước
##kiên
##kiên chấp
##kiên chí
##kiên cố
@@JJ
##kiên cường
##kiên định
@@JJ
##kiên gan
@@JJ
##kiên khổ
##kiên nghị
##kiên nhẫn
@@JJ
##kiên quyết
@@JJ
##kiên tâm
##kiên thiết
##kiên thủ
##kiên tín
##kiên toàn
##kiên tráng
##kiên trì
##kiên trinh
@@JJ
##kiên trung
##kiên xảo
##kiền
##kiền khôn
##kiền kiền
##kiển lực hoa
##kiển vận
##kiến
@@NN
##kiến càng
##kiến cánh
##kiến chứng
##kiến công lập nghiệp
##kiến cơ
##kiến dần
##kiến diện
##kiến đen
##kiến điền
##kiến đô
##kiến đục gỗ
##kiến giải
##kiến gió
##kiến hiệu
@@JJ
##kiến lập
##kiến lửa
##kiến mối
##kiến nghị
@@NN
##kiến nghị phá sản
##kiến nghiệm
##kiến nghiệp
##kiến quốc
##kiến tạo
##kiến tập
##kiến thị
##kiến thiến
##kiến thiết
@@VB
##kiến thiết cơ bản
##kiến thiết đô thị
##kiến thức
@@NN
##kiến trúc
##kiến trúc ẩn tinh
##kiến trúc bàn cờ
##kiến trúc biến dạng
##kiến trúc bọt
##kiến trúc dạng cành cây
##kiến trúc sư
##kiến trúc thượng tầng
##kiến vàng
##kiến văn
##kiện
##kiện cáo
##kiện đòi bồi thường
##kiện hàng
@@NN
##kiện lực
##kiện nhi
##kiện thủ
##kiện thưa
##kiện toàn
##kiện toàn bộ máy
##kiện toàn tổ chức
##kiện tố tụng
##kiện tụng
##kiện tướng
@@NN
##kiện tướng thủy lợi
##kiện vong
##kiện vượng
##kiêng
@@VB
##kiêng cữ
##kiêng dè
##kiêng khem
##kiêng kỵ
##kiêng rượu
##kiêng thịt
##kiềng
##kiềng vàng
##kiểng
##kiễng
##kiễng gót
##kiếng
##kiếp
@@NN
##kiếp nào
##kiếp người
##kiếp sau
@@NN
##kiếp trước
@@NN
##kiết
@@NN
##kiết cánh
##kiết cáu
##kiết cú
##kiết lỵ amip
##kiết lỵ trực trùng
##kiết lỵ.
##kiệt
##kiệt cú
##kiệt cùng
##kiệt dinh dưỡng
##kiệt liệt
##kiệt lực
##kiệt màu
##kiệt quệ
@@JJ
##kiệt sĩ
##kiệt sức
@@JJ
##kiệt tác
##kiệt xuất
##kiêu
@@JJ
##kiêu binh
##kiêu căng
##kiêu dũng
##kiêu hãnh
##kiêu hùng
##kiêu kỳ
##kiêu ngạo
##kiêu xa
##kiều
##kiều bào
##kiều bào hải ngoại
##kiều bào ở nước ngoài
##kiều cư
##kiều dân
@@NN
##kiều diễm
@@JJ
##kiều dưỡng
##kiều hối
##kiều lộ
##kiều mạch
##kiều môn
##kiều mỹ
##kiều ngụ
##kiều nhi
##kiều nữ
##kiều nương
##kiều thê
##kiều vụ
##kiểu
@@NN
##kiểu cách
##kiểu chữ
##kiểu cổ
##kiểu đầu
##kiểu hàng
##kiểu mẫu
@@NN
##kiểu sức
##kiểu táng
##kiểu tóc
##kiểu xưa
##kiếu
##kiếu bệnh
##kiếu từ
##kiệu
@@NN
##kiệu bát cống
##kiệu hoa
##kiệu phu
##kiệu rước thần
##kiệu tay
##kilô
##kilô mét
##kilô oát
##kim
@@NN
##kim anh
@@NN
##kim ấn
##kim âu
##kim bản vị
##kim băng
@@NN
##kim bằng
@@NN
##kim bôi
##kim bội
##kim cải
##kim châm
##kim chi
##kim chỉ
##kim chỉ nam
##kim cổ
##kim cúc
##kim cương
##kim cương đen
##kim cương giả
##kim đan
##kim điện
##kim điều chỉnh
##kim đóng sách
##kim đồng
##kim đồng hồ
##kim găm
##kim giao
##kim hoả
##kim hoàn
##kim hôn
##kim hợp hoan
##kim kèn hát
##kim khánh
##kim khâu
##kim khí
@@NN
##kim khí mạ
##kim khí nặng
##kim khí nở
##kim khí quý
##kim khoáng
##kim khố
##kim khôi
##kim khuê
##kim khuyết
##kim kính
##kim lai
##kim lan
##kim liên
##kim liệu pháp
##kim loại
@@NN
##kim loại có màu
##kim loại dễ chảy
##kim loại hoá
##kim loại học
##kim loại kiềm
##kim loại màu đen
##kim loại nguyên
##kim loại quý
##kim lợi
##kim lục thạch
##kim mã
##kim mã môn
##kim mã ngọc đường
##kim mạng
##kim móc
##kim môn
##kim môn kiều
##kim ngạch
##kim ngạch bán lẻ
##kim ngạch buôn bán
##kim ngạch ngoại thương
##kim ngạch nhập khẩu
##kim ngạch xuất khẩu
##kim ngân
@@NN
##kim ngân châu báu
##kim ngân hoa
##kim ngọc
##kim ngôn
##kim ngư
##kim nhật
##kim nhũ
##kim niên
##kim oanh
##kim ô
@@NN
##kim ốc
##kim phần
##kim phong
##kim phun xăng
##kim quật
##kim quy
##kim quyết
##kim sa
##kim sinh
##kim sơn
##kim tê
##kim thạch
##kim thanh
##kim thân
##kim thất
##kim thể
##kim thế
##kim thiên
##kim thoa
##kim thời
##kim thuộc
##kim thượng
##kim tích
##kim tiêm
##kim tiền
##kim tiền kê
##kim tinh
##kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra
##kim tuyến
##kim tự tháp
@@NN
##kim tước
##kim tướng học
##kim văn
##kim vũ
##kìm
##kìm bấm
##kìm bấm lỗ
##kìm bấm vé
##kìm bẹt đầu
##kìm cặp
##kìm cắt
##kìm chân
##kìm chế
##kìm địch
##kìm giữ
##kìm hãm
##kìm kẹp
##kìm kẹp của địch
##kìm mỏ lệch
##kìm mỏ vịt
##kìm nhổ đinh
##kìm nhổ răng
##kìn kìn
##kìn kịt
##kín
##kín đáo
##kín gió
##kín hơi
@@JJ
##kín kẽ
##kín kẹp mắt
##kín kẹp mũi
##kín miệng
@@JJ
##kín mít
##kín như bưng
@@Idiom
##kín nước
##kín tiếng
##kinh
@@NN
##kinh bá
##kinh bang tế thế
##kinh bố
##kinh bổn
##kinh cầu
##kinh cụ
##kinh dị
@@JJ
##kinh doanh
@@VB
##kinh đảm
##kinh điển
@@NN
##kinh đô
@@NN
##kinh độ
##kinh động
##kinh giản
##kinh giật
##kinh giới
@@NN
##kinh hãi
##kinh hoa
##kinh hoàng
@@JJ
##kinh hoảng
##kinh hoặc
##kinh học
##kinh hồn
##kinh huấn
##kinh kệ
##kinh khiếp
##kinh khủng
##kinh kịch
##kinh kỳ
##kinh kỷ
##kinh lạc
##kinh lễ
##kinh lịch
##kinh luân
##kinh luyện
##kinh lữ
##kinh lược
##kinh lược sử
##kinh lý
##kinh mạch
##kinh ngạc
@@JJ
##kinh nghệm bản thân
##kinh nghệm chiến đấu
##kinh nghi
##kinh nghĩa
##kinh nghiệm
@@NN
##kinh nghiệm chủ nghĩa
##kinh nghiệm cụ thể
##kinh nghiệm lãnh đạo
##kinh nghiệm luận
##kinh nghiệm nghèo nàn
##kinh nghiệm phê phán
##kinh nghiệm thực tế
##kinh nghiệm tiên tiến
##kinh nguyệt
@@NN
##kinh nhật tụng
##kinh niên
##kinh phí
##kinh phí nghiên cứu
##kinh phí tổng quát
##kinh phong
##kinh qua
##kinh quốc
##kinh quyền
##kinh sợ
##kinh sư
##kinh sử
##kinh tạ ơn
##kinh tài
##kinh tâm
##kinh tế
@@NN
##kinh tế cá thể
##kinh tế chỉ huy
##kinh tế chính trị
##kinh tế du mục
##kinh tế gia đình
##kinh tế hàng hoá
##kinh tế hậu chiến
##kinh tế học
@@NN
##kinh tế hợp tác xã
##kinh tế kế hoạch
##kinh tế khủng hoảng
##kinh tế nửa phong kiến
##kinh tế phú nông
##kinh tế phục hưng
##kinh tế quốc dân
##kinh tế quốc doanh
##kinh tế quốc gia
##kinh tế sa sút
##kinh tế tài chính
##kinh tế tập thể
##kinh tế tập trung
##kinh tế tế dân
##kinh tế thế giới
##kinh tế thị trường có định hướng
##kinh tế tiền tệ
##kinh tế tiểu nông
##kinh tế tư bản nhà nước
##kinh tế tư bản tư nhân
##kinh tế tự nhiên
##kinh tế tự túc
##kinh tế vi mô
##kinh tế vĩ mô
##kinh tế xã hội chủ nghĩa
##kinh thành
##kinh thánh
@@NN
##kinh thày bói
##kinh thi
##kinh thiên động địa
##kinh thủ
##kinh thư
##kinh thương
##kinh thường
##kinh tiêu
##kinh tởm
##kinh trập
##kinh truyện
##kinh tuyến
@@NN
##kinh vĩ
##kinh viện
##kinh xuân thu
##kình
@@NN
##kình chống
##kình địch
##kình kịch
##kình ngạc
##kình nghê
##kình ngư
##kính
@@VB
##kính ái
##kính an toàn
##kính ảnh
##kính áp tròng
##kính bảo hộ lao động
##kính báo
##kính bẩm
##kính biếu
##kính cặp(kẹp) mũi
##kính cẩn
##kính cận
##kính chắn gió
##kính che mắt
##kính chiếu hậu
##kính chúc
@@VB
##kính chuộng
##kính chuyển
##kính dâm
##kính dâng
##kính dầy
##kính đen
##kính đèn chiếu
##kính già
##kính gửi
##kính hàn
##kính hiển vi
@@NN
##kính hoá học
##kính hoàn
##kính hồng
##kính hồng ngoại tuyến
##kính khuyếch đại
##kính lão
##kính lọc
##kính lõm
##kính lồi
##kính lục phân
##kính lúp
##kính mến
##kính mộ
##kính mờ
##kính mời
##kính nể
##kính ngắm
##kính nhật nghiệm
##kính nhường
##kính phản chiếu
##kính phản quang
##kính phân quang
##kính phóng đại
##kính phục
@@VB
##kính quang phổ
##kính râm
##kính soi đáy mắt
##kính soi mũi
##kính soi nòng
##kính sợ
##kính tạ
##kính tặng
##kính thiên lý
##kính thiên văn
##kính tiềm vọng
##kính trắc viễn
##kính trắng
##kính trắng đục
##kính trình
##kính trọng
##kính vạn hoa
##kính viễn
##kính viễn vọng
##kính viếng
##kính yêu
@@JJ
##kíp
@@JJ
##kíp chầy
##kíp đêm
##kíp lửa
##kíp máy
##kíp mìn
##kíp mìn điện
##kíp ngày
##kíp nổ
@@NN
##kíp nổ chậm
##kíp nổ điện
##kịp
@@NN
##kịp chán
##kịp chuyến
##kịp giờ
##kịp thời
##kít
##kịt
##kĩu cà kĩu kịt
##kĩu kịt
##kíu cà kíu kịt
##kíu kịt
##ky
##ky cóp
##kỳ
@@NN
@@NN
@@NN
##kỳ an
##kỳ án
##kỳ ảo
@@JJ
##kỳ bí
##kỳ bộ
##kỳ cạch
##kỳ cọ
##kỳ cọt
##kỳ công
@@NN
##kỳ cục
@@JJ
##kỳ cùng
##kỳ cựu
@@JJ
##kỳ dài
##kỳ dị
@@JJ
##kỳ diệu
@@JJ
##kỳ duyên
##kỳ dư
##kỳ đà
@@NN
##kỳ đài
##kỳ đảo
##kỳ đồng
##kỳ ghét
##kỳ giông
@@NN
##kỳ hạm
@@NN
##kỳ hạn
##kỳ hào
##kỳ hẹn
##kỳ hình
##kỳ họp
##kỳ kèo
##kỳ khôi
##kỳ khu
##kỳ lạ
##kỳ lão
##kỳ lân
##kỳ lương
##kỳ lý
##kỳ mục
##kỳ mưu
##kỳ nam
##kỳ nghỉ
##kỳ ngộ
@@VB
##kỳ nhân
##kỳ nho
##kỳ nhông
@@NN
##kỳ phiếu
##kỳ phùng
##kỳ quái
##kỳ quan
@@NN
##kỳ quặc
##kỳ tài
##kỳ thật
##kỳ thi
@@NN
##kỳ thi vấn đáp
##kỳ thi viết
##kỳ thị
@@VB
##kỳ thú
##kỳ thủy
##kỳ thư
##kỳ thực
##kỳ tích
##kỳ tình
##kỳ trung
##kỳ tướng
##kỳ tượng
##kỳ ước
##kỳ văn
##kỳ vĩ
##kỳ vọng
##kỳ vương
##kỳ yên
##kỷ
##kỷ chè
##kỷ cương
@@NN
##kỷ dậu
##kỷ hà
##kỷ hà học
##kỷ hành
##kỷ luật
@@NN
##kỷ lục
@@NN
##kỷ lược
##kỷ nguyên
@@NN
##kỷ niệm
@@NN
@@VB
##kỷ phận
##kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân
##kỷ tử
##kỷ vật
##kỷ yếu
##kỹ
@@JJ
##kỹ càng
##kỹ lưỡng
##kỹ năng
##kỹ năng lao động
##kỹ năng ngôn ngữ
##kỹ năng vi tính cơ bản
##kỹ nghệ
@@NN
##kỹ nghệ gia
##kỹ nữ
@@NN
##kỹ sảo
##kỹ sư
@@NN
##kỹ sư trưởng
##kỹ thuật
@@NN
##kỹ thuật cơ khí
##kỹ thuật quản lý
##kỹ thuật thực nghiệm
##kỹ thuật ứng dụng
##kỹ thuật viên
##kỹ tính
##kỹ trị
##kỹ viện
@@NN
##kỹ xảo
##ký
@@VB
##ký áp
##ký âm
##ký âm pháp
##ký bạ
##ký chủ
##ký chú
##ký chứng
##ký cóp
##ký danh
##ký gạo
##ký giả
@@NN
##ký giao kèo
##ký gửi
##ký hậu
##ký hiệp định
##ký hiệu
@@NN
##ký hiệu bảng
##ký hiệu học
##ký hiệu xuất xứ
##ký họa
@@VB
##ký hợp đồng
##ký kết
@@VB
##ký lục
##ký lực
##ký mã hiệu
##ký mại
##ký ngụ
##ký nhận
##ký ninh
@@NN
##ký phụ
##ký quỹ
##ký sắc lệnh
##ký sinh
@@NN
##ký sinh ngoài
##ký sinh trùng
##ký sinh vật
##ký sự
@@NN
##ký táng
##ký tắt
##ký tên
##ký thác
@@VB
##ký tiền cược
##ký tính
##ký trữ
##ký túc
##ký túc xá
@@NN
##ký tự
##ký ức
@@NN
##ký vãng
##kỵ
@@NN
@@VB
@@NN
##kỵ binh
##kỵ binh bay
##kỵ đội
##kỵ húy
##kỵ khai
##kỵ khí
##kỵ mã
##kỵ nhau
##kỵ nhật
##kỵ sắc
##kỵ sĩ
##kỵ thủy
##kỵ xa
##la
@@NN
@@NN
@@VB
##la bàn
@@NN
##la cà
@@VB
##la châm
##la de
##la dơn
##la đà
@@RB
##la đơn
@@NN
##la hán
##la hét
@@VB
##la hò
##la hoảng
##la kính
##la làng
##la lên
##la lết
##la liếm
##la liệt
@@JJ
##la lối
##la mắng
@@VB
##la men
##la ó
@@VB
##la ó ầm ĩ
##la om
##la om sòm
##la rầy
##la sát
##la tê rít
##la tinh
@@JJ
##la trời
##la um
##la va bô
@@NN
##la vang
##la ve
##la võng
##là
@@NN
@@VB
@@RB
@@UH
@@VB
##là cùng
##là đà
##là hoa
##là ít
##là là
@@RB
##là lượt
##là ngà
##là nhiều
##là phải
##là quần áo
##là sát đất
##là thế nào
##là vì
##lả
@@JJ
##lả lơi
@@VB
##lả lướt
##lả tả
@@JJ
##lã
##lã chã
##lá
@@NN
##lá bài
@@NN
##lá bánh
##lá bẹ
##lá bùa
##lá buồm
##lá cà
##lá cải
@@NN
##lá chắn
@@NN
##lá chét
##lá chiếu
##lá chuồn
##lá cọ
##lá cờ
@@NN
##lá cửa
##lá dong
##lá đơn
##lá gai
##lá gan
##lá gồi
##lá han
##lá kép
##lá khô
##lá lách
@@NN
##lá lẩu
##lá liễu
##lá lót
##lá mạ
##lá mặt lá trái
##lá mầm
##lá mĩa
##lá mía
@@NN
##lá noãn
##lá non
##lá nón
##lá ong
##lá phiếu
@@NN
##lá phổi
##lá răng cưa
##lá sả
##lá sách
##lá sen
##lá số
##lá số tử vi
@@NN
##lá thăm
@@NN
##lá thắm
##lá thép
##lá thiếc
##lá thông
##lá thư
##lá tọa
##lá úa
##lá xen kẽ
##lạ
@@JJ
##lạ chưa
##lạ đời
@@JJ
##lạ gì
##lạ kỳ
@@JJ
##lạ lẫm
##lạ lùng
@@JJ
##lạ mắt
##lạ mặt
@@JJ
##lạ miệng
##lạ quá
##lạ tai
##lạ thay
##lạ thường
@@JJ
##lác
@@NN
@@JJ
##lác củ lạc
##lác đác
@@JJ
##lác khô
##lác mắt
##lạc
##lạc bước
##lạc cảnh
##lạc chạc
##lạc đà
@@NN
##lạc đàn
##lạc đề
@@VB
##lạc đệ
##lạc điệu
@@JJ
##lạc đường
##lạc giọng
##lạc hầu
##lạc hậu
@@JJ
##lạc huy
##lạc hướng
##lạc khoản
##lạc loài
##lạc lõng
@@JJ
##lạc lối
##lạc mất
##lạc nghiệp
##lạc ngũ
##lạc nhau
##lạc phương hướng
##lạc quan
@@JJ
##lạc quan tếu
##lạc quần
##lạc quốc
##lạc quyên
##lạc quyền
##lạc rang
##lạc thai
##lạc thành
##lạc thổ
##lạc thú
@@NN
##lạc tiên
##lạc tố
##lạc tướng
##lạc vào
##lạc vận
##lạc viên
@@NN
##lách
@@NN
@@VB
##lách cách
##lách tách
@@VB
##lạch
@@NN
##lạch bạch
@@VB
##lạch cà lạch cạch
##lạch cạch
##lạch cạn
##lạch đạch
##lạch ngòi
##lạch núi
##lạch sâu
##lạch sông
##lạch tạch
##lai
@@NN
@@JJ
##lai cảo
##lai căng
##lai do
##lai giống
@@VB
##lai hàng
##lai hoàn
##lai kinh
##lai láng
##lai lịch
@@NN
##lai máu
##lai nguyên
##lai nhai
##lai rai
@@JJ
##lai sinh
##lai tạo
##lai tạp
##lai thế
##lai tỉnh
##lai vãng
@@VB
##lài
@@NN
@@JJ
##lài nhài
##lài xài
##lải
@@NN
##lải nhải
@@JJ
##lãi
@@NN
##lãi cho vay
##lãi cổ phần
##lãi cơ bản
##lãi dự tính
##lãi định
##lãi hàng năm
##lãi hàng ngày
##lãi hàng tháng
##lãi mộc
##lãi nguyên
##lãi ròng
##lãi suất
##lãi thực
##lãi xuất chiết khấu
##lãi xuất ưu tiên
##lái
@@NN
@@VB
##lái buôn
@@NN
##lái đò
@@NN
##lái gỗ
##lái lợn
##lái mành
##lái ngựa
##lái ôtô
##lái phi cơ
##lái súng
##lái tàu
##lái tàu hoả
##lái thuyền
##lái trâu
##lái vào
##lái xe
@@VB
##lại
@@RB
@@VB
##lại ăn
##lại bộ
##lại bữa
##lại cái
@@JJ
##lại còn
##lại đây
##lại đực
##lại giống
##lại hồn
##lại làm
##lại lệ
##lại mặt
##lại mục
##lại mũi
##lại người
##lại nói
##lại nữa
##lại quả
##lại sức
@@VB
##lại thôi
##lại viện
##lam
@@JJ
##lam cầu
##lam chướng
@@NN
##lam khí
##lam kiều
##lam lũ
@@JJ
##lam nham
@@JJ
##lam thư
##làm
@@VB
##làm ác
##làm ải
##làm ăn
@@VB
##làm ẩu
##làm bài
##làm bàn
##làm bạn
@@VB
##làm báo cáo
##làm bằng
##làm bẩn
##làm bất động
##làm bậy
@@VB
##làm bẽ mặt
##làm bé
##làm bếp
##làm biên bản
##làm biếng
@@JJ
##làm bố
##làm bộ
##làm ca
##làm cái
##làm càn
##làm cản trở
##làm cao
##làm cầm chừng
##làm câu dầm
##làm cầu
##làm chay
##làm chảy ra
##làm chằng
##làm chậm
##làm chết
##làm chi
##làm chiêm
##làm cho
@@VB
##làm chơi ăn thật
@@Idiom
##làm chủ
@@VB
##làm chùn
##làm chung
##làm chuyện ngược đời
##làm chứng
@@VB
##làm chướng
##làm cỏ
@@VB
##làm cỗ
##làm công
@@VB
##làm công nhật
##làm công sự
##làm công tác
##làm cơm
##làm cụt hứng
##làm cứng khớp
##làm cứng lại
##làm dàn bài
##làm dáng
##làm dần dần
##làm dâu
##làm dấu
@@VB
##làm dấu thánh giá
@@VB
##làm dịu
@@VB
##làm dối
##làm dơ
##làm duyên
##làm dữ
@@VB
##làm dự trù
##làm dừng
##làm đại
##làm đám cưới
##làm đau
##làm đầm
##làm đất
##làm đầu
##làm đẹp lòng
##làm đẹp mặt
##làm đêm
##làm đĩ
@@VB
##làm điếm
##làm điệu
##làm đỏm
##làm đòng
##làm đổ
##làm đỡ
##làm đơn
##làm đơn giản
##làm đúng
##làm đúng thời vụ
##làm được
##làm đường
##làm gái
##làm gãy
##làm gấp
##làm ghi
##làm gì
##làm già
##làm giả
@@VB
##làm giai
##làm giảm
##làm giảm giá trị
##làm gián đoạn
##làm giàu
@@VB
##làm giặc
##làm giấy
##làm giấy khai sinh
##làm giùm
##làm giúp
##làm gỗ
##làm gương
##làm hại
##làm hàng
##làm hẹp
##làm hết sức
##làm hì hục
##làm hoen ố
##làm hỏng
@@VB
##làm hộ
##làm hư
##làm khách
##làm khó
##làm khó chịu
##làm khoán
##làm khô
##làm khổ
##làm kiêu
##làm kiểu
##làm lại
@@VB
##làm lành
@@VB
##làm láo
##làm lấy
##làm lẽ
##làm lễ
##làm lễ khánh thành
##làm lễ khánh tiết
##làm lễ kỷ niệm
##làm lễ thành hôn
##làm lệch
##làm liều
##làm loạn
@@VB
##làm lòng
##làm lông
##làm lơ
##làm lu mờ
##làm luật
@@VB
##làm lụng
##làm luống
##làm ma
##làm mạ
##làm mai
##làm màu
##làm mặt đường
##làm mất
##làm mẫu
@@VB
##làm mẻ
##làm mò
##làm mòn
##làm mồi
##làm mối
##làm một buổi
##làm mùa
##làm mướn
##làm náo động
##làm nên
##làm ngạc nhiên
##làm ngay
##làm ngăn trở
##làm ngầm
##làm ngập
##làm nghẽn
##làm nghề
##làm nghề tự do
##làm nghĩa vụ
##làm ngộp
##làm ngơ
##làm nguội
##làm nguy hại
##làm người
##làm nhàm
##làm nhàu
##làm nhục
@@VB
##làm nhụt
##làm như
##làm nòng cốt
##làm nổ
##làm nổi
##làm nổi bật
##làm nốt
##làm nũng
##làm nửa buổi
##làm nương
##làm oai
##làm om sòm
##làm ồn
##làm ơn
##làm phách
##làm phản
##làm phấn chấn
##làm phép
##làm phép cưới
##làm phiền
@@VB
##làm phiền phức
##làm phúc
##làm phúc quá tay ăn mày không kịp
@@Proverb
##làm phứa
##làm quà
##làm quá
##làm quá sức
##làm quan
##làm què
##làm quen
@@VB
##làm ra lẽ
##làm ra vẻ
##làm rách
##làm ráng
##làm rẫy
##làm rẽ
##làm reo
##làm rể
##làm riêng
##làm rõ nghĩa
##làm rối
##làm rốn
##làm rộn
##làm rời ra
##làm rớt
##làm ruộng
##làm sai
##làm sai khớp
##làm sao
##làm sôi máu
##làm sống lại
##làm sơ sài
##làm sui
##làm suy nhược
##làm suy sụp
##làm tại
##làm tan
##làm tan rã
##làm tàn tật
##làm tay sai
##làm tắc
##làm tăng
##làm tăng nhanh
##làm tắp lự
##làm tất
##làm tê liệt
##làm than
##làm thành
##làm thân
##làm theo
##làm thế nào
##làm thinh
##làm thịt
##làm thoả mãn
##làm thơ
##làm thợ
##làm thuê
##làm thủng
##làm thuốc
##làm tiệc
##làm tiền
@@VB
##làm tiêu tan
##làm tin
##làm tình
##làm tình làm tội
##làm to
##làm to chuyện
##làm toán
##làm tóc
##làm tổ
##làm tôi
##làm tội
##làm tổn hại
##làm trai
##làm trái
##làm trò
##làm trò cười
##làm trò hề
##làm tròn
##làm trộm
##làm trở ngại
##làm trùm
@@VB
##làm trung gian
##làm trung hoà
##làm tù binh
##làm từ điển
##làm tướng
##làm ù
##làm um
##làm vấy vá
##làm vẻ
##làm vệ sinh
##làm vì
##làm việc
##làm vô hiệu
##làm vỡ
##làm vui lòng
##làm vừa ý
##làm vườn
##làm xằng
##làm xâu
##làm xong
@@VB
##làm xước
##làm yếu
##lảm nhảm
##lãm thúy
##lạm
##lạm bàn
##lạm bổ
##lạm dụng
@@VB
##lạm phát
@@VB
##lạm phát tiền tệ
##lạm phát tín dụng
##lạm quyền
##lạm thu
##lan
@@VB
@@NN
##lan can
@@NN
##lan chạ
##lan chi
##lan dạ hương
##lan đài
##lan đình
##lan giao
##lan hoàng thảo
##lan huệ
##lan khắp
##lan kim điệp
##lan lổ
##lan man
##lan miếu
##lan ngọc điểm
##lan nhã
##lan nhật quang
##lan ra
##lan rộng
##lan thanh ngọc
##lan toả
##lan tràn
@@VB
##lan truyền
##lan vũ nữ
##lan xạ
##làn
@@NN
##làn da
##làn đạn
##làn đường
##làn mây
##làn mưa đạn
##làn sóng
@@NN
##làn sóng căm phẫn
##làn sóng điện
##làn sóng điện dài
##làn sóng điện ngắn
##làn sóng điện trung bình
##làn sóng phản đối
##làn thu thủy
##làn tuyết
##làn xe
##làn xung phong
##lãn công
##lãn noạ
##lán
##lán nợ thuế
##lán trại
##lang
@@JJ
##lang bang
##lang bạt
@@VB
##lang băm
@@NN
##lang ben
@@NN
##lang chạ
##lang quân
##lang sói
##lang thang
@@VB
##lang trung
##lang vườn
##lang y
##làng
@@NN
##làng báo
##làng bẹp
##làng bên
##làng bỏ hoang
##làng chiến đấu
##làng chiến lược
##làng chơi
##làng kế cận
##làng má phấn
##làng mạc
##làng nghề
@@NN
##làng nhàng
##làng nước
##làng quê
##làng văn
##làng xã
##làng xóm
##lảng
@@VB
##lảng đi
##lảng lảng
##lảng tính
##lảng tránh
@@VB
##lảng trí
##lảng vảng
@@VB
##lảng xẹt
##lãng du
##lãng dụng
##lãng đãng
##lãng khoá
##lãng mạn
@@JJ
##lãng nhân
##lãng phí
##lãng quên
@@JJ
##lãng sĩ
##lãng tai
##lãng tử
@@NN
##lãng uyển
##láng
@@JJ
##láng cháng
##láng giềng
##láng máng
##láng mướt
##láng trơn
##lạng
@@NN
@@VB
##lạng chạng
##lanh
##lanh canh
##lanh chanh
##lanh lảnh
##lanh lẹ
@@JJ
##lanh lẹn
##lanh lợi
##lanh trí
##lanh trí khôn
##lành
@@JJ
@@VB
##lành bệnh
##lành canh
##lành da
##lành dạ
##lành dữ
##lành lạnh
##lành lặn
@@JJ
##lành mạnh
##lành mạnh hoá
##lành nghề
##lành như bụt
##lành tranh
##lành vía
##lảnh
##lảnh lói
##lảnh lót
##lãnh
@@VB
@@NN
##lãnh án
##lãnh binh
##lãnh cảm
##lãnh canh
##lãnh chúa
@@NN
##lãnh cung
##lãnh đạm
@@JJ
##lãnh đạo
@@VB
##lãnh đạo các cấp
##lãnh đạo công tác
##lãnh đạo cốt cán
##lãnh đạo của đảng
##lãnh đạo đấu tranh
##lãnh đạo nhân dân
##lãnh đạo phong trào
##lãnh đạo quần chúng
##lãnh đạo sáng suốt
##lãnh đạo sát sao
##lãnh đạo tập trung
##lãnh đạo tư tưởng
##lãnh địa
@@NN
##lãnh đủ
##lãnh giá
##lãnh giáo
##lãnh hải
@@NN
##lãnh hoá giao ngân
##lãnh hội
@@VB
##lãnh khí
##lãnh khốc
##lãnh không
##lãnh lương
##lãnh sự
@@NN
##lãnh thổ
@@NN
##lãnh thổ bị chiếm đóng
##lãnh thổ được giải phóng
##lãnh thổ hải quan
##lãnh trách nhiệm
##lãnh tụ
@@NN
##lãnh tụ đa số
##lãnh tụ phe chống đối
##lánh
@@VB
##lánh mặt
@@VB
##lánh mình
##lánh nạn
@@VB
##lánh thân
##lánh xa
@@VB
##lạnh
@@JJ
##lạnh băng
##lạnh bụng
##lạnh buốt
##lạnh căm
##lạnh cứng
##lạnh dạ
##lạnh gáy
##lạnh lạnh
##lạnh lẽo
@@JJ
##lạnh lùng
@@JJ
##lạnh ngắt
##lạnh người
##lạnh nhạt
@@JJ
##lạnh như tiền
@@Idiom
##lạnh tanh
##lạnh toát
##lao
@@NN
@@VB
##lao cần
##lao công
@@NN
##lao da
##lao dịch
##lao đao
@@JJ
##lao động
##lao động chân tay
##lao động không thành thạo
##lao động quên mình
##lao động thành thạo
##lao động tiên tiến
##lao động tiền lương
##lao hạch
##lao hết tốc lực
##lao khổ
@@JJ
##lao khớp
##lao khớp háng
##lao khớp xương đầu gối
##lao lung
##lao luyện
##lao lực
##lao lý
##lao màn
##lao màng óc
##lao màng ruột
##lao móc
##lao ngục
##lao nhao
##lao phiền
##lao phổi
##lao ruột
##lao tâm
##lao tẩu mã
##lao thận
##lao thất
##lao trùng
##lao tù
@@NN
##lao tư
##lao vào
##lao vùn vụt
##lao xá
##lao xao
@@RB
##lao xuống
##lao xương sống
##lao xương và các khớp xương
##lào
##lào lạo
##lào quào
##lào rào
##lào thào
##lào xào
##lảo đảo
@@VB
##lão
@@JJ
##lão ái
##lão ấu
##lão bà
@@NN
##lão bệnh học
##lão bộc
@@NN
##lão công
##lão gia
##lão già
##lão già dại gái
@@NN
##lão giáo
@@NN
##lão hoá
##lão khoa
##lão luyện
##lão mai
##lão mẫu
##lão nhân
##lão nhi hoàn đồng
##lão nhiêu
##lão ô
##lão ông
##lão phu
##lão suy
@@JJ
##lão thành
##lão thần
##lão thực
##lão tính
##láo
@@JJ
@@VB
##láo nháo
@@JJ
##láo toét
##láo xược
##lạo lạo
##lạo thảo
##lạo xạo
##láp nháp
##lạp hộ
##lạp lục
##lạp nguyệt
##lạp phách
##lạp xưởng
@@NN
##lát
@@NN
@@VB
##lát bánh
##lát cắt
##lát đá
##lát gạch
##lát hoa
##lát nữa
##lát ván
##lạt
@@NN
@@JJ
##lạt lẽo
##lạt nhách
##lạt phai
##lạt phèo
##lạt thếch
##lạt tình
##lạt tre
##lau
@@NN
@@VB
##lau chau
##lau chùi
@@VB
##lau dầu
##lau đi
##lau khô
##lau láu
##lau mỡ
##lau nhau
##lau sậy
##làu
@@JJ
##làu bàu
@@VB
##làu làu
##làu nhàu
##lảu bảu
##lảu nhảu
##lảu thông
##láu
##láu ăn
##láu cá
@@JJ
##láu láu
##láu lỉnh
@@JJ
##láu táu
##lay
@@VB
##lay chẳng chuyển
##lay chuyển
@@VB
##lay động
@@VB
##lay láy
##lay lắt
##lay nhay
##lay ơn
@@NN
##lảy cò
@@VB
##lãy
##láy
@@VB
##lạy
@@VB
##lạy giời
##lạy lục
##lạy tạ
##lạy van
##lắc
@@VB
##lắc cắc
##lắc chuông
##lắc đầu
##lắc lay
##lắc lắc
##lắc léo
##lắc lê
##lắc lê bugi
##lắc lê có lỗ hai đầu
##lắc lê có lỗ vặn ốc
##lắc lê dẹt
##lắc lê đầu kín
##lắc lê đầu mở
##lắc lê điều chỉnh
##lắc lê hai đầu
##lắc lê mỏ lét
##lắc lư
@@VB
##lặc là lặc lè
##lặc lè
##lăm
##lăm le
@@VB
##lăm nhăm
##lăm tăm
##lăm xăm
##lắm
@@RB
##lắm chuyện
##lắm điều
##lắm kẻ
##lắm khi
##lắm lắm
##lắm lần
##lắm lời
##lắm lúc
##lắm mối tối nằm không
##lắm mồm
##lắm người
##lắm nhời
##lắm phen
##lắm sãi không ai đóng cửa chùa
@@Proverb
##lắm tài
##lắm thầy thối ma, lắm cha con khó lấy chồng
@@Proverb
##lắm tiền
@@JJ
##lắm trò
##lặm
##lăn
@@VB
##lăn chiêng
##lăn chinh
##lăn cổ
##lăn cù
##lăn đùng
##lăn đường
##lăn kềnh
##lăn lóc
##lăn lộn
@@VB
##lăn lưng
##lăn mình
##lăn quay
##lăn ra chết
##lăn sả vào
##lăn tay
@@VB
##lăn tăn
##lăn tròn
##lăn xả
##lằn
@@NN
##lẳn
##lặn
@@VB
##lặn lội
##lặn vào trong
##lặn xuống
##lăng
@@NN
##lăng băng
##lăng kính
@@NN
##lăng líu
##lăng loàn
##lăng mạ
@@VB
##lăng miếu
##lăng mộ
##lăng nhăng
##lăng nhục
@@VB
##lăng quăng
@@VB
##lăng tẩm
@@NN
##lăng trì
##lăng trụ
@@NN
##lăng xăng
##lằng nhằng
@@VB
##lằng xằng
##lẳng
##lẳng khẳng
##lẳng lặng
##lẳng lơ
@@JJ
##lẳng ngẳng
##lẳng nhẳng
##lẵng
@@NN
##lẵng đẵng
##lẵng nhẵng
##lắng
@@VB
##lắng dịu
##lắng đắng
##lắng đọng
##lắng nghe
##lắng nhắng
##lắng tai
@@VB
##lắng xuống
##lặng
@@JJ
##lặng gió
##lặng im
##lặng lặng
##lặng lẽ
@@JJ
##lặng ngắt
@@JJ
##lặng nghe
##lặng người
##lặng thinh
##lặng yên
##lắp
@@VB
@@VB
##lắp ba lắp bắp
##lắp bắp
##lắp cầu
##lắp đạn
##lắp đặt
##lắp đèn
##lắp động cơ
##lắp đường dây
##lắp ghép
##lắp hình
##lắp lại
##lắp lưỡi lê
##lắp máy
##lắp mộng
##lắp nắp
##lắp ráp
##lắp sẵn
##lắp vào
##lặp
##lặp bặp
##lặp đi lặp lại
##lặp lại
##lắt la lắt lẻo
##lắt lay
##lắt lẻo
##lắt léo
##lắt mắt
##lắt nhắt
@@JJ
##lặt
##lặt lẹo
##lặt vặt
@@JJ
##lấc cấc
##lấc láo
##lấc lơ lấc láo
##lấc xấc
##lâm
@@NN
##lâm bệnh
@@VB
##lâm bồn
##lâm chiến
##lâm chính
##lâm chung
@@VB
##lâm dâm
##lâm hành
##lâm hạt
##lâm học
##lâm khốc
##lâm li
##lâm lụy
##lâm nạn
@@VB
##lâm nghiệp
##lâm nguy
##lâm nợ
##lâm râm
##lâm sản
##lâm sàng
##lâm sự
##lâm thâm
##lâm thổ sản
##lâm thời
@@JJ
##lâm trại
##lâm trận
##lâm triều
##lâm trường
##lâm tuyền
##lâm vào
##lâm vụ
##lầm
@@VB
##lầm bầm
@@VB
##lầm cát
##lầm dầm
##lầm đường lạc lối
##lầm lạc
##lầm lầm
##lầm lầm lì lì
##lầm lẫn
@@VB
##lầm lì
@@JJ
##lầm lỗi
##lầm lội
##lầm lộn
##lầm lỡ
##lầm lũi
##lầm lỳ
@@JJ
##lầm rầm
##lầm than
@@JJ
##lầm tưởng
##lẩm
##lẩm bẩm
@@VB
##lẩm ca lẩm cẩm
##lẩm cẩm
##lẩm dẩm
##lẩm nhẩm
##lẫm
##lẫm cẫm
##lẫm chẫm
##lẫm lẫm
##lẫm liệt
@@JJ
##lẫm thóc
##lấm
##lấm chấm
@@JJ
##lấm la lấm lét
##lấm láp
##lấm lem
##lấm lét
@@VB
##lấm tấm
@@JJ
##lân
@@VB
@@NN
##lân bang
##lân bàng
##lân cận
@@JJ
##lân chất
##lân giác
##lân hành
##lân la
##lân lí
##lân quang
@@NN
##lân quốc
##lân tinh
@@JJ
##lân toan
##lân tuất
##lần
@@NN
@@VB
##lần chần
##lần đầu
##lần đầu tiên
##lần đường
##lần hồi
##lần khác
##lần khân
##lần lần
##lần lữa
##lần lượt
##lần mò
##lần nào
##lần này
##lần sang
##lần sau
##lần thần
##lần theo
##lần tìm
##lần tràng hạt
##lần trước
##lẩn
@@VB
##lẩn đi nơi khác
##lẩn khuất
##lẩn lút
##lẩn mặt
##lẩn mẩn
##lẩn núp
##lẩn quẩn
@@VB
##lẩn quất
@@VB
##lẩn tha lẩn thẩn
##lẩn thẩn
##lẩn tránh
##lẩn trốn
##lẩn vào
@@VB
##lẫn
@@VB
@@JJ
##lẫn cẫn
##lẫn lộn
@@JJ
##lẫn nhau
##lẫn vào
##lấn
@@VB
@@VB
##lấn át
##lấn chiếm
##lận
##lận đận
@@JJ
##lâng láo
##lâng lâng
@@JJ
##lấp
@@VB
##lấp la lấp loáng
##lấp lánh
@@VB
##lấp liếm
@@VB
##lấp ló
@@VB
##lấp loáng
##lấp lỗ hổng
##lấp lú
##lấp lửng
##lấp rác
##lấp xấp
##lập
@@VB
##lập ấp chiến lược
##lập bản đồ
##lập bang giao
##lập bảng
##lập biên bản
##lập cập
##lập chí
@@VB
##lập công
@@VB
##lập danh
##lập danh sách
##lập dị
@@JJ
##lập đàn
##lập đàn tràng
##lập đông
##lập gia đình
##lập hạ
##lập hiến
##lập hồ sơ
##lập hội
##lập kế
##lập kế hoạch
##lập khắc
##lập khế
##lập kỳ công
##lập kỷ lục
@@VB
##lập kỷ lục mới
##lập là
##lập lại
##lập lại trật tự
##lập lắc
##lập loè
##lập lờ
@@JJ
@@VB
##lập lờ đánh lận con đen
##lập luận
##lập mặt trận
##lập mẹo
##lập một kỷ nguyên mới
##lập mưu
@@VB
##lập nên
##lập ngân sách
##lập nghiêm
##lập nghiệp
@@VB
##lập ngôn
##lập nội các
##lập pháp
##lập phương
##lập quốc
##lập quy
##lập ra
##lập sổ
##lập tâm
##lập thành
##lập thành tích
##lập thân
##lập thể
##lập thời biểu
##lập thu
##lập trận
##lập trình
##lập trường
@@NN
##lập trường bấp bênh
##lập trường cách mạng
##lập trường chính trị
##lập trường dứt khoát
##lập trường giai cấp
##lập trường tư tưởng
##lập trường vững vàng
##lập tự
##lập tức
@@RB
##lập ủy ban
##lập ước
##lập xuân
##lất khất
##lất lơ
##lất lửng
##lất phất
##lật
@@VB
##lật bật
##lật đật
##lật đổ
@@VB
##lật lẹo
##lật lọng
##lật mặt
##lật nắp
##lật ngửa
##lật nhào
@@VB
##lật nợ
##lật phật
##lật sấp
##lật tẩy
@@VB
##lật úp
##lâu
##lâu bền
##lâu các
##lâu dài
##lâu dài gian khổ
##lâu đài
@@NN
##lâu đời
@@JJ
##lâu la
@@NN
##lâu lai
##lâu lành
##lâu lắc
##lâu lâu
##lâu nay
##lâu năm
##lâu ngày
##lâu nhâu
##lâu thành
##lầu
@@NN
##lầu bầu
##lầu ca
##lầu chuông
##lầu đãi nguyệt
##lầu hồng
##lầu không
##lầu lầu
##Lầu năm góc
@@NN
##lầu nhầu
##lầu son
##lầu thơ
##lầu trang
##lầu xanh
@@NN
##lậu
##lậu cấp tính
##lậu kinh niên
##lậu mãn tính
##lậu mắt
##lậu nho
##lậu thoát
##lậu thuế
##lậu tục
##lậu vé
##lây
@@VB
##lây bây
##lây bệnh
##lây gián tiếp
##lây giây
##lây lan
##lây lất
@@VB
##lây nhây
##lây phây
##lây truyền
##lây trực tiếp
##lầy
@@JJ
##lầy bùn
##lầy lội
@@JJ
##lầy lũa
##lầy nhầy
@@JJ
##lẩy
##lẫy
##lẫy lừng
@@JJ
##lẫy tràn
##lấy
@@VB
##lấy ân báo oán
##lấy bóng
##lấy búa đập kiến
##lấy cả
##lấy cắp
##lấy chỗ
##lấy chồng
##lấy có
##lấy cớ
##lấy cung
@@VB
##lấy danh
##lấy dao mổ trâu cắt tiết gà
@@Proverb
##lấy đà
##lấy đắt
##lấy đầu
##lấy để
##lấy đi
##lấy được
##lấy gì mà
##lấy giọng
##lấy giống
##lấy hẹn
##lấy hồ
##lấy hơi
##lấy khẩu cung
##lấy lãi
##lấy lại
##lấy làm
##lấy lẫn
##lấy lẽ
##lấy lệ
##lấy lòng
##lấy lý do
##lấy mạch
##lấy máu
##lấy mẫu
##lấy nê
##lấy nhau
##lấy oán báo oán
##lấy oán báo oán, oán ấy chất chồng
##lấy quân
##lấy ra
##lấy ráo
##lấy sau
##lấy số
##lấy sức
##lấy tân binh
##lấy thanh niên
##lấy thế
##lấy thêm
##lấy thuế
##lấy tích phân
##lấy tiếng
##lấy tin
##lấy tin tức
##lấy tình báo
##lấy vào
##lấy vần
##lấy vé
##lấy vi phân
##lấy vợ
##lấy vợ lẽ
##lấy xác
##lấy xuống
@@VB
##lấy ý kiến
##lấy...làm
##le
@@VB
##le hôi
##le le
@@NN
##le lói
@@JJ
##le te
##lè
##lè nhè
@@JJ
##lè phè
##lè tè
##lè xè
##lẻ
##lẻ loi
@@JJ
##lẻ nhẻ
##lẻ tẻ
@@JJ
##lẽ
@@NN
##lẽ chung
##lẽ cố nhiên
##lẽ công
##lẽ dĩ nhiên
##lẽ giời
##lẽ hằng
##lẽ hiển nhiên
##lẽ mọn
##lẽ nào
##lẽ phải
@@NN
##lẽ phải thuộc về kẻ mạnh
@@Proverb
##lẽ ra
##lẽ sống
##lẽ thường
##lẽ thường tình
@@NN
##lẽ trời
##lé
@@JJ
##lẹ
@@JJ
##lẹ làng
##lẹ lên
##lẹ mắt
##lem
@@VB
@@JJ
##lem lẻm
##lem lém
##lem luốc
##lem nhem
##lèm bèm
##lèm nhèm
##lẻm bẻm lèm bèm
##lém
@@JJ
##lém lỉnh
##lém mép
##lém mồm
##lẹm
##len
@@VB
@@NN
##len chải
##len chân
##len dạ
##len dệt
##len đan
##len lén
##lèn
@@VB
##lẻn
##lẻn bước
##lẻn đi
##lẻn lẩn
##lén
@@JJ
##lén lút
##lẹn kẹn
##leng beng
##leng keng
##leng kheng
##leng teng
##lẻng kẻng
##lẻng xẻng
##léng phéng
##léng téng
##leo
@@VB
##leo cây
##leo cột
##leo dây
##leo dốc
##leo kheo
##leo lẻo
@@JJ
##leo lét
@@VB
##leo teo
##leo thang
##leo trèo
@@VB
##leo vào
##lèo
##lèo khèo
##lèo lá
##lèo lái
##lèo mây
##lèo nhèo
##lèo sèo
##lèo tèo
@@JJ
##lèo xèo
##lẻo
@@VB
##lẻo đẽo
##lẻo khẩu
##lẻo lẻo
##lẻo lự
##lẻo mép
##lẻo miệng
##lẻo mồm
##lẽo
@@JJ
##lẽo đẽo
##léo
##léo nhéo
##léo xèo
##lẹo
@@VB
@@NN
##lép
@@JJ
##lép bép
##lép cò
##lép kẹp
##lép nhép
##lép vế
##lép xép
##lép xẹp
@@JJ
##lẹp kẹp
##lẹp xẹp
##lét đét
##lẹt đẹt
##lẹt xẹt
##lê
@@VB
@@NN
##lê dân
##lê dương
##lê ki ma
##lê la
##lê lết
##lê mạt
##lê mê
##lê minh
##lê thê
@@JJ
##lê thứ
##lê viên
##lề
@@NN
##lề an toàn
##lề bộ hành
##lề cầu
##lề đường
@@NN
##lề giấy
##lề lối
@@NN
##lề lối ăn ở
##lề lối công tác
##lề lối làm việc
##lề luật
##lề mề
##lề sách
##lề thói
@@NN
##lể
@@VB
##lễ
@@VB
@@NN
##lễ ăn bánh thánh
##lễ ba ngày
##lễ bạc tâm thành
##lễ bái
@@VB
##lễ ban thánh thể
##lễ bộ
##lễ các thánh
##lễ cáo thành
##lễ cất đám
##lễ cất nóc
##lễ cầu siêu
##lễ cầu siêu chung thất
##lễ chạm mặt
##lễ chạm ngõ
##lễ chào cờ
##lễ chế
##lễ chư thánh
##lễ cưới
@@NN
##lễ dâng hương
##lễ đài
##lễ đám ma
##lễ đăng quang
##lễ đèn thánh
##lễ đi trên tro nóng
##lễ điển
##lễ đình chiến
##lễ đón khách
##lễ độ
@@JJ
##lễ độc lập
##lễ động thổ
##lễ đức bà lên trời
##lễ đường
##lễ gắn huy chương
##lễ gia miện
##lễ gia tiên
##lễ giao quân
##lễ giáo
@@NN
##lễ hạ cờ
##lễ hạ thủy
##lễ hỏi
##lễ hội
##lễ hợp hôn
##lễ kết nạp
##lễ khai giảng
##lễ khai khoá
##lễ khai mạc
##lễ khai trường
##lễ khánh thành
##lễ khao quân
##lễ khởi công
##lễ kim hôn
##lễ kỷ niệm
##lễ kỷ niệm đặc biệt
##lễ lạc thành
##lễ lạt
##lễ lạy
##lễ mai táng
##lễ mãn khoá
##lễ mạo
##lễ mễ
##lễ mọn
##lễ nghi
@@NN
##lễ nghĩa
@@NN
##lễ nhạc
##lễ nhường
##lễ pháo
##lễ phát bằng
##lễ phát phần thưởng
##lễ phẩm
##lễ Phật đản
##lễ phép
@@NN
##lễ phục
@@NN
##lễ Phục sinh
##lễ rửa tội
##lễ rước nến
##lễ sám hối
##lễ siêu độ
##lễ sinh
##lễ sinh nhật
##lễ song thập
##lễ tạ ơn
##lễ tang
##lễ tân
##lễ thăng thiên
##lễ truyền tin
##lễ tục
##lễ tuyên thệ
##lễ tức vị
##lễ tựu chức
##lễ vấn danh
##lễ vật
@@NN
##lễ vọng
##lễ vu qui
##lễ xuất quân
##lễ xức dầu thánh
##lệ
@@NN
##lệ án
##lệ bộ
##lệ châu
##lệ chi
##lệ chung
##lệ dịch
##lệ duyến
##lệ khệ
##lệ khí
##lệ lảng
##lệ liễu
##lệ luật
@@NN
##lệ ngạch
##lệ ngoại
##lệ ngôn
##lệ nông
##lệ phí
@@NN
##lệ phí chứng từ
##lệ sử
##lệ thuộc
@@NN
##lệ thường
##lệ tuyến viêm
##lếch lác
##lếch tha lếch thếch
##lếch thếch
##lệch
##lệch lạc
##lệch lạc trong công tác
##lệch lạc trong công việc
##lệch lạc tư tưởng
##lệch nghiêng
##lệch pha
##lệch tâm
##lệch trục
##lệch vẹo
##lên
@@VB
##lên án
@@VB
##lên bổng xuống trầm
##lên bờ
##lên ca
##lên cao
##lên cân
##lên chắp
##lên chân
##lên chức
##lên có súng
##lên cơn
##lên cơn giận
##lên cơn sốt rét
##lên cung
##lên da non
##lên dây
##lên dốc
##lên đạn
##lên đàng trời
##lên đậu
##lên đèn
##lên đến
##lên đồng
##lên đường
@@VB
##lên đường bình an
##lên gác
##lên gân
##lên giá
@@VB
##lên giọng
##lên hoa
##lên hơi
##lên hương
##lên khuôn
##lên khuôn in
##lên lão
##lên lẹo
##lên lớp
@@VB
##lên mạnh
##lên máy bay
##lên mặt ta đây
##lên mâm
##lên mây
##lên men
@@VB
##lên men giấm
##lên men rượu
##lên ngôi
##lên nước
##lên quai bị
##lên rạ
##lên râu
##lên rừng
##lên sẹo
##lên số
##lên sởi
##lên tàu
##lên thách xuống ghềnh
##lên thẳng
##lên tiếng
@@VB
##lên ung
##lên vọt
##lên xe
##lên xuống
##lên yên
##lền anh
##lền chị
##lênh chênh
##lênh đênh
@@VB
##lênh khênh
##lênh láng
@@VB
##lềnh bềnh
@@JJ
##lềnh đềnh
##lềnh kềnh
##lệnh
@@NN
##lệnh ái
##lệnh ân xá
##lệnh bà
##lệnh báo trước
##lệnh bắn
##lệnh bắt
##lệnh bốc
##lệnh cấp phát
##lệnh chỉ
##lệnh chiến đấu
##lệnh chính
##lệnh chuẩn chi
##lệnh chung
##lệnh chuyển dịch
##lệnh chuyển quân
##lệnh chuyển vận
##lệnh công tác
##lệnh dã chiến
##lệnh dàn quân
##lệnh di chuyển
##lệnh doãn
##lệnh đại xá
##lệnh đặc biệt
##lệnh đệ
##lệnh điệt
##lệnh điệt nữ
##lệnh điều khiển
##lệnh động viên
##lệnh đường
##lệnh giới nghiêm
##lệnh hành hình
##lệnh hành quân
##lệnh hiện dịch
##lệnh hoạt dịch
##lệnh huynh
##lệnh khám nhà
@@NN
##lệnh khẩn
##lệnh lang
##lệnh mẫu
##lệnh mua
##lệnh muội
##lệnh nhạc
##lệnh nhạc mẫu
##lệnh nhập ngũ
@@NN
##lệnh nhổ neo
##lệnh phiếu
##lệnh soạn thảo dữ liệu
##lệnh soạn thảo văn bản
##lệnh tác chiến
##lệnh tầm nã
##lệnh tấn công
##lệnh tập hợp
##lệnh thả
##lệnh thuyên chuyển
##lệnh tiễn
##lệnh tộc
##lệnh tôn
##lệnh tống giam
##lệnh triệu tập
##lệnh trợ cấp
##lệnh truyền
##lệnh vỡ
##lệnh xuất kho
##lệnh xử tử
##lết
##lết bết
##lệt bệt
##lệt xệt
##lêu
##lêu bêu
##lêu đêu
##lêu lêu
##lêu lổng
##lều
@@NN
##lều bạt
##lều bều
##lều cá nhân
##lều chiếu
##lều chõng
##lều nghều
##lều quán
##lều tôn
##lều tranh
##lểu nghểu
##lếu
##lếu láo
@@JJ
##li bì
##li la li lô
##li thân
##li ti
##li tô
##lì
@@JJ
##lì lợm
##lì xì
##lí lắc
@@JJ
##lí nhí
##lí tí
##lị
@@NN
##lia
##lìa
@@VB
##lìa bò
##lìa cửa lìa nhà
##lìa đời
##lìa khỏi
##lìa trần
##lịa
##lịa lịa
##lích kích
##lịch
@@NN
##lịch bàn
##lịch bịch
##lịch cà lịch kịch
##lịch công tác
##lịch duyệt
##lịch đại
##lịch đi đường
##lịch hàng hải
##lịch kịch
##lịch làm việc
##lịch lãm
##lịch sử
@@NN
##lịch sử bệnh
##lịch sử cách mạng
##lịch sử cổ đại
##lịch sử địa phương
##lịch sử hiện đại
##lịch sử lâu dài
##lịch sử nghệ thuật
##lịch sử phát triển của xã hội
##lịch sử tiểu thuyết
##lịch sự
@@JJ
##lịch tàu
##lịch tây
##lịch thế kỷ
##lịch thiệp
##lịch thư
##lịch triều
##lịch trình
##lịch trình bốc dỡ
##lịch vạn niên
##liếc
@@VB
##liếc dao
##liếc gái
##liếc mắt
##liếc mắt đưa tình
##liếc nhìn
##liếc trộm
##liếc xéo
##liêm
##liêm chính
##liêm khiết
@@JJ
##liêm phóng
##liêm sỉ
##liềm
##liềm dài
##liềm ngắn
##liềm vạt
##liếm
@@VB
##liếm đít
##liếm gót
##liếm gót giày
##liếm láp
##liệm
@@VB
##liên ái
##liên ấp
##liên ba
##liên bang
@@NN
##liên bộ
##liên can
@@VB
##liên cầu trùng
##liên chi
##liên chi bộ
##liên chi đoàn thiết giáp
##liên chi ủy
##liên chủng
##liên cú
##liên danh
##liên doanh
##liên đái
##liên đại
##liên đại từ
##liên đoàn
@@NN
##liên đội
##liên đới
##liên gia
##liên hành tinh
##liên hệ
@@VB
##liên hệ bề ngoài
##liên hệ chặt chẽ
##liên hệ công tác
##liên hệ mật thiết
##liên hiệp
@@VB
##liên hiệp Anh
##liên hiệp công đoàn
##liên hiệp công đoàn thế giới
##liên hiệp công thương
##liên hiệp Nam Phi
##liên hiệp nghiệp đoàn
##liên hiệp Pháp
##liên hiệp phụ nữ
##liên hiệp phụ nữ giải phóng
##liên hiệp quốc
@@NN
##liên hoa
##liên hoan
##liên hoan phim
##liên hoàn
##liên hồi
##liên hợp
##liên hợp dệt
##liên huyện
##liên huyện ủy
##liên kết
##liên kho
##liên khu
##liên khu ủy
##liên khúc
##liên kích
##liên lạc
@@NN
##liên lục địa
##liên lụy
##liên lý đồng
##liên miên
##liên miền
##liên minh
##liên minh quân sự
##liên Mỹ
##liên ngành
##liên ngâm
##liên phi đoàn
##liên phòng
##liên quan
@@VB
##liên quân
##liên thanh
##liên thành phố
##liên tịch
##liên tiếp
##liên tỉnh
##liên tu bất tận
##liên tục
##liên tục tính
##liên từ
##liên từ phân biệt
##liên tưởng
@@VB
##liên vận
##liên vụ
##liên xã
##liên xứ ủy
##liên xưởng
##liền
@@VB
@@JJ
##liền anh
##liền bên
##liền biên
##liền cạnh
##liền chị
##liền khít
##liền lại
##liền liền
##liền một lúc
##liền nhau
##liền sắt
##liền tay
@@RB
##liền theo đó
##liền tịt
##liền tù tì
##liễn
@@NN
##liến
##liến láu
##liến thoắng
##liểng xiểng
@@JJ
##liệng
@@VB
##liệng bỏ
##liệng bổ nhào
##liếp
@@NN
##liếp nhiếp
##liệp danh
##liệp hạm
##liệp hộ
##liệt
@@VB
@@JJ
##liệt anh
##liệt bại
##liệt bọng đái
##liệt chiếu
##liệt cường
##liệt dung
##liệt dương
@@JJ
##liệt giường
##liệt giường liệt chiếu
##liệt hạng
##liệt kê
@@VB
##liệt khai
##liệt khớp xương
##liệt liệt oanh oanh
##liệt mạch
##liệt nữ
##liệt phụ
##liệt quốc
##liệt sĩ
@@NN
##liệt thánh
##liệt tiểu tiện
##liệt tim
##liệt truyện
##liệt vị
##liêu
##liêu hữu
##liêu thuộc
##liêu tịch
##liêu viễn
##liêu xiêu
##liều
@@VB
@@NN
##liều chết
##liều liệu
##liều lĩnh
@@JJ
##liều lượng
@@NN
##liều mạng
##liều mình
##liễu
@@NN
##liễu bồ
##liễu chi
##liễu cước
##liễu giải
##liễu kết
##liễu thảo
##liễu to
##liễu ý
##liếu điếu
##liệu
@@VB
##liệu bài
##liệu cách
##liệu chừng
##liệu coi
##liệu cơm gắp mắm
@@Proverb
##liệu hồn
##liệu lí
##liệu lời
##liệu lời không khí
##liệu pháp
@@NN
##liệu pháp tắm ngâm
##liệu pháp tia sáng
##liệu pháp vận động
##liệu sức
##liệu trước
##lim
@@NN
##lim dim
@@JJ
##lim xanh
##lịm
@@VB
##linh
@@JJ
##linh bài
##linh bảo
##linh cảm
@@NN
##linh cẩu
##linh chi
##linh cữu
##linh dư
##linh dược
##linh dương
##linh đan
##linh điệu
##linh đình
@@JJ
##linh động
##linh động tính
##linh đơn
##linh đường
##linh giác
##linh hiệu
##linh hoá
##linh hoạt
##linh hoạt tính
##linh hồn
@@NN
##linh hồn thuyết
##linh kiện
##linh lan
##linh lăng
##linh lăng lương
##linh lợi
##linh mẫn
##linh miêu
##linh mục
##linh nghiệm
##linh phan
##linh phù
##linh quy
##linh sam
##linh sàng
##linh số
##linh thiêng
##linh tinh
@@JJ
##linh tính
@@NN
##linh từ
##linh tước
##linh tượng
##linh ứng
##linh vật
##linh vị
##linh xa
##lình
@@NN
##lỉnh
##lĩnh
##lĩnh cách
##lĩnh canh
##lĩnh chúa
##lĩnh địa
##lĩnh giáo
##lĩnh hải
##lĩnh hoá giao ngân
##lĩnh hội
##lĩnh không
##lĩnh kĩnh
##lĩnh mệnh
##lĩnh thái
##lĩnh vực
##lĩnh xướng
##lĩnh ý
##lính
@@NN
##lính bảo an
##lính biên phòng
##lính biệt kích
##lính bộ
##lính canh
##lính canh tù
##lính cảnh sát
##lính cầm cờ
##lính cầu
##lính cậu
##lính chiến
##lính chiến xa
##lính chủ lực
##lính chữa cháy
##lính công binh
##lính công binh làm cầu
##lính cộng hoà
##lính cơ
##lính cứu hoả
##lính cứu thương
##lính dõng
##lính dù
##lính đánh thuê
##lính đánh trống
##lính đào ngũ
##lính địch
##lính đoan
##lính gác
##lính gác cửa
##lính hải quân
##lính hầu
##lính hậu bị
##lính hồi hưu
##lính kèn
##lính khiêng cáng
##lính khố đỏ
##lính khố vàng
##lính khố xanh
##lính không quân
##lính không thiện chiến
##lính kín
##lính kỵ binh
##lính kỵ mã
##lính lê dương
##lính lệ
##lính ma
##lính mã tà
##lính mãn khoá
##lính mật thám
##lính mổ
##lính mới
##lính nghĩa vụ
##lính ngụy
##lính nhảy dù
##lính pháo thủ
##lính quân dịch
@@NN
##lính quốc gia
##lính quýnh
@@VB
##lính sen đầm
##lính tải thương
##lính tập
##lính tẩy
##lính thợ
##lính thú
##lính thuỷ
@@NN
##lính thuỷ đánh bộ
##lính thư
##lính tình nguyện
@@NN
##lính tráng
##lính trơn
@@NN
##lính trừ bị
##lính tuần
##lính xe tăng
@@NN
##lịnh
@@VB
##líp
@@VB
##líp xe đạp
##lít
@@NN
##lít nhít
##liu
##liu điu
##líu
##líu đíu
##líu la líu lô
##líu lo
##líu lo líu lường
##líu lô
##líu lô líu lưỡng
##líu lưỡi
##líu nhíu
##líu quíu
##líu tíu
##lịu
@@VB
##lo
@@VB
##lo âu
##lo bò trắng răng
##lo buồn
##lo cho
##lo cuống
##lo đau đáu
##lo lắng
##lo lắng tiền đồ
##lo liệu
@@VB
##lo lót
##lo lường
##lo ngại
##lo ngay ngáy
##lo nghĩ
##lo phiền
##lo quanh
##lo sợ
@@JJ
##lo tính
##lo toan
##lo trời đổ
##lo việc nước
##lo xa
##lò
@@NN
##lò ấp
##lò bánh
##lò bánh mì
##lò bát
##lò bằng
##lò bếp
##lò bếp dã chiến
##lò bếp dầu
##lò cách mạng
##lò cao
##lò cò
##lò cừ
##lò dò
##lò đá
##lò đất
##lò điện
##lò đốt rác
##lò đúc
##lò đúc mìn
##lò đúc thép
##lò đun than
##lò đứng
##lò đường
##lò ga
##lò gạch
##lò gốm
##lò hấp
##lò heo
##lò hoả táng
##lò hỏa táng
@@NN
##lò hồ quang
##lò hương
##lò kéo mật
##lò khuấy
##lò kò
@@VB
##lò lợn
##lò luyện thép
##lò lửa
##lò mì
##lò mò
##lò mổ
##lò nấu
##lò nấu gang
##lò nấu thủy tinh
##lò nguyên tử
##lò nhuộm
##lò núi lửa
##lò nung
##lò nướng bánh
##lò phản ứng
##lò phản ứng hật nhân nguyên tử
##lò phản ứng nguyên tử
##lò quay
##lò rào
##lò rèn
##lò rượu
##lò sát sinh
##lò sấy
@@NN
##lò sấy cát
##lò sũ
##lò sưởi
##lò sưởi điện
##lò tạo hoá
##lò than
@@NN
##lò than hồng
##lò thiêu
##lò thiêu người
##lò thịt
##lò thông gió
##lò tinh luyện
##lò toả nhiệt
##lò tôi kim khí
##lò vi sóng
##lò võ
##lò vôi
##lò xo
@@NN
##lò xo cửa
##lò xo nhíp
##lò xo xoắn bẹt
##lò xo xoắn dài
##lò xuyên vỉa
##lõ
##lõ lẹo
##ló
@@VB
##lọ
@@NN
##lọ là
##lọ lem
@@JJ
##loa
@@NN
##loa cao âm
##loa cao tần
##loa điện tự lực
##loa hướng sóng
##loa kèn
##loa phóng thanh
##loa phụ
##loa trầm âm
##loa tự động
##loà
##loà xoà
##loả toả
##loã
##loã lồ
##loã thân
##loã thể
##loã xoã
##loá mắt
##loạc choạc
@@JJ
##loách choách
##loai nhoai
##loài
@@NN
##loài ăn cỏ
##loài ăn thịt
##loài ẩn hoa
##loài ẩn nang
##loài bò sát
##loài bọ
##loài bổ củi
##loài cá heo
##loài cá voi
##loài cầm
##loài cầm thú
##loài chim
##loài có sương sống
##loài có vú
##loài côn trùng
##loài gặm nhấm
##loài hoa dại
##loài kim
##loài lục tảo
##loài máu lạnh
##loài mèo
##loài nấm rong
##loài người
##loài nhai lại
##loài nhện
##loài nhuyễn thể
##loài rong
##loài rùa
##loài sán đãi
##loài sán đũa
##loài song túc
##loài thú
##loài thủy mẫu
##loài tôm cua
##loại
@@NN
@@VB
##loại biệt
##loại bỏ
@@VB
##loại đạn
##loại điện
##loại hàng khan hiếm
##loại hầu
##loại hình
##loại khá
##loại khỏi vòng chiến
##loại máu
##loại người
##loại nhựa cánh kiến
##loại suy
##loại trừ
@@VB
##loại từ
##loại xấu
##loan
##loan báo
@@VB
##loan báo cho
##loan báo khắp nơi
##loan giá
##loan phòng
##loan phượng
##loan tin
##loàn
##loán
@@VB
##loạn
@@JJ
##loạn âm
##loạn ẩu
##loạn cảm
##loạn cận thị
##loạn chí
##loạn dâm
@@JJ
##loạn dưỡng
##loạn đả
##loạn đảng
##loạn hài hoà
##loạn hành
##loạn khuẩn ruột
##loạn khúc xạ
##loạn lạc
@@JJ
##loạn luân
@@JJ
##loạn lưu
##loạn ly
##loạn miễn dịch
##loạn ngôn
##loạn nhịp
##loạn nội tiết
##loạn óc
##loạn pháp
##loạn phát
##loạn quân
##loạn quyền phỉ
##loạn sản
##loạn sát
##loạn sắc
##loạn tặc
##loạn thần
##loạn thần kinh chức năng
##loạn thể tạng
##loạn thế
##loạn thị
@@NN
##loạn thuyết
##loạn trí
@@JJ
##loạn vận động
##loạn viễn thị
##loạn xạ
##loạn xị
##loang
@@VB
##loang dần
##loang đến
##loang loáng
##loang lổ
##loang toàn
##loàng xoàng
##loảng choảng
##loảng xoảng
##loãng
@@JJ
##loáng
##loáng choáng
##loáng một cái
##loáng thoáng
@@JJ
##loạng choạng
##loạng quạng
##loanh quanh
@@VB
##loạp choạp
##loạt
@@NN
##loạt đại bác
##loạt súng
##loạt súng chào
##loạt súng danh dự
##loạt súng điếu tang
##loạt súng nổ
##loạt tác xạ
##loạt xoạt
##loay hoay
##loăn xoăn
##loăng quăng
##loằng ngoằng
##loắt choắt
##lóc
@@VB
##lóc cóc
##lóc ngóc
##lóc nhóc
##lọc
@@VB
##lọc âm tầng
##lọc bỏ
##lọc cao tần
##lọc cọc
##lọc cơ năng
##lọc dải sóng
##lọc dầu
##lọc điện
##lọc lại
##lọc lõi
@@JJ
##lọc lừa
@@VB
##lọc nước
##lọc sinh vật
##lọc than
##lọc tin
##lọc và tháo nước bẩn
##lọc vi khuẩn
##lọc xọc
##loe
@@JJ
##loe loét
@@JJ
##loe lói
##loe miệng
##loe toe
@@VB
##loè
##loè bịp
##loè đời
##loè loẹt
##loè người
##loè nhoè
##loé
##loé mắt
##loét
@@JJ
##loét dạ dày
##loét hậu sản
##loét mắt
##loi choi
##loi ngoi
@@VB
##loi nhoi
@@VB
##loi thoi
##lòi
@@VB
##lòi dom
##lòi đuôi
##lòi nhĩ
##lòi ruột
##lòi tiền
##lòi tói
@@NN
##lòi xương
##lỏi
##lõi
##lõi bánh xe
##lõi bên ngoài
##lõi bên trong
##lõi cây
##lõi dứa
##lõi đời
##lõi gỗ
##lõi ngô
##lõi ruột
##lõi sắt
##lọi
##lọi xương
##lom đom
##lom khom
##lom lem
##lom lom
##lom nhom
##lòm
##lòm chòm
##lòm lòm
##lòm thòm
##lỏm
##lõm
@@JJ
##lọm khọm
##lon
@@NN
##lon hạ sĩ quan
##lon ton
##lon xon
##lòn
##lòn nhỏn
##lòn trôn
##lỏn
##lỏn chỏn
##lỏn mỏn
##lón lén
##lọn
@@NN
##long
@@JJ
##long bào
##long bong
##long câu
##long châu
##long cổn
##long cung
##long diên hương
##long diện
##long đảm thảo
##long đen
##long đình
##long đong
##long giá
##long lanh
@@JJ
##long lỏng
##long mạch
##long não
@@NN
##long não tinh
##long não toan
##long não toan diêm
##long nhan
##long nhãn
##long nhong
##long ở
##long phụng
##long sà
##long sàng
##long sòng sọc
##long tai gãy ngõng
##long thể
##long thịnh
##long thổ
##long tóc gáy
##long tong
##long trọng
##long tu
##long vân
##long vẩy
##long vương
##long xa
##lòng
@@NN
##lòng ái mộ
##lòng ái quốc
##lòng bàn chân
##lòng bàn tay
##lòng biển
##lòng căm thù
##lòng chảo
##lòng dạ
##lòng dân
@@NN
##lòng dục
##lòng dũng cảm
##lòng đào
##lòng đất
##lòng địch
##lòng đỏ
##lòng đường
##lòng gà
##lòng gian tà
##lòng giếng
##lòng hầm
##lòng heo
@@NN
##lòng hoài bão
##lòng hoài mộ
##lòng khòng
##lòng không
##lòng lang dạ thú
@@PRP
##lòng lợn
##lòng người
##lòng nhân
@@NN
##lòng nhiệt thành
##lòng núi
##lòng quyết tâm
##lòng riêng
##lòng ruột
##lòng son
##lòng sông
@@NN
##lòng súng
##lòng suối
##lòng tham
##lòng tham không đáy
##lòng thành
##lòng thành thực
##lòng thảo
##lòng thâm hiểm
##lòng thiện
##lòng thòng
##lòng thương
##lòng tin
##lòng tong
##lòng tốt
@@NN
##lòng trắng
##lòng trắng mắt
##lòng trắng trứng
##lòng trung thành
##lòng tự hào
##lòng tự ti
##lòng tự trọng
##lòng ưu ái
##lòng vàng
##lòng vạy
##lòng vị kỳ
##lòng yêu nước
##lỏng
@@JJ
##lỏng bỏng
##lỏng chỏng
##lỏng khỏng
##lỏng khớp
##lỏng lẻo
##lỏng ngỏng
##lỏng vỏng
##lõng bõng
##lõng hàng
##lõng thõng
##lõng võng
##lóng
@@NN
##lóng ca lóng cóng
##lóng cóng
##lóng lánh
##lóng nghe
##lóng ngón tay
##lóng ngóng
@@JJ
##lọng
@@NN
##loong coong
##loong toong
##loóng gạo
##lóp
##lóp lép
##lóp ngóp
##lọp
##lọp bọp
##lót
@@VB
##lót dạ
##lót đĩa
##lót đường
##lót lòng
##lót nước
##lót ổ
@@VB
##lót tay
##lót tót
##lót trong
##lót vát
##lọt
@@VB
##lọt lòng
##lọt lưới
##lọt mắt
##lọt qua
##lọt ra khỏi
##lọt tai
##lọt vào
##lô
@@NN
##lô cốt
@@NN
##lô đạn
##lô đất
##lô gích
##lô gích hình thức
##lô lớn
##lô nhô
##lô quần áo
##lô xô
##lồ
##lồ lộ
##lỗ
##lỗ cắm điện
##lỗ cắm phích
##lỗ chân lông
@@NN
##lỗ chân răng
##lỗ châu mai
##lỗ chỗ
##lỗ cống
@@NN
##lỗ dinh dưỡng
##lỗ đạn
##lỗ đạn phá
##lỗ đáo
##lỗ đít
@@NN
##lỗ gió
##lỗ hậu môn
##lỗ hổng
##lỗ khoá
##lỗ khoan
##lỗ khu
##lỗ khuy
##lỗ kim
##lỗ lãi
##lỗ mãng
@@JJ
##lỗ mỗ
##lỗ mộng
##lỗ mũi
@@NN
##lỗ mũi hin
##lỗ nẻ
##lỗ ngắm
##lỗ nhĩ
##lỗ núng đồng tiền
##lỗ rốn
##lỗ rún
@@NN
##lỗ tai
@@NN
##lỗ tán
##lỗ tâm nhĩ thất
##lỗ thoát
##lỗ thoát hơi
##lỗ thóp
##lỗ thông
##lỗ thông hơi
##lỗ thủng
##lỗ vốn
##lố
@@NN
##lố bịch
##lố lăng
@@JJ
##lố nhố
##lộ
@@NN
@@VB
##lộ bí mật
##lộ chân tướng
##lộ diện
@@VB
##lộ đồ
##lộ hầu
##lộ hình
##lộ liễu
##lộ lộ
##lộ miên
##lộ mục tiêu
##lộ nhân
##lộ phí
##lộ quân
##lộ quân dã chiến
##lộ ra
##lộ tẩm
##lộ tẩy
##lộ thể
##lộ thiên
##lộ trình
@@NN
##lộ trình an toàn
##lộ trình chiến thuật
##lộ trình di tản
##lộ tư
##lộ vẻ
##lộ việc
##lộ xỉ
##lộ xuất
##lốc
##lốc cốc
##lốc nhốc
##lộc
@@NN
##lộc bình
##lộc cộc
##lộc điền
##lộc giác
##lộc ngộc
##lộc nhung
##lộc trọng
##lộc trời
##lôgarít
##lôi
@@VB
##lôi cuốn
@@VB
##lôi đài
##lôi đi
##lôi đình
##lôi giáng
##lôi kép
##lôi thạch
##lôi thần
##lôi thôi
@@JJ
##lôi thôi lếch thếch
##lôi vũ
##lồi
@@JJ
##lồi lõm
##lỗi
@@NN
@@VB
##lỗi chính tả
##lỗi đạo
##lỗi hành văn
##lỗi hẹn
##lỗi kỹ thuật
##lỗi lạc
##lỗi lầm
##lỗi lớn
##lỗi thì
##lỗi thời
##lối
@@NN
@@NN
##lối biểu hiện
##lối chữ
##lối chừng
##lối dậy
##lối kinh doanh
##lối làm ăn tập thể
##lối làm việc tài tử
##lối nghĩ
##lối ra
##lối ra vào
##lối rẽ
##lối sống
##lối tắt
##lối thoát
##lối thoát hiểm
@@NN
##lối vào
##lối vào và lối ra
##lối viết
##lối viết thảo
##lối xóm
##lội
@@VB
##lội bùn
##lội lậm
##lội nước
##lội qua sông
##lội suối
##lôm côm
##lôm đốm
##lôm lam
##lôm lốp
##lồm
##lồm cồm
##lồm lộp
##lổm chổm
##lổm ngồm
##lổm nhổm
##lốm đốm
@@JJ
##lồn
@@NN
##lổn nhổn
##lộn
@@VB
##lộn ẩu
##lộn bậy
##lộn chồng
##lộn cổ
##lộn đầu
##lộn gan
##lộn giống
##lộn kiếp
##lộn lại
##lộn lạo
##lộn máu
##lộn mèo
##lộn mề
##lộn mề gà
##lộn mửa
##lộn nhào
##lộn phèo
##lộn ruột
##lộn sòng
##lộn tiết
##lộn tùng phèo
##lộn xộn
@@NN
##lông
@@NN
##lông bông
##lông cánh
##lông chân
##lông chim
##lông chó
##lông công
##lông cứng
##lông cừu
##lông dê
##lông đen
##lông đuôi ngựa
##lông gáy
##lông hồng
##lông lá
##lông lạc đà
##lông lốc
##lông lồn
##lông mao
##lông mày
@@NN
##lông măng
##lông mi
@@NN
##lông mũi
##lông nách
##lông ngông
##lông ngực
##lông nheo
##lông nhím
##lông nhông
##lông quặm
##lông tơ
##lông trái cây
##lông vũ
##lồng
@@NN
@@VB
##lồng ấp
@@NN
##lồng bàn
##lồng bóng
##lồng bồng
##lồng cồng
##lồng dưỡng khí
@@NN
##lồng đèn
##lồng gà
##lồng lộn
##lồng lộng
@@JJ
##lồng ngực
@@NN
##lồng ruột
##lồng tiếng
##lồng xấy
##lổng chổng
##lộng
##lộng gió
##lộng hành
##lộng lẫy
@@JJ
##lộng ngôn
##lộng nguyệt
##lộng ngữ
##lộng óc
##lộng pháp
##lộng quyền
@@VB
##lộng tiêu
##lốp
@@NN
##lốp bốp
##lốp đốp
##lốp xốp
##lộp bộp
##lộp chộp
##lộp cộp
##lộp độp
##lốt
##lốt chân
##lốt rắn
##lột
@@VB
##lột áo
##lột chức
##lột da
##lột mặt nạ
@@VB
##lột sạch
##lột sột
##lột trần
##lột trần âm mưu
##lột truồng
##lột vỏ
##lột xác
##lơ
@@VB
##lơ chơ
##lơ chơ lỏng chỏng
##lơ đãng
##lơ đễnh
##lơ là
##lơ láo
##lơ lết
##lơ lớ
##lơ lửng
##lơ mơ
@@JJ
##lơ thơ
##lơ vơ
##lơ xe
##lờ
@@VB
##lờ đờ
@@JJ
##lờ khờ
##lờ lợ
##lờ lững
##lờ mờ
##lờ ngờ
##lờ phờ
##lờ tờ mờ
##lờ vờ
##lở
##lở da
##lở dạ dầy
##lở đất
##lở láy
##lở loét
##lở lói
##lở sơn
##lỡ
@@VB
##lỡ bước
##lỡ chân
##lỡ cơ
##lỡ cỡ
##lỡ dịp
##lỡ dở
##lỡ duyên
##lỡ độ đường
##lỡ đường
##lỡ hẹn
##lỡ kế hoạch
##lỡ kỳ
##lỡ làng
##lỡ lầm
##lỡ lời
##lỡ miệng
##lỡ ra
##lỡ tay
##lỡ tầu
##lỡ thì
##lỡ thời
##lỡ thời cơ
##lỡ vận
##lỡ việc
##lớ ngớ
##lớ quớ
##lớ rớ
##lớ xớ
##lợ
##lơi
##lơi lả
##lơi lỏng
##lơi lơi
##lời
@@NN
@@NN
##lời bạt
##lời bình luận
##lời ca
##lời cam kết
##lời cầu hôn
@@NN
##lời chào
##lời chia buồn
##lời chú
##lời chúc
@@NN
##lời chúc mừng
##lời cung khai
##lời cuối
##lời dạy
##lời dặn
##lời dẫn
##lời đáp
##lời đồn
##lời giải thích
@@NN
##lời giáo đầu
##lời hứa
@@NN
##lời kêu gọi
##lời khai
##lời khai mạc
##lời kháng biện
##lời khen
##lời khuyên
@@NN
##lời lãi
##lời lẽ
##lời lỗ
##lời mách bảo
##lời mào đầu
##lời mời
##lời nguyền
##lời nói
##lời nói chẳng mất tiền mua
@@Proverb
##lời nói dối
##lời nói đau hơn dao cắt
##lời nói đầu
##lời nói đi đôi với việc làm
##lời nói như đinh đóng cột
##lời non nước
##lời phát ngôn
##lời phê
##lời phê bình
##lời phi lộ
##lời quê
##lời rao hàng
##lời răn
##lời sấm
##lời thăm hỏi
##lời thề
@@NN
##lời thỉnh cầu
##lời thoại
##lời thô tục
##lời thủ thỉ
##lời thú nhận
##lời thuyết minh
##lời tiên đoán
##lời tiên tri
##lời tỏ tình
##lời toà soạn
##lời tố cáo
##lời trót
##lời tuyên án
##lời tuyên bố
##lời tuyên chiến
##lời từ biệt
@@NN
##lời tựa
@@NN
##lời vàng đá
##lời văn
##lời xác minh
##lời xác nhận
##lời yêu cầu
##lợi
@@VB
##lợi bất cập hại
##lợi chảy máu
##lợi danh
##lợi dụng
@@VB
##lợi đại tiện
##lợi điểm
##lợi gió
##lợi gộp
##lợi hại
##lợi ích
##lợi khẩu
##lợi khí
##lợi lộc
##lợi nguyên
##lợi nhà ích nước
##lợi nhuận
##lợi nhuận ngoại ngạch
##lợi quyền
##lợi răg
##lợi suất
##lợi sữa
##lợi thế
##lợi tiểu
##lợi tức
@@NN
##lợi viêm rụng
##lờm lợm
##lờm xờm
##lởm chởm
@@JJ
##lỡm
##lợm
##lợm giọng
@@VB
##lợm lợm
##lợm mửa
##lơn
##lơn tơn
##lờn
@@JJ
##lờn bơn
##lờn lợt
##lởn vởn
##lớn
@@JJ
##lớn bé
##lớn con
##lớn gan
##lớn lao
##lớn lên
##lớn mạnh
##lớn mật
##lớn nhỏ
##lớn phổng
##lớn thuyền thì lớn sóng
##lớn tiến
##lớn tuổi
##lớn vổng
##lớn xác
##lợn
##lợn biển
##lợn bột
##lợn cấn
##lợn con
##lợn cợn
##lợn đất
##lợn đực
##lợn gạo
##lợn giống
##lợn hạch
##lợn hơi
##lợn lai kinh tế
##lợn lang
##lợn lòi
##lợn lứa
##lợn nái
##lợn nước
##lợn quay
##lợn rừng
##lợn sề
##lợn sữa
##lợn thiến
##lợn ỷ
##lợnthit
##lớp
@@NN
##lớp bồi dưỡng nghiệp vụ
##lớp chỉnh huấn
##lớp chuyên tu
##lớp dự bị
##lớp dưới
##lớp đánh dấu
##lớp đào tạo
##lớp đất
##lớp đất cái
##lớp đồng ấu
##lớp hàm thụ
##lớp hoàn bị
##lớp học
##lớp lang
@@NN
##lớp lớp
##lớp luyện thi
##lớp nhớp
##lớp phủ
##lớp rào
##lớp rào thấp
##lớp sau
##lớp sương mù
##lớp tập luyện
##lớp than
##lớp trên
##lớp từ
##lợp
@@VB
##lợp bằng
##lợp tôn
##lợp vải
##lợp xanh đồi trọc
##lợp xợp
##lớt phớt
##lợt
@@JJ
##lợt lạt
##lợt lợt
##lu
@@NN
@@NN
@@JJ
##lu bù
##lu loa
##lu lơ
##lu lu
##lu mờ
##lu nước
##lù đù
##lù khù
##lù lù
##lù mù
##lù rù
##lù xù
##lủ khủ lù khù
##lũ
@@NN
@@NN
##lũ lượt
##lú
@@JJ
##lú gan
##lú lấp
##lú mú
##lú ngú
##lú nhú
##lú ruột
##lụ khụ
##lùa
@@VB
##lũa
##lúa
@@NN
##lúa ba giăng
##lúa bát
##lúa cao
##lúa chiêm
##lúa con gái
##lúa đại mạch
##lúa gạo
##lúa giống
##lúa lép
##lúa lốc
##lúa má
##lúa mạch
##lúa mạch đen
##lúa mì
@@NN
##lúa mì yếu
##lúa miến
##lúa mùa
##lúa muộn
##lúa mười
##lúa Nam Ninh
##lúa nếp
##lúa ngô
##lúa nước
##lúa nương
##lúa ré
##lúa rỗ
##lúa sạ
##lúa sớm
##lúa tẻ
##lúa thóc
@@NN
##lúa thu
##lúa xuân
##lụa
@@NN
##lụa chuối
##lụa đậu
##lụa đỏ
##lụa hồng
##lụa là
##lụa màu
##lụa trắng
##lụa trơn
##lụa vàng
##lụa vóc
##luân bảng
##luân canh
##luân chủng
##luân chuyển
@@VB
##luân hồi
##luân lạc
@@VB
##luân lưu
##luân lý
@@NN
##luân lý học
##luân phiên
##luân táng
##luân thường
##luẩn quẩn
@@VB
##luấn quấn
##luận
##luận án
@@NN
##luận bàn
##luận biện
##luận chiến
##luận chứng
##luận công
##luận cứ
##luận cương
##luận đàm
##luận đàn
##luận đề
@@NN
##luận điểm
##luận điệu
@@NN
##luận điệu phản động
##luận điệu phản tuyên truyền
##luận điệu tuyên truyền
##luận giả
##luận giải
##luận lý (học)
##luận lý học
##luận nghĩa
##luận ngữ
##luận thuyết
##luận tội
##luận văn
@@NN
##luật
@@NN
##luật báo chí
##luật bằng trắc
##luật bất thành văn
##luật bầu cử
##luật biển
##luật công đoàn
##luật dân sự
##luật đất đai
##luật đầu tư
##luật đi đường
##luật định
##luật gia
@@NN
##luật giang hồ
##luật giao thông
##luật hải quan
##luật hàng hải
##luật hình sự
##luật học
@@NN
##luật hôn nhân
##luật hôn nhân & gia đình
##luật hợp đồng
##luật khoa
@@NN
##luật kiểm lâm
##luật làm thơ
##luật lao động
@@NN
##luật lệ
##luật mâu thuẫn
##luật nào cũng có kẽ hở
##luật nhân quả
##luật pháp
##luật quốc gia
##luật quốc nội
##luật quốc tế
##luật rừng
##luật săn bắn
##luật sư
@@NN
##luật thành văn
##luật thuế
##luật thừa kế
@@NN
##luật thương mại
##luật tòng quân
##luật tố tụng dân sự
##luật tố tụng hình sự
##luật tục lệ
##luật vạn vật hấp dẫn
##luật vựng
@@NN
##lúc
##lúc ăn
##lúc ấy
##lúc bé
##lúc chạng vạng
##lúc còn để chỏm
##lúc cúc
##lúc đầu
##lúc đến
##lúc đi
##lúc đó
##lúc gà gáy
##lúc gà lên chuồng
##lúc khác
##lúc lắc
@@VB
##lúc lâm chung
##lúc lâu
##lúc nào
##lúc nào cũng
##lúc này
##lúc nãy
##lúc ngúc
##lúc nhàn rỗi
##lúc nhỏ
##lúc nhúc
##lúc sáng
##lúc thuận tiện
##lúc trước
##lục
@@VB
@@JJ
##lục bảo
##lục bát
##lục bì
##lục bình
##lục bục
##lục cá nguyệt
##lục căn
##lục chiến
##lục cốc
##lục cục
##lục diện
##lục diệp
##lục diệp chất
##lục diệp tố
##lục diệp tố vi khuẩn
##lục dục
##lục đạo
##lục địa
@@NN
##lục đục
@@VB
##lục giác
##lục huyền cầm
##lục khí
##lục kiều
##lục lạc
##lục lạo
##lục lăng
##lục lâm
##lục lọi
##lục lộ
##lục nghệ
##lục ngôn
##lục niệu
##lục phẩm
##lục phủ
##lục quân
##lục sắc bào
##lục soạn
##lục soát
##lục súc
##lục sự
##lục tảo
##lục tặc
##lục thao
##lục thân
##lục thần hoàn
##lục thủy toan
##lục thủy toan diêm
##lục tỉnh
##lục toan diêm
##lục trình
##lục tuần
##lục tục
##lục tung
##lục vấn
@@VB
##lục vị
##lục xì
##lui
@@NN
@@VB
##lui binh
##lui lại
##lui lủi
##lui lũi
##lui quân
##lui tới
##lùi
##lùi bước
##lùi lại
##lùi lũi
##lùi xùi
##lủi
@@VB
##lủi thủi
@@JJ
##lúi húi
##lúi xùi
##lụi
##lụi bại
##lụi cụi
##lụi hụi
##lum khum
##lum tùm
##lùm
##lùm cây
##lùm lùm
##lủm
##lũm
##lúm
##lúm đồng tiền
##lúm khúm
##lụm cụm
##lùn
@@JJ
##lùn cùn
##lùn lùn
##lùn tè
##lùn tịt
##lủn
##lủn chủn
##lủn củn
##lủn mủn
##lũn chũn
##lũn cũn
##lún
@@VB
##lún phún
##lún sụt
##lụn
##lụn bại
@@VB
##lụn đời
##lụn vụn
##lung
##lung bung
##lung lạc
@@VB
##lung lao
##lung lay
@@VB
##lung lăng
##lung linh
##lung tung
##lung tung beng
##lùng
##lùng bắt
##lùng bùng
##lùng đùng
##lùng nhùng
##lùng quét
##lùng ráp
##lùng soát
##lùng sục
##lùng thùng
##lùng tùng
##lùng tùng sèng
##lủng
##lủng bủng
##lủng ca lủng củng
##lủng cà lủng củng
##lủng củng
@@NN
##lủng củng nội bộ
##lủng lẳng
##lủng liểng
##lũng
##lũng đoạn
@@VB
##lúng búng
##lúng liếng
##lúng ta lúng túng
##lúng túng
##lúng túng như gà mắc tóc
##lụng bụng
##lụng nhụng
##lụng thụng
##luốc
##luộc
@@VB
##luôm nhuôm
##luộm thà luộm thuộm
##luộm thuộm
##luôn
##luôn cả
##luôn dịp
##luôn luôn
##luôn mãi
##luôn miệng
##luôn mồm
##luôn tay
##luôn thể
##luôn tiện
##luồn
@@VB
##luồn cúi
@@VB
##luồn kim
##luồn lách
##luồn lỏi
##luồn lọt
##luồn lụy
##luồn sâu bám trụ
##luồn tay
##luồn vào
##luông thuông
##luông tuồng
##luồng
@@NN
##luồng cá
##luồng điện
@@NN
##luồng gió
##luồng lạch
##luồng tư tưởng
@@NN
##luỗng
##luống
##luống cày
##luống công
##luống cuống
@@JJ
##luống hoa
##luống không
##luống những
##luống rau
##luống tuổi
##luốt
##lúp
##lụp chụp
##lụp xụp
@@JJ
##lút
##lút đầu
##lút đầu lút cổ
##lụt
@@NN
@@JJ
##lụt lội
##luỹ
@@NN
##luỹ giảm
##luỹ thừa
##luỹ tiến
@@JJ
##luỵ
##luỵ đoạ
##luỵ khổ
##luỵ ngọc
##luyên thuyên
##luyến
##luyến ái
##luyến âm
##luyến gia
##luyến mộ
##luyến niệm
##luyến tiếc
##luyện
@@VB
##luyện binh
##luyện dược
##luyện đan
##luyện đơn
##luyện gang
##luyện khí
##luyện kim
##luyện kim thuật
##luyện ngục
##luyện nhũ
##luyện quân
##luyện tập
##luyện thanh
##luyện thi
@@VB
##luýnh quýnh
##lư
##lư hương
##lư lý
##lư trầm
##lừ
##lừ đừ
##lừ khừ
##lừ lừ
##lừ mắt
##lừ thừ
##lử
##lử cò bợ
##lử khử
##lử khử lừ khừ
##lử thử lừ thừ
##lữ
##lữ điếm
@@NN
##lữ đoàn
##lữ đoàn bộ binh
##lữ đoàn công binh
##lữ đoàn dù
##lữ đoàn trưởng
##lữ hành
##lữ hoài
##lữ khách
@@NN
##lữ quán
##lữ thấn
##lữ thứ
##lữ trưởng
##lữ xá
##lự
##lưa thưa
##lừa
@@NN
@@VB
##lừa bịp
##lừa cái
##lừa con
##lừa cơ
##lừa dối
##lừa đảo
@@VB
##lừa địch
##lừa gạt
##lừa lẫm
##lừa lọc
##lừa phỉnh
##lừa thế
##lừa thồ hàng
##lửa
@@NN
##lửa binh
##lửa dục
##lửa đạn
##lửa đấu tranh
##lửa giận
##lửa hận
##lửa hiệu
##lửa lòng
##lửa lựu
##lửa mồi
##lửa rơm
##lửa tàn
##lửa thử vàng, gian nan thử sức
@@Proverb
##lửa tình
##lửa trại
@@NN
##lữa
##lứa
@@NN
@@NN
##lứa đôi
##lứa tuổi
##lựa
@@VB
##lựa chọn
##lựa là
##lựa lời
##lựa ra
##lực
@@NN
##lực bất tòng tâm
@@Proverb
##lực dịch
##lực đẩy
##lực điền
##lực động đất
##lực gia tốc
##lực hấp dẫn
##lực học
##lực hút
##lực kế
##lực kiến tạo
##lực kìm hãm
##lực lưỡng
@@JJ
##lực lượng
@@NN
##lực nâng
##lực sĩ
@@NN
##lực truyền
##lực từ trường
##lưng
@@NN
##lưng chừng
##lưng ghế
##lưng gù
##lưng lửng
##lưng ong
##lưng tròng
##lưng trời
##lưng trừng trời
##lưng vốn
##lừng
##lừng chừng
##lừng danh
##lừng khà lừng khừng
##lừng khừng
##lừng lẫy
@@JJ
##lửng
##lửng chững
##lửng dạ
##lửng lơ
@@JJ
##lửng lửng
##lững chững
##lững lờ
##lững thững
##lựng
##lược
@@NN
@@VB
##lược bí
##lược dày
##lược dịch
##lược đồ
@@NN
##lược khảo
@@VB
##lược sử
##lược sừng
##lược thao
##lược thảo
##lược thuật
@@VB
##lược thuyết
##lược thưa
##lười
##lười biếng
##lười chảy thây
##lưỡi
@@NN
@@NN
##lưỡi cày
@@NN
##lưỡi câu
##lưỡi chó
##lưỡi cuốc
##lưỡi cưa
##lưỡi dao
##lưỡi dao cạo
##lưỡi gà
##lưỡi gươm
@@NN
##lưỡi hái
##lưỡi khoan
@@NN
##lưỡi lê
@@NN
##lưỡi liềm
##lưỡi sắc hơn dao
@@Proverb
##lưỡi trai
##lưới
@@NN
##lưới bao tóc
##lưới bảo vệ
##lưới chim
##lưới chống tàu ngầm
##lưới đánh cá
##lưới đăng
##lưới điện
##lưới điện quốc gia
##lưới kéo
##lưới mắt cáo
##lưới mật thám
##lưới mật vụ
##lưới nhện
@@NN
##lưới pháp luật
##lưới quăng
##lưới rê
##lưới sắt
##lưới tình
@@NN
##lưới toạ độ
##lưới tóc
##lưới trôi
##lưới trời
##lưới vây
##lưới vét
##lưới vợt
##lươm bươm
##lươm tươm
##lườm
@@VB
##lườm lườm
##lườm nguýt
##lượm
@@VB
##lượm lặt
##lượm tin
##lươn
@@NN
##lươn khươn
##lươn lẹo
@@NN
##lươn mươn
##lươn ngắn lại chê chạch dài
@@Proverb
##lườn
##lườn gà
##lượn
@@VB
##lượn đi lượn lại
##lượn lờ
##lượn quanh
##lượn tròn
##lượn vòng
##lương
@@NN
##lương ăn
##lương bổng
##lương dân
##lương duyên
##lương dự trữ
##lương đình
##lương đống
##lương đống của triều đình
##lương gia
##lương giáo
##lương hậu
##lương hướng
##lương hưu
##lương khoán
##lương khô
@@NN
##lương lậu
##lương năng
##lương phụ
##lương tâm
@@NN
##lương tháng
##lương thảo
##lương thần
##lương thiện
@@JJ
##lương thực
@@NN
##lương thực dự trữ
##lương thực đi đường
##lương thực tươi
##lương tri
##lương ứng trước
##lương và phụ cấp
##lương y
##lường
##lường đảo
##lường gạt
##lưỡng
##lưỡng bản vị
##lưỡng bán cầu
##lưỡng chi
##lưỡng chiết
##lưỡng chiết kính
##lưỡng cư
##lưỡng cực
##lưỡng diện
##lưỡng diệp
##lưỡng dụng
##lưỡng đảng
##lưỡng giới
##lưỡng hình
##lưỡng khả
##lưỡng khiển
##lưỡng lợi
##lưỡng lự
##lưỡng nan
##lưỡng nghi
##lưỡng phân
##lưỡng quyền
@@NN
##lưỡng sắc
##lưỡng thê
##lưỡng tiện
##lưỡng tính
##lưỡng toàn
##lưỡng viện chế
##lướng vướng
##lượng
@@NN
@@NN
##lượng bao dung
##lượng biến
##lượng cả
##lượng cá
##lượng cầu
##lượng chất
##lượng định
##lượng giác
##lượng hải hà
##lượng hẹp
##lượng mây
##lượng mưa
##lượng số
##lượng sức
##lượng thông tin
##lượng thứ
@@VB
##lượng tình
##lượng từ
##lượng tử
##lượng tử hóa
##lượng vũ biểu
##lượng xét
##lướt
@@VB
##lướt mướt
##lướt qua
##lướt sóng
##lướt thướt
##lướt trên sóng
##lướt ván
##lượt
@@NN
##lượt bượt
##lượt đoạt
##lượt đồ
##lượt khảo
##lượt là
##lượt người
##lượt thượt
##lướu đướu
##lứt
##lưu
@@VB
##lưu bãi
##lưu ban
##lưu bến
##lưu biến học
##lưu biến kế
##lưu bút
##lưu cầm
##lưu cầu
##lưu chiểu
##lưu chuyển
##lưu cư
##lưu cữu
##lưu danh
@@VB
##lưu diễn
##lưu dung
##lưu dụng
##lưu đãng
##lưu đày
@@VB
##lưu động
@@NN
##lưu hành
@@VB
##lưu hóa
##lưu hoàng
##lưu học sinh
##lưu huyết
##lưu huỳnh
##lưu khách
##lưu kho
##lưu khoang
##lưu ký
##lưu lạc
@@VB
##lưu lãng
##lưu li
##lưu linh
##lưu loát
##lưu lợi
##lưu luyến
##lưu lượng
##lưu ly
##lưu manh
@@JJ
##lưu manh chuyên nghiệp
##lưu ngụ
##lưu nhiệm
##lưu niệm
##lưu niên
##lưu quỹ
##lưu sa
@@NN
##lưu sản
##lưu số
##lưu suất
##lưu tàu
##lưu tâm
@@VB
##lưu tệ
##lưu thông
@@NN
##lưu thú
##lưu thủy
##lưu tinh
##lưu trú
##lưu truyền
##lưu trữ
##lưu trữ viên
##lưu tượng
##lưu văn bản
##lưu vong
##lưu vực
@@NN
##lưu xá
##lưu xú
##lưu xứ
##lưu ý
##lựu
@@NN
##lựu đạn
@@NN
##lựu pháo
##ly
@@NN
@@NN
##ly bì
##ly biệt
@@VB
##ly bôi
##ly bội
##ly dị
@@VB
##ly đảng
##ly gián
##ly hận
##ly hôn
##ly hợp
##ly hương
@@VB
##ly khai
##ly kỳ
##ly loạn
##ly nhiệm
##ly rượu
##ly sầu
##ly sơn
##ly tán
@@JJ
##ly tâm
@@NN
##ly thân
##ly từ
##ly tứ
##ly xứ
##lý
@@NN
##lý dịch
##lý do
@@NN
##lý giải
@@VB
##lý hoá
##lý hóa
@@NN
##lý hội
##lý lẽ
##lý lịch
@@NN
##lý liệu pháp
##lý luận
@@VB
##lý ngư
##lý ra
##lý sinh
##lý sinh học
##lý số
##lý sự
##lý tài
##lý thú
##lý thuyết
@@NN
##lý thuyết gia
##lý thuyết giao tiếp
##lý tính
##lý toét
##lý trí
@@NN
##lý trưởng
##lý tưởng
@@NN
##lý tưởng hoá
##lý vật lý học
##lỵ
##lỵ sở
##lỵ trực khuẩn
##ma
##ma ăn cỗ
##ma bùn
##ma cà bông
@@NN
##ma cà lồ
##ma cà rồng
@@NN
##ma chay
@@NN
##ma chay cưới xin
##ma chiết
@@NN
##ma cô
@@NN
##ma dút
@@NN
##ma dược
@@NN
##ma đạo
@@NN
##ma gà
@@NN
##ma gi
@@NN
##ma két
@@NN
##ma lem
##ma lực
@@NN
##ma mãnh
##ma men
@@NN
##ma mút
##ma nhê tô
##ma ni ven
@@NN
##ma níp
##ma phương
##ma quái
@@NN
##ma quen hơn quỷ lạ
##ma quỷ
##ma ra tông
@@NN
##ma rừng
##ma sát
##ma tà
##ma thuật
@@NN
##ma trận
@@NN
##ma trơi
@@NN
##ma tuý
@@NN
##ma vương
@@NN
##ma xó
@@NN
##mà
@@RB
##mà cả
##mà chược
##mà không
##mà lại
##mà lương
##mà thôi
##mà vẫn
##mả
@@NN
##mả cha
##mả dạo
##mả mẹ
##mả mồ
##mã
@@NN
##mã binh
##mã cầu
##mã đầu
##mã đề
##mã điện
##mã điện thương mại
##mã đội
##mã hiệu
##mã hóa
##mã lực
@@NN
##mã lực giờ
##mã lực hữu dụng
##mã lực xung kích
##mã não
@@NN
##mã nước đến
##mã phu
@@NN
##mã số
##mã số quốc gia
##mã tà
##mã tấu
@@NN
##mã thám
##mã thầy
##mã thuật
##mã thượng
##mã tiền
##mã vận
##mã vĩ
##mã vùng
##má
@@NN
@@NN
@@NN
##má bầu
##má chín
##má đào
@@JJ
@@NN
##má đầy
##má đỏ
@@JJ
##má hóp
##má hồng
##má lợn
##má phanh
##má phấn
##má tụ điện
##má xệ
##mạ
@@NN
@@VB
##mạ bạc
@@JJ
##mạ điện
@@VB
##mạ lỵ
##mạ vàng
@@VB
##mác
@@NN
##mác xít
##mạc
@@NN
##mạc nối
##mách
##mách bảo
##mách lẻo
##mách nước
##mách qué
##mách tục mách giác
##mạch
@@NN
@@VB
##mạch áp
##mạch chậm
##mạch chấn động
##mạch chập
##mạch chính
##mạch cộng hưởng
##mạch dẫn
##mạch đập
##mạch đều
##mạch điện
##mạch điện trở
##mạch đóng
##mạch giao động
##mạch hở
##mạch kín
##mạch lạc
##mạch lươn
##mạch lựu
##mạch máu
@@NN
##mạch mỏ
##mạch mở
##mạch nha
@@NN
##mạch núi
##mạch nước
##mạch nước ngầm
##mạch nước úng tắc
##mạch phản ứng
##mạch phụ
##mạch rẽ
##mạch song song
##mạch thích hợp
##mạch Tương
##mạch văn
##mạch viên
##mạch xung
##mai
@@NN
##mai danh
##mai gầm
##mai hậu
##mai hoa
##mai kia
##mai mái
##mai mỉa
##mai mối
@@NN
##mai mốt
##mai một
##mai mực
##mai ngọc trầm châu
##mai nhân
##mai phục
@@VB
##mai quế
##mai quế lộ
##mai rùa
##mai sau
##mai táng
@@VB
##mai trúc
##mai tứ quý
##mài
@@VB
##mài dao
##mài giũa
##mài mại
##mài miệt
@@JJ
##mài mòn
##mài sắc
##mải
##mải mê
##mải miết
##mãi
##mãi cho đến
##mãi chủ
##mãi danh
##mãi dâm
@@VB
##mãi dâm trẻ em
##mãi lộ
##mãi lực
##mãi mãi
##mãi quốc
##mãi quốc cầu vinh
##mái
##mái bằng
##mái che
##mái chèo
@@NN
##mái chìa
##mái chùa
##mái đẩy
##mái gà
##mái gianh
##mái giầm
##mái hiên
##mái nhà
@@NN
##mái tóc
##mái tôn
##mái tranh
##mái tròn
##mái tường
##mái vòm
##mại
##mại bản
##mại dâm
##mại hôn
##mại khế
##mại nô
##mại quốc
##man
##man dại
##man di
@@JJ
##man khai
##man mác
@@JJ
##man man
##man mát
##man muội
##man rợ
@@JJ
##man trá
@@JJ
##màn
@@NN
##màn ảnh
@@NN
##màn bạc
##màn chắn hơi độc
##màn che
##màn chót
##màn cửa
##màn đen
##màn đêm
##màn giáo đầu
##màn giời chiếu đất
##màn gọng
##màn hiện hình của ra đa
##màn hiện sóng
##màn khói
##màn màn
##màn mưa
##màn sắt
##màn xế
##mãn
@@VB
##mãn chiề xế bóng
##mãn chiều xế bóng
@@Idiom
##mãn cuộc
##mãn đại
##mãn đời
##mãn hạn
##mãn khai
##mãn khoá
##mãn kiếp
##mãn kinh
##mãn kỳ
##mãn lính
##mãn nguyện
@@JJ
##mãn nguyệt
##mãn nhiệm
##mãn phần
##mãn phục
##mãn số
##mãn tang
##mãn tính
##mãn túc
##mãn ý
##mạn
@@NN
##mạn biển
##mạn đàm
##mạn hoạ
##mạn kinh phong
##mạn kinh tử
##mạn ngược
##mạn phép
##mạn tầu
##mạn thượng
##mạn xuôi
##mang
##mang án
##mang bầu
##mang bệnh
##mang cá
##mang chủng
##mang con bỏ chợ
##mang công mắc nợ
##mang gông
##mang hận
##mang kính
##mang mang
##mang máng
@@RB
##mang mầm bệnh
##mang nặng
##mang nặng đẻ đau
##mang nợ
##mang ơn
##mang tai
##mang tai mang tiếng
##mang tiếng
@@VB
##mang tội
##mang về
##màng
##màng bao
@@NN
##màng bọc thai
@@NN
##màng bụng
@@NN
##màng con gái
@@NN
##màng cứng
@@NN
##màng lưới
##màng não
@@NN
##màng não tủy
##màng não viêm
##màng ngăn
@@NN
##màng nhầy
@@NN
##màng nhện
##màng nhĩ
@@NN
##màng óc
##màng ối
@@NN
##màng phổi
@@NN
##màng ruột
@@NN
##màng sọ
@@NN
##màng tai
##màng tang
@@NN
##màng thóp
@@NN
##màng trinh
@@NN
##màng trống
##màng trứng
@@NN
##màng võng
@@NN
##màng xủ nữ
##màng xử nữ
##màng xương
@@NN
##mảng
##mảng tin
##mảng vui
##mãng cầu
@@NN
##mãng cẫu xiêm
##mãng xà
@@NN
##máng
@@VB
@@NN
##máng cỏ
##máng dẫn nước
##máng dầu
##máng lợn
##máng nước
##máng tháo nước
##máng xối
##mạng
##mạng bạc
##mạng che mặt
##mạng dây
##mạng lưới
@@NN
##mạng lưới điện
##mạng mỡ
@@NN
##mạng người
##mạng nhện
@@NN
##mạng sang sợi
##mạng sông
##mạng sườn
##mạng thép
##mạng thông tin
##mạng tóc
##mạng viễn thông
##manh
##manh động
##manh mối
@@NN
##manh mún
##manh nang
##manh nha
##manh sắc
##manh tâm
@@VB
##manh tòng
##manh tràng
##manh trường
##mành
##mành cửa
##mành mành
##mảnh
##mảnh bát
##mảnh chai
##mảnh cộng
##mảnh dẻ
##mảnh đạn
##mảnh giấy
##mảnh gỗ
##mảnh khảnh
##mảnh kính
##mảnh mai
@@JJ
##mảnh trăng
##mảnh vải
##mảnh vỡ
##mãnh
##mãnh cầm
##mãnh dũng
##mãnh hổ
##mãnh liệt
@@JJ
##mãnh lực
##mãnh thú
@@NN
##mãnh tướng
##mánh
##mánh khoé
##mánh lới
@@NN
##mạnh
@@JJ
##mạnh ai nấy chạy
##mạnh bạo
##mạnh cánh
##mạnh chân khoẻ tay
##mạnh dạn
@@JJ
##mạnh giỏi
##mạnh khoẻ
@@JJ
##mạnh mẽ
##mạnh thường quân
@@NN
##mạnh yếu
##mao
##mao dẫn
##mao địa hoàng
##mao mạch
##mao ốc
##mao quản
@@NN
##mao trạng
##mao trùng
##mào
##mào đầu
##mào gà
##mào ngỗng
##mào tinh hoàn
##mão
##mạo
##mạo chế
##mạo danh
##mạo giấy tờ
##mạo hiểm
##mạo hiệu
##mạo muội
##mạo ngôn
##mạo nhận
@@VB
##mạo nhận là
##mạo phạm
##mạo tật
##mạo tên
##mạo từ
##mạo tướng
##mạo xưng
##mát
@@JJ
##mát dịu
##mát giời
##mát lòng
##mát mặt
##mát mẻ
##mát rời rợt
##mát rợi
##mát ruột
##mát tay
##mát trời
##mạt
##mạt chược
##mạt cưa
@@NN
##mạt diệp
##mạt đẳng
##mạt đời
##mạt giũa
##mạt hạng
##mạt kiếp
##mạt lộ
##mạt lưu
##mạt nghệ
##mạt nhật
##mạt niên
##mạt phục
##mạt sát
##mạt sắc
##mạt thế
##mạt tịch
##mạt vận
##máttit
##mau
##mau chân
##mau chóng
@@JJ
##mau đi
##mau đo
##mau lẹ
##mau lên
##mau mau
##mau mắn
@@JJ
##mau miệng
##mau tay
##mau trí
##màu
@@NN
##màu be
##màu biếc
##màu cá vàng
##màu cánh chấu
##màu cánh gián
##màu cánh kiến
##màu cánh sen
##màu cánh trả
##màu chàm
##màu chết
##màu chính
##màu cỏ
##màu cứt ngựa
##màu da
##màu da bát
##màu da cam
##màu da chì
##màu da dâu
##màu da lươn
##màu da ngà
##màu da người
##màu da thịt
##màu da trời
##màu đá bảng
##màu đào
##màu đen
##màu đỏ
##màu gạch
##màu gạch cua
##màu gạch non
##màu gấc
##màu gốc
##màu gụ
##màu hoa đào
##màu hoa hiên
##màu hồng
##màu hồng đào
##màu hồng đơn
##màu hồng nhạt
##màu huyền
##màu lơ
##màu lợt
##màu lục
##màu ma rông
##màu mai cua
##màu mè
@@JJ
##màu mẽ
##màu mỡ
##màu nâu
##màu nâu nhạt
##màu nghệ
##màu nguyên thủy
##màu nhạt
##màu nhuộm
##màu nhuộm bền
##màu sắc
@@NN
##màu sắc chính trị
##màu thanh thiên
##màu trắng
##màu xanh
##máu
##máu buồn
##máu chó
##máu cục
##máu dê
##máu điên
##máu đông
##máu ghen
##máu khô
##máu lạnh
##máu mặt
##máu me
##máu mê
##máu mủ
##máu nóng
##máu tham
@@NN
##máu thịt
##máu xâm
##máu xấu
##máu xương
##may
@@JJ
@@VB
@@NN
##may dâu
##may gia công
##may lược
##may mà
##may mắn
##may phúc
##may quần áo
##may ra
##may rủi
##may sao
##may sẵn
@@JJ
##may sắn
##may tay
##may thuê
##may vá
##may xo
##mày
##mày đay
@@NN
##mày đỗ
##mày liễu
##mày mò
##mày ngài
##mày ngô
##mày râu
##mảy
##máy
##máy ảnh
##máy ảnh tự động
##máy bán hàng tự động
##máy bào
##máy bay
##máy bay bay mọi thời tiết
##máy bay bốn động cơ
##máy bay cánh cụp
##máy bay cánh quạt
##máy bay chiến đấu
##máy bay chở khách
##máy bay có động cơ ở đuôi
##máy bay có động cơ tuabin cánh quạt
##máy bay công vụ
##máy bay cường kích
##máy bay cứu hộ
##máy bay cứu thương
##máy bay dân dụng
##máy bay do thám
##máy bay địch
##máy bay điều khiển từ xa
##máy bay huấn luyện
##máy bay không người lái
##máy bay khu trục
##máy bay lên thẳng
##máy bay lên-xuống thẳng đứng
##máy bay liên lạc
##máy bay một chỗ ngồi
##máy bay ném bom
##máy bay oanh kích
##máy bay oanh tạc
##máy bay phản lực
##máy bay phản lực tua bin
##máy bay phóng pháo
##máy bay quan sát
##máy bay rải chất độc
##máy bay siêu âm
##máy bay tầm trung bình
##máy bay tầm xa
##máy bay tiêm kích
##máy bay tiếp dầu
##máy bay trinh sát
##máy bay trực thăng
##máy bay tuần tiễu
##máy bay vận tải
##máy băm thức ăn
##máy bắn đá
@@NN
##máy biến thế
##máy bóc lạc
##máy bộ đàm
@@NN
##máy bơm
##máy bơm nước
##máy cái
##máy cán
##máy cào cỏ
##máy cắt
##máy chải len
##máy chấm công
@@NN
##máy chém
##máy chế biến thức ăn
##máy chiếu phim
##máy chỉnh hướng
##máy chỉnh lưu
##máy chụp hình
##máy chụp phổi
##máy chữ
@@NN
##máy công cụ
##máy cưa
##máy dát kim loại
##máy dập hình nổi
@@NN
##máy dệt
##máy dệt kim
@@NN
##máy dò độ sâu
##máy dò mìn
##máy đan
##máy đánh bóng
##máy đánh bột-trứng
##máy đánh chữ
##máy đập lúa
##máy đếm
##máy đếm tiền
##máy điện thoại
@@NN
##máy điện toán
##máy điều chỉnh
##máy điều hoà
##máy điều hoà nhiệt độ
##máy điều hoà nhịp tim
##máy đo
##máy đo ánh sáng
##máy đo độ sáng phim ảnh
##máy đo nhịp tim
@@NN
##máy đo sức nghe
##máy đục bìa
##máy ép
##máy ép dầu
##máy ép trái cây
@@NN
##máy gặt
@@NN
##máy gặt-đập
@@NN
##máy ghi
@@NN
##máy ghi âm
##máy ghi địa chấn
@@NN
##máy ghi điện
##máy ghi mạch
##máy gia tốc
##máy giảm áp
@@NN
##máy giặt
@@NN
##máy giũa
##máy hạ thế
@@NN
##máy hái bông
##máy hát
##máy hiện sóng
##máy hô hấp nhân tạo
@@NN
##máy hơi nước
##máy hút bụi
@@NN
##máy in
@@NN
##máy in kim
##máy in rônêô
##máy khâu
##máy khoan
##máy khuếch tán
@@NN
##máy kinh vĩ
@@NN
##máy làm giấy
##máy lạnh
##máy lẻ
##máy ly tâm
##máy mài
##máy may
##máy móc
##máy nạo vét lòng sông
##máy nén
##máy ngắt
##máy nghe
##máy nghe trộm
@@NN
##máy nghiền rác
##máy nhắn tin
##máy nổ
##máy nước
##máy nước nóng
##máy phát
##máy phát điện
##máy phát điện tử
##máy phát hiện nói dối
@@NN
##máy phát tiền
##máy phát tín hiệu
##máy phát viđêô
##máy phay
##máy phân chia
##máy phóng
##máy phóng hoả tiễn
##máy phóng máy bay
##máy phụ
@@NN
##máy quay phim
##máy quay viđêô
##máy rửa bát đĩa
##máy sấy
##máy sấy tóc
##máy tăng áp
@@NN
##máy tăng thế
@@NN
##máy teođôlit
##máy tê lếch
@@NN
##máy thêu
##máy thu hình
##máy thu phát
##máy thu thanh
@@NN
##máy thu tín hiệu
@@NN
##máy tiện
@@NN
##máy tính
@@NN
##máy trắc thủy
##máy trộn
##máy trộn bê tông
##máy trợ thính
##máy tự động trả lời điện thoại
@@NN
##máy ủi đất
##máy vắt sữa
@@NN
##máy vi âm
##máy vi tính
##máy xay
##máy xay sinh tố
##máy xay thịt
##máy xén
##máy xén cỏ
##máy xén giấy
##máy xúc
##mảymay
##may-ô
##mằc mớ
##mắc
##mắc áo
##mắc bận
##mắc bẫy
##mắc bệnh
##mắc cạn
##mắc cáo
##mắc cờ
##mắc cỡ
##mắc cửi
##mắc dịch
##mắc kẹt
##mắc lận
##mắc lỗi
##mắc lỡm
##mắc lừa
##mắc lưới
##mắc màn
##mắc míu
##mắc mồi
##mắc mưu
##mắc nạn
##mắc nghẽn
##mắc nối tiếp
##mắc nợ
##mắc phải
##mắc sắc
##mắc sâu
##mắc song song
##mắc tai
##mắc tinh
##mắc tội
##mắc vạ
##mắc vào tròng
##mắc việc
##mắc xếch
##mặc
@@VB
##mặc bay
##mặc cả
##mặc cảm
@@NN
##mặc cha
##mặc dầu
##mặc dù
##mặc kệ
##mặc khách
##mặc lòng
##mặc mẹ
##mặc ngư
##mặc nhận
##mặc nhiên
##mặc niệm
##mặc quân phục
##mặc quần
##mặc quần áo
##mặc sức
##mặc tả
##mặc thây
##mặc thích
##mặc thừa
##mặc tình
##mặc tôi
##mặc tồn
##mặc tưởng
##mặc ước
##mặc xác
##mặc ý
##măm
##mắm
@@NN
##mắm lóc
##mắm môi
##mắm muối
##mắm mực
##mắm nêm
##mắm ruốc
##mắm tôm
##mằn mặn
##mằn thắn
##mẳn
##mắn
##mặn
@@JJ
##mặn chát
##mặn đắng
##mặn mà
##mặn mặn
##mặn nồng
##măng
##măng bương
##măng cầm
##măng cụt
@@NN
##măng đa
##măng đô lin
@@NN
##măng khô
##măng non
##măng sông
##măng sữa
##măng ta
##măng tây
@@NN
##măng tre
##măng trẻ
##mắng
##mắng chửi
##mắng mỏ
##mắng nhiếc
##mắt
@@NN
##mắt bão
##mắt buồn ngủ
##mắt cá
@@NN
##mắt chột
##mắt gà mờ
##mắt giả
##mắt hiếng
##mắt hoa
##mắt hoe cá chày
##mắt hõm
##mắt hột
##mắt húp
##mắt huyền
##mắt kém
##mắt kéo màng
##mắt kéo mây
##mắt kính
##mắt lá dăm
##mắt lác
##mắt lé
##mắt lim dim
##mắt loà
##mắt loá
##mắt lồi
##mắt lờ đờ
##mắt lợn
##mắt lưới
@@NN
##mắt lươn
##mắt mèo
##mắt mũi
##mắt ốc nhồi
##mắt phượng
##mắt sáng
##mắt sùm sụp
##mắt thịt
##mắt thường
##mắt toét
##mắt trắng dã
##mắt trũng
##mắt xanh
##mắt xích
##mặt
@@NN
##mặt báo
##mặt bằng
##mặt biển
##mặt chuột kẹp
##mặt chữ
##mặt con
##mặt cưa
##mặt dạn mày dày
##mặt dày
##mặt đất
##mặt địa bàn
##mặt đối lập
##mặt đối mặt
##mặt đường
##mặt ép
##mặt gân guốc
##mặt giăng
##mặt giời
##mặt gương lồi
##mặt gương phản chiếu
##mặt gượng gạo
##mặt hàng
@@NN
##mặt hàng bị cấm
##mặt hàng kinh doanh
##mặt hàng miễn thuế
##mặt hàng nhập khẩu
##mặt hàng xuất khẩu
##mặt hồ
##mặt kính
##mặt lầm lầm
##mặt lem luốc
##mặt lồn
##mặt lưỡi cày
##mặt mày
##mặt mẹt
##mặt mo
##mặt mũi
##mặt nạ
@@NN
##mặt nước
##mặt phẳng
@@NN
##mặt phẳng đối xứng
##mặt rỗ
##mặt rồng
##mặt sau
##mặt sắt
##mặt tái mét
##mặt thật
##mặt thịt
##mặt thớt
##mặt tiền
@@NN
##mặt tiêu cực
##mặt tốt
##mặt trái
##mặt trái soan
##mặt trăng
@@NN
##mặt trận
@@NN
##mặt trận bình dân
##mặt trận dân tộc giải phóng
##mặt trận dân tộc thống nhất
##mặt trận kinh tế
##mặt trống
##mặt trời
##mặt trời lặn
##mặt trời mọc
##mặt vuông chữ điền
##mặt xấu
##mâm
@@NN
##mâm bồng
##mâm pháo
##mâm quỳ
##mâm xôi
##mầm
@@NN
##mầm bệnh
##mầm dạ
##mầm dịch
##mầm độc
##mầm đuôi
##mầm mống
##mầm non
@@NN
##mầm ruột kết
##mẫm
##mân
##mân mê
@@VB
##mân mó
##mân thụ
##mần
##mần công chuyện
##mần lúa
##mần răng
##mần thinh
##mần tuồng
##mẩn
##mẫn cảm
##mẫn cán
@@JJ
##mẫn giác
##mẫn nhuệ
##mẫn thống
##mẫn tiệp
##mẫn tuất
##mẫn tuệ
##mấn
##mận
@@NN
##mận gai
##mận rừng
##mâng
##mầng
##mậnh án
##mầp mập
##mấp ma mấp mô
##mấp máy
@@VB
##mấp mé
@@VB
##mấp mô
##mập
##mập lùn
##mập mạp
@@JJ
##mập mờ
@@JJ
##mất
@@VB
##mất bò mới lo làm chuồng
@@Proverb
##mất bóng
##mất cả chì lẫn chài
##mất cảnh giác
##mất cắp
##mất chức
##mất còn
##mất công
##mất cướp
##mất dạy
##mất dần
##mất đầu
##mất điện
##mất giá
##mất giọng
##mất giống
##mất gốc
##mất hết
##mất hồn
##mất hút
##mất hứng
##mất khống
##mất kinh
##mất liên lạc
##mất lòng
##mất lòng trước, được lòng sau
@@Proverb
##mất mạng
##mất mát
##mất màu
##mất máu
##mất mặt
##mất mùa
##mất mục đích (luật)
##mất năng lượng
##mất ngôn ngữ
##mất ngủ
##mất nguyên kiện
##mất ngữ pháp
##mất nước
##mất ổn định
##mất rễ
##mất sạch
##mất sĩ diện
##mất sữa
##mất sức
##mất tác dụng
##mất tăm
##mất thể diện
##mất thì giờ
##mất thời gian
##mất thời gian tính
##mất thời giờ
##mất thới cơ
##mất tích
##mất tích ngoài mặt trận
##mất tiền
##mất tiếng
##mất tinh thần
##mất tinh tưởng
##mất tính nhiệm
##mất toi
##mất trắng
##mất trí
@@VB
##mất trí nhớ
##mất trinh
##mất trộm
##mất uy tín
##mất vỉa
##mất vía
##mất việc
##mật
##mật bài
##mật báo
##mật canh
##mật cáo
##mật chỉ
##mật danh
##mật danh địa ngư
##mật dụ
##mật đàm
##mật độ
@@NN
##mật độ hoả lực
##mật độ kế
@@NN
##mật gấu
##mật giao
##mật hiệu
##mật hoa
##mật hương
##mật hữu
##mật kế
##mật khẩu
##mật khu
@@NN
##mật lệnh
@@NN
##mật mã
@@NN
##mật mía
@@NN
##mật ngọt chết ruồi
@@Proverb
##mật ngữ
##mật ong
@@NN
##mật phiếu
##mật quỹ
##mật sai
##mật thám
##mật thiết
##mật thông
##mật thư
##mật tin
##mật ước
##mật văn
##mật vụ
@@NN
##mâu
##mâu thuẫn
@@VB
##mầu
##mầu nhiệm
##mẩu
##mẫu
@@NN
##mẫu Anh
##mẫu âm
##mẫu báo cáo
##mẫu biếu
##mẫu bình quân
##mẫu câu
##mẫu đối
##mẫu đơn
@@NN
##mẫu giáo
@@NN
##mẫu hạm
##mẫu hàng
##mẫu hành vi
##mẫu hệ
@@NN
##mẫu hiệu
##mẫu khai
##mẫu mã
@@NN
##mẫu mã bao bì
##mẫu miễn thuế
##mẫu mực
@@NN
@@JJ
##mẫu ngữ
##mẫu phiếu
##mẫu phức hợp
##mẫu quốc
##mẫu quyền
##mẫu số
@@NN
##mẫu ta
##mẫu tây
##mẫu thân
##mẫu tử
##mẫu tự
##mẫu vật
##mẫu xét nghiệm
##mấu
@@NN
##mấu an toàn
##mấu chốt
##mấu hãm
##mấu hãm cò
##mấu xương
##mậu
##mậu dịch
@@NN
##mậu dịch bách hoá
##mậu dịch đối ngoại
##mậu dịch quốc doanh
##mậu dịch trong nước
##mậu dịch viên
##mậu hậu
##mậu thân
##mây
@@NN
##mây bụi
##mây che
##mây dạ quang
##mây dông
##mây đen
##mây đối lưu
##mây đùn
##mây khói
##mây mưa
##mây núi lửa
##mây phủ
##mây quyển
##mây quyển tầng
##mây quyển tích
##mây rồng
##mây tằng tích
##mây tầng
##mây thay đổi
##mây ti
##mây ti tầng
##mây ti tích
##mây tích
##mây tích loạn
##mây tích tầng
##mây trôi
##mây trung tích
##mây xanh
##mẩy
##mấy
##mấy ai
##mấy bữa nay
##mấy bữa rầy
##mấy chốc
##mấy hôm nay
##mấy hơi
##mấy khi
##mấy mươi
##mấy nả
##mấy người
##mấy nỗi
##mấy thuở
##me
##me tây
##me xừ
##mè
@@NN
##mè ác
##mè đen
##mè nheo
##mè trắng
##mè vàng
##mè xửng
##mẻ
##mẻ cá
##mẻ lưới
##mẽ
##mẽ ngoài
##mé
@@VB
@@NN
##mé cây
##mé nhánh
##mẹ
@@NN
##mẹ bề trên
##mẹ bổi
##mẹ chồng
##mẹ con
##mẹ đẻ
##mẹ đĩ
##mẹ đỡ đầu
##mẹ gà
##mẹ ghẻ
##mẹ già
##mẹ goá
##mẹ hiền
##mẹ kế
##mẹ kiếp
##mẹ mìn
##mẹ mốc
##mẹ ngỗng
##mẹ nuôi
##mẹ vợ
##mẹ vua
##mèm
##men
@@NN
##men bia
##men đến
##men mét
##men răng
##men rượu
##men sứ
@@NN
##men theo
##men tiêu hoá
##men tình
@@NN
##mèn
##mèng
##meo
##meo meo
##mèo
@@NN
##mèo cái
##mèo con
##mèo già hoá cáo
##mèo khen mèo dài đuôi
##mèo mù vớ cá rán
@@Proverb
##mèo rừng
##mèo tam thể
##mèo vá
##mèo xiêm
##mèo xù lông
##mẻo
##méo
##méo mặt
##méo miệng
##méo mó
##méo xẹo
##méo xệch
##mẹo
@@NN
##mẹo mực
##mẹo tiếng Việt
##mép
@@NN
##mép bát
##mép hố
##mép nước
##mép phố
##mép vát
##mẹp
##mét
@@NN
@@VB
@@JJ
##mét giây
##mét mặt
##mét mét
##mét xì
##mẹt
##mê
##mê ám
##mê cờ bạc
##mê cuồng
##mê đắm
##mê gái
##mê hoảng
##mê hoặc
##mê hồn
##mê lịm
##mê loạn
##mê lộ
@@NN
##mê ly
##mê mải
##mê man
##mê mẩn
##mê mê
##mê mệt
##mê mộng
##mê muội
@@JJ
##mê ngủ
##mê ngữ
##mê nhạc
##mê sách
##mê sảng
##mê say
##mê tín
@@JJ
##mê toán học
##mề
##mề đay
##mề gà
##mề vịt
##mễ
##mễ cốc
##mễ lương
##mễ túc
##mế
##mệ
##mếch lòng
##mềm
@@JJ
##mềm dèo
##mềm dịu
##mềm lòng
##mềm lưng
##mềm mại
##mềm mỏng
@@JJ
##mềm môi
##mềm nhũn
##mềm như bún
##mềm yếu
##mền
@@NN
##mền bông
##mền chăn
##mền chiếu
##mền len
##mền lông
##mến
@@VB
##mến khách
##mến mộ
##mến phục
@@VB
##mến thương
##mến tiếc
##mến vì
##mến yêu
##mênh mang
##mênh mông
@@JJ
##mệnh
##mệnh bạc
##mệnh căn
##mệnh chung
##mệnh danh
##mệnh đề
##mệnh đề hoán vị
##mệnh đề ly tiếp
##mệnh đề nhận diện
##mệnh đề phụ thuộc
##mệnh đề tân ngữ
##mệnh đề trường hợp
##mệnh hệ
##mệnh lả
##mệnh lệnh
##mệnh lử
##mệnh mạch
##mệnh môn
##mệnh một
##mệnh nhọc
##mệnh óc
##mệnh phụ
##mệnh số
##mệnh trời
##mệnh vận
##mệt
##mệt dừ
##mệt đừ
##mệt đứt hơi
##mệt mỏi
##mệt nặng
##mệt người
##mệt nhoài
##mệt nhừ
##mệt phờ
##mệt rũ
##mêtan
##mêtylen
##mếu
@@VB
##mếu máo
##mếu xệch
##mi
##mì
@@NN
##mì chính
##mì nước
##mì ống
##mì sợi
##mí mắt
##mị
##mị dân
@@JJ
##mỉa
##mỉa mai
##mía
@@NN
##mía de
##mía đỏ
##mía lau
##mica
##micơrô
##miên hành
##miên man
@@JJ
##miên viễn
##miền
@@NN
##miền bể
##miền biên thùy
##miền cực lạc
##miền duyên hải
##miền đồi núi
##miền quê
##miền rừng
##miền sơn cước
##miền xuôi
##miễn
@@VB
##miễn bưu phí
##miễn chấp
##miễn chức
##miễn cước
##miễn cưỡng
##miễn dịch
##miễn giảm
##miễn khuyến
##miễn là
##miễn nghị
##miễn nhiệm
##miễn phí
##miễn sao
##miễn tạp dịch
##miễn thuế
##miễn thứ
##miễn tô
##miễn tố
##miễn tội
##miễn trách
##miễn trừ
##miến
@@NN
##miến gà
##miến gà xào
##miến sợi
##miến xào
##miện
##miếng
@@JJ
##miếng ăn
@@NN
##miếng đất
##miếng đệm
##miếng gảy
##miếng giấy
##miếng ngon
##miếng vá
##miệng
##miệng ăn
@@NN
##miệng bát
@@NN
##miệng còn hơi sữa
@@Idiom
##miệng cống
@@NN
##miệng hổ
##miệng lưỡi
##miệng nam mô, bụng một bồ dao găm
@@Proverb
##miệng người đời
##miệng nhà giàu nói đâu ra đấy
@@Proverb
##miệng núi lửa
@@NN
##miệng súng
@@NN
##miệng thế
##miệng thế gian
##miệng tiếng
##miết
##miệt đãi
##miệt mài
##miệt quê
##miệt thị
##miệt vườn
##miêu
##miêu duệ
##miêu tả
@@VB
##miêu thuật
##miễu
##miếu
@@NN
##miếu đường
##miếu hiệu
##miếu mạo
##mỉm
##mỉm cười
@@VB
##mím
@@VB
##mím miệng
##mím môi
##mimôda
##min
##mìn
@@NN
##mìn ám sát
##mìn báo hiệu
##mìn bẫy
##mìn bộ binh
##mìn chạm nổ
##mìn chấn động
##mìn chiếu sáng
##mìn cóc
##mìn địa lôi
##mìn điều khiền
##mìn định hướng
##mìn kiếng
##mìn lá
##mìn lõm
##mìn muỗi
##mìn tự động
##mịn
##mịn màng
##mịn mặt
##minh
##minh bạch
@@JJ
##minh cầm
##minh châu
@@NN
##minh chính
##minh chủ
##minh chứng
##minh công
##minh dương
##minh hoạ
@@VB
##minh hương
##minh kính
##minh lý
##minh mạc
##minh mẫn
##minh mông
##minh nguyệt
##minh oan
##minh quân
##minh tâm
##minh thệ
##minh tinh màn bạc
@@NN
##minh trí
##minh triết
##minh tưởng
##minh u
##minh ước (hiệp ước)
##minh văn học
##minh xác
##mình
@@NN
##mình mẩy
##mình rồng
##mình vì mọi người, mọi người vì mình
##mình vóc
##mini
##mít
@@NN
##mít đặc
##mít tinh
##mít xoài
##mịt
##mịt mờ
##mịt mù
##mịt mùng
##mo
##mo cau
##mo nang
##mo rát
##mo then
##mò
@@VB
##mò đến
##mò kim đáy biển
##mò mẫm
##mò mò
##mò vào
##mỏ
##mỏ ác
##mỏ bạc
##mỏ cặp
##mỏ chim
##mỏ cò
##mỏ dầu
##mỏ đá
@@NN
##mỏ hàn
##mỏ khoét
##mỏ lét
##mỏ lét bánh răng
##mỏ lộ thiên
##mỏ muối
##mỏ neo
@@NN
##mỏ nhác
##mỏ vàng
@@NN
##mỏ vịt
@@NN
##mõ
@@NN
##mõ toà
##mó
##mó máy
##moay - ơ
##moay ơ
##móc
##móc câu
##móc đôi
##móc gài
##móc hàm
##móc leo núi
##móc liên lạc
##móc máy
##móc ngoặc
##móc nối
##móc ráp
##móc sắt
@@NN
##móc treo
##móc túi
##móc xích
##mọc
@@VB
##mọc dân
##mọc lông
##mọc mầm
##mọc mụn
##mọc răng
##mọc răng sữa
##mọc rễ
##mọc rêu
##mọc sừng
##moi
@@VB
##moi móc
##mòi
##mỏi
##mỏi gối
##mỏi lưng
##mỏi mắt
##mỏi mệt
##mỏi mòn
##mỏi nhừ
##mõi tiền
##mọi
##mọi giờ
##mọi khi
##mọi khoản
##mọi lúc
##mọi mặt
##mọi người
##mọi nơi
##mọi rợ
##mọi sự
##mọi thứ
##mọi trường hợp
##mọi việc
##mom
##mỏm
##mõm
@@NN
##móm
##móm mém
##móm xều
##mon men
##mòn
@@VB
##mòn con mắt
##mòn mỏi
##món
##món ăn
@@NN
##món bở
##món chủ lực
##món hàng
@@NN
##món hời
##món khai vị
@@NN
##món nợ
##món nợ tinh thần
##món nợ truyền kiếp
##món quà
##món tiền
##mọn
##mong
##mong chờ
##mong đợi
##mong manh
@@JJ
##mong mỏi
##mong mỏng
##mong muốn
##mong ngóng
##mong nhớ
##mong sao
##mong ước
##mòng
##mòng bề
##mòng biển
##mòng dóc
##mòng két
##mòng mọng
##mỏng
@@JJ
##mỏng dính
##mỏng manh
##mỏng mảnh
##mỏng mẻo
##mỏng mép
##mỏng mỏng
##mỏng môi
##mỏng mủ
##mỏng tai
##mỏng tang
##mỏng tanh
@@JJ
##móng
##móng bò
##móng cầu
##móng chân
##móng gẩy
##móng giò
##móng guốc
##móng lợn
##móng mánh
##móng ngựa
##móng nhà
##móng rồng
##móng sắt
##móng tay
@@NN
##móng thắng
##móng trụ
##móng tường
##móng vuốt
@@NN
##mọng
##moóc
##moóc chê
##móp
##móp mép
##mót
@@VB
##mọt
@@NN
##mọt cơm
##mọt dân
##mọt già
##mọt gỗ
##mọt gông
##mọt sách
##mọt xác
##mô
@@NN
##mô bản
##mô bi lét
##mô bì
##mô đất
##mô hình
##mô học
##mô keo
##mô men
##mô mỡ
##mô phạm
@@NN
##mô phật
##mô phỏng
##mô tả
##mô tê
##mô thức
##mô tô
@@NN
##mô tô thuyền
##mô tơ
@@NN
##mồ
@@NN
##mồ côi
##mồ côi cha mẹ
##mồ hóng
##mồ hôi
@@NN
##mồ hôi trộm
##mồ ma
##mồ mả
##mổ
@@VB
##mổ bụng
##mổ cấp cứu
##mổ cò
##mổ để lấy thai nhi ra
##mổ ghép tim
##mổ xác
##mổ xẻ
@@VB
##mỗ
##mố
##mộ
##mộ bia
@@NN
##mộ binh
##mộ chí
@@NN
##mộ cổ
##mộ dạ
##mộ danh
##mộ duyên
##mộ đạo
##mộ địa
@@NN
##mộ đức
##mộ khí
##mộ lính
##mộ niên
##mộ phần
@@NN
##mộ táng
##mộ thạch
##mộ thợ
##mộ tổ
##mốc
##mốc cây số
##mốc địa giới
##mốc đo
##mốc hiệu trung gian
##mốc meo
##mốc thếch
##mốc xì
##mộc
##mộc âm
##mộc ân
##mộc bản
##mộc cầm
##mộc dục
##mộc già
##mộc hãn
##mộc học
##mộc hương
##mộc khang
##mộc lan
##mộc mạc
@@JJ
##mộc nhĩ
##mộc qua
##mộc tặc
##mộc tê
##mộc thạch
##mộc tinh
##mộc tính
##mộc tố
##môi
@@NN
##môi chước
##môi dưới
##môi đau
##môi giới
@@NN
##môi nhân
##môi răng
##môi sinh
##môi son
##môi sứt
##môi thâm
##môi trên
##môi trường
##môi trường học
##môi trường luận
##môi vật
##môi viêm
##mồi
@@NN
##mồi chài
##mồi dây
##mồi dử
##mồi đạn
##mồi điện
##mồi lửa
##mồi ngon
##mồi nổ
##mồi rơm
##mồi thuốc
##mỗi
##mỗi độ
##mỗi lần
##mỗi lúc
##mỗi một
##mỗi ngày
##mỗi người
##mỗi tội
##mối
@@NN
##mối giường
##mối hàng
##mối lái
##mối manh
##mối rường
##mối thù
@@NN
##mối thù truyền kiếp
@@NN
##mối tình
@@NN
##mối tình tay ba
##mồm
##mồm mép
##mồm miệng
##môn
@@NN
##môn bài
@@NN
##môn bổ trợ
##môn chẳng ra môn, khoai chẳng ra khoai
@@Proverb
##môn đăng hộ đối
##môn đệ
##môn đồ
##môn hạ
##môn học
@@NN
##môn học về mưa
##môn hộ
##môn lại
##môn mạch
##môn nhân
##môn nước
##môn phái
@@NN
##môn phiệt
##môn phong
##môn phòng
##môn sinh
##môn song
##môn thi
##môn vị
##mồn một
##mông
@@NN
##mông đít
##mông lại
##mông lung
##mông mênh
##mông mốc
##mông muội
##mông quạnh
##mồng
##mồng tơi
##mổng
##mống
##mống bão
##mống cụt
##mống hạt
##mống mắt
##mộng
##mộng ảo
##mộng di
##mộng du
@@NN
##mộng dữ
##mộng điệp
##mộng hồn
##mộng huyễn
##mộng mị
@@NN
##mộng mơ
##mộng tinh
##mộng triệu
##mộng tưởng
##mộng vàng
##mộng yểm
##mốt
##một
##một cách
##một câu nhịn, chín câu lành
##một chạp
##một chặp
##một chân một tay
##một chiều
##một chốc
##một chuỗi
##một chút
##một con én không làm nên mùa xuân
@@Proverb
##một công đôi việc
##một cột
##một cơn
##một dạ
##một dạo
##một dúm
##một đôi
##một đôi khi
##một đổi một
##một đời
##một giọt máu đào hơn ao nước lã
@@Proverb
##một hai
##một hôm
##một hơi
##một ít
##một khi
##một lát
##một lần
##một lần chẳng chết ai
##một lèo
##một lòng
##một lòng một dạ
##một lời
##một lúc
##một mạch
##một mai
##một mặt
##một mặt ... một mặt
##một mất một còn
##một mẻ
##một miền
##một miệng thì kín, chín miệng thì hở
@@Proverb
##một mình
##một mực
##một nghề thì kín, chín nghề thì hở
@@Proverb
##một nửa
##một phen
##một quắn
##một thể
##một thoáng
##một thôi đường
##một thớt voi
##một tí
##một tràng
##một vài
##mơ
##mơ hồ
@@JJ
##mơ màng
##mơ mòng
##mơ mộng
##mơ tưởng
##mơ ước
##mờ
##mờ ám
##mờ ảo
##mờ dần
##mờ đục
##mờ mịt
##mờ mờ
##mờ sáng
##mở
##mở âm đạo
##mở bàng quang
##mở chai
##mở chiến dịch
##mở choàng
##mở cờ
##mở đầu
@@VB
##mở đèn
##mở đường
##mở hàng
##mở hé
##mở khoá
##mở lối đi
##mở lớp
##mở màn
@@VB
##mở mang
@@VB
##mở mào
##mở máy
##mở mắt
##mở mặt
##mở miệng
@@VB
##mở nút
##mở nước
##mở ra
##mở rộng
##mở thao láo (mắt)
##mở tiệc
##mở toang
##mỡ
##mỡ ăn
##mỡ cá
##mỡ cá voi
##mỡ chài
##mỡ đặc
##mỡ gà
##mỡ lá
##mỡ nước
##mỡ phần
##mớ
##mớ điểm
##mớ hẩu lốn
##mớ tóc
##mợ
##mời
##mời đãi bôi
##mời mọc
##mới
##mới cày
##mới cứng
##mới đầu
##mới đây
##mới đẻ
##mới hay
##mới lạ
##mới mẻ
##mới nguyên
@@JJ
##mới nhận được
##mới nổi
##mới nở
##mới ra lò
##mới rồi
##mới sơn
##mới tìm được
##mới tinh
##mới toanh
##mới vào nghề
##mớm
##mớm cung
##mớm lời
##mơn
##mơn mởn
##mơn trớn
##mớn nước
@@NN
##mớp
##mu
@@NN
##mu bàn chân
@@NN
##mu bàn tay
@@NN
##mu mắt
##mu mơ
##mù
@@JJ
##mù chữ
##mù đọc
##mù đui
##mù khơi
##mù loà
##mù mịt
@@JJ
##mù mờ
##mù quáng
##mù sắc
##mù sương
##mù tạt
##mù tịt
##mù u
##mủ
@@NN
##mủ cây
##mũ
@@NN
##mũ bêrê
##mũ bơi
##mũ calô
##mũ cánh buồm
##mũ cánh chuồn
##mũ cao áo dài
##mũ cát
##mũ cátket
##mũ chào mào
##mũ chũm
##mũ cói
##mũ cối
##mũ dạ
##mũ đầu van
##mũ đi ôtô
##mũ đông pha
##mũ lá
##mũ len
##mũ lễ
##mũ lie
##mũ lưỡi trai
##mũ mãng
##mũ mão
##mũ măng
##mũ mấn
##mũ miện
##mũ mưa
##mũ nấm
##mũ ni
##mũ nỉ
##mũ nồi
##mũ phớt
@@NN
##mũ quả dưa
##mũ rơm
##mũ sắt
##mũ sắt bảo hộ
##mũ tai bèo
##mũ trắng
##mũ triều thiên
##mũ trụ
##mũ trùm đầu
##mũ vải
##mũ van
##mụ
##mụ mối
@@NN
##mụ người
##mụ vườn
##mua
@@VB
##mua bán
##mua bảo hiểm
##mua buôn
##mua cả
##mua cất
##mua chác
##mua chao
##mua chịu
##mua chuộc
##mua danh ba vạn, bán danh ba đồng
@@Proverb
##mua đứt
##mua gộp
##mua hàng
##mua hớ
##mua lại
##mua lẻ
##mua mặt
##mua non
##mua sắm
##mua sỉ
##mua tận gốc
##mua tiếng
##mua trả tiền ngay
##mua trâu vẽ bóng
##mua trữ
##mua vát
##mua về
##mua việc
##mua vui
##mùa
@@NN
##mùa bóng đá
##mùa cưới
##mùa gặt
##mùa khô
##mùa lúa
##mùa màng
@@NN
##mùa mưa
##mùa này
##mùa nắng
##mùa nóng
##mùa nực
##mùa nước
##mùa thi
##mùa tuyết tan
##mùa viêm nhiệt
##mùa vụ
##múa
##múa bụng
##múa côn
##múa gậy
##múa giật
##múa gươm
##múa hát
##múa kiếm
##múa lân
##múa may
##múa máy
##múa mép
##múa mỏ
##múa rối
##múa rối nước
##múa võ
@@VB
##múc
##mục
##mục ca
##mục cầu
##mục chi tiêu
##mục đích
@@NN
##mục đích luận
##mục đồng
@@NN
##mục hạ
##mục khoa
##mục kỉch
##mục kích
@@VB
##mục kỉnh
@@NN
##mục lục
@@NN
##mục nát
##mục nghiệp
##mục nữ
##mục phu
##mục ruỗng
##mục rữa
##mục súc
##mục sư
##mục tiêu
@@NN
##mục trường
##mục túc
##mục từ
##mục tử
##mục vịnh
##mui
@@NN
##mui kín
##mui luyện
##mui thân máy bay
##mui thùng xe
##mui trượt
##mui vải
##mui xe
##mùi
@@NN
##mùi cỏ
##mùi đời
##mùi gắt
##mùi gì
##mùi hắc
##mùi hoa
##mùi hoi
##mùi hôi
##mùi hương nồng
##mùi khai
##mùi khét
##mùi mẫn
##mùi mẽ
##mùi mẽ gì
##mùi mực in
##mùi nước hoa
##mùi soa
@@NN
##mùi tanh
##mùi tàu
##mùi tây
##mùi thối
##mùi thơm
##mùi thơm dịu ngọt
##mùi thơm sực nức
##mùi vị
@@NN
##mủi
##mủi lòng
##mũi
@@NN
##mũi báng súng
##mũi biển
##mũi cán cờ
##mũi cày
##mũi cầu
##mũi chòng
##mũi dãi
##mũi dao
##mũi dùi
##mũi đất
##mũi ghe
##mũi giầy
##mũi giùi
##mũi hâu
##mũi hếch
##mũi khâu
##mũi khoan
##mũi khoan răng
##mũi khoằm
##mũi kim
##mũi kim hoả
##mũi lõ
##mũi nhọn
##mũi núi
##mũi phay
##mũi súng
##mũi sư tử
##mũi tàu
##mũi tắc tịt
##mũi tấn công
##mũi tẹt
##mũi tên
@@NN
##mũi thẳng
##mũi tiêm
##mũi vòm
##múi
##múi bưởi
##múi cam
##múi ghi
##múi giờ
##mụi
##mum
##mum múp
##mủm mỉm
##mũm mỉm
##mũm mĩm
##múm
##múm mím
##mun
##mùn
##mùn cưa
##mùn rác
##mùn than
##mùn thớt
##mủn
##mụn
##mụn chốc đầu
##mụn cóc
##mụn con
##mụn cơm
##mụn độc
##mụn kê
##mụn loét
##mụn mủ
##mụn nhọt
##mụn nước
##mụn rộp
##mụn trứng cá
@@NN
##mung lung
##mùng
##mùng cá nhân
##mùng màn
##mùng mấy
##mùng mền
##mủng
##muôi
##muồi
##muỗi
@@NN
##muỗi anôphen
##muỗi mắt
##muỗi tép
##muối
@@NN
##muối ba thắc
##muối bọt
##muối bột
##muối cá
##muối cất
##muối cục
##muối dưa
##muối gạo
##muối hạt
##muối hít
##muối hột
##muối khoáng
##muối lọc
##muối mặt
##muối mè
##muối mỏ
##muối ớt
##muối rang
##muối tảng
##muối thịt
##muối tiêu
##muối tỏi
##muối vừng
##muội
##muội muội
##muội tâm
##muỗm
##muôn
##muôn dặm
##muôn dân
##muôn đời
##muôn kiếp
##muôn loài
##muôn mầu
##muôn một
##muôn muốt
##muôn năm
##muôn nghìn
##muôn phần
##muôn sự
##muôn tâu
##muôn thuở
##muôn trùng
##muôn vàn
##muôn vật
##muôn vẻ
##muốn
@@VB
##muốn ăn cá phải lội nước
@@Proverb
##muốn ăn hét phải đào giun
##muốn giết chó thì bảo là chó dại
@@Proverb
##muộn
##muộn màng
##muộn mằn
##muông
##muông chim
##muông dữ
##muông săn
##muông sói
##muông thú
##muồng
##muồng muồng
##muồng xiêm
##muỗng
##muỗng cà phê
##muỗng dầu
##muống
##muốt
##múp
##múp míp
##mụp
##mút
##mụt
##mưa
@@NN
##mưa axit
##mưa bão
##mưa bay
##mưa bóng mây
##mưa bụi
##mưa bụi phóng xạ
##mưa câu dầm
##mưa dai
##mưa dày hạt
##mưa dầm
##mưa dầm dề
##mưa dông
##mưa đá
##mưa đá nhỏ
##mưa đông
##mưa gió
##mưa giông
##mưa lâm dâm
##mưa lấm tấm
##mưa lây phây
##mưa lớn
##mưa lũ
##mưa lụt
##mưa mây
##mưa móc
##mưa mùa
##mưa mùa hạ
##mưa nắng
##mưa nặng hạt
##mưa ngâu
##mưa nguồn
##mưa nhân tạo
##mưa nhỏ
##mưa nhuần
##mưa phùn
##mưa rả rích
##mưa rào
##mưa rào rào
##mưa rơi
##mưa rừng
##mưa rươi
##mưa tạnh
##mưa tầm tã
##mưa thu
##mưa thưa
##mưa to
##mưa trút nước
##mưa tuyết
##mưa vàng
##mưa xuân
##mửa
@@VB
##mửa máu
##mửa mật
##mứa
##mức
##mức bốc
##mức độ
##mức độ tử vong
##mức giá
##mức lương
##mức sống
##mức thiếu hụt
##mức tín dụng
##mực
##mực bí mật
##mực chết
##mực hoá học
##mực ma
##mực ống
@@NN
##mực tầu
##mực thước
##mực vẽ
##mưng
##mưng mủ
##mừng
##mừng công
##mừng cuống
##mừng hụt
##mừng mừng tủi tủi
##mừng như hạn gặp mưa
##mừng quýnh
##mừng rỡ
##mừng rơn
##mừng thắng lợi
##mừng thầm
##mừng thọ
##mừng tuổi
##mươi
##mươi hai
##mươi lăm
##mười
##mười mươi
##mười phân
##mười phần
##mướn
##mướn công
##mướn nhà
##mướn nhân công
##mướn thợ
##mượn
@@VB
##mượn công
##mượn cớ
##mượn đỡ
##mượn lời
##mượn nhẹ
##mượn sách
##mượn tạm
##mượn tên
##mượn tiếng
##mượn ý
##mương
##mương lạch
##mương máng
##mương phai
##mương rãnh
##mường
##mường tượng
##mướp
##mướp đắng
##mướp hương
##mướt
##mượt
##mượt mà
##mưỡu
##mứt
##mứt bí
##mứt biển
##mứt cam
##mứt gừng
##mứt kẹo
##mứt lạc
##mứt mận
##mứt quả
##mứt quất
##mứt sen
##mưu
@@NN
##mưu cầu
##mưu chước
##mưu cơ
##mưu đồ
##mưu gian
##mưu hại
##mưu kế
##mưu lợi
##mưu lược
##mưu mẹo
##mưu mô
##mưu phản
##mưu sát
##mưu sâu
##mưu sĩ
##mưu sinh
@@VB
##mưu sống
##mưu sự
##mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
@@Proverb
##mưu thực
##mưu tính
##mưu toan
##mưu trí
##mỹ cảm
##mỹ cảnh
##mỹ chất
##mỹ chính
##mỹ diệm
##mỹ dục
##mỹ dung
##mỹ dung viện
##mỹ đức
##mỹ hiệu
##mỹ hóa
##mỹ học
@@NN
##mỹ kim
##mỹ lệ
@@JJ
##mỹ mãn
##mỹ miều
##mỹ mục
##mỹ nghệ
##mỹ nghệ phẩm
##mỹ ngụy
##mỹ nhân
##mỹ nhân kế
##mỹ nhân ngư
@@NN
##mỹ nhân thảo
##mỹ nữ
@@NN
##mỹ phẩm
##mỹ quan
##mỹ quốc
##mỹ sắc
##mỹ tài
##mỹ thuật
@@NN
##mỹ thuật công nghiệp
##mỹ tú
##mỹ tục
##mỹ tục thuần phong
##mỹ từ
##mỹ từ pháp
##mỹ tự
##mỹ tửu
##mỹ văn
##mỹ vị
@@NN
##mỹ viện
##mỹ xảo
##mỹ ý
##mỵ
##mỵ dân
##mỵ lệ
##mỵ man
##na
@@VB
@@NN
##na mô
##na ná
@@JJ
##na pan
@@NN
##na tri
@@NN
##nà
##nả
##nã
##nã bắt
##nã liên thanh
##nã tróc
##nã tù binh
##ná
@@NN
##ná cao su
@@NN
##ná ná
##nạ
##nạ dòng
##nạc
@@JJ
##nách
@@NN
##nách áo
##nách lá
@@NN
##nai
##nai bản
##nai cái
##nai chặt
##nai con
##nai đực
##nai lưng
##nai nịt
##nai tơ
##nài
##nài bao
##nài ép
##nài hà
##nài kêu
##nài ngựa
##nài nỉ
@@VB
##nài voi
##nài xin
##nải
@@NN
##nái
##nái sề
##nại
##nại bao
##nại chứng
##nại phiền
##nại ra
##nại tâm
##nại tính
##nam
##nam ai
##nam bán cầu
##nam bắc phân tranh
##nam bằng
##nam bình
##nam bộ
##nam cao
##nam châm
@@NN
##nam châm điện
##nam cực
@@NN
##nam dược
##nam giao
##nam giới
##nam giới tuyến
##nam hệ
##nam kha
##nam mô
##nam nhi
##nam nữ
@@NN
##nam phong
##nam phục
##nam sâm
##nam sinh
@@NN
##nam sử
##nam tào
##nam tiến
##nam tính
##nam trang
##nam trầm
##nam trung
##nam tuyến
##nam tử
##nam tước
##nam vô
##nam y tá
##nám
@@JJ
##nạm
##nan
##nan giải
##nan hoa
@@NN
##nan quạt
##nan tri
##nan y
##nàn
##nản
##nản chí
##nản chí ngã lòng
##nản lòng
##nán
##nán lại
##nạn
@@NN
##nạn côn đồ
##nạn dịch tả
##nạn đói
##nạn giấy tờ
##nạn hối lộ
##nạn hồng thuỷ
##nạn kiều
##nạn lụt
##nạn mù chữ
##nạn nhân
@@NN
##nạn quan liêu
##nạn tham ô
##nạn thất học
##nạn thất nghiệp
##nang
@@NN
##nang bào tử
##nang khuẩn
##nang mao
##nang phổi
##nang quả
##nang thũng
##nang thượng thận
##nang viêm
##nàng
@@NN
##nàng dâu
@@NN
##nàng hầu
@@NN
##nàng thơ
##nàng tiên
@@NN
##náng chân
##náng tay
##nạng
##nạng chân
##nạng chống
##nạng ra
##nanh
@@NN
##nanh ác
@@JJ
##nanh heo
##nanh móng
##nanh nọc
##nanh sấu
@@NN
##nanh voi
##nanh vuốt
@@NN
##nánh
##nạnh
##nao
##nao lòng
##nao nao
##nao núng
@@VB
##nao nức
##nào
##nào cũng
##nào dè
##nào đâu
##nào đó
##nào hay
##nào là
##nào là nào là
##nào ngờ
##nào phải
##não
@@NN
##não bạt
##não bì mạc
##não bộ
##não bộ học
##não cái cốt
##não căn
##não cân
##não chất
##não cuối
##não điện đồ
##não lòng
##não lực
##não mạc
##não mạc viêm
##não nà
##não nề
##não nhân
##não nhũn
##não nùng
@@JJ
##não nuột
##não rnuột
##não sau
##não tâm
##não thần kinh
##não thất
##não thùy
##não tố
##não trước
##não tuỷ
@@JJ
##não tướng học
@@NN
##não viêm
##não xuất huyết
##náo
##náo động
##náo loạn
##náo nhiệt
@@JJ
##náo nức
##náo trở
##nạo
@@VB
##nạo cháy
##nạo dừa
##nạo óc
@@VB
##nạo sông
##nạo thai
##nạo tiền
##nạo vét
@@VB
##nạo xái
##nạo xương
##nạp
##nạp ắc quy
##nạp đạn
##nạp điện
##nạp mình
##nạp thái
##nạp thuế
@@VB
##nát
@@JJ
##nát bàn
##nát bét
##nát gan
##nát nhàu
@@JJ
##nát như tương
##nát nhừ
##nát nước
##nát rượu
##nát tiền
##nát tươm
##nát vụn
##nạt
##nạt nộ
@@VB
##nau
##náu
##náu cửa chùa
##náu mặt
##náu mình
##náu nương
##náu tiếng
##nay
##nay đây mai đó
##nay kính
##nay mai
##nay thư
##này
##này nọ
##nảy
@@VB
##nảy lộc
##nảy lửa
##nảy mầm
##nảy nòi
##nảy nở
##nảy ra
@@VB
##nảy sinh
##nảy tưng tưng
##nãy
##nãy giờ
##nạy
@@VB
##nạy cửa
##nạy hòm
##nắc nẻ
##nắc nỏm
##nắc nỏm khen
##nặc
##nặc danh
##nặc nô
##nặc sách
##năm
@@NN
@@NN
##năm ánh sáng
##năm ba
##năm bàn thắng
##năm bảy
##năm đói
##năm hạn
##năm học
@@NN
##năm kia
##năm mão
##năm mặt trời
##năm một
##năm mới
##năm mươi
@@NN
##năm năm
##năm ngân sách
##năm ngoái
##năm nhuận
##năm sau
##năm sinh
##năm sửu
##năm tài chính
##năm tháng
##năm thân
##năm thì mười hoạ
@@Informal
##năm thiên văn
##năm tuổi
##năm tý
##năm vật lý địa cầu
##năm xưa
##nằm
@@VB
##nằm bẹp
##nằm bệnh viện
##nằm bếp
##nằm chèo queo
##nằm chiêm bao
##nằm chờ
##nằm co
##nằm dài
##nằm duỗi
##nằm đườn ra
##nằm ềnh ra
##nằm gai nếm mật
##nằm giạng háng
##nằm ì
##nằm kềnh
##nằm khàn
##nằm khểnh
##nằm khoèo
##nằm không
##nằm lăn
##nằm lì
##nằm liệt
##nằm lơ mơ
##nằm meo
##nằm mê
@@VB
##nằm mộng
##nằm mơ
##nằm ngả nghiêng
##nằm ngang
##nằm nghỉ
##nằm nghiêng
##nằm ngủ
@@VB
##nằm ngửa
##nằm nhà thương
##nằm oằn oại
##nằm ổ
##nằm quèo
##nằm sấp
##nằm sóng sượt
##nằm tênh hênh
##nằm thẳng cẳng
##nằm thiêm thiếp
##nằm thượt
##nằm trong
##nằm trong chăn mới biết chăn có rận
@@Proverb
##nằm úp mặt
##nằm ườn
##nằm vạ
@@VB
##nằm viện
##nằm vùng
##nằm xoài
##nằm xuống
##nằm yên
##nẳm chỗ
##nắm
@@VB
##nắm bắt
##nắm chắc
##nắm chặt
##nắm chính quyền
##nắm chóp
##nắm cổ
##nắm cổ tay
##nắm cơm
##nắm cửa
##nắm đằng chuôi
##nắm đấm
##nắm đất
##nắm được
##nắm giữ
##nắm lấy
##nắm tay
##nắm tay nhau
##nắm tin
##nắm tình hình
##nắm vai trò
##nắm vững
##nắm vững chính sách
##nắm xương
@@NN
##năn nỉ
##nằn
##nằn nì
##nắn
@@VB
##nắn bóp
##nắn điện
##nắn gân
##nắn lưng
##nắn nót
##nắn xương
##nặn
##nặn chuyện
##nặn mủ
##nặn óc
##nặn sữa
##nặn tiền
##năng
##năng động
##năng động tính
##năng khiếu
##năng lực
@@NN
##năng lực hành vi
##năng lực pháp lý
##năng lượng
@@NN
##năng lượng bức xạ
##năng lượng đàn hồi
##năng lượng hoá vật
##năng lượng học
##năng lượng nhiệt hạch
##năng lượng phân tử
##năng lượng phóng xạ
##năng lượng tự di
##năng nổ
@@JJ
##năng phổ
##năng suất
@@NN
##năng suất bình quân
##nằng nặc
##nắng
@@JJ
##nắng chiều
##nắng chói
##nắng gắt
##nắng hạn
##nắng hanh
##nắng mới
##nắng mưa
##nắng nôi
##nắng oi
##nắng quái
##nắng ráo
@@JJ
##nắng rát
##nắng rực rỡ
##nắng thiêu
##nắng thu
##nắng vàng
##nắng xiên khoai
##nặng
@@JJ
##nặng bụng
##nặng căn
##nặng cân
##nặng đầu
##nặng gánh
##nặng hạch
##nặng hạt
##nặng hơi
##nặng ký
##nặng lãi
##nặng lòng
##nặng lời
@@VB
##nặng mặt
##nặng mình
##nặng mùi
@@JJ
##nặng nề
@@JJ
##nặng nghĩa
##nặng nghiệp
##nặng nhọc
@@JJ
##nặng nhời
##nặng nợ
##nặng tai
@@JJ
##nặng tay
##nặng tình
##nặng trịch
##nặng trình trịch
##nặng trĩu
##nặng tượng
##nặng về
##nặng vía
##nắp
@@NN
##nắp an toàn
##nắp cửa
##nắp đậy
##nắp thông hơi
##nắp thùng
##nắp xy lanh
##nấc
@@NN
##nấc bắn
##nấc cụt
##nấc nở
##nấc thang
##nầm
##nầm nập
##nấm
@@NN
##nấm bạch dương
##nấm chó
##nấm dại
##nấm hương
##nấm lùn
##nấm lửa
##nấm men
##nấm mèo
##nấm mồ
@@NN
##nấm mồng gà
##nấm ngoài da
##nấm san hô
##nấm tai mèo
##nấm tràm
##nấm tre
##nấm trứng
##nậm
##nân
##nấn ná
##nâng
@@VB
##nâng bậc
##nâng bóng
##nâng cao
##nâng cấp
##nâng cốc
##nâng đỡ
@@VB
##nâng giá
##nâng giấc
##nâng lên
##nâng mức
##nâng nền nhà
##nâng niu
##nâng tạ
##nẫng
##nấng
##nậng
##nậng con
##nấp
@@VB
##nấp bóng
##nấp tre
##nâu
@@JJ
##nâu đậm
##nâu lợt
##nâu nâu
##nâu non
##nâu sẫm
##nâu sồng
##nẫu
##nẫu gan nẫu ruột
##nẫu nà
##nẫu ruột
##nấu
##nấu ăn
@@VB
##nấu bếp
##nấu cách thủy
##nấu chảy
##nấu chính
##nấu cơm
##nấu giả cầy
##nấu nhừ
##nấu nướng
##nấu rượu
##nấu sử sôi kinh
##nấu tiệt trùng
##nậu
##nây
##nầy
##nẩy
##nẩy chồi
##nẩy lửa
##nẩy mầm
##nẩy mực
##nẩy nở
##nẩy tưng tưng
##nẫy
##nấy
##nậy
##ne
##nè
##nẻ
##né
@@VB
##né khỏi
##né mình
##né tránh
@@VB
##nem
@@NN
##nem chua
##nem nép
##nem nướng
##nem rán
##ném
@@VB
##ném bom
##ném đá
##ném đá giấu tay
@@Idiom
##ném đĩa
##ném lao
##ném lựu đạn
##ném mình
##ném tạ
##ném thia lia
##ném tiền qua cửa sổ
@@Idiom
##ném vòng
##nén
##nén chặt
##nén giận
@@VB
##nén hương
@@NN
##nén lòng
@@VB
##nén nhang
##nén vàng
##neo
##neo đơn
##neo lại
##neo phao
##neo tàu
##neo tiền
##nèo
##nẻo
@@NN
##nẻo đường
##néo
##nép
@@NN
##nẹp
@@NN
##nẹp áo
##nẹp nia
##nẹp quần
##nẹp rổ
##nẹp thang
##nẹp thúng
##nét
@@NN
##nét bút
##nét chữ
@@NN
##nét cười
##nét gạch
##nét hoa
##nét khắc chìm
##nét khu biệt
##nét liễu
##nét mác
##nét mặt
##nét mực
##nét ngài
##nét ngang
##nét ngọc
##nét nguyệt
##nét son
##nét sổ
##nét vẽ
##nẹt
##nê
##nê lấy
##nê ông
##nê thạch
##nê thán
##nê trung bảo kiếm
##nề
##nề hà
@@VB
##nề nếp
##nề vôi
##nể
@@VB
##nể lệ
##nể lòng
##nể lời
##nể mặt
##nể nang
##nể tình
##nể vì
##nệ
##nệ cổ
##nệ thức
##nêm
##nêm chặt
##nêm chốt
##nêm điều chỉnh
##nếm
@@VB
##nếm đòn
##nếm mùi
##nếm thử
##nếm trải
##nệm
@@NN
##nệm ghế
##nệm hơi
##nệm lông
##nên
##nên chăng
##nên chi
##nên công
##nên danh
##nên làm
##nên làm gương hơn là nói bằng lời
##nên người
##nên nỗi
##nên thân
##nên thơ
##nên tranh thủ
##nên tránh
##nên vợ nên chồng
##nền
@@NN
##nền đường
##nền móng
@@NN
##nền nã
##nền nếp
@@NN
##nền tảng
@@NN
##nền trời
##nến
##nến mỡ
##nện
##nếp
##nếp cái
##nếp cẩm
##nếp con
##nếp cũ
##nếp cuộn
##nếp đất
##nếp lòi
##nếp lõm
##nếp lồi
##nếp nhà
##nếp nhăn
##nếp quần
##nếp sống
##nếp tẻ
##nếp tử
##nết
##nết hạnh
##nết na
##nêu
##nêu cao
##nêu gương
##nêu lên
##nêu ra
##nêu rõ
##nếu
##nếu cần
##nếu có
##nếu được
##nếu không
##nếu không phải là
##nếu mà
##nếu như
##nếu thế
##nếu vậy
##nga
@@NN
##nga hoàng
##nga mi
##nga văn
@@NN
##ngà
@@NN
##ngà ngà
##ngà ngà say
@@JJ
##ngà ngọc
##ngà nhân tạo
##ngà voi
@@NN
##ngả
@@NN
@@VB
@@VB
##ngả bàn đèn
##ngả bò
##ngả đường
##ngả lưng
@@VB
##ngả màu
##ngả mũ
@@VB
##ngả nào
##ngả nghiêng
@@VB
##ngả ngốn
##ngả ngớn
##ngả nón
##ngả thịt
##ngả vạ
##ngã
@@VB
##ngã ba
##ngã ba suối
##ngã bảy
##ngã bệnh
##ngã bổ chửng
##ngã bổ ngửa
##ngã bổ nhào
##ngã chổng gọng
##ngã chổng kềnh
##ngã chúi
##ngã dúi
##ngã đánh oạch
##ngã giá
##ngã giúi giụi
##ngã gục
##ngã khuỵu
##ngã lăn
##ngã lẽ
##ngã lòng
##ngã lộn
##ngã năm
##ngã ngất
##ngã ngũ
##ngã ngửa
##ngã ngựa
##ngã nhào
##ngã nước
##ngã oành oạch
##ngã quỵ
##ngã sấp
##ngã sóng soài
##ngã tư
##ngã xe
##ngã xuống đất
##ngạc
##ngạc âm
##ngạc hoá
##ngạc miệng
##ngạc ngư
##ngạc nhiên
@@VB
##ngạc trục cơ
##ngách
##ngách chuột
##ngách đường
##ngách sông
##ngách viêm
##ngạch
##ngạch bậc
##ngạch cửa
##ngạch hiện dịch
##ngạch số
##ngạch tác chiến
##ngạch trật
##ngai
@@NN
##ngai ngái
##ngai rồng
##ngai thờ
##ngai vàng
##ngai vua
##ngài
##ngài ngại
##ngài ngự
##ngải
##ngải cứu
##ngải đắng
##ngãi
##ngái
##ngái ngủ
##ngại
##ngại gian khổ
##ngại hy sinh
##ngại khó
##ngại khổ
##ngại ngại
##ngại ngần
##ngại ngùng
##ngam ngám
##ngàm
##ngàm hãm
##ngàm răng cưa
##ngám
##ngan
##ngan ngán
##ngàn
@@NN
@@CD
##ngàn thu
##ngàn trùng
##ngàn vàng
##ngàn xưa
##ngán
@@VB
##ngán cơm
##ngán đời
##ngán miệng
##ngán ngẩm
##ngán nỗi
##ngạn
##ngạn ngữ
@@NN
##ngang
##ngang bướng
##ngang chướng
##ngang dạ
##ngang dọc
##ngang điểm
##ngang giá
##ngang hàng
@@JJ
##ngang ngang
##ngang ngạng
##ngang ngổ
##ngang ngửa
##ngang ngược
##ngang nhau
##ngang nhiên
@@JJ
##ngang nối
##ngang phè
##ngang sức
##ngang tai
##ngang tài
##ngang tàng
##ngang tắt
##ngang tầm
##ngang trái
##ngang vai
##ngang xương
##ngãng
##ngáng
@@VB
##ngáng chân
##ngáng đường
##ngáng trở
##ngành
##ngành an ninh
##ngành bộ binh
##ngành công an
##ngành công nghiệp
##ngành cơ khí
##ngành đại học
##ngành khẩu cái
##ngành kinh doanh chính
##ngành nghề
##ngành ngọn
##ngành thứ
##ngành trưởng
##ngành y
##ngành y tế
##ngảnh
##ngảnh cổ
@@VB
##ngảnh đầu
##ngảnh đi
##ngảnh lại
##ngạnh
@@NN
##ngao
@@NN
##ngao du
##ngao ngán
##ngào
@@VB
##ngào ngạt
@@VB
##ngào vữa
##ngão
##ngáo
@@JJ
##ngáo ộp
##ngạo
@@VB
##ngạo cốt
##ngạo đời
##ngạo mạn
@@JJ
##ngạo nghễ
@@JJ
##ngạo ngược
##ngáp
@@VB
##ngáp gió
##ngáp ngủ
##ngát
##ngạt
@@VB
##ngạt hơi
@@JJ
##ngạt mũi
##ngạt ngào
##ngạt thở
##ngau ngáu
##ngàu
##ngay
@@JJ
##ngay bây giờ
##ngay cả
##ngay cạnh
##ngay đơ
##ngay khi
##ngay khi đến
##ngay lập tức
##ngay lúc này
##ngay lưng
##ngay mặt
##ngay ngáy
##ngay ngắn
##ngay râu
##ngay sau khi
##ngay tại chỗ
##ngay thảo
##ngay thẳng
@@JJ
##ngay thật
##ngay từ đầu
##ngay tức khắc
##ngay tức thì
##ngay xương
##ngày
@@NN
##ngày áp mạn
##ngày ấy
##ngày ba tháng tám
##ngày bắt đầu hiệu lực
##ngày bầu cử
##ngày bốc hàng (xuống tàu)
##ngày càng
##ngày cấp
##ngày chẵn
##ngày chót
##ngày công
@@NN
##ngày cưới
##ngày dưng
##ngày đáo hạn
##ngày đêm
##ngày đền tội
##ngày đến
##ngày đường
##ngày giao
##ngày giỗ
##ngày giờ
@@NN
##ngày gửi
##ngày hết hạn
##ngày hết hiệu lực
##ngày hoàn đạo
##ngày hoàn thành
##ngày hội
##ngày hội thao
##ngày hội truyền thống
##ngày hủy hợp đồng
##ngày khai giảng
##ngày khiếm diện
##ngày khởi hành
##ngày khởi hiệu
##ngày kia
##ngày kìa
##ngày ký hết hợp đồng
##ngày kỵ
##ngày làm việc
##ngày lành
##ngày lẻ
##ngày lễ
##ngày lễ trao giải thưởng
##ngày lên đường
##ngày lương thực
##ngày mai
##ngày mấy
##ngày mùa
@@NN
##ngày nào
##ngày nay
@@RB
##ngày này
##ngày ngày
##ngày nghỉ
##ngày nhuận
##ngày nọ
##ngày phát lương
##ngày phiên chợ
##ngày qua
##ngày quốc khánh
##ngày rày
##ngày rằm
##ngày sau
##ngày sinh
@@NN
##ngày sinh lãi
##ngày sóc
##ngày song thất
##ngày tảo mộ
##ngày tận thế
##ngày Tết
##ngày tháng
##ngày thanh toán
##ngày thành lập
##ngày thao diễn
##ngày thiên văn
##ngày thống nhất
##ngày thủy triều
##ngày thường
##ngày tiếp khách
##ngày tính lãi
##ngày trả tiền
##ngày trước
##ngày tư ngày tết
##ngày tựu trường
##ngày vía
##ngày vọng
##ngày vui
##ngày xanh
##ngày xấu
##ngày xuân
##ngày xuất trình hối phiếu
##ngày xưa
##ngày xửa ngày xưa
##ngáy
@@VB
##ngắc
##ngắc nga ngắc ngứ
##ngắc ngoải
##ngắc ngứ
##ngăm
##ngăm ngăm
##ngắm
@@VB
##ngắm cảnh
##ngắm giăng
##ngắm hoa
##ngắm hướng
##ngắm nghía
##ngắm trăng
##ngắm vuốt
##ngăn
##ngăn cách
##ngăn cản
##ngăn cấm
@@VB
##ngăn chặn
##ngăn đón
##ngăn kéo
##ngăn nắp
@@JJ
##ngăn ngắn
##ngăn ngừa
##ngăn rào
##ngăn rút
##ngăn trở
##ngằn ngặt
##ngắn
@@JJ
##ngắn cũn
##ngắn cũn cỡn
##ngắn dài
##ngắn gọn
##ngắn hạn
##ngắn hơi
##ngắn ngủi
##ngắn ngủn
##ngẳng
##ngẳng nghiu
##ngắt
@@VB
##ngắt câu
##ngắt điện
##ngắt hoa
##ngắt lời
##ngắt mạch
##ngắt quãng
##ngặt
##ngặt nghèo
@@JJ
##ngặt nghẽo
##ngặt nghẹo
##ngặt ngõng
##ngặt vì
##ngấc
##ngấc lên
##ngâm
@@VB
##ngâm giá
##ngâm giấm
##ngâm khúc
##ngâm nga
@@VB
##ngâm ngẩm
##ngâm ngợi
##ngâm thơ
##ngâm tôm
##ngâm tụng
##ngâm vịnh
##ngầm
##ngẫm
@@VB
##ngẫm nghĩ
##ngẫm sự đời
##ngẫm xem
##ngấm
@@VB
##ngấm đòn
##ngấm ngầm
##ngấm ngoảy
##ngấm nguẩy
##ngấm nguýt
##ngấm nước
##ngấm thấu
##ngậm
@@VB
##ngậm bồ hòn làm ngọt
##ngậm câm
##ngậm cười
##ngậm đắng nuốt cay
##ngậm họng
##ngậm hơi
##ngậm hờn
##ngậm miệng
##ngậm ngùi
@@VB
##ngậm nước
##ngậm tăm
##ngậm vành
##ngân
@@NN
@@VB
##ngân bản vị
##ngân chu
##ngân hà
@@NN
##ngân hàng
@@NN
##ngân hàng bù trừ
##ngân hàng chiết khấu
##ngân hàng cho vay
##ngân hàng dữ liệu
##ngân hàng hối đoán
##ngân hàng ngoại hối
##ngân hàng ngoại thương
##ngân hàng nhà nước
##ngân hàng nông nghiệp
##ngân hàng phát hành
##ngân hàng phục vụ người nghèo
##ngân hàng quốc gia
##ngân hàng quốc tế hợp tác kinh tế
##ngân hàng quốc tế Khôi phục và Phát triển
##ngân hàng thương mại
##ngân hàng tín dụng
##ngân hàng tư nhân
##ngân hàng xác nhận
##ngân hôn
##ngân khoản
@@NN
##ngân khố
##ngân nga
##ngân phiếu
@@NN
##ngân quỹ
@@NN
##ngân sách
@@NN
##ngân thỏ
##ngân tiền
##ngân tinh
##ngân tuyến
##ngần
##ngần ấy
##ngần nào
##ngần nấy
##ngần ngại
@@NN
##ngần ngừ
@@VB
##ngẩn
##ngẩn mặt
##ngẩn ngơ
@@JJ
##ngẩn người
##ngẩn tò te
##ngấn
##ngấn cổ
##ngấn lệ
##ngấn tích
##ngẩng
##ngẩng đầu
##ngẩng phắt
##ngẫng
##ngấp nghé
##ngập
@@JJ
##ngập đầu
##ngập đầy
##ngập lụt
##ngập máu
##ngập mặn
##ngập mắt
##ngập ngà ngập ngừng
##ngập ngụa
##ngập ngừng
@@VB
##ngất
##ngất đi
##ngất giời
##ngất nga ngất nghểu
##ngất nga ngất ngưởng
##ngất nghểu
##ngất ngư
##ngất ngưởng
##ngất trời
##ngất xỉu
##ngật ngà ngất ngưởng
##ngật ngưởng
##ngật ngưỡng
##ngâu ngấu
##ngầu
##ngầu ngầu
##ngẫu
##ngẫu chứng
##ngẫu đàm
##ngẫu hôn
##ngẫu hợp
##ngẫu hứng
##ngẫu lực
##ngẫu lực chân vịt
##ngẫu lực chong chóng
##ngẫu lực hồi chuyển
##ngẫu lực xoắn
##ngẫu ngộ
##ngẫu nhân luận
##ngẫu nhĩ
##ngẫu nhiên
##ngẫu phát luận
##ngẫu sinh
##ngẫu số
##ngẫu tác
##ngẫu tượng
##ngấu
##ngấu nghiến
##ngậu
##ngậu xị
##ngây
##ngây dại
##ngây độn
##ngây hồn
##ngây mặt
##ngây ngất
##ngây ngấy
##ngây ngô
##ngây người
##ngây thơ
@@JJ
##ngầy
##ngầy ngà
##ngầy tai
##ngấy
##ngấy sốt
##ngậy
##nghe
@@VB
##nghe bệnh
##nghe chừng
##nghe đâu
##nghe đâu như
##nghe đồn
##nghe được
##nghe êm tai
##nghe hiểu
##nghe hơi
##nghe hơi nồi chõ
##nghe không
##nghe lại
##nghe lầm
##nghe lén
@@VB
##nghe lệnh
##nghe lỏm
##nghe lóm
##nghe lóng
##nghe lời
##nghe mang máng
##nghe ngóng
##nghe ngóng dư luận
##nghe ngóng tình hình
##nghe nhìn
##nghe như
##nghe nói
##nghe phong phanh
##nghe ra
##nghe rõ
##nghe sách
##nghe tăm
##nghe thấy
##nghe theo
##nghe thủng
##nghe tiếng
##nghe tin
##nghe trộm
##nghe trực tiếp
##nghè
##nghé
##nghé mắt
##nghé nghẹ
##nghé ngọ
##nghé ọ
##nghen
##nghẽn
##nghẽn mạch
##nghén
##nghẹn
@@JJ
##nghẹn cổ
##nghẹn lời
##nghẹn ngào
##nghẹn tim
##nghèo
@@JJ
##nghèo con
##nghèo đâu phải là tội
##nghèo đói
##nghèo hèn
##nghèo khó
##nghèo khổ
##nghèo kiết xác
##nghèo kinh nghiệm
##nghèo nàn
##nghèo rớt mùng tơi
##nghèo túng
@@JJ
##nghèo xơ nghèo xác
##nghẻo
##nghẽo
##nghẹo
##nghét
##nghẹt
##nghẹt cổ
##nghẹt họng
##nghẹt hơi
##nghẹt mũi
@@VB
##nghẹt thở
##nghê
##nghê thường
##nghề
@@NN
##nghề ăn chơi
##nghề buôn
##nghề cá
##nghề chăn nuôi
##nghề chính
##nghề chơi
##nghề chữa răng
##nghề dạy nghề
##nghề dệt
##nghề đại lý
##nghề đời
##nghề giáo
@@NN
##nghề khơi
##nghề làm đầu
##nghề làm ruộng
##nghề làm vườn
##nghề lộng
##nghề mại/mãi dâm
##nghề mộc
##nghề nào cũng cao quý
##nghề nghiệp
##nghề ngỗng
##nghề nhuộm
##nghề nòi
##nghề nông
##nghề nuôi cá
@@NN
##nghề nuôi chim
##nghề nuôi gia cầm
@@NN
##nghề nuôi lợn
@@NN
##nghề nuôi ong
@@NN
##nghề nuôi tằm
@@NN
##nghề nuôi trai sò
@@NN
##nghề phụ
##nghề riêng
##nghề rừng
##nghề thợ may
##nghề thủ công
##nghề trồng hoa
##nghề vận tải
##nghề viết văn
##nghề võ
##nghể
##nghệ
##nghệ nhân
@@NN
##nghệ phẩm
##nghệ sĩ
@@NN
##nghệ sĩ bậc thầy
##nghệ sĩ sân khấu
##nghệ tây
##nghệ thuật
##nghệ thuật chụp ảnh
##nghệ thuật diễn xuất
##nghệ thuật điêu khắc
##nghệ thuật hang động
##nghệ thuật quảng cáo
@@NN
##nghệ thuật tạo hình
##nghệ thuật thị giác
##nghệ thuật vị nghệ thuật
##nghếch
##nghếch mắt
##nghếch ngác
##nghệch
##nghệch ngạc
##nghển
@@VB
##nghển cổ
##nghênh
##nghênh chiến
@@VB
##nghênh địch
##nghênh đón
##nghênh giá
##nghênh hôn
##nghênh ngang
##nghênh ngáo
##nghênh tân
@@VB
##nghênh tiếp
##nghênh tống
##nghênh trời nghênh đất
##nghênh xuân
##nghểnh
##nghểnh ngãng
##nghêu
##nghêu ngao
##nghều
##nghễu
##nghễu nghện
##nghi
@@VB
##nghi án
##nghi binh
##nghi chế
##nghi dung
##nghi điểm
##nghi đoan
##nghi gia
##nghi hoặc
##nghi kỵ
##nghi lễ
##nghi môn
##nghi nan
##nghi ngại
##nghi nghi hoặc hoặc
##nghi ngờ
##nghi ngút
##nghi oan
##nghi phục
##nghi thức
@@NN
##nghi tiết
##nghi trang
##nghi trượng
##nghi vấn
##nghi vấn chính trị
##nghi vệ
##nghì
##nghỉ
@@VB
##nghỉ bù
##nghỉ chân
##nghỉ dài hạn
##nghỉ dưỡng bệnh
##nghỉ dưỡng sức
##nghỉ đẻ
##nghỉ đông
##nghỉ giữa học kỳ
##nghỉ hè
##nghỉ học
##nghỉ họp
##nghỉ hưu
##nghỉ khoẻ
##nghỉ lâu
##nghỉ lễ
##nghỉ lưng
##nghỉ mát
##nghỉ năm
##nghỉ ngơi
##nghỉ ốm
##nghỉ phép
##nghỉ quá hạn
##nghỉ tay
##nghỉ thao diễn
##nghỉ trưa
##nghỉ vai
##nghỉ việc
@@VB
##nghĩ
@@VB
##nghĩ biểu cảm
##nghĩ bụng
##nghĩ cạn
##nghĩ chín
##nghĩ đến
##nghĩ lại
##nghĩ miên man
##nghĩ nát óc
##nghĩ ngợi
##nghĩ ra
##nghĩ sâu
##nghĩ thầm
##nghĩ tới
##nghĩ vẩn vơ
##nghĩ vớ vẫn
##nghĩ xa
##nghí ngoáy
##nghị
##nghị án
##nghị định
@@NN
##nghị định thư
##nghị gật
##nghị hoà
##nghị hội
##nghị khoá
##nghị luận
@@VB
##nghị lực
@@NN
##nghị quyết
@@NN
##nghị quyết của đại hội
##nghị quyết hội nghị
##nghị sĩ
@@NN
##nghị sự
##nghị tội
##nghị trình
##nghị trường
##nghị trưởng
##nghị viên
##nghị viện
##nghĩa
@@NN
##nghĩa binh
##nghĩa bóng
##nghĩa bộc
##nghĩa cử
##nghĩa dũng
##nghĩa dũng binh
##nghĩa dụng
##nghĩa dưỡng
##nghĩa đen
##nghĩa đệ
##nghĩa địa
@@NN
##nghĩa hẹp
##nghĩa hiệp
##nghĩa huynh
##nghĩa khí
##nghĩa là
##nghĩa liệt
##nghĩa lý
##nghĩa mẫu
##nghĩa nặng
##nghĩa nữ
##nghĩa phụ
##nghĩa quân
##nghĩa quyên
##nghĩa rộng
##nghĩa sĩ
##nghĩa thục
##nghĩa thương
##nghĩa tình
##nghĩa trang
##nghĩa trang liệt sĩ
##nghĩa tử
##nghĩa vợ chồng
##nghĩa vụ
@@NN
##nghĩa vua tôi
##nghịch
@@JJ
##nghịch áp
##nghịch biến
##nghịch cảm ứng
##nghịch cảnh
@@NN
##nghịch đảng
##nghịch đảo
##nghịch đồ
##nghịch đời
##nghịch lệnh
##nghịch luân
##nghịch lưu
##nghịch lý
@@JJ
@@NN
##nghịch mắt
##nghịch ngợm
##nghịch nhĩ
##nghịch phong
##nghịch quân
##nghịch tai
##nghịch tặc
##nghịch thần
##nghịch thuyết
##nghịch thượng
##nghịch tinh
##nghịch tính phong
##nghịch triều
##nghịch từ
##nghịch tử
##nghịch ý
##nghiêm
@@JJ
##nghiêm cách
##nghiêm cấm
@@VB
##nghiêm cẩn
##nghiêm chỉnh
##nghiêm chính
##nghiêm đường
##nghiêm hình
##nghiêm huấn
##nghiêm khắc
@@JJ
##nghiêm khắc kiểm điểm
##nghiêm khắc phê phán
##nghiêm lệ
##nghiêm lệnh
##nghiêm luật
##nghiêm mật
##nghiêm minh
##nghiêm ngặt
##nghiêm nghị
##nghiêm nghiêm
##nghiêm nhặt
##nghiêm như quan toà
@@Idiom
##nghiêm phụ
##nghiêm quân
##nghiêm sư
##nghiêm thủ
##nghiêm trang
##nghiêm trị
##nghiêm trọng
@@JJ
##nghiêm tuấn
##nghiêm túc
##nghiêm từ
##nghiêm tứ
##nghiễm nhiên
##nghiệm
##nghiệm pháp
##nghiệm số
##nghiệm sôi
##nghiệm thu
##nghiệm thực
##nghiên
##nghiên bút
##nghiên cứu
##nghiên cứu bổng
##nghiên cứu khả thi
##nghiên cứu sinh
##nghiên cứu tiền khả thi
##nghiên mực
##nghiền
@@VB
##nghiền ngẫm
##nghiền vụn
##nghiến
@@VB
##nghiến ngấu
##nghiến răng
##nghiện
##nghiện hút
##nghiện ngập
##nghiện rượu
##nghiêng
##nghiêng bóng
##nghiêng cánh
##nghiêng đổ
##nghiêng lòng
##nghiêng mình
##nghiêng ngả
##nghiêng nghiêng
##nghiêng ngửa
##nghiêng người
##nghiêng tai
##nghiêng về
##nghiệp
##nghiệp báo
##nghiệp chủ
##nghiệp chữ
##nghiệp chướng
##nghiệp dĩ
##nghiệp dư
##nghiệp đoàn
##nghiệp hội
##nghiệp nhà
##nghiệp sư
##nghiệp văn
##nghiệp vụ
##nghiệp vụ cho vay
##nghiệp vụ ngân hàng
##nghiệt
##nghiệt báo
##nghiệt chướng
##nghiệt khê
##nghiệt ngã
##nghiệt ngõng
##nghiệt phụ
##nghiêu khê
##nghìm
##nghìm dặm
##nghỉm
##nghìn
##nghìn dặm
##nghìn đời
##nghìn năm
##nghìn nghịt
##nghìn thu
##nghìn trùng
##nghìn vàng
##nghìn xưa
##nghinh
##nghinh chiến
@@VB
##nghinh địch
##nghinh giá
##nghinh hôn
##nghinh ngang
@@JJ
##nghinh tân
##nghinh tống
##nghinh xuân
##nghịt
##ngo ngoe
##ngò
##ngỏ
@@JJ
##ngỏ bày tâm sự
##ngỏ lòng
##ngỏ lời
##ngỏ ý
##ngõ
@@NN
##ngõ bí
##ngõ cụt
##ngõ hầu
##ngõ hẻm
@@NN
##ngõ ngách
##ngó
@@VB
##ngó bộ
##ngó chừng
##ngó ngàng
##ngó ngoáy
##ngó ra
##ngó trân trân
##ngó xen
##ngọ
##ngọ báo
##ngọ môn
##ngọ ngoạy
##ngoa
##ngoa dụ
##ngoa ngoắt
##ngoa ngoét
##ngoa ngôn
##ngoa truyền
##ngõa
##ngoạ
##ngoạ bệnh
##ngọa bệnh
##ngoạ triều
##ngọa triều
##ngoác
##ngoạc
##ngoách
##ngoạch
##ngoạch ngoạc
##ngoai
##ngoai ngoái
##ngoài
##ngoài an toàn
##ngoài biển
##ngoài cuộc
##ngoài da
##ngoài dạ con
##ngoài đồng
##ngoài đường
##ngoài giá thú
##ngoài giờ làm việc
##ngoài khơi
##ngoài lề
##ngoài lớp
##ngoài mặt
##ngoài miệng
##ngoài mưa
##ngoài này
##ngoài phạm vi
##ngoài phố
##ngoài ra
##ngoài tai
##ngoài trời
##ngoài vòng pháp luật
##ngoài vườn
##ngoài xa
##ngoái
##ngoái cổ
##ngoại
##ngoại bản
##ngoại bang
##ngoại bào tử
##ngoại bì
##ngoại cảm
##ngoại cảnh
##ngoại chất
##ngoại chính
##ngoại chủng bì
##ngoại chứng
##ngoại cỡ
##ngoại cư
##ngoại dịch
##ngoại diên
##ngoại dinh dưỡng
##ngoại đạo
##ngoại động
##ngoại động từ
##ngoại gia
##ngoại giả
##ngoại giác
##ngoại giao
@@NN
##ngoại giao đoàn
##ngoại giới
##ngoại hán
##ngoại hạng
##ngoại hấp
##ngoại hình
##ngoại hoá
@@JJ
##ngoại hối
##ngoại hôn
##ngoại hướng
##ngoại khấu
##ngoại khiển
##ngoại khoa
##ngoại khoá
##ngoại kiều
##ngoại lai
##ngoại lệ
##ngoại lực
##ngoại ngạch
##ngoại ngân sách
##ngoại ngữ
@@NN
##ngoại nhân
##ngoại nhập
##ngoại nhĩ
##ngoại nhĩ viêm
##ngoại ô
@@NN
##ngoại phạm
##ngoại phôi
##ngoại phôi bì
##ngoại phụ
##ngoại quốc
@@NN
##ngoại sinh
##ngoại suy
##ngoại sử
##ngoại tại
##ngoại tâm
##ngoại tâm thu
##ngoại tệ
##ngoại thành
##ngoại thân
##ngoại thận
##ngoại thích
##ngoại thương
@@NN
##ngoại thương chấn động
##ngoại tịch
##ngoại tiếp
##ngoại tiết
##ngoại tim
##ngoại tình
##ngoại tổ
##ngoại tộc
##ngoại tôn
##ngoại trái
##ngoại trú
##ngoại truyện
##ngoại trừ
##ngoại trưởng
##ngoại tuyến
##ngoại ứng
##ngoại văn
##ngoại vệ
##ngoại vi
##ngoại viện
##ngoại vụ
##ngoại xâm
##ngoại xuất
##ngoam ngoáp
##ngoàm
##ngoạm
@@VB
##ngoan
@@JJ
##ngoan cố
##ngoan cường
##ngoan đạo
##ngoan ngoãn
@@JJ
##ngoãn
##ngoạn cảnh
##ngoạn mục
##ngoạn thưởng
##ngoang ngoảng
##ngoảnh
##ngoảnh bỏ đi
##ngoảnh đi
##ngoảnh lại
##ngoảnh mặt
##ngoao
##ngoáo ộp
@@NN
##ngoáp
##ngoay ngoảy
##ngoay ngoáy
##ngoảy
##ngoảy ngoảy
##ngoáy
##ngoắc
##ngoắc dậy
##ngoắc ngoặc
##ngoặc
##ngoặc đơn
##ngoặc kép
##ngoặc ôm
##ngoặc tay
##ngoặc vảo
##ngoặc vuông
##ngoằn ngà ngoằn ngoèo
##ngoằn nghèo
##ngoằn ngoèo
##ngoằng
##ngoắng
##ngoắt
##ngoắt ngoéo
##ngoắt ngoẹo
##ngoặt
##ngoặt ngoẹo
##ngóc
##ngóc đầu
##ngóc ngách
##ngóc ngách khó đi
##ngọc
@@NN
##ngọc ấn
##ngọc bích
##ngọc bôi
##ngọc bội
##ngọc chỉ
##ngọc chiếu
##ngọc diện
##ngọc đái
##ngọc đường
##ngọc hành
##ngọc hoàng
##ngọc khuyết
##ngọc lan
@@NN
##ngọc lan tây
##ngọc lục bảo
##ngọc mạch
##ngọc mắt mèo
##ngọc miêu
##ngọc ngà
##ngọc nữ
##ngọc thạch
##ngọc thạch anh
##ngọc thạch anh đỏ
##ngọc thạch lựu
##ngọc thể
##ngọc thiền
##ngọc thỏ
##ngọc thực
##ngọc tỉ
##ngọc tiêu
##ngọc tím
##ngọc trai
@@NN
##ngọc trâm
##ngọc trì
##ngọc tuyền
##ngọc tỷ
##ngoe
##ngoe ngoảy
##ngoe ngoe
##ngoe ngoé
##ngoe ngóe
##ngoe nguẩy
##ngoé
##ngoem ngoém
##ngoẻm
##ngoém
##ngoen ngoẻn
##ngoeo ngoeo
##ngoẻo
##ngoéo
##ngoéo tay
##ngoẹo
##ngoi
##ngoi lên
##ngoi ngóp
##ngòi
@@NN
##ngòi biết
##ngòi bút
##ngòi bút mạnh hơn gươm giáo
@@Proverb
##ngòi cháy chậm
##ngòi cháy nhanh
##ngòi chiến tranh
##ngòi khoan
##ngòi lạch
##ngòi lửa
##ngòi mìn
##ngòi nổ
##ngòi nổ chậm
##ngòi nổ định kỳ
##ngòi nổ ep
##ngòi nổ kéo
##ngòi nổ ngay
##ngòi nổ nhanh
##ngòi ong
##ngòi pháo
##ngòi súng
##ngòi trứng cá
##ngòi viết
@@NN
##ngõi
##ngói
@@NN
##ngói âm dương
##ngói bò
##ngói chiếu
##ngói chịu nóng
##ngói mấu
##ngói móc
##ngói nóc
##ngói ống
##ngói tráng men
##ngói xi măng
##ngòm
##ngỏm
##ngỏm dậy
##ngóm
##ngon
@@JJ
##ngon ăn
##ngon giấc
##ngon lành
##ngon mắt
##ngon miệng
##ngon ngót
##ngon ngọt
##ngon ơ
##ngon xơi
##ngòn
##ngòn ngọt
##ngỏn ngoẻo
##ngón
##ngón áp út
##ngón bịp
##ngón chân
@@NN
##ngón chân cái
##ngón chân giữa
##ngón chân út
##ngón chỉ
##ngón chơi
##ngón danh
##ngón đeo nhẫn
##ngón giữa
##ngón tay
##ngón tay búp măng
##ngón tay cái
##ngón tay giữa
##ngón tay trỏ
##ngón tay út
##ngón thứ tư
##ngọn
@@JJ
##ngọn cỏ
##ngọn cờ
@@NN
##ngọn đèn
##ngọn lửa
##ngọn nếm
##ngọn nến
##ngọn ngành
##ngọn nguồn
##ngọn núi
##ngọn rạch
##ngọn rau
##ngọn sóng
##ngọn tháp
##ngong ngóng
##ngòng
##ngòng ngoèo
##ngỏng
##ngõng
##ngõng cối
##ngõng cửa
##ngóng
##ngóng chờ
##ngóng đợi
##ngóng ngó
##ngóng ngóng
##ngóng trông
##ngọng
##ngọng nghịu
##ngót
##ngót dạ
##ngót nghét
##ngọt
@@JJ
##ngọt bùi
##ngọt dịu
##ngọt giọng
##ngọt lịm
##ngọt lừ
##ngọt lự
##ngọt ngào
@@JJ
##ngọt nhạt
##ngọt sắc
##ngọt xớt
##ngô
@@NN
##ngô bãi
##ngô công
##ngô đồng
##ngô khoai
##ngô nếp
##ngô nghê
##ngô rang
##ngồ ngộ
##ngổ
##ngổ ngáo
##ngổ nghịch
##ngổ ngược
##ngố
##ngố rừng
##ngộ
##ngộ biến
##ngộ biến tùng quyền
##ngộ cảm
##ngộ đạo
##ngộ độc
##ngộ giải
##ngộ gió
##ngộ hiểm
##ngộ hội
##ngộ nạn
##ngộ nghĩnh
##ngộ nhận
##ngộ nhỡ
##ngộ rượu
##ngộ sát
##ngộ thực
##ngốc
@@JJ
##ngốc nga ngốc nghếch
##ngốc nghếch
##ngộc nghệch
##ngôi
##ngôi báu
##ngôi chùa
##ngôi gia miếu
##ngôi giời
##ngôi mộ
##ngôi nhà
@@NN
##ngôi sao
@@NN
##ngôi sao điện ảnh
@@NN
##ngôi thứ
##ngôi thứ ba
##ngôi thứ hai
##ngôi thứ nhất
##ngôi trời
##ngôi vàng
##ngôi vua
##ngồi
@@VB
##ngồi an toạ
##ngồi bảnh choẹ
##ngồi bệt
##ngồi bó gối
##ngồi chễm chệ
##ngồi chồm hỗm
##ngồi dai
##ngồi dậy
##ngồi dưng
##ngồi đồng
##ngồi đợi
##ngồi ì
@@VB
##ngồi im
##ngồi kề
##ngồi không
##ngồi lê đôi mách
##ngồi lì
##ngồi ngất nghểu
##ngồi ngây
##ngồi phịch
##ngồi rồi
##ngồi sau
##ngồi thầm
##ngồi thụp
##ngồi thuyền
##ngồi thừ
##ngồi trệt
##ngồi tù
@@VB
##ngồi xa nhau
##ngồi xếp bằng
##ngồi xổm
##ngồi yên
##ngồm ngoàm
##ngôn
##ngôn cảnh
##ngôn hành
##ngôn luận
##ngôn ngổn
##ngôn ngữ
@@NN
##ngôn ngữ bác học
##ngôn ngữ bất đồng
##ngôn ngữ bộ tộc
##ngôn ngữ dân tộc
##ngôn ngữ gốc
##ngôn ngữ học
##ngôn ngữ học thần kinh
##ngôn ngữ học thống kê
##ngôn ngữ học ứng dụng
##ngôn ngữ ngoại giao
##ngôn ngữ nhân chủng
##ngôn ngữ pháp luật
##ngôn ngữ văn bản
##ngôn từ
@@NN
##ngồn ngộn
##ngổn ngang
##ngốn
##ngốn mất
##ngốn ngấu
##ngốn tiền
##ngộn
##ngông
##ngông cuồng
@@JJ
##ngông nghênh
##ngồng
##ngồng ngồng
##ngỗng
@@NN
##ngỗng trời
##ngốt
##ngốt người
##ngột
##ngột ngạt
##ngơ
##ngơ đi
##ngơ ngác
##ngơ ngáo
##ngơ ngẩn
##ngờ
@@VB
##ngờ đâu
##ngờ ngạc
##ngờ nghệch
##ngờ ngợ
##ngờ vực
##ngỡ
@@VB
##ngỡ ngàng
##ngớ
##ngớ ngẩn
##ngớ ra
##ngợ
##ngơi
##ngơi tay
##ngời
##ngời ngời
##ngợi ca
##ngợi khen
##ngơm ngớp
##ngợm
##ngơn ngớt
##ngớp
##ngợp
##ngớt
##ngớt lời
##ngớt ngớt
##ngu
@@JJ
##ngu dại
##ngu dân
##ngu dốt
##ngu đần
##ngu đệ
##ngu độn
##ngu hèn
##ngu huynh
##ngu kiến
##ngu muội
##ngu ngốc
##ngu ngơ
##ngu như bò
##ngu phụ
##ngu si
##ngu si hưởng thái bình
##ngu tối
##ngu xuẩn
##ngu ý
##ngù
##ngù ngờ
##ngù vai
##ngủ
@@VB
##ngủ bù
##ngủ dậy
##ngủ đêm
##ngủ đỗ
##ngủ đông
##ngủ đường
##ngủ gà
##ngủ gật
##ngủ gục
##ngủ khì
##ngủ lại
##ngủ lang
##ngủ lăn
##ngủ li bì
##ngủ lịm đi
##ngủ lơ mơ
##ngủ mê
##ngủ ngày
##ngủ ngáy
##ngủ nghê
##ngủ nhè
##ngủ nhờ
##ngủ như chết
##ngủ quá giấc
##ngủ quên
##ngủ rũ
##ngủ say
##ngủ thiếp
##ngủ tỉnh
##ngủ tít thò lò
##ngủ trọ
##ngủ trưa
##ngủ vờ
##ngủ vùi
##ngũ
@@CD
##ngũ âm
##ngũ bội tử
##ngũ căn
##ngũ cốc
##ngũ cúng
##ngũ diện
##ngũ dục
##ngũ đại
##ngũ đạo
##ngũ đoản
##ngũ gia bì
##ngũ giác
##ngũ giác đài
##ngũ giới
##ngũ hành
##ngũ hình
##ngũ khổ
##ngũ kim
##ngũ kinh
##ngũ liên
##ngũ linh chỉ
##ngũ luân
##ngũ ngôn
##ngũ phẩm
##ngũ phúc
##ngũ quả
##ngũ quan
##ngũ sắc
##ngũ tạng
##ngũ thập tri thiên mệnh
##ngũ thường
##ngũ tuần
##ngũ vị
##ngú ngớ
##ngụ
@@VB
##ngụ cư
##ngụ ngôn
@@NN
##ngụ tại
##ngụ tình
##ngụ ý
##nguây nguẩy
##nguẩy
##nguẩy đầu
##ngúc ngắc
##ngúc ngoắc
##ngục
@@NN
##ngục hình
##ngục lại
##ngục thất
##ngục tối
##ngục tốt
##ngục trung
##ngục tù
##nguếch ngoác
##nguệch ngoạc
##ngùi ngùi
##ngùm ngụt
##ngủm
##ngủm ngoẳn
##ngụm
##ngủn
##ngúng nghỉng
##ngúng nguẩy
##nguôi
##nguôi buồn
##nguôi cơn
##nguôi dần
##nguôi ngoai
##nguôi nguôi
##nguồi nguội
##nguội
@@JJ
##nguội điện
##nguội lạnh
##nguội lòng
##nguội ngắt
##nguội tanh
##nguồn
@@NN
##nguồn cảm hứng
##nguồn cội
##nguồn cơn
##nguồn cung cấp
##nguồn điện
##nguồn gốc
@@NN
##nguồn lợi
##nguồn lương thực
##nguồn nhân lực và tài lực
##nguồn nước
##nguồn pin
##nguồn sáng
##nguồn sông
##nguồn sống
##nguồn thông tin
##nguồn thơ
##nguồn thu
##nguồn thu nhập
##nguồn thuế
##nguồn tiếp tế
##nguồn tin
##nguồn tin lực
##nguồn văn
##nguồn vốn
##ngụp
##ngụp lặn
##ngút
##ngút ngàn
##ngút trời
##nguy
##nguy bách
##nguy biến
##nguy cấp
##nguy cơ
##nguy hại
##nguy hiểm
@@JJ
##nguy khốn
##nguy kịch
##nguy nan
##nguy nga
@@JJ
##nguy nghập
##nguy thế
##nguy vong
##nguỵ
##nguỵ biện
##nguỵ binh
##nguỵ chứng
##nguỵ danh
##nguỵ đảng
##nguỵ đạo
##nguỵ kế
##nguỵ quân
##nguỵ quân tử
##nguỵ quyền
##nguỵ tạo
##nguỵ trang
@@VB
##nguỵ triều
@@NN
##nguỵ vận
##nguyên
##nguyên ác
##nguyên án
##nguyên âm
##nguyên âm ba
##nguyên âm cơ bản
##nguyên âm đầu lưỡi
##nguyên âm kép
##nguyên bản
@@NN
##nguyên bào sinh dục
##nguyên bào sợi
##nguyên bảo
##nguyên bệnh
##nguyên bị
##nguyên canh
##nguyên cảo
##nguyên cáo
##nguyên chất
@@JJ
##nguyên chủ
##nguyên cớ
##nguyên cựu
##nguyên dạ
##nguyên dạng
##nguyên do
##nguyên đán
##nguyên đáng
##nguyên địa
##nguyên điểm
##nguyên đơn
##nguyên giá
##nguyên hàm
##nguyên hình
##nguyên huân
##nguyên khai
##nguyên kháng
@@NN
##nguyên khế
##nguyên khí
##nguyên khối
##nguyên kim
##nguyên lai
##nguyên lãi
##nguyên lành
##nguyên lão nghị viện
##nguyên liệu
##nguyên lượng
##nguyên lý
##nguyên lý bảo toàn vật chất
##nguyên lý đối ngẫu
##nguyên lý tác động và phản tác động
##nguyên mẫu
##nguyên nghĩa
##nguyên nhân
@@NN
##nguyên nhân chủ quan
##nguyên nhân chủ yếu
##nguyên nhân học
##nguyên nhân khách quan
##nguyên nhân ngẫu nhiên
##nguyên nhiễm
##nguyên nhung
##nguyên niên
##nguyên quán
##nguyên sinh
##nguyên sinh chất
##nguyên sinh động vật
##nguyên soái
##nguyên suý
##nguyên tác
##nguyên tắc
@@JJ
##nguyên tắc bất di bất dịch
##nguyên thủ quốc gia
##nguyên thuỷ
@@JJ
##nguyên tịch
##nguyên tiêu
##nguyên tính
##nguyên tố
##nguyên tội
##nguyên trạng
##nguyên tử
@@NN
##nguyên tử atom
##nguyên tử lực
##nguyên tử lượng
##nguyên tử năng
##nguyên tử nhân
##nguyên uỷ
##nguyên văn
##nguyên vật liệu
##nguyên vẹn
##nguyên vì
##nguyên vị
##nguyên xứ
##nguyền
##nguyền rủa
##nguyện
##nguyện cầu
##nguyện ước
##nguyện vọng
@@NN
##nguyện vọng chính đáng
##nguyện vọng chung
##nguyện vọng tha thiết
##nguyệt
##nguyệt bạch
##nguyệt báo
##nguyệt biểu
##nguyệt bổng
##nguyệt cầm
@@NN
##nguyệt cấp
##nguyệt cầu
##nguyệt cung
##nguyệt đạo
##nguyệt điện
##nguyệt hình
##nguyệt hoa
##nguyệt kinh
##nguyệt kỳ
##nguyệt lão
##nguyệt liễm
##nguyệt nọ hoa kia
##nguyệt phí
##nguyệt quang
##nguyệt quế
##nguyệt san
##nguyệt tận
##nguyệt thực
##nguýt
##ngư bì
##ngư cụ
##ngư dân
##ngư diêm
##ngư đoạt
##ngư gia
##ngư hình
##ngư học
##ngư hộ
##ngư hội
##ngư loại
##ngư loại học
##ngư long
##ngư lôi
##ngư lôi đĩnh
##ngư lôi hạm
##ngư nghiệp
##ngư noãn
##ngư ông
##ngư phủ
@@NN
##ngư thạch
##ngư tiều
##ngư tiều canh độc
##ngư trại
##ngư trì
##ngư trường
##ngừ (cá ngừ)
##ngữ
##ngữ anh
##ngữ âm
##ngữ âm học
##ngữ ấy
##ngữ bệnh
##ngữ cảnh
##ngữ căn
##ngữ chi
##ngữ dụng học
##ngữ điệu
##ngữ đoạn
##ngữ hệ
##ngữ học
##ngữ học cấu trúc
##ngữ học miêu tả
##ngữ học nhập môn
##ngữ huống
##ngữ khí
##ngữ khí từ
##ngữ liệu
##ngữ luật
##ngữ lục
##ngữ lưu
##ngữ nghĩa học
##ngữ ngôn
##ngữ ngôn học
##ngữ nguyên
##ngữ phái
##ngữ pháp
@@NN
##ngữ pháp văn bản
##ngữ thái học
##ngữ thể
##ngữ thể học
##ngữ thời học
##ngữ tộc
##ngữ trị
##ngữ tuyến
##ngữ văn
##ngữ vi
##ngữ vị
##ngữ vị học
##ngữ vựng
##ngữ ý học
##ngự
##ngự bào
##ngự bút
##ngự giá
##ngự lãm
##ngự lâm
##ngự phòng
##ngự sử
##ngự tiền
##ngự trị
##ngự triều
##ngự uyển
##ngự vệ
##ngự y
##ngừa
##ngừa thai
##ngửa
##ngửa bài
##ngửa cổ
##ngửa mặt
##ngửa nghiên
##ngửa ngực
##ngửa tay
##ngứa
@@VB
##ngứa đít
##ngứa gan
##ngứa mắt
##ngứa miệng
##ngứa mồm
##ngứa ngáy
##ngứa nghề
##ngứa ran
##ngứa tai
##ngứa tay
##ngứa tiết
##ngựa
@@NN
##ngựa bạch
##ngựa bất kham
##ngựa cái
##ngựa chiến
##ngựa chở đồ
##ngựa chứng
##ngựa có tật
##ngựa con
##ngựa dữ
##ngựa đua
##ngựa giấy
##ngựa giống
##ngựa gỗ
##ngựa hí
##ngựa hoang
##ngựa hồng
##ngựa kéo
##ngựa lai
##ngựa lồng
##ngựa nghẽo
##ngựa ngố
##ngựa người
##ngựa nòi
##ngựa ô
@@NN
##ngựa rừng
##ngựa sắt
##ngựa tay quai
##ngựa thiên lý
##ngựa thồ
##ngựa trận
##ngựa trời
##ngựa vằn
##ngựa xe
##ngực
@@NN
##ngửi
##ngưng
##ngưng bắn
##ngưng chiến
##ngưng đọng
##ngưng hơi
##ngưng kết
##ngưng trệ
##ngưng tụ
##ngừng
@@VB
##ngừng bút
##ngừng bước
##ngừng chân
##ngừng chiến
##ngừng công tác
##ngừng đũa
##ngừng hoạt động
##ngừng lại
##ngừng mua
##ngừng phát
##ngừng quay
##ngừng súng
##ngừng tay
##ngừng thở
##ngừng trệ
##ngừng việc
##ngửng
##ngửng đầu
##ngước
##ngược
##ngược bạo
##ngược chiều
##ngược dòng
##ngược đãi
##ngược đời
##ngược gió
##ngược giòng
##ngược lại
##ngược mắt
##ngược ngạo
##ngược xuôi
##ngươi
##người
##người ăn chay
@@NN
##người bà con
##người bản địa
##người bản ngữ
##người bản xứ
@@NN
##người bán
@@NN
##người bán báo
@@NN
##người bán cá
@@NN
##người bán dạo
##người bán dược phẩm
@@NN
##người bán hàng
##người bán hoa
##người bán mũ
##người bán nến
@@NN
##người bán rau quả
@@NN
##người bán rong
##người bán tạp hoá
@@NN
##người bán thịt
##người bán thuốc lá
##người bạn
##người bảo lãnh
##người bảo vệ
##người báo hiệu
##người bắn tỉa
##người bắt chước
##người bẻ ghi
##người bệnh
@@NN
##người bệnh tưởng
@@NN
##người bị bắt
@@NN
##người bị đắm tàu
##người bị nạn
@@NN
##người bị thương
@@NN
##người bị tình nghi
@@NN
##người biểu tình
@@NN
##người bỏ học nửa chừng
@@NN
##người bỏ vốn
##người bồi thường
##người buôn bán
##người buôn lậu
##người cá
@@NN
##người cải đạo
@@NN
##người cày
##người cầm bút
##người cầm cờ
@@NN
##người cầm đầu
@@NN
##người cầm lái
##người cầm phiếu
##người cấp giấy phép
##người câu cá
@@NN
##người cầu hôn
@@NN
##người cha
@@NN
##người chạy trốn
@@NN
##người chăn bò
##người chăn cừu
@@NN
##người chăn dê
##người chăn nuôi
@@NN
##người chết
##người chết không nói được
##người chỉ chỗ ngồi
##người chỉ huy
##người chiến thắng
##người cho máu
##người cho thuê
@@NN
##người cho vay
##người chồng
##người chơi
##người chơi tem
##người chủ mưu
##người có giấy phép
##người cùi
##người cụt chân
##người cụt tay
@@NN
##người cưỡi ngựa
@@NN
##người dán quảng cáo
##người dân
##người dẫn chương trình
@@NN
##người dẫn đầu
##người dậy muộn
##người dậy sớm
##người du mục
@@NN
##người dùng
##người dự báo thời tiết
##người dự thi
##người dưng
##người đàn bà
@@NN
##người đàn ông
@@NN
##người đánh xe ngựa
##người đăng ký
@@NN
##người đẹp
@@NN
##người đẹp nhờ lụa, lúa tốt nhờ phân
@@Proverb
##người để lại di chúc
@@NN
##người đến muộn
@@NN
##người đi bộ
##người đi đường
@@NN
##người đi nghỉ cuối tuần
##người đi nghỉ mát
##người đi săn
##người đi vay
##người đi xe đạp
##người điên
@@NN
##người điều khiển thang máy
##người điều khiển xe mô tô
##người điều khiển xe ô tô
##người điều tra
##người đình công
@@NN
##người đổi tiền
##người đối thoại
@@NN
##người đồng đẳng
##người đốt lò
##người đỡ đầu
@@NN
##người đỡ đẻ
##người đời
##người đưa thư
@@NN
##người đưa tin
@@NN
##người đứng đơn
##người được bảo lãnh
##người được bổ nhiệm
@@NN
##người được bồi thường
@@NN
##người được cấp giấy phép
##người được phỏng vấn
##người đương nhiệm
@@NN
##người già
##người giám hộ
##người giao hàng
##người giàu
##người giúp việc
##người giữ khung thành
@@NN
##người giữ trẻ
@@NN
##người gọi
@@NN
##người gửi
##người gửi hàng
##người hàng xóm
##người hành hình
##người hát xẩm
##người hay tự ái
##người hay xen vào chuyện người khác
@@NN
##người hầu
##người hết thời
##người hiến máu
##người học nghề
@@NN
##người hỏi
@@NN
##người hốt rác
@@NN
##người hùng
##người hướng ngoại
@@NN
##người hướng nội
@@NN
##người kéo màn
@@NN
##người kéo phông
##người kể truyện
##người kế vị
##người khả nghi
@@NN
##người khác
##người khách
@@NN
##người khiếu nại
##người khôn nói một hiểu mười
##người không muốn nghe còn tệ hơn cả người điếc
##người không muốn thấy còn tệ hơn cả người mù
##người khờ khạo
##người khởi xướng
@@NN
##người khuân vác
##người kiểm kiện
##người kiểm nghiệm
##người kiểm tra
##người kiểm tra bầu cử
##người kinh doanh bất động sản
@@NN
##người ký hậu
##người lạ
##người lạ mặt
##người làm
##người làm chứng
##người làm công ăn lương
##người làm gì cũng thất bại
@@NN
##người làm phim
##người làm thuê
##người làm vườn
##người làm xiếc
@@NN
##người láng giềng
@@NN
##người lãnh đạo
##người lao động
##người leo núi
@@NN
##người lớn
##người lùn
##người mai mối
@@NN
##người máy
##người mắc đoạ
##người mẫu
##người mẹ
@@NN
##người mình
##người môi giới
##người mới
##người mới đến
##người mới học
@@NN
##người mới vào nghề
@@NN
##người mù
##người mua
##người mua sắm
##người ngang hàng
##người nghe
##người nghe trộm
##người nghèo
##người nghiện
##người ngoài
##người ngoại đạo
@@NN
##người ngoại quốc
##người ngợm
##người ngủ không ngon giấc
##người ngủ mê
##người ngủ ngon giấc
##người ngủ tỉnh
##người nguyên thuỷ
##người người
##người nhà
##người nhà quê
##người nhà trời
##người nhái
##người nhận
##người nhận hàng ký gửi
@@NN
##người nhận thầu
##người nhập cư
@@NN
##người nhìn trộm
##người nói tiếng mẹ đẻ
@@NN
##người nội trợ
@@NN
##người nộm
##người nộp thuế
@@NN
##người nuôi cá
@@NN
##người nuôi chim
@@NN
##người nuôi ong
@@NN
##người nuôi tằm
@@NN
##người nuôi trai sò
@@NN
##người nuốt lửa
@@NN
##người nước ngoài
##người ốm
##người ở
##người phải bồi thường
##người phản đối
##người phát ngôn
##người phỏng vấn
##người phối ngẫu
##người phụ mổ
##người phục trang
##người phục vụ
@@NN
##người quá cố
##người quan sát
##người quảng cáo
##người quay phim
##người quân tử
##người què quặt
@@NN
##người quen
##người quét dọn
##người quét đường
##người rửa bát đĩa
##người rừng
##người sáng lập
##người sáng tác ca khúc
##người sành điệu
##người sính chơi chữ
@@NN
##người soát vé
##người sống
##người sống sót
##người sử dụng
@@NN
##người sử dụng lao động
@@NN
##người sưu tập tem
##người ta
##người tài
##người tàn tật
##người tâm phúc
@@NN
##người thách thức
@@NN
##người thay thế
##người thăm dò
##người thắp đèn
@@NN
##người thân
##người thầy
@@NN
##người thi hành di chúc
##người thiên cổ
##người thợ
##người thu ngân
##người thu thuế
##người thụ hưởng
##người thụ uỷ
##người thuê
@@NN
##người thuê bao
##người thuyết pháp
##người thừa kế
##người thực dụng
@@NN
##người thực việc thực
##người thượng
@@NN
##người tị nạn
@@NN
##người tiên phong
@@NN
##người tiền nhiệm
##người tiền sử
##người tiếp đón
@@NN
##người tiêu thụ
##người tình
##người tình nguyện
##người tổ chức
##người tố giác
##người trả lời
@@NN
##người trình diễn
##người trong cuộc
##người trốn quân dịch
##người trốn thuế
##người trúng thầu
##người tù
@@NN
##người tuyên truyền
@@NN
##người tuyết
##người tuyệt thực
##người tự lập
##người tương nhiệm
##người ủng hộ
@@NN
##người uỷ quyền
##người vắng mặt
##người vắt sữa
@@NN
##người viếng đám tang
@@NN
##người Việt gốc Hoa
##người vô thần
@@NN
##người vô tín ngưỡng
@@NN
##người vỡ nợ
##người vợ
@@NN
##người vừa câm vừa điếc
@@NN
##người vượn
##người xa xứ
##người xem
##người xin việc
@@NN
##người xuất vốn
@@NN
##người xưa
##người yêu
@@NN
##người yêu nước
##ngường ngượng
##ngưỡng
##ngưỡng cửa
##ngưỡng mộ
@@VB
##ngưỡng thiên
##ngưỡng vọng
##ngượng
@@JJ
##ngượng mặt
##ngượng miệng
##ngượng mồm
##ngượng ngập
##ngượng nghịu
##ngượng ngùng
##ngượng ngượng
##ngượng tay
##ngưu
@@NN
##ngưu bàng
##ngưu bàng tử
##ngưu đậu
##ngưu hoàng
##ngưu lang
##ngưu lang chức nữ
##ngưu loại
##ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
@@Proverb
##nha
@@NN
##nha an ninh
##nha bào
@@NN
##nha cam
##nha chiến tranh tâm lý
##nha công
@@NN
##nha khoa
@@NN
##nha môn
@@NN
##nha phiến
@@NN
##nha sĩ
@@NN
##nhà
@@NN
##nhà ái quốc
@@NN
##nhà an dưỡng
##nhà ảo thuật
##nhà ăn
@@NN
##nhà bác học
@@NN
##nhà bảo sanh
@@NN
##nhà báo
@@NN
##nhà bạt
@@NN
##nhà băng
##nhà bè
@@NN
##nhà bếp
@@NN
##nhà biện chứng
@@NN
##nhà binh
@@JJ
##nhà bình luận
@@NN
##nhà buôn
##nhà cách mạng
##nhà cải cách xã hội
##nhà cái
@@NN
##nhà cao cửa rộng
##nhà cầm quyền
@@NN
##nhà cầu
##nhà chái
@@NN
##nhà chăn nuôi
@@NN
##nhà chiêm tinh
@@NN
##nhà chiến lược
##nhà chiến thuật
##nhà chính trị
##nhà cho thuê
##nhà chọc trời
@@NN
##nhà chòi
##nhà chồng
##nhà chùa
@@NN
##nhà chung
@@NN
##nhà chuyên chở
##nhà chuyên môn
##nhà chứa
@@NN
##nhà chức trách
##nhà côn trùng học
@@NN
##nhà cung cấp
@@NN
##nhà cửa
##nhà dân
##nhà dây thép
##nhà di truyền học
@@NN
##nhà diễn thuyết
@@NN
##nhà doanh nghiệp
##nhà dòng
##nhà dột
##nhà dột từ nóc dột xuống
@@Proverb
##nhà du hành vũ trụ
##nhà dưới
##nhà dưỡng lão
##nhà đá
##nhà đạo diễn
@@NN
##nhà đầu tư
##nhà đèn
@@NN
##nhà để máy bay
##nhà điện ảnh
@@NN
##nhà đoan
@@NN
##nhà đòn
##nhà động vật học
##nhà đúc sẵn
##nhà đương cục
##nhà ga
@@NN
##nhà gá bạc
##nhà gạch
##nhà gái
##nhà gia giáo
##nhà giai
##nhà giải phẫu
@@NN
##nhà giải phẫu thẩm mỹ
##nhà giam
##nhà gianh
##nhà giáo
@@NN
##nhà giáo dục
@@NN
##nhà giàu
##nhà giàu mới
##nhà gỗ
##nhà hài hước
##nhà hàng
@@NN
##nhà hàng hải
@@NN
##nhà hảo tâm
##nhà hát
##nhà hát giao hưởng hợp xướng nhạc vũ kịch Việt Nam
##nhà hát lớn
@@NN
##nhà hát múa rối
##nhà hát tạp kỹ ca múa nhạc
##nhà hiền triết
@@NN
##nhà hoá học
@@NN
##nhà hoang
@@NN
##nhà hộ sinh
@@NN
##nhà in
@@NN
##nhà khách
@@NN
##nhà khảo cổ
@@NN
##nhà khí hậu học
@@NN
##nhà khí tượng
##nhà kho
@@NN
##nhà khó
##nhà khoa học
@@NN
##nhà kiến trúc
@@NN
##nhà kinh doanh
@@NN
##nhà kinh tế học
@@NN
##nhà kính
@@NN
##nhà kỹ nghệ
@@NN
##nhà kỹ thuật
@@NN
##nhà lá
##nhà làm
##nhà làm luật
@@NN
##nhà lãnh đạo
@@NN
##nhà lao
##nhà lắp ghép
##nhà lập pháp
##nhà lầu
##nhà luật học
@@NN
##nhà lưu động
@@NN
##nhà lý luận
@@NN
##nhà lý thuyết
@@NN
##nhà mái tôn
##nhà máy
@@NN
##nhà máy cưa
##nhà máy dệt
##nhà máy điện
@@NN
##nhà máy đồ hộp
##nhà máy giấy
##nhà máy luyện thép
##nhà máy nước
##nhà máy thuỷ tinh
##nhà máy tơ lụa
##nhà mô phạm
##nhà mồ
@@NN
##nhà mỹ học
##nhà nghèo
##nhà nghề
##nhà nghỉ mát
@@NN
##nhà nghiên cứu
@@NN
##nhà ngoài
##nhà ngoại cảm
##nhà ngoại giao
@@NN
##nhà ngói
##nhà ngôn ngữ
##nhà nguyện
@@NN
##nhà ngữ âm
@@NN
##nhà ngữ văn
@@NN
##nhà ngươi
##nhà nhiếp ảnh
##nhà nho
@@NN
##nhà nòi
##nhà nông
##nhà nông học
@@NN
##nhà nước
@@NN
##nhà nước pháp quyền
##nhà ổ chuột
@@NN
##nhà ở
##nhà pha
##nhà phát minh
@@NN
##nhà phân tâm học
@@NN
##nhà phật
##nhà phê bình
@@NN
##nhà phụ
@@NN
##nhà quàn
##nhà quay phim
@@NN
##nhà quê
##nhà rạp
@@NN
##nhà riêng
##nhà rông
##nhà sách
@@NN
##nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm
##nhà sàn
##nhà sản xuất
##nhà sinh lý học
##nhà sinh vật học
##nhà soạn kịch
##nhà soạn nhạc
##nhà số học
##nhà sư
@@NN
##nhà sư phạm
##nhà sử học
##nhà tài trợ
@@NN
##nhà tang lễ
@@NN
##nhà tạo mốt
@@NN
##nhà tắm
@@NN
##nhà tâm lý
##nhà tâm lý học
##nhà tây
##nhà tế bần
##nhà thám hiểm
##nhà thần học
##nhà thầu
@@NN
##nhà thể dục thể thao
##nhà thế phiệt
##nhà thiện xạ
##nhà thổ
##nhà thôi miên
##nhà thông thái
##nhà thơ
@@NN
##nhà thờ
@@NN
##nhà thuốc
@@NN
##nhà thuỷ tạ
##nhà thuyền
##nhà thực nghiệp
##nhà thực vật học
##nhà thương
@@NN
##nhà thương cùi
##nhà thương điên
@@NN
##nhà tỉ phú
##nhà tiên tri
##nhà tiền chế
##nhà tiêu
##nhà tiểu thuyết
##nhà tình nghĩa
##nhà toán học
##nhà tôi
##nhà tông
##nhà trai
@@NN
##nhà tranh
@@NN
##Nhà Trắng
@@NN
##nhà trâm anh
##nhà trẻ
@@NN
##nhà trên
##nhà trệt
##nhà trí thức
@@NN
##nhà triển lãm
##nhà triết học
##nhà triệu phú
##nhà trò
##nhà trọ
@@NN
##nhà trong
##nhà trống
##nhà trời
##nhà truyền giáo
##nhà truyền thống
##nhà trừng giới
##nhà trường
##nhà tu
##nhà tu hành
##nhà tu kín
@@NN
##nhà tù
@@NN
##nhà tư sản
@@NN
##nhà tư tưởng
@@NN
##nhà từ thiện
##nhà vạn bảo
##nhà văn
@@NN
##nhà văn hóa
##nhà vật lý
##nhà vệ sinh
##nhà vi khuẩn học
##nhà vi trùng học
##nhà vô địch
@@NN
##nhà vợ
##nhà vua
##nhà xác
@@NN
##nhà xe
##nhà xí
##nhà xuất bản
@@NN
##nhả
##nhả mạch
##nhả ngọc phun châu
##nhả nhớt
##nhả số
##nhã
##nhã ca
##Nhã Điển
##nhã độ
##nhã giám
##nhã lịch
##nhã nhạc
##nhã nhặn
@@JJ
##nhã tập
##nhã thú
##nhã ý
##nhá
##nhá nhem
##nhác
##nhác nhớn
##nhác nhưới
##nhác thấy
##nhác trông
##nhạc
@@NN
##nhạc ca
##nhạc cảnh
##nhạc chiều
##nhạc công
@@NN
##nhạc cụ
@@NN
##nhạc cụ dây
##nhạc cụ gõ
##nhạc cụ hơi
##nhạc dạo
@@NN
##nhạc đàn
##nhạc đề
##nhạc điển
##nhạc điệu
##nhạc đội
##nhạc êm dịu
##nhạc gia
##nhạc giao hưởng
##nhạc hành
##nhạc hát
##nhạc hiệu
##nhạc hoà tấu
##nhạc hội
##nhạc khí
##nhạc khúc
##nhạc kích động
##nhạc kịch
##nhạc kịch viện
##nhạc lý
##nhạc mẫu
##nhạc nền
##nhạc nhẹ
##nhạc phẩm
##nhạc phổ
##nhạc phủ
##nhạc phụ
##nhạc sĩ
##nhạc sư
##nhạc thính phòng
##nhạc tính
##nhạc tố
##nhạc tôn giáo
##nhạc trưởng
##nhạc trượng
##nhạc vàng
##nhạc viện
##nhạc vũ
##nhách
##nhai
@@VB
##nhai lại
##nhai nghiến ngấu
##nhai nhải
##nhài
@@NN
##nhài quạt
##nhãi
##nhãi con
##nhãi nhép
##nhãi nhớt
##nhãi ranh
##nhái
@@NN
@@VB
##nhái bén
##nhại
##nhại tiếng
##nham
##nham hiểm
##nham nham
##nham nhảm
##nham nháp
##nham nhở
##nham thạch
##nhàm
@@JJ
##nhàm chán
##nhàm tai
##nhảm
##nhảm nhí
##nhám
@@JJ
##nhám để mài
##nhám mài bóng
##nhám nhân tạo
##nhám sì
##nhám thiên nhiên
##nhám xàm
##nhan diện
##nhan đề
##nhan liệu
##nhan nhản
##nhan sách
##nhan sắc
@@NN
##nhàn
@@JJ
##nhàn cư vi bất thiện
@@Proverb
##nhàn du
@@VB
##nhàn đàm
##nhàn hạ
##nhàn lãm
##nhàn nhã
@@JJ
##nhàn nhạt
##nhàn rỗi
##nhàn tản
##nhãn
@@NN
##nhãn bạch
##nhãn cầu
@@NN
##nhãn chứng
##nhãn dược
##nhãn giá
##nhãn giới
##nhãn hiệu
@@NN
##nhãn khoa
@@NN
##nhãn kính
##nhãn lồng
##nhãn lực
@@NN
##nhãn mục
##nhãn nước
##nhãn quan
##nhãn quang
##nhãn thức
##nhãn tiền
##nhãn trường
##nhãn viêm
##nhãn xuất huyết
##nhạn
@@NN
##nhạn rừng
##nhạn sen
##nhạn thư
##nhạn tín
##nhạn yến
##nhang
@@NN
##nhang án
##nhang bài
##nhang khói
##nhang lửa
##nhàng nhàng
##nhãng
##nhãng quên
##nhãng tai
##nhãng trí
##nháng
##nhanh
@@JJ
##nhanh chân
##nhanh chóng
@@RB
##nhanh gọn
##nhanh lẹ
##nhanh lên
##nhanh mắt
##nhanh nhách
##nhanh nhảnh
##nhanh nhánh
##nhanh nhảu
##nhanh nhảu đoảng
##nhanh nhạy
##nhanh nhẹn
@@JJ
##nhanh như bay
##nhanh như cắt
##nhanh như chớp
##nhanh như điện
##nhanh như gió
##nhanh tay
##nhanh tay sáng mắt
##nhanh trí
@@JJ
##nhành
##nhảnh
##nhánh
@@NN
##nhánh cây
##nhánh đường sắt
##nhánh sông
##nhao
##nhao đầu
##nhao nhác
##nhao nhao
##nhào
##nhào đầu
##nhào đến
##nhào lăn
##nhào lặn
##nhào lộn
##nhào lộn trên không
##nhào nặn
##nhào quyện
##nhào xuống
##nhão
##nhão bét
##nhão nhạo
##nhão nhoét
##nhão nhoẹt
##nháo
##nháo nhác
##nháo nhào
##nháo nhâng
##nhạo
@@VB
##nhạo báng
##nhạo đời
##nháp
##nhát
@@JJ
@@NN
##nhát búa
##nhát dao
##nhát đòn
##nhát gái
##nhát gan
##nhát gừng
##nhát như cáy
@@Idiom
##nhạt
@@JJ
##nhạt nhẽo
##nhạt như nước ốc
##nhạt phèo
##nhạt thếch
##nhau
##nhau nhảu
##nhàu
##nhàu nát
##nhay
@@VB
##nhay nhay
##nhay nháy
##nhảy
@@VB
##nhảy bổ
##nhảy cà tưng
##nhảy cao
##nhảy cẫng
##nhảy cầu
##nhảy chân sáo
##nhảy choi choi
##nhảy chồm
##nhảy cóc
##nhảy cỡn
##nhảy cừu
##nhảy dây
##nhảy dù
@@VB
##nhảy dù mở chậm
##nhảy dù tác chiến
##nhảy dù tự do
##nhảy dựng (lên)
##nhảy đầm
##nhảy lò cò
##nhảy múa
##nhảy mũi
##nhảy ngựa
##nhảy nhót
##nhảy ô
##nhảy ổ
##nhảy qua
##nhảy rào
##nhảy sào
@@VB
##nhảy tàu
##nhảy tót
##nhảy ván
##nhảy vọt
@@VB
##nhảy vượt rào
##nhảy xa
@@NN
##nhảy xổ
##nhảy xổ vào
##nháy
@@VB
##nháy gái
##nháy mắt
##nháy nháy
##nhạy
##nhạy bén
##nhạy cảm
##nhạy miệng
##nhắc
@@VB
##nhắc đến
##nhắc đi nhắc lại
##nhắc giá
##nhắc lại
@@VB
##nhắc nhỏm
##nhắc nhở
@@VB
##nhắc nhủ
##nhắc thêm
##nhắc vở
##nhăm
##nhăm nhăm
##nhăm nhắm
##nhăm nhe
##nhằm
@@VB
##nhằm để
##nhằm khi
##nhằm lúc
##nhằm nhè
##nhằm nhò
##nhằm phục vụ
##nhằm vào
##nhẳm mục đích
##nhắm
@@VB
##nhắm bắn
##nhắm chừng
##nhắm đích
##nhắm đúng
##nhắm hướng
@@VB
##nhắm lại
##nhắm mắt
##nhắm mắt đưa chân
##nhắm mắt làm ngơ
##nhắm mắt nói liều
##nhắm mắt nói mò
##nhắm nghiền
##nhắm nháp
##nhắm nhe
##nhắm rượu
##nhắm xem
##nhặm
##nhặm chân
##nhặm lẹ
##nhăn
@@JJ
##nhăn mày
##nhăn mặt
@@VB
##nhăn nhẳn
##nhăn nheo
@@JJ
##nhăn nhíu
@@JJ
##nhăn nhó
@@VB
##nhăn nhở
##nhăn nhúm
##nhăn răng
##nhằn
##nhẳn
##nhẵn
##nhẵn bóng
##nhẵn cấc
##nhẵn củ tỏi
##nhẵn lì
##nhẵn mặt
##nhẵn nhụi
@@JJ
##nhẵn như chùi
##nhẵn ráo
##nhẵn thín
##nhẵn túi
##nhắn
##nhắn bảo
##nhắn hỏi
##nhắn lời
##nhắn người
##nhắn nhe
##nhắn nhủ
##nhắn tin
##nhăng
##nhăng cuội
##nhăng nhẳng
##nhăng nhít
##nhằng
##nhằng nhằng
##nhằng nhẵng
##nhằng nhịt
##nhẳng
##nhắng
##nhắng lên
##nhắng nhít
##nhặng
@@NN
##nhặng bộ
##nhặng cả lên
##nhặng xị
##nhắp
@@VB
##nhắp cá
##nhắp mắt
##nhắp môi
##nhắt
##nhặt
##nhặt che mưa thưa che gió
##nhặt nhạnh
##nhặt tin
##nhấc
##nhấc bổng
##nhấc chân (lên)
##nhấc cữu
##nhấc nháo
##nhâm
##nhâm nhi
##nhầm
##nhầm dường
##nhầm lẫn
##nhầm nhật
##nhầm nhỡ
##nhầm số
##nhẩm
##nhẩm tính
##nhấm
##nhấm nháp
##nhấm nháy
##nhấm nhẳng
##nhậm
##nhậm chức
##nhân
##nhân ái
@@JJ
##nhân ảnh
##nhân bản
@@NN
##nhân bản chủ nghĩa
##nhân bản luận
##nhân bánh chưng
##nhân cách
@@NN
##nhân cách hoá
##nhân cầm
##nhân chính
##nhân chủ
##nhân chủng
##nhân chủng học
##nhân chứng
@@NN
##nhân công
@@NN
##nhân cơ hội
##nhân danh
##nhân dân
@@NN
##nhân dân tệ
##nhân dân vũ trang
##nhân dịp
##nhân dục
##nhân duyên
##nhân đà
##nhân đạo
@@NN
##nhân đạo hoá
##nhân đạo tư bản
##nhân đây
##nhân định
##nhân định thắng thiên
##nhân đức
@@JJ
##nhân giả
##nhân gian
##nhân giống
##nhân hậu
@@JJ
##nhân hình
##nhân hòa
##nhân hoàn
##nhân học
##nhân huệ
##nhân huynh
##nhân khẩu
@@NN
##nhân khẩu học
##nhân khẩu luận
##nhân khẩu thống kê học
##nhân lão tâm bất lão
##nhân loại
@@NN
##nhân loại học
##nhân luân
##nhân lực
##nhân mã
##nhân mã cung
##nhân mãn
##nhân mạng
##nhân mối
##nhân nếp uốn
##nhân ngãi
##nhân ngày
##nhân nghĩa
##nhân ngôn
##nhân nha
##nhân nhẩn
##nhân nhượng
##nhân phẩm
##nhân quả
##nhân quần
##nhân quyền
##nhân sao
##nhân sâm
##nhân sĩ
##nhân sinh
##nhân sinh quan
##nhân sư
@@NN
##nhân sự
##nhân tài
##nhân tài nảy nở
##nhân tạo
##nhân tâm
##nhân tần
##nhân thân
##nhân thập cẩm
##nhân thể
##nhân thể học
##nhân thế
##nhân thịt
##nhân thọ
##nhân tiện
##nhân tình
##nhân tính
##nhân tính hóa
##nhân tố
##nhân tố chiến tranh
##nhân tố quyết định
##nhân tố thúc đẩy
##nhân tố truyền bệnh
##nhân tố xã hội chủ nghĩa
##nhân trái đất
##nhân trắc
##nhân trần
##nhân trung
##nhân từ
@@JJ
##nhân văn
##nhân văn địa lý
##nhân văn suy thoái
##nhân vật
##nhân vật chính
##nhân vật có tên tuồi
##nhân vật huyền thoại
##nhân vật nổi tiếng
##nhân vật phản diện
##nhân vật quan trọng
##nhân vì
##nhân vị
##nhân vị chủ nghĩa
##nhân viên
@@NN
##nhân viên bán hàng
##nhân viên bảo hiểm
##nhân viên bảo vệ
##nhân viên biên chế
##nhân viên bổ nhiệm
##nhân viên bưu điện
##nhân viên cao cấp
##nhân viên cứu hoả
##nhân viên đánh máy
##nhân viên đặc vụ
##nhân viên đầu thú
##nhân viên địa ốc
##nhân viên đường sắt
##nhân viên hành chánh
##nhân viên hợp đồng
##nhân viên kỹ thuật
##nhân viên lưu động
##nhân viên phụ tá
##nhân viên quản trị
##nhân viên sứ quán
##nhân viên văn phòng
##nhân viên y tế
##nhân vô thập toàn
@@Proverb
##nhân xưng
##nhần nhận
##nhẩn nha
##nhẫn
##nhẫn đính hôn
##nhẫn mặt
##nhẫn nại
##nhẫn nhục
##nhẫn tâm
##nhẫn vàng
##nhấn
##nhấn chìm
##nhấn cò súng
##nhấn ga
##nhấn mạnh
@@VB
##nhấn tay
##nhận
@@VB
##nhận biết
##nhận cảm
##nhận chân
##nhận chỉ thị
##nhận chìm
@@VB
##nhận công tác
##nhận dạng
##nhận diện
##nhận định
@@VB
##nhận được
##nhận họ
##nhận làm
##nhận lãnh
##nhận lỗi
##nhận lời
@@VB
##nhận lời mời
##nhận lời thách
##nhận mặt
@@VB
##nhận mời
##nhận nhau
##nhận ra
##nhận sai
##nhận thầu
##nhận thấy
##nhận thức
@@VB
##nhận thức luận
##nhận thực
##nhận tội
##nhận việc
##nhận vơ
##nhận xét
##nhận xét trở về
##nhâng nháo
##nhâng nhâng
##nhấp
##nhấp chén rượu
##nhấp giọng
##nhấp nhánh
##nhấp nháy
##nhấp nhem
##nhấp nhoáng
##nhấp nhô
##nhấp nhổm
##nhấp nhứ
##nhập
##nhập bọn
##nhập cảng
##nhập cảnh
##nhập cốt
##nhập cục
##nhập cuộc
##nhập cư
##nhập diệt
##nhập đề
##nhập điệu
##nhập định
##nhập đồng
##nhập gia
##nhập gia tùy tục
@@Proverb
##nhập học
##nhập hội
##nhập hồn
##nhập khẩu
@@VB
##nhập khẩu hữu hình
##nhập khẩu vô hình
##nhập kho
##nhập lại
##nhập liệm
##nhập lý
##nhập môn
##nhập ngoại
##nhập ngũ
@@VB
##nhập nhà nhập nhằng
##nhập nhằng
##nhập nhèm
##nhập nhoạng
##nhập nội
##nhập quan
##nhập quốc tịch
##nhập quỹ
##nhập siêu
##nhập tạm
##nhập tâm
##nhập thanh
##nhập thân
##nhập thế
##nhập tịch
##nhập vai
##nhập vào
##nhập viện
##nhất
@@CD
##nhất cử lưỡng tiện
@@Proverb
##nhất đán
##nhất đẳng
##nhất định
@@VB
##nhất giáp
##nhất hạng
##nhất kiến
##nhất là
##nhất lãm
##nhất loạt
##nhất luật
##nhất mực
##nhất nghệ tinh, nhất thân vinh
##nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy
##nhất nguyên luận
##nhất nhất
##nhất nhì
##nhất phẩm
##nhất quán
@@JJ
##nhất quyết
##nhất sinh
##nhất tâm
##nhất tề
##nhất thần giáo
##nhất thần thuyết
##nhất thì
##nhất thiết
##nhất thống
##nhất thời
##nhất tội nhì nợ
@@Proverb
##nhất trí
##nhất trí cao độ
##nhất trí thông qua
##nhất trí với
##nhất vị luận
##nhất viện chế
##nhật báo
@@NN
##nhật dạ
##nhật dụng
##nhật đạo
##nhật hoa
##nhật kế
##nhật khuê
##nhật kỳ
##nhật ký
@@NN
##nhật ký bay
##nhật ký chiến tranh
##nhật ký đơn vị
##nhật ký hải trình
##nhật ký hàng hải
##nhật ký hành quân
##nhật ký tình báo
##nhật lệnh
##nhật nguyệt
##nhật phần
##nhật phổ ký
##nhật quang
##nhật quỳ
##nhật thực
@@NN
##nhật trình
##nhật tụng
##nhật vựng
##nhật xạ
##nhâu nhâu
##nhầu
##nhậu
@@VB
##nhậu nhẹt
##nhậu rượu
##nhây
##nhây nhây
##nhây nhớt
##nhầy
##nhầy nhầy
##nhầy nhụa
##nhẩy
##nhẩy cao
##nhẩy dây
##nhẩy dù
##nhẩy vọt
##nhẫy
##nhậy
##nhe
##nhe răng
##nhè
##nhè nhè
##nhè nhẹ
##nhẻ nhói
##nhẻ nhót
##nhẽ
##nhé
##nhẹ
@@JJ
##nhẹ bâng bâng
##nhẹ bỗng
##nhẹ bụng
##nhẹ bước
##nhẹ dạ
@@JJ
##nhẹ dần
##nhẹ gánh
##nhẹ gót
##nhẹ lời
##nhẹ miệng
##nhẹ mình
##nhẹ mồm nhẹ miệng
##nhẹ nhàng
##nhẹ nhẹ
##nhẹ nhõm
##nhẹ như bấc
##nhẹ như lông hồng
##nhẹ nợ
##nhẹ tay
##nhẹ tênh
##nhẹ thân
##nhẹ tình
##nhẹ tính
##nhẹ túi
##nhẹ tựa hồng mao
##nhẹ về
##nhẹ xọp
##nhẹ xôm
##nhem
##nhem nhẻm
##nhem nhép
##nhem nhúa
##nhem nhuốc
##nhem thèm
##nhèm
##nhèm ra
##nhẻm nhèm nhem
##nhẹm
##nhen
##nhen nhúm
##nhẹn
##nheo
##nheo mày
##nheo mắt
##nheo mũi
##nheo nhẻo
##nheo nhéo
##nheo nhóc
@@JJ
##nhèo
##nhèo nhèo
##nhèo nhẹo
##nhẽo
##nhẽo nhèo
##nhẽo nhợt
##nhéo nhẹo
##nhép
##nhét
##nhể
##nhễ nhại
##nhếch
##nhếch mép
##nhếch môi
##nhếch nhác
##nhện
@@NN
##nhện độc
##nhênh nhang
##nhểu
##nhếu nhảo
##nhếu nháo
##nhệu nhạo
##nhi
##nhi đồng
@@NN
##nhi khoa
@@NN
##nhi nhí
##nhi nữ
##nhi tâm học
##nhi tính
##nhi tôn
##nhì
@@CD
##nhì nhằng
@@JJ
##nhì nhèo
@@VB
##nhỉ
##nhĩ
@@NN
##nhĩ bệnh
##nhĩ chứng viêm
##nhĩ học
##nhĩ huyết xuất
##nhĩ khán pháp
##nhĩ mạc
##nhĩ mạc viêm
##nhĩ mục
##nhĩ tai
##nhĩ viêm
##nhí
@@JJ
##nhí nha nhí nhảnh
##nhí nha nhí nhắt
##nhí nha nhí nhoẻn
##nhí nhảnh
@@JJ
##nhí nháy
##nhí nhéo
##nhí nhoẻn
##nhí nhố
##nhị
##nhị cá nguyệt
##nhị cái
##nhị chí
##nhị diện
##nhị đào
##nhị đầu chính trị
##nhị đoạn luận
##nhị đực
##nhị giáp
##nhị hỉ
##nhị nguyên
##nhị nguyên luận
##nhị phẩm
##nhị phân
##nhị tâm
##nhị thể
##nhị thức
##nhị trùng
##nhị trùng âm
@@NN
##nhị viện chế
##nhích
##nhích dần
##nhiếc
##nhiếc mắng
##nhiếc móc
##nhiễm
##nhiễm bạc
##nhiễm bẩn
##nhiễm bệnh
##nhiễm bịnh
@@VB
##nhiễm chì
##nhiễm dịch
##nhiễm điện
##nhiễm độc
##nhiễm độc nặng
##nhiễm gió
##nhiễm khuẩn
##nhiễm sắc
@@NN
##nhiễm sắc chất
##nhiễm sắc thể
##nhiễm sắc tố
##nhiễm thể
##nhiễm thói
##nhiễm toan
##nhiễm trùng
##nhiễm từ
##nhiễm xạ
##nhiệm chức
##nhiệm dụng
##nhiệm kỳ
@@NN
##nhiệm mầu
@@JJ
##nhiệm mệnh
##nhiệm nhặt
##nhiệm sở
##nhiệm tất
##nhiệm trao
##nhiệm vụ
@@NN
##nhiệm vụ an ninh
##nhiệm vụ cách mạng
##nhiệm vụ cấp bách
##nhiệm vụ cấp thời
##nhiệm vụ chính
##nhiệm vụ chung
##nhiệm vụ cụ thể
##nhiệm vụ đặc biệt
##nhiệm vụ đầu tiên
##nhiệm vụ điều tra
##nhiệm vụ giám sát
##nhiệm vụ yểm trợ
##nhiệm ý
##nhiên hậu
##nhiên liệu
@@NN
##nhiên liệu địa khai
##nhiễn
##nhiếp ảnh
@@VB
##nhiếp chính
##nhiêt động học
##nhiêt tình
##nhiệt
##nhiệt áp kế
##nhiệt biểu
##nhiệt bức xạ
##nhiệt cảm
##nhiệt dung
##nhiệt đái
##nhiệt điện
##nhiệt điện kế
##nhiệt điện trở
##nhiệt độ
@@NN
##nhiệt đối lưu
##nhiệt đông đặc
##nhiệt động học
##nhiệt đới
##nhiệt đới hóa
##nhiệt giai
##nhiệt hạch
##nhiệt hóa học
##nhiệt học
##nhiệt huyết
##nhiệt kế
##nhiệt khí
##nhiệt khí cầu
##nhiệt liệt
@@JJ
##nhiệt liệu pháp
##nhiệt luyện
##nhiệt lực
##nhiệt lượng
@@NN
##nhiệt lượng kế
##nhiệt năng
##nhiệt nghiệm
##nhiệt phản ứng
##nhiệt phân
##nhiệt quyển
##nhiệt sinh
##nhiệt tâm
##nhiệt thành
##nhiệt tình
##nhiêu
##nhiêu khê
##nhiêu thứ
##nhiều
##nhiều chấm
##nhiều chân
##nhiều chuyện
##nhiều góc
##nhiều ít
##nhiều lời
@@JJ
##nhiều mặt
##nhiều mây
##nhiều nhặn
##nhiều nhặt
##nhiều tài
##nhiều tầng
##nhiều tiền
@@JJ
##nhiều tiền thì thắm, ít tiền thì phai
@@Proverb
##nhiểu chuyện
##nhiễu
##nhiễu âm
##nhiễu chuyện
##nhiễu đen
##nhiễu động
##nhiễu hại
##nhiễu hình
##nhiễu khí quyển
##nhiễu loạn
##nhiễu nhương
@@JJ
##nhiễu sự
##nhiễu tầng điện ly
##nhiễu xạ
##nhím
##nhím biển
##nhím gai
##nhìn
@@VB
##nhìn chăm chú
##nhìn chằm chằm
##nhìn chòng chọc
##nhìn chung
##nhìn chung quanh
##nhìn dò hỏi
##nhìn đăm đăm
##nhìn đi nhìn lại
##nhìn lại
##nhìn len lét
##nhìn loáng thoáng
##nhìn lơ đãng
##nhìn mông
##nhìn ngắm
##nhìn ngược nhìn xuôi
##nhìn nhận
@@VB
##nhìn nhõ
##nhìn nhó
##nhìn nổi
##nhìn quanh quất
##nhìn thấu
##nhìn thấu thị
##nhìn thấy
@@VB
##nhìn theo
##nhìn trân trân
##nhìn trố mắt
##nhìn trộm
##nhìn xa trông rộng
##nhìn xoáy
##nhìn xuống
##nhín
##nhịn
@@VB
##nhịn ăn
##nhịn ăn nhịn mặc
##nhịn đẻ
##nhịn đói
##nhịn nhục
##nhịn thuốc mua trâu, nhịn trầu mua ruộng
@@Proverb
##nhinh
##nhinh nhỉnh
##nhỉnh
@@JJ
##nhíp
##nhíp xe
##nhịp
##nhịp ba
##nhịp bắn
##nhịp bốn
##nhịp cầu
##nhịp đập
##nhịp đi
##nhịp điệu
##nhịp độ
##nhịp độ di hành
##nhịp độ phát triển
##nhịp độ tiến quân
##nhịp độ xây dựng
##nhịp đôi
##nhịp đường
##nhịp nhàng
##nhịp tác xạ
##nhịp tấn công
##nhịp thở chậm
##nhịp tiến triển
##nhịp tim chậm
##nhíu
##nhịu
##nhịu mồm
##nho
@@NN
##nho đạo
##nho gia
@@NN
##nho giả
##nho giáo
@@NN
##nho học
@@NN
##nho khô
##nho lại
##nho lâm
##nho nhã
@@JJ
##nho nhỏ
@@JJ
##nho nhoe
##nho phong
##nho sĩ
@@NN
##nho sinh
##nho tươi
##nhỏ
##nhỏ bé
##nhỏ choắt
##nhỏ con
##nhỏ dãi
##nhỏ dại
##nhỏ giọt
##nhỏ hẹp
##nhỏ lửa
##nhỏ mắt
##nhỏ mọn
##nhỏ người
##nhỏ nhắn
##nhỏ nhặt
@@JJ
##nhỏ nhẻ
@@JJ
##nhỏ nhẹ
@@JJ
##nhỏ nhen
##nhỏ nhoi
##nhỏ thó
##nhỏ tí
##nhỏ tiếng
##nhỏ to
##nhỏ tuổi
##nhỏ xíu
##nhỏ yếu
##nhọ
##nhọ mặt
##nhọ mặt người
##nhọ nhem
##nhọ nồi
##nhoà
##nhoai
##nhoài
##nhoang nhoáng
##nhoáng
##nhoay nhoáy
##nhoáy
##nhóc
##nhóc con
##nhóc nhách
##nhọc
##nhọc bã người
##nhọc bụng
##nhọc công
##nhọc lòng
##nhọc mệt
##nhọc mình
##nhọc nhằn
@@JJ
##nhọc óc
##nhọc sức
##nhọc xác
##nhoe nhoé
##nhoe nhoét
##nhoè
##nhoè nhoẹt
##nhoé
##nhoen nhoẻn
##nhoèn
##nhoẻn
##nhoét
##nhoẹt
##nhoi
##nhoi nhói
##nhói
##nhom
##nhom nhem
##nhom nhom
##nhòm
##nhòm ngó
##nhòm nhỏ
##nhỏm
##nhỏm nhẻm
##nhóm
##nhóm áp lực
##nhóm bạn
##nhóm bếp
##nhóm chỉnh lưu nghịch đảo
##nhóm chợ
##nhóm chữ
##nhóm họp
##nhóm hội
##nhóm làm việc
##nhóm lửa
##nhóm máu
##nhóm mật mã
##nhóm nghiên cứu
##nhóm nghiên cứu văn học
##nhóm phản đảng
##nhóm phản động
##nhóm trưởng
##nhóm tuổi
##nhóm từ
@@NN
##nhóm viên
##nhon nhen
##nhon nhỏn
##nhõn
##nhón
##nhón gót
@@RB
##nhón nhén
##nhọn
@@JJ
##nhọn hoắt
##nhong nhong
##nhong nhóng
##nhòng
##nhỏng nha nhỏng nhảnh
##nhỏng nhảnh
##nhõng nhẽo
##nhóng nhánh
##nhóp nhép
##nhót
##nhọt
@@NN
##nhọt bọc
##nhọt độc
##nhọt mụn
##nhọt mưng mủ
##nhọt rốn
##nhô
##nhô ra
##nhổ
##nhổ bão
##nhổ bật
##nhổ bỏ
##nhổ cỏ
@@VB
##nhổ đinh
##nhổ đờm
##nhổ khạc
##nhổ mạ
##nhổ neo
##nhổ ốc
##nhổ răng
@@VB
##nhổ rễ
##nhổ sào
##nhổ trại
##nhổ trừ
##nhố nhăng
##nhôi
##nhồi
##nhồi bột
@@VB
##nhồi gối
##nhồi lạp xưởng
##nhồi máu
##nhồi nhét
##nhồi sọ
@@VB
##nhồi vào
##nhội
##nhôm
@@NN
##nhôm nham
##nhồm nhàm
##nhồm nhoàm
##nhổm
##nhôn nhao
##nhôn nhốt
##nhồn nhột
##nhốn nháo
##nhộn
@@VB
##nhộn nhàng
##nhộn nhạo
##nhộn nhịp
@@JJ
##nhông
@@NN
##nhông nhông
##nhồng
@@NN
##nhộng
@@NN
##nhộng tằm
##nhốt
@@VB
##nhột
##nhơ
@@JJ
##nhơ bẩn
##nhơ danh
##nhơ đời
##nhơ nhớ
##nhơ nhớp
##nhơ nhuốc
@@JJ
##nhờ
@@VB
##nhờ cậy
##nhờ chuyển
##nhờ có
##nhờ đó
##nhờ nhờ
##nhờ nhỡ
##nhờ nhợ
##nhờ trời
##nhờ vả
##nhỡ
##nhỡ bước
##nhỡ chuyến
##nhỡ cơ
##nhỡ dịp
##nhỡ hẹn
##nhỡ nhàng
##nhỡ nhỡ
##nhỡ nhời
##nhỡ phiên
##nhỡ ra
##nhỡ tàu
##nhỡ thì
##nhỡ thời
##nhớ
@@VB
##nhớ bập bõm
##nhớ chừng
##nhớ dai
##nhớ đời
##nhớ kỹ
##nhớ lại
##nhớ lấy
##nhớ mãi
##nhớ mang máng
##nhớ mong
##nhớ nhà
##nhớ nhung
##nhớ như in
##nhớ nước
##nhớ ơn
##nhớ quê hương
##nhớ ra
##nhớ tên
##nhớ thương
##nhớ tiếc
##nhợ
##nhơi
##nhời
##nhởi
##nhơm nhở
##nhơm nhớp
##nhơn
##nhơn nhơn
##nhơn nhớt
##nhờn
##nhờn nhợt
##nhởn
##nhởn nhơ
##nhỡn
##nhỡn cầu
##nhỡn quan
##nhỡn thông thảo
##nhỡn thống thảo
##nhỡn tiền
##nhớn
##nhớn nha nhớn nhác
##nhớn nhác
##nhớp
##nhớp nháp
##nhớp nhúa
##nhớt
##nhớt đặc
##nhớt kế
##nhớt máy
##nhớt nhát
##nhớt nhợt
##nhợt
##nhợt nhạt
##nhu
##nhu cầu
@@NN
##nhu cầu cách mạng
##nhu cầu công tác
##nhu cầu cơ bản
##nhu cầu đòi hỏi
##nhu cầu khách quan
##nhu cầu quân sự
##nhu cầu sản xuất
##nhu cầu sinh lý
##nhu cầu vốn
##nhu đạo
##nhu động
@@NN
##nhu hoà
##nhu khí
##nhu mễ
##nhu mì
@@JJ
##nhu nguyễn
##nhu nhú
##nhu nhược
@@JJ
##nhu phí
##nhu sách
##nhu thuận
##nhu thuật
##nhu tính
##nhu yếu
##nhu yếu phẩm
##nhủ
##nhũ bộ
##nhũ chấp
##nhũ danh
##nhũ dịch
@@NN
##nhũ duyến
##nhũ đá
##nhũ đầu
##nhũ đường
##nhũ học
##nhũ hương
##nhũ kim
##nhũ loại
##nhũ loại học
##nhũ mẫu
##nhũ men
##nhũ toan
##nhũ trấp
##nhũ tuyến
##nhũ tương
@@NN
##nhũ ung
##nhũ xỉ
##nhú
##nhú lên
##nhú mầm
##nhú nhí
##nhú nhú
##nhú nhứ
##nhụ nhân
##nhuần
##nhuần miệng
##nhuần nhã
##nhuần nhị
##nhuần nhuyễn
##nhuận
##nhuận bút
##nhuận chính
##nhuận nguyệt
##nhuận nhã
##nhuận niên
##nhuận phế
##nhuận sắc
##nhuận tràng
##nhuận trường
@@NN
##nhúc nhắc
##nhúc nhích
##nhúc nhúc
##nhục
##nhục cảm
##nhục dục
##nhục đậu khấu
@@NN
##nhục hình
@@NN
##nhục học
##nhục mạ
@@VB
##nhục nhã
@@JJ
##nhục nhãn
##nhục nhằn
##nhục quế
##nhục thể
@@NN
##nhục thung dung
##nhục thũng
##nhuế nhoá
##nhuế nhóa
##nhuệ binh
##nhuệ độ
##nhuệ khí
@@JJ
##nhuệ lợi
##nhuệ thị
##nhuệ tính
##nhuệ trí
##nhui
##nhùi vào lỗ
##nhủi
##nhúi
##nhúm
##nhúm lại
##nhúm lửa
##nhúm muối
##nhủn
##nhũn
##nhũn não
##nhũn nhặn
##nhũn nhùn
##nhũn xương
##nhún
##nhún mình
##nhún nhẩy
##nhún nhường
@@JJ
##nhún vai
##nhung
##nhung công
##nhung kẻ
##nhung lụa
##nhung nhăng
##nhung nhúc
##nhung phục
##nhung trang
##nhung tuyết
##nhung vải
##nhung y
##nhùng nhằng
##nhủng nhẳng
##nhũng
##nhũng lại
##nhũng lạm
##nhũng nhẵng
##nhũng nhiễu
##nhũng quan
##nhúng
@@VB
##nhúng máu
##nhúng tay
##nhuốc
##nhuốc nha
##nhuốc nhơ
##nhuôm nhuôm
##nhuốm
##nhuốm bệnh
##nhuộm
@@VB
##nhuộm đen
##nhuộm màu
##nhuộm máu
##nhuộm răng
##nhuộm vải
##nhuộm vàng
##nhút
##nhút nhát
##nhụt
##nhụt chí
##nhụt nhuệ khí
##nhụt tinh thấn
##nhụt ý chí
##nhuỵ
@@NN
##nhuyễn
##nhuyễn bì
##nhuyễn cốt thũng
##nhuyễn khẩu cái
##nhuyễn khẩu cái âm
##nhuyễn thể
##nhuyễn thể động vật
##nhuyễn thể loại
##như
##như ai
##như bưng
##như chơi
##như cũ
##như đã bàn
##như đã báo
##như đã báo cáo
##như đã điện
##như đã nói
##như điện
##như hệt
##như in
##như không
##như là
##như mưa
##như ngủ
##như nguyện
##như nhau
##như quả
##như ru
##như sau
##như thể
##như thế
##như thế nào
##như thử
##như thường
##như thường lệ
##như trấu
##như trấu cắn
##như trên
##như trước
##như tuồng
##như tươi
##như vầy
##như vậy
##như vẹt
##như xưa
##như ý
##như ý kiến
##nhừ
##nhừ đòn
##nhừ người
##nhừ nhuyễn
##nhừ tử
##nhử
@@VB
##nhứ
##nhựa
@@NN
##nhựa bẫy chim
##nhựa bitum
##nhựa bột
##nhựa cà phê
##nhựa cánh kiến
##nhựa cây
##nhựa dầu
##nhựa đường
##nhựa giải đường
##nhựa gôm
##nhựa két
##nhựa mủ
##nhựa sống
@@NN
##nhựa thông
##nhựa thơm
##nhựa thực vật
##nhựa trải đường
##nhức
@@VB
##nhức chân
##nhức đầu
##nhức gân
##nhức lỗ tai
##nhức lưỡi
##nhức mỏi
##nhức não
##nhức người
##nhức nhói
##nhức nhối
##nhức óc
##nhức răng
##nhức tai
##nhức xương
##nhưng
##nhưng mà
##nhưng nhức
##những
##những ai
##những khi
##những là
##những lúc
##những muốn
##những như
##những toan
##nhược
##nhược bằng
##nhược điểm
##nhược người
##nhược tiểu
##nhược xuất
##nhương
##nhương đoạt
##nhường
##nhường ấy
##nhường bao
##nhường bước
##nhường chỗ
##nhường đường
##nhường lại
@@VB
##nhường lại di sản
##nhường lời
##nhường nào
##nhường ngôi
##nhường nhịn
##nhượng
##nhượng bộ
@@VB
##nhượng đất
##nhượng địa
##nhượng độ
##nhượng lại
##nhượng quyền
##nhứt
##nhựt
##ni
##ni cô
@@NN
##ni giới
##ni lông
@@NN
##ni tơ
@@NN
##nì
##nỉ
@@NN
##nỉ non
##nia
@@NN
##nĩa
@@NN
##ních
@@VB
##ních đầy bụng
##ních đầy túi
##ních ních
##nịch
##niệc
##niêm
@@NN
##niêm dịch
##niêm độ
##niêm hoá chất
##niêm hợp
##niêm lá thư
##niêm loại
##niêm luật
@@NN
##niêm mạc
##niêm phong
@@VB
##niêm xi
##niêm yết
@@VB
##niềm
##niềm nở
@@JJ
##niềm phấn khởi
##niềm say mê
##niềm tây
##niềm tin
##niềm tự hào
##niềm ưu ái
##niềm vui
##niềm vui sướng
##niệm
##niệm chú
##niệm kinh
##niệm lự
##niệm niệm
##niệm Phật
##niệm thần chú
##niên
@@NN
##niên báo
##niên biểu
##niên bổng
##niên canh
##niên cao tuế lão
##niên cấp
##niên đại
@@NN
##niên đại học
##niên giám
@@NN
##niên hiệu
##niên học
##niên khóa
##niên khoá tài chính
##niên khoản
##niên kim
##niên kỳ
##niên kỷ
##niên lịch
##niên liễm
##niên sử
##niên thiếu
##niên tính
##niên tráng
##niên tuế
##niên xỉ
##niền
##niềng niễng
##niễng
##niết bàn
##niệt
##niêu
@@NN
##niêu thiếu
##niệu
##niệu băng
##niệu bệnh học
##niệu đạo
##niệu đạo viêm
##niệu độc
##niệu hoại huyết
##niệu học
##niệu huyết
##niệu kế
##niệu kết thạch
##niệu mạc
##niệu nang
##niệu nghiệm
##niệu quản
##niệu quản viêm
##niệu sắc
##niệu sắc tố
##niệu sinh dục
##niệu toan
##niệu tố
##nín
##nín bặt
##nín chịu
##nín cười
##nín hơi
##nín khóc
@@VB
##nín lặng
##nín nhịn
##nín thinh
##nín thít
##nín thở
##nín tiếng
##ninh
##ninh gia
##ninh ních
##ninh thái
##nình nịch
##nịnh
@@VB
##nịnh bợ
##nịnh đầm
##nịnh hót
##nịnh nọt
##nịnh thần
@@NN
##níp
##nít
##nịt
##nịt vú
##níu
@@VB
##níu áo
##níu lại
##níu theo
##no
@@JJ
##no ách
##no anh ách
##no ấm
##no bụng
##no bụng đói con mắt
##no căng bụng
##no chán
##no đói
##no đủ
##no gió
##no lòng
##no nê
##no say
##no ứ
##nò
##nỏ
@@NN
##nỏ miệng
##nỏ mồm
##nỏ nang
##nõ
##nõ cối xay
##nõ điếu
##nõ nường
##nó
@@PRP
##nọ
##nọ kia
##nọ xọ
##noạ
##noạ lực
##noạ nhược
##noạ tính
##noãn
##noãn bạch
##noãn bào
##noãn bào tử
##noãn bào viêm
##noãn cầu
##noãn châu
##noãn duyến
##noãn dực
##noãn hình
##noãn hoàng
##noãn khí
##noãn nang
##noãn nguyên bào
##noãn sào
##noãn sinh
##noãn thạch
##noãn tử
##nóc
##nọc
@@NN
##nọc cổ
##nọc độc
##nọc độc di truyền
##nọc nọc
##nọc rắn
##noi
##noi gót
##noi gương
##noi theo
##nòi
##nòi giống
##nỏi
##nói
@@VB
##nói an ủi
##nói át
##nói ấp úng
##nói ẩu
##nói ba hoa
##nói bã cả miệng
##nói bá láp
##nói bẩy
##nói bậy
##nói bẻm
##nói bịa
##nói bóng gió
##nói bông
##nói bỡn
##nói buộc miệng
##nói buông sõng
##nói bừa
##nói bừa bãi
##nói cà lăm
##nói cách khác
##nói càn
##nói cạnh
##nói chặn họng
##nói chen
##nói cho ma nó nghe !
@@Informal
##nói chọc
##nói chòng
##nói chơi
##nói chua
##nói chung
##nói chuyện
@@VB
##nói chữ
##nói cục cằn
##nói cứng
##nói cương
##nói cướp lời
##nói dai
##nói dại
##nói diễn cảm
##nói diễu
##nói dóc
##nói dối
@@VB
##nói dựa
##nói đãi bôi
##nói để mà nói
##nói đến
##nói đến tai
##nói điêu
##nói đoạn
##nói đổng
##nói đớt
##nói đợt
##nói đủ
##nói đùa
@@VB
##nói đúng ra
##nói đúng vanh vách
##nói ề à
##nói gạt
##nói gay gắt
##nói gần nói xa chẳng qua nói thật
##nói gẫu
##nói gì đến
##nói giễu
##nói gióng một
##nói giọng mũi
##nói giỡn
##nói giùm
@@VB
##nói gở
##nói hão
##nói hết hơi
##nói hoẹt
##nói hộ
##nói hỗn
##nói hớ
##nói hớt
##nói hưu nói vượn
##nói kháy
##nói khẽ
##nói khéo
##nói khích
##nói khó
##nói khoác
##nói không
##nói kích
##nói là
##nói lái
@@VB
##nói lại
##nói lảng
##nói láo
##nói láy
##nói lắp
@@VB
##nói lầm
##nói lẩm bẩm
##nói lẫn
##nói lấp lửng
##nói leo
##nói lên
@@VB
##nói lếu
##nói liều
@@VB
##nói lóng
@@VB
##nói lót
##nói lối
##nói lộn
##nói lỡm
##nói lửng
##nói lưỡng
##nói man
##nói mát
##nói mép
##nói mê
##nói mỉa
##nói miệng
##nói mò
##nói móc
##nói mồm
##nói năng
@@VB
##nói nặng
##nói ngang
##nói ngắn gọn
##nói ngoa
##nói ngọng
##nói ngọt
##nói người hãy ngẫm đến ta
##nói nhảm
##nói nhát gừng
##nói nhăng
##nói nhằng
##nói nhịu
##nói nhỏ
##nói nhún
##nói như rồng leo, làm như mèo mửa
@@Proverb
##nói nựng
##nói nước đôi
##nói phách
##nói phải
##nói phét
##nói phiếm
##nói qua
##nói quá
##nói quanh co
@@VB
##nói ra
##nói rào
##nói riêng
##nói rõ
##nói rời rạc
##nói rút lại
##nói rước
##nói sai
##nói sái
##nói sàm
##nói sang chuyện khác
##nói sảng
##nói sạo
##nói sẵng
##nói sõi
##nói sòng
##nói sỗ
##nói sơ qua
##nói sơ sơ
##nói suông
##nói sướng miệng
##nói tâng nhau
##nói tếu
##nói thả cửa
##nói thach
##nói thách
@@VB
##nói thẳng
##nói thầm
##nói thật
@@VB
##nói thêm
##nói thỏ thẻ
##nói tiếp
##nói toạc móng heo
##nói toẹt
##nói tóm lại
##nói tốt
##nói trại
##nói trạng
##nói trắng
##nói trêu
##nói trộm
##nói trổng
##nói trống
##nói trống không
##nói trước
##nói tục
##nói tức
##nói tướng
##nói và làm là hai việc khác nhau
##nói vo
##nói vòng
##nói vòng vo
##nói vớ
##nói vợ
##nói với
##nói vung
##nói vụng
##nói vuốt đuôi
##nói xa
##nói xấu
##nói xéo
##nói xỏ
##nói xong là làm ngay
##nói ý
##nom
##nom dòm
##nòm
##non
##non bộ
##non bồng
##non cân
##non choẹt
##non dại
##non gan
##non kém
##non ngày
##non non
##non nớt
##non nửa
##non nước
@@NN
##non sông
##non tay
##non trẻ
##non yều
##non yếu
##nõn
##nõn nà
##nõn nường
##nón
@@NN
##nón bài thơ
##nón bồi tích
##nón chóp
##nón chồng nón
##nón cời
##nón cụ
##nón cụt
##nón dấu
##nón dứa
##nón gõ
##nón lá
##nón lông
##nón mê
##nón phóng vật
##nón quai thao
##nón sắt
##nón thúng
##nón tu lờ
##nọn
##nong
##nong đầy túi
##nong nả
##nong nia
##nong nóng
##nong sức
##nòng
##nòng cốt
##nòng cột
##nòng nọc
##nòng nực
##nòng súng
##nòng thoi
##nòng thụt
##nóng
@@JJ
##nóng ăn
##nóng bỏng
##nóng bức
##nóng chảy
##nóng đầu
##nóng gáy
##nóng giận
##nóng hâm hấp
##nóng hôi hổi
##nóng hổi
##nóng hừng hực
##nóng không chịu được
##nóng lạnh
##nóng lòng
@@JJ
##nóng mắt
##nóng mặt
##nóng nảy
##nóng nẩy
##nóng như hun
##nóng như lửa
@@Idiom
##nóng nực
##nóng ran
##nóng rẫy
##nóng ruột
##nóng sáng
##nóng sốt
##nóng tiết
##nóng tính
##nóng vội
##nọng
##nọong
##nóp
##nô
##nô bộc
##nô dịch
##nô đùa
@@VB
##nô giỡn
##nô lệ
@@NN
##nô nức
##nô tỳ
##nồ
##nổ
@@VB
##nổ bùng
##nổ cầu chì
##nổ chậm
##nổ khí
##nổ lốp
##nổ lực
##nổ máy bay
##nổ mìn
##nổ ra
##nổ ran
##nổ súng
@@VB
##nổ tan xác
##nổ tung
##nỗ lực
##nố
##nộ
##nộ khí
##nộ nạt
##nốc
##nốc ao
##nô-en
##nôi
##nồi
@@NN
##nồi áp suất
@@NN
##nồi ba
##nồi ba mươi
##nồi bung
##nồi cất
##nồi chân không
##nồi chõ
##nồi chó
##nồi chưng
##nồi cơm điện
##nồi đáy
##nồi đất
##nồi đồng
##nồi đun nước
##nồi hấp
@@NN
##nồi hấ[ chạy điện
##nồi hông
##nồi hơi
##nồi kho cá
##nồi khử độc
##nồi mười
##nồi nào úp vung nấy
##nồi nhôm
##nồi niêu
##nồi nước
##nồi rang
##nồi súp de
##nổi
@@VB
##nổi bật
##nổi bệnh
##nổi bọt
##nổi cáu
##nổi chìm
##nổi cộm
##nổi cơn
##nổi cơn gió
##nổi da gà
##nổi danh
##nổi dậy
##nổi dóa
##nổi đầy
##nổi điên
##nổi đoá
##nổi gai ốc
##nổi ghen
##nổi giận
@@VB
##nổi gió
##nổi hiệu
##nổi khùng
##nổi lên
##nổi loạn
##nổi lửa
##nổi mẩn
##nổi nhọt
##nổi nóng
##nổi quạu
##nổi rõ
##nổi sóng
##nổi tam bành
##nổi tiếng
##nổi tiết
##nổi xung
##nỗi
##nỗi buồn
##nỗi đau
##nỗi hận
##nỗi khổ
##nỗi lo
##nỗi lo buồn
##nỗi lòng
##nỗi mình
##nỗi nhà
##nỗi nhớ
##nỗi nhớ nhà
##nỗi nhớ nhung
##nỗi niềm
##nỗi riêng
##nỗi sầu
##nỗi sợ
##nỗi u sầu
##nối
@@VB
##nối dài
##nối dây
##nối dõi
##nối dòng
##nối duyên
##nối điện
##nối đuôi
##nối giáo
##nối gót
##nối khố
##nối lại
##nối liền
##nối lời
##nối nghiệp
@@VB
##nối ngôi
##nối song song
##nối tắt
##nối tiếp
##nối vần
##nối vỉa
##nội
##nội an
##nội bao
##nội bào
##nội bì
##nội biên
##nội biến
##nội bộ
##nội các
@@NN
##nội cảm
##nội chất
##nội chiến
@@NN
##nội chính
##nội cỏ
##nội công
@@NN
##nội cung
##nội dịch
##nội dung
@@NN
##nội dung báo cáo
##nội dung chứng từ
##nội dung cụ thể
##nội dung học tập
##nội dung hội nghị
##nội dung huấn luyện
##nội dung hướng dẫn
##nội địa
@@NN
@@JJ
##nội độc tố
##nội đồng
##nội động từ
@@NN
##nội giám
##nội giàn
##nội gián
@@NN
##nội giao
##nội hàm
##nội hạt
##nội hiện
##nội hoá
@@JJ
##nội hôn
##nội khoa
##nội khóa
@@NN
##nội ký sinh
##nội loạn
##nội lực
##nội mô
##nội năng
##nội ngoại
##nội nhân
##nội nhập
##nội nhật
##nội nhũ
##nội phản
##nội quan
##nội quy
##nội san
##nội sinh
##nội suy
##nội tại
##nội tạng
##nội tâm
##nội thành
##nội thẩm thấu
##nội thận
##nội thất
##nội thị
##nội thuộc
##nội thủy
##nội thương
##nội tịch
##nội tiếp
##nội tiết
##nội tiết tố
@@NN
##nội tình
##nội tỉnh
##nội tộc
##nội tôn
##nội trị
##nội trợ
##nội trú
@@JJ
##nội tuyến
@@NN
##nội tướng
##nội ứng
##nội vụ
@@NN
##nôm
##nôm na
##nồm
##nộm
##nộm giá
##nôn
##nôn mửa
##nôn nao
##nôn nóng
##nôn oẹ
##nôn ra
##nông
@@JJ
##nông binh
##nông cạn
##nông choèn
##nông công nghiệp
##nông cụ
##nông dân
@@NN
##nông gia
##nông giang
##nông hải sản
##nông hóa học
##nông học
##nông hộ
##nông hội
##nông khẩn
##nông lâm
##nông lịch
##nông luật
##nông lương
##nông nghệ
##nông nghiệp
@@NN
##nông nhàn
##nông nô
##nông nổi
##nông nỗi
##nông phẩm
##nông phố
##nông phu
##nông sản
@@NN
##nông sờ
##nông tang
##nông thôn
##nông trại
##nông trang
##nông trường
##nông vận
##nông vụ
##nồng
##nồng cháy
##nồng độ
##nồng đượm
##nồng hậu
@@JJ
##nồng nàn
@@JJ
##nồng nặc
##nồng nhiệt
##nồng nỗng
##nồng nực
##nồng thắm
##nống
##nộp
##nộp cheo
##nộp đơn xin
##nộp khoán
##nộp mình
##nộp phạt
##nộp quỹ
##nộp súng
##nộp thuế
##nộp tô
##nộp vạ
##nốt
##nốt đậu
##nốt đen
##nốt ghẻ
##nốt nhạc
##nốt phỏng
##nốt rễ
##nốt ruồi
##nốt trắng
##nốt tròn
##nơ
@@NN
##nở
@@VB
##nở hoa
##nở mũi
##nở nang
##nở rộ
##nỡ
##nỡ lòng nào
##nỡ nào
##nỡ tâm
##nỡ to
##nớ
##nợ
##nợ cờ bạc
##nợ dài hạn
##nợ đìa
##nợ đời
##nợ khê
##nợ lại
##nợ máu
##nợ miệng
##nợ nần
##nợ nước
##nợ nước ngoài
##nợ tam đại
##nợ xuýt
##nơi
@@NN
##nơi an toàn
##nơi ăn chốn ở
##nơi ẩm thấp
##nơi ẩn dật
##nơi ẩn náu
##nơi cấp
##nơi dừng chân
##nơi đến
##nơi định cư
##nơi đóng quân
##nơi đô hội
##nơi đổ quân
##nơi gặp mặt
##nơi giải trí
##nơi giam
##nơi giam giữ
##nơi giao hàng
##nơi lạc hậu
##nơi làm việc
##nơi lui tới
##nơi nghỉ
##nơi nguy hiểm
##nơi nơi
##nơi nới
##nơi phát hàng
##nơi sinh
##nơi trả tiền
##nơi xung yếu
##nới
@@VB
##nới giá
##nới lỏng
##nới nới
##nới quyền hạn
##nới ra
##nới rộng
##nới tay
##nới thắt lưng
##nơm
@@NN
##nơm nớp
##nỡm
##nu
##nu na
##nu na nu nống
##nụ
@@NN
##nụ cười
@@NN
##nụ hoa
##nụ hồng
##nụ trà
##nụ xoè
##núc
##núc nác
##núc ních
##nục
##nục nạc
##nùi
@@NN
##nùi giẻ
##nùi len
##núi
@@NN
##núi băng
##núi đá
##núi giả
##núi lửa
@@NN
##núi non
@@NN
##núi non bộ
##núi non hiểm trở
##núi non hùng vĩ
##núi non trùng điệp
##núi rừng
##núi sông
##num núp
##núm
@@VB
##núm ấy
##núm bật đèn
##núm chỉnh lưu
##núm điều chỉnh
##núm đồng tiền
##núm vú
@@NN
##núm vung
##nung
@@VB
##nung bệnh
##nung đỏ
##nung đúc
##nung mủ
##nung nấu
@@VB
##nung núng
##nung sắt
##nũng
##nũng na nũng nịu
##nũng nịu
@@VB
##núng
##núng na núng nính
##núng niếng
##núng nính
##núng thế
##nuộc
##nuôi
##nuôi bộ
##nuôi cấy
##nuôi chí
##nuôi con
##nuôi dạy
##nuôi dưỡng
@@VB
##nuôi gà
##nuôi gia đình
##nuôi lấy
##nuôi lợn
##nuôi nấng
@@VB
##nuôi ong tay áo
@@Proverb
##nuôi sống
##nuôi sữa bò
##nuôi tằm
##nuôi tầm
@@VB
##nuôi thân
##nuôi tôm
##nuôi trẻ
##nuôi trồng
##nuối
##nuối tiếc
##nuốm
##nuốm vú
##nuông
##nuông chiều
##nuốt
@@VB
##nuốt chữ
##nuốt chửng
@@VB
##nuốt đường
##nuốt giận
@@VB
##nuốt hận
##nuốt hờn
##nuốt không
##nuốt lời
##nuốt nhục
##nuốt nước bọt
##nuốt nước mắt
##nuốt sống
##nuốt trôi
##nuốt trửng
##nuốt tươi
##nuột
##núp
@@VB
##núp bóng
##núp dưới chiêu bài
##núp dưới danh nghĩa
##núp dưới hình thức
##nút
@@NN
##nút áo
##nút gạc
##nư
##nữ
##nữ anh hùng
##nữ bác sĩ
##nữ ban
##nữ ca sĩ
##nữ can phạm
##nữ cán bộ
##nữ cảnh binh
##nữ chiến sĩ
##nữ chiêu đãi viên
##nữ chúa
@@NN
##nữ chúa đảng
##nữ công
@@NN
##nữ công an
##nữ cứu thương
##nữ dân quân
##nữ diễn viên
##nữ du kích
##nữ đảng viên
##nữ điện thoại viên
##nữ điều dưỡng
##nữ đồng chí
##nữ đồng nghiệp
##nữ giám thị
##nữ giáo viên
##nữ giới
@@NN
##nữ hạnh
##nữ hoá
##nữ hoàng
@@NN
##nữ học đường
@@NN
##nữ học giả
##nữ học sinh
##nữ học viên
##nữ hộ sinh
##nữ khán hộ
##nữ kiệt
@@NN
##nữ ký giả
##nữ luật sư
##nữ lưu
##nữ nghệ sĩ
##nữ nhạc sĩ
##nữ nhân
##nữ nhi
##nữ phi công
##nữ quái
##nữ quân nhân
##nữ quyền
##nữ sắc
##nữ sĩ
##nữ sinh
@@NN
##nữ tắc
##nữ tặc
##nữ thần
##nữ thần biển
##nữ tiến sĩ
##nữ tiếp viên hàng không
@@NN
##nữ tiếp viên nhà hàng
##nữ tính
@@NN
##nữ trang
@@NN
##nữ trạng sư
##nữ tu sĩ
##nữ tù
##nữ tướng
##nữ tỳ
##nữ ứng cử viên
##nữ vương
##nữ y sĩ
##nữ y tá
##nữ yêu
##nưa
##nửa
@@NN
##nửa buổi
##nửa chừng
##nửa cung
##nửa đầu
##nửa đêm
##nửa đêm gà gáy
##nửa đóng nửa mở
##nửa đời
##nửa đùa nửa thật
##nửa đường
##nửa giá
##nửa khuya
##nửa ký sinh
##nửa lời
##nửa lương
##nửa miệng
##nửa mùa
##nửa năm
##nửa ngày
##nửa quân sự
##nửa sau
##nửa tá
##nửa tiền
##nửa vé
##nửa vời
##nữa
##nữa khi
##nữa là
##nữa rồi
##nứa
##nức
##nức danh
##nức lòng
##nức nở
##nức tiếng
##nực
##nực cười
##nực mùi
##nực nội
##nưng
##nưng niu
##nừng
##nứng
##nựng
@@VB
##nựng con
##nựng nịu
##nước
@@NN
##nước ăn
##nước bạc
##nước bài
##nước bảo hộ
##nước bí
##nước biển
##nước bóng
##nước bọt
##nước bước
##nước cam
##nước canh
##nước cất
##nước chanh
##nước chấm
##nước chè
##nước chủ nhà
##nước chủ nợ
##nước chư hầu
##nước cốt
##nước cờ
##nước cơm
##nước cùng
##nước cứng
##nước cường
##nước cường toan
##nước da
@@NN
##nước dãi
##nước dùng
##nước dưa chua
##nước dừa
##nước đá
@@NN
##nước đái
##nước đái quỷ
##nước đại
##nước đến
##nước đổ đầu vịt
@@Idiom
##nước độc
##nước đôi
##nước đời
##nước đục thả câu
@@Proverb
##nước đứng
##nước đường
##nước ép
##nước gạo
##nước giải
##nước giầm
##nước giếng
##nước gội đầu
##nước hai
##nước hàng
##nước hoa
@@NN
##nước hội viên
##nước khoáng
##nước kiệu
##nước lã
##nước lạnh
##nước lèo
##nước lên
##nước lọc
##nước lợ
##nước lũ
##nước luộc
@@NN
##nước lụt
##nước mạch
##nước máy
##nước mắm
##nước mặn
##nước mắt
##nước mắt cá sấu
##nước mía
##nước miếng
##nước mũi
##nước muối
##nước nặng
##nước ngầm
##nước ngoài
##nước ngọt
##nước ngược
##nước nhà
##nước nho
##nước nhờn
##nước non
##nước nôi
##nước nông nghiệp
##nước ốc
##nước ối
##nước phân
##nước phép
##nước quả
##nước rặc
##nước ròng
##nước rút
##nước rửa bát đĩa
@@NN
##nước sản xuất
##nước sáo
##nước sát trùng
##nước sắc
##nước sôi
##nước sơn
##nước sơn lót
@@NN
##nước tắm
##nước thải
##nước thánh
##nước thắng trận
##nước thịt
##nước thơm
##nước thua trận
##nước thuốc
##nước thuộc địa
##nước thuỷ triều
##nước tiểu
##nước trà
##nước triều
##nước trung lập
##nước tù
##nước uống
@@NN
##nước ưu đãi nhất
##nước vàng
##nước vo gạo
##nước vôi
##nước vối
##nước xà phòng
##nước xáo
##nước xoáy
##nước xốt
##nước xuất khẩu
##nước xuống
##nước xuýt
##nườm nượp
##nương
@@VB
##nương bóng
##nương cậy
##nương định canh
##nương mạ
##nương náu
@@VB
##nương nhẹ
##nương nhờ
##nương nương
##nương rẫy
##nương sức
##nương tay
##nương thân
##nương theo
##nương thế
##nương tử
##nương tựa
##nương vách
##nường
##nướng
@@VB
##nướng thịt
##nướu răng
@@NN
##nứt
@@VB
##nứt mắt
##nứt nanh
##nứt nẻ
##nứt ra
@@VB
##nứt rạn
##o
##o bế
@@VB
##o cá
##o ép
##o gái
##o mèo
##o o
##o oe
##o xi
##o xít
##ò e
##ò e í e
##ó
@@NN
##ó cá
##ọ ẹ
##ọ oẹ
##oa đào
##oa lô
##oa oa
##oa tàng
##oa trữ
@@VB
##oác oác
##oạc
##oách
##oạch
##oai
@@NN
@@JJ
##oai danh
##oai hùng
@@JJ
##oai linh
@@JJ
##oai nghi
##oai nghiêm
@@JJ
##oai oái
@@VB
##oai phong
##oai quyền
##oai vệ
@@JJ
##oải
@@JJ
##oải hương
##oái oăm
@@JJ
##oàm oạp
##oan
@@JJ
##oan cừu
@@NN
##oan gia
##oan hình
##oan hồn
@@NN
##oan khiên
##oan khổ
##oan khuất
##oan khúc
##oan mạng
##oan nghiệp
##oan nghiệt
@@JJ
##oan ngục
##oan tình
##oan tội
##oan trái
@@NN
##oan uổng
@@JJ
##oan ức
##oản
##oản bánh khảo
##oán
@@VB
##oán cừu
##oán ghét
@@VB
##oán giận
@@JJ
##oán hận
##oán hờn
##oán than
@@VB
##oán thán
##oán thù
##oán trách
##oang
##oang oác
##oang oang
##oanh
##oanh ca
##oanh kích
@@VB
##oanh liệt
@@JJ
##oanh tạc
##oanh tạc bổ nhào
##oanh tạc cơ
##oành oạch
##oát
##oằn
@@VB
##oằn oại
##oẳn
##oẳn tù tì
##oăng oẳng
##oắt
@@JJ
##oắt con
##oặt
##óc
@@NN
##óc ách
##óc bè phái
##óc cạnh tranh
##óc châm biếm
##óc cổ hũ
##óc đảng phái
##óc đậu
##óc điện tử
##óc hài hước
##óc khoa học
##óc sáng tạo
##óc thiên vị
##óc thương mại
##óc trâu
##ọc
@@VB
##ọc ạch
##ọc ọc
##ọc sữa
##oe con
##oe oe
##oe óe
##oẻ
##oẻ hoẹ
##oẹ
##oi
##oi ả
@@JJ
##oi bức
@@JJ
##oi khói
@@NN
##oi nóng
##oi nồm
##oi nồng
@@JJ
##oi nước
@@JJ
##òi ọp
##ỏi
##ói
@@VB
##ói cơm
##ói máu
@@VB
##ói mửa
##ói sữa
##ọi
##om
##om bài
##om cá
##om kế
##om om
##om sòm
@@JJ
##om việc
##om xương
##òm
##òm ọp
@@RB
##ỏm
##ỏm tỏi
##ỏn à ỏn ẻn
##ỏn ẻn
##ỏn thót
##ong
@@NN
##ong bắp cày
##ong bầu
##ong bổ vẽ
##ong bộng
##ong bướm
##ong chúa
##ong đất
##ong đốt
##ong đục gỗ
##ong đực
##ong gió
##ong goá
##ong mắt đỏ
##ong mật
@@NN
##ong mướp
##ong nghệ
@@NN
##ong ọc
##ong ong
##ong quân
##ong ruồi
##ong thợ
@@NN
##ong vàng
##ong vẽ
##ong vò vẽ
@@NN
##òng ọc
##ỏng
##ỏng ánh
##ỏng bụng
##ỏng ẹo
@@JJ
##õng à õng ẹo
##õng ẹo
##óng
##óng a óng ánh
##óng ả
@@JJ
##óng ánh
##óng chuốt
##óng mượt
##óp
##óp xọp
##ọp ẹp
##ót
@@NN
##ót ét
##ọt ẹt
##ô
##ô buy
##ô chữ
@@NN
##ô cửa
##ô cửa kính
##ô cửa sổ
##ô danh
@@NN
##ô dầu
##ô dù
##ô đậu
##ô đề
##ô hay
##ô hô
##ô hô thương thay
##ô hợp
@@JJ
##ô kéo
##ô kìa
##ô lại
##ô liu
##ô long
##ô luân
##ô mai
##ô mộc
##ô môi
##ô nha
##ô nhiễm
@@VB
##ô nhục
@@JJ
##ô rô
##ô tác
##ô tạp
##ô tặc
##ô tặc cốt
##ô thỏ
##ô thước
##ô tô
@@NN
##ô tô buýt
##ô tô ca
##ô tô điện
##ô tô ray
##ô tô tải
##ô trầu
##ô trọc
@@JJ
##ô tục
##ô tước
##ô uế
@@JJ
##ô vuông
##ồ
@@UH
@@VB
##ồ ạt
@@VB
##ồ ề
##ồ ồ
##ổ
@@NN
##ổ bánh
##ổ bánh mì
@@NN
##ổ bệnh
##ổ bi
@@NN
##ổ cắm
##ổ chó
##ổ chuột
@@NN
##ổ chứa bạc
##ổ đạn
##ổ đề kháng
##ổ để đạn
##ổ đĩ điếm
##ổ đĩa
@@NN
##ổ đĩa mềm
##ổ gà
@@NN
##ổ kháng chiến
##ổ kháng cự
##ổ khóa
@@NN
##ổ khớp
##ổ kiến
@@NN
##ổ lăn
##ổ lăn giá súng
##ổ liên thanh
##ổ lợn
##ổ màng bụng
##ổ mắt
##ổ mối
@@NN
##ổ ong
##ổ ối
##ổ phòng không
##ổ pin
##ổ răng
##ổ rơm
##ổ súng
##ổ súng cá nhân
##ổ súng đại bác
##ổ súng liên thanh
##ổ súng máy
##ổ tác chiến
##ổ tán nhiệt
##ổ trục
##ổ trượt
##ổ vũ trang
##ố
##ố kỵ
##ố màu
##ộ ệ
##ốc
@@NN
##ốc anh vũ
@@NN
##ốc bắt nhíp
##ốc biển
##ốc bươu
##ốc cánh chuồn
##ốc đảo
##ốc đầu bẹt
##ốc đầu chê
##ốc đầu dẹp
##ốc đầu tròn
##ốc điều chỉnh
##ốc gạo
##ốc gắn
##ốc hãm
##ốc hương
##ốc khoá
##ốc khuyếch tán
##ốc lắp
##ốc ngắm
##ốc nhồi
##ốc nối
##ốc nước ngọt
##ốc ráp
##ốc sạo
##ốc sên
##ốc siết
##ốc tai
##ốc tai hồng
##ốc vặn
##ốc vít
##ốc xy
##ộc
##ộc ộc
##ôi
@@JJ
@@UH
##ôi chao
##ôi khét
##ôi thôi
##ồi ồi
##ổi
@@NN
##ối
##ối chà
##ối dào
##ối đọng
##ôm
@@VB
##ôm ẵm
##ôm ấp
@@VB
##ôm ấp chí lớn
##ôm bụng
##ôm cầm
##ôm chặt
##ôm chầm
##ôm chân
@@VB
##ôm chí lớn
##ôm choàng lấy
##ôm con
##ôm cổ
##ôm đầu
##ôm đít
##ôm đồm
@@VB
##ôm ghì
##ôm hận
##ôm hôn
##ôm hy vọng
##ôm kế
##ôm mối giận
##ôm mối sầu
##ôm nhau
##ôm quàng
##ôm sát vào
##ôm siết
##ôm trống
##ồm ồm
##ồm ộp
##ốm
@@JJ
##ốm đau
##ốm đi
##ốm đói
##ốm đòn
##ốm nghén
##ốm nhom
##ốm nhom ốm nhách
##ốm o
##ốm tương tư
##ốm yếu
##ôn
@@VB
##ôn bài
##ôn con
##ôn dịch
##ôn dược
##ôn độ
##ôn đới
@@NN
##ôn hậu
##ôn hoà
@@JJ
##ôn lại
##ôn luyện
##ôn nhã
##ôn tập
@@VB
##ôn thần
##ôn tồn
@@JJ
##ôn tuyền
##ôn vật
##ồn
@@JJ
##ồn ã
##ồn ào
##ồn ồn
##ổn
@@JJ
##ổn áp
##ổn bà
##ổn cố
##ổn đáng
##ổn định
@@JJ
##ổn định tinh thần
##ổn định tình hình
##ổn định trật tự
##ổn định tư tưởng
##ổn độ
##ổn thoả
##ộn
##ộn ện
##ông
@@NN
##ông anh
##ông ầm
##ông ấy
@@PRP
##ông ba bị
##ông ba mươi
##ông ba phải
##ông bà
##ông bà cha mẹ
##ông bà ngoại
##ông bà nội
##ông bà ông vải
##ông bát
##ông bầu
##ông bố
##ông bụt
##ông cả bả cả
##ông cẩm
##ông cha
##ông cháu
##ông chồng
##ông chủ
##ông cọp
##ông công
##ông cống
##ông cụ
##ông cửu
##ông địa
##ông đồ
##ông đốc
##ông đồng
##ông gia
##ông già
##ông già dê
@@NN
##ông già Nô-en
##ông giáo
##ông giăng
##ông giời
##ông hai
##ông kẹ
##ông khách sộp
##ông khoá
##ông lang
##ông lão
##ông lớn
##ông lý
##ông mai
##ông mãnh
##ông ngâu
##ông ngoại
##ông nhạc
##ông nhiêu
##ông nhỏ
##ông nội
##ông ổng
##ông phật
##ông phệnh
##ông phó
##ông phỗng
##ông phỗng lồi đít
##ông quá khen
##ông quan
##ông sấm
##ông ta
@@PRP
##ông tài
##ông táo
##ông tạo
##ông tham
##ông thánh
##ông thân sinh
##ông thân tôi
##ông thần
##ông thầy
##ông thổ thần
##ông tổ
##ông tơ
##ông trạng
##ông trời
##ông từ
##ông tướng
@@NN
##ông vải
##ông vãi
@@NN
##ông xã
##ông xanh
##ông xếp ga
##ồng ộc
##ổng
##ống
@@NN
##ống ảnh
##ống bễ
##ống bơi hơi
##ống bơm
##ống bút
##ống cao su
##ống chân
@@NN
##ống chân không
##ống chân không chỉnh lưu
##ống chẩn bệnh
##ống chỉ
@@NN
##ống chữa trĩ
##ống dẫn
##ống dẫn tinh
@@NN
##ống dẫn trứng
@@NN
##ống dòm
##ống đái
@@NN
##ống điện tử
##ống điều
##ống điếu
@@NN
##ống đo nước
##ống đót
##ống gan
##ống giác
##ống hít
##ống hơi
##ống hơi hàn
##ống hơi nước
##ống hút
##ống hút hoà khí
##ống khói
@@NN
##ống kim
##ống kính
##ống kính hoa
##ống lạnh
##ống lắp
##ống lệ
##ống loa
##ống lòng
##ống mạch
##ống máng
##ống mao quản
##ống mật
##ống nghe
##ống nghiệm
##ống ngửi
##ống nhỏ giọt
##ống nhòm
@@NN
##ống nhổ
##ống niệu
##ống nước
##ống phóng
##ống phóng bom
##ống phóng hoả tiễn
##ống phóng lửa
##ống phóng lựu đạn
##ống phóng ngư lôi
##ống phóng tinh
##ống phun
##ống píp
##ống quần
##ống quyển
##ống rửa
##ống rửa dạ dày
##ống rửa mắt
##ống sành
##ống sáo
##ống si phông
##ống soi
##ống soi âm đạo
##ống soi bụng
##ống soi dạ dày
##ống soi phế quản
##ống sơn sì
##ống súc
##ống suốt
##ống suốt ngang
##ống sứ
##ống tay
##ống tay áo
##ống tháo nước
##ống thắng
##ống thí nghiệm
##ống thổi
##ống thông
##ống thông dạ dày
##ống thông hơi
##ống thu lôi
##ống thuốc
##ống thuốc đánh răng
##ống thuốc tiêm
@@NN
##ống thụt
##ống thuỷ
@@NN
##ống tiêm
@@NN
##ống tiền
##ống tiêu hoá
##ống tinh
##ống tời
##ống tre
##ống trời
##ống trứng
##ống vòi rồng
##ống vôi
##ống xả (hơi)
##ống xịt
##ống xối
##ống xuất tinh
##ốp
##ốp lát
##ốp lép
##ốp lết
##ốp sét
##ộp oạp
##ốt dột
##ôten
##ôxy
##ơ
##ơ hay
##ơ hờ
##ơ kìa
##ờ
##ờ ờ
##ở
@@VB
##ở ác ngủ cũng không yên
@@Proverb
##ở ẩn
##ở bạc
##ở chui ở rút
##ở chung
##ở cữ
##ở dưng
##ở đậu
##ở đây
##ở đó
##ở đợ
##ở đời
##ở được
##ở gáo
##ở hang
##ở hiền gặp lành
@@Proverb
##ở không
##ở lại
##ở lì
##ở lổ
##ở mùa
##ở mướn
##ở năm
##ở nể
##ở ngoài
##ở nhà
##ở nhà quê
##ở nhờ
##ở như
##ở rải rác
##ở rể
##ở riêng
##ở sao cho vừa lòng người
##ở thuê
##ở trần
##ở trọ
##ở truồng
##ở tù
##ở vào
##ở vậy
##ở vú
##ở yên một chỗ
##ớ
@@UH
##ớ này
##ợ
@@VB
##ợ chua
##ợ nóng
##ơi
##ơi là
##ơi ới
##ới
@@UH
##ỡm ờ
##ớm
##ơn
@@NN
##ơn chóng quên, oán nhớ đời
##ơn chúa
##ơn huệ
##ơn nghĩa
##ơn ớn
##ơn tác thành
##ớn
@@VB
##ớn lạnh
##ớn mình
##ớn rét
##ớn tỉ
##ớt
##ớt bột
##ớt chỉ thiên
##ớt khô
##ớt tây
##ợt
##pa nen
##pa nô
##pa ra bôn
##pa tê
##pan
##pao
##parafin
##pepxin
##pê đan
##pê ni xi lin
##pêdan
##pêđê
##pha
@@NN
@@VB
@@JJ
##pha cà phê
##pha chè
##pha chế
##pha giọng
##pha giống
##pha kế
##pha lẫn
##pha lê
@@NN
##pha lê dịch
##pha loãng
##pha nước
##pha phách
##pha phôi
##pha rượu
##pha sữa
##pha tạp
##pha thép
##pha thịt
##pha thuốc
##pha tiếng
##pha trà
##pha trò
@@VB
##pha trộn
##phà
@@NN
@@VB
##phà bộ binh
##phà chở xe lửa
##phà chuyên
##phà dây
##phà đổ bộ
##phà máy
##phà phao
##phà trôi
##phà xuồng
##phả
##phả hệ
##phả hệ học
##phá
@@VB
##phá án
@@VB
##phá âm mưu
##phá ấp chiến lược
##phá băng
##phá bê tông
##phá bỉnh
##phá bĩnh
@@VB
##phá bỏ
##phá bom
##phá cách
##phá càn
##phá cầu
##phá cỗ
##phá của
##phá cửa
##phá đám
##phá đề
##phá đổ
##phá gia
##phá giá
@@VB
##phá giải
##phá giới
##phá hại
@@VB
##phá hoại
@@VB
##phá hoại các cơ sở
##phá hoại của công
##phá hoại của địch
##phá hoại mùa màng
##phá hoại ngầm
##phá hoại tinh thần
##phá hoại trắng trợn
##phá hoại và tung tin vịt
##phá hoang
##phá hoẵng
##phá hỏng
##phá huỷ
@@VB
##phá kỷ lục
@@VB
##phá lệ
##phá ngang
##phá ngầm
##phá nhà
##phá nổ
##phá nước
##phá phách
@@VB
##phá quấy
@@VB
##phá rối
@@VB
##phá sản
##phá sập
##phá tan
##phá tan âm mưu
##phá tan kế hoạch
##phá tán
##phá tân
##phá thai
@@VB
##phá thai phạm pháp
##phá thế kìm kẹp
##phá thối
##phá thương phong
##phá trận
##phá trinh
@@VB
##phá trụi
##phá trùng vi
##phá ước
##phá vây
##phá vòng vây
##phá vỡ
##phá xa
##phá xập
##phác
@@VB
##phác hoạ
@@VB
##phác qua
##phác thảo
##phác thực
##phác tính
##phách
##phách không
##phách lác
##phách lối
@@JJ
##phách lực
##phách mại
##phách tấu
##phách thủ
##phạch
##phai
@@VB
##phai đi
##phai lạt
##phai màu
##phai mờ
##phai mùi
##phai nhạt
##phai phải
##phải
##phải án
##phải bả
##phải bệnh
##phải biết
##phải bỏng
##phải bùa
##phải cách
@@JJ
##phải cái
##phải chăng
@@JJ
##phải chi
##phải đạo
@@JJ
##phải đòn
##phải đũa
##phải đường
##phải gái
##phải giá
##phải gió
##phải giờ
##phải hết sức
##phải khi
##phải không
##phải lại
##phải lẽ
@@JJ
##phải lòng
@@JJ
##phải lời
##phải lứa
##phải mặt
##phải một bận, cạch đến già
@@Proverb
##phải người
##phải như
##phải phép
##phải quấy
@@NN
##phải rồi
##phải tay
##phải tay tôi
##phải tội
##phải trái
##phải vạ
##phái
##phái bảo hoàng
##phái biệt
##phái bộ
@@NN
##phái bộ quân sự
##phái chủ hoà
##phái đẹp
##phái đoàn
@@NN
##phái đoàn liên lạc
##phái đoàn ngoại giao
##phái đoàn quân sự
##phái đoàn thanh tra
##phái đoàn thương mại
##phái hệ
##phái lãng mạn
##phái lập thể
##phái nam
##phái nữ
##phái sinh
##phái tả chân
##phái tay phải
##phái thiểu số
##phái thủ cựu
##phái vị lai
##phái viên
@@NN
##phái yếu
##phàm
##phàm ăn
##phàm dân
##phàm lệ
##phàm nhân
##phàm phu
@@NN
##phàm trần
##phàm tục
@@JJ
##phạm
##phạm đồ
##phạm giới
##phạm húy
##phạm luật đi đường
##phạm nhân
@@NN
##phạm phải
##phạm pháp
##phạm pháp quả tang
##phạm quân kỷ
##phạm quy
##phạm sai lầm
##phạm thánh
##phạm thượng
##phạm tội
##phạm tội lần đầu
##phạm trù
@@NN
##phạm vi
@@NN
##phạm vi công tác
##phạm vi hoạt động
##phạm vi huấn luyện
##phạm vi nghề nghiệp
##phạm vi quản lý
##phạm vi tần số
##phàn nàn
@@VB
##phản
##phản án
##phản ảnh
##phản ánh
@@VB
##phản ánh luận
##phản âm
##phản bạn
##phản bích kích báo
##phản biện
##phản bội
##phản bội tổ quốc
##phản cách mạng
##phản cảm ứng
##phản cáo
##phản chiến
##phản chiếu
@@VB
##phản chiếu quang học
##phản chiếu toàn phần
##phản công
@@VB
##phản công bất ngờ
##phản công cấp tốc
##phản công tại chỗ
##phản cung
##phản dân
##phản dân chủ
@@JJ
##phản diện
##phản đề
@@NN
##phản đế
##phản đối
@@VB
##phản đối chống chính phủ
##phản đối kịch liệt
##phản đối ra mặt
##phản động
@@VB
##phản động công giáo
##phản động địa phương
##phản động đội lốt tôn giáo
##phản động lực
##phản gián
##phản hiến
##phản hồi
##phản kháng
##phản khoa học
##phản kích
##phản lại
##phản lệnh
##phản loạn
##phản lực
##phản lực cơ
##phản mậu dịch phong
##phản nghịch
##phản ngựa
##phản phá hoại
##phản pháo
##phản phong
##phản phúc
##phản phục kích
##phản quang
##phản quốc
##phản sinh
##phản sóng
##phản súng cối
##phản tặc
##phản thân
##phản thùng
##phản tiến hoá
##phản tình
##phản tình báo
##phản tỉnh
##phản tố
##phản trắc
##phản truyền học
##phản tuyên truyền
##phản từ
##phản ứng
##phản ứng chuyền
##phản ứng của địch
##phản ứng da
##phản ứng dây chuyền
##phản ứng dị ứng
##phản ứng hạch tâm
##phản ứng lại
##phản ứng phụ
##phản ứng thu nhiệt
##phản ứng vận động
##phản vệ sinh
##phản xã hội
##phản xạ
@@VB
##phán
@@VB
##phán bảo
##phán định
##phán đoán
##phán đoán tình hình
##phán đoán trước
##phán lệ
##phán quyết
@@NN
##phán sự
##phán truyền
##phán xét
##phán xử
##phạn
##phạn điếm
##phạn học
##phạn ngữ
##phạn quán
##phạn tăng
##phạn tự
##phang
@@VB
##phảng
##phảng phất
##phạng
##phanh
@@VB
##phanh bánh trước
##phanh chân
##phanh chân không
##phanh hơi
##phanh khẩn cấp
##phanh ma xát
##phanh phui
@@VB
##phanh tay
##phanh thây
##phanh xe đạp
##phành phạch
##phao
@@NN
##phao báo hiệu
##phao bơi
##phao cấp cứu
##phao câu
##phao cứu đắm
##phao đèn
##phao đèn khí
##phao đồn
##phao đồn tin nhảm
##phao đuôi
##phao hơi
##phao khí
##phao mìn
##phao nâng
##phao neo
##phao ngôn
##phao phí
##phao săng
##phao tang
##phao tập bơi
##phao tiếng
##phao tiêu
##phao tin
@@VB
##phao tin đồn nhảm
##phao tin vịt
##phao trụ
##phao truyền
##phao vu
##phao xăng
##phao zerô
##phào
##pháo
@@NN
##pháo binh
@@NN
##pháo binh phản pháo
##pháo binh phòng không
##pháo binh sư đoàn
##pháo binh tác chiến
##pháo binh tầm xa
##pháo binh thả dù
##pháo binh thiết giáp
##pháo binh thiết vận
##pháo binh trợ chiến
##pháo binh vị trí
##pháo binh yểm hộ (trợ)
##pháo bông
@@NN
##pháo cao xạ
##pháo chà
##pháo chống tăng
##pháo chuột
##pháo cóc
##pháo cối
##pháo dã chiến
##pháo dây
##pháo đài
@@NN
##pháo đại
##pháo đập
##pháo đội
##pháo đùng
##pháo hạm
##pháo hiệu
##pháo hiệu hoả châu
##pháo hoa
##pháo kích
##pháo lệnh
##pháo lũy
##pháo ném
##pháo sáng
##pháo tép
##pháo thăng thiên
##pháo thủ
##pháo thuyền
##pháo tự hành chống tăng
##pháo xa
##pháo xì
##pháo xiết
##pháp
##pháp bảo
##pháp cấm
##pháp chế
@@NN
##pháp chế xã hội chủ nghĩa
##pháp danh
##pháp đài
##pháp đàn
##pháp điển
##pháp điều
##pháp đình
##pháp định
##pháp gia
##pháp gian
##pháp hóa
##pháp học
##pháp kiều
##pháp lệ
##pháp lệnh
##pháp lí
@@NN
##pháp lịnh
@@NN
##pháp luật
@@NN
##pháp lực
##pháp lý
##pháp lý hoá
##pháp môn
##pháp ngữ
##pháp nhân
##pháp nhân một người
##pháp quan
##pháp quy
##pháp quyền
##pháp sư
@@NN
##pháp sự
##pháp tăng
##pháp thủ
##pháp thuật
##pháp thuộc
##pháp trị
##pháp trường
##pháp tuyến
##pháp văn
##pháp vị
##pháp viện
##pháp y
##pháp ý
##phát
@@VB
##phát âm
##phát âm học
##phát ban
##phát báo
##phát bệnh
##phát biểu
@@VB
##phát binh
##phát bóng
##phát bờ
##phát canh
##phát cáu
##phát chán
##phát chẩn
##phát chi phiếu
##phát cho
##phát cuồng
##phát dẫn
##phát dục
##phát đạt
##phát điên
##phát điện
##phát đoan
##phát động
##phát gấp
##phát ghét
##phát giác
@@VB
##phát hạch
##phát hãn
##phát hành
@@VB
##phát hiện
##phát hiện đầu mối
##phát hoa
##phát hoả
##phát hoàn
##phát huy
##phát huy cao độ
##phát huy tinh thần
##phát huy truyền thống
##phát khi
##phát khiếp
##phát không
##phát khởi
##phát khùng
##phát kiến
##phát lãnh
##phát lệnh
##phát lương
##phát lưu
##phát mại
##phát minh
@@VB
##phát một chiều
##phát ngân
##phát ngân viên
##phát ngấy
##phát ngôn
@@VB
##phát ngôn nhân
##phát nguyên
##phát nguyện
##phát ngượng
##phát nhiệt
##phát nhiệt lực
##phát nhiệt xạ
##phát nóng
##phát nổ
##phát nộ
##phát nộn
##phát nương
##phát ốm
##phát phẫn
##phát phì
##phát phiền
##phát phiếu
##phát phóng
##phát phù
##phát quang
##phát quật
##phát ra
##phát rẫy
##phát sáng
##phát sầu
##phát sinh
##phát sóng
##phát sóng điện
##phát sốt
##phát súng
##phát tài
##phát tán
##phát tang
##phát thanh
@@VB
##phát thanh viên
##phát thệ
##phát thủy
##phát tia
##phát tích
##phát tiết
##phát tình
##phát triển
##phát tức
##phát vãng
##phát vấn
##phát xạ
##phát xạ điện tử
##phát xạ nhiệt
##phát xít
@@NN
##phát xuất
##phạt
@@VB
##phạt cổ
##phạt đền
##phạt giam
##phạt gián tiếp
##phạt góc
##phạt mộc
##phạt mười một mét-(thước)
##phạt rượu
##phạt tiền
##phạt trực tiếp
##phạt trượng
##phạt tù
##phạt vạ
##phạt vi cảnh
##phau
##phau phau
##phay
##phắc
##phắc tơ
##phắc tuya
##phăm phăm
##phăm phắp
##phăn phắt
##phắn
##phăng
##phăng phắc
##phăng teo
##phăng xi lô
##phẳng
@@JJ
##phẳng lặng
@@JJ
##phẳng lì
@@JJ
##phẳng phắn
##phẳng phiu
@@JJ
##phắt
##phầm phập
##phẩm
@@NN
##phẩm bình
##phẩm cách
##phẩm cấp
##phẩm chất
@@NN
##phẩm chất bình quân
##phẩm chất cao cấp
##phẩm chất cao quý
##phẩm chất chính trị
##phẩm chất đạo đức
##phẩm chất loại xấu
##phẩm chất tốt nhất
##phẩm đề
##phẩm giá
@@NN
##phẩm hàm
##phẩm hạnh
@@NN
##phẩm hồng
##phẩm loại
##phẩm mạo
##phẩm nhuộm
##phẩm oản
##phẩm phục
##phẩm tiết
##phẩm tính
##phẩm trật
##phẩm tước
##phẩm vật
@@NN
##phẩm vị
##phân
##phân ban
@@NN
##phân bào
##phân bào giảm nhiễm
##phân bắc
##phân bậc
##phân bầy
##phân bì
##phân biện
##phân biệt
@@VB
##phân biệt bạn và thù
##phân biệt đối đãi
##phân biệt đối xử
##phân biệt kẻ thù
##phân biệt tính chất
##phân bò
##phân bón
@@NN
##phân bổ
##phân bố
##phân bộ
##phân bua
##phân bùn
##phân cách
##phân canh
##phân cắt
##phân cấp
@@VB
##phân cấp quản lý
##phân chặng
##phân chất
@@VB
##phân chi
##phân chia
@@VB
##phân chia công việc
##phân chia địa tầng
##phân chia hạt nhân
##phân chia khu vực
##phân chia nhiệm vụ
##phân chia tầng số
##phân chia thành
##phân chia vùng
##phân chim
##phân chuồng
##phân chương trình
##phân công
@@VB
##phân công công tác
##phân công hợp tác
##phân công phân nhiệm
##phân cục
##phân cực
##phân cực cố định
##phân cực kế
##phân cực kính
##phân cực nghiệm
##phân cực triệt tiêu
##phân dị
##phân đạm
##phân điểm
##phân định
##phân định nhiệm vụ
##phân định thành phần giai cấp
##phân đoàn
##phân đoạn
##phân đội
##phân đốt
##phân giác
##phân giải
@@VB
##phân giới
##phân hạch
##phân hạng
##phân hệ
##phân hiệu
##phân họ
##phân hóa
##phân hóa học
##phân học
##phân hội
##phân huỷ
##phân huyết
##phân hữu cơ
##phân ka li
##phân khoa
##phân khoáng
##phân khối
##phân khu
##phân khúc
##phân kỳ
##phân kỳ lịch sử
##phân lân
##phân lập
##phân liệt
##phân loài
##phân loại
@@VB
##phân loại đất
##phân loại học
##phân loại máu
##phân loại phẩm chất
##phân loại từ
##phân lô
##phân lớp
##phân lớp chéo
##phân lớp xiên
##phân lũ
##phân lượng
##phân lượng tử
##phân lưu
##phân ly
@@VB
##phân minh
##phân mục
##phân ngành
##phân ngựa
##phân nha
##phân nhánh
##phân nhiệm
##phân nhóm
##phân nửa
##phân phát
##phân phiên
##phân phó
##phân phối
##phân phối công tác
##phân phối hoả lực
##phân phối nhân viên
##phân phối việc làm
##phân quang
##phân quyền
##phân ra
##phân rã
##phân rác
##phân ranh
##phân sản
##phân sinh
##phân số
@@NN
##phân suất
##phân súc vật
##phân tách
##phân tán
##phân tán các đơn vị
##phân tán lực lượng
##phân tán mỏng
##phân tâm
##phân tâm học
##phân thủy
##phân tích
@@VB
##phân tiết
##phân tỏ
##phân toả
##phân toán
##phân tổ
##phân tranh
##phân trần
##phân tuyến
##phân tử
@@NN
##phân tử gam
##phân tử lượng
##phân tử nước
##phân tươi
##phân ủ
##phân ưu
@@VB
##phân vai
##phân vân
##phân vi
##phân vị
##phân vị địa tầng
##phân viện
##phân vô cơ
##phân vua
##phân vùng
##phân xanh
##phân xu
##phân xử
##phân xưởng
##phân xưởng gia công
##phần
@@NN
##phần biếu
##phần bức sóng
##phần bức xạ
##phần cảm điện
##phần cảm ứng
##phần còn lại
##phần cố định
##phần cứng
##phần đất
##phần đầu
##phần đông
##phần hồn
##phần lẻ
##phần lồi
##phần lớn
##phần mềm
##phần mộ
##phần mộc
##phần nào
##phần nhiều
##phần nối
##phần nợ
##phần phật
##phần phò
##phần phụ
##phần phụ chú
##phần sau
##phần thưởng
@@NN
##phần tiền chia
##phần trăm
##phần trừ bì
##phần tử
##phần việc
##phẩn
##phẫn
##phẫn chí
##phẫn đèn
##phẫn hận
##phẫn khích
##phẫn kích
##phẫn nộ
##phẫn uất
##phấn
@@NN
##phấn bột
##phấn chấn
##phấn chí
##phấn đấu
@@VB
##phấn hoa
@@NN
##phấn hoạt thạch
##phấn hồng
##phấn hương
##phấn khích
##phấn khởi
@@JJ
##phấn nộ
@@VB
##phấn rôm
@@NN
##phấn sáp
##phấn son
##phấn trần
##phận
##phận bạc
##phận bồ
##phận hay
##phận làm con
##phận mình
##phận mỏng
##phận sự
@@NN
##phầng
##phầng phầng
##phấp phỏng
##phấp phới
##phập
##phập phềnh
##phập phều
##phập phồng
##phất
@@VB
##phất cao ngọn cờ
##phất phỏng
##phất phơ
@@VB
##phất phới
##phất thưởng
##phất trần
##phật
@@NN
##phật Bà
##phật đài
##phật đản
##phật đường
##phật giáo
##phật giới
##phật học
##phật lăng
##phật lòng
##phật môn
##phật nhãn
##phật pháp
##phật phật
##phật quả
##phật sống
##phật tâm
##phật thủ
##phật tổ
##phật tử
@@NN
##phật tự
##phật ý
##phẫu
##phẫu diện
##phẫu thuật
##phẫu thuật chỉnh hình
##phẫu thuật điện
##phẫu thuật thẩm mỹ
##phẫu thuật viên
##phẫu tích
##phây phây
##phẩy
##phẩy khuẩn
##phe
@@NN
##phe cánh
@@NN
##phe đảng
@@NN
##phe đảo chính
##phe đế quốc
##phe giáp
##phe ly khái
##phe phái
@@NN
##phe phái đối lập
##phe phái phản động
##phe phẩy
##phè
##phè phè
##phè phỡn
@@VB
##phéc mơ tuya
##phen
@@NN
##phèn
@@NN
##phèn chua
##phèn đen
##phèn phẹt
##phèn xanh
##phèng la
@@NN
##phèng phèng
##phèo
##phép
@@NN
##phép ban thánh thể
@@NN
##phép bí tích
@@NN
##phép cắt âm hộ
##phép cắt bỏ
##phép cắt bọng đái
##phép cắt da quy đầu
##phép chia
##phép chiếu
##phép chữa mẹo
##phép công
##phép cộng
##phép cưới
##phép diễn dịch
##phép đặt tên
##phép điệp vận
##phép đo
##phép giải
##phép khử
##phép lạ
@@NN
##phép lành
##phép lấy đạo hàm
##phép lên bờ
##phép lịch sự
##phép mầu
##phép nghỉ
##phép nhà
##phép nhân
##phép nước
##phép quay
##phép rửa tội
##phép sinh liệu
##phép soi âm đạo
##phép soi bọng đái
##phép soi khuẩn
##phép soi mạch
##phép soi máu
##phép soi quang tuyến
##phép soi tế bào
##phép suy diễn
##phép sửa âm hộ
##phép tắc
##phép thông công
##phép thuật
##phép tiên
##phép tính
@@NN
##phép tính biến phân
@@NN
##phép tính tích phân
@@NN
##phép tính vi phân
##phép toán
##phép trắc nghiệm
##phép trừ
##phép vua
##phép vua thua lệ làng
##phép xã giao
##phép xông chữa
##phép xức dầu thánh
##phét
##phét lác
##phẹt
##phê
##phê bình
@@VB
##phê bình và tự phê
##phê chuẩn
@@VB
##phê duyệt
##phê điểm
##phê phán
##phề phệ
##phế
##phế bào
##phế bệnh
##phế binh
##phế bỏ
@@VB
##phế cầu khuẩn
##phế cầu trùng
##phế chỉ
##phế đế
##phế hủ
##phế hủy
##phế hưng
##phế lao
##phế lập
##phế liệu
##phế mạc viêm
##phế nang
##phế nhân
@@NN
##phế nô
##phế phẩm
@@NN
##phế phủ
##phế quản
##phế tật
@@NN
##phế thải
##phế tích
##phế truất
@@VB
##phế trừ
##phế ung
##phế vật
@@NN
##phế vị
##phế viêm
##phế vua
##phệ
@@JJ
##phệ bụng
##phệ nệ
##phệ phệ
##phếch
##phên
##phễn
##phện
##phềnh
##phềnh phềnh
##phềnh phệnh
##phệnh
##phệnh đường
##phệnh phạo
##phết
##phệt
##phều
##phều phào
##phễu
@@NN
##phệu
##phi
##phi ảnh
##phi báo
##phi cảng
@@NN
##phi cảng đến
##phi cảng đi
##phi cầm
##phi chiến
##phi chính nghĩa
##phi chính thức
##phi chính trị
##phi công
@@NN
##phi công vũ trụ
##phi cơ
@@NN
##phi đạn
##phi đao
##phi đạo
##phi đạo đức
##phi điểu
##phi đĩnh
##phi đội
@@NN
##phi giáo hội
##phi hành
##phi hành đoàn
@@NN
##phi hành gia
##phi hậu
##phi khoảng
##phi khu
##phi kiếm
##phi lao
##phi liên kết
##phi lộ
##phi lý
@@JJ
##phi mã
##phi mậu dịch
##phi ngã
##phi nghĩa
##phi ngư
##phi ngựa
##phi nhân
##phi nông nghiệp
##phi nước đại
##phi phàm
##phi pháo
##phi pháp
##phi quân sự
##phi quân sự hóa
##phi sản xuất
##phi tác
##phi tang
##phi tần
##phi thân
##phi thời gian
##phi thuyền
##phi thử
##phi thực dân hóa
##phi thực tại
##phi thương bất phú
##phi thường
@@JJ
##phi tiêu
##phi tôn giáo
##phi trình
##phi trọng lượng
##phi trường
##phi trường dân sự
##phi trường quân sự
##phi tuần
##phi tuyến tính
##phi vật chất
##phi vật chất luận
##phi vô sản
##phi vô sản hóa
##phi vụ
##phi xã hội
##phi xã hội chủ nghĩa
##phi xuất
##phi yến thảo
##phì
##phì cười
##phì hơi
##phì liệu
##phì mỹ
##phì nhiêu
@@JJ
##phì nộn
##phì phà
##phì phà phì phò
##phì phèo
##phì phì
##phì phị
##phì phò
##phì sinh dục
##phì tượng
##phỉ
##phỉ bạc
##phỉ báng
@@VB
##phỉ chí
##phỉ dạ
##phỉ hổ
##phỉ lòng
##phỉ nguyền
##phỉ nguyện
##phỉ nhổ
##phỉ phong
##phỉ sức
##phỉ thui
##phỉ trắc
##phí
##phí bảo hiểm
##phí bảo hiểm phụ
##phí bảo hiểm tàu
##phí cầu đường
##phí chèn lót
##phí chiết khấu
##phí chuyên chở
##phí công chứng
##phí công vô ích
##phí của trời mười đời chẳng có
##phí dắt tàu
##phí dụng
##phí đào tạo
##phí đậu tàu
##phí điểm
##phí điều trị
##phí hoài
##phí học tập
##phí khoản
##phí lời
##phí lưu kho
@@NN
##phí người
##phí phạm
@@VB
##phí phục vụ
##phí sức
##phí thủ tục ký hậu
##phí tiền
##phí tín dụng
##phí tổn
@@NN
##phí tổn chế tạo
##phí tổn đầu tư
##phí tổn điều trị
##phí tổn sửa chữa
##phí tổn vận tải
##phí vận chuyển
##phị
##phìa
##phìa tạo
##phía
@@NN
##phía bạn
##phía bắc
##phía bên
##phía dưới
##phía địch
##phía sau
##phía tay trái
##phía trên
##phía trong
##phía trước
##phịa
##phích
@@NN
##phích cắm điện
##phích nước
@@NN
##phích nước đá
##phịch
@@JJ
##phiếm
##phiếm ái
##phiếm chỉ
##phiếm du
@@VB
##phiếm đàm
##phiếm định
##phiếm luận
@@VB
##phiếm thần
@@JJ
##phiếm thời
##phiên
@@NN
##phiên án
##phiên âm
@@VB
##phiên bản
##phiên bang
##phiên canh
##phiên cấp cán bộ
##phiên chầu
##phiên chế
##phiên chiều
##phiên chính
##phiên chợ
##phiên chúa
##phiên chức
##phiên công tác
##phiên dịch
@@VB
##phiên gác
##phiên hiệu
##phiên họp
##phiên ly
##phiên nhóm
##phiên phiến
##phiên quốc
##phiên thần
##phiên thuộc
##phiên toà
##phiên trấn
##phiền
@@VB
##phiền hà
##phiền lòng
@@VB
##phiền luỵ
##phiền muộn
@@JJ
##phiền não
##phiền nhiễu
@@VB
##phiền phức
@@JJ
##phiền toái
##phiến
@@NN
##phiến diện
##phiến đá
##phiến động
##phiến gỗ
##phiến loạn
@@VB
##phiến nghịch
##phiến nham
##phiến phiến
##phiến quân
##phiến sét
##phiến thạch
##phiến than
##phiến thổ
##phiện
@@NN
##phiết
##phiệt
##phiệt duyệt
##phiêu bạt
##phiêu bạt giang hồ
##phiêu diêu
##phiêu du
##phiêu đãng
##phiêu lãng
##phiêu linh
##phiêu lưu
@@VB
##phiêu lưu mạo hiểm
##phiêu lưu vô định
##phiêu sinh vật
##phiêu vật
##phiếu
@@NN
@@VB
##phiếu ăn
##phiếu bầu
##phiếu cầm đồ
@@NN
##phiếu chống
@@NN
##phiếu cổ tức
##phiếu điểm
@@NN
##phiếu đục lỗ
##phiếu giao hàng
##phiếu liệt kê hàng gửi đi
##phiếu lĩnh tiền
##phiếu lương
@@NN
##phiếu mẫu
##phiếu mua sách
##phiếu thăm dò
##phiếu thuận
@@NN
##phiếu trắng
@@NN
##phim
@@NN
##phim ảnh
##phim búp bê
##phim cao bồi
##phim câm
##phim con heo
##phim đen trắng
##phim đèn chiếu
##phim hài
##phim hình sự
##phim hoạt hình
##phim hoạt hoạ
##phim khiêu dâm
##phim khoa học-giáo dục
##phim kinh dị
##phim lồng tiếng
##phim màu
##phim nhà nghèo
##phim nhiều tập
##phim nói
##phim nổi
##phim phụ
@@NN
##phim tài liệu
##phim thám hiểm
@@NN
##phim thời sự
##phim trinh thám
##phim truyền hình
##phim truyện
##phim tuyên truyền
##phim viđêô
##phim viđêô đen
##phím
@@NN
##phím loan
##phin
##phin cà phê
##phinh chích
##phinh phính
##phình
##phình bụng
##phình động mạch
##phình động mạch chủ
##phình động tĩnh mạch
##phình mạch
##phình mạch giả
##phình mạch giang mai
##phình mạch lồi
##phình phịch
##phình phình
##phình phĩnh
##phỉnh
##phỉnh gạt
@@VB
##phỉnh lừa
##phỉnh mũi
##phỉnh nịnh
##phỉnh phờ
##phĩnh
##phĩnh bụng
##phính
##phít
##phịu
##pho
##pho mát
##pho tượng
@@NN
##phò
@@VB
##phò mã
@@NN
##phò tá
##phó
@@NN
##phó bác sĩ
##phó ban an ninh
##phó bản
##phó bảng
##phó bí thư
##phó chỉ huy
##phó chủ nhiệm
##phó chủ tịch
##phó chưởng ấn
##phó danh từ
##phó đại sứ
##phó đề đốc
##phó đoàn
##phó đô đốc
##phó đội
##phó động từ
##phó giám đốc
##phó giáo sư
##phó hội
##phó hội trưởng
##phó khoa
##phó kỹ sư
##phó lãnh sự
##phó lý
##phó mát
@@NN
##phó may
##phó mặc
##phó mộc
##phó nề
##phó ngữ
##phó nhậm
##phó nhượng
##phó phiếu
##phó phòng
##phó quản đốc
##phó quản lý
##phó quận trưởng
##phó rèn
##phó sản
##phó sản phẩm
##phó soái
##phó sứ
##phó thác
@@VB
##phó thanh tra
##phó thống chế
##phó thống đốc
##phó thủ
##phó thủ tướng
##phó thủy sư đô đốc
##phó thuyền trưởng
##phó thư ký
##phó thự
##phó thương hàn
##phó thường dân
##phó tiến sĩ
##phó tỉnh tưởng
##phó tổng thanh tra
##phó tổng thống
##phó trưởng đài
##phó trưởng đồn
##phó tư lệnh
##phó từ
@@NN
##phó tướng
##phó ty
##phó ủy viên
##phó văn phòng
##phó về
##phó viện trưởng
##phó vương
##phóc
##phoi
##phoi gang
##phoi tiện
##phòi
##phom
##phong
@@VB
##phong ba
##phong ba bão táp
##phong bao
##phong bế
##phong bì
@@NN
##phong cách
@@NN
##phong cách học
##phong cách riêng
##phong cảnh
@@NN
##phong cầm
##phong cấp
##phong chức
##phong cốt
##phong cùi
##phong cương
##phong dao
@@NN
##phong doanh
##phong đăng
##phong địa
##phong điệu
##phong độ
##phong hàm
##phong hàn
##phong hầu
##phong hoá
##phong hoá bại hoại
##phong hủi
##phong kế
##phong kiến
@@JJ
##phong kiến cát cứ
##phong ký
##phong ký pháp
##phong lan
@@NN
##phong lôi
##phong lữ
##phong lực độ
##phong lực kế
##phong lưu
##phong mạo
##phong mật
##phong môi
##phong nghi
##phong nguyệt
##phong nhã
@@JJ
##phong nhiên
##phong nhụy
##phong phanh
##phong phú
@@JJ
##phong quang
##phong sắc
##phong sương
##phong tao
##phong tặng
##phong thái
##phong thanh
##phong thành
##phong thánh
##phong thấp
##phong thể
##phong thiện
##phong thịnh
##phong thổ
##phong thổ học
##phong thuỷ
##phong thư
##phong tình
##phong toả
@@VB
##phong toả kinh tế
##phong tốc kế
##phong tốc ký
##phong trào
@@NN
##phong trào ba đảm nhiệm
##phong trào ba nhất
##phong trào cách mạng
##phong trào cần vương
##phong trào chính trị
##phong trào cộng sản quốc tế
##phong trào diệt giặc
##phong trào du học
##phong trào đấu tranh
##phong trào đòi bình đẳng cho phụ nữ
##phong trào độc lập kinh tế
##phong trào đông du
##phong trào giải phóng dân tộc
##phong trào học tập
##phong trào kháng chiến
##phong trào quần chúng
##phong trào thi đua
##phong trào văn thân
##phong trắc đạc
##phong trần
##phong tục
##phong tục học
##phong tục tập quán
##phong tư
##phong tức
##phong tước
##phong văn
##phong vân
##phong vận
##phong vị
##phong vũ áp
##phong vũ biểu
##phong vũ ký
##phong vương
##phong xa
##phòng
##phòng ăn
##phòng bán đấu giá
##phòng bảo vệ
##phòng báo chí
##phòng bệnh
##phòng bệnh hơn chữa bệnh
##phòng bị
##phòng binh vận
##phòng cấp cứu
##phòng chiếu phim
##phòng chính trị
##phòng chống
##phòng coi mạch
##phòng công chứng
##phòng cơ
##phòng cung cấp vật tư
##phòng dịch
##phòng dự báo thời tiết
##phòng đào tạo
##phòng đẻ
##phòng địa chính
##phòng điện báo
##phòng điệp báo
##phòng điều độ
##phòng đọc sách
##phòng đổi tiền
##phòng đối ngoại
##phòng đợi
@@NN
##phòng ghi âm
##phòng giải lao
##phòng giải phẫu
##phòng giải trí
##phòng giam
##phòng gian bảo mật
##phòng giáo vụ
##phòng giấy
##phòng giữ hành lý
##phòng hạn
##phòng hành chính quản trị
##phòng hành quân
##phòng hậu cần
##phòng hậu phẫu
##phòng hoả
##phòng học
##phòng họp
##phòng hộ chiếu
##phòng hộ tịch
##phòng hồi sức
##phòng hờ
##phòng hơi ngạt
@@NN
##phòng hút thuốc
##phòng hướng dẫn
@@NN
##phòng hướng dẫn du lịch
##phòng kế hoạch
##phòng kế toán
##phòng khách
##phòng khám
##phòng khám bệnh
##phòng khánh tiết
##phòng khi
##phòng khiêu vũ
##phòng kho
##phòng không
##phòng không nhân dân
##phòng kiểm nghiệm
##phòng kiểm soát
##phòng kiểm tra kỹ thuật
##phòng kinh doanh
##phòng kỹ thuật
##phòng làm việc
##phòng lạnh
##phòng liên lạc
##phòng loan
##phòng lưu giữ hành lý bỏ quên
##phòng lưu trữ hồ sơ
##phòng mạch
##phòng máy
##phòng máy tính
##phòng mổ
@@NN
##phòng nghiên cứu
##phòng nghiệp vụ
##phòng ngủ
@@NN
##phòng ngự
##phòng ngừa
@@VB
##phòng nhân sự
##phòng nhì
##phòng ốc
##phòng phản gián
##phòng quân báo
##phòng quân lực
##phòng quân pháp
##phòng riêng
##phòng sinh tử giá thú
##phòng tác chiến
##phòng tài chính
##phòng tài vụ
##phòng tắm
##phòng tập bắn
##phòng tập thể dục
##phòng thân
##phòng the
@@NN
##phòng thí nghiệm
@@NN
##phòng thính thị
##phòng thông tin
##phòng thống kê
##phòng thủ
##phòng thuế
##phòng thương mại
##phòng thương mại quốc tế
##phòng thương vụ
##phòng tiền lương
##phòng tiếp tân
##phòng tiêu thụ sản phẩm
##phòng tin tức
##phòng tình báo
@@NN
##phòng tổ chức
##phòng tổ chức cán bộ
##phòng tố tụng
##phòng tối
##phòng tổng hợp
##phòng trà
##phòng trang điểm
##phòng tranh
@@NN
##phòng tránh
##phòng triển lãm
##phòng trưng bày
##phòng tuyên truyền
##phòng tuyển mộ
##phòng tuyển quân
##phòng tuyển sinh
##phòng tuyến
##phòng tuyến chính
##phòng văn hoá quần chúng
##phòng văn thư
##phòng vận chuyển
##phòng vận tải
##phòng vật liệu
##phòng vé
@@NN
##phòng vệ
##phòng vệ chính đáng
##phòng vệ dân sự
##phòng vệ sinh lao động
##phòng xa
##phòng xép
@@NN
##phòng xét hỏi
##phòng xét nghiệm lưu động
##phòng xét nghiệm vi khuẩn
##phòng xuất nhập phát hành phim
##phòng xử án
##phòng y tế
##phỏng
##phỏng chừng
##phỏng dịch
##phỏng định
##phỏng đoán
@@VB
##phỏng độ
##phỏng như
##phỏng nước
##phỏng sinh học
##phỏng tác
@@VB
##phỏng theo
##phỏng thuyết
##phỏng tính
##phỏng vấn
@@VB
##phóng
@@VB
##phóng ảnh
##phóng bút
##phóng dật
##phóng dục
##phóng đại
##phóng đãng
@@JJ
##phóng đạt
##phóng điện
##phóng hỏa
##phóng hoả tiễn
##phóng hoạ
##phóng khí
##phóng khoáng
##phóng khúc
##phóng lãng
##phóng lao
##phóng lao phải theo lao
@@Proverb
##phóng lên
##phóng loạn
##phóng lưu
##phóng ngôn
##phóng ngư lôi
##phóng ngư lôi đĩnh
##phóng ngư lôi hạm
##phóng nhiệm
##phóng nô
##phóng pháo
##phóng sinh
##phóng sự
##phóng tác
##phóng tán
##phóng tay
##phóng tay phát động quần chúng
##phóng thanh
##phóng thích
@@VB
##phóng tinh dịch
##phóng tới
##phóng truất
##phóng trục
##phóng túng
##phóng uế
@@VB
##phóng vệ tinh
##phóng viên
@@NN
##phóng viên báo
##phóng viên báo chí
##phóng viên chiến tranh
##phóng viên nhà báo
##phóng viên quân sự
##phóng xạ
@@NN
##phót
##phọt
##phô
##phô bày
##phô diễn
##phô phang
##phô tài
##phô trương
@@VB
##phô trương thành tích
##phổ
##phổ biến
##phổ biến đến
##phổ biến hạn chế
##phổ biến lại
##phổ biến lệnh
##phổ biến nghị quyết
##phổ biến rộng rãi
##phổ cập
##phổ dụng
##phổ dụnh
##phổ độ
##phổ hệ
##phổ hệ học
##phổ kế
##phổ lời
##phổ nhạc
##phổ niệm
##phổ quát
##phổ thông
@@JJ
##phổ thông đầu phiếu
##phố
@@NN
##phố biển
##phố cấm
##phố chính
##phố khách
##phố phụ
##phố phường
##phố trệt
##phố xá
##phốc
##phốc xép
##phôi
##phôi bào ngoại bì
##phôi cấu
##phôi kỳ
##phôi nang
##phôi nha
##phôi pha
@@VB
##phôi sinh học
##phôi thai
@@NN
##phôi thai học
##phổi
@@NN
##phổi bò
##phổi nhân tạo
##phối
##phối âm
##phối cảnh
##phối hình
##phối hợp
##phối hợp các mặt
##phối hợp chặt chẽ
##phối hợp chiến trường
##phối hợp công tác
##phối hợp đấu tranh
##phối hợp giám sát
##phối hợp hoả lực
##phối hợp lực lượng
##phối khí
##phối màu
##phối ngẫu
##phối nhạc
##phối sắc
##phối thuộc
##phối tinh
##phối trí
##phối tử
##phối xạ tuyến
##phôm phốp
##phồm phàm
##phồn hoa
##phồn tạp
##phồn thịnh
##phồn vinh
##phông
@@NN
##phông cảnh
##phồng
@@VB
##phồng da
##phồng hơi
##phồng kết mạc
##phồng lên
##phồng tôm
##phổng
##phổng phao
##phỗng
##phỗng đá
##phỗng tay trên
##phốp
##phốp pháp
##phốt phát
##phốt pho
##phơ
##phơ phất
##phơ phơ
##phờ
##phờ người
##phờ phạc
##phờ râu
##phở
@@NN
##phở áp chảo
##phở bò
##phở chín
##phở gà
##phở lợn
##phở tái
##phở tíu
##phở vịt
##phở xào
##phở xốt vang
##phơi
@@VB
##phơi áo
##phơi bày
@@VB
##phơi gió
##phơi khô
##phơi mặt
##phơi nắng
##phơi phóng
##phơi phới
@@NN
##phơi thây
##phơi thóc
##phơi trần
##phới
##phơn phớt
##phởn
##phởn phơ
##phớn phở
##phớt
##phớt đời
##phớt hồng
##phớt lờ
##phớt tỉnh
##phu
@@NN
##phu bốc vác
@@NN
##phu cáng
##phu cao su
##phu dịch
##phu diễn
##phu đồn điền
##phu đường
##phu hồ
##phu khuân vác
##phu lục lộ
##phu mỏ
@@NN
##phu nhân
@@NN
##phu phen
##phu phụ
##phu quân
##phu quét đường
##phu rác
##phu thê
@@NN
##phu trạm
##phu tử
##phu xe
##phu xướng phụ tuỳ
##phù
##phù bạc
##phù biều
##phù chú
##phù danh
##phù dâu
##phù du
##phù dung
##phù dưỡng
##phù điêu
##phù động
##phù giúp
##phù hiệu
@@NN
##phù hoa
##phù hộ
##phù hộ độ trì
##phù hợp
@@VB
##phù kế
##phù kiều
##phù lưu
##phù nề
##phù nguy
##phù phép
@@NN
##phù phiếm
@@JJ
##phù phù
##phù rể
##phù rễ
@@NN
##phù sa
@@NN
##phù sinh
##phù sũng
##phù tá
##phù tang
##phù tạnh
##phù thế
##phù thịnh
##phù thũng
##phù thuỷ
@@NN
##phù trầm
##phù trì
##phù trợ
##phù vân
##phù voi
##phủ
@@VB
@@NN
##phủ chính
##phủ doãn
##phủ dụ
##phủ đầu
@@JJ
##phủ đệ
##phủ định
##phủ đường
##phủ nhận
@@VB
##phủ phục
##phủ quyết
@@VB
##phủ tạng
##phủ thừa
##phủ tổng thống
##phủ việt
##phũ
@@JJ
##phũ phàng
@@JJ
##phú
##phú bẩm
##phú cho
##phú cường
##phú gia
##phú hào
##phú hậu
##phú lục
##phú nông
@@NN
##phú ông
##phú quý
##phú quý đa nhân hội, bần cùng thân thích ly
##phú quý sinh lễ nghĩa
##phú thương
@@NN
##phú tính
##phụ
##phụ âm
@@NN
##phụ âm răng
##phụ ân
##phụ bạc
@@VB
##phụ bản
##phụ bậc
##phụ bếp
##phụ cận
##phụ cấp
@@NN
##phụ cấp chiến đấu
##phụ cấp chức vụ
##phụ cấp hàng ngày
##phụ cấp thâm niên
##phụ cấp thất nghiệp
##phụ cấp tiếp khách (tiếp tân)
##phụ chánh
##phụ chấp
##phụ chính
##phụ chú
##phụ chương
##phụ dịch
@@NN
##phụ đảm
##phụ đạo
##phụ đề
##phụ đính
##phụ đoạn
##phụ đồng
##phụ động
##phụ gia
##phụ giảng
##phụ giáo
##phụ giúp
##phụ hệ
##phụ hoạ
##phụ hoàng
##phụ huynh
@@NN
##phụ khảo
##phụ khoa
@@NN
##phụ khuyết
##phụ kiện
##phụ lái
@@NN
##phụ lão
##phụ lễ
##phụ lòng
##phụ lục
@@NN
##phụ lực
##phụ lưu
##phụ mẫu
##phụ nghĩa
##phụ nhân
##phụ nữ
@@NN
##phụ nữ cho con bú
@@NN
##phụ nữ cứu quốc
##phụ nữ thời đàm
##phụ ơn
##phụ phàng
##phụ phẩm
##phụ phí
##phụ quyền
##phụ tá
@@NN
##phụ tá bộ trưởng
##phụ tá quân sự
##phụ tá quốc phòng
##phụ tải
##phụ thẩm
##phụ thân
@@NN
##phụ thêm
##phụ thu
##phụ thuộc
##phụ tình
##phụ tố
##phụ tố hoá
##phụ trách
@@VB
##phụ trách cảng
##phụ trách công tác
##phụ trách đơn vị
##phụ trách tiểu ban
##phụ trái
##phụ trội
##phụ trợ
##phụ trương
@@NN
##phụ tùng
@@NN
##phụ từ
##phụ tử
##phụ ước
##phụ vận
##phúc
@@NN
##phúc án
##phúc âm
##phúc ấm
##phúc bạc
##phúc bẩm
##phúc bồn tử
##phúc cáo
##phúc chiếu
##phúc đáp
##phúc địa
##phúc đức
@@JJ
##phúc hạch
##phúc hậu
##phúc hoạ
##phúc khảo
##phúc kiến
##phúc lành
##phúc lộc
##phúc lộc thọ
##phúc lợi
##phúc mạc
##phúc mô
##phúc nghị
##phúc phận
##phúc thẩm
##phúc thần
##phúc tinh
##phúc tra
##phúc trạch
##phúc trình
@@VB
##phục
@@VB
##phục binh
##phục chế
##phục chức
##phục cổ
##phục dịch
@@VB
##phục dược
##phục hiện
##phục hoàn
##phục hoạt
##phục hồi
##phục hồi chức năng
##phục hồi sức khoẻ
##phục hồi tổ chức
##phục hồn
##phục hưng
##phục hưng kinh tế
##phục kích
@@VB
##phục lăn
##phục linh
##phục mệnh
##phục nghiệp
##phục nguyên
##phục phịch
##phục quốc
##phục sát đất
##phục sinh
@@VB
##phục sức
##phục tang
##phục thiện
##phục thù
##phục thuốc
##phục thư
##phục tòng
##phục tội
##phục trang
##phục tráng
##phục tùng
##phục vị
##phục viên
##phục vụ
##phủi
##phủi ơn
##phủi tay
##phun
@@VB
##phun ra
##phun thuốc
##phun trào
##phùn
##phùn phụt
##phún nham
##phún thạch
##phún tuyền
##phún xạ
##phún xạ cơ
##phún xuất
##phung
##phung phá
##phung phí
##phung phúng
##phùng
##phúng
##phúng dụ
##phúng điếu
##phúng phính
##phúng viếng
##phụng
##phụng bái
##phụng báo
##phụng biệt
##phụng cầu
##phụng chỉ
##phụng dưỡng
@@VB
##phụng hoàng
##phụng lệnh
##phụng liễn
##phụng mệnh
##phụng phịu
##phụng sự
@@VB
##phụng thờ
##phút
@@NN
##phút chốc
##phút cuối
##phút đâu
##phút đầu
##phút giây
##phụt
##phuy
##phuy xăng
##phứa
##phứa phựa
##phức
##phức bản
##phức bản vị chế
##phức bội
##phức cảm
##phức chất
##phức hệ
##phức hợp
##phức lợi
##phức nếp lồi
##phức nhiễu
##phức phức
##phức số
##phức tạp
@@JJ
##phức tạp hóa
##phức thức
##phưng phức
##phừng phừng
##phước
##phưỡn
##phướn
##phương
@@NN
##phương án
##phương án tác chiến
##phương cách
##phương châm
@@NN
##phương châm căn bản
##phương châm chính sách
##phương châm chung
##phương châm công tác
##phương châm xử thế
##phương chi
##phương cường
##phương danh
##phương diện
##phương diện quốc gia
##phương độ
##phương đông
##phương hại
##phương hướng
##phương hướng chung
##phương hướng công tác
##phương hướng cụ thể
##phương hướng giáo dục
##phương kế
##phương liên
##phương liệt
##phương lược
##phương ngại
##phương ngôn
##phương ngữ
##phương pháp
@@NN
##phương pháp âm vị học
##phương pháp luận
##phương pháp ngữ âm học
##phương pháp thống kê
##phương phi
##phương phi tuấn tú
##phương sách
##phương sai
##phương sĩ
##phương số
##phương tây
##phương thuốc
@@NN
##phương thức
@@NN
##phương thức thanh toán
##phương thức trả tiền
##phương tiện
@@NN
##phương tiện đi lại
##phương tiện giải trí
##phương tiện giao thông liên lạc
##phương trình
@@NN
##phương trưởng
##phương trượng
##phương tục
##phương vật
##phương vị
##phương vị độ
##phương vị giác
##phương viên
##phương xa
##phường
@@NN
##phường bạn
##phường buôn
##phường chài
##phường chèo
##phường hát
##phường hội
##phường kèn
##phường nhạc
##phường tuồng
##phường vải
##phướng
##phượng
@@NN
##phượng hoàng
##phượng hoàng đất
##phượu
##phứt
##phựt
##pi
##pi a nô
##pi gia ma
##pích cớp
##pim-pim
##pin
@@NN
##pin dẹp
##pin điện
##pin khô
##pin ướt
##pít tông
##pom mát
##pô
##pô pơ lin
##pơ luya
##pro tê in
##pu li
##py rít
##qua
##qua cát
##qua cầu
##qua cầu cất dịp
##qua cầu rút ván
##qua chuyện
##qua đi
##qua đò
##qua đời
@@VB
##qua đường
##qua giới tuyến
##qua khỏi
##qua lại
##qua lân
##qua lần
##qua loa
@@JJ
##qua lọc
@@JJ
##qua lửa than
##qua mắt
##qua mặt
##qua mâu
##qua ngày
##qua phân
##qua quít
@@RB
##qua quýt
##qua sông
##qua tay
##qua thì
##qua thì giờ
##qua xác minh
##quà
@@NN
##quà bánh
##quà biếu
##quà cáp
@@NN
##quà cưới
##quà đón tay
##quà ra mắt
##quà sáng
@@NN
##quà sinh nhật
##quà tạ lỗi
@@NN
##quà tặng
@@NN
##quà tết
##quà tối
##quà trưa
##quà vặt
##quả
@@NN
##quả ban
##quả bàng
##quả báo
##quả bom
##quả bóng
##quả bóng đá
##quả bông
##quả bơ
##quả bưởi
##quả cảm
@@JJ
##quả cấm
##quả cân
@@NN
##quả cật
@@NN
##quả cầu
##quả cư
##quả dại
##quả dọi
##quả dục
##quả dũng
##quả đào
##quả đấm
@@NN
##quả đất
@@NN
##quả đầu chính trị
##quả địa cầu
##quả điếc
##quả đoán
##quả đơn
##quả giao
##quả giầm
##quả hạnh
##quả học
##quả kép
##quả kiếp
##quả là
##quả lắc
##quả lăn
##quả liêm thiểu sĩ
##quả lửa
##quả nhân
##quả nhiên
##quả noãn
##quả núi
@@NN
##quả phạt đền
##quả Phật thủ
##quả phù trang
##quả phụ
@@NN
##quả phúc
##quả quyết
@@VB
##quả tạ
@@NN
##quả tang
##quả thật
##quả thế
##quả thực
##quả tim
##quả tín
##quả tình
##quả tối
##quả tua
##quả vậy
##quá
##quá bán
##quá bộ
##quá cảnh
##quá chén
##quá chớn
##quá chừng
##quá cố
@@JJ
##quá đa
##quá đa quá đỗi
##quá đà
##quá đáng
##quá độ
##quá đỗi
##quá đông
##quá giang
##quá giờ
##quá hạn
##quá hẹn
##quá khen
##quá khích
##quá khổ
##quá khứ
@@NN
##quá khứ bất định
##quá kích thước
##quá kỳ
##quá lắm
##quá lố
##quá lộ liễu
##quá lời
##quá lứa
##quá lứa lỡ thì
##quá mẫn
##quá mục tiêu
##quá mức
##quá nệ
##quá ngán
##quá nghèo
##quá ngọ
##quá ngữ
##quá nhẽ
##quá nhiệt
##quá nhiều
##quá nhời
##quá niên
##quá phép
##quá quan
##quá quắt
##quá sức
##quá tải
##quá tay
##quá tệ
##quá thể
##quá thì
##quá tin
##quá trễ
##quá trình
@@NN
##quá trình công tác
##quá trình hoạt động
##quá trình tiến hoán
##quá trời
##quá trớn
##quá trưa
##quá tuổi
##quá ư
##quá vãng
##quá xá
##quạ
@@NN
##quạ cái
##quạ đen
##quạ khoang
##quạ mổ
##quạ quạ
##quạ thông
##quác
##quạc
##quạc quạc
##quách
##quạch
##quai
##quai bị
##quai chèo
##quai hàm
@@NN
##quai mồm
##quai mũ
##quai nón
##quai sanh
##quai thao
##quai xách
##quai xanh
##quài
##quải
##quái
##quái ác
##quái cổ
##quái dạng
##quái dị
@@JJ
##quái đản
##quái gở
##quái kiệt
##quái lạ
##quái nhjỉ
##quái phụ
##quái quỷ
##quái thai
##quái trạng
##quái triệu
##quái tướng
##quái tượng
##quái vật
@@NN
##quan
##quan ải
##quan ấn
##quan cách
##quan cảm
##quan chế
##quan chiêm
##quan chức
##quan dạng
##quan đại thần
##quan điểm
##quan điểm bạo lực
##quan điểm cách mạng không ngừng
##quan điểm cũ rích
##quan điểm cục bộ
##quan điểm đánh lâu dài
##quan điểm giai cấp
##quan điểm hẹp hòi
##quan điểm khác nhau
##quan điểm kinh tế
##quan điểm kỹ thuật
##quan điểm làm thuê
##quan điểm lao động
##quan điểm lịch sử
##quan điểm quần chúng
##quan điểm thẩm mỹ
##quan điền
##quan giai
##quan giới
##quan hà
##quan hàm
##quan hầu
##quan hệ
@@VB
##quan hệ bản thân
##quan hệ bất chính
##quan hệ bất minh
##quan hệ bình thường
##quan hệ buôn bán
##quan hệ cách mạng
##quan hệ đồng nhất
##quan hệ gia đình
##quan hệ hợp đồng
##quan hệ kinh tế
##quan hệ kinh tế quốc tế
##quan hệ láng giềng
##quan hệ mật thiết
##quan hệ mậu dịch
##quan hệ ngoại giao
##quan hệ ngoại thương
##quan hệ nguồn gốc
##quan hệ nhân quả
##quan hệ phụ thuộc
##quan hệ rộng rãi
##quan hệ ruộng đất
##quan hệ sản xuất
##quan hệ tài sản
##quan hệ tình dục
##quan hệ xã hội
##quan hệ xác thịt
##quan họ
##quan hoài
##quan hoạn
##quan huyệnh
##quan khách
##quan khẩu
##quan khố
##quan lại
##quan lãm
##quan lang
##quan liêu
@@JJ
@@NN
##quan lộ
##quan lớn
##quan năng
##quan ngại
##quan nha
##quan niệm
@@NN
##quan phòng
##quan phụ
##quan phụ mẫu
##quan phục
##quan quách
##quan quân
##quan san
##quan san ngàn dặm
##quan sát
@@VB
##quan sơn
##quan sứ
##quan tài
@@NN
##quan tái
##quan tắt
##quan tâm
##quan tham lại nhũng
##quan thầy
##quan thế âm
##quan thị
##quan thiết
##quan thoại
@@NN
##quan thự
##quan to
##quan toà
##quan trên
##quan trọng
@@JJ
##quan trọng hoá
##quan trọng vấn đề
##quan trường
##quan tư
##quan tước
##quan văn
##quan viên
##quan võ
##quàn
##quàn quạu
##quản
##quản bao
##quản bút
##quản ca
##quản cầm
##quản chế
##quản chi
##quản công
##quản cơ
##quản đạo
##quản đâu
##quản đốc
@@NN
##quản gia
@@NN
##quản giáo
##quản hạt
##quản huyền
##quản khố
##quản lộ
##quản lý
@@VB
##quản lý chặt chẽ
##quản lý định ngạch
##quản lý giáo dục
##quản lý hàng
##quản lý hộ khẩu
##quản lý hối đoái
##quản lý kinh tế
##quản lý ngoại hối
##quản lý ngoại thương
##quản lý tài chính
##quản lý thị trường
##quản lý xí nghiệp
##quản lý xuất nhập khẩu
##quản ngại
@@VB
##quản nhiệm
##quản thác
##quản thị trưởng
##quản thúc
##quản trị
@@VB
##quản trị đại học
##quản trị kinh doanh
##quản tượng
##quán
@@NN
##quán ăn
##quán chỉ
##quán chợ
##quán chúng
##quán cóc
##quán cơm
##quán dịch
##quán dụng
##quán dụng ngữ
##quán đão
##quán giải khát
##quán hàng
##quán khách
##quán ngữ
##quán nước
##quán quân
@@NN
##quán quần
##quán rượu
##quán sá
##quán thế
##quán thông
##quán tính
@@NN
##quán triệt
##quán triệt đường lối
##quán triệt tinh thần
##quán trọ
@@NN
##quán tục
##quán tuyệt
##quán từ
##quán từ kết hợp
##quán xuyến
@@VB
##quang
##quang âm
##quang cảnh
@@NN
##quang chất
##quang cụ
##quang dẫn
##quang dầu
##quang diệu
##quang đãng
@@JJ
##quang đăng
##quang điện
##quang điện học
##quang điện kế
##quang điện tử học
##quang độ
##quang gánh
##quang giác
##quang giải
##quang hoa
##quang hoá
##quang học
@@NN
##quang hợp
##quang huy
##quang kế
##quang kính
##quang lãng
##quang liệu pháp
##quang lực
##quang lượng
##quang lượng kế
##quang mây
##quang minh
@@JJ
##quang minh chính đại
##quang năng
##quang nguyên
##quang niên
##quang phổ
@@NN
##quang phục
##quang quác
##quang quạnh
##quang sai
##quang tâm
##quang thái
##quang tuyến
@@NN
##quang từ
##quang tử
##quang ứng động
##quang vinh
@@JJ
##quàng
##quàng quạc
##quàng quàng
##quàng quấy
##quàng qué
##quàng vai
##quàng xiên
##quảng bá
##quảng bác
##quảng canh
##quảng cáo
@@VB
##quảng đại
@@JJ
##quảng đức
##quảng giao
##quảng hàn
##quảng hậu
##quảng khoát
##quảng kiến
##quảng lượng
##quảng trí
##quảng trường
@@NN
##quảng uyên
##quãng
@@NN
##quãng cách
##quãng dây
##quãng đồng
##quãng đường
##quãng không
##quãng thời gian
##quãng trống
##quáng gà
@@NN
##quáng mắt
##quanh
##quanh co
##quanh cực
##quanh đây
##quanh năm
##quanh quánh
##quanh quẩn
@@VB
@@JJ
##quanh quất
##quanh quéo
##quành
@@VB
##quánh
@@JJ
##quạnh
##quạnh hiu
@@JJ
##quạnh không
##quạnh ngọc
##quạnh quẽ
@@JJ
##quạnh vắng
##quào
@@VB
##quào cấu
##quát
@@VB
##quát lác
##quát mắng
@@VB
##quát nạt
##quát nắng
##quát tháo
##quạt
##quạt bàn
##quạt cánh
##quạt cói
##quạt điện
##quạt đứng
##quạt gấp
##quạt giấy
##quạt gió
##quạt hòm
##quạt kéo
##quạt lông
##quạt lúa
##quạt máy
##quạt mo
##quạt mồ
##quạt nan
##quạt quay
##quạt thóc
##quạt trần
##quạt tường
##quạt vả
##quàu quạu
##quay
@@VB
##quay bước
##quay chậm
##quay cóp
@@VB
##quay cuồng
@@VB
##quay đi
##quay đơ
##quay giáo
##quay gót
##quay lại
##quay lơ
##quay lưng
##quay ngoắt
##quay phim
@@VB
##quay phim bài
##quay quắt
@@JJ
##quay số
##quay thai
##quay tít
##quay tơ
##quay vòng
##quay xe
##quày
##quảy
@@VB
##quắc
@@VB
@@RB
##quắc mắt
##quắc thước
@@JJ
##quặc
##quăm quắm
##quằm quặm
##quẳm quặm
##quắm
@@JJ
##quặm
@@JJ
##quặm mặt
##quăn
@@JJ
##quăn queo
@@JJ
##quăn quéo
##quằn
@@VB
##quằn quại
@@VB
##quằn quặn
##quằn quèo
##quằn quẹo
##quắn
@@NN
@@VB
##quặn
##quặn quẹo
##quặn xuống
##quăng
##quăng chài
##quăng lựu đạn
##quăng mình
##quăng neo
##quẳng
##quẳng bỏ
##quặng
@@NN
##quặng đồng điếu
##quặng đồng suynafua
##quặng hoàng thiết
##quặng lam d0ồng
##quặng vàng
##quắp
@@VB
##quặp
@@VB
##quặp đuôi
##quặp râu
##quắt
@@VB
##quắt queo
##quắt quéo
@@NN
##quặt
@@VB
##quặt luỡi
##quặt quẹo
@@JJ
##quân
@@NN
##quân bạ
##quân bài
@@NN
##quân bài chủ
##quân bài tây
##quân báo
##quân bị
@@NN
##quân binh hủng
##quân bình
@@JJ
##quân bưu
##quân bưu cục
##quân bưu vụ
##quân ca
@@NN
##quân cách
##quân cảm tử
##quân cảng
@@NN
##quân cảnh
@@NN
##quân cảnh vệ
##quân cấp
##quân chế
##quân chí nguyện
##quân chiếm đóng
##quân chính
@@JJ
##quân chính quy
##quân chủ
@@JJ
##quân chủ lực
##quân chủng
##quân công
@@NN
##quân cơ
##quân cờ
##quân cụ
##quân cứ điểm
##quân cứu viện
##quân dân
##quân dân chính đảng
##quân dịch
@@NN
##quân doanh
##quân dụng
##quân dự bị
##quân dự trữ
##quân dược
##quân đánh thuê
##quân địch
@@NN
##quân điền
##quân đỏ
##quân đoàn
@@NN
##quân đội
@@NN
##quân đồn
##quân đồn trú
##quân giai
##quân giải phóng
##quân giới
##quân hàm
@@NN
##quân hạm
##quân hầu
##quân hậu bị
##quân hiệu
@@NN
##quân hoả
##quân hổi vô lệnh
##quân huấn
##quân khí
##quân khố
##quân khốn nạn
##quân khu
@@NN
##quân khu ủy
##quân kỳ
@@NN
##quân kỷ
##quân kỵ mã
##quân lệnh
@@NN
##quân lính
@@NN
##quân luật
@@NN
##quân lực
@@NN
##quân lược
##quân lương
##quân lưu động
##quân mã
##quân ngũ
##quân nhạc
##quân nhân
@@NN
##quân nhân dự bị
##quân nhân hồi hương
##quân nhân nghĩa vụ
##quân nhân phục viên
##quân nhân tại ngũ
##quân nhân tàn phế
##quân nhân tập kết
##quân nhân thường trực
##quân nhu
##quân pháp
@@NN
##quân pháp bất vị thân
@@Proverb
##quân phân
##quân phí
##quân phiệt
@@JJ
##quân phong
##quân phục
@@NN
##quân quan
##quân quản
@@NN
##quân quốc
##quân quyền
##quân sĩ
@@NN
##quân số
@@NN
##quân sư
@@NN
##quân sư phụ
##quân sư quạt mo
##quân sự
@@NN
##quân sự hóa
##quân táng
##quân tảo thanh
##quân thân
##quân thần
##quân thiện chiến
##quân thù
##quân thường trực
##quân tịch
##quân tiên phong
##quân tiếp vận
##quân tiếp viện
##quân trang
##quân trắc
##quân trấn
##quân trú phòng
##quân trừ bị
##quân trường
##quân tử
##quân tử ẩn hình, tiểu nhân lộ tướng
##quân uy
##quân ủy
##quân ủy trung ương
##quân ứng chiến
##quân vụ
##quân vương
##quân xa
##quân xanh
##quân xâm lăng
##quân xung kích
##quân xung phong
##quân y
@@NN
##quân y hạm
##quân y sĩ
##quân y viện
##quân y vụ
##quân y xa
##quần
@@NN
##quần áo
@@NN
##quần áo bơi
@@NN
##quần áo đại cán
##quần áo đại lễ
##quần áo giặt
##quần áo lót
##quần áo may sẵn
##quần áo rét
##quần áo ta
##quần áo tả tơi
##quần áo tắm
##quần áo tắm bể
##quần áo tân thời
##quần áo tây
##quần áo thải
##quần áo thợ lặn
##quần bò
##quần bơi
##quần chúng
##quần chúng lao động
##quần chúng nhân dân
##quần cộc
##quần cụt
##quần cư
##quần đảo
@@NN
##quần đảo Hoàng sa
##quần đông xuân
##quần đùi
##quần hệ
##quần hôn
##quần hồng
##quần hợp
##quần là áo lượt
##quần lĩnh
##quần loe
##quần lót
##quần ngựa
##quần nịt
##quần ống đứng
##quần ống túm
##quần phăng
##quần quật
##quần rộng
##quần soóc
##quần ta
##quần tắm
##quần tây
##quần thảo
##quần thần
@@NN
##quần thể
##quần thoa
##quần thụng
##quần tính
##quần tộc
##quần trong
##quần tụ
@@VB
##quần vận động
##quần vệ sinh
##quần vợt
@@NN
##quần xã
##quẩn
@@VB
##quẩn bách
##quẩn chân
##quẩn quanh
##quẩn trí
##quẫn
##quẫn bách
##quẫn cấp
##quẫn trí
##quấn
@@VB
##quấn dây
##quấn lấy
##quấn mẹ
##quấn quít
@@VB
##quấn quýt
##quận
@@NN
##quận chúa
@@NN
##quận công
@@NN
##quận công an
##quận đoàn
##quận hạt
##quận huyện
##quận lộ
##quận lỵ
##quận mã
##quận phó
##quận trưởng
@@NN
##quận ủy
##quận vương
@@NN
##quầng
@@NN
##quầng mắt
##quầng mặt trời
##quầng thiên hà
##quầng trăng
##quẩng
##quẩng mỡ
##quẫng
##quất
##quất hồng bì
@@NN
##quật
@@VB
##quật cổ
##quật cường
@@JJ
##quật khởi
@@VB
##quật mã
##quật ngã
##quây
@@VB
##quây màn
##quây quanh
##quây quần
@@VB
##quây quẩy
##quây ráp
##quây tụ
##quầy
@@NN
##quầy quậy
##quẩy
##quẫy
##quấy
@@VB
##quấy đảo
##quấy đều
##quấy nhiễu
@@VB
##quấy nhiễu tình dục
##quấy phá
##quấy quả
##quấy quá
##quấy rầy
@@VB
##quấy rối
@@VB
##quậy
@@VB
##que
@@NN
##que chọc lò
##que cời
##que củi
##que diêm
##que đan
@@NN
##que đun nước
##que hàn
@@NN
##que hàn điện
##que hàn hơi
##que lửa
##que móc
##que sắt
##que tăm
##que thông nòng
##què
@@JJ
##què một chân
##què một tay
##què quặt
@@JJ
##què tay
##quẻ
@@NN
##qué
##quen
##quen biết
##quen chứng
##quen hờ
##quen hơi
##quen lệ
##quen lung
##quen mặt
##quen miệng
##quen mui
##quen mùi
##quen nết
##quen quen
##quen rộng
##quen sơ
##quen tay
##quen thân
##quen thói
##quen thuộc
##quen việc
##quen với
##quèn
@@JJ
##quèn quèn
##quèn quẹt
##quẹn
##queo
@@JJ
##queo quắt
##quèo
##quéo
@@NN
##quẹo
@@VB
##quẹo chân
##quẹo cọ
##quẹo tay
##quét
@@VB
##quét dọn
@@VB
##quét đất
##quét lê
##quét nhà
##quét sạch
##quét sơn
##quét tước
@@VB
##quét vôi
##quẹt
##quê
##quê cha đất tổ
##quê hương
@@NN
##quê kệch
##quê mùa
@@JJ
##quê ngoại
##quê người
@@NN
##quê nhà
##quê nội
##quê quán
##quế
@@NN
##quế chi
##quế hoa
##quế hòe
##quệch quạc
##quên
##quên ăn quên ngủ
##quên bẵng
##quên béng
##quên đi
##quên kệch
##quên khuấy
##quên lãng
##quên lửng
##quên mất
##quên mình
##quên ơn
##quên sót
##quên từ lâu
##quện
##quềng quàng
##quềnh quàng
##quết
@@VB
##quết trần
##quết trầu
##quệt
@@VB
##quệt trầu
##quều quào
##qui
@@NN
@@VB
##qui chế
@@NN
##qui định
@@VB
##qui mô
@@NN
@@JJ
##qui trình
@@NN
##qui ước
@@VB
##quì
@@NN
@@VB
##quỉ
@@NN
##quỉ quyệt
@@JJ
##quỉ thuật
@@NN
##quĩ
@@NN
##quĩ đạo
@@NN
##quĩ tích
@@NN
##quí
@@NN
@@JJ
@@VB
##quí khách
##quí phái
@@JJ
##quí tộc
@@NN
##quí vật
@@NN
##quị
@@VB
##quít
@@NN
##quịt
@@VB
##quốc
@@NN
##quốc an
##quốc âm
##quốc ấn
##quốc bảo
##quốc biến
##quốc ca
@@NN
##quốc cấm
##quốc công
@@NN
##quốc cữu
##quốc dân
@@NN
##quốc doanh
@@JJ
##quốc doanh dược phẩm
##quốc doanh mậu dịch
##quốc dụng
##quốc gia
@@NN
##quốc giáo
@@NN
##quốc hiệu
##quốc hoa
##quốc hoá
##quốc hoạ
##quốc học
##quốc hội
@@NN
##quốc hồn
##quốc huy
@@NN
##quốc hữu hoá
##quốc kế
##quốc kế dân sinh
##quốc khánh
@@NN
##quốc khố
##quốc kỳ
@@NN
##quốc lập
##quốc lễ
##quốc liên
##quốc lộ
@@NN
##quốc mật
##quốc mẫu
##quốc nạn
##quốc ngoại
##quốc ngữ
@@NN
##quốc nhạc
##quốc nhục
##quốc nội
##quốc pháp
##quốc phong
##quốc phòng
@@NN
##quốc phụ
##quốc phục
##quốc quyền
##quốc sách
##quốc sắc
##quốc sĩ
##quốc sư
##quốc sử
##quốc sử quán
##quốc sự
##quốc tang
##quốc táng
##quốc tặc
##quốc tế
@@NN
##quốc tế ca
##quốc tế hóa
##quốc tế ngữ
##quốc thể
##quốc thiều
##quốc thổ
##quốc thù
##quốc thúc
##quốc thư
@@NN
##quốc tỉ
##quốc tịch
@@NN
##quốc tính
##quốc trái
##quốc triều
##quốc trụ
##quốc trưởng
##quốc tuý
##quốc tử giám
##quốc uy
##quốc văn
@@NN
##quốc văn độc bản
##quốc vụ khanh
##quốc vụ viện
##quốc vương
##quốc xã
@@NN
##quốc yến
##quơ
@@VB
##quờ
##quờ quạng
##quở
@@VB
##quở mắng
##quở phạt
##quở quang
##quở trách
##quy
##quy bản
##quy cách
##quy cách hóa
##quy cách kỹ thuật
##quy cách phẩm chất
##quy chế
##quy chiếu
##quy chính
##quy chụp
##quy cổ
##quy công
##quy củ
##quy cữu
##quy đề
##quy điểm
##quy điền
##quy điều
##quy định
##quy đổi
##quy đồng
##quy hàng
##quy hoạch
##quy hoạch thủy lợi
##quy hoàn
##quy hồi
##quy hướng
##quy hưu
##quy kết
##quy khoản
##quy kỳ
##quy kỷ
##quy liệu
##quy luật
##quy luật cung cầu
##quy mô
##quy nạp
##quy nhập
##quy ninh
##quy phạm
##quy pháp
##quy phật
##quy phục
##quy ra
##quy táng
##quy tắc
##quy tắc đa số
##quy tâm
##quy tập
##quy tây
##quy thành tiền
##quy thế
##quy thiên
##quy thuận
##quy tịch
##quy tiên
##quy tiên chầu phật
##quy tội
##quy trình
##quy tròn
##quy trước
##quy tụ
##quy ước
##quy vu thổ
##quy xử
##quy y
##quỳ
##quỳ gối
##quỳ lạy
##quỳ mọp
##quỷ
@@NN
##quỷ ám
##quỷ biện
##quỷ dạ xoa
##quỷ kế
##quỷ khốc
##quỷ khốc thần sầu
##quỷ nhập tràng
##quỷ quái
@@JJ
##quỷ quyệt
##quỷ sa tăng
##quỷ sứ
##quỷ tha ma bắt mày đi
@@Informal
##quỷ thần
##quỷ thần không chứng
##quỷ thiêng
##quỷ thuật
##quỷ trá
##quỷ vương
##quỹ
@@NN
##quỹ bình ổn hối đoái
##quỹ bồi thường
@@NN
##quỹ cứu tế
##quỹ đạo
##quỹ hưu bổng
##quỹ lương
@@NN
##quỹ phúc lợi
##quỹ thanh toán nợ
##quỹ tích
@@NN
##quý
##quý ba
##quý bà
##quý báu
##quý chuộng
##quý danh
##quý đông
##quý giá
##quý hiển
##quý hiệu
##quý hóa
##quý hồ
##quý hữu
##quý khách
##quý kim
##quý mến
##quý môn
##quý nguyệt
##quý nha
##quý nhân
##quý như vàng
@@Idiom
##quý nữ
##quý nương
##quý ông
##quý phái
##quý phi
##quý phủ
##quý quốc
##quý quyến
##quý thu
##quý thư
##quý tiện
##quý toà
##quý tộc
##quý trọng
##quý tử
##quý tướng
##quý vật
##quý vị
##quý viện
##quý xuân
##quỵ
##quỵ luỵ
##quých
##quyên
##quyên giáo
##quyên góp
##quyên sinh
@@VB
##quyên tiền
##quyên trợ
##quyền
##quyền Anh
##quyền ân xá
##quyền bãi miễn
##quyền bán lại
##quyền bảo trợ
##quyền bắt giữ
##quyền bất khả xâm phạm
##quyền bầu cử
@@NN
##quyền biến
##quyền biểu quyết
##quyền bính
@@NN
##quyền bổ nhiệm
##quyền cao chức trọng
##quyền chỉ huy
##quyền chọn mua
##quyền chủ toạ
##quyền con người
##quyền con trưởng
##quyền công dân
##quyền cước
@@NN
##quyền dân tộc
##quyền đòi
##quyền hạn
@@NN
##quyền hành
@@NN
##quyền hành phaps
##quyền huynh thế phụ
##quyền kiểm tra
##quyền lợi
@@NN
##quyền lực
@@NN
##quyền môn
##quyền mua ưu tiên
##quyền năng
##quyền nghi
##quyền nhãn hiệu
##quyền nhiệm
##quyền nhiếp
##quyền phỉ
##quyền phủ quyết
##quyền quý
##quyền rơm vạ đá
##quyền rút vốn
##quyền sinh quyền sát
##quyền sống
##quyền sở hữu
##quyền sở hữu trí tuệ
##quyền sử dụng đất
##quyền tài phán
@@NN
##quyền thần
##quyền thế
##quyền truy đòi
##quyền trượng
##quyền tự do ký kết
##quyền uy
@@NN
##quyền ưu tiên
##quyển
@@NN
##quyển mềm
##quyển sách
@@NN
##quyển sắc
##quyển tập
##quyển vở
##quyến
##quyến dỗ
##quyến dụ
##quyến luyến
@@VB
##quyến rũ
##quyến thuộc
@@NN
##quyện
##quyện lấy
##quyện vào
##quyết
@@VB
##quyết chí
##quyết chiến
##quyết đấu
##quyết định
@@VB
##quyết định luận
##quyết đoán
##quyết không
##quyết liệt
@@JJ
##quyết lòng
##quyết nghị
##quyết nhiên
##quyết tâm
##quyết thắng
##quyết toán
@@VB
##quyết tử
##quyết ý
##quyết yếu
##quyệt
##quỳnh
@@NN
##quỳnh bôi
##quỳnh dao
##quỳnh diên
##quỳnh tương
@@NN
##quỳnh uyển
##quỷnh
##quýnh
##quýnh quáng
##quýt
##quỵt
##quỵt công
##quỵt nợ
##ra
@@VB
##ra ám hiệu
##ra bài
##ra bảng
##ra bộ
##ra chiến trường
##ra chiều
##ra chợ
##ra chơi
##ra công
##ra da
##ra dáng
@@VB
##ra dấu
##ra đa
##ra đầu bài
##ra đầu thú
##ra đây
##ra đi
@@VB
##ra đi an
##ra đi ô
##ra điều
##ra đón
##ra đồng
##ra đời
##ra ga
##ra gì
##ra già
##ra giêng
##ra hàng
##ra hè
##ra hiệu
@@VB
##ra hồn
##ra khơi
##ra lại
##ra lệnh
##ra lính
##ra lịnh
@@VB
##ra lò
##ra lời
##ra manh ra mối
##ra máu
##ra mắt
@@VB
##ra mặt
@@VB
@@RB
##ra mẽ
##ra mẹo
##ra miệng
##ra mồ hôi
##ra mồm
##ra mủ
##ra ngôi
##ra ngôi ra khoai
##ra người
##ra nhật lệnh
##ra oai
##ra ơn
##ra phết
##ra phố
##ra quân
##ra quyết định
##ra rả
@@JJ
##ra ràng
##ra rìa
##ra sa trường
@@VB
##ra sức
##ra tay
##ra tết
##ra thai
##ra thú
##ra tình
##ra toà
@@VB
##ra trải giường
@@NN
##ra trái
##ra trận
##ra trình diện
##ra tro
##ra trò
##ra tuồng
##ra tuyên bố
##ra uy
##ra ứng cử
@@VB
##ra vào
##ra vẻ
##ra vẻ ta đây
##ra viện
##ra vốn
##ra vùng địch
##ra vùng giải phóng
##ra vùng tự do
##ra ý
##rà
##rà lại
##rà mìn
##rà phá
##rà quét
##rà rẫm
##rà soát
##rà thuyền
##rả rích
##rã
##rã cánh
##rã đám
##rã hàng
##rã họng
##rã hơi
##rã hương
##rã ngũ
##rã người
##rã rời
##rã rợi
##rã rượi
##rá
@@NN
##rạ
##rác
@@NN
##rác mắt
##rác rưởi
##rác tai
##rạc
@@VB
##rạc cẳng
@@NN
##rạc người
##rạc rài
##rạc rời
##rách
@@JJ
##rách bươm
##rách da
##rách mướp
##rách nát
##rách rưới
@@JJ
##rách tả tơi
##rách toạc
##rách toang
##rách tơi
##rách tươm
##rách việc
##rạch
##rạch bụng
##rạch đôi
##rạch mí
##rạch mở ống tinh
##rạch ròi
@@JJ
##rađiom
##rađiô
##rải
@@VB
##rải chông
##rải giống
##rải hoá học
##rải hơi độc
##rải khắp
##rải nhựa
##rải quân
##rải ra
##rải rác
@@JJ
##rải rắc
@@VB
##rải thảm
##rải truyền đơn
##rái
##rái cá
@@NN
##rái kì đà
##rái mỏ vịt
##ram
@@NN
@@VB
##ram giấy
@@NN
##ram rám
##ram ráp
##rám
##rám nắng
@@JJ
##rạm
@@NN
##ran
##ran ran
##ran rát
##ràn
##rãn
##rán
##rán cá
##rán dây
##rán mỡ
##rán sành ra mỡ
##rán sức
##rán trứng
##rạn
@@JJ
##rạn nứt
##rạn vỡ
##rang
@@VB
##rang khô
##ràng
@@VB
##ràng buộc
@@JJ
##ràng rạng
##ràng rịt
##ráng
##ráng chiều
##ráng đỏ
##ráng hồng
##ráng mỡ gà
##ráng nắng
##ráng sức
##ráng vàng
##rạng
##rạng chân
##rạng danh
##rạng đông
##rạng mai
##rạng mặt
##rạng ngày
##rạng ngời
##rạng rạng
##rạng rỡ
@@JJ
##rạng rũa
##rạng sáng
##rạng vẻ
##ranh
@@JJ
##ranh con
@@NN
##ranh giới
##ranh giới địch ta
##ranh giới giai cấp
##ranh giới thành phố
##ranh giới tỉnh
##ranh giới vùng
##ranh khôn
##ranh ma
@@JJ
##ranh mãnh
@@JJ
##ranh như quạ
@@Idiom
##ranh vặt
##rành
##rành mạch
@@JJ
##rành nghề
@@JJ
##rành rành
##rành rẽ
##rành rọt
##rảnh
@@VB
##rảnh chân
##rảnh lòng
##rảnh mắt
##rảnh mình
##rảnh nợ
##rảnh rang
@@JJ
##rảnh rỗi
##rảnh tay
##rảnh thân
##rảnh trí
##rảnh việc
##rãnh
@@NN
##rãnh dẫn nước
##rãnh ngầm
##rãnh nước
##rãnh nước mưa
##rãnh nước tù
##rãnh trượt
##rao
@@VB
##rao giảng
##rao hàng
##rao hôn phối
##rao mõ
##rao vặt
##rào
@@NN
@@VB
##rào cao
##rào chắn đường
##rào chắn gió
##rào đón
##rào giậu
##rào kẽm gai
##rào làng
##rào rào
##rào rạo
##rảo
##rảo cẳng
##rảo chân
##rảo quanh
##rão
##ráo
@@JJ
##ráo cả
##ráo cổ
##ráo cỗ
##ráo hoảnh
##ráo họng
##ráo miệng
##ráo mồ hôu
##ráo nước
##ráo nước mắt
##ráo riết
@@JJ
##ráo riết chuẩn bị
##ráo riết hoạt động
##ráo trơn
##ráo trụi
##rạo
##rạo rực
@@VB
##ráp
@@VB
##ráp lại
##ráp máy
##ráp rạp
##ráp vào
##rạp
@@NN
##rạp chiếu bóng
##rạp hát
@@NN
##rạp xiếc
##rạp xinê
##rát
@@JJ
##rát cổ
##rát mặt
##rát ràn rạt
##rát rát
##rát rạt
##rát ruột
##rạt rạt
##rau
@@NN
##rau bạc hà
##rau bẹ
##rau bí
##rau bờ nước
##rau cải
##rau cải bắp
##rau cải bẹ
##rau cải canh
##rau cải hoa
##rau cải làn
##rau cải thìa
##rau cải trắng
##rau cải xoong
##rau cần
##rau cần tây
##rau câu
##rau cháo
##rau cỏ
##rau cỏ khô
##rau cúc
##rau dại
##rau dậu
##rau dền
##rau diếp
##rau diếp đắng
##rau diếp ma
##rau diếp quăn(xoăn)
##rau dưa
##rau đay
##rau đậu
##rau ghém
##rau giền
##rau húng
##rau húng đổi
##rau húng quế
##rau khúc
##rau lang
##rau lê
##rau luộc
##rau má
##rau mại
##rau mảnh bát
##rau màu
##rau mồng tơi
##rau mơ
##rau mùi
##rau muối
##rau muống
##rau nào sâu nấy
@@Proverb
##rau ngổ
##rau phong luân
##rau quả
##rau ráu
##rau răm
##rau rút
##rau sà lách
##rau sam
##rau sắng
##rau sống
##rau thì là
##rau thơm
##rau tía tô
##rau úa
##rau xanh
##rau xương cá
##ray
##rày
##rảy
##ráy
##ráy tai
@@NN
##rắc
@@VB
##rắc rối
@@JJ
##rặc
##răm
##răm rắp
##rằm
##rằm tháng bẩy
##rằm trung thu
##rắm
##rắm rít
##rặm
##răn
##răn bảo
##răn dạy
##răn đe
##răn reo
##răn rún
##rằn
##rằn ri
##rắn
##rắn cạp nia
##rắn cạp nong
##rắn cấc
##rắn chắc
@@JJ
##rắn chuông
##rắn danh
##rắn dọc dưa
@@NN
##rắn đất
##rắn đầu
##rắn độc
##rắn gió
##rắn giun
##rắn hổ chuối
##rắn hổ lửa
@@NN
##rắn hổ mang
@@NN
##rắn lải
##rắn lại
##rắn lục
@@NN
##rắn mai gầm
##rắn mang bành
##rắn mang hoa
##rắn mặt
##rắn mối
##rắn nẹp nia
##rắn như đá
##rắn nước
##rắn phì
##rắn ráo
##rắn rết
##rắn rỏi
##rắn thần
##rắn trun
##rắn trun đỉa
##rặn
##răng
@@NN
##răng bàn chuốc
##răng bánh khía
##răng bừa
##răng cải mã
##răng cấm
##răng chó
##răng chuột
##răng cưa
##răng cửa
@@NN
##răng giả
@@NN
##răng há
##răng hàm
##răng hô
##răng hư
##răng khểnh
##răng khôn
@@NN
##răng lung lay
##răng lược
##răng mái hiên
##răng mẻ
##răng móc
##răng nanh
@@NN
##răng nhọn
##răng ốc
##răng rắc
##răng răng
##răng rụng
##răng sâu
##răng sít
##răng sún
##răng sữa
##răng tiềm hàm
##răng trước hàm
##răng vàng
##răng vẩu
##răng vổ
##rằng
##rặng
@@NN
##rặng những
##rắp
##rắp lòng
##rắp mong
##rắp mưu
##rắp ranh
##rắp tâm
##rắp toan
##rặt
##râm
@@JJ
##râm bụt
@@NN
##râm giời
##râm mát
##râm rả
##râm ran
##râm rấp
##râm trời
##rầm
##rầm cái
##rầm cầu
##rầm chìa
##rầm rầm
##rầm rập
##rầm rì
@@VB
##rầm rĩ
##rầm rộ
@@RB
##rấm
##rấm bếp
##rấm rứt
##rấm vợ
##rậm
@@JJ
##rậm đám
##rậm lời
##rậm nét
##rậm rạp
##rậm rật
##rậm râu
##rậm rì
##rậm rịch
##rậm rựt
##rân
##rân rát
##rân rấn
##rần rần
@@VB
##rần rần rộ rộ
##rần rật
##rần rộ
##rấn
##rấn bước
##rấn sức
##rấn thân
##rận
@@NN
##rấp
##rấp nước
##rấp ranh
##rấp rim
##rập
@@VB
##rập khuôn
##rập kiểu
##rập nổi
##rập rà rập rờn
##rập rình
##rập rìu
##rập rờn
@@VB
##rập tắt
##rập theo kiểu
##rất
##rất đỗi
##rất lâu
##rất mực
@@RB
##râu
@@NN
##râu ba chòm
##râu cá trê
##râu cằm
##râu chòm
##râu dê
@@NN
##râu hầm
##râu hùm
##râu mày
##râu mép
##râu ngạnh trê
##râu ngô
##râu ông nọ cắm cằm bà kia
@@Proverb
##râu quai nón
##râu quặp
##râu rễ tre
##râu ria
##râu tôm
##râu trê
##râu xồm
##rầu
@@JJ
##rầu lòng
##rầu rầu
##rầu rỉ
##rầu rĩ
##rầu ruột
##rầu úa
##rây
@@VB
##rầy
@@VB
##rầy la
##rầy lộn
##rầy rà
##rầy rật
##rầy tai
##rầy vò
##rẫy
@@NN
##rẫy bắp
##rẫy bỏ hoang
##rẫy chết
##rẫy cũ
##rẫy trồng bắp(ngô)
##re
##rè
##rè rè
##rẻ
@@JJ
##rẻ mạt
##rẻ như bèo
@@JJ
##rẻ rúng
##rẻ sườn
##rẻ thối
##rẻ tiền
##rẽ
@@VB
##rẽ dòng điện
##rẽ duyên
##rẽ điện
##rẽ đôi
##rẽ đường ngôi
##rẽ gà
##rẽ giun
##rẽ mạch
##rẽ ngang
##rẽ ngôi
##rẽ quạt
##rẽ ràng
##rẽ ròi
##rẽ rọt
##rẽ sang
##ré
##rèm
@@NN
##rèm châu
##rèm cửa
##rèm cửa sổ
##ren
@@NN
##ren rén
##rèn
@@VB
##rèn cán chỉnh quân
##rèn cặp
##rèn chí
##rèn đúc
##rèn luyện
@@VB
##rèn luyện thân thể
##rèn luyện trí óc
##rèn nguội
##rèn nóng
##rèn rập
##rèn rũa
##rèn sắt
##rèn tập
##rén
##rén bước
##reo
@@VB
##reo cười
##reo hò
##reo lên
##reo mạ
##reo mừng
##reo rắc
##reo vui
##rèo rẹo
##rẻo
##rẻo cao
##rẻo núi
##rẻo quanh
##réo
@@VB
##réo nợ
##réo rắt
##rẹo rọc
##rét
##rét buốt
##rét căm căm
##rét cắt ruột
##rét cóng
##rét cóng tay
##rét cứng
##rét dài
##rét dữ
##rét đài
##rét đậm
##rét hại
##rét khan
##rét lộc
##rét mướt
##rét nàng Bân
##rét ngã nước
##rét ngọt
##rét như cắt
##rét nổi gai ốc
##rét run
##rét run lên
##rét run người
##rét tê người
##rê
@@VB
##rê bóng
##rề
##rề rà
##rề rề
##rể
@@NN
##rễ
@@NN
##rễ bên
##rễ cái
##rễ cây
##rễ chùm
##rễ cọc
##rễ con
##rễ củ
##rễ mầm
##rễ phụ
##rễ thở
##rế
@@NN
##rệ
##rếch
##rếch rác
##rên
@@VB
##rên hừ hừ
##rên la
##rên rẩm
##rên rỉ
##rên siết
##rên xiết
@@VB
##rền
##rền như sấm
@@Idiom
##rền rỉ
##rềnh ràng
##rệp
@@NN
##rệp cây
##rệp ngô
##rệp sáp
##rệp son
##rết
@@NN
##rêu
@@NN
##rêu biển
##rêu rao
@@VB
##rêu xanh
##rều
##rểu
##rệu
##rệu rã
##rệu rạo
##ri
##ri rỉ
##ri rí
##ri vê
##rì
##rì rào
@@VB
##rì rầm
##rì rì
##rỉ
##rỉ chảy
##rỉ dầu
##rỉ đồng
##rỉ hơi
##rỉ lời
##rỉ máu
##rỉ nước ối
##rỉ ra
##rỉ rả
##rỉ răng
##rỉ rò
##rỉ sét
##rỉ tai
##rỉ từng giọt
##rí
##rí rách
##rí rí
##rí rỏm
##rị
##rị mọ
##ria
@@NN
##rìa
@@NN
##rỉa
@@VB
##rỉa lông
##rỉa ráy
##rỉa rói
##rịa
##rich rích
##rích
##riến
##riêng
@@JJ
##riêng biệt
##riêng lẻ
##riêng mỉnh
##riêng rẽ
##riêng tây
##riêng tư
##riêng từng
##riềng
##riết
##riết ráo
##riết róng
##riệt
##riêu
##riêu cua
@@NN
##rim
##rim rỉm
##rím
##rin rỉn
##rin rít
##rín
##rịn
@@VB
##ring
##rinh
##rinh rích
##rình
@@VB
##rình chết
##rình mò
##rình nghe
##rình rang
##rình rập
##rình rịch
##rình xét
##rỉnh
##rĩnh
##rít
##rít răng
##rít róng
##rịt
@@VB
##riu
##riu riu
##rìu
@@NN
##rìu chiến
##rìu nhỏ
##ríu
##ríu lưỡi
##ríu mắt
##ríu ra ríu rít
##ríu rít
##ríu ríu
##ro ro
##ro ró
##rò
##rò động tĩnh mạch
##rò niệu đạo nhân tạo
##rò phế quản
##rỏ
@@VB
##rỏ dãi
##rỏ dầu
##rỏ giọt
##rỏ nước
##rõ
@@JJ
##rõ khéo
##rõ là
##rõ mồn một
##rõ mười mươi
##rõ như ban ngày
##rõ ràng
@@JJ
##rõ rệt
##rõ thật
##ró
##rọ
@@NN
##rọ chó
##rọ mõm
##rọ rạy
##róc
@@VB
##róc rách
@@VB
##róc tổ
##róc vảy
##rọc
@@VB
##rọc giấy
##rọc quạt gió
##rọc rọc
##rọc tẩu
##roi
@@NN
##roi cá đuối
##roi da
@@NN
##roi mây
##roi ngựa
##roi rói
##roi sắt
##roi vọt
##ròi
##ròi rõi
##ròi rọi
##rõi
##rói
##rọi
@@VB
##rọi đèn
##rọi kiến(kiếng)
##rọi sáng
##rọi soi
##rom
##ròm
##rón
##rón gót
##rón rén
@@VB
##rón tay
##rong
@@NN
@@VB
##rong bể
##rong chơi
@@VB
##rong đuôi chó
##rong huyết
@@NN
##rong kinh
##rong mái chèo
##rong rêu
##rong rỏng
##rong róng
##rong ruổi
##rong san hô
##ròng
@@VB
@@JJ
##ròng rã
##ròng rọc
@@VB
##ròng ròng
##ròng sắc tố
##rót
@@VB
##rót dầu vào lửa
@@Proverb
##rót hàng
##rót nước
##rót ra
##rót sang
##rót vào
##rô
@@NN
##rô bốt
##rô manh
##rô nê ô
##rô ta
##rô tô
##rồ
@@JJ
##rồ dại
##rổ
@@NN
##rổ rá
##rỗ
##rỗ chằng
##rỗ hoa
##rộ
##rộ đến
##rốc
##rốc chí
##rốc két
##rốc lòng
##rốc rác
##rộc
##rộc người
##rồi
##rồi đây
##rồi đời
##rồi nữa
##rồi ra
##rồi rảnh
##rồi rảo
##rồi sao
##rồi sau
##rồi tay
##rồi thì
##rồi xem
##rổi
##rỗi
##rỗi hơi
##rỗi rãi
##rỗi việc
##rối
@@JJ
##rối beng
##rối bét
##rối bời
##rối bù
##rối loạn
@@JJ
##rối loạn hàng ngũ
##rối loạn hoang tưởng
##rối loạn hô hấp
##rối loạn thần kinh
##rối mắt
##rối mù
##rối nước
##rối rắm
##rối ren
@@JJ
##rối rít
@@VB
##rối ruột
##rối tinh
##rối trí
@@JJ
##rối tung
##rôm
##rôm rả
##rôm rốp
##rôm sảy
##rôm trò
##rộm
##rôn rốt
##rốn
@@NN
##rốn bể
##rốn đất
##rốn lại
##rộn
##rộn rã
##rộn ràng
##rộn rạo
##rộn rịch
##rộn rịp
##rộn rực
##rông
##rông rốc
##rông rổng
##rồng
@@NN
##rồng đất
##rồng mây
##rồng rắn lên mây
##rồng rộc
##rồng rồng
##rỗng
@@JJ
##rỗng bụng
##rỗng hoác
##rỗng không
##rỗng ruột
##rỗng tuếch
##rỗng túi
##rống
@@VB
##rộng
@@JJ
##rộng bụng
##rộng cẳng
##rộng chân
##rộng hẹp
##rộng huếch
##rộng khắp
##rộng khổ
##rộng lòng
##rộng lớn
@@JJ
##rộng lượng
@@JJ
##rộng rãi
##rộng thênh thang
@@JJ
##rộng thương
##rộp
##rốt
##rốt cục
##rốt cuộc
##rốt lại
##rốt lòng
##rốt năm
##rột rạt
##rơ
@@VB
##rơ le
##rơ moóc
@@NN
##rờ
@@VB
##rờ đô
##rờ hồn
##rờ mó
##rờ như sẩm
##rờ rẩm
##rờ rẫm
##rờ rẫn
##rờ rệt
##rờ rỡ
##rở
##rỡ
##rỡ ràng
##rỡ rỡ
##rớ
##rớ rẩn
##rợ
@@NN
##rơi
@@VB
##rơi châu
##rơi lệ
@@VB
##rơi lụy
##rơi rớt
@@JJ
##rơi rụng
##rơi sót
##rơi vãi
##rơi vào bẫy
##rơi vào ổ phục kích
##rơi vào tay địch
##rơi vào tình trạng
##rơi xuống
##rời
@@VB
##rời bến
##rời bỏ
##rời chân
##rời chuyển
##rời đi
##rời hải cảng
##rời khỏi
##rời mắt
##rời miệng
##rời rã
@@JJ
##rời rạc
@@JJ
##rời rợi
##rời tay
##rời vị trí
##rợi
##rơm
@@NN
##rơm rạ
##rơm rác
@@NN
##rơm rớm
##rờm
##rờm tai
##rởm
##rởm đời
##rớm
##rớm máu
##rớm rớm
##rợm
##rơn
##rơn rớt
##rờn
##rờn rợn
##rởn
##rởn gai ốc
##rợn
##rợn tóc gáy
##rợp
##rợp bóng
##rợp đất
##rợp trời
##rớt
@@VB
##rớt bão
##rớt bể
##rớt dãi
##rớt lại
##rớt mạnh
##rớt mồng tơi
##rớt xuống
##rớt xuống bể
##ru
@@VB
##ru con
##ru ngủ
@@VB
##ru rú
##rù
##rù rà rù rờ
##rù rì
##rù rờ
##rù rù
##rủ
##rủ lòng
##rủ rê
@@VB
##rủ rỉ
##rủ rỉ rù rì
##rủ xuống
##rũ
##rũ bỏ
##rũ nợ trần gian
##rũ rượi
@@JJ
##rũ trách nhiệm
##rũ tù
##rú
##rú rí
##rua
##rùa
@@NN
##rủa
@@VB
##rũa
##rúc
@@VB
##rúc đầu
##rúc mũi
##rúc ráy
##rúc rỉa
##rúc rích
##rúc rúc
##rục
@@JJ
##rục rịch
@@VB
##rục xương
##rui
##rủi
@@JJ
##rủi may
##rủi ro
##rụi
##rum
##rum rum
##rùm
##rùm beng
##rúm
##rúm ró
##run
@@VB
##run lập cập
##run lẩy bẩy
##run như cầy sấy
##run rẩy
##run rủi
##run run
##run sợ
@@VB
##rùn
##rùn đầu rùn cổ
##rủn
##rủn chí
##rủn lòng
##rủn tỷ
##rún rẩy
##rún rén
##rung
@@VB
##rung cảm
##rung cánh
##rung cầm cập
##rung chấn động
##rung chuông
##rung chuyển
##rung động
@@VB
##rung đùi
##rung giọng
##rung giời chuyển đất
##rung lên
##rung rinh
##rung rúc
##rung rung
##rung tâm thất
##rùng
##rùng mình
@@VB
##rùng núi
##rùng rợn
@@JJ
##rùng rùng
##rủng ra rủng rỉnh
##rủng rẻng
##rủng rỉnh
##rụng
@@VB
##rụng đầu
##rụng lá
##rụng rời
##rụng tóc
##rụng trứng
##ruốc
@@NN
##ruốc bông
##ruộc
##ruồi
@@NN
##ruồi bâu
##ruồi cát
##ruồi giấm
##ruồi lằng
##ruồi muỗi
##ruồi nhặng
##ruồi trâu
##ruồi xanh
##ruổi
##ruối
##ruộm
##ruộm răng
##ruộm tóc
##ruồng
##ruồng bỏ
@@VB
##ruồng bố
##ruồng rẫy
@@VB
##ruồng vợ
##ruỗng
##ruỗng nát
##ruộng
@@NN
##ruộng bãi
##ruộng bắp
##ruộng bậc thang
##ruộng bị cớm
##ruộng biền
##ruộng biển
##ruộng bỏ hoá
##ruộng bỏ hoang
##ruộng bưng
##ruộng cạn
##ruộng cao
##ruộng cát thấm nước
##ruộng chân trũng
##ruộng chiêm
##ruộng công
##ruộng đất
@@NN
##ruộng đồng
##ruộng gai
##ruộng gò
##ruộng hai mùa
##ruộng hai vụ
##ruộng hoá
##ruộng hoang
##ruộng hương hoả
##ruộng khô
##ruộng lúa
##ruộng mạ
##ruộng mặn
##ruộng mía
##ruộng mùa
##ruộng muối
@@NN
##ruộng ngô
##ruộng nương
@@NN
##ruộng ráo nương hoảnh
##ruộng rẫy
##ruộng rộc
##ruộng sẵn
##ruộng trũng
##ruộng vai
##ruộng vườn
##ruột
@@NN
##ruột bánh mì
##ruột bánh xe
##ruột chay
##ruột dư
##ruột để ngoài da
@@Idiom
##ruột gà
@@NN
##ruột gan
##ruột già
@@NN
##ruột giật
##ruột hồi
##ruột kết
@@NN
##ruột lợn
##ruột ngựa
##ruột non
@@NN
##ruột rà
##ruột tá
##ruột tằm
##ruột thẳng
##ruột thịt
##ruột thừa
@@NN
##ruột tịt
##ruột tượng
##ruột tượng đựng gạo
##rúp
##rút
@@VB
##rút bớt
##rút chạy
##rút cục
##rút cuộc
##rút dây động rừng
##rút đơn hàng
##rút êm
##rút gắn lại
##rút gắn thời hạn
##rút gọn
##rút gươm
##rút hết
##rút kinh nghiệm
##rút lại là
##rút lui
@@VB
##rút lui chiến lược
##rút lui có trật tự
##rút lui hỗn loạn
##rút lui vô sự
##rút lui vô trật tự
##rút lui ý kiến
##rút mủ
##rút ngay
##rút ngắn
@@VB
##rút ngắn giai đoạn
##rút ngắn thời gian
##rút nước
##rút phép bay
##rút phép thông công
##rút quân
##rút ra
##rút ra khỏi
##rút rát
##rút ruột
##rút thăm
##rút tỉa
##rút ưu khuyến điểm
##rút vào
##rút về
##rút xuống
##rút xương
##rụt
@@VB
##rụt cổ
##rụt cổ rùa
##rụt rè
@@JJ
##ruy băng
##rư
##rứ
##rưa rứa
##rửa
@@VB
##rửa ảnh
@@VB
##rửa cưa
##rửa dầu
##rửa hận
##rửa hờn
##rửa mặn
##rửa mắt
##rửa mặt
##rửa nhục
@@VB
##rửa oan
##rửa phim
##rửa ráy
##rửa ruột
##rửa thẹn
##rửa thù
##rửa tiếng
##rửa tội
@@VB
##rữa
@@VB
##rữa nát
##rứa
##rựa
@@NN
##rựa quéo
##rức
##rức đầu
##rức khớp
##rức óc
##rức răng
##rức rức
##rực
##rực của
##rực lửa
##rực rỡ
##rực sáng
##rưng rức
##rưng rưng
@@VB
##rừng
@@NN
@@JJ
##rừng bách
##rừng cao su
##rừng cấm
##rừng cây lớn
##rừng cây nhỏ
##rừng chặn cát
##rừng chịu mưa
##rừng chồi
##rừng dầu
##rừng đầu nguồn
##rừng đoác
##rừng đước
##rừng già
##rừng giữ cát
##rừng gơm mưa đạn
##rừng hoang
##rừng lá
##rừng lầy
##rừng liễu
##rừng nào cọp nấy
##rừng ngập mặn
##rừng ngập nước
##rừng nguyên sinh
##rừng nhám
##rừng non
##rừng núi
##rừng núi hiểm trở
##rừng phong
##rừng phòng hộ
##rừng rậm
##rừng rú
##rừng rụng lá
##rừng rực
##rừng sâu
##rừng thứ sinh
##rừng thưa
##rừng thường xanh nhiệt đới
##rừng tía
##rừng tràm
##rừng tràm ngập nước
##rừng tranh
##rừng trồng
##rừng U Minh
##rừng xanh
##rửng mỡ
##rước
@@VB
##rước dâu
##rước đèn
##rước khách
##rước mối
##rước xách
##rươi
##rười rượi
##rưởi
##rưỡi
##rưới
@@VB
##rượi
##rườm
##rườm rà
@@JJ
##rườm tai
##rướm
@@VB
##rườn rượt
##rướn
##rượn
##rượn chơi
##rương
@@NN
##rương hòm
##rường
##rường cột
##rường mối
##rượt
@@VB
##rượt chạy
##rượt đuổi
##rượt theo
@@VB
##rượu
@@NN
##rượu anh đào
##rượu áp xanh
##rượu bã
##rượu bạc hà
##rượu bia
@@NN
##rượu bọt
##rượu bổ
##rượu bổ huyết
##rượu cam bi
##rượu cao lương
##rượu cẩm
##rượu cần
##rượu chanh
##rượu chát
@@NN
##rượu chè
##rượu chè bê tha
##rượu chè cờ bạc
##rượu chè lu bù
##rượu chổi
##rượu cồn
##rượu đế
@@NN
##rượu đỗ tùng
##rượu đốt
##rượu hổ cốt
##rượu hồi hương
##rượu khai vị
##rượu khổ ngải
##rượu lậu
##rượu lễ
##rượu mạnh
##rượu mùi
##rượu nặng
##rượu nếp
##rượu ngang
##rượu ngâm
##rượu ngon khỏi quảng cáo
##rượu ngọn
##rượu ngọt
##rượu nguyên chất
##rượu nhẹ
##rượu nho
##rượu nồng
##rượu rum
##rượu sâm banh
##rượu táo
##rượu tăm
##rượu thuốc
##rượu tiên
##rượu tiễn
##rượu tinh
##rượu tinh khiết
##rượu trắng
##rượu uống
##rượu vang
@@NN
##rượu vào lời ra
##rứt
##rứt ruột
##rựt dây
##sa
##sa bà
##sa bàn
@@NN
##sa bẫy
##sa bồi
##sa chân
##sa châu
##sa cơ
##sa cơ thất thế
##sa dạ con
##sa đà
@@VB
##sa đắm
##sa đề
@@NN
##sa đì
##sa đoạ
@@JJ
##sa giống
##sa kê
##sa khoáng
##sa lậu
##sa lầy
@@VB
##sa lệch
##sa lông
##sa mạc
@@NN
##sa mí
##sa môn
##sa mù
##sa ngã
@@VB
##sa ngư
##sa nhãn
##sa nhân
##sa sả
##sa sâm
##sa sầm
@@VB
##sa sẩy
@@VB
##sa sỉ
##sa sỉ phẩm
##sa sút
##sa thạch
##sa thải
@@VB
##sa thổ
##sa tim
##sa trùng
##sa trường
##sa tử cung
##sa vào
##sà
@@VB
##sà cột
##sà lan
@@NN
##sà lỏn
##sà long
##sà lù
##sà lúp
@@NN
##sà ngang
##sà sã
##sà sẻo
##sà tích
##sả
##sả rừng
##sả thây
##sả vai
##sả xác
##sã
##sã cánh
##sã sượi
##sá
##sá bao
##sá chi
##sá gì
##sá kể
##sá nào
##sá quản
##sá síu
##sạ
@@VB
##sạ phang
##sác
##sác cứ
##sác sơ
##sác xuất
##sạc
##sách
@@NN
##sách bán cân
##sách bán chạy nhất
@@NN
##sách báo
##sách bìa cứng
##sách bìa mềm
##sách bìa mỏng
##sách bò
##sách bỏ túi
##sách bổn
##sách chỉ dẫn
##sách chỉ nam
##sách cũ
##sách dạy
##sách dạy viết
##sách dẫn
##sách dược phương
##sách đã dẫn
##sách đèn
##sách địa dư
##sách giáo khoa
##sách gối đầu giường
##sách học vần
##sách huấn luyện
##sách hướng dẫn
##sách khải huyền
##sách khái luận
##sách khiêu dâm
##sách kinh
##sách lập
##sách lệ
##sách lịch
##sách lịch sử
##sách luật
##sách lược
@@NN
##sách lược binh vận
##sách lược đấu tranh
##sách mật thảo
##sách mé
##sách nhiễu
@@VB
##sách nhũng
##sách phong
##sách phúc âm
##sách tập đọc
##sách tham khảo
##sách thánh ca
##sách thư viện
##sách trang
##sách trắng
@@NN
##sách truyện
##sách vở
@@NN
@@JJ
##sách vỡ lòng
##sách xanh
##sạch
##sạch bách
##sạch bong
@@JJ
##sạch bóng
##sạch khô
##sạch làu làu
##sạch lâng lâng
##sạch mắt
@@JJ
##sạch nhẵn
##sạch nợ
##sạch nước
##sạch nước cản
##sạch sành sanh
##sạch sẽ
@@JJ
##sạch tội
##sạch trơn
##sạch trụi
@@JJ
##sai
@@JJ
@@VB
##sai áp
##sai áp chấp hành
##sai áp chi phó
##sai áp hàng
##sai áp tài sản
##sai áp tàu
##sai bảo
##sai be bét
##sai bét
##sai biệt
@@JJ
##sai biệt khả định
##sai biệt phân kỳ
##sai cách tuyệt đối
##sai chân
##sai chính tả
@@JJ
##sai con
##sai cử
##sai dị
##sai dịch
##sai đẳng
##sai đề
##sai điểm
##sai động
##sai đường
##sai gân
##sai hàng
##sai hẹn
##sai hoa
##sai khác
##sai khiến
##sai khớp
##sai lạc
@@JJ
##sai lầm
@@NN
@@JJ
##sai lầm hữu khuynh
##sai lầm khuyết điểm
##sai lầm nghiêm trọng
##sai lầm tả khuynh
##sai lầm trong công tác
##sai lệch
##sai lời
##sai một li đi một dặm
##sai ngạch
##sai ngoa
@@JJ
##sai ngữ pháp
@@JJ
##sai nha
##sai nhầm
##sai nhời
##sai phái
##sai phạm
##sai phạm nguyên tắc
##sai phát
##sai phân
##sai phép
##sai quả
##sai quân
##sai răng
##sai sắc
##sai sót
@@NN
##sai số
@@NN
##sai số bất khả định
##sai số cái nhiên
##sai số dụng cụ
##sai số địa bàn
##sai số khả định
##sai số la bàn
##sai số luận
##sai suất
##sai suyển
##sai sự thật
##sai tiêu điểm
##sai trái
@@JJ
##sai trĩu
##sai trục
##sai ước
##sai vặt
##sai xương
##sài
##sài cẩu
##sài dật
##sài đẹn
##sài hồ
##sài kinh
##sài lang
@@NN
##sài môn
##sài phí
##sài uốn ván
##sải
@@NN
##sải bước
##sải cánh
@@NN
##sải tay
##sãi
##sãi chùa
##sãi đò
##sãi vãi
##sái
@@JJ
##sái cánh
##sái chân
##sái chỗ
##sái gân
##sái kiểu
##sái lúc
##sái mùa
##sái nhiên
##sái phép
##sái tay
##sái ý
##sam
@@NN
##sàm báng
@@VB
##sàm hãm
##sàm ngôn
##sàm nịnh
@@VB
##sàm siểm
##sàm sỡ
##sàm tấu
##sàm vu
##sảm
##sảm tạp
##sám ánh
##sám bạc
##sám đốm
##sám hối
@@VB
##sám lễ
##sám nguyện
##sám tội
##sạm
@@JJ
##sạm mặt
##san
##san bằng
@@VB
##san bằng tần số
##san bổ
##san cải
##san đàn
##san định
@@VB
##san hành
##san hô
@@NN
##san hô đá tảng
##san nhuận
##san phẳng
##san sát
##san sẻ
@@VB
##sàn
@@NN
##sàn bến
##sàn bếp
##sàn cầu
##sàn cầu nổi
##sàn diễn
##sàn đấu
##sàn gác
##sàn gỗ
##sàn nhà
##sàn nhẩy
##sàn sàn
@@NN
##sàn sạn
##sàn sạt
##sàn ván
##sàn xe
##sàn xi măng
##sản
##sản bà
##sản chủ
##sản dục
##sản hậu
@@JJ
##sản khoa
@@NN
##sản kỳ
##sản lượng
@@NN
##sản năng
##sản nghiệp
@@NN
##sản nghiệp công nghiệp
##sản nghiệp lao động
##sản phẩm
@@NN
##sản phẩm bản địa
##sản phẩm chính
##sản phẩm cuối cùng
##sản phẩm phụ
##sản phụ
##sản quyền
##sản sinh
@@VB
##sản sư
##sản tiền
##sản vật
@@NN
##sản xuất
##sản xuất cá thể
##sản xuất dư thặng
##sản xuất đông xuân
##sản xuất hàng loạt
##sản xuất hợp lý hoá
##sản xuất lương thực
##sản xuất nô lệ
##sán
@@NN
@@VB
##sán chỉ
##sán dây
@@NN
##sán khí
##sán kim
##sán lá
@@NN
##sán lãi
@@NN
##sán máng
##sán sơ mít
##sán xơ mít
@@NN
##sạn
@@NN
##sạn đạo
##sạn mặt
##sang
@@VB
##sang đoạt
##sang độc
##sang hèn cũng ba tấc đất là xong
##sang năm
##sang ngang
@@VB
##sang sảng
##sang sáng
##sang số
@@VB
##sang tay
##sang tên
@@VB
##sang tiểu
##sang trang
##sang trọng
##sàng
@@NN
##sàng lọc
@@VB
##sàng sảy
##sàng tuyển
##sảng
@@JJ
##sảng khoái
@@JJ
##sáng
@@JJ
@@NN
##sáng bạch
##sáng bảnh mắt
##sáng bóng
@@JJ
##sáng chế
@@VB
@@NN
##sáng choang
@@JJ
##sáng chói
@@JJ
##sáng dạ
##sáng kiến
@@NN
##sáng láng
##sáng lập
@@VB
##sáng lập viên
##sáng loà
##sáng loáng
@@JJ
##sáng loè
##sáng mai
##sáng mắt
##sáng ngày
##sáng nghiệp
##sáng ngời
@@NN
##sáng quắc
##sáng rõ
##sáng rực
@@JJ
##sáng sớm
@@NN
##sáng sủa
@@JJ
##sáng suốt
@@JJ
##sáng tác
@@VB
##sáng tai
@@JJ
##sáng tạo
@@VB
@@JJ
##sáng thế
##sáng tỏ
##sáng trăng
##sáng trí
##sáng trưng
@@JJ
##sáng ý
@@JJ
##sanh
##sành
@@NN
@@VB
##sành ăn
##sành nghề
##sành sanh
##sành sỏi
@@JJ
##sảnh
##sảnh đường
##sánh
@@JJ
@@VB
##sánh bước
@@VB
##sánh duyên
@@VB
##sánh đôi
##sánh tày
##sánh vai
@@VB
##sao
@@NN
##sao bản
@@NN
##sao bắc cực
##sao bắc đẩu
##sao băng
@@NN
##sao bằng
##sao biển
##sao chép
@@VB
##sao chế
##sao cho
@@RB
##sao chổi
@@NN
##sao chụp
##sao dự phòng
##sao đang
##sao đành
##sao đổi ngôi
##sao Hoả
##sao hôm
@@NN
##sao Kim
##sao lãng
##sao lục
##sao lưu
##sao mai
@@NN
##sao Mộc
##sao nhãng
##sao nỡ
##sao sa
##sao tẩm
@@VB
##sao Thổ
##sao Thuỷ
##sao truyền
##sao tua
@@NN
##sào
@@NN
##sào huyệt
@@NN
##sào sạo
@@NN
##sảo
##sảo thai
##sáo
@@JJ
@@NN
##sáo đá
##sáo mép
##sáo mòn
##sáo ngữ
##sáo rỗng
##sáo sậu
@@NN
##sạo
@@VB
##sạo sục
##sap
@@NN
##sáp
@@NN
##sáp nhập
@@VB
##sạp
##sat
@@VB
##sát
@@VB
##sát cánh
@@VB
##sát hạch
@@VB
##sát hại
@@VB
##sát hợp
##sát khí
@@NN
##sát khuẩn
##sát nách
##sát nhân
##sát nhập
##sát phạt
##sát sao
##sát sạt
@@JJ
##sát sinh
@@VB
##sát sườn
##sát thủ
@@NN
##sát thương
##sát trùng
##sạt
##sạt nghiệp
@@VB
##sạt sành
##sau
@@RB
##sau chót
##sau cùng
##sau đây
##sau đó
##sau hết
##sau lưng
@@RB
##sau này
@@JJ
##sau nữa
##sau rốt
@@JJ
##sau sau
##sau xưa
##sáu
@@CD
##sáu mươi
@@CD
##say
@@JJ
##say bí tỉ
##say đắm
##say khướt
##say máu
##say mèm
##say mê
##say sưa
##sảy
##sắc
@@NN
@@VB
@@JJ
##sắc bén
@@JJ
##sắc cạnh
@@JJ
##sắc chỉ
@@JJ
##sắc chiếu
@@NN
##sắc diện
##sắc dục
##sắc đẹp
@@NN
##sắc giới
##sắc lệnh
@@NN
##sắc luật
##sắc mạo
##sắc mắc
##sắc mặt
@@NN
##sắc như dao cạo
@@Idiom
##sắc nước
##sắc phong
##sắc phục
##sắc sảo
@@JJ
##sắc thái
@@NN
##sắc tố
##sắc tộc
##sắc tứ
##sặc
@@VB
##sặc gạch
##sặc mùi
##sặc sỡ
@@JJ
##sặc sụa
@@JJ
##sặc tiết
##săm
@@NN
##săm lốp
@@NN
##săm soi
##sắm
@@VB
##sắm nắm
##sắm sanh
##sắm sửa
@@VB
##sắm vai
@@VB
##sặm
##sặm màu
@@JJ
##săn
@@VB
@@JJ
##săn bắn
@@VB
##săn bắt
@@VB
##săn đón
##săn đuổi
##săn gân
##săn sắt
##săn sóc
@@VB
##săn tin
##sẵn
@@JJ
##sẵn có
@@JJ
##sẵn dịp
@@RB
##sẵn lòng
@@VB
##sẵn sàng
@@JJ
##sẵn tay
##sắn
@@NN
##sắn bìm
##sắn dây
@@NN
##săng
@@NN
##sằng sặc
@@RB
##sắp
@@NN
@@VB
@@JJ
##sắp chữ
@@VB
##sắp đặt
@@VB
##sắp hàng
@@VB
##sắp sẵn
##sắp sửa
##sắp xếp
@@VB
##sắt
@@NN
@@JJ
##sắt cầm
##sắt đá
##sắt son
@@JJ
##sắt tây
@@NN
##sắt thép
##sắt vụn
##sặt
##sâm
@@NN
##sâm banh
@@NN
##sâm cầm
@@NN
##sâm nghiêm
##sâm nhung
##sâm sẩm
##sâm si
##sâm thương
##sầm
@@RB
@@VB
##sầm sầm
##sầm sập
##sầm uất
@@JJ
##sẩm
##sẩm tối
@@NN
##sẫm
@@JJ
##sấm
@@NN
##sấm ký
##sấm ngôn
@@NN
##sấm ngữ
##sấm sét
@@NN
@@JJ
##sấm truyền
##sấm vang
##sậm
##sậm màu
##sậm sựt
@@RB
##sân
@@NN
##sân bay
@@NN
##sân bóng
@@NN
##sân chơi
##sân cỏ
@@NN
##sân gác
##sân hòe
##sân khấu
@@NN
##sân lai
##sân phơi
##sân rồng
##sân sau
##sân si
@@VB
##sân sướng
##sân thượng
##sân vận động
@@NN
##sần
@@JJ
##sần mặt
##sần sật
##sần sùi
@@JJ
##sẩn
@@JJ
##sấn
@@VB
##sấn sổ
@@VB
##sấp
@@JJ
##sấp bóng
##sấp mặt
@@JJ
##sấp ngửa
@@NN
##sập
@@VB
##sập bẫy
##sập sùi
##sất
##sật
##sâu
@@NN
@@JJ
##sâu bệnh
##sâu bọ
##sâu cay
@@JJ
##sâu đậm
##sâu độc
@@JJ
##sâu hiểm
##sâu hoắm
##sâu kín
@@JJ
##sâu lắng
##sâu mọt
@@NN
##sâu nặng
##sâu quảng
##sâu răng
##sâu róm
@@NN
##sâu rộng
##sâu rượu
##sâu sát
##sâu sắc
@@JJ
##sâu thẳm
##sâu xa
##sầu
@@JJ
##sầu bi
##sầu đâu
##sầu khổ
@@JJ
##sầu muộn
@@JJ
##sầu não
##sầu riêng
@@NN
##sầu thảm
@@JJ
##sấu
@@NN
##sây sát
@@JJ
##sầy
@@JJ
##sẩy
@@VB
##sẩy chân
@@VB
##sẩy miệng
##sẩy tay
@@VB
##sẩy thai
##sấy
@@VB
##sấy chân không
##sấy tóc
##sậy
@@NN
##se
@@VB
##se lòng
##se mình
##se môi
##se sẽ
##sè
##sè sè
##sè sẽ
##sẻ
@@NN
@@VB
##sẽ
@@RB
@@RB
##sẽ biết
##sẽ hay
##sẽ sàng
##sẹ
##séc
@@NN
##sém
@@VB
@@NN
##sen
@@NN
##sen đầm
##sẻn
##sẻn so
##seo
##sẹo
@@NN
##sét
@@NN
##sét chẳng đánh ai hai lần
@@Proverb
##sề
@@JJ
@@NN
##sề sệ
##sể
##sễ
##sệ
@@VB
##sệ nệ
@@RB
##sềm sệp
##sên
@@NN
##sền sệt
##sến
##sênh
##sênh tiền
##sểnh
@@JJ
##sểnh ra
##sểnh tay
@@VB
##sếp
##sếp ga
@@NN
##sệp
##sệt
@@JJ
##sêu
##sêu tết
##sếu
@@NN
##si
@@NN
##si mê
##si ngốc
##si tình
@@VB
##sì
@@RB
##sì sì
##sì sụp
##sì sụt
##sỉ
##sỉ nhục
@@VB
@@JJ
##sĩ
##sĩ diện
@@NN
##sĩ hoạn
##sĩ khí
##sĩ lâm
##sĩ phu
@@NN
##sĩ quan
@@NN
##sĩ số
@@NN
##sĩ thứ
##sĩ tốt
@@NN
##sĩ tử
@@NN
##sị
##sỉa
##sịa
##sịch
@@VB
##siểm nịnh
@@VB
##siễn
##siêng
@@JJ
##siêng năng
@@JJ
##siểng
##siết
@@VB
##siêu
@@NN
##siêu âm
@@NN
@@JJ
##siêu cảm giác
##siêu cấu trúc
##siêu cường
@@NN
##siêu dao
##siêu dẫn
##siêu đẳng
@@JJ
##siêu đế quốc
##siêu độ
##siêu giai cấp
##siêu hạng
##siêu hiển vi
##siêu hiện thực
##siêu hình
##siêu hình học
##siêu hữu cơ
##siêu không gian
##siêu kinh nghiệm
##siêu loại
##siêu lọc
##siêu lợi nhuận
##siêu ngã
##siêu nghiệm
##siêu ngôn ngữ
##siêu nhân
@@NN
##siêu nhiên
@@NN
##siêu phàm
@@JJ
##siêu phản ứng
##siêu quần
##siêu quốc gia
##siêu sinh
##siêu tâm lý
##siêu tần
##siêu thanh
@@JJ
##siêu thị
##siêu thoát
##siêu thực
##siêu tự nhiên
@@JJ
##siêu vi khuẩn
##siêu việt
##sim
##sin sít
##sinh
@@VB
##sinh ba
##sinh bệnh học
##sinh bình
##sinh dục
@@NN
##sinh dưỡng
@@VB
@@JJ
##sinh đẻ
##sinh địa
##sinh đồ
##sinh đôi
@@JJ
##sinh động
@@JJ
##sinh giới
##sinh hạ
@@VB
##sinh hàn
##sinh hoạt
@@NN
##sinh hoạt phí
##sinh học
@@NN
##sinh kế
@@NN
##sinh khí
@@NN
##sinh khối
##sinh khương
##sinh linh
##sinh lợi
##sinh lực
@@NN
##sinh ly
##sinh lý
@@NN
##sinh lý học
@@NN
##sinh mệnh
@@NN
##sinh ngữ
##sinh nhai
##sinh nhật
@@NN
##sinh nhiệt
##sinh nở
##sinh phần
##sinh quán
@@NN
##sinh quyển
##sinh ra
@@VB
##sinh sản
@@VB
##sinh sắc
@@JJ
##sinh sôi
##sinh sống
@@VB
##sinh sự
##sinh thái
##sinh thái học
@@NN
##sinh thành
##sinh thiết
##sinh thời
@@NN
##sinh thú
##sinh thực
##sinh tiền
##sinh tố
@@NN
##sinh tồn
@@NN
##sinh tổng hợp
##sinh trưởng
@@VB
##sinh tư
##sinh từ
##sinh tử
@@NN
##sinh vật
@@NN
##sinh vật học
@@NN
##sinh viên
@@NN
##sình
@@NN
@@VB
##sình lầy
@@JJ
##sình sịch
##sỉnh
##sính
@@VB
##sính lễ
##sính nghi
##sít
@@JJ
##sít sao
@@JJ
##sít sịt
##sịt
##so
##so bì
@@VB
##so dây
##so đo
##so đọ
##so đũa
##so kè
##so le
@@JJ
##so màu
##so sánh
@@VB
##sò
@@NN
##sỏ
##sọ
@@NN
##sọ dừa
@@NN
##soái
##soái phủ
##soàn soạt
##soán đoạt
@@VB
##soán soạt
##soạn
@@VB
##soạn giả
@@NN
##soạn sửa
##soạn thảo
@@VB
##soát
@@VB
##soát vé
##soát xét
##soạt
##sóc
@@NN
##sóc bay
##sóc chuột
##sóc vọng
##sọc
@@NN
##soi
@@VB
##soi bóng
##soi rọi
##soi sáng
##soi xét
@@VB
##sòi
##sỏi
@@NN
@@JJ
##sỏi đời
##sỏi mật
##sỏi nhỏ
##sỏi niệu
##sỏi nước tiểu
##sỏi phân
##sỏi phế quản
##sỏi phổi
##sỏi ruột
##sỏi thận
##sỏi tim
##sỏi to
##sõi
@@JJ
##sõi đời
##sõi sàng
##sõi việc
##sói
@@NN
@@JJ
##sòm sọm
##sõm
##sóm
##sóm răng
##sóm sém
@@JJ
##sóm sọm
##sọm
@@JJ
##sọm người
##sọm sẹm
##son
@@NN
@@JJ
##son phấn
##son phụng
##son rỗi
##son sắt
@@JJ
##son sẻ
##son tàu
##son trẻ
@@JJ
##sòn sòn
##són
##song
@@NN
@@RB
##song ảnh
##song ánh
##song âm tiết
##song ẩm
##song bản vị
##song bào
##song ca
##song cầu khuẩn
##song công
##song cửa
##song cửa sổ
##song cực
##song đề
##song đối ngẫu
##song đường
##song hành
@@VB
##song hào
##song hệ dẫn
##song hệ kiện
##song hỉ
@@NN
##song hồ
##song hôn
##song huấn
##song huỳnh
##song hỷ
##song khúc tuyến
##song khúc tuyến thể
##song kiếm
##song lập
##song le
@@RB
##song liên
##song loan
##song long
##song luân
##song mã
@@JJ
##song mật
##song nam
##song ngư
##song ngữ
##song nhi
##song phần
##song phi
##song phức
##song phương
##song phương khế ước
##song quan luận
##song quyền
##song sa
##song sắt
##song sinh
##song song
@@JJ
##song thai
##song thân
@@NN
##song thần
##song thần âm
##song thập
##song thất
##song thất lục bát
##song the
##song thê
##song thị
##song tiêu
##song toàn
@@JJ
##song trùng
##song tuyền
##song tuyến tính
##song tử diệp
##song tưởng
##song ước
##song vận
##sòng
@@JJ
##sòng bạc
@@NN
##sòng bài
##sòng phẳng
@@JJ
##sòng sã
##sòng sọc
##sỏng
##sõng
##sõng soài
##sõng sượt
##sóng
@@NN
@@VB
##sóng ánh sáng
##sóng âm
##sóng âm tần
##sóng bạc đầu
##sóng bước
##sóng cả
##sóng canh
##sóng cao tần
##sóng chấn động
##sóng chính
##sóng chính đêm
##sóng chính ngày
##sóng chở
##sóng chu kỳ
##sóng chuẩn
##sóng chuyển lưu
##sóng cồn
##sóng cuộn
##sóng cực ngắn
##sóng dài
##sóng dãn
##sóng dãn nở
##sóng dạt dào
##sóng dập
##sóng dọc
##sóng dồi
##sóng dữ
##sóng đàn hồi
##sóng đạn
##sóng đạn động
##sóng đào
##sóng đảo
##sóng đáy
##sóng đẳng biên
##sóng đất
##sóng đêm
##sóng điện
##sóng điện từ
##sóng điện tử
##sóng đứng
##sóng gió
@@NN
##sóng gốc
##sóng gợn
##sóng hàng
##sóng hồi chuyển
##sóng kế
##sóng không gian
##sóng không trung
##sóng khúc xạ
##sóng lừng
##sóng mang
##sóng mặt đất
##sóng ngang
##sóng ngày
##sóng ngắn
##sóng ngắn vừa
##sóng ngầm
##sóng người
##sóng nhào
##sóng nhận
##sóng nhiệt
##sóng nhọn đỉnh
##sóng nổ
##sóng nở
##sóng nước
##sóng phản xạ
##sóng phát
##sóng phát thanh
##sóng phẳng
##sóng phụ
##sóng ra
##sóng sánh
@@VB
##sóng soài
##sóng sượt
@@RB
##sóng thần
##sóng thu
##sóng tình
##sóng triều
##sóng trời
##sóng trung bình
##sóng trực tiếp
##sóng vọng
##sóng vô tuyến điện
##sóng vỗ
##sóng xô bờ
##soóc
@@NN
##soong
##soong điện
##soong đồng
##soong nhôm
##soong sắt
##sót
@@VB
##sót nhau
##sọt
@@NN
##sọt đựng đất
##sọt giấy
##sọt rác
##sọt than
##sô
##sô cô la
@@NN
##sô gai
##sô sát
##sô sê
##sô vanh
@@NN
##sồ
@@JJ
##sồ công điện
##sồ gửi tiền
##sồ hiện kim
##sồ lồng
##sồ sề
##sổ
@@NN
@@VB
##sổ bay
##sổ bắn
##sổ băng
##sổ băng binh
##sổ bị vong
##sổ biên lai
##sổ bộ
##sổ cái
##sổ chấm cơm
##sổ chi
##sổ chi thu
##sổ chuồng
##sổ công tác
##sổ cương
##sổ dụng cụ
##sổ dự toán
##sổ đăng bạ
##sổ đặt hàng
##sổ đầu bài
##sổ đen
##sổ đi đường
##sổ điểm
##sổ điểm danh
##sổ điền
##sổ điền thổ
##sổ điện văn
##sổ đinh
##sổ đoạn trường
##sổ động cơ
##sổ gạo
##sổ gấu
##sổ ghi chép
##sổ ghi phạt
##sổ ghi việc
##sổ gia đình
##sổ giá thú
##sổ hành chính
##sổ hiện kim
##sổ hộ khẩu
##sổ hộ tịch
##sổ hưu
##sổ kép
##sổ kế toán
##sổ kho
##sổ kiểm soát
##sổ kiểm soát quân trang
##sổ lòng
##sổ lông
@@VB
##sổ lồng
@@VB
##sổ lương
##sổ lương thực
##sổ lưu niệm
##sổ mũi
##sổ người
##sổ nhập biên
##sổ nhập quỹ
##sổ nhật ký
##sổ nhật ký không hành
##sổ nhật ký vô tuyến
##sổ nợ
##sổ pháo lũy
##sổ phát lương
##sổ phạt
##sổ phi hành
##sổ quân bạ
##sổ quân số
##sổ quân vụ
##sổ quỹ
##sổ sách
@@NN
##sổ sách kế toán
##sổ sẩn
##sổ séc
##sổ sinh tử giá thú
##sổ súng
##sổ sữa
##sổ sức khoẻ
##sổ tay
@@NN
##sổ tân binh
##sổ thai
##sổ thu
##sổ thu chi
##sổ thu chi hàng ngày
##sổ thu nhập
##sổ tiết kiệm
##sổ tóc
##sổ toẹt
##sổ tổng kê
##sổ vàng
##sổ vay
##sổ vật liệu
##sổ vũ khí
##sổ xuất nhập
##sỗ
##sỗ sàng
@@JJ
##số
@@NN
##số ảo
##số âm
##số ba
##số báo
##số bất biến
##số bệnh binh
##số bị chia
@@NN
##số bị nhân
##số bình phương
##số bội giác
##số cao độ
##số cấp phát
##số chẵn
##số chênh lệch
##số chia
@@NN
##số chính
##số cho biết
##số chưa biết
##số còn lại
##số cố định
##số cộng
##số cụ thể
##số dách
##số danh hiệu
##số danh mục
##số danh pháp
##số dôi
##số dư
##số dữ kiện
##số dự trữ chiến lược
##số dự trữ đặc biệt
##số đạn
##số đạn được cấp phát
##số đào hoa
##số đặc biệt
##số đăng bộ
##số đẳng bội
##số đầu
##số đen
##số đề
##số điểm
##số điện thoại
##số điện văn
##số đo
##số đỏ
##số độc đắc
##số đông
@@NN
##số đơn vị
##số được chia
##số giời
##số hạng
@@NN
##số hạng âm
##số hạng chưa biết
##số hạng dương
##số hệ
##số hiệu
##số hoá
##số học
@@NN
##số hồng cầu
##số hụt
##số hư
##số hữu tỷ
##số ít
##số kép
##số khoản
##số không
##số không đổi
##số khống chế
##số khuyết
##số kiếp
##số ký hiệu
##số là
##số lãi
##số lập phương
##số lẻ
##số liệt
##số liệu
@@NN
##số loại
##số lô
##số lớn
##số luận
##số lùi
##số lượng
@@NN
##số mạch
##số mạng
##số may
##số mật
##số mệnh
##số một
@@NN
@@JJ
##số mũ
##số mục
##số mục tiêu
##số ngạch
##số ngắn
##số nghịch đảo
##số ngoại ngạch
##số nguyên
##số nguyên tố
##số nguyên tử
##số người
##số nhà
##số nhân
##số nhân khẩu
##số nhiều
##số phải chia
##số phân số
##số phần
##số phận
@@NN
##số phận hẩm hiu
##số phức
##số quân
##số tang
##số tắt
##số tham chiếu
##số thành
##số thặng
##số thập phân
##số thiếu
##số thuật
##số thứ tự
##số thừa
##số thực
##số thương
##số tỉ đại
##số tích
##số tiền
##số tiền bảo hiểm
##số tiền hoá đơn
##số tiến
##số tiêu thụ
##số tồn trữ
##số trị
##số trời
##số trung bình
##số trúng
##số trưng dụng
##số trước tịch
##số trước tịch vũ khí
##số trừu tượng
##số tù
##số tuyệt đại
##số tuyệt tiểu
##số từ
##số tử vi
@@NN
##số vận
##số vật liệu
##số vi phân
##số vô tỷ
##số vốn
##số vũ khí
##số vụ
##số xe
##số xuất ăn
##sốc
##sốc quá mẫn
##sốc sếch
##sôi
@@VB
@@JJ
##sôi bụng
##sôi cạn
##sôi động
##sôi gan
##sôi kinh nấu sử
##sôi máu
##sôi me
##sôi nổi
@@JJ
##sôi nước mắt
##sôi ruột
##sôi sục
##sôi sùng sục
##sôi tiết
##sồi
@@NN
##sổi
##sỗi
##sồn sồn
@@JJ
##sồn sột
@@RB
##sông
@@NN
##sông băng
##sông biển
##sông cái
##sông có khúc, người có lúc
@@Proverb
##sông con
##sông cướp dòng
##sông đào
##sông máng
##sông mê
##sông Ngân
##sông ngòi
@@NN
##sông nhánh
##sông núi
@@NN
##sông nước
##sông rạch
##sồng
##sồng sộc
##sổng
@@VB
##sổng cương
##sổng lồng
##sổng miệng
##sổng mồm
##sổng sểnh
##sổng tù
##sống
@@NN
@@VB
@@JJ
@@JJ
##sống áo
##sống bất hợp pháp
##sống biệt tịch
##sống chân
##sống chen chúc
##sống chết
@@NN
@@RB
##sống chết với
##sống chung
##sống còn
@@VB
@@JJ
##sống dai
##sống dao
##sống đậu lào
##sống đế vương
##sống động
##sống đời
##sống đục
##sống êm đẹp
##sống hợp pháp
##sống lá
##sống lại
##sống lâu
##sống lưng
##sống mái
##sống mòn
##sống mũi
##sống nhăn
##sống núi
##sống qua ngày
##sống sít
@@JJ
##sống sót
@@VB
##sống sượng
@@JJ
##sống tạm
##sống tàn
##sống tàu
##sống thác
##sống thọ
##sống thừa
##sống trâu
@@NN
##sống trơn trọi
##sống ung dung
##sốp phơ
##sộp
@@JJ
##sốp-phơ
@@NN
##sốt
@@NN
@@JJ
##sốt ác tính
##sốt âm ỷ
##sốt cách nhật
##sốt cách tuần
##sốt cao
##sốt cơn
##sốt dẻo
@@JJ
##sốt do ăn uống
##sốt đến bốn mươi độ
##sốt định kỳ
##sốt gan
##sốt hạch
##sốt hậu sản
##sốt hoảng
##sốt hồi quy
##sốt không do nhiễm trùng
##sốt không khuẩn
##sốt li bì
##sốt mê
##sốt mòn
##sốt nhiệt đới
##sốt niệu
##sốt phát ban
##sốt rét
@@NN
##sốt rét cách nhật
##sốt rét da vàng
##sốt rét định kỳ
##sốt rét vàng da chảy máu
##sốt rông
##sốt ruột
@@JJ
##sốt rút cơn
##sốt sắng
@@JJ
##sốt sột
##sốt sữa
##sốt than
##sốt tiết
##sốt viêm phổi
##sốt vó
@@JJ
##sốt vô trùng
##sốt xuất huyết
##sột
##sột soạt
@@JJ
@@NN
##sột sột
##sơ
@@JJ
##sơ án
##sơ báo
##sơ biên
##sơ bộ
@@JJ
##sơ cảo
##sơ cấp
@@NN
##sơ chế
##sơ chí
##sơ cơm
##sơ cứu
##sơ đẳng
##sơ đầu
##sơ đồ
@@NN
##sơ đồ ảnh
##sơ đồ cảnh quan
##sơ đồ chiến trường
##sơ đồ địa hình
##sơ đồ địa kế
##sơ đồ đường xá
##sơ đồ hành chính
##sơ đồ hoả lực
##sơ đồ khả năng tác xạ
##sơ đồ lộ trình
##sơ đồ mục tiêu
##sơ đồ quân sự
##sơ đồ ráp ảnh
##sơ đồ tác chiến
##sơ đồ thời tiết
##sơ đồ toàn cảnh
##sơ độ
##sơ gan
##sơ giản
##sơ giao
@@JJ
##sơ hoạ
##sơ học
##sơ hở
@@NN
##sơ huyền
##sơ kết
##sơ kết công tác
##sơ kết tình hình
##sơ khai
@@JJ
##sơ khảo
@@NN
##sơ khoản
##sơ khoáng
##sơ khởi
##sơ kiến
##sơ kỳ
##sơ kỳ thời đại đồ đá
##sơ lạn
##sơ lậu
##sơ lược
@@JJ
##sơ mi
@@NN
##sơ minh
##sơ ngộ
##sơ nhiễm
##sơ phạm
##sơ phát
##sơ phẫu
##sơ qua
@@JJ
##sơ sài
##sơ sẩy
##sơ sịa
##sơ sinh
##sơ sót
##sơ sơ
##sơ suất
@@JJ
##sơ tán
@@VB
##sơ thảo
##sơ thẩm
@@VB
##sơ tình
##sơ tố
##sơ tốc
##sơ tuần
##sơ tuyển
##sơ ước
##sơ xuất
##sơ ý
@@JJ
##sơ yếu
##sơ yếu lý lịch
##sờ
@@VB
##sờ gáy mình trước khi nói đến người khác
@@Proverb
##sờ mó
@@VB
##sờ nắn
##sờ sạc
##sờ sẫm
##sờ sịt
##sờ soạng
##sờ sờ
@@JJ
##sờ sợ
##sờ thấy
##sở
@@NN
##sở bất khả tri
##sở cảnh sát
##sở cẩm
##sở cầu
@@NN
##sở cậy
##sở chỉ huy
##sở cứ
##sở dĩ
##sở đắc
##sở đoản
@@NN
##sở giao dịch chứng khoán
##sở hữu
@@VB
##sở khanh
@@NN
##sở kiến
##sở kinh tế đối ngoại
##sở lao động và thương binh xã hội
##sở liên lạc
##sở ngoại vụ
##sở nguyện
@@NN
##sở phí
##sở quan
##sở rẫy
##sở ruộng
##sở tài chính
##sở tại
@@JJ
##sở thích
@@NN
##sở thích cá nhân
##sở thú
@@NN
##sở trường
@@NN
##sở tư
##sở ước
##sở vọng
##sớ
@@NN
##sớ điệp
##sớ rớ
##sợ
@@VB
##sợ bệnh tật
##sợ bóng sợ vía
##sợ cái mới
##sợ chết
##sợ cô đơn
##sợ dựng tóc gáy
##sợ gian khổ
##sợ gió
##sợ hãi
##sợ hết hồn
##sợ lao động
##sợ mất vía
##sợ một vành
##sợ nhủn cả chân tay
##sợ nơi cao
##sợ quýnh
##sợ rởn ốc
##sợ rợn người
##sợ rúm người
##sợ sệt
##sợ són đái
##sợ thót tim
##sợ tội
##sợ vãi cứt
##sợ vợ
##sởi
@@NN
##sới
##sợi
@@NN
##sợi bóng
##sợi bông
##sợi bức xạ
##sợi dây
##sợi dây chuyền
##sợi dọc
##sợi dứa
##sợi đan
##sợi đèn
##sợi liên hợp
##sợi ngang
##sợi nhân tạo
##sợi thủy tinh
##sợi tóc
##sơm sớm
##sờm sỡ
##sớm
@@RB
##sớm chiều
##sớm hôm
@@NN
##sớm khuya
##sớm mai
##sớm muộn
##sớm ngày
##sớm sủa
##sớm tối
@@RB
##sớm trưa
##sơn
@@NN
@@VB
##sơn binh
##sơn bóng
##sơn ca
@@NN
##sơn cẩu
##sơn chi
##sơn chí
##sơn chống gỉ
##sơn còn ướt
##sơn cốc
@@NN
##sơn cước
##sơn dã
##sơn dầu
@@NN
##sơn dương
@@NN
##sơn động
##sơn hà
##sơn hào
@@NN
##sơn hệ
##sơn hi tước
##sơn hình học
##sơn hoàng liên
##sơn học
##sơn huyết
##sơn khẩu
##sơn khê
@@NN
##sơn lâm
##sơn lâm học
##sơn lĩnh
##sơn lựu
##sơn mạch
##sơn mài
@@NN
##sơn man
##sơn minh thủy tú
##sơn môn
##sơn ngăn gỉ
##sơn ngụy trang
##sơn nhai
##sơn nhân
@@NN
##sơn nhựa
##sơn nữ
##sơn pháo
##sơn phun
##sơn quang dầu
##sơn son
##sơn tàu
##sơn thần
@@NN
##sơn then
##sơn thôn
##sơn thù du
##sơn thuỷ
@@NN
##sơn thử
##sơn tinh
##sơn tra
##sơn trà
##sơn trại
##sơn trang
##sơn tràng
##sơn tráng
##sơn trư
##sơn văn học
##sơn xì
##sơn xuyên
##sờn
@@JJ
@@VB
##sờn cạnh
##sờn chí
##sờn lòng
@@VB
##sờn vai
##sởn
@@VB
##sởn gai ốc
##sởn gáy
##sởn lên
##sởn mởn
@@JJ
##sởn sơ
##sởn tóc gáy
##sớn sác
##sớt
@@VB
##su hào
@@NN
##su lơ
##su sẽ
##su sê
##su si
##su sơ
##su su
@@NN
##sù
##sù lông
##sù sì
##sù sụ
##sú
@@NN
@@VB
##sụ
@@RB
##sụ mặt
##sụ sụ
##sủa
@@VB
##suất
@@NN
##suất ăn
##suất bãi
##suất cước
##suất đinh
##suất đội
##suất lãi cho vay
##suất lãi cố định
##suất lĩnh
##suất sưu
##suất tái chiết khấu
##suất thuế
##suất tiết diện
##súc
@@NN
@@VB
##súc ấm
##súc cơm
##súc dịch
##súc huyết quản
##súc khoa
##súc mục
##súc ngữ
##súc sản
##súc sắc
@@NN
##súc sích
##súc sinh
@@NN
##súc tích
@@JJ
##súc tính
##súc vật
@@NN
##sục
@@VB
##sục sạc
##sục sạo
@@VB
##sục sôi
##sục sục
##sục tìm
##sục vào
##sui
@@NN
@@RB
##sui gia
##sùi
@@VB
##sùi bọt
##sùi bọt mép
##sùi sùi
##sùi sụt
@@JJ
##sùi vòm họng
##sủi
##sủi bọt
@@VB
@@JJ
##sủi cảo
##sủi tăm
##sum hoà
##sum họp
@@VB
##sum sê
@@JJ
##sum soà
##sum soe
##sum suê
##sum vầy
@@VB
##sùm sòa
##sùm sụp
##sụm
@@VB
##sun
##sun đầu
##sun lại
##sun phát
##sun phua
##sún
@@JJ
##sún răng
##sụn
@@NN
##sụn gối
##sụn hình chóp
##sụn hình vòng
##sụn khớp
##sụn khớp viêm
##sụn lưng
##sụn mí
##sụn mũi
##sụn sườn
##sụn viêm
##sụn vòng
##sụn xương sườn
##sung
@@NN
##sung chức
##sung công
@@VB
##sung dật
##sung huyết
@@VB
##sung huyết động mạch
##sung mãn
@@JJ
##sung quân
##sung quỹ
##sung sức
##sung sướng
@@JJ
##sung thiên
##sung tích
##sung túc
@@JJ
##sùng
@@VB
##sùng ái
##sùng bái
@@VB
##sùng cổ
##sùng đạo
@@JJ
##sùng kính
@@VB
##sùng mộ
##sùng ngoại
##sùng phụng
##sùng sục
##sùng thần
##sùng thượng
##sùng tín
##sủng ái
@@VB
##sủng bộc
##sủng cơ
##sũng
##súng
@@NN
##súng AK
##súng ba dô ca
##súng bán tự động
##súng bắn nhanh
##súng bắn phát một
@@NN
##súng ca nông
##súng các cỡ
##súng các-bin
##súng cao su
@@NN
##súng cao xạ
##súng cầm tay
##súng chống tăng
##súng cối
@@NN
##súng côn
##súng DKZ
##súng đại bác
##súng đại liên
##súng đạn
##súng hai nòng
##súng hiệu
##súng hoả mai
##súng hơi
##súng không giật
##súng kíp
##súng liên thanh
##súng lục
@@NN
##súng lục hoả châu
##súng lui quân
##súng máy
##súng mút
##súng ngắn
@@NN
##súng ngựa trời
##súng ống
##súng pháo binh
##súng pháo tháp
##súng phòng không
##súng phóng bom
##súng phóng hoả tiễn
##súng phóng lao
@@NN
##súng phóng lựu
##súng phun lửa
##súng ru lô
##súng sáu
##súng săn
##súng sính
##súng thần công
##súng thể thao
##súng tiểu liên
##súng trái phá
##súng trận
##súng trung liên
##súng trường
@@NN
##súng trường bá đỏ
##súng tự động
##suối
@@NN
##suối cạn
##suối đàn
##suối khoáng
##suối khoáng tuyền
##suối nóng phun
##suối nước nóng
##suối vàng
@@NN
##suôn
@@JJ
##suôn đuột
##suôn sẻ
@@JJ
##suông
@@NN
##suông như cây tre
##suông sẻ
##suông tình
##suồng sã
@@JJ
##suốt
@@NN
@@RB
##suốt cả
##suốt chỉ
##suốt đêm
##suốt đời
@@RB
##suốt lượt
##suốt năm
##suốt ngày
##súp
##súp de
@@NN
##súp lơ
##súp pe phốt phát
##sụp
@@VB
##sụp đổ
@@VB
##sụp hầm chông
##sụp lạy
##sụp ngồi
##sụp sụp
##sụp xuống
##sút
@@VB
##sút ăn da
##sút cân
##sút con
##sút đáy
##sút đi
##sút giá
##sút kém
##sút kém to
##sút người
##sút tay
##sút xuống
##sụt
@@VB
##sụt cân
##sụt giá
##sụt lở
##sụt lùi
##sụt lún
##sụt lương
##sụt sịt
##sụt sùi
##sụt thế
##suy
@@VB
##suy bại
##suy bì
##suy biến
@@VB
##suy bụng ta ra bụng người
@@Proverb
##suy cử
##suy cứu
##suy di
@@VB
##suy diễn
@@VB
##suy dinh dưỡng
##suy đi
##suy đi nghĩ lại
##suy đoán
##suy đồi
##suy đốn
##suy gẫm
##suy giải
##suy giảm
##suy giảm miễn dịch
##suy hao
##suy hủ
##suy hư
##suy kiệt
##suy lão
##suy lẽ
##suy loại
##suy luận
@@VB
##suy lý
@@VB
##suy mòn
##suy ngắm
##suy ngẫm
##suy nghĩ
@@VB
##suy nghĩ kỹ
##suy nghĩ nát óc
##suy nghĩ thêm
##suy nguyên
##suy nguyên luận
##suy nhiệm
##suy nhược
@@JJ
##suy niên
##suy quảng
##suy ra
##suy rộng
##suy rộng ra
@@VB
##suy sụp
##suy sút
##suy suyển
##suy tàn
##suy thịnh
##suy thoái
##suy tị
##suy tim
##suy tính
##suy tôn
@@VB
##suy tổn
##suy tư
##suy tưởng
##suy vận
##suy vi
##suy vong
##suy xét
@@VB
##suy yếu
@@VB
##suý kỳ
##suý lệnh
##suý phủ
##suyễn
@@NN
##suyễn cỏ
##suyễn đắc phát
##suyễn giả
##suyễn hao
##suyễn khái
##suyễn thật
##suyễn triệu chứng
##suýt
##suýt chết
##suýt nữa
##suýt soát
##sư
@@NN
##sư ăn tạp
##sư bà
##sư bác
##sư cô
##sư cụ
@@NN
##sư đệ
@@NN
##sư đoàn
##sư đoàn bộ
##sư đoàn bộ binh
##sư đoàn địa phương
##sư đoàn khinh quân
##sư đoàn không quân
##sư đoàn kỵ binh
##sư đoàn lục quân
##sư đoàn nhẩy dù
##sư đoàn thiết giáp
##sư đoàn thiết giáp xa
##sư đoàn trưởng
##sư đoàn ủy
##sư đoàn xe tăng
##sư già
##sư huynh
@@NN
##sư hữu
##sư mẫu
##sư mô
##sư nam
##sư ni
##sư nữ
##sư ông
##sư phạm
@@NN
##sư phó
@@NN
##sư phụ
##sư sãi
##sư sinh
##sư tăng
##sư thầy
##sư thúc
##sư trưởng
@@NN
##sư tử
@@NN
##sử
@@NN
##sử dụng
@@VB
##sử gia
@@NN
##sử học
@@NN
##sử ký
@@NN
##sử lược
@@NN
##sử sách
@@NN
##sứ
@@NN
##sứ đoàn
@@NN
##sứ giả
@@NN
##sứ mệnh
@@NN
##sứ quán
@@NN
##sự
@@NN
##sự cố
@@NN
##sự kiện
@@NN
##sự nghiệp
@@NN
##sự thể
@@NN
##sự thế
@@NN
##sự thực
@@NN
##sự tích
@@NN
##sự vật
@@NN
##sự việc
@@NN
##sự vụ lệnh
##sửa
@@VB
##sửa chữa
@@VB
##sửa đổi
@@VB
##sửa sang
@@VB
##sửa soạn
@@VB
##sữa
@@NN
##sứa
@@NN
##sức
@@NN
##sức ép
@@NN
##sức khoẻ
@@NN
##sức khoẻ là vàng
##sức lực
@@NN
##sức mạnh
@@NN
##sức nặng
@@NN
##sức người có hạn
##sức sống
@@NN
##sức vóc
@@NN
##sực nức
@@VB
##sưng
@@VB
##sưng húp
@@JJ
##sừng
@@NN
##sừng sỏ
@@JJ
##sừng sững
##sửng cồ
@@VB
##sửng sốt
##sững
@@JJ
##sững sờ
##sưởi
@@VB
##sưởi nắng
@@VB
##sườn
@@NN
##sườn sượt
@@JJ
##sương
@@NN
##sương giá
@@NN
##sương mù
@@NN
##sương muối
##sường sượng
##sướng
@@JJ
##sướng hay khổ là do mình
##sướng mắt
@@JJ
##sướng như vua
@@Idiom
##sướng từ trong trứng sướng ra
@@Proverb
##sượng
@@JJ
@@VB
##sượng mặt
@@VB
##sướt
@@VB
##sứt
@@JJ
##sứt môi
@@JJ
##sưu tầm
@@VB
##sưu tập
@@VB
##sưu thuế
@@NN
##ta
@@PRP
##ta đây
##ta oán
##ta rô
##ta thán
@@VB
##ta vặt
##ta về ta tắm ao ta ...
##ta vì mọi người, mọi người vì ta
##tà
@@NN
@@VB
##tà áo
##tà âm
##tà biên
##tà dâm
@@JJ
##tà diện
##tà dương
@@NN
##tà đạo
##tà giác
##tà giáo
@@NN
##tà huy
##tà khí
@@NN
##tà khuất
##tà khúc
##tà khuynh
##tà ma
@@NN
##tà mị
##tà mưu
##tà my
##tà ngụy
##tà nịnh
##tà tà
##tà tâm
@@NN
##tà thần
##tà thuật
@@NN
##tà thuyết
@@NN
##tà tuyến
##tà vạy
##tà vẹt
@@NN
##tà ý
##tả
@@NN
@@VB
@@JJ
##tả cảnh
##tả chân
@@JJ
##tả chân chủ nghĩa
##tả dực
##tả đạo
@@NN
##tả hữu
##tả khuynh
@@JJ
##tả ngạn
@@NN
##tả nội
##tả phái
##tả phóng
##tả phù hữu bật
##tả thuật
##tả thực
@@JJ
##tả tiền vệ
##tả tình
##tả tơi
@@JJ
##tả truyện
##tả vệ
##tả xung hữu đột
##tả ý
##tã
@@NN
##tã lót
@@NN
##tá
##tá dược
@@NN
##tá điền
@@NN
##tá khoản
@@NN
##tá ngữ
@@NN
##tá phương
##tá tràng
@@NN
##tá túc
##tạ
##tạ ân
##tạ bệnh
##tạ biệt
##tạ dĩ
##tạ đoan
##tạ khách
##tạ khước
##tạ lễ
##tạ lỗi
##tạ quá
##tạ quan
##tạ sự
##tạ ta
##tạ tây
##tạ thế
@@VB
##tạ tình
##tạ tội
##tạ triều
##tạ tuyệt
##tạ từ
##tác
##tác ác
##tác cao
##tác chiến
##tác chiến bằng hoả
##tác chiến bộ
##tác chiến dã ngoại
##tác chiến mặt biển
##tác chiến ngoài trời
##tác chiến trên bộ
##tác chiến trên không
##tác chiến trong phố
##tác chiến trong rừng
##tác chiến truy kích
##tác dụng
@@NN
##tác dụng chữa bệnh
##tác dụng của tiền tệ
##tác dụng đặc biệt
##tác dụng đầu tầu
##tác dụng đầu tiên
##tác dụng địa lôi
##tác dụng đòn bẩy
##tác dụng gián tiếp
##tác dụng gió
##tác dụng hạt nhân
##tác dụng hoá học
##tác dụng hoá vật
##tác dụng lẫn nhau
##tác dụng mặt trời
##tác dụng môi giới
##tác dụng ngược chiều
##tác dụng ngược lại
##tác dụng phân cự
##tác dụng phụ
##tác dụng tốt
##tác dụng trực tiếp
##tác dụng xúc tác
##tác động
@@VB
##tác gia
##tác giả
@@NN
##tác hại
@@NN
@@VB
@@JJ
##tác hoạ
##tác huấn
##tác loạn
@@VB
##tác lực
##tác ngạnh
##tác nghiệp
##tác nghiệt
##tác nhân
@@NN
##tác oai tác quái
##tác phẩm
@@NN
##tác phẩm đầu tay
##tác phẩm đầu tiên
##tác phẩm kinh điển
##tác phẩm văn chương
##tác phong
@@NN
##tác phong bừa bãi
##tác phong công tác
##tác phong cứng nhắc
##tác phong đạo đức
##tác phong làm việc
##tác phong lãnh đạo
##tác phong lề mề
##tác phong quan liêu
##tác phong quan lớn
##tác phong sự vụ
##tác phong tư tưởng
##tác phúc
@@VB
##tác phường
##tác quái
@@VB
##tác quyền
##tác sắc
##tác thành
@@VB
##tác thế
##tác thiện
##tác uy
##tác văn
##tác vật
##tác vụ
##tác xạ
##tạc
@@VB
##tạc bia
##tạc cụ
##tạc dạ
@@VB
##tạc diệp
##tạc dược
##tạc đá ghi vàng
##tạc đạn
@@NN
##tạc tượng
##tách
@@NN
@@VB
@@RB
##tách bạch
@@JJ
##tách biệt
##tách ly
##tách ra
##tách rời
##tách rời quần chúng
##tách sóng
##tạch
@@NN
##tai
@@NN
##tai ác
@@JJ
##tai ách
@@NN
##tai ấm
##tai bay vạ gió
##tai biến
@@NN
##tai cho một cái
##tai giời ách nước
##tai giữa
@@NN
##tai hại
@@JJ
##tai hạn
@@NN
##tai hoạ
@@NN
##tai hoạ bất kỳ
##tai hồng
##tai không phiền lòng không não
##tai mắt
##tai nạn
@@NN
##tai nạn chết người
##tai nạn giao thông
##tai nạn lao động
##tai nạn máy bay
##tai nạn xe cộ
##tai nạn xe hơi
##tai nghe
##tai nghe mắt thấy
##tai ngoài
@@NN
##tai ngược
##tai nhạc
##tai Phật
##tai quái
@@JJ
##tai tái
##tai tiếng
@@NN
##tai tim đồ
##tai to
##tai to mặt lớn
##tai ương
@@NN
##tai vạ
##tai vạc
##tai vách mạch rừng
@@Proverb
##tài
@@NN
@@JJ
##tài ba
##tài ba lỗi lạc
##tài bàn
##tài biện bác
##tài binh
##tài bộ
##tài bồi
##tài cán
@@NN
##tài chính
##tài chính quẫn bách
##tài chủ
##tài công
@@NN
##tài danh
##tài định
##tài đối đáp
##tài đức
@@NN
##tài gia
##tài giảm
@@VB
##tài giỏi
@@JJ
##tài hèn
##tài hoa
@@NN
##tài hoa son trẻ
##tài hoá
##tài hùng biện
##tài kém
##tài khoá
##tài khóa
@@NN
##tài khoản
@@NN
##tài khoản bị phong toả
##tài khoản ngân hàng
##tài khoản tiền mặt
##tài lãnh đạo
##tài liệu
@@NN
##tài liệu (của) địch
##tài liệu bí mật
##tài liệu giảng dạy
##tài liệu huấn luyện
##tài liệu khảo chứng
##tài liệu khảo sát
##tài liệu kín
##tài liệu kỹ thuật
##tài liệu lừa gạt
##tài liệu lưu trữ
##tài liệu mật
##tài liệu nghiên cứu
##tài liệu phản động
##tài liệu tham khảo
##tài liệu tình báo
##tài liệu tố cáo
##tài liệu tối mật
##tài liệu tu dưỡng
##tài liệu văn thư
##tài lộc
##tài lợi
##tài lực
@@NN
##tài lược
##tài mạo
@@NN
##tài mạo tuyệt vời
##tài mọn
##tài năng
@@NN
##tài năng văn học
##tài năng xuất chúng
##tài nghề
##tài nghệ
@@NN
##tài nguyên
@@NN
##tài pha trò
##tài phán
##tài phán ngoại
##tài phiệt
@@NN
##tài phú
##tài quyền
##tài riêng
##tài sản
@@NN
##tài sản cố định cho thuê
##tài sản cố định đi thuê
##tài sản công cộng
##tài sản của nhân dân
##tài sản hiện hữu
##tài sản lưu động
##tài sản nợ
##tài sản quân sự
##tài sản riêng
##tài sản thặng dự
##tài sản tư hữu
##tài sản vô hình
##tài sản xã hội
##tài sắc
@@NN
##tài sĩ
##tài sơ
##tài thài
##tài thánh
##tài thần
##tài tình
##tài tổ chức
##tài trai
##tài trí
@@NN
##tài triệt
##tài trợ
##tài tử
##tài ứng đối
##tài vụ
@@NN
##tài xế
@@NN
##tài xỉu
@@NN
##tài xoay
##tải
@@VB
@@NN
##tải dung
##tải đạn
##tải đến
##tải gạo
##tải hàng
##tải lượng
##tải mòn
##tải thương
##tải trọng
##tãi
@@VB
##tãi thóc phơi
##tái
@@JJ
##tái ấn
##tái bản
@@VB
##tái bảo hiểm
##tái biện
##tái bổ nhiện
##tái bút
@@NN
##tái cấp
##tái chế
##tái chiếm
##tái chiến
##tái chiết khấu
##tái cử
@@VB
##tái diễn
@@VB
##tái định cư
##tái định giá
##tái giá
@@VB
##tái hiện
##tái hoàn
##tái hồi
@@VB
##tái hợp
@@VB
##tái hưng
##tái khoá
##tái kiến
##tái kiến thiết
##tái lai
##tái lại
##tái lăn
##tái lập
##tái mặt
##tái mét
##tái ngắt
##tái ngộ
##tái ngũ
@@VB
##tái nhập cảng
##tái nhập ngũ
##tái nhiệm
##tái nhượng
##tái niêm
##tái phạm
@@VB
##tái phát
@@VB
##tái phát triển
##tái phân
##tái sản xuất
@@VB
##tái sinh
@@VB
##tái tam
##tái tạo
@@VB
##tái tấn công
##tái thẩm
##tái thế
@@NN
##tái thiết
##tái thiết chế
##tái thỉnh
##tái thú
##tái tiếp tế
##tái triệu
##tái tục
##tái tuyển
##tái võ trang
##tái xanh
##tái xanh tái tử
##tái xuất
##tái xuất giang hồ
##tái xuất phát
##tại
@@RB
##tại chỗ
##tại chức
##tại đào
##tại đâu
##tại đây
##tại đó
##tại gia
@@JJ
##tại lòng
##tại nghiệp
##tại ngoại
##tại ngoại hậu cứu
##tại ngoại hậu tra
##tại ngũ
@@JJ
##tại nơi
##tại nơi đây
##tại sao
@@RB
##tại tâm
##tại thất
##tại tôi
##tại triều
##tại vì
@@RB
##tại vị
##tam
##tam bản
@@NN
##tam bành
##tam bảo
##tam bất hủ
##tam bội
##tam ca
##tam cá nguyệt
##tam cấp
@@NN
##tam cúc
##tam cùng
##tam cực
##tam cương
##tam cương ngũ thường
##tam dân chủ nghĩa
##tam diện
##tam đa
##tam đại
@@NN
##tam đảng
##tam đảo
##tam đầu chế
@@NN
##tam điểm
@@NN
##tam điệp thảo
##tam đoạn luận
@@NN
##tam giác
@@NN
##tam giác cấu
##tam giác châu
##tam giác chéo
##tam giác cong
##tam giác cơ
##tam giác luyến ái
##tam giác lượng
##tam giác ngoại tiếp
##tam giác nội tiếp
##tam giác sắt
##tam giác vàng
##tam giác vuông
##tam giáo
@@NN
##tam giáp
##tam giới
##tam hoàng
##tam hoặc
##tam hồn
##tam hồn thất phách
##tam hợp
##tam hùng chế
##tam huyền
##tam khoa
##tam khoa tứ đốm
##tam khôi
##tam kỳ phổ độ
##tam lăng
##tam lăng kính
##tam mãnh
##tam nghi
##tam ngu
##tam ngu thành hiền
##tam nguyên
##tam nhân đồng hành
##tam pháp
##tam pháp bảo
##tam quan
##tam quang
##tam quân
##tam quốc
##tam quốc diễn nghĩa
##tam quy
##tam quyền
##tam sao thất bản
##tam sinh
##tam suất
@@NN
##tam tai
##tam tài
##tam tam chế
##tam tầm
##tam thân
##tam thập lục
##tam thập lục kế
##tam thập nhi lập
##tam thất
@@NN
##tam thể
@@NN
##tam thế
##tam thừa
##tam thức
##tam toạng
##tam tòng
@@NN
##tam tộc
@@NN
##tam tự kinh
##tam tướng
##tam vô
##tàm chủng
##tàm đậu
##tàm sở
##tàm tạm
##tàm tang
##tàm thực
##tám
@@CD
##tám đã
##tám hoánh
##tám lạng nữa cân
##tám mươi
@@CD
##tám nghề bẩy chữ
##tám thơm
##tám vạn nghìn tư
##tám xoan
##tạm
@@JJ
##tạm  miễn hoãn
##tạm biệt
@@VB
##tạm bổ
##tạm bợ
@@JJ
##tạm chi
##tạm chiếm
##tạm dụng
##tạm được
##tạm gác lại
##tạm giam
##tạm giãn thợ
##tạm giữ
##tạm hoãn
##tạm nghỉ
##tạm ngưng
##tạm nhập
##tạm ổn
##tạm phân
##tạm tha
##tạm thời
##tạm thu
##tạm trú
@@VB
##tạm tuyển
##tạm ứng
@@NN
##tạm ước
@@NN
##tan
@@VB
##tan băng
##tan canh
##tan chợ
##tan cửa nát nhà
##tan đám
##tan giá
##tan hát
##tan hoang
@@JJ
##tan hoang xơ xác
##tan học
##tan nát
@@JJ
##tan như xác pháo
##tan rã
@@VB
##tan rạp
##tan sương
##tan tác
@@RB
##tan tành
@@RB
##tan trường
##tan vỡ
@@JJ
##tan xương nát thịt
##tàn
@@NN
@@VB
@@JJ
##tàn ác
@@JJ
##tàn bạo
@@JJ
##tàn binh
@@NN
##tàn bộ
##tàn canh
##tàn cây
##tàn chính
##tàn cục
##tàn cuộc
##tàn diệt
##tàn dư
@@NN
##tàn đông
##tàn hạ
##tàn hại
@@VB
##tàn hao
##tàn huy
##tàn hương
@@NN
##tàn khốc
@@JJ
##tàn lụi
@@VB
##tàn lực
##tàn mạt
##tàn ngược
##tàn nhang
@@NN
##tàn nhẫn
##tàn nhật
##tàn niên
##tàn phá
@@VB
##tàn phai
##tàn phế
@@JJ
##tàn phỉ
##tàn quân
##tàn rụi
##tàn sát
@@VB
##tàn sát dã man
##tàn sát đồng bào
##tàn sát nhân dân
##tàn tạ
@@VB
##tàn tật
@@JJ
##tàn tệ
@@JJ
##tàn thu
##tàn thuốc (lá)
##tàn tích
@@NN
##tàn xuân
##tàn y
##tản
##tản bộ
@@VB
##tản cư
@@VB
##tản hàng
##tản khai
##tản mác
##tản mạn
@@JJ
##tản mát
@@JJ
##tản mộc
##tản quân
##tản quyền
##tản rộng
##tản tâm
##tản thương
##tản toái
##tản văn
@@NN
##tản vân
##tán
@@NN
@@VB
##tán ăn
##tán bại
##tán ca
##tán chuyện
##tán dóc
##tán dù
##tán dương
##tán đàm
##tán đèn
##tán đinh
##tán đồng
##tán gái
##tán gẫu
##tán hươu tán vượn
##tán lá
##tán loạn
@@JJ
##tán lý
##tán ma tán mãnh
##tán mặt giăng
##tán nhiệt
##tán nịnh
##tán phát
##tán phân
##tán phép
##tán phễu
##tán phiếu
##tán phó mát
##tán quang
##tán rỗng
##tán sắc
##tán tần
##tán thạch
##tán thán
##tán thành
@@VB
##tán thưởng
@@VB
##tán tỉnh
@@VB
@@JJ
##tán trợ
##tán tụng
@@VB
##tán xạ
##tán xạ dị thường
##tán xạ góc
##tang
@@NN
##tang bạch bí
##tang bộc
##tang bồng
##tang chế
@@NN
##tang chủ
##tang chung
##tang chứng
@@NN
##tang cứ
##tang du
##tang điền
##tang gia
##tang hải
##tang kỳ
##tang lễ
@@NN
##tang liệm
##tang ma
##tang phí
##tang phục
@@NN
##tang quyến
##tang sự
##tang tảng
##tang thương
@@JJ
##tang tích
@@NN
##tang tóc
@@NN
##tang trống
##tang vật
@@NN
##tang vong
##tàng
##tàng ấn
##tàng cổ
##tàng cổ viện
##tàng hình
@@VB
##tàng khố
##tàng nặc
##tàng óng
##tàng tàng
@@JJ
##tàng thân
##tàng thư
##tàng tích
##tàng trữ
@@VB
##tảng
@@NN
##tảng băng trôi
##tảng đá
##tảng đá mòn
##tảng lờ
@@VB
##tảng nhà
##tảng ốm
##tảng sáng
@@NN
##tảng tảng
##táng
##táng bại
##táng chí
##táng đởm
##táng kỳ
##táng lên
##táng nghi
##táng tâm
##táng tận lương tâm
##táng thất
##táng treo
##táng vong
##tạng
@@NN
##tạng da cảm
##tạng dị ứng
##tạng khí
##tạng người
##tạng phủ
@@NN
##tạng thấp khớp
##tạng tốt
##tạng yếu
##tanh
@@NN
@@JJ
@@RB
##tanh bành
@@JJ
##tanh hôi
@@JJ
##tanh tách
##tanh tanh
##tanh tưởi
##tánh
@@NN
##tạnh
@@VB
##tạnh giời
##tạnh mưa
##tạnh nắng
##tạnh ráo
@@VB
##tạnh trời
##tao
@@VB
@@NN
##tao đàn
@@NN
##tao khách
##tao khang
##tao loạn
##tao nạn
##tao ngộ
@@VB
##tao ngộ chiến
##tao nhã
@@JJ
##tao nhân
##tao nhân mặc khách
##tao nhiễu
##tao phùng
##tao tính
##tào
##tào cáo
##tào lao
@@JJ
##tào phở
##tào ty
##tảo
@@NN
@@VB
##tảo cát
##tảo học
##tảo hôn
##tảo hồng
##tảo loại học
##tảo loạn
##tảo lôi đình
##tảo mộ
##tảo ngộ
@@VB
##tảo sản
##tảo sầu
##tảo tần
##tảo thạch
##tảo thanh
@@VB
##tảo thần
##tảo thương
##tảo trừ
##tảo vãn
##tảo xoắn
@@NN
##táo
@@NN
##táo bạo
@@JJ
##táo bón
##táo cấp
##táo dại
##táo dịch hình
##táo đen
##táo gai
##táo gan
@@JJ
##táo khô
##táo kiết
##táo nhân
##táo quân
##táo tác
@@RB
##táo tợn
##tạo
@@VB
##tạo cảnh
##tạo cơ hội
##tạo dựng
##tạo đá
##tạo điều kiện
##tạo đoan
##tạo giao
@@VB
##tạo hình
@@JJ
##tạo hình dị vật
##tạo hình van tim
##tạo hoá
@@NN
##tạo huyết cầu
##tạo lập
@@VB
##tạo loạn
##tạo mốt
##tạo năng
##tạo nên
##tạo nghiệp
##tạo nghiệt
##tạo nhân
##tạo phản
##tạo ra
##tạo sinh
##tạo tác
##tạo thành
@@VB
##tạo thiên
##tạo thiên lập địa
##tạo thời cơ
##tạo vật
##tạo ý
##táp
@@VB
##táp lô
##táp nham
##tạp
@@JJ
##tạp âm
##tạp âm kế
##tạp bác
##tạp chất
@@NN
##tạp chí
@@NN
##tạp chí hàng tuần
##tạp chí quân đội
##tạp chủng
##tạp dạp
##tạp dề
@@NN
##tạp dịch
##tạp dịch phụ
##tạp hình
##tạp hoá
##tạp kỹ
@@NN
##tạp ký
##tạp lãm
##tạp loại
##tạp loạn
##tạp lục
@@NN
##tạp lục tập
##tạp nhạc
##tạp nham
@@JJ
##tạp nhạp
@@JJ
##tạp phẩm
##tạp phí
##tạp pí lù
##tạp sắc
##tạp số
##tạp sử
##tạp sự
##tạp thu
##tạp thuyết
##tạp thực
##tạp trở
##tạp tụng
##tạp tửu
##tạp văn
##tạp vụ
@@NN
##tạp xứ
##tát
@@VB
##tát cạn
##tát nước
##tát tai
##tạt
@@VB
##tạt ngang
##tạt qua
##tạt tai
@@VB
##tàu
@@NN
@@JJ
##tàu bay
##tàu bè
##tàu bể
##tàu biển
##tàu biệt kích
##tàu binh
##tàu bò
##tàu buồm
##tàu buôn
##tàu buôn lậu
##tàu chạy bằng hơi nước
##tàu chiến
@@NN
##tàu chở dầu
##tàu chở đạn
##tàu chở hàng
##tàu chở khách
##tàu chở lính
##tàu chở máy bay
##tàu chở nước
##tàu chở than
##tàu chở tiếp
##tàu chợ
@@NN
##tàu con thoi
@@NN
##tàu công trình
##tàu côngtenơ
##tàu cuốc
@@NN
##tàu cứu hộ
@@NN
##tàu cứu nạn
@@NN
##tàu cứu thương
@@NN
##tàu dắt
##tàu dầu
##tàu đánh cá
##tàu đáy bằng
##tàu đắm
##tàu đặt mìn
##tàu đèn
##tàu đi biển
##tàu điện
##tàu điện ngầm
##tàu điều khiển
##tàu đóng cọc
##tàu đô đốc
##tàu đổ bộ
##tàu giạt
##tàu gỡ mìn
##tàu há mồm
##tàu hải đăng
##tàu hàng
##tàu hành khách
##tàu hoa tiêu
##tàu hoả
@@NN
##tàu hộ tống
##tàu hồng thập tự
##tàu hơi
##tàu huấn luyện
##tàu hút bùn
##tàu kéo
##tàu khách
##tàu khách chạy suốt
##tàu khách tốc hành
##tàu khách tốc hành chạy suốt
##tàu khu trục
##tàu lá
##tàu lá chuối
##tàu lá cọ
##tàu lạnh
##tàu liên lạc
##tàu liên vận
##tàu liên vận quốc tế
##tàu liệng
##tàu lu
##tàu lượn
##tàu máy
##tàu ngầm
@@NN
##tàu ngựa
##tàu nhỏ
##tàu ô
##tàu phá băng
##tàu phao
##tàu phóng lao
##tàu phóng ngư lôi
##tàu quân dụng
##tàu quét mìn
##tàu săn bắt
##tàu săn ngầm
##tàu sân bay
@@NN
##tàu sông
##tàu tàu
##tàu tấn công
##tàu thả lưới
##tàu thả mìn
##tàu thả ngư lôi
##tàu than
##tàu thống nhất
##tàu thuỷ
@@NN
##tàu thư
##tàu thương
##tàu tiêu
##tàu tốc hành
##tàu tuần tiễu
##tàu vận tải
##tàu vét
##tàu vét bùn
##tàu vét mìn
##tàu vũ trụ
@@NN
##tàu xuyên đại dương
##táu
##tay
@@NN
##tay  không
##tay anh hùng
##tay áo
@@NN
##tay ăn chơi
##tay ấn miệng chú
##tay bài
##tay búp măng
##tay cày tay súng
##tay cầm
##tay chân
##tay chèo
##tay chiêu
##tay chơi
##tay co
##tay cứng
##tay dẫy
##tay du thuyết
##tay đã nhúng chàm
##tay đao phủ
##tay đấm chân đá
##tay đôi
##tay đua
##tay ga
##tay ghi
##tay hãm
##tay hào phóng
##tay khấu
##tay không
##tay kỳ cựu
@@NN
##tay lái
@@NN
##tay làm hàm nhai
##tay nải
@@NN
##tay ngai
##tay ngang
@@JJ
##tay nghề
##tay phải
##tay phàm
##tay phanh
##tay quay
@@NN
##tay sai
@@NN
##tay sai phản động
##tay sành
##tay sộp
##tay thợ
@@NN
##tay thù
##tay thước
##tay tiên
##tay trái
##tay trắng
@@NN
##tay trên
##tay trong
@@NN
##tay tư
##tay vịn
@@NN
##tay vừa
##tay vượn
##tay xách nách mang
##tày
@@JJ
@@VB
##tày đình
@@JJ
##tày đòn
##tày nhau
##tày trời
@@JJ
##táy máy
@@VB
##tắc
@@JJ
@@VB
##tắc âm
##tắc âm có hơi gió
##tắc âm cúa cứng
##tắc âm cúa mềm
##tắc âm điếc
##tắc âm hai môi
##tắc âm hầu
##tắc âm răng
##tắc cổ
##tắc đường
##tắc huyết
##tắc kè
@@NN
##tắc khoan
##tắc lược
##tắc lưỡi
##tắc nghẽn
@@JJ
##tắc ruột
##tắc thở
##tắc tị
##tắc trách
@@JJ
##tắc ứ
##tắc xát âm
##tắc xi
@@NN
##tặc lưỡi
##tặc phỉ
##tặc tử
##tắc-xi
##tăm
@@NN
##tăm bông
##tăm cá
##tăm dạng
##tăm hơi
@@NN
##tăm pông
##tăm tắp
##tăm tỉa
##tăm tích
@@NN
##tăm tích mịt mù
##tăm tiếng
##tăm tối
##tằm
@@NN
##tằm tơ
##tắm
@@VB
##tắm ánh sáng
##tắm biển
##tắm bùn
##tắm giặt
@@VB
##tắm gội
##tắm hoa sen
##tắm hơi
##tắm khí
##tắm không khí
##tắm lạnh
##tắm mát
##tắm máu
##tắm mưa gội gió
##tắm nắng
@@VB
##tắm nước ấm
##tắm nước bể
##tắm nước hoa
##tắm nước lã
##tắm nước muối
##tắm nước ngọt
##tắm nước nóng
##tắm rửa
@@VB
##tắm táp
##tắm thuốc
##tằn tiện
@@NN
##tăng
@@NN
@@VB
##tăng âm
##tăng binh
##tăng bo
##tăng bội
##tăng cấp
##tăng chúng
##tăng cường
@@VB
##tăng cường bảo vệ
##tăng cường chiến tranh
##tăng cường hoạt động
##tăng cường kiểm soát
##tăng cường lực lượng
##tăng cường phá hoại
##tăng cường quân số
##tăng cường xây dựng
##tăng cứu
##tăng dục
##tăng đồ
##tăng đố
##tăng gia
##tăng già
##tăng giá
##tăng giảm
##tăng hoạt
##tăng hội
##tăng huyết áp
##tăng lên
##tăng lữ
@@NN
##tăng lực
##tăng lương
##tăng mạnh
##tăng mật độ
##tăng nhanh
##tăng ni
@@NN
##tăng ố
##tăng phòng
##tăng quân ồ ạt
##tăng quân số
##tăng sản
##tăng sĩ
##tăng sức
##tăng sức ép
##tăng thế
##tăng thêm
##tăng thống
##tăng thu
##tăng tiến
##tăng tốc
##tăng trật
##tăng trọng
##tăng trưởng
##tăng tục
##tăng viện
##tăng viện trợ
##tăng vọt
##tăng vụ
##tăng xá
##tằng hắng
##tằng huyền
##tằng tịu
@@VB
##tằng tổ
@@NN
##tằng tổ mẫu
##tằng tổ phụ
##tằng tôn
@@NN
##tặng
@@VB
##tặng biệt
##tặng biếu
##tặng dữ
##tặng hoa
##tặng phẩm
@@NN
##tặng phong
##tặng thưởng
@@VB
##tắp
##tắp tắp
##tắt
@@VB
@@JJ
##tắt ánh sáng
##tắt âm
##tắt bếp
##tắt dần
##tắt đài
##tắt đèn
##tắt đèn nhà ngói như nhà tranh
@@Proverb
##tắt điện
##tắt gió
##tắt giọng
##tắt hơi
@@VB
##tắt kinh
##tắt lửa tối đèn
##tắt máy
##tắt mắt
##tắt nắng
##tắt nghỉ
##tắt nghỉn
##tắt ngỏm
##tắt ngóp
##tắt thở
@@VB
##tắt tiếng
##tấc
@@NN
##tấc cỏ
##tấc dạ
##tấc đất
##tấc gang
##tấc lòng
@@NN
##tấc lòng trinh bạch
##tấc riêng
##tấc son
##tấc vuông
##tâm
@@NN
##tâm ái
##tâm áp cao
##tâm áp thấp
##tâm bất tại
##tâm bệnh
##tâm bệnh học
##tâm cảm
##tâm can
@@NN
##tâm cảnh
##tâm chí
##tâm chiếu
##tâm chứng
##tâm dạ
##tâm dục
##tâm đảm
##tâm đãng
##tâm đắc
@@VB
@@JJ
##tâm đăng
##tâm đầu ý hợp
##tâm địa
@@NN
##tâm điểm
##tâm đối
##tâm động
##tâm động đồ
##tâm động ký
##tâm đởm
##tâm giải
##tâm giao
@@JJ
##tâm giới
##tâm hạnh
##tâm học
##tâm hồn
@@NN
##tâm huyết
##tâm hứa
##tâm hương
##tâm khảm
##tâm khúc
##tâm ký
##tâm liệt
##tâm linh
@@NN
##tâm lực
##tâm lý
@@NN
##tâm lý bệnh học
##tâm lý học
@@NN
##tâm lý học chiều sâu
##tâm lý học giáo dục
##tâm lý học lâm sàng
##tâm lý học ứng dụng
##tâm lý liệu pháp
##tâm não
@@NN
##tâm ngẩm
##tâm nguyện
##tâm nhĩ
@@NN
##tâm niệm
##tâm noãn
##tâm nội mạc
##tâm nội mạc viêm
##tâm phòng
##tâm phúc
@@JJ
##tâm phục
##tâm sai
##tâm sinh dục
##tâm sinh lý
##tâm son
##tâm suy
##tâm sự
##tâm tang
##tâm tâm niệm niệm
##tâm tâm xã
##tâm thái
##tâm thành
@@NN
##tâm thần
##tâm thần phân liệt
##tâm thất
@@NN
##tâm thế
##tâm thu
##tâm thức
##tâm tình
@@NN
##tâm tính
@@NN
##tâm trạng
@@NN
##tâm tri
##tâm trí
@@NN
##tâm trí bất sung
##tâm truyền
##tâm trương
##tâm trường
##tâm tư
@@NN
##tâm tưởng
##tâm ứng
##tâm ý
##tầm
@@NN
##tầm âm
##tầm bắn
##tầm bậy
@@JJ
##tầm bậy tầm bạ
##tầm cao
##tầm chương trích cú
##tầm cỡ
##tầm đạn
##tầm gửi
@@NN
##tầm hiểu biết
##tầm ma
##tầm mắt
##tầm nã
@@VB
##tầm nguyên
##tầm nhìn
##tầm phào
@@JJ
##tầm phèo
##tầm phơ
##tầm quan trọng
##tầm sét
##tầm sóng
##tầm súng
##tầm tã
@@JJ
@@RB
##tầm tang
##tầm tay
##tầm tầm
##tầm thước
##tầm thường
@@JJ
##tầm tối đa
##tầm tối thiểu
##tầm vóc
@@NN
##tầm vông
@@NN
##tầm với
##tầm xa
##tầm xa tối đa
##tầm xa tối thiểu
##tầm xích
@@NN
##tầm xiên
##tầm xuân
@@NN
##tẩm
@@VB
##tẩm bổ
@@VB
##tẩm chế
##tẩm cung
##tẩm dầu
##tẩm hoá chất
##tẩm nhiễm
##tẩm quất
##tẩm rượu
##tẩm tẩm
##tẩm thất
##tẩm thấu
##tẩm thuốc
##tấm
@@NN
##tấm ảnh
##tấm áo
##tấm áo không làm nên thầy tu
##tấm bàn đạp
##tấm bản
##tấm bé
@@NN
##tấm biển
##tấm các
##tấm cám
##tấm chăn
##tấm che
##tấm chế xung
##tấm chì
##tấm chồng
##tấm cửa
##tấm đệm
##tấm đỡ
##tấm gương
##tấm gương soi
##tấm hình
##tấm kế
##tấm khiên sắt
##tấm kính
##tấm lòng
##tấm lòng thành
##tấm lòng vàng
@@NN
##tấm lót
##tấm mi ca
##tấm ốp
##tấm phên
##tấm phiếu
##tấm son
##tấm tắc
##tấm thân
##tấm thẻ
##tấm thiếc
##tấm thương
##tấm tình
##tấm tôn
##tấm tức
##tấm vải
##tấm vải bạc
##tấm ván
##tân
##tân bằng
##tân binh
@@NN
##tân bổng
##tân cần
##tân chế
##tân chính
##tân chủ
##tân cổ điển
##tân công
##tân công cổ điển văn phái
##tân công giáo
##tân dân chủ
##tân dịch
##tân dược
##tân đại lục
##tân đảng
##tân đảo
##tân đáo
##tân giai nhân
##tân giáo
##tân hoa xã
##tân học
##tân hôn
@@JJ
@@NN
##tân hỷ
##tân khách
@@NN
##tân khoa
##tân khổ
##tân khúc
##tân Kim Sơn
##tân kỳ
@@JJ
##tân kỷ nguyên
##tân lang
@@NN
##tân lịch
##tân nguyệt
##tân ngữ
@@NN
##tân ngữ gián tiếp
##tân ngữ trực tiếp
##tân nhân
##tân nhân vật
##tân niên
##tân nương
##tân pháp
##tân phẩm
##tân quân
##tân sinh
##tân sinh luận
##tân tạo
##tân thạch khí
##tân thế giới
##tân thời
@@JJ
##tân thời trang
##tân thủ tướng
##tân tiến
@@JJ
##tân toan
##tân trang
##tân trào
@@NN
##tân truyện
##tân văn
##tân văn hoá
##tân xuân
@@NN
##tân xương truật
##tần
##tần ảo
##tần bì
##tần điểm
##tần giai
##tần mần
##tần ngần
@@JJ
##tần phi
##tần số
@@NN
##tần số âm nhạc
##tần số bất biến
##tần số bên
##tần số bình thường
##tần số bóng
##tần số cao
##tần số căn bản
##tần số cấp cứu
##tần số công hưởng
##tần số cộng tác
##tần số cơ bản
##tần số dao động
##tần số điều hoà
##tần số đổi sóng
##tần số giải toả
##tần số giới hạn
##tần số kế
##tần số khiển dụng
##tần số kiểm xác
##tần số mây
##tần số ngắt
##tần số phách
##tần số phát
##tần số phát âm
##tần số siêu cao
##tần số thấp
##tần số thu
##tần số trung bình
##tần số tự kiểm
##tần tảo
@@JJ
##tần tấn
##tần tiện
##tần xuất
##tẩn
##tẩn mẩn
@@JJ
##tấn
@@NN
##tấn công
@@VB
##tấn công ào ạt
##tấn công bao vây
##tấn công bất ngờ
##tấn công bất thình lình
##tấn công cầm chân
##tấn công chiến thuật
##tấn công chính
##tấn công chính diện
##tấn công chủ yếu
##tấn công du kích
##tấn công dữ dội
##tấn công lẻ tẻ
##tấn công liên tiếp
##tấn công mặt trước
##tấn công một bên sườn
##tấn công mục tiêu
##tấn công ồ ạt
##tấn công thần tốc
##tấn công từng đợt
##tấn công và phòng ngự
##tấn cống
##tấn cước
##tấn kích
##tấn kịch
##tấn phát
##tấn phong
@@VB
##tấn tới
##tấn tuồng
##tận
@@JJ
@@RB
##tận cùng
@@JJ
##tận diệt
##tận dụng
@@VB
##tận dụng mọi điều kiện
##tận dụng mọi hình thức
##tận dụng mọi khả năng
##tận gốc
##tận hiểu
@@JJ
##tận hiếu
##tận hưởng
@@VB
##tận lực
@@VB
##tận lượng
##tận mặt
##tận mây xanh
##tận mỹ
##tận ngôn
##tận số
##tận tay
##tận tâm
@@JJ
##tận thế
@@NN
##tận thiện tận mỹ
##tận thu
##tận tiết
##tận tình
@@JJ
##tận trung
##tận trung báo quốc
##tận tuỵ
@@JJ
##tận từ
##tận ý
##tâng
##tâng bốc
@@VB
##tâng công
##tâng hẫng
##tầng
@@NN
##tầng bậc
##tầng cảm quang
##tầng cao
##tầng cao tần
##tầng chót
##tầng chuyển biến
##tầng chuyển điện
##tầng cuối cùng
##tầng dao động
##tầng dưới
##tầng đất bùn
##tầng đệm
##tầng điện ly
##tầng đối lưu
##tầng khí quyển
##tầng không khí
##tầng khuếch âm
##tầng khuếch tán
##tầng khuếch thế
##tầng lầu
##tầng lớp
@@NN
##tầng lớp trên
##tầng lớp trung gian
##tầng mây
##tầng mây thấp
##tầng sinh gỗ
##tầng thượng
##tầng trải
##tầng trệt
@@NN
##tấp
##tấp nập
@@RB
##tấp tểnh
##tập
@@NN
@@VB
##tập ảnh
##tập ấm
##tập bay
##tập bắn
##tập công
##tập dượt
##tập đoàn
@@NN
##tập đoàn cứ điểm
##tập đoàn sản xuất
##tập đoạn trường
##tập đồ
##tập giấy
##tập hát
##tập hậu
@@VB
##tập hợp
@@VB
##tập hợp buổi sáng
##tập hợp lực lượng
##tập huấn
@@VB
##tập kết
@@VB
##tập kích
@@VB
##tập kịch
##tập Kiều
##tập làm văn
##tập luyện
@@VB
##tập mang nặng
##tập nã
##tập nghề
##tập ngữ
##tập nhiễm
##tập phong
##tập quán
@@NN
##tập quán canh tác
##tập quán địa phương
##tập quân sự
##tập quyền
##tập rèn
##tập rượt
##tập san
@@NN
##tập sản
##tập sinh
##tập sự
@@JJ
##tập sự viên
##tập tạ
##tập tàng
##tập tành
@@VB
##tập tễnh
##tập thể
@@JJ
@@NN
##tập thể chỉ huy, cá nhân phụ trách
##tập thể dục
##tập thể thao
##tập thơ
##tập tin
@@NN
##tập tính
##tập toạng
##tập tọng
##tập trận
##tập trung
@@VB
##tập trung tư tưởng
##tập tục
@@NN
##tập tước
##tập việc
##tập xạ
##tất
@@NN
@@RB
@@VB
##tất bật
##tất cả
@@RB
##tất cả bao nhiêu
##tất cả không trừ một ai
##tất giao
##tất nghiệp
##tất nhiên
##tất niên
##tất phải
##tất ta tất tưởi
##tất tả
@@JJ
##tất tay
##tất thắng
##tất tưởi
##tất yếu
@@JJ
##tật
@@NN
##tật ác
##tật bệnh
@@NN
##tật dịch
##tật đố
##tật nguyền
##tật nói ngọng
##tật xấu
##tâu
##tâu bẩm
##tẩu
@@NN
@@VB
##tẩu cầm
##tẩu cẩu
##tẩu đào
##tẩu lợi
##tẩu mã
@@JJ
@@NN
##tẩu tán
@@VB
##tẩu thoát
@@VB
##tẩu thú
##tẩu trạch
##tấu
@@VB
##tậu
@@VB
##tậu ruộng
##tậu trâu
##tây
@@NN
@@JJ
##tây á
##tây ba lô
##tây Bá Linh
##tây bắc
@@NN
##tây cung
@@NN
##tây du
##tây dương sâm
##tây đặc
##tây đen
##tây hoá
##tây học
@@NN
##tây lai
##tây nam
@@NN
##tây phương
@@JJ
##tây riêng
##tây thiên
##tây thổ
##tây vị
##tây y
##tầy
##tẩy
@@VB
@@NN
@@VB
##tẩy bỏ
##tẩy chay
@@VB
##tẩy chì
##tẩy độc
##tẩy lễ
##tẩy lễ đường
##tẩy máy chữ
##tẩy mực
##tẩy não
@@VB
##tẩy nhờn
##tẩy oan
##tẩy rửa
##tẩy sạch
##tẩy tiền
##tẩy trắng
##tẩy trần
##tẩy trùng
##tẩy trừ
@@VB
##tẩy uế
##tẩy vết mực
##tẩy xoá
##tấy
@@VB
@@JJ
##tấy lên
##te
@@RB
##te cựa
##te tái
##te te
##te vàng
##tè
@@VB
##tè đầm
##tè he
##tè tè
##tè vè
##tẻ
@@NN
@@JJ
##tẻ lạnh
##tẻ ngắt
##tẻ nhạt
##tẻ vui
##tẽ
@@VB
##tẽ bột
##tẽ ngô
##té
@@VB
##té chổng gọng
##té cứt té đái
##té ngã
##té ngựa
##té nhào
##té nước
##té ra
@@VB
##té re
##té sấp
##té xe
##té xỉu
##tem
@@NN
##tem chết
@@NN
##tem kỷ niệm
##tem phạt
##tem phiếu
@@NN
##tem tẻm
##tem tép
@@RB
##tèm hem
##tèm lem
##tèm nhem
##tém
@@VB
##tém lúa lại
##ten
@@NN
##ten ben
##ten đồng
##ten đơ
##tèn tẹt
##tẽn
##tẽn tò
##teng beng
@@JJ
##tennit
##teo
@@VB
@@RB
##teo cơ
##teo cục bộ
##teo da
##teo dây thần kinh thị giác
##teo do thần kinh
##teo gan cấp tính
##teo giác mạc
##teo héo
##teo mắt
##teo nhãn cầu
##teo toàn thân
##teo tuyến
##teo tuyến vú
##teo tử cung
##tẻo teo
##tẹo
@@NN
##tép
@@NN
@@JJ
##tép con
##tép diu
##tép gạo
##tép hành
##tép tép
##tẹp nhẹp
##tét
@@VB
@@NN
##tét đôi
##tét hết
##tẹt
@@JJ
##tẹt âm đạo
##tẹt dẹt
##tê
@@JJ
##tê bại
@@VB
##tê bộ
##tê buồn
##tê buốt
##tê chân
##tê cóng
##tê dại
##tê điếng
##tê giác
@@NN
##tê giản
##tê lạnh
##tê liệt
##tê liệt đấu tranh
##tê liệt trẻ con
##tê mê
@@JJ
##tê mỏi
##tê ngưu
##tê ngưu độc giác
##tê nhân tạo
##tê nửa
##tê phù
##tê tái
##tê tê
@@NN
##tê thấp
@@NN
##tê toàn diện
##tề
##tề ấp
##tề chỉnh
##tề điểm
##tề điệp
##tề gia
##tề gia nội trợ
##tề ngụy
##tề ngụy cũ
##tề tập
##tề tựu
@@VB
##tề xã
##tể phu
##tể sinh
##tể tướng
##tễ
@@NN
##tế
@@VB
##tế bào
@@NN
##tế bào chẩn bệnh
##tế bào chất
@@NN
##tế bào con
##tế bào dinh dưỡng
##tế bào đầu
##tế bào học
##tế bào hủy xuống
##tế bào huyết
##tế bào khổng lồ
##tế bào lục
##tế bào quang điện
##tế bào rễ
##tế bào sinh men
##tế bào sống
##tế bào thân
##tế bào thể
##tế bào thực vật
##tế bào tròn
##tế bào trứng
##tế bào viêm
##tế bào viêm tản
##tế bào xanh
##tế bần
##tế biệt
##tế cờ
##tế đài
##tế đàn
##tế điền
##tế độ
@@VB
##tế khốn
##tế khuẩn
##tế lễ
##tế mạo
##tế mộ
##tế mục
##tế nhật
##tế nhị
##tế nhuyễn
##tế phẩm
##tế phân
##tế phần
##tế phục
##tế quỳ
##tế sinh trường
##tế sư
##tế tác
##tế thành hoàng
##tế thần
##tế thế
@@VB
##tế toái
##tế trời
##tế tử
##tế tự
##tế tửu
##tế văn
##tế vị
##tế xảo
##tệ
@@NN
@@JJ
##tệ bạc
@@JJ
##tệ bệnh
##tệ căn
##tệ chế
##tệ chính
##tệ đoan
@@NN
##tệ đoan xã hội
##tệ giấy tờ
##tệ hại
@@JJ
##tệ huynh
##tệ lậu
##tệ nạn
##tệ phân biệt chủng tộc
##tệ quan liêu
##tệ quốc
##tệ quyến
##tệ sai
##tệ tập
##tệ tục
@@NN
##tệ xá
@@NN
##tếch
@@NN
##tếch toác
##tếch toát
##têm
@@VB
##têm trầu
##tên
@@NN
##tên bợm
##tên buôn người
##tên cái
##tên canh
##tên chính
##tên chữ
##tên cúng cơm
##tên đá
##tên đài
##tên đại lãn
##tên đạn
##tên đầu sỏ
##tên đệm
##tên địch
##tên độc
##tên giả
##tên gián điệp
##tên giễu
##tên gọi
@@NN
##tên hãng
##tên hèm
##tên hiệu
@@NN
##tên họ
##tên húy
##tên khoa học
##tên khủng bố
##tên lót
##tên lửa
@@NN
##tên lửa đất đối đất
##tên lửa đất đối không
##tên lửa đối không
##tên lửa hành trình
##tên lửa không đối đất
##tên lửa nguyên tử
##tên lửa nhiều tầng
##tên lửa quang tử
##tên lửa tầm xa
##tên lửa vũ trụ
##tên lửa vượt đại châu
##tên mật
##tên thánh
@@NN
##tên thuỵ
@@NN
##tên tục
@@NN
##tên tuổi
##tên tự
##tên tự xưng
##tênh
@@RB
##tênh hênh
##tênh tênh
##tềnh toàng
##tệp
@@NN
##tết
##tết âm lịch
##tết dương lịch
##tết Đoan Ngọ
##tết Nguyên Đán
##tết nhất
##tết ta
##tết tây
##tết thanh minh
##tết thầy
##tết tóc
##tết Trung Nguyên
##tết Trung Thu
##tết Trùng cửu
##tết Xuân
##têu
##tếu
@@JJ
##tha
@@VB
##tha bổng
##tha chết
##tha cho
##tha đà
##tha hình
##tha hóa
@@VB
##tha hồ
@@RB
##tha hồ ăn
##tha hồ chơi
##tha hương
##tha hương ngộ cố tri
##tha lôi
##tha lỗi
##tha ma
@@NN
##tha nhàn
##tha nhân
##tha nợ
##tha phương
##tha thẩn
##tha thiết
##tha thứ
@@VB
##tha thướt
##tha tính
##tha tội
##tha về
##thà
##thà đến trễ còn hơn không đến
##thà rằng
##thả
@@VB
##thả bẫy
##thả bè
##thả bom
##thả bộ
##thả cá
##thả câu
##thả chân
##thả chất độc hoá học
##thả chó
##thả cò
##thả cỏ
##thả con săn sắt, bắt con cá rô
@@Proverb
##thả côn
##thả cửa
@@RB
##thả cương
##thả dàn
##thả diều
##thả dù
@@VB
##thả dù vũ khí
##thả giàn
##thả gián điệp
##thả giọng
##thả gỗ
##thả hổ về rừng
##thả hơi ngạt
##thả lỏng
@@VB
##thả lờ
##thả lời
##thả mìn
##thả mồi
##thả mồi bắt bóng
##thả neo
##thả nhiễu
##thả nổi
##thả phao
##thả ra
##thả rong
@@VB
##thả rông
##thả sức
##thả trôi
##thả truyền đơn
##thả tù nhân
##thả xuống
##thá
##thác
@@NN
@@VB
##thác băng
##thác cớ
##thác danh
##thác dung nham
##thác đức
##thác ghềnh
##thác loạn
##thác ngàn
##thác ngầm
##thác ngộ
##thác nhi sở
##thác nhi viện
##thác nước
##thác oan
##thác phó
##thác sinh
##thác tâm
##thác thực
##thác triển
##thác vọng
##thác xiết
##thạc đức
##thạc nho
##thạc sĩ
@@NN
##thạc vọng
##thách
##thách âm
##thách chiến
##thách cưới
##thách đấu
##thách đố
##thách thức
##thạch
@@NN
##thạch anh
@@NN
##thạch anh đỏ
##thạch anh vàng
##thạch ấn
##thạch bản
@@NN
##thạch bi
##thạch bút
##thạch cao
@@NN
##thạch du
##thạch đảm
##thạch địa hoá học
##thạch động
##thạch hoa
##thạch hoá
##thạch hoàng
##thạch học
##thạch hộc
##thạch khắc
##thạch khí
##thạch khôi nham
##thạch lạp
##thạch lục
##thạch lựu
@@NN
##thạch ma
##thạch mặc
##thạch miên
##thạch mộ
##thạch môi
##thạch nam
##thạch nham
##thạch nhĩ
##thạch nhũ
@@NN
##thạch nhung
##thạch nữ
##thạch phát
##thạch quan
##thạch quyển
##thạch quyết minh
##thạch sùng
@@NN
##thạch thùng
##thạch tiêu
##thạch tín
##thạch trắng
##thạch trụ
##thạch tùng
@@NN
##thạch tượng
##thạch xoa
##thạch xương bồ
##thạch y
##thạch y tải
##thạch yến
##thai
@@NN
##thai bàn
##thai bào
##thai bào bệnh
##thai bào giải phẩu
##thai bào mạc
##thai bào mạc viêm
##thai bào thống
##thai da
##thai dựng
##thai đề
##thai độc
##thai đôi
##thai kỳ
##thai lưu
##thai nghén
@@JJ
##thai nhi
##thai nhi ngạt
##thai sai chỗ
##thai sinh
##thai trạng
##thai trứng
##thài lài
##thải
@@VB
##thải hồi
@@VB
##thải phủ
##thải ra
##thải sa
##thải sản
##thải số
##thải thợ
##thải thư
##thải về
##thải việc
##thái
@@VB
##thái âm
##thái ấp
@@NN
##thái ất
##thái bán
##thái bảo
##thái bình
@@JJ
##thái bộc
##thái cổ
##thái công
##thái công ấp
##thái công phi
##thái công phu nhân
##thái công quốc
##thái cực
@@NN
##thái dương
@@NN
##thái dương hệ
##thái dương kính
##thái đẩu
##thái độ
@@NN
##thái độ chính trị
##thái độ dè dặt
##thái độ diễn biến
##thái độ dối trá
##thái độ đối xử
##thái độ đúng đắn
##thái độ khách quan
##thái độ lao động
##thái độ ngoan cố
##thái độ thất bại
##thái độ tốt
##thái độ xấu
##thái độ xử trí
##thái giám
@@NN
##thái hành Phật Giáo
##thái hậu
@@NN
##thái hoàng
##thái hư
##thái không
##thái miếu
##thái mỏng
##thái phi
##thái phó
##thái quá
@@JJ
##thái sơ
##thái sư
##thái tây
##thái thậm
##thái thịt
##thái thời
##thái thú
##thái thượng hoàng
@@NN
##thái tổ
##thái tuế
##thái tử
@@NN
##thái uý
##thái y
@@NN
##tham
@@JJ
##tham ăn
##tham bác
##tham biện
##tham chiến
@@VB
##tham chiếu
##tham chính
@@VB
##tham chính quyền
##tham chính viện
##tham công tiếc việc
##tham của
##tham danh
##tham diễn
##tham dục
##tham dự
##tham gia
@@VB
##tham gia biểu tình
##tham gia chính quyền
##tham gia công tác
##tham gia ý kiến
##tham hặc
##tham khảo
@@VB
##tham kiến
##tham lại
##tham lam
##tham luận
@@NN
##tham lý
##tham một bát bỏ một mâm
##tham muốn
##tham mưu
@@NN
##tham mưu chính
##tham mưu đặc biệt
##tham mưu liên quân
##tham mưu phó
##tham mưu riêng
##tham mưu thông tin
##tham mưu trưởng
##tham mưu trưởng hải quân
##tham mưu trưởng không quân
##tham mưu tư vấn
##tham mưu vụ
##tham nghị
##tham nhũng
@@VB
##tham ô
##tham quan
@@VB
##tham quan ô lại
##tham quyền cố vị
##tham sinh uý tử
##tham số
##tham sự
##tham tài
@@JJ
##tham tàn
@@JJ
##tham tán
##tham tán chính trị
##tham tán công sứ
##tham tán thương mại
##tham tán văn hoá
##tham tang
##tham tâm
##tham thanh chuộng lạ
##tham thì thâm
@@Proverb
##tham thiền
@@VB
##tham thực cực thân
##tham tiền
##tham tri
##tham tụng
##tham vàng bỏ nghĩa (ngãi)
##tham vấn
##tham vọng
@@NN
##tham vụ
##thàm
##thàm làm
##thàm thùa
##thàm thụa
##thảm
@@NN
@@JJ
##thảm am
##thảm án
##thảm bại
##thảm cảnh
@@NN
##thảm cỏ
##thảm dệt
##thảm đạm
##thảm đay
##thảm độc
##thảm hại
@@JJ
##thảm hoa
##thảm họa
@@NN
##thảm khốc
@@JJ
##thảm kịch
##thảm len
##thảm não
##thảm ngược
##thảm nhung
##thảm phiền
##thảm rừng
##thảm sát
@@VB
##thảm sầu
##thảm thê
##thảm thiết
@@JJ
##thảm thực vật
##thảm thương
@@JJ
##thảm trang trí
##thảm trạng
##thảm trắc
##thảm tử
##thám
@@VB
##thám báo
##thám cầu
##thám hải đăng
##thám hiểm
@@VB
##thám hoa
##thám khoáng
##thám khuyển
##thám sát
##thám tám
##thám thính
@@VB
##thám trắc
##thám tử
@@NN
##thám tử tư
##thám viên
##thám xa
##thám xét
##than
@@NN
@@VB
##than bánh
##than be
##than béo
##than bùn
@@NN
##than cám
@@NN
##than cản
##than chất
##than chì
@@NN
##than cốc
##than củi
@@NN
##than dầu
##than dính
##than đá
##than đánh lửa
##than đặc chế
##than điện
##than đỏ
##than đượm
##than gác lan can
##than gạch
##than gáo dừa
##than gập
##than gầy
##than giừơng
##than gỗ
##than hoa
##than hoạt
##than hồng
##than khóc
##than khói
##than lộ thiên
##than lửa dài
##than mạn tàu
##than nâu
##than nến
##than ngắn than dài
##than nguyên khai
##than non
##than ôi
@@UH
##than phiền
@@VB
##than quả bàng
##than sỉ
##than sinh hoạt
##than tàu
##than thân
##than thở
##than tiếc
##than trách
##than van
##than vãn
##than viên
##than vụn
##than xỉ
@@NN
##than xương
##thản bạch
##thản nhiên
##thán du
##thán hoá
##thán hoá khí
##thán hoạ
##thán khí
##thán oán
##thán phục
@@VB
##thán tinh
##thán toan
##thán toan diêm
##thán tố
##thán từ
@@NN
##thang
@@NN
##thang cây
##thang cứu hoả
##thang dây
##thang dược
##thang điện
##thang gác
##thang giá trị
##thang gỗ
##thang lầu
##thang leo
##thang lên máy bay
##thang lưới
##thang lương
##thang máy
@@NN
##thang mây
##thang nắp
##thang nhiệt
##thang rượu
##thang sắt
##thang tàu
##thang thang
##thang thuốc
##thang tre
##thang tuyển
##thang xếp
##thang xoáy ốc
##thảng hoặc
##thảng thốt
##tháng
@@NN
##tháng ba
@@NN
##tháng ba ngày tám
##tháng bảy
@@NN
##tháng chạp
@@NN
##tháng chín
##tháng củ mật
##tháng dương lịch
##tháng đầu đông
##tháng đầu hè
##tháng đầu mùa
##tháng đầu thu
##tháng đầu xuân
##tháng đủ
##tháng giêng
##tháng hai
##tháng không đều
##tháng mùi
##tháng mười
##tháng mười hai
##tháng mười một
##tháng này
##tháng năm
##tháng năm nhuận
##tháng ngày
@@NN
##tháng ngày đằng đẵng
##tháng ngày đắp đổi
##tháng nhuận
##tháng sau
##tháng sáu
##tháng tháng
##tháng thiếu
##tháng trước
##tháng tư
##thanh
@@NN
##thanh âm
##thanh âm học
##thanh ba
##thanh bạch
@@JJ
##thanh bảo kiếm
##thanh bần
##thanh bì chứng
##thanh bình
@@JJ
##thanh cản
##thanh cảnh
@@JJ
##thanh cao
##thanh cặp đôi
##thanh chằng
##thanh chéo
##thanh chỉnh
##thanh chống chéo
##thanh chuyển
##thanh củi
##thanh dã
##thanh danh
@@NN
##thanh dịch
##thanh đàm
##thanh đạm
@@JJ
##thanh điểm
##thanh điều kiện
##thanh điệu
##thanh đồng
##thanh đới
##thanh giá
##thanh giáo
@@NN
##thanh giằng
##thanh hao
##thanh hoà khí
##thanh hoàn
##thanh hoàn đồng
##thanh hoán
##thanh học
##thanh huyền
##thanh huyết
##thanh hương
##thanh hương trà
##thanh khí
##thanh khiết
##thanh khổ
##thanh không
##thanh kiếm
@@NN
##thanh la
@@NN
##thanh lam
##thanh lãng
##thanh lâu
##thanh lịch
@@JJ
##thanh liêm
##thanh lọc
##thanh long
##thanh long đao
##thanh luật
##thanh luật học
##thanh lương
##thanh lương trà
##thanh lưu
##thanh lý
##thanh mai
##thanh mại
##thanh manh
##thanh mảnh
##thanh mẫu
##thanh minh
@@NN
@@VB
##thanh móc
##thanh môn
##thanh môn âm
##thanh nam châm
##thanh nằm ngang
##thanh nắp hoà khí
##thanh nẹp
##thanh ngang
##thanh ngẫu lực
##thanh nghị
##thanh nhã
##thanh nhạc
##thanh nham thạch
##thanh nhàn
@@JJ
##thanh nhãn
##thanh niên
@@NN
##thanh niên bốn tốt
##thanh niên chiến đấu
##thanh niên cộng hoà
##thanh niên cờ đỏ
##thanh niên cứu nước
##thanh niên đầu trọc
##thanh niên lao động
##thanh niên nghĩa vụ
##thanh niên tiền phong
##thanh nữ
@@NN
##thanh phong
##thanh quan
##thanh quản
@@NN
##thanh quản bệnh
##thanh quản giải
##thanh quản học
##thanh quản nghiệm
##thanh quản viêm
##thanh quất
##thanh quế
##thanh quý
##thanh sát
##thanh sắc
##thanh soắn
##thanh sơn
##thanh sử
##thanh tao
@@JJ
##thanh tảo
##thanh tâm
@@NN
##thanh tân
##thanh tần
##thanh thản
@@JJ
##thanh thang
##thanh thanh
##thanh thế
##thanh thiên
@@NN
##thanh thiếu niên
##thanh thoát
@@JJ
##thanh thuỷ
##thanh thuỷ đảo
##thanh tích
##thanh tích bất hảo
##thanh tiêu
##thanh tính
##thanh tịnh
@@JJ
##thanh toán
@@VB
##thanh toán tiền mặt
##thanh toán tiền nong
##thanh toán tổng quát
##thanh tra
@@VB
@@NN
##thanh tra chiến thuật
##thanh tra đạn dược
##thanh tra hạt nhân
##thanh tra kỹ thuật
##thanh tra quản trị
##thanh tra tài chính
##thanh tra vật liệu
##thanh tra y tế
##thanh trà
##thanh trai
##thanh tre
##thanh trừ
##thanh trừng
@@VB
##thanh trừng nội bộ
##thanh tú
##thanh tuyền
##thanh tuyển
##thanh u
##thanh uy
##thanh văn
##thanh vắng
@@JJ
##thanh vân
@@NN
##thanh vận
##thanh vẹn
##thanh vị
##thanh vọng
##thanh xuân
##thanh y
##thanh yên
##thành
@@NN
@@VB
@@JJ
##thành án
##thành ấp
##thành bại
##thành bộ
##thành bụng
##thành bướu nham
##thành cầu thang
##thành công
@@VB
##thành công bất ngờ
##thành danh
@@VB
##thành dẫy
##thành đá
##thành đạo
##thành đạt
@@VB
##thành đinh
##thành đoàn
##thành đội
##thành đồng
##thành đồng tổ quốc
##thành gia
##thành gia thất
##thành giá
##thành hào
##thành hệ
##thành hiến
##thành hình
@@VB
##thành hoàng
##thành hôn
@@VB
##thành khẩn
##thành khí
##thành kiến
@@NN
##thành kính
@@NN
##thành lập
##thành lệ
##thành luỹ
@@NN
##thành ngữ
@@NN
##thành nhân
##thành niên
##thành phẩm
@@NN
##thành phần
@@NN
##thành phần bản thân
##thành phần bần nông
##thành phần bóc lột
##thành phần cán bộ
##thành phần chiến đấu
##thành phần cơ bản
##thành phần đơn vị
##thành phần gia đình
##thành phần hội nghị
##thành phần lớp dưới
##thành phần lớp trên
##thành phần lục nguyên
##thành phần phức tạp
##thành phần thạch học
##thành phần ưu tú
##thành phần xuất thân
##thành Phật
##thành phố
@@NN
##thành phố bỏ ngỏ
##thành phố có phòng thủ
##thành phố lớn
##thành phố trực thuộc
##thành phục
##thành quả
@@NN
##thành quách
##thành quy
##thành ra
##thành sắc
##thành sầu
##thành sẹo
##thành số
##thành sự
@@VB
##thành tàu
##thành tâm
@@JJ
##thành tật
##thành tế bào
##thành thạo
@@JJ
##thành thân
@@VB
##thành thật
##thành thị
@@NN
##thành thục
##thành thử
@@RB
##thành thực
##thành tích
@@NN
##thành tích biểu
##thành tích cách mạng
##thành tích chiến đấu
##thành tích công tác
##thành tích diệt địch
##thành tích rực rỡ
##thành tích thi đua
##thành tích vĩ đại
##thành tín
##thành toại
##thành toán
##thành tố
##thành trì
##thành trùng
##thành tựu
@@NN
##thành uỷ
##thành văn
@@NN
##thành viên
@@NN
##thành ý
@@NN
##thảnh thơi
@@JJ
##thánh
@@NN
@@JJ
##thánh ca
@@NN
##thánh chỉ
@@NN
##thánh chiến
##thánh chúa
##thánh công hội
##thánh cung
@@NN
##thánh dụ
##thánh đản
@@NN
##thánh đạo
##thánh địa
@@NN
##thánh đức
##thánh đường
@@NN
##thánh giá
@@NN
##thánh hiền
##thánh hiệu
##thánh hoàng
##thánh kinh
##thánh lễ
##thánh linh
##thánh lộc
##thánh mẫu
##thánh miếu
##thánh nhạc
##thánh nhân
@@NN
##thánh nhân liệt truyện
##thánh nhân vẫn có khi nhầm
@@Proverb
##thánh sống
##thánh sủng
##thánh sư
@@NN
##thánh sử
##thánh sử kịch
##thánh tam vị
##thánh tâm
##thánh thần
##thánh thất
##thánh thể
##thánh thi
@@NN
##thánh thiện
##thánh thót
##thánh thơ
##thánh thư
##thánh thượng
@@NN
##thánh tích
##thánh tích truyện
##thánh tịch học
##thánh tịch thư
##thánh triều
##thánh tướng
##thánh tượng
##thánh vật
##thạnh
@@JJ
##thao
@@NN
##thao diễn
@@VB
##thao dượt
##thao láo
@@JJ
@@VB
##thao luyện
@@VB
##thao lược
@@NN
##thao tác
@@NN
@@VB
##thao tác luận
##thao tác sản khoa
##thao thao bất tuyệt
##thao trường
@@NN
##thao túng
@@VB
##thào
##thào lao
##thào thợt
##thảo
@@NN
@@JJ
@@VB
##thảo am
##thảo án
##thảo ăn
##thảo bản
##thảo cảo
##thảo cầm viên
##thảo dã
##thảo dược
##thảo đậu khấu
##thảo điền
##thảo đường
##thảo hèn
##thảo hiền
##thảo khấu
##thảo lảo
##thảo lòi tói
##thảo luận
@@VB
##thảo luyện
##thảo lư
##thảo lược
##thảo mao trùng
##thảo mộc
@@NN
##thảo muội
##thảo nào
##thảo ngay
##thảo nguyên
@@NN
##thảo phạt
##thảo phương
##thảo quả
##thảo quyết minh
##thảo soạn
##thảo ước
##thảo vật
##thảo vật chí
##thảo xá
##tháo
@@VB
##tháo chạy
##tháo chỉ
##tháo cống
##tháo cũi
##tháo cũi sổ lòng
@@Idiom
##tháo dạ
@@VB
##tháo dỡ
##tháo gỡ
##tháo hơi
##tháo khoán
##tháo khuôn
##tháo lui
@@VB
##tháo lưỡi lê
##tháo máy
##tháo mìn
##tháo mồi nổ
##tháo ngòi
##tháo nước
##tháo ra
##tháo ra được
##tháo rời
##tháo rời được
##tháo rời ra
##tháo sạch
##tháo súng
##tháo thân
##tháo tỏng
##tháo vát
##tháo vòng vây
##tháo vũ khí
##tháo xiềng
##thạo
@@JJ
##thạo chuyên môn
##thạo đời
##thạo nghề
##thạo tin
##thạo việc
##tháp
@@NN
@@VB
##tháp ăng ten
##tháp bút
##tháp canh
@@NN
##tháp cất rượu
##tháp chỉ huy
##tháp chuông
##tháp đèn
##tháp đèn pha
##tháp khoan
##tháp kinh
##tháp mười
##tháp ngà
@@NN
##tháp nước
##tháp quan sát
##tháp tùng
##thạp
@@NN
##thạp đường
##thạp nước
##thạp tương
##thau
@@NN
@@VB
##thau tháu
##tháu
@@JJ
##tháu cáy
##tháu tháu
##thay
@@VB
@@UH
##thay áo
##thay băng
##thay chân
@@VB
##thay cho
##thay da đổi thịt
##thay đế giày
##thay đổi
@@VB
##thay đổi chiến lược
##thay đổi chiến thuật
##thay đổi doanh trại
##thay đổi địa chỉ
##thay đổi đồn trú
##thay đổi kế hoạch
##thay đổi khí hậu
##thay đổi như chong chóng
@@Idiom
##thay đổi phiên
##thay đổi sách lược
##thay đổi thời tiết
##thay đổi tình thế
##thay đổi tình trạng
##thay đổi trận địa
##thay đổi về chất lượng
##thay đổi về số lượng
##thay đổi xoàng xoạch
##thay hình đổi dạng
##thay lảy
##thay lòng
##thay lông
##thay lời
##thay má
##thay màu
##thay mặt
##thay ngựa
##thay ngựa giữa dòng
##thay người
##thay nhau
##thay nước
##thay phiên
@@VB
##thay p-hiên gác
##thay phiên nhau
##thay quần áo
##thay răng
##thay tã
##thay tên đổi họ
##thay thế
##thay trực
##thay vì
@@RB
##thày chùa
##thày dòng
##thày địa lý
##thày đồ
##thày giáo
##thày học
##thày kiện
##thày lang
##thày lang vườn
##thày lay
##thày me
##thày phù thủy
##thày số
##thày thuốc
##thày trò
##thày tu
##thày tuồng
##thày u
##thày vườn
##thảy
@@JJ
##thảy lỗ
##thảy thảy
##thắc mắc
@@VB
##thắc thỏm
@@JJ
##thăm
@@NN
@@VB
##thăm bạn
##thăm bệnh
##thăm bệnh nhân
##thăm dò
@@VB
##thăm dò địa chất
##thăm dò địa vật lý
##thăm dò lực lượng
##thăm dò thái độ
##thăm dò tình hình
##thăm dò trọng lực
##thăm dò vị trí
##thăm dò ý kiến
##thăm gia đình
##thăm hỏi
##thăm hỏi gia đình
##thăm mộ
##thăm nghèo hỏi khổ
##thăm nom
##thăm nuôi
##thăm sức khoẻ
##thăm thai
##thăm thẳm
##thăm thi
##thăm thuận
##thăm trắng
##thăm viếng
@@VB
##thăm viếng xã giao
##thẳm
@@RB
##thẳm khơi
##thẳm lặng
##thẳm nghiêm
##thẳm ngút
##thẳm sâu
##thẳm xa
##thắm
@@JJ
##thắm thiết
##thăn
##thằn lằn
@@NN
##thằn lằn bay
##thăng
@@VB
##thăng bằng
##thăng bằng luận
##thăng bằng thu chi
##thăng ca
##thăng cấp
##thăng chi
##thăng chuyển
##thăng chức
##thăng đồng
##thăng đường
##thăng giáng
##thăng hà
##thăng hạng
##thăng hoa
@@VB
##thăng hống
##thăng lên
##thăng quan
##thăng thiên
@@VB
##thăng thưởng
##thăng tiến
@@VB
##thăng tiến cần lao
##thăng trầm
##thăng trật
##thằng
##thằng bé
##thằng bồi
##thằng cha
##thằng cu
##thằng cuội
##thằng đểu
##thằng đực rựa
@@NN
##thằng gù
##thằng hèn
##thằng hề
##thằng lùn
##thằng mù dẫn dắt thằng mù
##thằng ngốc
##thằng nhỏ
##thằng nhóc
##thằng ở
##thằng phải gió
##thằng quít
##thằng ranh con
##thẳng
@@JJ
##thẳng băng
##thẳng bon
##thẳng cánh
##thẳng cẳng
##thẳng đơ
##thẳng đuột
##thẳng đứng
@@JJ
##thẳng giấc
@@RB
##thẳng góc
@@JJ
##thẳng hàng
##thẳng lưng
##thẳng một lèo
##thẳng một mạch
##thẳng răng
##thẳng ruột ngựa
##thẳng ruột tượng
##thẳng suốt
##thẳng tay
##thẳng tăm tắp
##thẳng thắn
@@JJ
##thẳng thớm
##thẳng thừng
##thẳng tính
##thẳng tuột
##thẳng xuống
##thắng
@@VB
##thắng bại
##thắng bộ
##thắng cảnh
@@NN
##thắng chân
##thắng địa
##thắng điện
##thắng động cơ
##thắng đường
##thắng giải
##thắng giòn giã
##thắng hơi
##thắng không kiêu bại không nản
##thắng kiện
##thắng lợi
@@VB
@@NN
##thắng lợi giòn giã
##thắng lợi to lớn
##thắng lợi từng phần
##thắng lợi vô nghĩa
##thắng ngựa
##thắng phiếu
##thắng phụ
##thắng sở
##thắng thế
@@VB
##thắng tích
##thắng trận
@@VB
##thặng
##thặng dư
@@NN
##thặng giá
##thặng kích
##thặng lương
##thặng phát
##thặng số
##thặng thu
##thắp
@@VB
##thắp sáng
##thắt
@@VB
##thắt bóp
##thắt buộc
##thắt chặt
@@VB
##thắt chặt tình đoàn kết
##thắt chóp qui đầu
##thắt cổ
@@VB
##thắt đáy
##thắt lại
##thắt lưng
@@NN
##thắt lưng buộc bụng
##thắt lưng da
##thắt lưng vải
##thắt mối
##thắt ngẵng
##thắt nút
##thắt ruột
##thắt vặn
##thâm
@@JJ
##thâm ảo
@@JJ
##thâm ân
##thâm cảm
##thâm canh
##thâm căn cố đế
##thâm cơ
##thâm cung
@@NN
##thâm cừu
##thâm cứu
##thâm điệu
##thâm độc
@@JJ
##thâm gan tím ruột
##thâm giao
@@JJ
##thâm hạn
##thâm hận
##thâm hiểm
@@JJ
##thâm hụt
##thâm huyền
##thâm kế
##thâm khảo
##thâm khuê
##thâm kim
##thâm kín
@@JJ
##thâm lâm
##thâm lự
##thâm nghiêm
##thâm nghiêm kín cổng cao tường
##thâm nhập
@@VB
##thâm nhập nội địa
##thâm nhập vào
##thâm nhiễm
##thâm nho
##thâm nhợt
##thâm niệm
##thâm niên
@@NN
##thâm niên công tác
##thâm niên phí
##thâm niên quân sự
##thâm quầng
##thâm sâu
##thâm sĩ
##thâm sơn cùng cốc
##thâm tạ
##thâm tâm
@@NN
##thâm tế
##thâm thấp
##thâm thiểm
##thâm thiết
##thâm thù
##thâm thùng
@@JJ
##thâm thủng
##thâm thúy
##thâm tím
##thâm tình
@@NN
##thâm trầm
@@JJ
##thâm u
##thâm uyên
##thâm viễn
##thâm xương
##thâm ý
@@NN
##thầm
@@JJ
##thầm bóp
##thầm kín
##thầm lặng
@@JJ
##thầm lén
##thầm thì
##thầm ủy
##thầm vụng
##thầm yêu
##thẩm
@@VB
##thẩm duyệt
##thẩm đạt
##thẩm định
@@VB
##thẩm đoán
##thẩm độ
##thẩm hút
##thẩm kế
##thẩm kế viên
##thẩm kết
##thẩm lượng
##thẩm lý
##thẩm mạch
##thẩm mao
##thẩm mỹ
@@NN
##thẩm mỹ học
@@NN
##thẩm nghiệm
##thẩm nhập kế
##thẩm phán
@@NN
@@VB
##thẩm quyền
@@NN
##thẩm quyền quân sự
##thẩm quyền toà án
##thẩm sát
##thẩm tấn
##thẩm thấu
##thẩm thi
##thẩm thuộc
##thẩm tích
##thẩm tra
##thẩm tra cán bộ
##thẩm tra lý lịch
##thẩm tra nội bộ
##thẩm trình
##thẩm ước
##thẩm vấn
@@VB
##thẩm xét
##thẩm ý
##thẫm
@@JJ
##thấm
@@VB
##thấm đẫm
##thấm độ
##thấm lòng
##thấm lực
##thấm mệt
##thấm nhiễm hơi độc
##thấm nhuần
@@VB
##thấm nước
##thấm tháp
##thấm thấu
##thấm thấu kế
##thấm thía
@@VB
##thấm thía lòng người
##thấm thoát
@@RB
##thấm thoẳn
##thấm từ
##thấm vào
##thấm vào đâu
##thậm
##thậm cấp
##thậm chí
@@RB
##thậm đa
##thậm tệ
##thậm thà thậm thụt
##thậm thọt
##thậm thụt
##thậm từ
##thân
@@NN
@@JJ
@@VB
##thân ái
@@JJ
##thân bằng
##thân biện
##thân binh
##thân bồ liễu
##thân bút
##thân cách
##thân cấm binh
##thân cận
@@JJ
##thân cây
##thân chinh
##thân chủ
@@NN
##thân cô
##thân cộng
@@JJ
##thân cung
##thân cựu
##thân dạ
##thân danh
@@NN
##thân dân
##thân đê
##thân đệ
##thân gái
##thân gia
##thân già
##thân giải
##thân giếng
##thân hành
@@VB
##thân hào
##thân hào thân sĩ
##thân hậu
##thân hình
@@NN
##thân hữu
@@NN
##thân lập thân
##thân lực
##thân lý
##thân máy bay
##thân mầm
##thân mật
@@JJ
##thân mẫu
##thân mến
@@JJ
##thân minh
##thân mình
##thân nam nhi
##thân ngoại
##thân ngòi nổ
##thân nhân
@@NN
##thân nhiệt
##thân oan
##thân pháo
##thân phận
@@NN
##thân phận trâu ngựa
##thân phụ
@@NN
##thân quá hoá nhờn
##thân quặng
##thân quyến
##thân sĩ
##thân sĩ tiến bộ
##thân sĩ yêu nước
##thân sinh
##thân sơ
##thân súng
##thân tàn ma dại
##thân tàu
##thân tặng
##thân tâm
##thân thân
##thân thể
@@NN
##thân thế
@@NN
##thân thích
##thân thiện
@@JJ
##thân thiết
@@JJ
##thân thuộc
@@NN
##thân thủy
##thân thuyết
##thân thương
##thân tín
##thân tình
##thân tộc
##thân trạng
##thân trần
##thân trên
##thân tri
##thân từ
##thân ước
##thân viêm
##thân với
##thân vương
##thân xác
##thân xe
##thân xương
##thân xương đài
##thân yêu
##thần
@@NN
##thần ác mộng
##thần bí
@@JJ
##thần bí thuyết
##thần bí triết học
##thần binh
##thần cảm
##thần cảm luận
##thần cảm thuyết
##thần chết
##thần chí
##thần chủ
##thần chú
@@NN
##thần chung
##thần công
##thần dân
##thần dị
##thần diệu
@@JJ
##thần dũng
##thần dược
##thần đất
##thần đồng
@@NN
##thần đơn
##thần giao
##thần giao cách cảm
##thần hạ
##thần hèm
##thần hệ
##thần hiệu
##thần hoá
##thần học
@@NN
##thần học viện
##thần hộ mệnh
##thần hôn
##thần hồn
@@NN
##thần hứng
##thần khẩu hại xác phàm
##thần khí
##thần khởi
##thần kinh
@@NN
##thần kinh  phân liệt
##thần kinh bệnh học
##thần kinh chiến
##thần kinh gia tốc
##thần kinh giải phẩu
##thần kinh giao cảm
##thần kinh hệ
##thần kinh học
##thần kinh khủyu
##thần kinh mặt
##thần kinh não
##thần kinh phản ứng
##thần kinh suy nhược
##thần kinh thắt lưng
##thần kinh thị giác
##thần kinh thính giác
##thần kinh toạ
##thần kinh viêm
##thần kinh y sĩ
##thần kỳ
@@JJ
##thần linh
@@NN
##thần linh thuyết
##thần lực
@@NN
##thần mày trắng
##thần minh
##thần mộng
##thần ngôn
##thần nhân
##thần nông
##thần phán
##thần pháp
##thần Phật
##thần phong
##thần phụ
##thần phục
@@VB
##thần phương
##thần quái
##thần quyền
@@NN
##thần sạ
@@NN
##thần sắc
@@NN
##thần sấm
##thần sét
##thần suy
##thần thái
##thần thánh
@@NN
@@JJ
##thần thánh hoá
##thần thế
##thần thoại
@@NN
##thần thôn dã
##thần thông
@@JJ
##thần thuật
##thần thuộc
##thần tích
##thần tiên
##thần tình
@@JJ
##thần tính
##thần tốc
@@JJ
##thần trạng
##thần trí
##thần trí học
##thần tử
##thần tượng
@@NN
##thần uy
##thần ưng
##thần ứng
##thần vận mệnh
##thần vật
##thần vị
##thần vũ
##thần xỉ âm
##thần xuất qỷ nhập
##thẩn tài
##thẩn thơ
@@VB
##thẩn thờ
##thận
@@NN
##thận bì
##thận cật
##thận duyến
##thận duyến tố
##thận học
##thận hư
##thận kết thạch
##thận ngôn
##thận nhân tạo
##thận tạng
##thận tràng
##thận trọng
@@JJ
##thận trọng cẩn mật
##thận tuyến tố
##thận vu
##thận xuất huyết
##thấp
@@JJ
##thấp bé
##thấp cơ
##thấp cơ thua trí
##thấp giọng
##thấp hèn
@@JJ
##thấp kế
##thấp khí
##thấp khớp
##thấp lè tè
##thấp lùn
##thấp lụp sụp
##thấp mưu
##thấp thoáng
@@VB
##thấp thỏm
##thấp tim
##thấp xuống
##thập ác
@@NN
##thập bát
##thập bội
##thập can
##thập cẩm
@@JJ
##thập đạo
##thập điện
##thập giới
##thập kỷ
@@NN
##thập lục
##thập lục huyền
##thập nhị chi
##thập nhị cung
##thập nhị sứ quân
##thập pháp quan
##thập phân
@@JJ
##thập phần
##thập phương
@@NN
##thập thành
##thập thiên can
##thập thò
##thập thụt
##thập tiến
##thập toàn
@@JJ
##thập toàn thập mỹ
##thập trai
##thập trưởng
##thập tử nhất sinh
##thập tự
@@NN
##thập tự giá
##thập tự hình
##thất âm
##thất bại
@@VB
##thất bại cay đắng
##thất bại liểng xiểng
##thất bại nặng nề
##thất bảo
##thất bát
@@VB
##thất cách
@@JJ
##thất chí
@@JJ
##thất chính
##thất chính trị
##thất cơ
##thất cơ lỡ vận
@@Idiom
##thất cử
##thất cước
##thất dân tâm
##thất đảm
##thất điên bát đảo
##thất đức
@@JJ
##thất giác
##thất hiếu
@@JJ
##thất hoà
##thất học
@@JJ
##thất huệ
##thất huyền cầm
##thất hứa
##thất khiếu
##thất khứu
##thất kinh
@@VB
##thất lạc
@@VB
##thất lễ
@@JJ
##thất linh bát lạc
##thất lộc
##thất lợi
##thất luật
##thất lý
##thất miên
##thất mùa
##thất ngẫu
##thất nghi
##thất nghĩa
##thất nghiệp
##thất ngôn
##thất ngữ
##thất nhân
##thất nhân cách
##thất nhân tâm
##thất nhất mã
##thất nhất tượng
##thất niêm
##thất nữ
##thất phách
##thất phẩm
##thất phu
@@NN
##thất sách
@@JJ
##thất sắc
##thất sỉ
##thất sở
##thất sủng
##thất tán
##thất tha thất thiểu
##thất thanh
##thất thân
@@VB
##thất thần
##thất thế
##thất thểu
##thất thiệt
##thất thoát
##thất thố
@@VB
##thất thu
##thất thủ
@@VB
##thất thường
@@JJ
##thất tịch
##thất tiết
@@VB
##thất tín
@@VB
##thất tinh
##thất tình
##thất trách
##thất trận
@@VB
##thất trinh
##thất trung
##thất truyền
@@JJ
##thất tuế đáo lão
##thất tung
##thất tuyệt
##thất ứng
##thất ước
@@VB
##thất vận
@@JJ
##thất vị
##thất vọng
@@VB
##thất xuất
##thất xướng khúc
##thất ý
@@VB
##thật
@@JJ
##thật bụng
##thật cần thiết
##thật chắc
##thật chặt
##thật đấy
##thật giả
##thật là
##thật quả
##thật ra
##thật sự
##thật tâm
##thật thà
@@JJ
##thật tình
##thật tốt
##thật tuyệt
##thật vậy
##thâu
##thâu canh
##thâu đêm
##thâu hồi
##thâu lượm
##thâu ngân viên
##thâu tóm
##thâu và phát
##thầu
@@VB
##thầu dầu
@@NN
##thầu khoán
@@NN
##thầu khoán phụ
##thẩu
##thấu
@@VB
##thấu âm học
##thấu cảm
##thấu chi
##thấu cốt
##thấu đáo
@@JJ
##thấu độ
##thấu hiểu
##thấu kính
@@NN
##thấu kính có nấc
##thấu kính đèn pha
##thấu kính điện tử
##thấu kính ghép
##thấu kính khe
##thấu kính lõm
##thấu kính lồi
##thấu kính phân kỳ
##thấu kính phân tán
##thấu kính tĩnh điện
##thấu kính trực quan
##thấu lý
##thấu nhiệt
##thấu quang
##thấu suốt
##thấu tập
##thấu thị
##thấu tình
##thấu triệt
##thây
@@NN
@@VB
##thây kệ
##thây ma
@@NN
##thầy
@@NN
##thầy bà
@@NN
##thầy bói
@@NN
##thầy bùa
@@NN
##thầy cả
##thầy cãi
##thầy chùa
@@NN
##thầy cò
@@NN
##thầy cô
##thầy cúng
##thầy dòng
@@NN
##thầy địa lý
@@NN
##thầy đồ
@@NN
##thầy đờn
@@NN
##thầy giáo
@@NN
##thầy giùi
##thầy học
##thầy kiện
##thầy ký
@@NN
##thầy lang
##thầy lý
##thầy me
##thầy mẹ
##thầy mo
@@NN
##thầy ngải
##thầy phán
@@NN
##thầy pháp
@@NN
##thầy thông
@@NN
##thầy thuốc
@@NN
##thầy tu
@@NN
##thầy tướng
@@NN
##thầy u
##thấy
@@VB
##thấy kinh
##thấy tháng
##thấy tội
##thấy xa mà không thấy gần
##the
##the le
##the thé
##thè
@@VB
##thè lè
@@VB
@@JJ
##thè lưỡi
##thẻ
@@NN
##thẻ bài
@@NN
##thẻ căn cước
##thẻ cử tri
##thẻ hội viên
##thẻ lĩnh séc
##thẻ ngà
##thẻ nhà báo
##thẻ quân dịch
##thẻ tín dụng
##thẻ vàng
##théc
##thèm
@@VB
##thèm ăn
##thèm khát
@@VB
##thèm lạt
##thèm muốn
@@VB
##thèm nhạt
##thèm rỏ dãi
##thèm thuồng
##thèm vào
##thẽm
##then
@@NN
##then cài
##then chốt
@@NN
##then cửa
##then ngang
##thèn
##thèn thẹn
##thẹn
@@VB
##thẹn mặt
@@VB
##thẹn thùng
@@VB
##theo
@@VB
@@RB
##theo báo cáo
##theo bén
##theo bước
##theo chân
##theo chỉ thị
##theo chiều kim đồng hồ
##theo chủ trương
##theo công văn (số)
##theo dấu
##theo dõi
@@VB
##theo đạo
##theo đề nghị
##theo địch
##theo đòi
##theo đóm ăn tàn
##theo đuôi
##theo đuổi
@@VB
##theo đường chim bay
##theo gót
##theo gương
@@VB
##theo hầu
##theo hút
##theo kế hoặch
##theo kháng chiến
##theo kịp
##theo lệnh
##theo như
##theo quy định
##theo quyết định
##theo riết
##theo sát
##theo thông tri
##theo tin
##theo tinh thần
##theo trai
##theo yêu câu công tác
##theo yêu cầu trước
##thèo đảnh
##thèo lẻo
@@VB
##thèo thẹo
##thẻo
##thẹo
@@NN
##thép
@@NN
##thép cây
##thép dát
##thép dẹp
##thép đạc biệt
##thép đúc
##thép đun chảy
##thép gai
##thép già
##thép gió
##thép hợp kim
##thép khối
##thép không gỉ
##thép không sét
##thép lá
##thép lò so
##thép mềm
##thép nóng
##thép ống
##thép rèn
##thép sôi
##thép tôn
##thẹp
@@NN
##thét
@@VB
##thét lác
##thét mắng
##thê
@@NN
##thê lương
##thê nhi
##thê noa
##thê quyến
##thê thảm
@@JJ
##thê thê
##thê thiếp
##thê thiết
##thê tử
##thề
@@VB
##thề bỏ
##thề bồi
@@VB
##thề dối
##thề lấy thề để
##thề nguyền
@@VB
##thề nguyện
##thề non hẹn biển
##thề sống thề chết
##thề thốt
##thề trung thành
##thề ước
##thể
@@NN
##thể bảo
##thể cách
@@NN
##thể chất
@@NN
##thể chế
@@NN
##thể chế hoá
##thể dịch
##thể diện
@@NN
##thể dục
@@NN
##thể dục dụng cu
##thể dục hình thể
##thể đặc
##thể hiện
@@VB
##thể hình
##thể hội
##thể hơi
##thể keo
##thể khảm
##thể kháng
##thể khẳng định
##thể khí
##thể lệ
@@NN
##thể lệ chi tiết
##thể lệ vệ sinh
##thể lỏng
##thể lực
@@NN
##thể lượng
##thể mạo
##thể mệnh lệnh
##thể môn
##thể nào
##thể năng
##thể nghi vấn
##thể nghiệm
@@VB
##thể nhiểm sắc
##thể nhiệt
##thể nữ
##thể phách
##thể pháp
##thể phủ định
##thể sắc
##thể tài
##thể tạng
##thể tất
@@VB
##thể thao
@@NN
##thể thao giải trí
##thể thao ngoài trời
##thể thao nguy hiểm
##thể thao quốc phòng
##thể theo
@@RB
##thể thống
@@NN
##thể thơ
##thể thụ động
##thể thủy tinh
##thể thức
##thể tích
@@NN
##thể tình
##thể trạng
##thể tường
##thể văn
##thể vật
##thể xác
##thế
@@NN
@@VB
@@IN
##thế bách
##thế bạt núi lấp biển
##thế bắn
##thế bất lợi
##thế bí
##thế bổ vây
##thế cài răng lược
##thế chân
##thế chấp
##thế chiến
##thế chuẩn bị
##thế cô
##thế cố
##thế công
##thế công chiến lược
##thế công toàn  diện
##thế cục
@@NN
##thế đại
##thế đạo
##thế đạo phân tâm
##thế đó
##thế đồ
##thế đức
##thế đứng
##thế gia
##thế gian
@@NN
##thế giao
##thế giới
@@NN
##thế giới chiến tranh
##thế giới đại đồng
##thế giới ngữ
##thế giới quan
@@NN
##thế gọng kìm
##thế hả (?!)
##thế hệ
@@NN
##thế hệ học
##thế hiểm
##thế hiệu
##thế hoán
##thế huynh
##thế kìm (kềm) kẹp
##thế kỷ
@@NN
##thế là
##thế lại
##thế lộ
##thế lợi
##thế lụy
##thế lực
@@NN
##thế lực báo chí
##thế mà
##thế mạng
##thế mạnh
##thế nào
##thế năng
##thế nghị
##thế nghiệp
##thế nhân
##thế nhỡ
##thế nợ
##thế phát
##thế phẩm
@@NN
##thế phiệt
##thế phòng ngự
##thế phụ
##thế sự
@@NN
##thế tập
##thế tất
##thế thái
@@NN
##thế thần
##thế thế
##thế thì
@@RB
##thế thôi
##thế thủ
@@NN
##thế thường
##thế tình
##thế tổ
##thế tộc
@@NN
##thế tôn
##thế tục
@@NN
@@JJ
##thế tục hoá
##thế tử
##thế tước
##thế ước
@@VB
##thế vận
##thế vận hội
@@NN
##thế vật
##thế vị
##thệ
##thệ chứng
##thệ cung
##thệ ngôn
##thệ nguyện
##thệ thế
##thệ tuyệt
##thệ ước
##thếch
##thếch khách
##thêm
@@VB
@@JJ
##thêm bớt
@@VB
##thêm chuyện
##thêm giờ
##thêm hạn
##thêm mắm thêm muối
##thêm phiền
##thêm thắt
##thêm thương
##thêm vào
##thềm
@@NN
##thềm bãi bồi
##thềm biển khơi
##thềm đá gốc
##thềm nhà
##thênh thang
@@JJ
##thênh thênh
##thếp
@@NN
##thếp giấy
@@NN
##thếp vàng
##thết
@@VB
##thết đãi
##thết tiệc
##thêu
@@NN
@@VB
##thêu dệt
##thêu đen
##thêu hoa
##thêu may
##thêu nỏi
##thêu ren
##thêu thùa
##thều thào
@@JJ
##thi
@@NN
##thi ân
##thi ân bất cầu báo
##thi bá
##thi ca
##thi cách
##thi cấy
##thi chạy ma ra tông
##thi chạy nhanh
##thi chạy tiếp sức
##thi công
@@VB
##thi cử
@@NN
##thi đàn
##thi đấu
##thi đậu
##thi đình
##thi đỗ
##thi đua
@@VB
@@NN
##thi đua sản xuất
##thi gia
##thi hài
##thi hành
@@VB
##thi hành chỉ thị
##thi hành kỷ luật
##thi hành nghiêm chỉnh
##thi hành nhiệm vụ
##thi hành pháp luật
##thi hào
@@NN
##thi hoa hậu
##thi hoạ
##thi hỏng
##thi hội
##thi hứng
@@NN
##thi hương
##thi khách
##thi kinh
##thi lâm
##thi lễ
##thi lên cấp
##thi lên lớp
##thi liệu
##thi luật
##thi lục cá nguyệt
##thi miệng
##thi ngựa
##thi nhân
@@NN
##thi nhân tiền chiến
##thi nhân Việt Nam
##thi nhập học
##thi ô tô
##thi phái
##thi pháp
@@NN
##thi phú
##thi rớt
##thi sắc đẹp
##thi sĩ
@@NN
##thi sơn
##thi sơn văn phái
##thi tập
##thi thánh
##thi thể
@@NN
##thi thoại
##thi thoảng
##thi thố
@@VB
##thi thư
##thi tiên
##thi tốt nghiệp
##thi trượt
##thi tuyển
##thi tứ
@@NN
##thi văn
##thi vấn đáp
##thi vận
##thi vị
@@NN
##thi viết
##thi xã
##thi xe
##thi xe đạp
##thì
##thì giá
##thì giờ
@@NN
##thì kế
##thì là
##thì phải
@@RB
##thì ra
##thì thà thì thào
##thì thào
@@VB
##thì thầm
@@VB
##thì thọt
@@VB
##thì thôi
##thì thùng
##thí
@@VB
##thí ân
##thí bỏ
##thí chẩn
##thí chủ
##thí diễn
##thí dụ
##thí dụ trực quan
##thí điểm
@@NN
##thí kim thạch
##thí mạng
@@VB
##thí nghiệm
@@NN
@@VB
##thí phát
##thí quan
##thí quân
##thí sai
##thí sinh
@@NN
##thí thân
##thí trường
##thí xá
##thị
@@NN
##thị ảo giác
##thị cảm
##thị chế
##thị chính
@@NN
##thị chứng
##thị cư
##thị cự
##thị dã
##thị dân
@@NN
##thị dô
##thị dục
##thị độc
##thị đội
##thị giá
##thị giác
@@NN
##thị giác thường
##thị giảng
##thị giới
##thị hiếu
@@NN
##thị hiệu
##thị huấn
##thị hùng
##thị khu
##thị kính
##thị kính trường
##thị lang
##thị lăng kính
##thị lực
@@NN
##thị lực kế
##thị mẹt
##thị năng
##thị nhận
##thị nhuệ
##thị nữ
##thị oai
##thị phần
##thị phi
##thị phủ
##thị phụng
##thị quan
##thị sai
##thị sảnh
@@NN
##thị sát
##thị sắc
##thị sự
##thị tài
##thị tăng
##thị tần
##thị thành
##thị thần
##thị thế
##thị thực
@@NN
##thị tộc
@@NN
##thị trấn
@@NN
##thị trường
@@NN
##thị trường bão hoà
##thị trường chiết khấu
##thị trường chung
##thị trường cổ phiếu
##thị trường đầu tư
##thị trường địa phương
##thị trường độc chiếm
##thị trường ngoài nước
##thị trường nguyên liệu
##thị trường quốc tế
##thị trường song hành
##thị trường toàn cảnh
##thị trường trong nước
##thị trường tự do
##thị trường vốn
##thị trường xã hội chủ nghĩa
##thị trưởng
@@NN
##thị uy
##thị uỷ
##thị vệ
##thị xã
@@NN
##thia lia
##thìa
@@NN
##thìa ép lưỡi
##thìa khoá
##thìa là
##thìa ra
##thích
@@NN
@@VB
##thích ca
##thích ca mâu ni
##thích chí
##thích chữ
##thích cốt
##thích cứ
##thích dụng
##thích đáng
@@JJ
##thích điểu
##thích hợp
@@JJ
##thích khách
@@NN
##thích khẩu
##thích lạc
##thích lão
##thích lịch
##thích luận
##thích lý
##thích nghi
@@VB
##thích nghĩa
##thích ngôn
##thích phóng
##thích thảng
##thích thích ư tâm
##thích thời
##thích thú
@@JJ
@@VB
##thích thuộc
##thích tự
##thích ứng
@@VB
##thích xã giao
##thích ý
@@JJ
##thịch
##thịch thịch
##thiẹ chiến
##thiếc
@@NN
##thiếc già
##thiếc hàn
##thiếc lá
##thiếc thỏi
##thiêm thiếp
##thiềm
##thiềm cung
##thiềm quang
##thiềm thừ
##thiểm
##thiểm âm
##thiểm bộ
##thiểm chức
##thiểm độc
##thiểm khoa
##thiểm lục nham
##thiểm ngôn
##thiểm nha
##thiểm thước
##thiểm viện
##thiệm
##thiệm cấp
##thiệm dưỡng
##thiệm tuất
##thiên
@@NN
@@CD
@@VB
@@JJ
##thiên ái
##thiên an
##thiên anh hùng ca
##thiên ân
##thiên ba
##thiên bẩm
##thiên biến
##thiên biến vạn hoá
##thiên binh
##thiên binh thiên tướng
##thiên can
@@NN
##thiên cầu
##thiên chúa
@@NN
##thiên chúa giáo
@@NN
##thiên chức
##thiên cổ
@@NN
##thiên cơ
##thiên cù
##thiên cung
##thiên cư
##thiên cực
##thiên di
##thiên duyên
##thiên đàng
##thiên đạo
##thiên địa
##thiên đỉnh
@@NN
##thiên định
@@JJ
##thiên đô
@@VB
##thiên đô chiếu
##thiên độ
##thiên độ kế
##thiên đường
@@NN
##thiên hà
##thiên hạ
##thiên hành
##thiên hành gia
##thiên hình vạn trạng
##thiên hoa
##thiên hoá
##thiên hoàng
##thiên hương
##thiên hướng
@@NN
##thiên khai địa tịch
##thiên khải
##thiên khải luận
##thiên khố
##thiên không
##thiên khuê thược
##thiên khung
##thiên kiến
@@NN
##thiên kim
##thiên kỷ
##thiên la địa võng
##thiên lệch
##thiên lộc
##thiên lôi
@@NN
##thiên lương
##thiên lý
##thiên mệnh
@@NN
##thiên môn đông
##thiên mưu bách kế
##thiên nam tín nữ
##thiên nam tinh
##thiên nga
@@NN
##thiên nghiệp
##thiên nhai
##thiên nhan
##thiên nhãn
##thiên nhật thảo
##thiên nhiên
@@NN
##thiên niên
##thiên niên kỷ
##thiên niên thuyết
##thiên niên vạn kỷ
##thiên phủ
##thiên phú
##thiên phụ
##thiên phương bách kế
##thiên quốc
##thiên sản
##thiên sảnh
##thiên số
##thiên sử thi
@@NN
##thiên sứ
@@NN
##thiên tai
@@NN
##thiên tài
@@NN
##thiên tải
##thiên tào
##thiên tạo
@@JJ
@@NN
##thiên tắc
##thiên tâm
##thiên thạch
##thiên thai
##thiên thanh
##thiên thặng
##thiên thần
@@NN
##thiên thâu
##thiên thể
@@NN
##thiên thời
@@NN
##thiên thu
##thiên thư
##thiên tiên
##thiên tiên tử
##thiên tính
@@NN
##thiên toán
##thiên trạch
##thiên trì
##thiên triều
##thiên triệu
##thiên trụy
##thiên tuế
@@NN
##thiên tư
##thiên tử
@@NN
##thiên tượng
##thiên tượng đồ
##thiên tượng học
##thiên tượng nghi
##thiên uy
##thiên văn
##thiên văn đài
##thiên văn địa bàn
##thiên văn học
@@NN
##thiên văn lý học
##thiên vận
##thiên vị
@@JJ
##thiên võng
##thiên vương
##thiên vương tinh
@@NN
##thiên xà
##thiên xứng
##thiên ý
##thiền
@@NN
##thiền định
##thiền đường
##thiền gia
@@NN
##thiền học
##thiền lâm
##thiền liên
##thiền liền
##thiền lý
##thiền môn
@@NN
##thiền na
##thiền ngâm
##thiền ngữ
##thiền phòng
##thiền quyên
##thiền sư
##thiền tâm
##thiền tông
##thiền trượng
##thiền vị
##thiển
@@JJ
##thiển bạc
##thiển cận
##thiển học
##thiển kiến
##thiển lậu
##thiển mưu
##thiển nghĩ
##thiển trí
##thiển văn
##thiển ý
##thiến
@@VB
##thiến hình
##thiến táng
##thiện
@@JJ
##thiện ác
##thiện cảm
@@NN
##thiện căn
##thiện chí
@@NN
##thiện chiến
@@JJ
##thiện chính
##thiện cử
##thiện hảo
##thiện môn
##thiện mỹ
##thiện nghệ
@@JJ
##thiện nhân
##thiện nhân thiện quả
##thiện nhượng
##thiện quyền
##thiện sảnh
##thiện sĩ
##thiện soạn
##thiện sư
##thiện tài
##thiện tâm
@@NN
##thiện tể
##thiện tiện
##thiện tín
##thiện tính
##thiện trường
##thiện tục
##thiện vị
##thiện xạ
##thiện ý
@@NN
##thiêng
##thiêng liêng
@@JJ
##thiếp
@@NN
@@VB
@@PRP
##thiếp báo hỷ
##thiếp chúc tết
##thiếp cưới
##thiếp danh
##thiếp đi
##thiếp hồng
##thiếp phụ
##thiếp thiếp
##thiếp thư
##thiếp vàng
##thiệp
@@JJ
@@NN
##thiệp đởi
##thiệp lịch
##thiệp liệp
##thiệp nhã
##thiệp thế
##thiết
@@VB
##thiết bách
##thiết bài
##thiết bì
@@JJ
##thiết bị
##thiết bị chiếu bóng
##thiết bị máy tính
##thiết bị toàn bộ
##thiết cận
##thiết chế
##thiết chiến
##thiết cốt
##thiết cụ
##thiết diện
##thiết dụng
##thiết đãi
##thiết đáng
##thiết đạo
##thiết điểm
##thiết định
##thiết đoàn
##thiết giáp
@@JJ
@@NN
##thiết giáp công binh
##thiết giáp hạm
##thiết giáp kỵ binh
##thiết giáp tuần dương hạm
##thiết giáp xa
##thiết hài
##thiết hợp
##thiết huyền
##thiết huyết
##thiết kế
@@VB
@@NN
##thiết kế đô thị
##thiết kế kỹ thuật
##thiết kế mẫu
##thiết kế sơ bộ
##thiết khoáng
##thiết lập
@@VB
##thiết lình
##thiết lính
##thiết lộ
##thiết lộ công dụng
##thiết lộ quân dụng
##thiết luật
##thiết mã
##thiết mộc
@@NN
##thiết nghĩ
##thiết quân luật
##thiết tha
@@JJ
##thiết thạch
##thiết thân
@@JJ
##thiết thể
##thiết thể học
##thiết thực
@@JJ
##thiết tiên
##thiết trách
##thiết trí
##thiết triều
##thiết từ
##thiết tưởng
##thiết vận
##thiết vận xa
##thiết xa vận
##thiết yếu
@@JJ
##thiệt
@@JJ
@@VB
##thiệt căn
##thiệt chiến
##thiệt điên âm
##thiệt hại
@@NN
@@VB
##thiệt hại khó tránh
##thiệt hại thực tế
##thiệt hại vật chát
##thiệt hầu
##thiệt lòng
##thiệt mạng
@@VB
##thiệt tâm
##thiệt thà
##thiệt thân
##thiệt thòi
##thiệt tình
##thiêu
@@VB
##thiêu đốt
##thiêu hoá
##thiêu huỷ
@@VB
##thiêu hương
##thiêu nhiệt
##thiêu sống
##thiêu táng
##thiêu thân
@@NN
##thiêu trụi
##thiêu tưởng
##thiều
##thiều cảnh
##thiều dao
##thiều hoa
##thiều quang
@@NN
##thiểu
##thiểu đức
##thiểu lực
##thiểu não
@@JJ
##thiểu số
@@NN
##thiểu số phục tùng đa số
##thiểu trí
##thiếu
@@VB
@@JJ
##thiếu ăn
##thiếu ăn thiếu mặc
##thiếu bảo
##thiếu chi
##thiếu điểm
##thiếu gạo
##thiếu gì
##thiếu hiệu
##thiếu hụt
@@JJ
@@VB
##thiếu hưng phấn
##thiếu kém
##thiếu kinh nghiệm
@@JJ
##thiếu lãnh đạo
##thiếu liên lạc
##thiếu linh động
##thiếu luyện tập
##thiếu máu
@@JJ
##thiếu máu ác tính
##thiếu máu do sán
##thiếu máu do sốt rét
##thiếu máu do thiếu sắt
##thiếu máu não
##thiếu mặt
##thiếu muối
##thiếu năng lực
##thiếu năng suất
##thiếu ngón
##thiếu ngủ
##thiếu nguyên liệu
##thiếu nhi
@@NN
##thiếu niên
##thiếu nợ
##thiếu nữ
##thiếu phó
##thiếu phụ
@@NN
##thiếu quân
##thiếu sáng kiến
##thiếu sắc tố
##thiếu sinh
##thiếu sinh quân
@@NN
##thiếu sót
@@VB
@@NN
##thiếu sư
##thiếu sữa
##thiếu sức khoẻ
##thiếu tá
@@NN
##thiếu tá hải quân
##thiếu tá tỉnh trưởng
##thiếu tài liệu
##thiếu tế nhị
##thiếu thốn
##thiếu thời
##thiếu tiền
##thiếu tinh thần trách nhiệm
##thiếu tình dục
##thiếu tư cách
##thiếu tướng
@@NN
##thiếu tướng hải quân
##thiếu uý
@@NN
##thiếu uý hải quân
##thiếu vắng
##thiếu vật liệu
##thiếu vi
##thiếu xã giao
##thiếu ý thức
##thím
@@NN
##thin thít
##thìn
##thinh
@@JJ
@@VB
##thinh thinh
##thình
@@NN
##thình âm
##thình lình
@@RB
##thình thịch
##thình thình
##thỉnh
@@VB
##thỉnh an
##thỉnh cầu
@@VB
##thỉnh chuông
##thỉnh giáo
@@VB
##thỉnh kinh
##thỉnh mệnh
##thỉnh nguyện
@@VB
@@NN
##thỉnh thị
@@VB
##thỉnh thoảng
@@RB
##thỉnh tội
##thỉnh xạ
##thính
@@JJ
@@NN
@@VB
##thính cảm
##thính chẩn
##thính chẩn pháp
##thính chúng
##thính đài
##thính đồ
##thính đường
##thính gạo
##thính giả
@@NN
##thính giác
@@NN
##thính học
##thính hơi
##thính lực đồ
##thính lực kế
##thính mũi
##thính ngủ
##thính phòng
##thính quản
##thính tai
##thính thị
##thính trường
##thịnh
@@JJ
##thịnh danh
##thịnh dật
##thịnh đạt
@@JJ
##thịnh điển
##thịnh đông
##thịnh đức
##thịnh Đường
##thịnh hạ
##thịnh hành
@@JJ
##thịnh hội
##thịnh kỳ
##thịnh nhiệt
##thịnh niên
##thịnh nộ
@@NN
@@VB
##thịnh soạn
@@JJ
##thịnh suy
##thịnh thế
@@NN
##thịnh thời
##thịnh tình
@@NN
@@VB
##thịnh trị
@@JJ
@@NN
##thịnh vượng
##thịnh ý
##thíp
@@VB
##thít
##thịt
@@NN
@@VB
##thịt ba ba
##thịt ba chỉ
##thịt ba rọi
##thịt bạc nhạc
##thịt băm
##thịt băm dừ
##thịt béo
##thịt bê
##thịt bò
##thịt bò bảy món
##thịt bò hầm
##thịt bò quay
##thịt bò tái
##thịt cầy
##thịt chế tạo
##thịt chó
##thịt cừu
##thịt dăm bông
##thịt dê
##thịt đóng hộp
##thịt đông
##thịt ếch
##thịt gà
##thịt hầm
##thịt heo
##thịt heo kho khô
##thịt hộp
##thịt kho tàu
##thịt khô
##thịt lá
##thịt làm mắm
##thịt lợn
@@NN
##thịt lợn ướp
##thịt luộc
##thịt mông
##thịt mỡ
##thịt muối
##thịt nạc
##thịt nai
##thịt nạm
##thịt nát xương mòn
##thịt nát xương tan
##thịt ngỗng
##thịt ngựa
##thịt nướng
##thịt ôi
##thịt quay
##thịt rim mặn
##thịt sống
##thịt sườn
##thịt thà
##thịt thái hạt lựu
##thịt thăn
@@NN
##thịt tôm
##thịt ức
##thịt ướp muối
##thịt vai
##thịt viên
##thịt vịt
##thịt xiên nướng
##thịt xùi
##thiu
@@VB
@@RB
##thiu ngủ
##thiu người
##thiu thiu
##thiu thối
@@VB
@@JJ
##tho
##thò
@@VB
##thò cổ
##thò đầu
##thò lò
@@VB
@@JJ
##thò lò mũi xanh
##thò lò sáu mặt
##thò lõ
##thò tay
##thỏ
@@NN
##thỏ bạc, ác vàng
##thỏ cái
##thỏ đế
##thỏ đực
##thỏ lặn
##thỏ nhà
##thỏ rừng
##thỏ thẻ
@@VB
@@JJ
##thó
##thọ
##thọ án
##thọ bệnh
##thọ chung
##thọ đản
##thọ đường
##thọ mai gia lễ
##thọ mạng
##thọ mệnh
##thọ mộc
##thọ nhiệm
##thọ y
##thoa
@@NN
@@VB
##thoa dầu nhớt
##thoa phấn
##thoa quần
##thoa thuốc
##thoa xức
##thoả
@@VB
##thoả chí
@@VB
##thoả dạ
##thoả đáng
@@JJ
##thoả hiệp
@@VB
##thoả hiệp án
##thoả hiệp đình chiến
##thoả lòng
@@JJ
##thoả lòng vừa ý
##thoả mãn
@@VB
##thoả mãn dục vọng
##thoả nguyện
##thoả thích
@@RB
##thoả thuận
@@VB
##thoả thuận miệng
##thoả thuê
##thoả ước
##thoả ý
##thoã
##thoá
##thoá dịch
##thoá duyến
##thoá mạ
##thoai thoải
@@RB
##thoải mái
@@JJ
##thoải thoải
##thoái
##thoái binh
##thoái bộ
##thoái chí
##thoái chiến
##thoái hạng
##thoái hoá
##thoái hôn
##thoái hưu
##thoái khước
##thoái lui
##thoái ngôi
##thoái ngũ
##thoái nhiệt
##thoái nhiệt tán
##thoái nhượng
##thoái tẩu
##thoái thác
@@VB
@@JJ
##thoái tịch
##thoái tô
##thoái trào
##thoái triệt
##thoái triều
##thoái tuyến
##thoái ước
##thoái vị
##thoàn
##thoán cải
##thoán đoạt
##thoán nghịch
##thoán truất
##thoán vị
##thoang thoảng
##thoang thoáng
##thoảng
@@NN
@@JJ
##thoáng
##thoáng gió
##thoáng hơi
##thoáng khí
##thoáng mát
##thoáng nghe
##thoáng nhìn
##thoáng qua
##thoáng thấy
##thoáng thoáng
##thoát
##thoát  nước
##thoát bào
##thoát bì
##thoát chết
##thoát đào
##thoát điện
##thoát giang
##thoát hài
##thoát hiểm
##thoát hoá
##thoát khỏi
##thoát ly
##thoát ly sản xuất
##thoát nạn
##thoát nạn mù chữ
##thoát ngũ
##thoát nợ
@@VB
##thoát sáo
##thoát sinh
##thoát thai
##thoát thân
@@VB
##thoát thủy
##thoát tội
##thoát tràng
##thoát trần
##thoát tục
##thoát vị
@@NN
##thoát vị bẹn
##thoát vị rốn
##thoát xác
##thoát y
##thoạt
##thoạt đầu
##thoạt kỳ thuỷ
##thoạt nghe
##thoạt nhìn
##thoạt tiên
@@RB
##thoạt trông
##thoăn thoắt
@@RB
##thoắng
##thoắt
##thoắt ẩn, thoắt hiện
##thoắt chốc
##thoắt thoằt
##thóc
##thóc chiêm
##thóc gạo
@@NN
##thóc giống
##thóc lép
##thóc lúa
##thóc mách
##thóc tẻ
##thóc thuế
##thọc
@@VB
##thọc gậy bánh xe
##thọc huyết
##thọc lét
##thọc túi
##thoi
@@VB
@@JJ
@@NN
##thoi bạc
##thoi chì
##thoi cho mấy cái
##thoi mực
##thoi thóp
##thoi thót
##thoi vàng
##thòi
##thòi lòi
##thòi ra
##thỏi
@@NN
##thỏi thịt
##thói
@@NN
##thói ăn nết ở
##thói dửng dưng
##thói đời
##thói giăng hoa
##thói phép
##thói quen
@@NN
##thói thường
##thói tục
@@NN
##thói xấu
##thói xấu khỏi dạy cũng biết
##thom lỏm
##thom thóp
##thòm
##thòm thèm
##thòm thòm
##thỏm
##thon
@@JJ
##thon lỏn
##thon nhỏ
##thon thả
##thon thon
##thon thót
##thon von
##thong dong
@@JJ
##thong manh
##thong thả
##thong thả đã !
##thòng
@@VB
@@JJ
##thòng lọng
##thõng
##thõng thẹo
##thóp
##thót
##thọt
@@VB
@@JJ
##thô
@@JJ
##thô bạo
##thô bỉ
@@JJ
##thô chế phẩm
##thô kệch
##thô lậu
##thô lỗ
##thô lố
##thô lược
##thô người
##thô sơ
@@JJ
##thô tục
@@JJ
##thồ
##thổ
@@VB
@@NN
##thổ âm
##thổ bố
##thổ canh
##thổ cẩm
##thổ chất
##thổ công
##thổ cờ bạc
##thổ cư
##thổ dân
@@NN
##thổ dĩ
##thổ dương quy
##thổ địa
##thổ hào
##thổ hệ
##thổ hoàng liên
##thổ huyết
##thổ long
##thổ lộ
##thổ mạch
##thổ mộ
##thổ mộc
##thổ mộc tinh
##thổ nghi
##thổ ngơi
##thổ ngữ
@@NN
##thổ ngữ học
##thổ nhận
##thổ nhưỡng
@@NN
##thổ phỉ
@@NN
##thổ phong
##thổ phục linh
##thổ quan
##thổ sản
##thổ tả
##thổ thần
##thổ ti
##thổ tinh
@@NN
##thổ trạch
##thổ trước
##thổ tù
##thổ ty
##thổ vật
##thố cơm
##thố toan
##thốc
##thộc
##thôi
@@NN
@@VB
@@RB
##thôi bắn
##thôi bú
##thôi đành
##thôi đồng
##thôi được rồi
##thôi đường
##thôi học
##thôi màu
##thôi miên
@@VB
##thôi miên thuật
##thôi mưa
##thôi nôi
##thôi thai
##thôi thúc
@@VB
##thôi tra
##thôi việc
##thồi
##thồi lồi
##thổi
@@VB
##thổi ào ào
##thổi bạt
##thổi bễ
##thổi bùng
##thổi còi
##thổi cơm
##thổi cơm trọ
##thổi địch
##thổi đổ
##thổi kèn
##thổi mòn
##thổi nấu
##thổi phồng
@@VB
##thổi phù
##thổi rụng
##thổi sáo
##thổi tắt
##thổi tiêu
##thổi vù vù
##thối
@@JJ
@@VB
##thối binh
##thối chí
##thối hoắc
##thối hoăng
##thối inh
##thối khẳn
##thối lại
##thối lui
##thối mồm
##thối nát
@@JJ
##thối om
##thối òm
##thối rũa
##thối ruỗng
##thối rữa
##thối tai
##thối tha
##thối thây
##thối triệt
##thối ủng
##thối xương
##thồm lồm
##thôn
@@NN
##thôn ấp
##thôn chiến đấu
##thôn cư
##thôn dã
##thôn dân
##thôn đội
##thôn đội trưởng
##thôn lạc
##thôn lục
##thôn nữ
@@NN
##thôn ổ
##thôn phu
##thôn phụ
##thôn quê
@@NN
##thôn tính
@@VB
##thôn trạch
##thôn trại
##thôn trang
##thôn trưởng
##thôn ủy
##thôn xã
##thôn xóm
##thồn
@@VB
@@NN
##thổn thức
@@VB
##thỗn thà thổn thễn
##thỗn thễn
##thỗn thện
##thốn
##thốn bạch trùng
##thốn bộ
##thốn tâm
##thộn
##thông
@@NN
@@JJ
@@VB
##thông bá hương
##thông báo
@@VB
@@NN
##thông báo báo chí
##thông báo chính thức
##thông báo địch tình
##thông báo gọi thầu
##thông báo hạm
##thông báo hàng đến
##thông báo luật định
##thông báo nhận
##thông báo tàu đến
##thông báo tình hình
##thông báo từ bỏ
##thông bệnh
##thông biết
##thông cảm
@@VB
##thông cảng
##thông cáo
@@NN
##thông cáo báo chí
##thông chí
##thông công
##thông cống
##thông cù
##thông cung
##thông dâm
##thông dịch
##thông dịch viên
##thông dụng
@@JJ
##thông đạt
##thông điện
##thông điệp
@@NN
##thông đồng
##thông gia
##thông giám
##thông gian
##thông giao
##thông gió
##thông hành
##thông hảo
##thông hiểu
##thông hiệu
##thông hoá
##thông hơi
##thông huyên
##thông huyền
##thông huyết
##thông khí
##thông kim bác cổ
##thông lại
##thông lệ
@@NN
##thông lệnh
##thông lịch
##thông liên
##thông liễu
##thông linh diệu pháp
##thông linh học
##thông lộ
##thông luận
##thông lưng
##thông lượng
##thông lượng kế
##thông lưu
##thông minh
@@JJ
##thông minh đĩnh ngộ
##thông mưu
##thông nang
##thông năng
##thông nghĩa
##thông ngôn
##thông nhau
##thông nho
##thông phán
##thông phong
##thông qua
@@VB
@@RB
##thông quan
##thông quyền đạt biến
##thông reo
##thông sang
##thông số
@@NN
##thông số ghép
##thông suốt
##thông sứ
##thông sự
##thông sức
##thông tấn viên
##thông tấn xã
@@NN
##thông thái
##thông thạo
@@JJ
##thông thiên đạt địa
##thông thiên học
##thông thoáng
##thông thoát
##thông thống
##thông thuộc
##thông thụt
##thông thư
##thông thương
##thông thường
##thông tin
@@NN
@@VB
##thông tin viên
##thông tỏ
##thông tri
##thông tục
@@JJ
##thông tuệ
##thông tuyết
##thông tư
##thông ước
##thống
##thống binh
##thống chế
@@NN
##thống đốc
@@NN
##thống đốc ngân hàng
##thống kê
##thống kê học
##thống kê thương mại
##thống khổ
@@JJ
##thống khốc
##thống lãm
##thống lĩnh
@@VB
##thống luận
##thống mạ
##thống nhấf đất nước
##thống nhất
@@VB
@@JJ
@@NN
##thống nhất 8ắc nam
##thống nhất chỉ huy
##thống nhất chủ trương
##thống nhất hành động
##thống nhất nhận định
##thống nhất tư tưởng
##thống nhất xứ sở
##thống nhất ý kiến
##thống phong
##thống soái
##thống suất
##thống sứ
##thống thiết
##thống trách
##thống trị
@@VB
@@NN
##thống tướng
##thống xích
##thộp
@@VB
##thộp cổ
##thộp ngực
##thốt
@@VB
##thốt mồm
##thốt nhiên
##thốt nhiệt
##thốt nói
##thốt nốt
@@NN
##thốt thôi
##thơ
##thơ ấu
@@JJ
##thơ ca
@@NN
##thơ dại
##thơ lại
##thơ lục bát
##thơ mộng
##thơ mục đồng
##thơ ngây
##thơ phú
##thơ tả tình
##thơ thẩn
##thơ thới
##thơ thớt
##thơ văn xuôi
##thơ yếu
##thờ
@@VB
##thờ cúng
##thờ ơ
@@JJ
@@VB
##thờ phụng
##thờ phượng
##thờ thẫn
##thờ tự
##thờ vọng
##thở
@@VB
##thở dài
@@VB
##thở dốc
##thở gấp
##thở hắt
##thở hì hục
##thở hít
##thở hít nhân tạo
##thở hổn hển
##thở hồng hộc
##thở hơi cuối cùng
##thở ngắn thở dài
##thở nghi ngóp
##thở phào
##thở phì phò
##thở ra
##thở than
##thở vào
##thớ
@@NN
@@JJ
##thớ chẻ
##thớ gân
##thớ gỗ
##thớ lợ
##thớ sụn
##thớ thịt
##thợ
@@NN
##thợ ấn loát
@@NN
##thợ bạc
@@NN
##thợ bạn
@@NN
##thợ bào
@@NN
##thợ cả
@@NN
##thợ cạo
@@NN
##thợ cày
@@NN
##thợ cắt tóc
@@NN
##thợ cấy
@@NN
##thợ chài
@@NN
##thợ chạm
@@NN
##thợ chì
##thợ chụp ảnh
@@NN
##thợ chụp hình
##thợ chuyên môn
##thợ chuyên nghiệp
##thợ chữa khoá
@@NN
##thợ chữa răng
@@NN
##thợ cưa
@@NN
##thợ dán giấy
##thợ dệt
@@NN
##thợ đá
@@NN
##thợ đặt đường ray
##thợ đấu
@@NN
##thợ đẽo đá
@@NN
##thợ điện
@@NN
##thợ điện ô tô
##thợ đóng kiện
##thợ đóng móng ngựa
##thợ đóng sách
##thợ đóng xe
##thợ đồng
##thợ đồng hồ
##thợ đúc
@@NN
##thợ đường dây
@@NN
##thợ gặt
##thợ giày
##thợ giặt
##thợ gốm
##thợ hàn
@@NN
##thợ hàng mã
##thợ học việc
##thợ hồ
##thợ in
@@NN
##thợ in thạch bản
##thợ kèn
##thợ khắc
##thợ khắc gỗ
@@NN
##thợ khoan
##thợ kim hoàn
@@NN
##thợ làm bánh mì
##thợ làm đầu
@@NN
##thợ làm giấy
##thợ làm vườn
##thợ lặn
@@NN
##thợ lắp ráp
@@NN
##thợ lợp mái
##thợ luyện kim
##thợ mạ
##thợ mài dao
##thợ may
@@NN
##thợ máy
@@NN
##thợ mỏ
##thợ mộc
@@NN
##thợ mũ
##thợ muối
##thợ nặn
##thợ nề
##thợ nguội
##thợ nhuộm
##thợ phay
##thợ phụ
##thợ rèn
@@NN
##thợ rừng
##thợ săn
##thợ sắp chữ
##thợ sơn
@@NN
##thợ sửa chữa
##thợ thêu
##thợ thiếc
##thợ thổi thủy tinh
@@NN
##thợ thủ công
@@NN
##thợ thuỷ tinh
##thợ thuyền
@@NN
##thợ tiện
##thợ tra dầu
@@NN
##thợ uốn tóc
##thợ vẽ
@@NN
##thời
@@NN
##thời báo
##thời bệnh
##thời biểu
##thời bình
@@NN
##thời buổi
##thời buổi nào, phong hoá nấy
##thời chiến
##thời chứng
##thời cơ
@@NN
##thời cục
##thời cuộc
##thời dịch
##thời đại
@@NN
##thời đàm
##thời để chỏm
##thời điểm
##thời điểu
##thời đoạn
##thời giá
##thời giác
##thời gian
@@NN
@@JJ
##thời gian biểu
##thời gian bốc
##thời gian chẳng chờ đợi ai
@@Proverb
##thời gian chữa lành mọi vết thương
@@Proverb
##thời gian công tác
##thời gian giao hàng
##thời gian học tập
##thời gian họp
##thời gian hội nghị
##thời gian kiểm dịch
##thời gian là câu trả lời hay nhất
##thời gian nhập ngũ
##thời gian sử dụng
##thời gian tại ngũ
##thời gian tiết kiệm
##thời gian tính
##thời giờ
@@NN
##thời giờ là vàng bạc
@@Proverb
##thời hạn
##thời hạn bảo hành
##thời hạn bốc
##thời hạn chống án
##thời hạn gốc
##thời hạn hoàn  vốn
##thời hạn hối phiếu
##thời hạn lưu khoang
##thời hạn nhập ngũ
##thời hạn thông báo
##thời hạn tín phiếu
##thời hạn ưu đãi
##thời hiệu
##thời hiệu tính
##thời hưng thịnh
##thời kế
##thời khắc
##thời khí
##thời khóa biểu
@@NN
##thời khoá kế toán
##thời kỳ
@@NN
##thời kỳ chiến tranh
##thời kỳ dự bị
##thời kỳ định hướng
##thời kỳ đồ đá
##thời kỳ đồ đồng
##thời kỳ hoà bình
##thời kỳ hoài thai
##thời kỳ huấn luyện
##thời kỳ tiền văn tự
##thời loạn
##thời lượng
##thời mệnh
##thời nghi
##thời nhàn
##thời nhân
##thời nhật
##thời sĩ
##thời sự
@@NN
##thời thái bình
##thời thái cổ
##thời thế
##thời thượng
##thời tiết
@@NN
##thời tiết học
##thời trang
@@NN
##thời trân
##thời tục
##thời vận
##thời vị
##thời vụ
@@NN
##thời xa xưa
##thơm
@@JJ
@@NN
@@VB
##thơm danh
##thơm gắt
##thơm hắc
##thơm hương
##thơm lây
##thơm lừng
##thơm mát
##thơm ngát
##thơm nức
##thơm phức
##thơm rơi
##thơm sực
##thơm thảo
##thơm tho
@@JJ
##thơn thớt
##thờn bơn
##thờn thợt
##thơng thủy
##thớt
##thớt cối
##thu
@@NN
@@VB
@@JJ
##thu ba
##thu bằng
##thu bé
##thu binh
##thu ca
##thu chi
##thu chi quân bình
##thu chuộc
##thu cước ở người được gọi
##thu dạ
##thu dọn
@@VB
##thu dọn chiến trường
##thu dồn
##thu dung
##thu dụng
##thu đoạt
##thu được
##thu giấu
##thu giữ
##thu gom
@@VB
##thu gọn
##thu góp
##thu hải đường
##thu hẹp
##thu hình
##thu hoạch
@@VB
@@NN
##thu hoàn
##thu hồi
@@VB
##thu hồi lệnh
##thu hút
@@VB
##thu không
##thu lãi
##thu lại
##thu liễm
##thu lôi
##thu lợi
##thu lu
##thu lượm
@@VB
##thu mua
##thu nạp
##thu neo
##thu ngạch
##thu ngân
##thu nhặt
##thu nhận
##thu nhập
@@NN
@@VB
##thu nhập hỗn hợp
##thu nhập nhân tố
##thu nhập ròng
##thu nhập thuần
##thu nhỏ
##thu nợ
##thu phát
##thu phân
##thu phân điểm
##thu phong
##thu phục
##thu quân
##thu quỳ
##thu sai
##thu suất nhập nội
##thu tàn lực
##thu tàng
##thu tập
##thu teo
##thu thái
##thu thanh
@@VB
##thu thập
##thu thuế
##thu thủy
##thu tiền
##thu tiếng
##thu tin
##thu tô
##thu tứ
##thu va thu vén
##thu và phát
##thu vén
##thu xếp
@@VB
##thù
##thù ân
##thù bạn phân minh
##thù bất giác
##thù du
##thù đáp
##thù địch
@@JJ
@@NN
@@VB
##thù ghét
##thù hằn
##thù hận
##thù hiềm
##thù khích
##thù kim
##thù lao
@@NN
@@VB
##thù lù
##thù oán
@@VB
##thù riêng
##thù tạ
##thù tạc
##thù tiếp
##thù ứng
##thù vặt
##thủ
##thủ ác
##thủ bạ
##thủ bản
##thủ bút
@@NN
##thủ cáo
##thủ cấp
##thủ chí
##thủ chiến
##thủ công
@@NN
##thủ công nghệ
##thủ công nghiệp gia đình
##thủ cựu
##thủ dâm
##thủ đắc
##thủ đoạn
##thủ đoạn dã man
##thủ đoạn dối trá
##thủ đoạn mua chuộc
##thủ đô
@@NN
##thủ hạ
##thủ hiến
##thủ hiếu
##thủ hộ
##thủ khấu như bình
##thủ kho
##thủ khoa
@@NN
##thủ lễ
##thủ lí
##thủ lĩnh
@@NN
##thủ lợn
##thủ môn
##thủ mưu
##thủ nghĩa
##thủ ngục
##thủ ngữ
##thủ phạm
@@NN
##thủ pháo
##thủ pháp
##thủ phận
##thủ phó
##thủ phủ
##thủ quân
@@NN
##thủ quỹ
@@NN
##thủ thành
##thủ thân
##thủ thế
##thủ thỉ
##thủ thuật
@@NN
##thủ thuật chạy điện
##thủ thuật ngoại khoa
##thủ thuật nối ruột
##thủ thuật sản khoa
##thủ thư
@@NN
##thủ thường
##thủ tiết
##thủ tiêu
@@VB
##thủ tín
##thủ trì
##thủ trinh
##thủ trưởng
@@NN
##thủ trưởng chính trị
##thủ trưởng quân sự
##thủ trưởng tham mưu
##thủ túc
##thủ tục
@@NN
##thủ tục dân sự
##thủ tục giấy tờ
##thủ tục hình sự
##thủ tục pháp lý
##thủ tục thanh tra
##thủ tục thi hành
##thủ tục tố tụng
##thủ tục truyền tin
##thủ từ
##thủ tự
##thủ tướng
@@NN
##thủ tướng chính phủ
##thủ tướng phủ
##thủ ủy
##thủ uyển
##thủ vai trò
##thủ vĩ
##thủ vĩ ngâm
##thủ xảo
##thủ xướng
##thú
@@NN
@@JJ
@@VB
##thú âm
##thú ân
##thú báo
##thú biên
##thú binh
##thú chơi tem
##thú dữ
##thú nhận
##thú què
##thú rừng
##thú sưu tập tem
@@NN
##thú tâm
##thú thật
##thú tính
##thú tội
##thú vật
##thú vị
@@JJ
##thú vui
@@NN
##thú xe dịch
##thú y
##thú y học
##thú y pháp
##thú y xá
##thụ án
@@VB
##thụ ân
##thụ bệnh
##thụ cách
##thụ cảm
##thụ cầm
##thụ di
##thụ độc
##thụ động
@@JJ
##thụ giáo
##thụ giới
##thụ hàn
##thụ hình
@@VB
##thụ huấn
##thụ hưởng
##thụ kế
##thụ lệnh
##thụ lý
##thụ mệnh
##thụ môn học
##thụ nghiệp
##thụ nhân
##thụ nhận
##thụ nhiệm
##thụ phấn
@@VB
@@NN
##thụ phong
@@VB
##thụ tang
##thụ thai
##thụ thụ
##thụ thuế
##thụ tinh
@@VB
##thụ trai
##thụ tưởng
##thua
@@VB
##thua bạc
##thua bái xái
##thua bét tí
##thua chạy
##thua đậm
##thua giúi giụi
##thua kém
##thua keo này ta bày keo khác
##thua kiện
##thua liểng xiểng
##thua lỗ
##thua sút
##thua tài
##thua thấy
##thua thiệt
@@VB
@@NN
##thua trận
##thua trụi hết
##thùa
##thủa
##thuần
@@JJ
##thuần ái
##thuần bạch
##thuần chủng
##thuần dưỡng
##thuần hậu
##thuần hóa
@@VB
##thuần hức
##thuần ích
##thuần khiết
@@JJ
##thuần kim
##thuần luân
##thuần lương
##thuần lý
@@JJ
##thuần mĩ
##thuần nhất
@@JJ
##thuần phác
##thuần phát
@@JJ
##thuần phong
##thuần phong mỹ tục
@@NN
##thuần tay
##thuần thục
@@JJ
##thuần thủy
##thuần tính
##thuần tuý
@@JJ
##thuẫn
##thuận
@@JJ
@@VB
##thuận buồm xuôi gió
##thuận cảnh
##thuận đề
##thuận giải
##thuận gió
##thuận hai tay
##thuận hoà
##thuận khẩu
##thuận lòng
##thuận lợi
##thuận mệnh
##thuận nghịch
@@JJ
##thuận nhận
##thuận nhất
##thuận phong
##thuận sinh
##thuận tay phải
##thuận tay trái
##thuận tâm
##thuận thảo
##thuận theo
##thuận thụ
##thuận tiện
@@JJ
##thuận tình
##thuận tòng
##thuận từ
##thuận ý
##thuật
@@NN
@@VB
##thuật cắt buồng trứng
##thuật cắt ung thư
##thuật khắc nung
##thuật ngữ
@@NN
##thuật sĩ
##thuật soi đáy mắt
##thuật số
##thuật tiết
##thuật toán
@@NN
##thuật trần
##thuật viết chữ
##thúc
##thúc bá
##thúc bách
@@JJ
@@VB
##thúc dục
@@VB
##thúc đẩy
##thúc đẩy công tác
##thúc đẩy phong trào
##thúc đẻ
##thúc ép
@@VB
##thúc giục
##thúc hối
##thúc mẫu
##thúc phọc
##thúc phụ
##thúc thủ
@@JJ
##thúc tô
##thục
##thục địa
##thục điểu
##thục đức
##thục giá
##thục hình
##thục hoàn
##thục hồi
##thục luyện
##thục mạng
##thục nữ
@@NN
##thục quỳ
@@NN
##thuê
@@VB
@@JJ
@@NN
##thuê bao
@@VB
##thuê chở
##thuê giờ
##thuê mướn
##thuê người
##thuê tàu
##thuể thoả
##thuế
@@NN
##thuế bảo hộ hàng nội địa
##thuế bến
##thuế biểu
@@NN
##thuế biểu diễn văn nghệ
##thuế buôn chuyến
##thuế cảng
@@NN
##thuế chế
@@NN
##thuế chính phủ
##thuế chống phá giá
##thuế chợ
##thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
##thuế chuyển nhượng tài sản
@@NN
##thuế công thương nghiệp
##thuế di sản
@@NN
##thuế doanh nghiệp
##thuế doanh thu
@@NN
##thuế du hí
##thuế đất
@@NN
##thuế đầu người
##thuế điền thổ
##thuế đinh
##thuế đoan
##thuế giá trị gia tăng
@@NN
##thuế gián thu
@@NN
##thuế hải quan
##thuế hàng hoá
##thuế khoá
##thuế lợi nhuận
@@NN
##thuế lợi tức
##thuế lợi tức lũy tiến
@@NN
##thuế luỹ tiến
##thuế má
@@NN
##thuế môn bài
@@NN
##thuế muối
@@NN
##thuế nhà
@@NN
##thuế nhập khẩu
@@NN
##thuế nông nghiệp
@@NN
##thuế phạt
@@NN
##thuế phụ thu
@@NN
##thuế quan
@@NN
##thuế rượu
##thuế sát sinh
##thuế suất
@@NN
##thuế tài nguyên
##thuế tài sản
@@NN
##thuế tem
##thuế thân
@@NN
##thuế thổ trạch
@@NN
##thuế thu nhập
@@NN
##thuế thừa kế
##thuế tiêu thụ
##thuế tiêu thụ đặc biệt
@@NN
##thuế trực thu
##thuế trước bạ
##thuế ưu đãi
##thuế về lãi cơ bản
##thuế vốn
@@NN
##thuế vụ
##thuế xa xỉ
##thuế xuất khẩu
@@NN
##thuế xuất nhập khẩu
@@NN
##thui
##thui thủi
@@JJ
##thúi
##thụi
@@VB
##thum
##thum thủm
##thùm thăm
##thùm thụp
##thủm
@@JJ
##thun
@@NN
@@VB
##thun lủn
##thung
##thung dung
##thung đường
##thung huyên
##thung lăng
##thung lũng
@@NN
##thung lũng sông
##thung thăng
##thung thổ
##thùng
@@NN
@@JJ
##thùng chứa
##thùng chứa nước
##thùng chứa xăng
##thùng dầu
##thùng dầu cánh
##thùng dầu phụ
##thùng đạn
##thùng gỗ
##thùng hoá vàng
##thùng khí áp
##thùng khí than
##thùng loa
##thùng nước
##thùng phân
##thùng phần
##thùng phiếu
@@NN
##thùng phun
##thùng phuy
##thùng rác
##thùng rỗng kêu to
##thùng rượu
##thùng sắt
##thùng sắt tây
##thùng sữa
##thùng tắm
##thùng thiếc
##thùng thình
##thùng thơ
##thùng thùng
##thùng thư
@@NN
##thùng tích thủy
##thùng tô nô
##thùng xăng
##thùng xe
##thùng xia
##thủng
@@JJ
@@VB
##thủng thẳng
##thủng thỉnh
##thũng
##thũng mạch thần
##thũng mật
##thúng
@@NN
##thúng giạ
##thúng khâu
##thúng mủng
@@NN
##thúng rế
##thúng thẳng
##thụng
##thụng thịu
##thuốc
@@NN
@@VB
##thuốc an thần
@@NN
##thuốc bách bệnh
@@NN
##thuốc bắc
@@NN
##thuốc bổ
@@NN
##thuốc bôi
@@NN
##thuốc bột
@@NN
##thuốc cao
@@NN
##thuốc cao tan
@@NN
##thuốc cầm máu
@@NN
##thuốc cấp cứu
@@NN
##thuốc chích
@@NN
##thuốc chống nôn
@@NN
##thuốc chống phóng xạ
@@NN
##thuốc chống ung thư
@@NN
##thuốc chống viêm
@@NN
##thuốc chủng ngừa
@@NN
##thuốc dán
@@NN
##thuốc diệt chuột
@@NN
##thuốc diệt cỏ
@@NN
##thuốc diệt nấm
@@NN
##thuốc dưỡng thai
@@NN
##thuốc đạn
@@NN
##thuốc đánh bóng
##thuốc đánh móng tay
@@NN
##thuốc đánh răng
@@NN
##thuốc đặc trị
@@NN
##thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng
##thuốc đắp
@@NN
##thuốc điều kinh
@@NN
##thuốc đỏ
@@NN
##thuốc độc
@@NN
##thuốc gây mê
@@NN
##thuốc gây nghiện
@@NN
##thuốc gây nôn
@@NN
##thuốc gia truyền
@@NN
##thuốc giải độc
@@NN
##thuốc giải nhiệt
@@NN
##thuốc giảm đau
@@NN
##thuốc giục đẻ
@@NN
##thuốc giun
@@NN
##thuốc hạ huyết áp
@@NN
##thuốc hạ nhiệt
@@NN
##thuốc hạ sốt
@@NN
##thuốc hãm
@@NN
##thuốc ho
@@NN
##thuốc hoàn
@@NN
##thuốc hồi sinh
@@NN
##thuốc hồi sức
@@NN
##thuốc kháng sinh
@@NN
##thuốc khử mùi
@@NN
##thuốc kích dục
@@NN
##thuốc lá
@@NN
##thuốc lào
@@NN
##thuốc long đờm
@@NN
##thuốc lợi tiểu
@@NN
##thuốc men
@@NN
##thuốc mê
@@NN
##thuốc mọc tóc
@@NN
##thuốc mỡ
@@NN
##thuốc muối
@@NN
##thuốc nam
@@NN
##thuốc ngăn mồ hôi
@@NN
##thuốc ngủ
@@NN
##thuốc ngừa thai
@@NN
##thuốc nhỏ mắt
##thuốc nhuận trường
@@NN
##thuốc nhuộm
@@NN
##thuốc nổ
@@NN
##thuốc nước
@@NN
##thuốc phá thai
@@NN
##thuốc pháo
@@NN
##thuốc phiện
@@NN
##thuốc phòng ngừa
@@NN
##thuốc rê
@@NN
##thuốc rửa mắt
@@NN
##thuốc sát trùng
@@NN
##thuốc sắc
@@NN
##thuốc súng
@@NN
##thuốc ta
@@NN
##thuốc tây
@@NN
##thuốc tẩy
@@NN
##thuốc tê
@@NN
##thuốc tễ
@@NN
##thuốc thang
##thuốc tháo mồ hôi
@@NN
##thuốc thông kinh
@@NN
##thuốc thử
@@NN
##thuốc tiêm
@@NN
##thuốc tiên
@@NN
##thuốc tiêu
##thuốc tím
@@NN
##thuốc tra mắt
@@NN
##thuốc tráng phim
@@NN
##thuốc tránh thai
##thuốc trấn thống
@@NN
##thuốc trị co giật
@@NN
##thuốc trị co thắt
@@NN
##thuốc trị dị ứng
@@NN
##thuốc trị ngứa
@@NN
##thuốc trị rắn cắn
@@NN
##thuốc trị sốt rét
@@NN
##thuốc trị suy nhược thần kinh
@@NN
##thuốc trị thiếu máu
@@NN
##thuốc trị tiêu chảy
@@NN
##thuốc trợ tim
@@NN
##thuốc trừ muỗi
@@NN
##thuốc trừ sâu
@@NN
##thuốc trường sinh
@@NN
##thuốc uống
@@NN
##thuốc vẽ
@@NN
##thuốc viên
@@NN
##thuốc xỉa
@@NN
##thuốc xổ
@@NN
##thuốc xức
@@NN
##thuộc
@@VB
@@NN
##thuộc ấp
##thuộc bài
##thuộc cách
##thuộc cấp
##thuộc da
##thuộc dân
##thuộc địa
@@NN
@@JJ
##thuộc địa kiểu mới
##thuộc hạ
##thuộc lại
##thuộc làu
##thuộc liêu
##thuộc lò0ng
##thuộc lòng
##thuộc lối
##thuộc như cháo
##thuộc phạm vi
##thuộc quốc
##thuộc tính
@@NN
##thuộc tuồng
##thuộc từ
##thuộc viên
##thuôn
##thuôn thuôn
##thuồn
##thuồn thuỗn
##thuỗn
##thuốn
##thuồng luồng
##thuổng
@@NN
##thuở
##thuở ấu thơ
@@NN
##thuở bé
@@NN
##thuở đầu
##thuở hàn vi
##thuở nay
##thuở nhỏ
##thuở trước
##thuở xưa
##thụp
##thút thít
@@RB
##thụt
@@VB
@@NN
##thụt công quĩ
##thụt két
##thụt lùi
@@VB
##thụt rửa
@@VB
##thụt tháo
##thuỳ
##thuỳ dương
##thuỳ liễu
##thuỳ mị
@@JJ
##thuỳ não
##thuỷ
##thuỷ ách
##thuỷ áp
##thuỷ binh
@@NN
##thuỷ binh lục chiến
@@NN
##thuỷ bình
##thuỷ bộ
##thuỷ bốc
##thuỷ cầm
##thuỷ cầu
@@NN
##thuỷ chuẩn
##thuỷ chung
##thuỷ đạo
@@NN
##thuỷ đậu
@@NN
##thuỷ địa chất
##thuỷ điện
@@NN
##thuỷ điện lực
##thuỷ điểu
@@NN
##thuỷ đội
##thuỷ động học
##thuỷ động lực học
@@NN
##thuỷ giới
##thuỷ hoá
@@VB
##thuỷ hoạ
##thuỷ hoạt thạch
@@NN
##thuỷ học
@@NN
##thuỷ lâm
##thuỷ liệu pháp
##thuỷ lộ
##thuỷ lôi
##thuỷ lợi
##thuỷ lục không quân
##thuỷ lực
##thuỷ lực học
@@NN
##thuỷ lý học
@@NN
##thuỷ mặc
##thuỷ mẫu
##thuỷ miên
##thuỷ môi hoa
##thuỷ môn
##thuỷ năng
##thuỷ ngân
@@NN
##thuỷ ngọc
##thuỷ nguyên
@@NN
##thuỷ ngưu
##thuỷ nông
##thuỷ phân
##thuỷ phi cơ
@@NN
##thuỷ phi thuyền
##thuỷ phi trường
##thuỷ phủ
##thuỷ quái
##thuỷ quân
##thuỷ quân lục chiến
##thuỷ quốc
##thuỷ quyển
##thuỷ sản
@@NN
##thuỷ sư đô đốc
@@NN
##thuỷ tai
@@NN
##thuỷ táng
##thuỷ tặc
##thuỷ thần
@@NN
##thuỷ thể
##thuỷ thổ
##thuỷ thủ
@@NN
##thuỷ thủ đoàn
##thuỷ thũng
##thuỷ thũng thận
##thuỷ tinh
@@NN
##thuỷ tinh chịu nóng
##thuỷ tinh dịch
##thuỷ tinh đen
##thuỷ tinh khắc hoa văn
##thuỷ tinh quang học
##thuỷ tinh sợi
@@NN
##thuỷ tinh thể
##thuỷ tĩnh học
##thuỷ tổ
@@NN
##thuỷ tộc
##thuỷ triều
@@NN
##thuỷ triều ký
##thuỷ triều niên giám
##thuỷ triều phân điểm
##thuỷ trình
##thuỷ trướng
##thuỷ tùng
##thuỷ tức
@@NN
##thuỷ văn
##thuỷ vận
##thuỷ xa
##thuý ngọc
##thuỵ danh
##thuỵ điểu
##thuỵ hương
@@NN
##thuỵ miên
##thuyên
##thuyên cấp
##thuyên chuyển
@@VB
@@NN
##thuyên giải
##thuyên giảm
##thuyên truất
##thuyên tuyển
##thuyền
@@NN
##thuyền bài
##thuyền bay
##thuyền bè
##thuyền bồng
##thuyền buồm
##thuyền buồm đi bể
##thuyền buồm máy
##thuyền cao su
##thuyền cấp cứu
##thuyền câu
##thuyền chài
@@NN
##thuyền chèo
##thuyền chủ
##thuyền chữa cháy
##thuyền cóc
##thuyền đánh cá
##thuyền đáy bằng
##thuyền đinh
##thuyền độc mộc
##thuyền gắn máy
##thuyền lan
##thuyền mành
##thuyền máy
##thuyền mủng
##thuyền nan
##thuyền nhân
##thuyền phó
##thuyền quyên
##thuyền rồng
##thuyền tán
##thuyền thoi
##thuyền thúng
@@NN
##thuyền trưởng
@@NN
##thuyền từ
##thuyền ván
##thuyền ván ghép
##thuyết
@@NN
##thuyết cái nhiên
##thuyết chức năng
##thuyết duy tâm
##thuyết duy vật biện chứng
##thuyết duy vật lịch sử
##thuyết định mệnh
##thuyết gia
##thuyết giả
##thuyết giáo
@@VB
##thuyết giới
##thuyết hoà
##thuyết khách
##thuyết khách quan
##thuyết lưỡng thần
##thuyết lượng tử
##thuyết lý
##thuyết minh
##thuyết nam nữ bình quyền
##thuyết nhân quả
##thuyết pháp
##thuyết phục
@@VB
##thuyết tai biến
##thuyết tâm linh
##thuyết tinh vân
##thuyết trình
@@VB
##thuyết trình đoàn
##thuyết trọng thương
##thuyết trực quan
##thuyết tuyệt đối
##thuyết tư bản nhân dân
##thuyết tự cứu rỗi
##thuyết vô thần
##thuyết vũ trụ
##thuyết vũ trụ phiếm thần
##thư
##thư án
##thư bạn đọc
##thư bảo đảm
##thư chào hàng
##thư chúc tết
##thư chuyển nhượng
##thư chuyển theo thông lệ
##thư chuyển tiền
##thư cục
##thư dâm
##thư dự kháng
##thư đặt hàng
##thư đến
##thư đi
##thư điếm
##thư điện tử
##thư đồng
##thư giãn
##thư giới thiệu
##thư góp ý
@@NN
##thư góp ý kiến
##thư hàng không
##thư hiên
##thư hoa
##thư hoả tốc
##thư hùng
##thư hương
##thư khen ngợi
##thư khế
##thư khiếu nại
##thư khố
##thư ký
@@NN
##thư ký kế toán
##thư ký kiêm thủ quỹ
##thư ký riêng
@@NN
##thư ký toà soạn
##thư lại
@@NN
##thư lâm
##thư lưu
##thư lưu ký
##thư mật
##thư mời
@@NN
##thư mục
##thư nặc danh
##thư ngỏ
@@NN
##thư nhàn
##thư nhạn
##thư nhị
##thư pháp
##thư phòng
@@NN
##thư phù
##thư quán
##thư riêng
##thư sinh
@@NN
##thư song
##thư sướng
##thư tay
##thư thả
@@JJ
##thư thái
@@JJ
##thư thư
##thư thường
##thư tích
##thư tịch
##thư tịch học
##thư tín
##thư tín dụng
##thư tín dụng chấp nhận
##thư tín dụng chiết khấu
##thư tín dụng chung
##thư tín dụng chứng từ
##thư tín dụng dài hạn
##thư tín dụng đích danh
##thư tín dụng điều khoản đỏ
##thư tín dụng đối ứng
##thư tín dụng hoàn trả
##thư tín dụng hủy ngang
##thư tín dụng ngỏ
##thư tín dụng tiền mặt
##thư tín dụng trả trước
##thư tín dụng trơn
##thư tín dụng tuần hoàn
##thư tín dụng xác nhận
##thư tín dụng xuất khẩu
##thư tín thương mại
##thư trai
##thư trang
##thư tuyệt mệnh
##thư từ
@@NN
##thư uyển
##thư viện
@@NN
##thư viện cố định
##thư viện dã chiến
##thư viện học
##thư viện lưu động
##thư viện nhà trường
##thư viện quốc gia
##thư viện trưởng
##thư viện y học
##thư viết tay
##thư xã
##thư xin tiền
##thừ
##thừ người
##thử
@@VB
##thử bắn
##thử bối
##thử coi
##thử dịch
##thử dù
##thử động lực
##thử giọng
##thử lòng
##thử lửa
##thử máu
##thử máy
##thử một cái
##thử nghiệm
##thử nhiệt độ
##thử sóng
##thử sức
##thử sức bền
##thử thách
@@NN
@@VB
##thử thách trong chiến đấu
##thử thách trong công tác
##thử thời vận
##thử xăng
##thứ
@@NN
@@JJ
@@VB
##thứ ba
##thứ ba mươi
##thứ bản
##thứ bậc
@@NN
##thứ bẩy
##thứ bét
##thứ bốn
##thứ cảng
##thứ cần thiết/cần dùng
##thứ cấp
##thứ dân
##thứ dân nghị viện
##thứ đẳng
##thứ đệ
##thứ đến
##thứ hai
##thứ hạng
##thứ lỗi
##thứ mẫu
##thứ mười
##thứ nam
##thứ năm
##thứ nguyên
##thứ nhân
##thứ nhất
##thứ nhì
##thứ nữ
##thứ phẩm
##thứ phi
##thứ phòng
##thứ sáu
##thứ sử
##thứ tám
##thứ thất
##thứ thiệt
##thứ tội
##thứ trưởng
@@NN
##thứ trưởng bộ nfgoại giao
##thứ trưởng bộ quốc phòng
##thứ tư
##thứ tử
##thứ tự
@@NN
@@JJ
##thứ tự abc
##thứ tự ngày tháng
##thứ tự ưu tiên
##thứ vị
##thứ xuất
##thứ yếu
@@JJ
##thự
##thự ấn
##thự phán
##thự phê
##thưa
@@JJ
@@VB
##thưa bẩm
##thưa dạ
##thưa đốt
##thưa đơn
##thưa gởi
##thưa kiện
@@VB
##thưa kinh nguyệt (chứng)
##thưa mỏng
##thưa thốt
##thưa thớt
@@JJ
##thưa thớt dân cư
##thưa trình
##thừa
##thừa ân
##thừa biết
##thừa canh
##thừa chuẩn
##thừa cơ
##thừa của
##thừa dịch
##thừa dịch địa
##thừa dịp
##thừa dùng
##thừa dụng
##thừa dư
##thừa đề
##thừa địa
##thừa đủ
##thừa giáo
##thừa hành
@@VB
##thừa huệ
##thừa hứng
##thừa hưởng
@@VB
##thừa kế
@@VB
##thừa lệnh
##thừa lời
##thừa lúc
##thừa lương
##thừa mệnh
##thừa mứa
##thừa người
##thừa nhan
##thừa nhận
@@VB
##thừa nhiệm
##thừa phái
##thừa phái viên
##thừa phát lại
##thừa phục
##thừa phương
##thừa sai
##thừa số
@@NN
##thừa sống thiếu chết
@@Idiom
##thừa sức
##thừa tập
##thừa thãi
@@JJ
##thừa thắng
##thừa thế
##thừa tiếp
##thừa trọng tôn
##thừa trừ
##thừa từ
##thừa tự
@@NN
##thừa tướng
##thừa uỷ nhiệm
##thừa ưa
##thừa ứa
##thửa
##thửa ruộng
##thức
@@VB
@@NN
##thức ăn
@@NN
##thức ăn gia súc
##thức ăn nhanh
@@NN
##thức biến
##thức biệt
##thức bổ
##thức cả đêm
##thức chong chong
##thức dạng
##thức dậy
@@VB
##thức đêm
##thức giả
##thức giấc
##thức khuya
@@VB
##thức khuya dậy sớm
##thức mặc
##thức mây
##thức nhắc
##thức nhắp
##thức thời
##thức thức
##thức tỉnh
@@VB
@@JJ
##thức tự
##thức uống
##thực
@@JJ
##thực bào
@@NN
##thực bệnh
##thực bụng
##thực cảm
##thực chất
@@NN
##thực chi
##thực chức
##thực chứng
##thực chứng luận
##thực dân
@@JJ
##thực dân địa
##thực dân mới
@@JJ
##thực dụng
@@JJ
##thực đạo
##thực địa
##thực đơn
@@NN
##thực đường dã chiến
##thực giá
##thực hành
@@VB
##thực hiện
@@VB
@@NN
##thực hiện âm mưu
##thực hiện chủ trương
##thực hiện đơn đặt hàng
##thực hiện đúng
##thực hiện kế hoạch
##thực hiện khoanh vùng
##thực hiện lời hứa
##thực hiệu
##thực học
##thực hối
##thực huệ
##thực hư
##thực hướng
##thực khách
##thực khí chướng
##thực khoản
##thực khuẩn thể
##thực kiểm
##thực lãi
##thực lòng
##thực lục
##thực lực
##thực lương
##thực lượng
##thực mãi chủ
##thực mục
##thực ngạch
##thực nghiệm
@@VB
@@NN
@@JJ
##thực nghiệm luận
##thực nghiệm thuyềt
##thực nghiệm tính
##thực nghiệp
##thực ngôn
##thực phẩm
##thực phẩm ăn khô
##thực phẩm căn bản
##thực phẩm chế biến
##thực phẩm dự trữ
##thực phẩm đóng hộp
##thực phẩm học
##thực phẩm tươi
##thực phí
##thực phiếu
##thực quản
##thực quản viêm
##thực quyền
@@NN
##thực ra
##thực sản
##thực sinh tố
##thực sinh vật học
##thực số
##thực sự
@@RB
##thực sự cầu thị
##thực sự hối cải
##thực sự làm chủ
##thực tài
##thực tại
@@NN
##thực tại hoá
##thực tại luận
##thực tang
##thực tâm
##thực tập
@@VB
##thực tập giáo khoa
##thực tập sinh
##thực tế
##thực tế cách mạng
##thực tế chủ nghĩa
##thực tế chứng minh
##thực tế đấu tranh
##thực thà
##thực thể
@@NN
##thực thể kính
##thực thể luận
##thực thể từ
##thực thi
##thực thu
##thực thụ
##thực tích
##thực tiễn
##thực tiễn giảng dạy
##thực tiễn sinh động
##thực tình
##thực tính
##thực trạng
@@NN
##thực trùng
##thực trùng loại
##thực trưng
##thực từ
@@NN
##thực tự
##thực tướng
##thực tượng
##thực vật
##thực vật bệnh học
##thực vật biểu sinh
##thực vật chí
##thực vật danh mục
##thực vật đáy
##thực vật địa lý
##thực vật định luật học
##thực vật hoá học
##thực vật hoại sinh
##thực vật học
@@NN
##thực vật học hiện trường
##thực vật liệu pháp
##thực vật ngoài
##thực vật nhiệt đới
##thực vật phân loại học
##thực ý
##thưng
##thưng thưng
##thừng
@@NN
##thừng chão
##thừng lớn
##thước
@@NN
##thước bàng
##thước bắn
##thước chia độ
##thước chuẩn
##thước chuẩn xích
##thước dây
@@NN
##thước đè giấy
##thước đo
##thước đo âm đạo
##thước đo bề dầy
##thước đo bề ngoài
##thước đo bên trong
##thước đo công binh
##thước đo cỡ
##thước đo độ chênh
##thước đo độ chua
##thước đo độ sâu
##thước đo giá trị
##thước đo góc
##thước đo lòng trung thành
##thước đo ly
##thước đo mực nước
##thước gấp
##thước gỗ
##thước kẻ
@@NN
##thước kẹp
##thước khối
##thước mẫu
##thước nách
##thước ngắm
##thước ngoại suy
##thước phân độ
##thước phóng
##thước thợ
##thước tính
##thước vuông
##thước xếp
##thược dược
@@NN
##thườn thưỡn
##thườn thượt
##thưỡn
##thướn cuốn
##thương
@@NN
@@VB
@@JJ
##thương bạ
##thương bệnh binh
@@NN
##thương binh
@@NN
##thương binh còn sức chiến đấu
##thương binh liệt sĩ
@@NN
##thương binh tử sĩ
@@NN
##thương cảm
@@VB
@@NN
##thương cảng
##thương chiến
##thương chính
##thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi
##thương cục
##thương điếm
##thương định
##thương đoàn
##thương đội
##thương gia
@@NN
##thương giới
@@NN
##thương hải
##thương hải tang điền
##thương hại
@@VB
##thương hàn
@@NN
##thương hàn ruột già
##thương hiệu
##thương hội
##thương khách
##thương khẩu
##thương khố
##thương lãm
##thương lao
##thương luân
##thương luật
##thương lữ
##thương lượng
@@VB
##thương lượng cửa sau
##thương lượng hoà bình
##thương lượng trên thế mạnh
##thương mại
@@NN
@@JJ
##thương mại hoá
##thương mại quốc tế
##thương mại tính
##thương mến
##thương nghị
##thương nghiệp
##thương nghiệp bán buôn
##thương nghiệp bán lẻ
##thương người
##thương nhân
@@NN
##thương nhân nhập khẩu
##thương nhớ
@@VB
##thương nói tốt, ghét nói xấu
##thương ôi
##thương pháp
##thương pháp học
##thương phẩm
##thương phiếu
##thương phiếu nước ngoài
##thương phong
##thương phụ
##thương sinh
##thương số
@@NN
##thương sự
##thương tá
##thương tàn
##thương tâm
@@JJ
##thương tật
##thương thảm
##thương thảo
##thương thay
##thương thân
##thương thuyền
@@NN
##thương thuyết
##thương thực
##thương tích
@@NN
##thương tiếc
##thương tiêu
##thương tín
##thương tình
##thương tranh
##thương truật
##thương trường
##thương ước
##thương vay
##thương vong
##thương vụ
@@NN
##thương xót
##thương yêu
##thường
@@RB
@@VB
##thường bị
##thường biến
##thường bồi
##thường chi
##thường dân
##thường dùng
##thường dụng
##thường đàm
##thường đến
##thường hay
##thường hoàn
##thường khi
@@RB
##thường kỳ
##thường lệ
##thường luật
##thường mệnh
##thường ngày
@@Idiom
##thường nghe đại danh ngài
##thường ngôn
##thường nguyện
##thường ngữ
##thường nhậm
##thường nhân
##thường nhật
@@JJ
##thường niên
@@JJ
##thường phạm
##thường pháp
##thường phục
@@NN
##thường quy
##thường sáo
##thường sinh
##thường số
##thường sơn
##thường sự
##thường tại
##thường tâm
##thường thái
##thường thôi
##thường thức
##thường thường
##thường tình
##thường tính
##thường tồn
##thường trạng
##thường tranh
##thường trú
##thường trực
@@JJ
@@NN
##thường trực quân ủy trung ương
##thường vụ
##thường vụ khu ủy
##thường vụ quận ủy
##thường vụ quốc hội
##thường vụ tỉnh ủy
##thường xanh
##thường xuất hiện
##thường xuyên
@@JJ
@@RB
##thường xuyên liên tục
##thường xuyên xảy ra
##thưởng
@@VB
##thưởng cách
##thưởng cho
##thưởng công
##thưởng giám
##thưởng huân chương
##thưởng kim
##thưởng lãm
##thưởng năng suất
##thưởng ngoạn
##thưởng nhương
##thưởng phạt
##thưởng phạt công minh
##thưởng thức
@@VB
##thưởng tiền mặt
##thưởng tưởng
##thướng
##thượng
##thượng âm tần
##thượng bất chính, hạ tắc loạn
##thượng bì
##thượng biểu
##thượng cao tần
##thượng cáo
##thượng cẳng chân hạ cẳng tay
##thượng cần
##thượng cấp
##thượng cấp văn
##thượng cấp võ
##thượng cầu
##thượng chi
##thượng cổ
##thượng danh
##thượng diện
##thượng du
##thượng du vận
##thượng đẳng
@@NN
##thượng đế
@@NN
##thượng điền
##thượng đỉnh
@@NN
##thượng đồng
##thượng giới
##thượng hạ
##thượng hạ văn
##thượng hạng
@@JJ
##thượng hảo hạng
@@JJ
##thượng hiền
##thượng hiệu
##thượng hoả
##thượng hoàng
##thượng học
##thượng huyền
##thượng hương
##thượng hưởng
##thượng khách
@@NN
##thượng khẩn
##thượng kinh
##thượng kỳ
##thượng Lào
##thượng lệnh
##thượng liên
@@NN
##thượng lộ
##thượng lương quân tử
##thượng lưu
##thượng mã
##thượng ngã
##thượng nghị sĩ
@@NN
##thượng nghị viện
@@NN
##thượng ngọ
##thượng nguồn
##thượng nguyên
##thượng nhân
##thượng pháp viện
##thượng phẩm
@@NN
##thượng phương
##thượng quan
##thượng quân tử
##thượng quốc
##thượng sách
@@NN
##thượng sĩ
@@NN
##thượng tá
##thượng tân
##thượng tần cơ sở
##thượng tầng
@@NN
##thượng tầng cơ sở
##thượng tầng hô hấp
##thượng tầng khí quyển
##thượng tầng kiến thiết
##thượng tầng kiến trúc
@@NN
##thượng thanh
##thượng thặng
##thượng thẩm
##thượng thận
##thượng thọ
##thượng thổ hạ tả
##thượng thư
##thượng toạ
@@NN
##thượng tố
##thượng tràng
##thượng tràng viêm
##thượng triều
##thượng trình
##thượng trường
##thượng tuần
##thượng tướng
@@NN
##thượng ty
##thượng úy
##thượng uyển
@@NN
##thượng võ
@@JJ
##thượng vụ
##thượng xuân
##thướt tha
##thượt
##ti
##ti ấu
##ti bi
##ti chúc
##ti chức
##ti đô
##ti hạ
##ti hào
##ti hí
@@JJ
##ti lậu
##ti nghỉu
##ti rượu
##ti tỉ
##ti tí
##ti tiện
##ti tiểu
##ti toe
@@VB
@@NN
##ti trâu
##ti trúc
##tì
@@NN
@@VB
##tì bà
##tì mẩn
@@NN
##tì nữ
##tì ố
##tì tạng
##tì tay
##tì thiếp
##tì tì
##tì tốt
##tì tướng
##tì vết
@@NN
##tỉ khâu/khưu
##tỉ lệ chia lợi nhuận và rủi ro
##tỉ mỉ
@@JJ
@@VB
##tỉ nhiệt
##tỉ như
##tỉ phú
##tỉ số
##tỉ suất hối đoái
##tỉ tê
@@RB
@@VB
##tĩ
##tí
##tí chút
@@NN
##tí đỉnh
##tí hon
@@JJ
##tí một
##tí nhau
##tí nữa
@@RB
##tí tách
@@JJ
##tí teo
@@JJ
##tí tẹo
##tí ti
@@JJ
##tí tị
@@JJ
##tí toe tí toét
##tí xíu
@@JJ
##tị
##tị hiềm
##tị lân
##tị loạn
##tị nạn
@@VB
##tị nạnh
##tị trường giảm sút
##tia
@@NN
##tia alpha
##tia âm cực
##tia bê ta
##tia bổ chính
##tia chớp
##tia cực tím
##tia denta
##tia điện
##tia gamma
##tia hoá học
##tia hồng ngoại
##tia hy vọng
##tia không gian
##tia khúc xạ
##tia la de
##tia lửa
##tia lửa điện
##tia máu
##tia mắt
##tia mờ
##tia ngoại biên
##tia nhiệt
##tia nước
##tia phản chiếu
##tia phóng xạ
##tia phun
##tia rơn-gen
##tia rượu
##tia sáng
##tia sáng cực tím
##tia sáng trăng
##tia sữa
##tia tía
##tia tử ngoại
##tia vũ trụ
##tia xăng
##tỉa
@@VB
##tỉa bắp
##tỉa cành
##tỉa cây
##tỉa gọt
##tỉa hột
##tỉa lá
##tỉa lá cây
##tỉa móc
##tỉa ngô
##tỉa tách
##tỉa tóc
##tía
@@NN
@@NN
##tía má
##tía ngắt
##tía nhạt
##tía tía
##tía tô
@@NN
##tích
@@VB
@@NN
##tích chứa
##tích cốc phòng cơ, tích y phòng hàn
##tích cốt
##tích cũ
##tích của
##tích cực
@@JJ
##tích cực công tác
##tích cực khẩn trương
##tích cực làm việc
##tích cực tham gia
##tích cực thi hành
##tích cực tiến hành
##tích cực vận động
##tích dung
##tích dung biến đổi
##tích dung cố định
##tích đại số
##tích điện
@@JJ
##tích điện khí
##tích điện tĩnh
##tích đức
##tích góp
##tích hát
##tích huyết
##tích kiện
##tích kim
##tích kinh
##tích lịch
##tích lộ
##tích luỹ
##tích lũy nguyên thủy tư bản
##tích nhật
##tích nhược
##tích niên
##tích phân
@@NN
##tích phân ba lớp
##tích phân bậc nhất
##tích phân bất thường
##tích phân đầu
##tích phân đầy đủ
##tích phân đơn
##tích phân hạn định
##tích phân học
##tích phân kép
##tích phân khối
##tích phân mặt
##tích phân phụ
##tích phân toàn
##tích phân tổng quát
##tích sản
##tích số
##tích súc
##tích sự
##tích tắc
##tích tập
##tích thiểu thành đa
@@Proverb
##tích thủy
##tích thực
##tích tiểu thành đại
##tích truyện
##tích trữ
@@VB
##tích trữ nguồn nước
##tích trữ tiền bạc
##tích tụ
##tích tủy phong dương
##tích tử
##tích vật
##tích vật học
##tích vô hướng
##tịch
##tịch biên
##tịch biên hàng
##tịch bộ
##tịch cốc
##tịch diệt
##tịch dương
##tịch ký
##tịch liêu
@@JJ
##tịch mại
##tịch mịch
##tịch nhiên
##tịch thu
@@VB
##tịch thu ruộng đất
##tịch thu tài sản
##tiếc
@@VB
##tiếc công
##tiếc của
##tiếc rằng
##tiếc rẻ
@@VB
##tiếc thay
##tiếc thân
##tiệc
@@NN
##tiệc chay
##tiệc chè
##tiệc chia tay
##tiệc cưới
##tiệc đứng
##tiệc mặn
##tiệc rượu
@@NN
##tiệc tiễn
##tiệc trà
@@NN
##tiệc tùng
##tiệc vui
##tiêm
@@VB
##tiêm bắp thịt
##tiêm chích
##tiêm chủng
##tiêm chủng phòng
##tiêm dưới da
##tiêm đèn
##tiêm la
##tiêm mạch máu
##tiêm mông
##tiêm ngấm tê
##tiêm ngừa bệnh
##tiêm nhắc lại
##tiêm nhiễm
##tiêm phòng dịch
##tiêm sinh hoá
##tiêm tất
##tiêm thuốc
##tiêm thuốc bổ
##tiêm tĩnh mạch
##tiêm truyền
##tiêm trừ dịch
##tiêm trừ uốn ván
##tiêm vào bắp thịt
##tiêm vào da
##tiêm vào máu
##tiêm ven
##tiềm
##tiềm ẩn
##tiềm cư
##tiềm đĩnh
##tiềm đĩnh trục hạm
##tiềm lực
@@NN
##tiềm lực kinh tế
##tiềm mưu
##tiềm nặc
##tiềm năng
##tiềm ngư đĩnh
##tiềm nhiệt
##tiềm phục
##tiềm sinh
##tiềm tàng
@@JJ
##tiềm thế
##tiềm thuỷ đĩnh
@@NN
##tiềm thuỷ đĩnh nguyên tử
##tiềm thuỷ phu
##tiềm thức
@@NN
##tiềm vọng
##tiềm ý
##tiếm
@@VB
##tiếm chức
##tiếm danh
##tiếm đoạt
##tiếm loạn
##tiếm mạn
##tiếm mưu
##tiếm nghịch
##tiếm ngôi
##tiếm ngôn
##tiếm quyền
##tiếm vị
##tiệm
@@NN
##tiệm (chế) cao đơn hoàn tán
##tiệm ăn
@@NN
##tiệm bánh
##tiệm buôn
##tiệm cà phê
##tiệm cầm đồ
@@NN
##tiệm cận
##tiệm cơm
##tiệm giải khát
##tiệm giặt
##tiệm hiặt là
##tiệm hớt tóc
##tiệm hút
##tiệm nhánh
##tiệm nhảy
##tiệm rượu
##tiệm tạp hoá
@@NN
##tiệm tiến
##tiệm tiến pháp
##tiệm uốn tóc
##tiệm vàng
##tiên
@@NN
@@RB
##tiên cảnh
@@NN
##tiên cáo
##tiên chỉ
##tiên chiếm
##tiên chúa
##tiên cô
##tiên công
##tiên cốt
##tiên du
##tiên dung
##tiên đan
##tiên đề
@@NN
##tiên đế
##tiên đoán
@@VB
##tiên đồng
##tiên đơn
##tiên được
##tiên giác
##tiên giới
##tiên hiền
##tiên hoa
##tiên học lễ hậu học văn
##tiên hưởng
##tiên kiến
##tiên liệt
##tiên liệu
##tiên lượng
##tiên nga
@@NN
##tiên nghiêm
##tiên nghiệm
##tiên nhạc
##tiên nhân
##tiên nho
##tiên niệm
##tiên nữ
@@NN
##tiên phong
@@JJ
##tiên phong đạo cốt
##tiên phụ
##tiên quân
##tiên quyết
@@JJ
##tiên rồng
##tiên sinh
##tiên sư
##tiên thề
##tiên thiên
##tiên thủ
##tiên thứ
##tiên thường
##tiên tiến
@@JJ
##tiên tổ
##tiên trách kỷ hậu trách nhân
##tiên trạch
##tiên tri
@@VB
##tiên triết
##tiên triệu
##tiên tử
##tiên vương
##tiền
@@NN
@@JJ
##tiền án
##tiền ăn
##tiền ăn đường
##tiền âm phủ
##tiền bạc
@@NN
##tiền bảo đảm
##tiền bảo hiểm
##tiền bảo kê
##tiền bệnh viện
##tiền bỏ ống
@@NN
##tiền boa
##tiền bồi thường
@@NN
##tiền bồi thường danh nghĩa
##tiền bồi thường lưu tàu
##tiền bối
##tiền căn
##tiền cấp dưỡng
##tiền chi phí
##tiền chiến
##tiền chuộc
##tiền chứng
##tiền cọc
@@NN
##tiền cổ phần
##tiền công
##tiền công giờ
##tiền công tháng
##tiền cơm
##tiền của
@@NN
##tiền cúng
@@NN
##tiền cứng
##tiền cước
##tiền cược
##tiền cứu tế
##tiền diêm thuốc
##tiền duyên
##tiền dượng lão
##tiền đài tải
##tiền đạo
##tiền đặt
##tiền đặt cọc
##tiền đầu
##tiền đẻ ra tiền
##tiền đề
@@NN
##tiền để dành
##tiền đi đường
##tiền định
@@JJ
##tiền đóng bảo hiểm
##tiền đồ
@@NN
##tiền đồn
##tiền đồn chiến đấu
##tiền đồn của cách mạng
##tiền động từ
##tiền đường
@@NN
##tiền gạo
##tiền giả
##tiền giả thiết
##tiền giấy
##tiền góp
##tiền gốc
##tiền gửi ngân hàng
##tiền hao mòn
##tiền hạt giống
##tiền hậu
##tiền hậu bất nhất
##tiền họ
##tiền hoa hồng
##tiền hoa hồng ứng trước
##tiền học
##tiền học phí
##tiền hô hậu ủng
##tiền hối lộ
##tiền hưu bổng
##tiền khấu hao
##tiền khấu lương
##tiền khen thưởng
##tiền khu
##tiền khúc
##tiền kiếp
##tiền ký quỹ
##tiền lãi
##tiền lãi cổ phần
##tiền lại quả
##tiền lạm phát
##tiền lẻ
@@NN
##tiền lệ
##tiền liệt
##tiền lời
##tiền lời cổ phần
##tiền lửa
##tiền lưng
##tiền lương
##tiền lương cố định
##tiền lương công nhật
##tiền lương danh nghĩa
##tiền lương giờ
##tiền lương thực tế
##tiền lương tối đa
##tiền lương tối thiểu
##tiền mãi lộ
##tiền máy bay
##tiền mặt
@@NN
##tiền mất tật mang
##tiền mềm
##tiền nào của nấy
##tiền ngay
##tiền nhân
@@NN
##tiền nhập học
##tiền nhiệm
##tiền nhuận bút
##tiền nong
@@NN
##tiền nóng
##tiền nước
##tiền oan
##tiền phạt
##tiền phạt bốc dỡ chậm
##tiền phạt thuê tàu
##tiền phong
@@JJ
##tiền phụ cấp
##tiền phụ cấp cư trú
##tiền phụ cấp đắt đỏ
##tiền phụ cấp khu vực
##tiền phụ cấp thuê nhà
##tiền phụ cấp xuất ngũ
##tiền phụ trội
##tiền phương
##tiền quan
##tiền quân
##tiền rau
##tiền sản
##tiền sảnh
##tiền sinh
##tiền sinh hoạt
##tiền sinh tố
##tiền sử
@@NN
@@JJ
##tiền sửa chữa
##tiền tài
@@NN
##tiền tàu
##tiền tấu khúc
##tiền tệ
@@NN
##tiền tệ học
##tiền tệ mất giá
##tiền tệ qui ước
##tiền tệ thế giới
##tiền thái
##tiền thân
##tiền thật của giả
##tiền thế
##tiền thông dụng
##tiền thù lao
##tiền thuê nhà
##tiền thưởng
##tiền tiến
##tiền tiết kiệm
##tiền tiêu
@@JJ
##tiền tiêu vặt
@@NN
##tiền tín dụng
##tiền tố
##tiền trà nước
##tiền trả thừa
##tiền trảm hậu tấu
##tiền trạm
@@NN
@@JJ
##tiền trao cháo múc
##tiền trí từ
##tiền trích thưởng
@@NN
##tiền triết
##tiền trình
##tiền trợ cấp
##tiền trợ cấp nguy hiểm
##tiền tuyến
@@NN
##tiền tử tuất
##tiền tương trợ
##tiền ứng trước
##tiền vạ
##tiền vào cửa
@@NN
##tiền vận
##tiền vé
##tiền vệ
##tiền vốn
##tiền vốn dự trữ
##tiễn
@@VB
##tiễn biệt
@@VB
##tiễn chân
##tiễn đưa
##tiễn hành
##tiễn khách
##tiễn tảo
##tiễn thuật
##tiến
@@VB
##tiến binh
##tiến bộ
@@VB
@@JJ
##tiến bộ vượt bậc
##tiến bước
##tiến công
##tiến công chiến lược
##tiến cử
##tiến cử nhân tài
##tiến dẫn
##tiến đánh
##tiến độ
@@NN
##tiến độ công trình
##tiến gần
##tiến hành
@@VB
##tiến hành công tác
##tiến hành đàm phán
##tiến hành điều tra
##tiến hành hoạt động
##tiến hành khai thác
##tiến hành kiểm điểm
##tiến hoá
##tiến hoá đồng quy
##tiến hoá phân toả
##tiến hoá thích nghi
##tiến kích
##tiến lên
##tiến lên mắc núi, lùi lại mắc sông
##tiến lui
##tiến mạnh
##tiến nhanh
##tiến quân
##tiến ra
##tiến sát
##tiến sâu
##tiến sĩ
@@NN
##tiến sĩ hàn lâm
##tiến thân
##tiến thoái
##tiến thoái lưỡng nan
##tiến thủ
##tiến tới
@@VB
##tiến triển
##tiến trình
@@NN
##tiến tu sinh
##tiến về
##tiến vọt
##tiến vững chắc
##tiến xa
##tiến xuất
##tiến xuất phát
##tiến xuống
##tiện
@@JJ
##tiện bế
##tiện bí
##tiện dân
##tiện huyết
##tiện kỹ
##tiện lợi
##tiện mía
##tiện nghi
@@NN
##tiện nội
##tiện nữ
##tiện tay
@@JJ
##tiện thể
##tiện thiếp
##tiện việc
##tiếng
@@NN
##tiếng bấc tiếng chì
##tiếng cười
##tiếng cười hô hố
##tiếng dân tộc
##tiếng dữ
##tiếng đa âm
##tiếng đệm
##tiếng địa phương
##tiếng đội
##tiếng đồn
##tiếng đồng âm
##tiếng đồng nghĩa
##tiếng động
@@NN
##tiếng đơn
##tiếng gầm gừ
##tiếng gọi
##tiếng hão
##tiếng hỏi câu chào
##tiếng hú
##tiếng kêu
##tiếng khen
##tiếng lành đồn gần, tiếng dữ đồn xa
##tiếng lành đồn xa
##tiếng lao xao
##tiếng lòng
##tiếng lóng
@@NN
##tiếng lóng chuyên môn
@@NN
##tiếng mẹ đẻ
##tiếng một
##tiếng ngoại lai
##tiếng ngựa phi
##tiếng người
##tiếng nói
@@NN
##tiếng pha
##tiếng Phạn
##tiếng ra phế quản
##tiếng rằng
##tiếng rên
##tiếng rít
##tiếng rống
##tiếng rời
##tiếng sấm
##tiếng sét
##tiếng súng
##tiếng tăm
@@NN
##tiếng tăm lừng lẫy
##tiếng tây
##tiếng than
##tiếng thanh
##tiếng thế
##tiếng thiều
##tiếng thổi ngoại tim
##tiếng thổi tim dãn
##tiếng thở phế quản
##tiếng thơm
##tiếng tiêu chuẩn
##tiếng trầm
##tiếng trống
##tiếng trúc
##tiếng vang
@@NN
##tiếng vọng
##tiếng vỗ tay
##tiếng xe tăng
##tiếp
@@VB
##tiếp ảnh
##tiếp âm
##tiếp biệt
##tiếp binh
##tiếp cành
##tiếp cận
@@VB
@@JJ
##tiếp cận chiến
##tiếp cận thị trường
##tiếp cây
##tiếp chiến
##tiếp chuyện
@@VB
##tiếp công điện
##tiếp công văn
##tiếp cứu
##tiếp dẫn
##tiếp diễn
##tiếp đãi
@@VB
##tiếp đất
##tiếp đầu ngữ
##tiếp địch
##tiếp điểm
##tiếp điện
##tiếp điện khuếch đại
##tiếp điện ngắt điện
##tiếp điện ngắt mạch
##tiếp điện song song
##tiếp đón
@@VB
##tiếp giao
##tiếp giáp
@@VB
##tiếp hạch
##tiếp khách
##tiếp khẩu
##tiếp kiến
@@VB
##tiếp kính
##tiếp lai
##tiếp liên
##tiếp liền
##tiếp liệu
##tiếp máu
##tiếp mộc
##tiếp một tay
##tiếp nạp
##tiếp ngay sau
##tiếp ngữ
##tiếp nhận
@@VB
##tiếp nhận viện trợ
##tiếp nhiệm
##tiếp nối
@@VB
##tiếp phát
##tiếp phẩm
##tiếp phiên
##tiếp quản
@@VB
##tiếp quản thành phố
##tiếp quang
##tiếp rước
##tiếp sau
##tiếp săng
##tiếp sức
##tiếp tay
##tiếp tân
@@VB
@@NN
##tiếp tế
##tiếp tế bằng dù
##tiếp tế bằng phi cơ
##tiếp tế bổ sung
##tiếp tế đạn dược
##tiếp tế điện
##tiếp tế hàng không
##tiếp tế lương thực
##tiếp tế nhiên liệu
##tiếp tế nước
##tiếp tế theo đơn xin
##tiếp tế thực phẩm
##tiếp thân ngữ
##tiếp theo
@@JJ
##tiếp theo và hết
##tiếp thêm
##tiếp thị
##tiếp thu
@@VB
##tiếp tục
@@VB
##tiếp tuyến
##tiếp ứng
##tiếp vào
##tiếp vận
##tiếp vĩ ngữ
##tiếp viên
##tiếp viện
@@VB
##tiếp xúc
##tiếp xúc cá nhân
##tiếp xúc điểm
##tiếp xúc ngôn ngữ
##tiếp xúc thân thiện
##tiếp xương
##tiệp âm
##tiệp báo
##tiệp màu
##tiết
@@NN
@@VB
##tiết bạch lộ
##tiết canh
##tiết chất
##tiết chế
##tiết chế diện thế
##tiết chế sinh dục
##tiết chế tư bản
##tiết dịch
##tiết diện
@@NN
##tiết diện học
##tiết diện ngang
##tiết diện nghiêng
##tiết dục
##tiết dụng
##tiết đại thử
##tiết điểm
##tiết điệu
##tiết độ
##tiết độ sứ
##tiết độc
##tiết đức
##tiết gà
##tiết giảm
##tiết giới
##tiết hãn
##tiết hạnh
##tiết hậu
##tiết hợp
##tiết kiệm
##tiết kiệm chi tiêu
##tiết kiệm lực lượng
##tiết kiệm ngoại tệ
##tiết kiệm nhân công
##tiết kiệm nhiên liệu
##tiết kiệm thì giờ
##tiết kiệm xăng
##tiết lậu
##tiết lễ
##tiết lị
##tiết liệt
##tiết lộ
@@VB
##tiết lợn
##tiết mao
##tiết mật
##tiết mồ hôi
##tiết mục
@@NN
##tiết nghĩa
##tiết nữ
##tiết phách
##tiết phẫn
##tiết phụ
##tiết tấu
##tiết tháo
##tiết tiểu thử
##tiết trăm năm
##tiết trinh
##tiết túc động vật
##tiết túc loại
##tiết uế
##tiết ước
##tiệt
##tiệt giống
##tiệt nhiên
##tiệt tộc
##tiệt trùng
##tiêu
@@NN
@@VB
##tiêu bản
##tiêu bảng
##tiêu băng
##tiêu biểu
@@VB
@@PRP
##tiêu chảy
##tiêu chí
##tiêu chuẩn
@@NN
##tiêu chuẩn công tác
##tiêu chuẩn đòi hỏi
##tiêu chuẩn giá cả
##tiêu chuẩn hoá
##tiêu chuẩn huấn luyện
##tiêu chuẩn kiểm tra
##tiêu chuẩn lương
##tiêu chuẩn sinh hoạt
##tiêu cơm
##tiêu cực
@@JJ
##tiêu dao
##tiêu dè
##tiêu diệt
@@VB
##tiêu diệt chiến
##tiêu dùng
@@VB
##tiêu dụng
##tiêu đề
@@NN
##tiêu điểm
@@NN
##tiêu điều
@@JJ
##tiêu độc
@@JJ
##tiêu hao
@@VB
##tiêu hao chiến
##tiêu hao địch
##tiêu hao sinh lực địch
##tiêu hiệu
##tiêu hoá
@@VB
##tiêu hoang
##tiêu hoàng
##tiêu hôn
##tiêu huỷ
@@VB
##tiêu huyền
##tiêu khiển
##tiêu khuẩn tố
##tiêu lệnh
##tiêu liêu
##tiêu ma
##tiêu mòn
##tiêu mô
##tiêu ngữ
##tiêu nước
##tiêu pha
##tiêu phí
##tiêu phòng
##tiêu quá mức
##tiêu sạch
##tiêu sái
##tiêu sản
##tiêu sắc
##tiêu sầu
##tiêu sọ
##tiêu sơ
##tiêu tan
##tiêu tán
##tiêu tao
##tiêu thạch
##tiêu thổ
##tiêu thụ
@@VB
##tiêu thụ dầu
##tiêu thụ đan dược
##tiêu thụ điện
##tiêu thụ được
##tiêu thủy
##tiêu tiền
##tiêu toan
##tiêu trục
##tiêu trùng
##tiêu trừ
##tiêu trường
##tiêu tuyệt
##tiêu tức
##tiêu vặt
##tiêu vi
##tiêu vong
@@VB
##tiêu xài
@@VB
##tiêu xưng
##tiều
##tiều lự
##tiều phu
##tiều tuỵ
@@JJ
##tiểu
##tiểu bạ
##tiểu ban
@@NN
##tiểu bang
@@NN
##tiểu bào
##tiểu bào tử
@@NN
##tiểu biệt
##tiểu canh tác
##tiểu cao
##tiểu cầu
##tiểu chiến
##tiểu chủ
@@NN
##tiểu chú
##tiểu công nghệ
##tiểu danh
##tiểu dân
##tiểu dẫn
##tiểu đạo
##tiểu đăng khoa
##tiểu đẩu
##tiểu đệ
##tiểu đi
##tiểu địa chủ
##tiểu điền chủ
##tiểu đoàn
@@NN
##tiểu đoàn biệt phái
##tiểu đoàn bộ
##tiểu đoàn chí nguyện
##tiểu đoàn chiến thuật
##tiểu đoàn dù
##tiểu đoàn đặc biệt
##tiểu đoàn pháo binh
##tiểu đoàn quân y
##tiểu đội
@@NN
##tiểu đồng
##tiểu động mạch
##tiểu đường
##tiểu gia đình
##tiểu hàn
##tiểu hành tinh
##tiểu hoa
##tiểu hoàn
##tiểu hoàn đậu
##tiểu học
@@NN
##tiểu huyết cầu
@@NN
##tiểu khê
##tiểu khí
##tiểu khu
##tiểu kiều
##tiểu kỳ
##tiểu kỷ
##tiểu kỹ nghệ
##tiểu liệm
##tiểu liên
@@NN
##tiểu lộ
##tiểu luận
@@NN
##tiểu luận phê bình
##tiểu lục địa
##tiểu ly
##tiểu mạch
##tiểu mạn
##tiểu não
##tiểu ngạch
##tiểu nhân
@@NN
##tiểu nhi
##tiểu nhi khoa
##tiểu nhị
##tiểu noãn
##tiểu nông
##tiểu phẩu
##tiểu phế quản
##tiểu phi đội
##tiểu phòng
##tiểu quy mô
@@NN
##tiểu quỷ
##tiểu sản
##tiểu sành
##tiểu sử
@@NN
##tiểu sử đơn vị
##tiểu sử gia đình
##tiểu táo
##tiểu tâm
##tiểu thặng
##tiểu thị dân
##tiểu thiếp
##tiểu thiệt
##tiểu thiệt âm
##tiểu thủ công
##tiểu thùy
##tiểu thủy nông
##tiểu thuyết
@@NN
##tiểu thuyết dài
@@NN
##tiểu thuyết diễm tình
@@NN
##tiểu thuyết đăng nhiều kỳ
@@NN
##tiểu thuyết đoản thiên
@@NN
##tiểu thuyết gia
@@NN
##tiểu thuyết hoá
##tiểu thuyết hoạt kê
@@NN
##tiểu thuyết hư cấu
@@NN
##tiểu thuyết kiếm hiệp
@@NN
##tiểu thuyết ngắn
@@NN
##tiểu thuyết thứ bảy
##tiểu thuyết tình
@@NN
##tiểu thuyết trinh thám
@@NN
##tiểu thuyết trường thiên
@@NN
##tiểu thư
##tiểu thử
##tiểu thừa
@@NN
##tiểu thương
##tiểu tiền đề
##tiểu tiện
@@VB
##tiểu tiết
##tiểu tinh
##tiểu tổ
##tiểu tổ đảng
##tiểu tổ trưởng
##tiểu tốt
##tiểu trí
##tiểu triện
##tiểu truyện
##tiểu trừ
@@VB
##tiểu trường
##tiểu tu
##tiểu tuyết
##tiểu tư sản
@@NN
##tiểu từ
##tiểu từ tình thái
##tiểu tử
##tiểu tự
##tiểu tường
##tiểu ưu
##tiểu vệ
##tiểu vũ trụ
##tiểu vương
##tiểu vương quốc
##tiểu xá
##tiểu xảo
@@NN
##tiểu xuân
##tiễu
##tiễu diệt
##tiễu giặc
##tiễu phủ sứ
##tiễu sát
##tiễu trừ
##tiếu bạc
##tiếu bính
##tiếu lâm
@@JJ
##tiếu lộng
##tiếu mạ
##tiếu tượng
##tiếu tượng học
##tim
@@NN
##tim đau
##tim đập
##tim đập chậm
##tim đập đôi
##tim đen
##tim đèn điện
##tim đèn phát xạ
##tim động đồ
##tim động kế
##tim đường
##tim gan
##tim la
##tim liệt
##tim nhão
##tim sang phải
##tim thận
##tim tím
##tim trái đất
##tim trụt
##tim trướng
##tim vỡ
##tìm
@@VB
##tìm bạn
##tìm cách
##tìm chỗ dung thân
##tìm chỗ trú
##tìm giải pháp
##tìm hiểu
@@VB
##tìm hiểu ẩn ý
@@Idiom
##tìm hướng
##tìm kiếm
##tìm ra
##tìm sư mượn lược
##tìm tòi
##tìm việc
##tìm vịt
##tím
@@JJ
##tím bầm
##tím hồng
##tím huế
##tím mặt
##tím ngắt
##tím ruột
##tin
@@NN
@@VB
##tin bão
##tin buồn
##tin cá
##tin cáo phó
##tin cẩn
##tin cậy
@@VB
##tin chắc
##tin chiến thắng
##tin dùng
##tin dữ
##tin điện
##tin đọc chậm
##tin đồn
@@NN
##tin giờ chót
##tin hoạt động
##tin học
##tin khẩn
##tin khẩn cấp
##tin lành
@@NN
##tin lượm lặt
##tin mật
##tin mừng
##tin ngắn
##tin người
##tin nhà
##tin nhảm
##tin nhạn
##tin như sét đánh ngang tai
##tin quan trọng
##tin sét đánh
##tin sốt dẻo
##tin sương
##tin thất thiệt
##tin thêm
##tin tố giác
##tin tức
##tin tưởng
##tin vào
##tin vắn
##tin vặt
##tin vịt
@@NN
##tin vui
##tin xấu
##tin yêu
##tín
@@NN
@@VB
@@Idiom
##tín cầm
##tín cần
@@JJ
##tín chỉ
@@NN
##tín chủ
@@NN
##tín cử
@@NN
##tín dụng
@@NN
##tín dụng cá nhân
##tín dụng chấp nhận
##tín dụng chi trội
##tín dụng không kỳ hạn
##tín dụng lưu động
##tín dụng ngân hàng
##tín dụng người bán
##tín dụng nhà đất
##tín dụng nhà nước
##tín dụng nhập khẩu
##tín dụng thư
##tín dụng thương nghiệp
##tín dụng xuất khẩu
##tín điều
@@NN
##tín đồ
@@NN
##tín hiệu
@@NN
##tín hiệu cơ
##tín hiệu điện tín
##tín hiệu đường sá
##tín hiệu học
##tín hữu
##tín khoản
##tín lý
##tín mệnh chủ nghĩa
##tín nghĩa
##tín ngưỡng
##tín ngưỡng triết học
##tín nhiệm
@@VB
##tín nữ
##tín phiếu
@@NN
##tín phong
##tín phục
##tín phụng
##tín quản
##tín quỹ
##tín tệ
##tín thác
##tín thạch
##tín thải
##tín thủy
##tín thực
##tín triều
##tín văn
##tín vật
##tinh
@@NN
@@JJ
@@Idiom
@@VB
##tinh  phiến
@@NN
##tinh anh
##tinh âm
##tinh bào
##tinh bột
@@NN
##tinh cất
@@NN
##tinh cầu
@@NN
##tinh chất
@@NN
##tinh chất thực vật
@@NN
##tinh chế
@@VB
##tinh cốt
##tinh dầu
@@NN
##tinh dịch
@@NN
##tinh diệu
##tinh du
##tinh đẳng
##tinh đẩu
##tinh đồ
##tinh đời
##tinh gian
##tinh giản
@@VB
@@JJ
##tinh giản cơ cấu
##tinh hà
##tinh hạch
##tinh hảo
##tinh hoa
@@NN
##tinh hoàn
@@NN
##tinh học
##tinh hồng ban
##tinh kết
@@VB
##tinh khí
##tinh khiết
@@JJ
##tinh khôi
@@JJ
##tinh khôn
@@JJ
##tinh kỳ
@@NN
##tinh lạc
@@NN
##tinh lệ
@@JJ
##tinh liệt
@@NN
##tinh linh
@@NN
##tinh linh tuyết
@@NN
##tinh luyện
@@VB
##tinh lực
@@NN
##tinh lương
@@JJ
##tinh lưu
@@NN
##tinh lý
@@NN
##tinh ma
@@JJ
##tinh mạc
@@NN
##tinh mao
@@NN
##tinh mắt
##tinh mẫn
@@JJ
##tinh mơ
@@JJ
##tinh nang
@@NN
##tinh nghịch
@@JJ
##tinh nhàn
@@JJ
##tinh nhanh
##tinh nhân sâm
@@NN
##tinh nhuệ
##tinh quái
@@JJ
##tinh quản
@@NN
##tinh ranh
@@JJ
@@NN
##tinh ròng
@@JJ
##tinh sai
@@NN
##tinh sương
##tinh tế
@@JJ
##tinh thạch
@@NN
##tinh thái
@@JJ
##tinh thành
@@NN
##tinh thạo
@@JJ
##tinh thần
@@NN
##tinh thần luận
@@NN
##tinh thần phân liệt
@@NN
##tinh thất
@@NN
##tinh thể
@@NN
##tinh thông
@@JJ
##tinh tinh
@@NN
##tinh trùng
@@NN
##tinh trùng học
@@NN
##tinh tú
@@NN
##tinh tuý
@@NN
##tinh tươm
@@JJ
##tinh tường
@@JJ
##tinh vân
@@NN
##tinh vi
@@JJ
##tinh xác
@@VB
##tinh xảo
@@JJ
##tinh ý
##tình
@@NN
@@JJ
##tình ai
@@NN
##tình ái
@@NN
##tình bạn
@@NN
##tình báo
@@NN
##tình báo chiến tranh tâm lý
@@NN
##tình báo chính trị
@@NN
##tình báo khoa học
@@NN
##tình báo kinh tế
@@NN
##tình báo kỹ thuật
@@NN
##tình báo nhân dân
##tình báo phòng không
@@NN
##tình ca
@@NN
##tình cảm
@@NN
##tình cảm bực bội
@@NN
##tình cảm gia đình
@@NN
##tình cảnh
@@NN
##tình cảnh gieo neo
@@NN
##tình chung thủy
@@NN
##tình cờ
@@JJ
##tình dục
@@NN
##tình duyên
@@NN
##tình đầu
@@NN
##tình địch
@@NN
##tình đoàn kết
@@NN
##tình đồng chí
@@NN
##tình hình
@@NN
##tình huống
@@NN
##tình hữu nghị
@@NN
##tình keo sơn
@@NN
##tình khúc
@@NN
##tình khứ lưu
@@Idiom
##tình lang
@@NN
##tình lụy
@@NN
##tình lý
@@NN
##tình ngay
@@NN
##tình ngay lý gian
@@Idiom
##tình nghi
@@VB
##tình nghĩa
@@NN
##tình nguyện
@@VB
##tình nhân
@@NN
##tình nương
@@NN
##tình oan
@@NN
##tình phụ
@@VB
##tình quân
@@NN
##tình riêng
@@NN
##tình sâu nghĩa nặng
@@Idiom
##tình si
@@NN
##tình sự
@@NN
##tình thắm
@@NN
##tình thâm
@@NN
##tình thân hữu
@@NN
##tình thật
##tình thế
@@NN
##tình thế bắt buộc
@@NN
##tình thế bấp bênh
@@NN
##tình thế cách mạng
@@NN
##tình thế ngặt nghèo
@@NN
##tình thế quẫn bách
@@NN
##tình thoại
@@NN
##tình thư
@@NN
##tình thực
@@NN
##tình thương
@@NN
##tình tiết
@@NN
##tình trạng
@@NN
##tình trạng báo động
@@NN
##tình trạng bế tắc
##tình trạng chiến tranh
@@NN
##tình trạng khẩn cấp
##tình trạng thanh thiếu niên phạm tội
@@NN
##tình trạng xuống cấp
@@NN
##tình trung
@@NN
##tình trường
@@NN
##tình tứ
@@JJ
##tình tự
@@VB
##tình xưa nghĩa cũ
@@Idiom
##tình ý
@@NN
##tình yêu
@@NN
##tỉnh
@@NN
@@JJ
##tỉnh bộ
@@NN
##tỉnh bơ
@@JJ
##tỉnh dậy
@@VB
##tỉnh đoàn
@@NN
##tỉnh đội
@@NN
##tỉnh đường
@@NN
##tỉnh giảm
##tỉnh giấc
@@RB
##tỉnh hạt
@@NN
##tỉnh hội phụ nữ
@@NN
##tỉnh lại
@@VB
##tỉnh lẻ
@@JJ
##tỉnh lược
@@VB
##tỉnh lược pháp
@@NN
##tỉnh lỵ
@@NN
##tỉnh minh
@@JJ
##tỉnh mộ
@@VB
##tỉnh mộng
@@VB
##tỉnh ngộ
@@VB
##tỉnh ngủ
@@VB
##tỉnh như sáo
@@Idiom
##tỉnh rượu
@@VB
##tỉnh táo
@@JJ
##tỉnh táo đề phòng
@@Idiom
##tỉnh thành
@@NN
##tỉnh trưởng
@@NN
##tỉnh uỷ
@@NN
##tĩnh
@@NN
@@RB
@@VB
##tĩnh áp lực
@@NN
##tĩnh biên
@@NN
##tĩnh binh
@@JJ
##tĩnh chí
@@VB
##tĩnh dạ
@@NN
##tĩnh dưỡng
@@VB
##tĩnh đàn
@@NN
##tĩnh để oa
@@NN
##tĩnh điện
@@NN
##tĩnh điện học
@@NN
##tĩnh điện kế
@@NN
##tĩnh gia
@@JJ
##tĩnh học
@@NN
##tĩnh khí
@@NN
##tĩnh kiệm
@@VB
##tĩnh lặng
@@RB
##tĩnh lực học
@@NN
##tĩnh mạc
@@NN
##tĩnh mạch
@@NN
##tĩnh mạch chẩm
@@NN
##tĩnh mạch cổ
@@NN
##tĩnh mạch cơ
@@NN
##tĩnh mạch đồ
@@NN
##tĩnh mạch học
@@NN
##tĩnh mạch huyết băng
@@NN
##tĩnh mạch phổi
@@NN
##tĩnh mạch viêm
@@NN
##tĩnh mật
@@NN
##tĩnh mịch
@@RB
##tĩnh năng
@@NN
##tĩnh niệm
@@VB
##tĩnh nữ
@@NN
##tĩnh tại
@@JJ
##tĩnh tâm
@@RB
##tĩnh thất
@@NN
##tĩnh thổ
@@NN
##tĩnh tọa
@@VB
##tĩnh trai
@@NN
##tĩnh trạng
@@NN
##tĩnh trí
##tĩnh túc
@@RB
##tĩnh từ
@@NN
##tĩnh ước
@@VB
##tĩnh vắng
##tĩnh vật
@@NN
##tĩnh xá
@@NN
##tính
@@NN
@@VB
##tính ác
@@JJ
##tính bản thiện
@@NN
##tính cách
@@NN
##tính căn
@@NN
##tính chẵn
@@NN
##tính chất
@@NN
##tính chất chiến lược
@@JJ
##tính chất công tác
@@NN
##tính chất giai cấp
@@NN
##tính chất hơn hẳn
@@NN
##tính chất nhân quả
@@NN
##tính chất quần chúng
@@NN
##tính chất sáng tạo
@@NN
##tính chia
@@NN
##tính co
@@NN
##tính cố chấp
@@NN
##tính công
@@NN
##tính cứng
@@NN
##tính dai
@@NN
##tính danh
@@NN
##tính diễn cảm
@@NN
##tính dục
@@NN
##tính dục học
@@NN
##tính đa cảm
@@NN
##tính đàn hồi
@@NN
##tính đảng
@@NN
##tính đặc thù
@@NN
##tính đắt
@@NN
##tính đến hôm nay
@@Idiom
##tính đổ đồng
@@VB
##tính đố
@@NN
##tính đố kỵ
@@NN
##tính đối kháng
@@NN
##tính đồng bộ
@@NN
##tính đồng nhất
@@NN
##tính đồng vị
@@NN
##tính gàn dở
@@JJ
##tính già hoá non
##tính giai cấp
@@NN
##tính gián đoạn
@@NN
##tính giao
@@NN
##tính giời
@@NN
##tính hà khắc
@@NN
##tính hà tiện
@@NN
##tính hai mặt
@@NN
##tính hạnh
@@NN
##tính hiếu kỳ
@@NN
##tính hơn hẳn
@@NN
##tính ích kỷ
@@NN
##tính keo
@@NN
##tính khả thi
@@NN
##tính khí
@@NN
##tính khí học
@@NN
##tính khoảnh
@@NN
##tính lãnh đạm
@@NN
##tính lẳng
@@NN
##tính mạng
@@NN
##tính mệnh
##tính một đằng ra một nẻo
@@Idiom
##tính năng
@@NN
##tính nết
@@NN
##tính nết bông lông
@@JJ
##tính nết hiền lành
@@NN
##tính nết kỳ quặc
@@NN
##tính nết nhu mì
@@NN
##tính ngang ngạnh
@@NN
##tính nghiêm trọng
@@NN
##tính ngữ
@@NN
##tính người
@@NN
##tính nhạy
@@NN
##tính nhầm
@@VB
##tính nhẩm
@@VB
##tính nhân
@@NN
##tính nhẫn nại
@@NN
##tính nóng nẩy
@@NN
##tính nóng vội
@@NN
##tính phác
@@VB
##tính phân cực
@@NN
##tính phân kỳ
@@NN
##tính phỏng
@@VB
##tính phóng xạ
@@NN
##tính số học
@@NN
##tính thật thà
@@NN
##tính thấu nhiệt
@@NN
##tính thiện
@@NN
##tính tích cực
@@NN
##tính tiền
@@Idiom
##tính tiêu cực
@@NN
##tính tình
@@NN
##tính tình ôn hoà
@@NN
##tính toán
@@VB
##tính trời
@@NN
##tính trừ
@@NN
##tính từ
@@NN
##tính vi phân
@@NN
##tính vi tích
@@NN
##tính xác suất
@@NN
##tính xấc
@@NN
##tính xấu
@@NN
##tịnh
@@JJ
@@RB
##tịnh dạ
@@NN
##tịnh đế
@@NN
##tịnh độ
@@NN
##tịnh giới
@@NN
##tịnh tâm
@@VB
##tịnh thổ
@@NN
##tịnh tiến
@@VB
##tịnh toạ
@@Idiom
##tịnh trai
@@NN
##tịnh viện
@@NN
##tịnh vô
@@Idiom
##tịnh xá
@@NN
##tít
@@NN
##tít mắt
@@Idiom
##tít mây
##tít mù
@@JJ
##tít mù tắt
##tít ra
##tít thò lò
@@Idiom
##tịt
@@JJ
##tịt cùng
##tịt đặc
##tịt đi
##tịt mất
@@VB
##tịt mít
@@VB
##tịt mù
@@VB
##tịt ngòi
@@VB
##tịt nổ
##tiu
@@NN
##tiu bạt
##tiu ngủyu
@@RB
##tíu
@@NN
##tíu lăng
@@NN
##tíu ta tíu tít
##tíu tít
@@RB
##to
@@JJ
##to bản
##to béo
@@JJ
##to béo sồ sề
@@JJ
##to bụng
@@JJ
##to đầu
@@RB
##to đẹp
@@JJ
##to gan
@@JJ
##to gan lớn mật
@@Idiom
##to gộc
@@JJ
##to kếch
@@JJ
##to kếch sù
@@JJ
##to lớn
@@JJ
##to lù lù
##to mặt
##to mồm
##to nhỏ
@@VB
##to patch
@@JJ
##to tát
@@JJ
##to tiếng
##to tướng
@@JJ
##to xác
##to xù
@@JJ
##to xụ
##tò he
##tò le
@@VB
##tò mò
##tò mò tọc mạch
##tò te
@@NN
##tò tò
##tò toe
##tò vò
@@NN
##tỏ
@@JJ
@@VB
##tỏ bày
@@VB
##tỏ dạng
@@RB
##tỏ lòng
@@VB
##tỏ lộ
@@VB
##tỏ lời
##tỏ ra
@@VB
##tỏ ra bất lực
##tỏ ra hối cải
##tỏ rạng
@@VB
##tỏ thái độ
@@VB
##tỏ tình
@@VB
##tỏ tường
@@VB
##tỏ vẻ
@@VB
##tỏ ý
@@VB
##tõ rõ
@@VB
##toa
@@NN
##toa ăn
@@NN
##toa cách ly
@@NN
##toa chở súc vật
##toa hàng hoá
@@NN
##toa hạng sang
##toa hành khách
@@NN
##toa hành lý
@@NN
##toa không
@@NN
##toa lạnh
@@NN
##toa nằm
@@NN
##toa rập
##toa súc vật
@@NN
##toa thuốc
@@NN
##toa trần
##toa ướp lạnh
@@NN
##toa xe lửa
@@NN
##toà
@@NN
##toà án
@@NN
##toà án binh
@@NN
##toà án dị giáo
##toà án dư luận
@@NN
##toà án giáo hội
@@NN
##toà án hành chính
##toà án lao động
##toà án nhân dân
@@NN
##toà án nhân dân đặc biệt
@@NN
##toà án nhân dân tối cao
@@NN
##toà án quân sự
@@NN
##toà án quân sự đặc biết
@@NN
##toà án quân sự mặt trận
@@NN
##toà án quân sự tối cao
@@NN
##toà án quốc tế
@@NN
##toà án thương mại
@@NN
##toà án tối cao
@@NN
##toà bạch cung
@@NN
##toà bạch ốc
@@NN
##toà báo
@@NN
##toà công sứ
@@NN
##toà dân sự
@@NN
##toà đại hình
@@NN
##toà đại sứ
@@NN
##toà đô chánh
@@NN
##toà đô sảnh
@@NN
##toà đốc lý
@@NN
##toà giám mục
@@NN
##toà giảng kinh
@@NN
##toà hành chính
@@NN
##toà hình
##toà hình sự
@@NN
##toà hoà giải
@@NN
##toà hộ
@@NN
##toà lãnh sự
@@NN
##toà linh mục
@@NN
##toà nhà
@@NN
##toà phá án
@@NN
##toà phúc thẩm
@@NN
##toà sen
@@NN
##toà soạn
@@NN
##toà sơ thẩm
@@NN
##toà thánh
@@NN
##toà thiên nhiên
@@NN
##toà thượng thẩm
@@NN
##toà tiểu hình
##toả
@@VB
##toả cảng
@@VB
##toả cầu khuẩn
@@NN
##toả khắp
@@VB
##toả nhiệt
##toả ra
@@VB
##toả sáng
@@VB
##toạ đàm
@@VB
##toạ đăng
@@NN
##toạ độ
@@NN
##toạ hưởng
@@VB
##toạ hưởng kỳ thành
##toạ lạc
##toạ thị
##toạ thiền
@@VB
##toạ thực
##toạ thực sơn băng
##toác
##toạc
@@JJ
##toái tế
##toại
@@VB
##toại chí
@@JJ
##toại lòng
@@JJ
##toại nguyện
@@VB
##toại tâm
##toại thạch
##toại vũ
##toại ý
##toan
@@VB
##toan bài
@@VB
##toan chất
@@NN
##toan chia
@@NN
##toan định
@@VB
##toan hoài
@@VB
##toan khổ
@@VB
##toan liệu
@@VB
##toan lo
@@VB
##toan tính
@@VB
##toàn
@@RB
##toàn âm
##toàn âm giai
##toàn ban
##toàn bị
##toàn bích
##toàn bộ
@@NN
##toàn cảnh
@@NN
##toàn cầu
@@JJ
##toàn cầu hoá
##toàn cõi
##toàn cục
##toàn cuộc
##toàn dân
##toàn diện
@@JJ
##toàn đoàn
##toàn đơn vị
##toàn gai
##toàn hài
##toàn hảo
@@JJ
##toàn là
##toàn lãnh thổ
##toàn lực
@@NN
##toàn miền
##toàn mỹ
@@JJ
##toàn năng
##toàn ngạch
##toàn ngành
##toàn nghiệm
##toàn phần
@@JJ
##toàn phe
##toàn phong
##toàn phương
##toàn quân
##toàn quốc
@@NN
@@JJ
##toàn quyền
@@NN
##toàn quyền Đông Dương
##toàn tài
@@JJ
##toàn tâm
##toàn tập
##toàn thắng
##toàn thân
##toàn thân bất toại
@@Idiom
##toàn thể
@@VB
##toàn thị
##toàn thiện
##toàn thiện toàn mỹ
@@Idiom
##toàn thịnh
##toàn thực
##toàn văn
##toàn vẹn
##toàn xá
##toán
@@NN
##toán biệt kích
@@NN
##toán biệt phái
@@NN
##toán cảnh vệ
@@NN
##toán công tác
@@NN
##toán đề
@@NN
##toán địch
@@NN
##toán đổ bộ
@@NN
##toán đột kích
@@NN
##toán gác
@@NN
##toán gỡ mìn
@@NN
##toán hạng
@@NN
##toán học
@@NN
##toán học cao cấp
@@NN
##toán học đại cương
@@NN
##toán học đặc biệt
@@NN
##toán học sơ cấp
@@NN
##toán học thuần túy
@@NN
##toán học ứng dụng
@@NN
##toán kinh tế
@@NN
##toán loạn
##toán pháp
@@NN
##toán quân
@@NN
##toán quân đổ bộ
@@NN
##toán số
@@NN
##toán thuật
@@NN
##toán thức
@@NN
##toán trưởng
@@NN
##toán tử
@@NN
##toán viên
@@NN
##toán xạ thủ pháo binh
@@NN
##toán xung kích
@@NN
##toán xử bắn
@@NN
##toán yểm hộ
@@NN
##toán yểm trợ
@@NN
##toang
##toang hoác
@@JJ
##toang hoang
@@JJ
##toang toác
##toang toang
@@NN
##toáng
@@RB
##toát
@@VB
@@RB
##toát cứ
@@VB
##toát dương
@@VB
##toát mồ hôi
@@VB
##toát xi cấu
##toát yếu
##tóc
@@NN
##tóc bạc
@@NN
##tóc chấm vai
@@NN
##tóc còn xanh nanh còn sắc
@@Idiom
##tóc độn
@@NN
##tóc đuôi gà
@@Idiom
##tóc giả
@@NN
##tóc hạc
@@NN
##tóc hoa râm
@@NN
##tóc mách
##tóc mai
@@NN
##tóc mây
@@NN
##tóc ngứa
##tóc quăn
@@NN
##tóc rễ tre
@@NN
##tóc rối
@@NN
##tóc rụng
@@NN
##tóc sâu
@@NN
##tóc sương
@@NN
##tóc thề
@@NN
##tóc thưa
@@NN
##tóc tiên
@@NN
##tóc tơ
@@NN
##tóc vấn
@@NN
##tóc xanh
@@NN
##tọc mạch
##toe
@@NN
##toe toét
##toè
@@VB
##toé
@@VB
##toé khói
##toen hoẻn
@@JJ
##toét
@@VB
##toét mắt
##toẹt
##toi
@@VB
##toi cơm
##toi mạng
@@VB
##tòi
@@VB
##tỏi
@@NN
##tỏi gà
@@NN
##tỏi khô
@@NN
##tỏi tây
@@NN
##tói
##tom
@@NN
@@VB
##tom chát
@@NN
##tom góp
@@VB
##tom ngỏm
@@VB
##tom tom
@@NN
##tòm
@@NN
##tòm hỏm
@@JJ
##tòm tem
##tòm tòm
@@NN
##tõm
@@RB
##tóm
@@VB
##tóm cổ
@@VB
##tóm gáy
@@VB
##tóm lại
@@RB
##tóm lấy
@@VB
##tóm lược
@@VB
##tóm tắt
@@VB
##tóm tắt nội dung
@@VB
##tóm tắt sự việc
@@VB
##tóm tắt tình hình
@@VB
##tóm tắt ý kiến
@@VB
##tóm tém
##tóm thâu
@@VB
##ton hót
@@VB
##ton ton
@@VB
##tòn ten
@@VB
##tòn tèn
@@VB
##tong
@@VB
##tong đời
@@VB
##tong tả
@@VB
##tong teo
@@JJ
##tong tỏng
@@VB
##tòng chinh
@@VB
##tòng cổ
@@VB
##tòng học
@@VB
##tòng lai
@@RB
##tòng nam tước
@@NN
##tòng ngũ
@@VB
##tòng nhất nhi chung
@@Idiom
##tòng phạm
@@NN
##tòng phu
##tòng phục
@@VB
##tòng quân
@@VB
##tòng quyền
@@VB
##tòng sự
##tòng teng
##tòng thuộc
##tòng tọc
##tỏng
##tọng
@@VB
##tóp
##tóp khô
@@NN
##tóp mỡ
@@NN
##tóp tép
@@RB
##tọp
##topo
##tót
##tót chúng
##tót vót
##tót vời
##tọt
@@RB
##tô
@@NN
@@VB
##tô ao
##tô bạc
##tô bốc
##tô cao lãi nặng
@@Idiom
##tô cao thuế nặng
@@Idiom
##tô công
##tô địa
##tô điểm
##tô giới
##tô hiện vật
##tô hô
##tô hồng
##tô hợp hương
##tô khế
##tô khống
##tô kim
##tô màu
@@VB
##tô mày vẽ mặt
@@Idiom
##tô mộc
@@NN
##tô muối
##tô nhượng
@@NN
##tô nô
@@NN
##tô rẽ
##tô son điểm phấn
@@Idiom
##tô tá
##tô tá địa
@@NN
##tô tá khế
##tô thắm
@@VB
##tô thuế
@@NN
##tô vẽ
@@VB
##tồ
##tồ tồ
##tổ
@@NN
##tổ ám sát
@@NN
##tổ anh nuôi
@@NN
##tổ ấm
@@NN
##tổ bảo vệ
@@NN
##tổ bay
@@NN
##tổ binh vận
@@NN
##tổ cảnh giới
@@NN
##tổ cấp dưỡng
@@NN
##tổ chấp hành
@@NN
##tổ chấy
@@NN
##tổ chức
##tổ chức học
@@NN
##tổ chức khủng bố
@@NN
##tổ chức lao động quốc tế
@@NN
##tổ chức lương thực và nông nghiệp
@@NN
##tổ chức sống
@@NN
##tổ đỉa
@@NN
##tổ đổi công
@@NN
##tổ giao lương
@@NN
##tổ học tập
@@NN
##tổ hợp
@@NN
##tổ hợp hội
@@NN
##tổ khúc
@@NN
##tổ kiến
@@NN
##tổ lập
@@VB
##tổ mẫu
@@NN
##tổ nghiệp
@@NN
##tổ nuôi dưỡng
@@NN
##tổ ong
@@NN
##tổ phó
@@NN
##tổ phụ
@@NN
##tổ phục vụ
@@NN
##tổ quan sát
@@NN
##tổ quân báo
@@NN
##tổ quân khí
@@NN
##tổ quân trang
@@NN
##tổ quân y
@@NN
##tổ quốc
@@NN
##tổ quy
@@NN
##tổ sản
@@NN
##tổ sinh thái
@@NN
##tổ sư
@@NN
##tổ tam tam
@@NN
##tổ thu mua
@@NN
##tổ thuật
@@NN
##tổ tiên
@@NN
##tổ tôm
@@NN
##tổ tông
@@NN
##tổ truyền
@@NN
##tổ trưởng
@@NN
##tổ uyên ương
@@NN
##tổ vật
@@NN
##tổ viên
@@NN
##tổ võ trang tuyên truyền
@@NN
##tố
@@VB
##tố cáo
@@VB
##tố giác
@@VB
##tố khổ
@@VB
##tố nga
@@NN
##tố nhân
@@NN
##tố nữ
@@NN
##tố quyền
@@NN
##tố số
@@NN
##tố tạo
##tố tâm
@@NN
##tố trạng
@@NN
##tố tụng
@@VB
##tố tụng dân sự
##tố tụng hình sự
##tố tụng pháp
##tộ
@@NN
##tốc
@@VB
##tốc chiến
@@VB
##tốc chiến tốc thắng
@@Idiom
##tốc độ
@@NN
##tốc độ kế
@@NN
##tốc hành
@@JJ
##tốc ký
@@NN
##tốc lực
##tốc thành
##tốc vận
@@NN
##tốc xạ
@@NN
##tộc
@@NN
##tộc biểu
@@NN
##tộc đệ
@@NN
##tộc đoàn
@@NN
##tộc người
@@NN
##tộc phả
@@NN
##tộc phổ
@@NN
##tộc trưởng
@@NN
##tộc vọng
@@NN
##tôi
@@NN
@@PRP
@@VB
##tôi con
##tôi đòi
##tôi luyện
@@VB
##tôi mọi
@@NN
##tôi rèn
@@VB
##tôi sắt
@@VB
##tôi thép
@@VB
##tôi tớ
@@NN
##tôi vôi
@@NN
##tồi
@@JJ
##tồi bại
@@JJ
##tồi tàn
@@RB
##tồi tệ
@@JJ
##tối
@@NN
@@JJ
@@RB
##tối cao
@@JJ
##tối cao pháp đình
@@NN
##tối cao pháp viện
@@NN
##tối cao tần
@@NN
##tối cần
##tối dạ
##tối đa
@@JJ
##tối đặc
@@JJ
##tối đất
##tối đen
##tối đèn
##tối đến
##tối đoản
##tối gà
##tối giản
##tối giời
##tối hạ sách
##tối hạ tần
##tối hảo
##tối hậu
##tối hậu thư
@@NN
##tối huệ
##tối huệ quốc
@@NN
##tối kỵ
##tối mắt
##tối mật
@@JJ
##tối mịt
@@JJ
##tối mịt mùng
##tối mò
##tối mù
##tối mù mịt
##tối mù tối mịt
##tối nay
##tối ngày
##tối nghĩa
@@JJ
##tối nhập nhoạng
##tối nhọ mặt người
##tối như bưng
##tối như đêm
##tối như đêm ba mươi
##tối như hũ nút
##tối như mực
@@Idiom
##tối om
##tối om om
##tối rầm
##tối sầm
##tối sầm lại
##tối tăm
##tối tân
@@JJ
##tối tấp
@@RB
##tối thiểu
@@NN
##tối thượng
##tối thượng lý tính
##tối trời
##tối ưu
##tối vui
##tối xẩm
##tối yếu
##tội
@@NN
##tội ác
@@NN
##tội ác đẫm máu
@@NN
##tội ác rành rành
##tội ác tày trời
@@NN
##tội ăn cắp
@@NN
##tội bội tín
@@NN
##tội chứng
@@NN
##tội cố sát
@@NN
##tội danh
@@NN
##tội diệt chủng
@@NN
##tội đại hình
@@NN
##tội đại nghịch
@@NN
##tội đào ngũ
@@NN
##tội đồ
@@NN
##tội đốt nhà
@@NN
##tội gì
@@Idiom
##tội hình sự
##tội loạn luân
@@NN
##tội lỗi
@@NN
@@JJ
##tội mưu sát
@@NN
##tội nặng
##tội nghiệp
##tội ngộ sát
@@NN
##tội nhân
@@NN
##tội nhân tại đào
##tội nhẹ
##tội phạm
##tội phạm học
@@NN
##tội sát nhân
@@NN
##tội tiểu hình
##tội tình
@@NN
##tội tổ tông
##tội trạng
@@NN
##tội vạ gì
##tôm
@@NN
##tôm bạc
@@NN
##tôm bao rán
@@NN
##tôm bể
@@NN
##tôm càng
@@NN
##tôm càng lớn
@@NN
##tôm càng nhỏ
@@NN
##tôm chiên
@@NN
##tôm he
@@NN
##tôm hùm
@@NN
##tôm khô
@@NN
##tôm lột
@@NN
##tôm nghệ
@@NN
##tôm rim
@@NN
##tôm rồng
##tôm ruộc
@@NN
##tôm sông
@@NN
##tôm sú
@@NN
##tôm tép
@@NN
##tôm tươi
@@NN
##tôn
@@NN
##tôn cảo
@@NN
##tôn chi
@@NN
##tôn chỉ
@@NN
##tôn chủ
@@NN
##tôn chuộng
@@VB
##tôn công
@@NN
##tôn đường
@@NN
##tôn giáo
@@NN
##tôn giáo pháp đình
@@NN
##tôn giáo vận
@@NN
##tôn hiệu
@@NN
##tôn huynh
@@NN
##tôn kính
@@VB
##tôn lá
@@NN
##tôn lăng
@@NN
##tôn miếu
@@NN
##tôn nghiêm
@@JJ
##tôn nữ
@@NN
##tôn ông
@@PRP
##tôn phái
@@NN
##tôn phục
@@VB
##tôn quân
@@NN
##tôn quý
@@VB
##tôn sùng
@@VB
##tôn sư
@@NN
##tôn tạo
@@NN
##tôn thất
@@VB
##tôn ti
@@NN
##tôn tính
@@NN
##tôn tổ
@@NN
##tôn tộc
@@NN
##tôn tốt
@@JJ
##tôn trọng
@@VB
##tôn trưởng
@@NN
##tôn vinh
@@VB
##tôn xưng
@@VB
##tồn cổ
@@NN
##tồn kho
@@JJ
##tồn khoản
@@NN
##tồn khố
##tồn quỹ
@@NN
##tồn tại
@@VB
##tồn thân
@@VB
##tồn tích
@@VB
##tồn trữ
@@VB
##tồn vong
@@VB
##tổn hại
@@VB
@@NN
##tổn phí
@@NN
##tổn thất
@@NN
##tổn thọ
##tổn thương
##tổn vong
##tốn
@@VB
##tốn kém
@@JJ
##tông
@@NN
##tông chi
@@NN
##tông đồ
@@NN
##tông đơ
@@NN
##tông đường
@@NN
##tông hốc
@@VB
##tông loại
##tông miếu
##tông môn
@@NN
##tông phái
@@VB
##tông tích
@@NN
##tông tộc
@@NN
##tồng ngồng
@@JJ
##tổng
@@NN
##tổng bãi công
@@VB
##tổng bãi thị
@@VB
##tổng bí thư
@@NN
##tổng biên tập
@@NN
##tổng binh
@@NN
##tổng bộ
@@NN
##tổng bộ Việt Minh
@@NN
##tổng căn
@@NN
##tổng chi phí
@@NN
##tổng chỉ huy
@@NN
##tổng công đoàn
@@NN
##tổng công hội
@@NN
##tổng công kích
@@VB
##tổng công ty
@@NN
##tổng công ty bông vải sợi
@@NN
##tổng công ty hành không Việt nam
@@NN
##tổng cộng
@@NN
##tổng cục
@@NN
##tổng cục bưu điện
@@NN
##tổng duyệt
##tổng dự toán
@@NN
##tổng đài
@@NN
##tổng đại lý
@@NN
##tổng đình công
##tổng đoàn
@@NN
##tổng đốc
@@NN
##tổng động binh
@@NN
##tổng động viên
##tổng giá trị
@@NN
##tổng giác
@@NN
##tổng giám đốc
@@NN
##tổng giám mục
@@NN
##tổng giám thị
@@NN
##tổng hành dinh
@@NN
##tổng hội
@@NN
##tổng hợp
@@VB
@@JJ
##tổng kết
@@VB
##tổng kết công tác
@@VB
##tổng kết cuôi năm
@@NN
##tổng kho
@@NN
##tổng khởi nghĩa
@@VB
##tổng khủng hoảng
@@NN
##tổng lãnh sự
@@NN
##tổng liên đoàn
##tổng luận
@@NN
##tổng lực
@@NN
##tổng lược
@@VB
##tổng lý
@@NN
##tổng mục
@@NN
##tổng ngạch
@@NN
##tổng ngân khố
@@NN
##tổng ngân sách
@@NN
##tổng nha
@@NN
##tổng phản công
@@VB
##tổng phí
@@NN
##tổng phí tổn
@@NN
##tổng quan
@@NN
##tổng quản
@@NN
##tổng quản đốc
@@NN
##tổng quản trị
@@NN
##tổng quát
@@JJ
##tổng quân ủy
@@NN
##tổng quy
@@NN
##tổng sản lượng
@@NN
##tổng sản lượng nội địa
@@NN
##tổng sản lượng quốc gia
@@NN
##tổng số
@@NN
##tổng sư
@@NN
##tổng tấn công
@@VB
##tổng tham mưu
@@NN
##tổng thanh tra
@@NN
##tổng thể
@@JJ
##tổng thống
##tổng thống chế
@@NN
##tổng thu nhập
@@NN
##tổng thuật
@@NN
##tổng thư ký
@@NN
##tổng tiến công
##tổng trấn
##tổng trừ bị
##tổng trưởng
##tổng tuyển cử
@@NN
##tổng tư lệnh
@@NN
##tổng ước
@@VB
##tổng vốn
@@NN
##tống
@@VB
@@NN
##tống biệt
@@VB
##tống chung
##tống cổ
@@VB
##tống cựu nghênh tân
@@Idiom
##tống cựu nghinh tân
@@Idiom
##tống đạt
##tống giam
@@VB
##tống khách
##tống khẩu
##tống khứ
@@VB
##tống lao
##tống ngục
@@VB
##tống niên
@@Idiom
##tống ra
##tống táng
##tống tiền
@@VB
##tống tiễn
##tống tình
@@VB
##tống tửu
##tốp
@@NN
##tốp năm tốp ba
##tộp tạp
##tốt
@@NN
@@JJ
##tốt bạn
@@Idiom
##tốt bộ
@@Idiom
##tốt bổng
##tốt bụng
@@JJ
##tốt chi
@@Idiom
##tốt chữ
@@Idiom
##tốt danh hơn lành áo
@@Proverb
##tốt duyên
@@NN
##tốt đen
@@NN
##tốt đẹp
##tốt đỏ
##tốt đôi
@@NN
##tốt giọng
##tốt giời
##tốt gỗ hơn tốt nước sơn
##tốt hơn
##tốt khoe, xấu che
##tốt lành
@@JJ
##tốt lễ
@@NN
##tốt lỏi
##tốt lộc
##tốt mã
##tốt mã dẻ cùi
##tốt mã rã đám
@@Proverb
##tốt mái
##tốt mối
##tốt nái
##tốt nết
@@JJ
##tốt ngày
@@NN
##tốt nghiệp
##tốt nhịn
##tốt phúc
##tốt quá hoá lốp
##tốt số
@@JJ
##tốt sữa
@@NN
##tốt tay
##tốt thầy
##tốt thuốc
@@NN
##tốt tiền
##tốt tiếng
@@JJ
##tốt tươi
##tốt tướng
@@NN
##tột
@@RB
##tột bậc
@@RB
##tột bực
@@RB
##tột cùng
##tột đỉnh
@@NN
##tột độ
@@NN
##tột mực
##tột phẩm
##tô-tem
##tơ
@@NN
@@JJ
##tơ bã mía
@@NN
##tơ chuối
##tơ duyên
@@NN
##tơ đồng
@@NN
##tơ hào
##tơ hoá học
##tơ hồng
@@VB
##tơ hơ
##tơ lòng
@@NN
##tơ lơ mơ
##tơ lụa
##tơ mành
##tơ nhân tạo
##tơ nhện
##tơ nõn
##tơ pha lẹ
##tơ rối
##tơ sống
##tơ sợi
##tơ tằm
##tơ thủy tinh
@@NN
##tơ tình
##tơ tóc
##tơ trúc
##tơ tưởng
@@VB
##tơ vương
##tờ
@@NN
##tờ báo
##tờ bẩm
##tờ bồi
##tờ cam đoan
##tờ cáo bạch
@@NN
##tờ cáo phó
@@NN
##tờ cáo thị
@@NN
##tờ cáo trạng
@@NN
##tờ chương trình
@@NN
##tờ cung
@@NN
##tờ giấy
##tờ giấy chiếc
@@NN
##tờ giấy đôi
@@NN
##tờ giấy rời
##tờ hoa
@@NN
##tờ hợp đồng
@@NN
##tờ khai
@@NN
##tờ khai ban đầu
@@NN
##tờ khai cuối cùng
@@NN
##tờ khai miễn thuế
@@NN
##tờ lưu kho
@@NN
##tờ mây
@@NN
##tờ mờ
@@JJ
##tờ nhạc bướm
@@NN
##tờ rời
@@NN
##tờ rớt
@@NN
##tờ sao
@@NN
##tờ sức
@@NN
##tờ tạm khai
@@NN
##tờ trình
@@NN
##tờ trình tổng kết
@@NN
##tớ
@@NN
##tợ
##tơi
##tơi bời
@@VB
##tơi cùng
@@VB
##tơi tả
##tời
@@NN
##tới
@@VB
##tới bến
##tới cực điểm
##tới gần
##tới hạn
##tới hụt
##tới lui
@@VB
##tới mức
##tới nơi
##tới số
##tới thì
##tới tuổi khôn lớn
##tới tuởi cập kê
##tởm
@@JJ
##tởm lợm
##tởn
##tớn
##tớn lên
##tớn tác
##tợn
@@JJ
##tớp
@@VB
##tợp
@@VB
##tra
@@VB
##tra án
##tra cứu
@@VB
##tra dầu mỡ
@@VB
##tra duyệt
@@VB
##tra điện
@@VB
##tra hỏi
@@VB
##tra khám
##tra khảo
@@VB
##tra khẩu cung
##tra mỡ
##tra tấn
##tra từ điển
##tra vấn
##tra xét
##trà
@@NN
##trà cụ
##trà dư tửu hậu
@@Idiom
##trà hoa
##trà lâu
@@NN
##trà mi
@@NN
##trà nụ
##trà quán
##trà sát
##trà thất
##trà thư
##trà tinh
##trà trộn
##trà tươi
##trả
@@VB
##trả ân
##trả bài
##trả bữa
##trả của
##trả dần
##trả đũa
@@VB
##trả giá
##trả góp
##trả hàng
@@VB
##trả hờn
##trả lãi
##trả lại
##trả lễ
##trả lời
@@VB
##trả lương
##trả miếng
##trả ngay
##trả nghĩa
##trả nốt
##trả nợ
##trả nợ đậy
##trả nũa
##trả ơn
##trả phòng
##trả thiếu tiền
##trả thù
@@VB
##trả tiền
##trả treo
##trả trước
##trả tự do
##trả vốn
##trã
##trá
##trá bại
##trá bệnh
##trá cuồng
##trá danh
##trá hàng
##trá hiệu
##trá hình
##trá hình giả dạng
##trá hôn
##trá mưu
##trá ngụy
##trá quyệt
##trá thủ
##trá thuật
##trá vàng
##trá xảo
##trác bách diệp
##trác bạt
##trác dị
##trác kiến
##trác kiệt
##trác lạc
##trác lập
##trác luyện
##trác ma
##trác mạ
##trác táng
##trác tuyệt
@@JJ
##trác việt
##trạc
@@RB
@@
##trạc người
##trạc tuổi
##trách
@@VB
##trách bị
##trách cứ
##trách cứu
##trách hỏi
##trách khéo
##trách kỷ
##trách lòng
##trách mạ
##trách mắng
@@VB
##trách mình
##trách móc
##trách nhiệm
@@NN
##trách nhiệm dẫn chứng
##trách nhiệm hữu hạn
##trách nhiệm liên đới
##trách nhiệm pháp lý
##trách nhiệm vô hạn
##trách oán
##trách phạt
##trách vấn
##trai
@@NN
@@NN
##trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi
@@Proverb
##trai đàn
##trai gái
##trai giới
##trai khiết
##trai kỳ
##trai lơ
##trai nước ngọt
##trai phòng
##trai tài gái sắc
##trai tâm
##trai tân
##trai tiết
##trai tịnh
##trai tơ
##trai tráng
##trai trẻ
@@NN
##trai tứ chiếng
##trài
##trải
@@VB
##trải biết
##trải lịch
##trải mùi
##trải mùi đời
##trải nệm
##trải qua
@@VB
##trải qua thử thách
##trải ra
##trải thảm
##trải việc
##trái
@@JJ
##trái cau
##trái cấm
##trái cân
##trái cật
##trái cây
##trái cây tầm ma
##trái chiếng
##trái chủ
##trái chứng
##trái cơm xôi
##trái cựa
##trái đạn
##trái đạn ghém
##trái đạn giả
##trái đạn khói
##trái đào
##trái đạo
##trái đấm
##trái đất
##trái gió
##trái giống
##trái hẳn
##trái khế
##trái khoản
##trái khoán
##trái khoán kho bạc
##trái khoáy
@@JJ
##trái khô
##trái lại
##trái lăn
##trái lẽ
##trái lẹo
##trái lệ
##trái lệnh
##trái lời
##trái luật
##trái lựu đạn
##trái lý
##trái mắt
##trái mùa
@@JJ
##trái mướp
##trái na
##trái nghĩa
@@JJ
##trái nghịch
##trái ngược
##trái nhà
##trái nổ
##trái núi
##trái phá
##trái phép
@@JJ
##trái phiếu
##trái phồn lệ chi
##trái phúc bồn tử
##trái phương
##trái quyền
##trái quyền chứng thư
##trái quyền tiền tệ
##trái sớm
##trái sơn trà
##trái tai
##trái tai nghịch mắt
##trái tay
##trái thanh yên
##trái thông
##trái thơm
##trái tiết
##trái tim
@@NN
##trái tính
##trái tức
##trái với
##trái vụ
##trái xoan
@@JJ
##trái ý
##trại
@@NN
##trại an dưỡng
##trại an trí
##trại ấp
##trại biên phòng
##trại biệt kích
##trại cải huấn
##trại cải tạo
##trại chân
##trại chủ
##trại cùi
##trại di cư
##trại dưỡng bệnh
##trại định cư
##trại gia đình binh sĩ
##trại giam
##trại giam tù binh
##trại giáo dục lao động cải tạo
##trại giáo hoá
##trại giáo huấn
##trại hàng
##trại hè
##trại hòm
##trại huấn luyện
##trại hủi
##trại lao động
##trại lều
##trại lính
##trại lộ thiên
##trại miệng
##trại mồ côi
@@NN
##trại nhập ngũ
##trại phong
##trại phục hồi nhân phẩm
##trại quân khuyển
##trại tạm giam
@@NN
##trại tạm trú
##trại tập trung
##trại tế bần
@@NN
##trại thương binh
##trại trừng giới
##trại tù binh
##tràm
@@NN
##tràm bông vàng
##trảm
@@VB
##trảm cấp
##trảm đoạn
##trảm quyết
##trảm thôi
##trảm thủ
##trảm tội
##trám
@@VB
##trám đen
##trám đường
##trám khẩu
##trám miệng
##trám răng
##trám thuyền
##trám trắng
##trạm
@@NN
##trạm bán thuốc
##trạm báo bão
##trạm báo động
##trạm biến thế
##trạm cấp cứu
##trạm chỉ điểm
##trạm chuyển tiếp
##trạm công an
##trạm cuối
##trạm cứu hoả
@@NN
##trạm dịch
##trạm đầu mối
##trạm điều chỉnh
##trạm điều động
##trạm điều khiển xe tải thương
##trạm đo mưa
##trạm đổ bộ
##trạm đổ xăng
##trạm đường dây
##trạm gác
##trạm giao liên
##trạm khí tượng
##trạm khuyếch đại
##trạm kiểm dịch
##trạm kiểm soát
##trạm kiểm soát khí tượng
##trạm kiểm thính
##trạm liên lạc
##trạm lộ
##trạm lưu thông
##trạm máy kéo
##trạm máy móc
##trạm nghỉ
##trạm nghỉ chân
##trạm nổi
##trạm phát hành
##trạm phát thuốc
@@NN
##trạm phân phối
##trạm phó
##trạm phòng bệnh hoa liễu
##trạm phu
##trạm phụ
##trạm phục hồi
##trạm quan sát
##trạm quân y
##trạm ra đa
##trạm tải thương
##trạm thiên văn
##trạm thủy điện
##trạm thủy văn
##trạm tịch
##trạm tiếp âm
##trạm tiếp điện
##trạm tiếp liên
##trạm tiếp liệu
##trạm tiếp tế
##trạm tín hiệu
##trạm trổ
##trạm trú
##trạm xá
##trạm xăng
##trạm y tế
##trạm y tế dân lập
##trạm y tế nông thôn
##tràn
@@VB
##tràn bờ
##tràn cung mây
##tràn đầy
##tràn đến
##tràn hàng
##tràn lan
##tràn lấn
##tràn ngập
##tràn qua
##tràn quí tị
##tràn than
##tràn tới
##tràn trề
@@VB
##tràn trề hu vọng
##tràn trụa
##trán
@@NN
##trán cao
##trán dồ
##trán gồ
##trán rộng
##trang
@@NN
@@VB
##trang âm
##trang bài
##trang bị
@@VB
##trang bị cá nhân
##trang cấp
##trang chủ
##trang cụ
##trang diện
##trang đài
##trang đầu
##trang địa
##trang điểm
@@VB
##trang điền
##trang độ
##trang hảo hán
##trang hoàng
@@VB
##trang khiết
##trang kim
##trang liệm
##trang lứa
##trang mặt
##trang nghiêm
@@JJ
##trang nhã
##trang phục
##trang sức
@@VB
##trang thiết bị
##trang trải
##trang trại
##trang trí
@@VB
##trang trọng
@@JJ
##trang viên
##trang xã luận
##tràng
##tràng bệnh
##tràng bướu
##tràng cầu khuẩn
##tràng chủng
##tràng đạn
##tràng độc tố
##tràng giang đại hải
@@JJ
##tràng giàng
##tràng hạt
##tràng hoa
@@NN
##tràng khuẩn
##tràng liên thanh
##tràng mạng
##tràng mô
##tràng nhạc
##tràng sa
##tràng sinh
##tràng súng
##tràng súng chào
##tràng thiết
##tràng trùng
##trảng
##trảng cỏ
##trảng trống
##tráng
@@VB
##tráng bê tông
##tráng ca
##tráng cao su
##tráng chí
##tráng dương
##tráng đinh
##tráng khí
##tráng kiện
##tráng lệ
@@JJ
##tráng lực
##tráng men
##tráng miệng
@@VB
##tráng nhựa
##tráng niên
##tráng phu
##tráng sĩ
##trạng
##trạng ăn
##trạng gia ngữ
##trạng huống
##trạng mạo
##trạng nguyên
##trạng ngữ
##trạng nói
##trạng rượu
##trạng sư
##trạng thái
@@NN
##trạng thái báo động
##trạng thái buồn rầu
##trạng thái có thai
##trạng thái hưng phấn
##trạng thái khẩn cấp
##trạng thái mê sảng
##trạng từ
##tranh
@@NN
@@VB
##tranh ảnh
##tranh áp phích
##tranh bá đồ vương
##tranh bản đá
##tranh biếm hoạ
##tranh biện
##tranh cãi
##tranh châm biếm
##tranh chấp
##tranh công
##tranh cử
@@VB
##tranh cường
##tranh đả kích
##tranh đấu
##tranh đoan
##tranh đoạt
##tranh đố
##tranh đua
@@VB
##tranh giành
##tranh giành ảnh hưởng
##tranh giành quyền lợi
##tranh hùng
##tranh khắc gỗ
##tranh khôn
##tranh không lời
##tranh lèo
##tranh liên hoàn
##tranh luận
##tranh màu
##tranh nghị
##tranh nhau
##tranh phong
##tranh quyền
##tranh sơn dầu
##tranh sơn mài
##tranh sơn thủy
##tranh thủ
@@VB
##tranh thủ sự đồng tình
##tranh thủ thời gian
##tranh thuỷ mặc
##tranh tối tranh sáng
##tranh tồn
##tranh tụng
##tranh tường
##tranh vanh
##tranh vẽ
##tranh vui
##trành
##tránh
@@VB
##tránh bom
##tránh bụi
##tránh đạn
##tránh đẻ
##tránh đổ máu
##tránh gió
##tránh khiêu khích
##tránh khỏi
##tránh lẩn
##tránh lộ liễu
##tránh mảnh đạn
##tránh mặt
##tránh nạn
##tránh né
##tránh ra
##tránh thai
##tránh tiếng
@@VB
##tránh tình trạng
##tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
@@Proverb
##tránh xa
##tránh xe
##trạnh
##trạnh cày
##trạnh lòng
##trao
@@VB
##trao cấp
##trao cho
##trao đổi
@@VB
##trao đổi chất
##trao đổi kinh nghiệm
##trao đổi tù binh
##trao giải
##trao lại
##trao lời
##trao phó
##trao quyền
##trao tay
@@VB
##trao tặng
##trao tặng phẩm
##trao thân
##trao thân gửi phận
##trao tơ
##trao trả
##trao trách nhiệm
##trao tráo
##trào
@@VB
##trào bọt
##trào bọt mép
##trào lộng
##trào lưu
@@NN
##trào máu
##trào nước mắt
##trào phúng
@@JJ
##trào tiếu
##trảo
##trảo nha
##tráo
##tráo chác
##tráo lại
##tráo lời
##tráo mắt
##tráo tráo
##tráo trở
@@JJ
##tráo trở đầu lưỡi
##tráo trợn
##tráo trưng
##tráp
@@NN
##tráp mứt
##trát
##trát đòi hầu toà
##trát vữa
##trau
##trau chuốt
@@VB
##trau dồi
@@VB
##trau giồi
##trau giồi đức hạnh
##trau giồi học thức
##trau giồi kiến thức
##trau giồi nghiệp vụ
##trau lời
##trau xác trau hình
##tràu
##trảu
##trảy
##trạy
##trắc
@@NN
##trắc ảnh
##trắc ẩn
##trắc bá
##trắc bá diệp
@@NN
##trắc dĩ
##trắc diện
##trắc diện học
##trắc đạc
##trắc đát
##trắc địa
##trắc địa học
@@NN
##trắc định
##trắc định khẩu kính
##trắc đồ
##trắc độ
##trắc độ học
##trắc đối
##trắc giác
##trắc lậu
##trắc lượng
##trắc lượng địa hình
##trắc lượng học
##trắc lượng kế
##trắc nết
##trắc nghiệm
@@VB
##trắc nghiệm cá nhân
##trắc nghiệm dã chiến
##trắc nghiệm tâm lý
##trắc nghiệm thực dụng
##trắc nghiệm xạ thuật
##trắc nhật
##trắc phòng
##trắc quang
##trắc tâm viên
##trắc thất
##trắc thủ
##trắc thủy học
##trắc thủy kế
##trắc thủy pháp
##trắc trở
##trắc tự
##trắc vệ
##trắc vị kế
##trắc vị kế phương giác
##trắc viễn
##trắc viễn pháp
##trặc
@@VB
##trặc xương
##trăm
@@CD
##trăm bề
##trăm cay nghìn đắng
##trăm chiều
##trăm hay không bằng tay quen
##trăm họ
##trăm hoa đua nở
##trăm khoanh tứ đốm
##trăm mắt đều thấy
##trăm năm
##trăm ngàn vạn mớ
##trăm nghe không bằng mắt thấy
@@Proverb
##trăm nghìn
##trăm nhà đua tiếng
##trăm phần trăm
##trăm phương nghìn kế
##trăm sông đổ về bể
##trăm thứ bà giằn
##trăm tuổi
##trăm vành nghìn vẻ
##trằm
##trằm cạnh
##trằm trồ
##trắm
##trăn
@@NN
##trăn cá
##trăn đất
##trăn gấm
##trăn gió
##trăn mốc
##trăn nước
##trăn trở
@@VB
##trằn
##trằn trọc
@@VB
##trắn
##trắn triu
##trặn trạo
##trăng
@@NN
##trăng ảo
##trăng bạc
##trăng cùm
@@NN
##trăng già
##trăng giả
##trăng gió
@@NN
##trăng hoa
##trăng hôm sao sớm
##trăng khuyết
##trăng lặn
##trăng lên
##trăng lưỡi liềm
##trăng mật
##trăng mọc
##trăng mờ
##trăng non
##trăng sáng
##trăng thanh
##trăng thu
##trăng toả
##trăng trắng
##trăng treo
##trăng trói
@@NN
##trăng trối
@@VB
##trăng trung thu
##trăng úa
##trắng
@@JJ
##trắng án
##trắng bạch
@@JJ
##trắng bệch
##trắng bong
##trắng bóng
##trắng bốp
##trắng bợt
##trắng chiếu
##trắng dã
@@JJ
##trắng đen
##trắng đục
@@JJ
##trắng giã
##trắng hếu
##trắng hồng
##trắng loá
##trắng lôm lốp
##trắng lốp
##trắng mắt
##trắng muốt
##trắng ngà
@@JJ
##trắng ngần
@@JJ
##trắng ngồn ngộn
##trắng nhễ nhại
##trắng nhợt
##trắng nõn
##trắng nuột
##trắng phau
##trắng răng
##trắng tay
@@JJ
##trắng tinh
##trắng toát
@@JJ
##trắng trắng
##trắng trẻo
##trắng trong
##trắng trơn
##trắng trợn
@@RB
##trắng trợt
##trắng xoá
##trắt
##trâm
@@NN
##trâm anh
##trâm anh thế phiệt
##trâm hốt
##trầm
@@JJ
##trầm bổng
##trầm cảm
##trầm hà
##trầm hùng
##trầm hương
@@NN
##trầm kha
##trầm lặng
##trầm luân
##trầm lự
##trầm mai
##trầm mặc
##trầm mặt lại
##trầm mê
##trầm mình
##trầm ngâm
##trầm ngư lạc nhạc
##trầm tích
@@NN
##trầm tĩnh
##trầm trọng
@@JJ
##trầm trồ
##trầm tư
##trầm tư mặc tưởng
##trầm tưởng
##trầm uất
##trầm ưu
##trẩm
##trẫm
##trẫm mình
##trẫm trầy
##trẫm triệu
##trẫm trụi
##trậm trầy trậm trật
##trân
@@JJ
##trân bảo
##trân cam
##trân châu
@@NN
##trân châu phấn
##trân chậu mễ
##trân chiếu
##trân ngoạn
##trân tráo
##trân trân
##trân trân tráo tráo
##trân trọng
@@VB
##trân tu
##trân tu mỹ vị
##trân vật
##trân vị
##trần
@@NN
@@JJ
##trần ai
##trần bạch
##trần bì
##trần cảnh
##trần cấu
##trần duyên
##trần gian
@@NN
##trần hoàn
##trần hủ
##trần liệt
##trần lụy
##trần lực
##trần mây
##trần mễ
##trần nhà
##trần ô
##trần phàm
##trần tạ
##trần tấu
##trần thế
##trần thiết
##trần thuật
##trần thuyết
##trần tình
@@VB
##trần trụi
@@JJ
##trần trùng trục
##trần truồng
##trần truồng như nhộng
@@JJ
##trần tục
##trần văn
##trần xe
##trẩn
##trẩn kinh
##trẩn máu
##trẩn trộn
##trẩn trựa
##trấn
##trấn an
@@VB
##trấn áp
@@VB
##trấn áp phản cách mạng
##trấn át
##trấn biên
##trấn cản
##trấn cứ
##trấn định
##trấn giữ
@@VB
##trấn kinh
##trấn lột
##trấn ngữ
##trấn ngự
##trấn nhậm
##trấn phong
##trấn phủ
##trấn phục
##trấn song
##trấn tâm
##trấn thống
##trấn tĩnh
@@VB
##trấn trạch
##trấn trừ
##trận
##trận chiến
@@NN
##trận cuồng phong
##trận đánh
##trận đấu
##trận địa
@@NN
##trận đồ
##trận giả
##trận giặc
##trận gió
##trận giời
##trận không tập
##trận liệt
##trận lửa
##trận mạc
##trận mưa
##trận pháp
##trận quyết định
##trận thắng
##trận thế
##trận thủ
##trận thủy tai
##trận tiền
##trận tuyến
@@NN
##trận vong
##trận xung đột
##trâng tráo
@@JJ
##trập
##trập trợ
##trập trùng
@@JJ
##trập trừng
##trật
@@VB
##trật bánh
##trật đường
##trật đường rầy
##trật khớp
##trật lất
##trật trà trật hướng
##trật trệu
##trật tự
@@NN
##trật tự an ninh
##trật tự an toàn giao thông
##trật tự công cộng
##trật xương
##trâu
@@NN
##trâu bò
@@NN
##trâu cái
##trâu cầy
##trâu chậm uống nước đục
##trâu chó
##trâu con
##trâu mộng
##trâu nái
##trâu ngựa
##trâu nước
@@NN
##trâu thiến
##trầu
@@NN
##trầu cau
##trầu không
##trầu thuốc
##trấu
@@NN
##trây
@@NN
@@JJ
@@VB
##trây lười
@@JJ
##trây trưa
##trầy
@@JJ
##trầy da
##trầy trật
##trầy trụa
##trẩy
##trẩy bộ
##trẩy hội
##tre
@@NN
##tre đằng ngà
##tre đực
##tre gai
##tre già khó uốn
@@Proverb
##tre là ngà
##tre lồ ồ
##tre lộc ngộc
##tre mò o
##tre non
##tre nứa
##tre pheo
##tre tầm vong
##tre vầu
##trẻ
@@JJ
@@NN
##trẻ con
@@NN
@@JJ
##trẻ con lai
##trẻ em
@@NN
##trẻ già
##trẻ hoá
##trẻ lại
##trẻ măng
##trẻ mỏ
##trẻ người non dạ
##trẻ nhỏ
##trẻ nít
##trẻ ranh
##trẻ sinh đôi
##trẻ sơ sinh
##trẻ theo đạo trẻ, già theo đạo già
##trẻ thơ
##trẻ trai
##trẻ trộm gà, già trộm bò
##trẻ trung
@@JJ
##trẻ tuổi
@@JJ
##trẻ ươn
##trèm
##trém
##trém mép
##trẽn
##trẽn tràng
##treo
@@VB
##treo ấn từ quan
##treo bảng
##treo cổ
##treo cờ
##treo cờ rũ
##treo dải
##treo đèn kết hoa
##treo giá
##treo giải
@@VB
##treo giải thưởng
##treo giò
##treo gương
##treo lơ lửng
##treo miệng
##treo mỏ
##treo ngược
##treo thưởng
##trèo
##trèo cao té đau
@@Proverb
##trèo cây
##trèo cây kiếm cá
##trèo leo
##trèo lên
##trèo non lội suối
##trèo non vượt biển
##trèo trẹo
@@RB
##trèo vào
##tréo
##tréo khoeo
##tréo mảy
##tréo ngoe
@@JJ
##trẹo
@@JJ
##trẹo hàm
@@JJ
##trẹo họng
##trẹo lưỡi
##trẹo trọ
##trẹo xương
##trét
@@VB
##trét bùn
##trét vôi
##trẹt
##trẹt lét
##trê
##trê cóc
##trề
##trề mỏ
##trề môi
##trể
@@VB
##trễ
##trễ hạn
##trễ hoãn
##trễ nải
@@JJ
##trễ nhiệt
##trễ từ
##trệ
##trệ khí
##trệ thai
##trệ xuống
##trệch
##trên
@@JJ
@@RB
@@JJ
##trên bộ
##trên bờ
##trên cạn
##trên cao
##trên dưới
##trên đời
##trên gác
##trên giời
##trên không
##trên không phận
##trên lầu
##trên lộ
##trên lộ trình
##trên ngàn
##trên nguyên tắc
##trên núi
##trên sông
##trên tài
##trên tàu
##trên tiền
##trên trần
##trên trốc
##trên trời dưới đất
##trên xe
##trết
##trệt
@@NN
##trệt lết
##trêu
@@VB
##trêu chọc
##trêu gan
##trêu ghẹo
##trêu ngươi
##trêu tức
##trệu
##trệu trạo
##tri âm
##tri ân
@@JJ
##tri châu
##tri cơ
##tri danh
##tri dị hành nan
##tri giả
##tri giác
@@NN
##tri giác luận
##tri giác thuyết
##tri giác tính
##tri giác trường
##tri giao
##tri hành
##tri hành hợp nhất
##tri hô
##tri huyện
##tri kỷ
@@JJ
##tri môn
##tri năng
##tri ngộ
##tri phong thảo
##tri phủ
##tri quá
##tri tâm
##tri thù
##tri thù học
##tri thức
@@NN
##tri thức luận
##tri tình
##tri túc
##trì
##trì chí
##trì danh
##trì dộn
@@JJ
##trì độn
##trì gia
##trì giới
##trì hoãn
@@VB
##trì hồi
##trì khu
##trì lưu
##trì nghi
##trì quân
##trì trệ
##trì trọng
##trĩ
##trĩ cam
##trĩ chứng
##trĩ lập
##trĩ mũi
##trĩ sang
##trĩ sao
##trí
@@NN
##trí cầm
##trí dục
##trí dũng
##trí giả
##trí khôn
@@NN
##trí lự
##trí lực
@@NN
##trí mạng
##trí mưu
##trí nang
##trí não
##trí năng
##trí nhớ
@@NN
##trí niệm
##trí óc
@@NN
##trí sĩ
##trí thức
##trí thức cách mạng
##trí thức tư sản
##trí trá
##trí tuệ
@@NN
##trí tuệ minh mẫn
##trí tử
##trí tưởng tượng
##trí xảo
##trị
@@VB
##trị ác
##trị an
##trị an hành chính
##trị bệnh
##trị bệnh cứu người
##trị gia
##trị giá
@@VB
@@NN
##trị liệu
##trị liệu pháp
##trị loạn
##trị ngoại phap quyền
##trị nhậm
##trị quốc
##trị quyền
##trị sản
##trị sán
##trị số
##trị số góc
##trị số hiệu dụng
##trị số nhiệt
##trị số xạ thuật
##trị sốt
##trị sự
@@VB
##trị tang
##trị tâm
##trị thẳng tay
##trị thế
##trị thuỷ
##trị tội
@@VB
##trị vì
@@VB
##trìa
##tría
##tría lịa
##trích
@@VB
##trích dẫn
@@VB
##trích dịch
##trích diễm
##trích đăng
##trích đoạn
##trích giảng
##trích gửi
##trích huyết
##trích khách
##trích khoản
##trích lục
##trích quản
##trích tiên
##trích trích
##trích trích tri tri
##trích xuất
##trích xuất án phi
##trích yếu
##trích yếu nội dung
##trịch
##trịch thượng
##triêm
##triêm nhiễm
##triêm nhuần
##triêm nhuận
##triêm ô
##triền
##triền đà
##triền đồi
##triền miên
@@JJ
##triền núi
##triền phong
##triền phược
##triền sông
##triển hạn
##triển hành
##triển khai
##triển lãm
@@VB
##triển vọng
@@NN
##triến
##triến chân
##triến miệng
##triện
@@NN
##triêng
##triêng bẫy
##triêng lưới
##triệng
##triết
##triết cựu
##triết gia
@@NN
##triết giá
##triết học
@@NN
##triết khấu
##triết lý
##triết lý cao siêu
##triết lý hiện sinh
##triết mê
##triết nhân
##triết quang
##triết thuyết
##triết vương
##triệt
##triệt áp
##triệt âm thanh
##triệt bị
##triệt binh
##triệt dạ
##triệt để
##triệt để chấp hành
##triệt để lợi dụng
##triệt hạ
##triệt hoán
##triệt hồi
##triệt khai
##triệt lộ
##triệt phá
##triệt phế
##triệt quân bị
##triệt sản
##triệt tận gốc
##triệt thoái
##triệt thoái chiến lược
##triệt tiếng vọng (bộ ...)
##triệt tiêu
@@VB
##triêu
##triêu dương
##triêu lộ
##triêu mộ
##triêu tịch
##triều
##triều bái
##triều bính
##triều cận
##triều chính
##triều cống
##triều cường
@@NN
##triều dâng
##triều đại
@@NN
##triều đình
@@NN
##triều đường
##triều hạ
##triều kiến
##triều lên
##triều lưu
##triều miện
##triều miếu
##triều nghi
@@NN
##triều nghị
##triều phục
##triều rút
##triều thần
@@NN
##triều thiên
##triều thủy
##triều tịch
##triều vua
##triều xuống
##triều yết
##triệu
@@CD
##triệu chu kỳ
##triệu chứng
##triệu chứng dị ứng
##triệu dữ
##triệu hoán trạng
@@NN
##triệu hồi
##triệu mộ
##triệu oát
##triệu ôm
##triệu phú
@@NN
##triệu tạo
##triệu tập
@@VB
##triệu thỉnh
##triệu trẫm
##triệu vôn
##trinh
##trinh bạch
@@JJ
##trinh khiết
##trinh liên
##trinh liệt
##trinh mạc
##trinh mạc viêm
##trinh nữ
@@NN
##trinh nữ thảo
##trinh phụ
##trinh sát
##trinh sát đặc công
##trinh sát viên
##trinh sát võ trang
##trinh thai
##trinh tháo
##trinh thục
##trinh tiết
@@NN
##trinh trắc
##trình
@@VB
##trình báo
@@VB
##trình bày
##trình bẩm
##trình diễn
@@VB
##trình diện
@@VB
##trình duyệt
##trình đồ
##trình độ
@@NN
##trình độ chuyên môn
##trình độ giác ngộ
##trình độ hiểu biết
##trình độ huấn luyện
##trình độ nghiệp vụ
##trình độ quân sự
##trình độ văn hoá
##trình lên
##trình lộ
##trình minh
##trình một dự án
##trình quốc thư
##trình tấu
##trình thức
##trình toà
##trình trịch
##trình trọt
##trình tự
@@NN
##trịnh trọng
##trít
##trịt
##trịt đất
##trịt mũi
##trìu mến
@@RB
##trìu trĩu
##trĩu
##trĩu trịt
##tríu
##tríu chân
##tríu đôi
##tríu vú
##tro
@@NN
##tro hài cốt
##tro hoả táng
##tro tàn
##tro than
##trò
@@NN
##trò ảo thuật
##trò bịp bợm
##trò bỡn
##trò chơi
@@NN
##trò chơi đuổi bắt
@@NN
##trò chuyện
@@VB
##trò cười
@@NN
##trò đời
##trò đùa
@@NN
##trò giải trí
##trò hề
@@NN
##trò hề bầu cử
##trò khỉ
@@NN
##trò lật hình
##trò lừa bịp
##trò múa rối
##trò nhỏ
##trò quỷ thuật
##trò tiêu khiển
##trò tinh nghịch
##trò trẻ con
##trò trống
##trò tung hứng
##trò vui
@@NN
##trò xiếc
##trỏ
@@VB
##trọ
##trọ lại
##trọ trẹ
##tróc
@@VB
##tróc da
##tróc long
##tróc nã
##tróc tận rễ
##tróc vẩy
##trọc
@@JJ
##trọc đầu
##trọc lóc
##trọc lốc
##trọc nhẵn
##trọc phú
@@NN
##trọc tếch
##trọc tếu
##trọc thế
##trọc trụi
##tròi
##trỏi
##trói
@@VB
##trói buộc
@@VB
##trói gà không nổi
##trói ghì lại
##trói gô
##trói nghiền lại
##trói quách
##trói quặt
##trói tôm
##trói tròn
##trọi
##trọi đế
##trọi lỏi
##tròm trèm
@@RB
##tròm trõm
##trõm
##tróm trém
##tron
##tròn
@@JJ
##tròn trặn
##tròn trịa
@@JJ
##tròn trĩnh
##tròn trõn
##tròn vành vạnh
##tròn vo
@@JJ
##tròn xoay
##tròn xoe
##trọn
@@RB
##trọn đạo
##trọn đời
##trọn gói
##trọn ngày
##trọn nguyên
##trọn vẹn
##trọn việc
##trong
@@JJ
@@RB
@@JJ
##trong ấm ngoài êm
##trong ấy
##trong ban
##trong bụng
##trong cái rủi có cái may
##trong đảng
##trong đêm
##trong địa hạt
##trong đó
##trong đợt
##trong khi
@@RB
##trong leo lẻo
##trong lòng
##trong lúc
##trong mắt
##trong mình
##trong này
##trong ngày
##trong ngần
##trong ngoài
##trong ngọc
##trong nháy mắt
##trong nội bộ
##trong rừng
##trong sạch
@@JJ
##trong sáng
@@JJ
##trong số
##trong suốt
@@JJ
##trong tầm tay
##trong trắng
##trong trẻo
##trong vắt
##trong veo
##trong vòng
@@RB
##trong vùng
##trong xứ mù, thằng chột làm vua
@@Proverb
##tròng
##tròng bẫy
##tròng đen
##tròng đỏ
##tròng giật
##tròng liệt
##tròng lọng
##tròng tên
##tròng trành
@@VB
##tròng trắng
##tróng
##trọng
@@VB
##trọng án
##trọng âm
@@NN
##trọng bệnh
##trọng công nghiệp
##trọng dụng
##trọng đãi
##trọng đại
@@NN
##trọng địa
##trọng điểm
@@NN
##trọng đông
##trọng hạ
##trọng hậu
##trọng hệ
##trọng hiếu
##trọng hình
##trọng hình thức
##trọng học
##trọng lưc
@@NN
##trọng lực ròng
##trọng lượng
@@NN
##trọng lượng bì chấp nhận
##trọng lượng bì hải quan
##trọng lượng bì hoá đơn
##trọng lượng bì quen dùng
##trọng lượng bì thực tế
##trọng lượng bì tịnh
##trọng lượng bì ước lượng
##trọng lượng bốc
##trọng lượng bốc tịnh
##trọng lượng cả bì
##trọng lượng trội
##trọng mãi
##trọng nam khinh nữ
##trọng nghĩa
##trọng nhậm
##trọng nhiệm
##trọng nông
##trọng phạm
##trọng pháo
##trọng phụ
##trọng quyển
##trọng tài
@@NN
##trọng tài biên
##trọng tài kinh tế thành phố Hồ Chí Minh
##trọng tải
@@NN
##trọng tải toàn phần
##trọng tâm
##trọng thần
##trọng thể
##trọng thị
##trọng thu
##trọng thương
##trọng thưởng
@@VB
##trọng tội
##trọng trách
##trọng trấn
##trọng trường
##trọng ước
##trọng vọng
##trọng xa
##trọng xuân
##trọng yếu
@@JJ
##trót
##trót dại
##trót đời
##trót lọt
@@RB
##trô trố
##trổ
@@VB
##trổ bông
##trổ cửa
##trổ dòng
##trổ đường
##trổ hoa
##trổ mình
##trổ nghề
##trổ tài
##trổ trời
##trỗ
##trố
##trố mắt
##trộ
##trốc
##trốc gốc
##trốc rễ
##trốc tận rễ
##trộc trệch
##trôi
@@VB
##trôi chảy
@@JJ
##trôi coi
##trôi giạt
@@VB
##trôi nổi
##trôi qua
##trôi sông
##trồi
@@VB
##trồi đầu lên
##trồi sụt
##trỗi
##trỗi dậy
@@VB
##trối
##trối chết
##trối kệ
##trối thây
##trối trăng
##trội
@@VB
##trội giá
##trội hẳn
##trội hơn
##trội hưởng
##trội khoản
##trội lên
##trội vượt
##trộm
@@VB
##trộm cắp
##trộm cướp
##trộm đấu thầm yêu
##trộm nghe
##trộm nghĩ
@@VB
##trộm nhớ
##trộm phép
##trộm tử thi
##trộm vặt
##trộm vụng
##trôn
##trôn áo
##trôn bát
##trôn chai
##trôn kim
##trôn ốc
##trôn quần
##trôn vại
##trốn
@@VB
##trốn chạy
##trốn con
##trốn đi
##trốn học
##trốn lánh
##trốn lính
##trốn mặt
##trốn nắng
##trốn nhà
##trốn nợ
##trốn thoát
##trốn thuế
##trốn trại
##trốn tránh
##trốn tù
##trốn việc
##trộn
@@VB
##trộn lẫn
##trộn trạo
##trộn vào
##trông
@@VB
##trông cậy
@@VB
##trông chờ
@@VB
##trông chừng
##trông coi
@@VB
##trông đợi
##trông hòng
##trông lại
##trông lên
##trông mặt mà bắt hình dong
##trông mong
##trông ngon mắt
##trông ngóng
@@VB
##trông nhờ
##trông nom
##trông qua
##trông ra
##trông sao
##trông thấy
##trông trẻ
##trông trộm
##trông trời
##trông tù
##trông vào
##trông vời
##trông với
##trồng
@@VB
##trồng (cây) chuối
##trồng cà được cà
##trồng cây
##trồng cây gây rừng
##trồng cột đèn
##trồng đậu
##trồng đổi vụ
##trồng hoa
##trồng luân phiên
##trồng nông
##trồng rau
##trồng răng
##trồng ruộng
##trồng rừng
##trồng sâu
##trồng tỉa
##trồng trái
##trồng trọt
##trồng xen
##trống
@@NN
@@JJ
##trống bản
##trống bỏi
##trống cà rừng
##trống cái
##trống canh
@@NN
##trống chầu
##trống chiêng
##trống cơm
##trống đồng
##trống ếch
##trống hiệu
##trống họng
##trống hốc
##trống khẩu
##trống không
@@JJ
##trống lảng
##trống lệnh
##trống lớn
##trống mái
##trống miệng
##trống mồm
##trống ngực
##trống phách
##trống quân
##trống rỗng
##trống tầm bông
##trống thiếu
##trống toang
##trống trải
@@JJ
##trống trải địa thế
##trống tràng
##trống trận
##trống trếnh
##trống vắng
##trơ
@@JJ
##trơ gan
##trơ khấc
##trơ mắt
##trơ thổ địa
##trơ tráo
##trơ trẽn
##trơ trọi
@@JJ
##trơ trơ
##trơ trụi
@@JJ
##trơ vơ
##trờ thành
##trờ trờ
##trở
@@VB
##trở chứng
##trở cờ
##trở đi
##trở gió
##trở giọng
@@VB
##trở giời
##trở gót
@@VB
##trở kháng
##trở lại
@@VB
##trở lạnh
##trở lên
##trở lòng
##trở lui
##trở lực
##trở màu
##trở mặt
@@VB
##trở mình
##trở mùi
##trở nên
@@VB
##trở ngại
@@NN
@@VB
##trở ngón
##trở ngược
##trở quẻ
##trở tay
##trở trời
##trở về
@@VB
##trở xuống
@@RB
##trớ
##trớ trêu
@@JJ
##trợ biện
##trợ bút
##trợ cấp
@@VB
##trợ chiến
##trợ dạ
##trợ động từ
@@NN
##trợ giảng
##trợ giáo
##trợ giúp
##trợ lực
##trợ lý
@@NN
##trợ lý bộ trưởng
##trợ lý đạo diễn
##trợ lý tổ chức
##trợ tá
##trợ tế
##trợ thẩm
##trợ thì
##trợ thời
##trợ thủ
@@NN
##trợ từ
##trời
@@NN
##trời âm u
##trời biển
##trời cho
##trời đất
##trời đêm
##trời êm
##trời già
##trời hạn
##trời hửng
##trời long đất lở
##trời ơi
##trời quang đãng
##trời quang mây tạnh
##trời sinh voi sinh cỏ
@@Proverb
##trời tạnh
##trời thu
##trời tối
##trời tru đất diệt
##trời xanh
##trời xấu
##trời xuân
##trờm
##trơn
@@JJ
##trơn tru
@@JJ
@@RB
##trơn trượt
##trơn tuột
##trờn trợn
##trớn
@@NN
##trớn trác
##trợn
@@VB
##trợn trạo
##trợn trừng
##trợn trừng trợn trạo
##trớp
##trớt
@@JJ
##trớt môi
##trợt
@@VB
@@JJ
##trợt chân
##trợt da
##trợt lớt
##tru
##tru di
##tru diệt
##tru lục
##tru tréo
@@VB
##trù
##trù bị
@@VB
##trù bị hội nghị
##trù biện
##trù chân
@@VB
##trù dập
##trù định
##trù ếm
##trù hoạch
##trù khoản
##trù liệu
##trù mật
##trù mưu
##trù mưu tính kế
##trù phòng
##trù phú
##trù tính
@@VB
##trù trừ
##trù úm
##trú
##trú ẩn
@@VB
##trú binh
##trú chân
##trú cư
##trú dạ
##trú dân
##trú đêm
##trú đóng
##trú mưa
##trú ngụ
@@VB
##trú phòng
##trú quán
##trú quân
##trú sở
##trú tại
##trú tạm
##trú tâm
##trú túc
##trú xá
##trú xứ
##trụ
@@NN
##trụ ăng ten
##trụ cầu
##trụ cột
##trụ cửa
##trụ duệ
##trụ đá
##trụ đầu cầu
##trụ đứng
##trụ ghép
##trụ giá
##trụ ngạch
##trụ ốp
##trụ sinh
##trụ sở
##trụ sở bí mật
##trụ sở chính
##trụ sở cơ quan
##trụ sở đảng
##trụ sở kinh doanh
##trụ thạch
##trụ thành
##trụ trì
##trụ tường
##truân chiên
##truân chuyên
@@JJ
##truất
##truất bãi
##truất chức
##truất đoạt
##truất hữu
##truất ngôi
##truất phế
@@VB
##truất quyền sở hữu
##truất vị
##truật
##truật tâm
##trúc
##trúc âm
##trúc bạch
##trúc bâu
##trúc chắc
##trúc chi
##trúc chỉ
##trúc diệp
##trúc đào
@@NN
##trúc đê
##trúc đổ
##trúc hoàng
##trúc học
##trúc kê
##trúc lịch
##trúc mai
##trúc trắc
##trúc viện
##trục
@@NN
@@VB
##trục bàn đạp
##trục bản lề
##trục bơm
##trục cái
##trục cam
##trục cần
##trục cầu
##trục chuyển sức
##trục cơ
##trục dẫn động
##trục hoành
##trục kéo
##trục lăn
##trục lợi
##trục phân phối
##trục toạ độ
##trục trặc
@@NN
@@JJ
##trục tung
##trục xuất
@@VB
##trùi trũi
##trụi
##trụi lùi lụi
##trụi lủi
##trùm
##trùm báo chí
##trùm chăn
##trùm họ
##trùm tư bản
##trúm
##trụm
##trun
##trùn bước
##trùn lại
##trụn
##trung
@@JJ
##trung băng địa
##trung bình
@@JJ
##trung bộ
##trung can
##trung cao
##trung cáo
##trung cấp
@@JJ
##trung châu
##trung chính
##trung chuyển
##trung cổ
##trung cổ sử
##trung dạ
##trung diệp
##trung du
@@NN
##trung dung
##trung dũng
##trung dũng bội tinh
##trung đại
##trung đẳng
##trung điểm
##trung đỉnh
##trung đoàn
@@NN
##trung đoạn
##trung độ
##trung đội
@@NN
##trung đường
##trung gian
@@JJ
##trung hạn
##trung hậu
##trung hiếu
##trung hoà
@@VB
##trung hoà từ
##trung học
##trung học tổng hợp
##trung hưng
##trung khu
@@NN
##trung khu cảm giác
##trung kiên
##trung kỳ
##trung lập
@@JJ
##trung liên
##trung liệt
##trung lộ
##trung lương
##trung lưu
##trung não
##trung nghĩa
##trung ngôn
##trung nguyên
##trung niên
@@JJ
##trung nông
##trung nông lớp dưới
##trung nông mới
##trung phần
##trung phong
##trung quân
##trung quy mô
##trung sĩ
@@NN
##trung tá
@@NN
##trung táo
##trung tâm
@@NN
##trung tâm cai nghiện
##trung tâm điểm
##trung tâm phục hồi sức khoẻ
##trung thành
@@JJ
##trung thần
##trung thế kỷ
##trung thiên
##trung thọ
##trung thu
@@NN
##trung thực
@@JJ
##trung tiện
##trung tín
##trung tính
##trung tố
##trung trinh
##trung trực
##trung tu
##trung tuần
@@NN
##trung tuyến
##trung từ
##trung tướng
@@NN
##trung uý
@@NN
##trung uý hải quân
##trung ương
@@NN
##trung ương tập quyền
##trung văn
@@NN
##trung vệ
##trùng
##trùng cửu
##trùng dương
@@NN
##trùng điểm
##trùng điệp
##trùng ghẻ
##trùng hiện
##trùng hôn
##trùng hợp
@@VB
##trùng lai
##trùng lập
@@JJ
##trùng ngũ
##trùng nhau
##trùng phân
##trùng phùng
##trùng phương
##trùng tang
##trùng tân
##trùng tên
##trùng thập
##trùng thoi
##trùng tích
##trùng tố
##trùng trình
##trùng trục
##trùng trùng
##trùng tu
@@VB
##trùng vây
##trùng vi
##trũng
@@JJ
##trúng
@@VB
##trúng bia
##trúng cách
##trúng cử
##trúng dụng
##trúng độc
##trúng giải
##trúng gió
##trúng hàn
##trúng kế
##trúng mánh
##trúng mìn
##trúng nắng
##trúng nhật quang
##trúng phải
##trúng phong
##trúng phong cấp
##trúng quả
##trúng số
@@VB
##trúng thử
##trúng thực
##trúng thương
##trúng tủ
@@VB
##trúng tuyển
##trúng ý
##trụng
##truông
@@NN
##truông ải
##truông cát
##truồng
##trút
@@VB
##trút bầu tâm sự
##trút bỏ
##trút bỏ trách nhiệm
##trút giận
##trút hơi thở cuối cùng
@@Idiom
##trút lá
##trút linh hồn
##trút nạn
##trút sạch
##trụt
##trụt âm hộ
##trụt lưỡi
##trụt ruột
##trụt ruột già
##trụt ruột thẳng
##trụt vị
##trụt xuống đất
##truy
##truy bắt
##truy bổ
##truy bức
##truy cản
##truy cấp
##truy cập
@@VB
##truy cứu
##truy cứu trách nhiệm
##truy điệu
##truy đuổi
@@VB
##truy hoan
##truy hỏi
##truy hô
##truy kích
@@VB
##truy lãnh
##truy lĩnh
##truy lục
##truy lùng
##truy nã
@@VB
##truy nguyên
@@VB
##truy nhận
##truy nhập
##truy niệm
##truy phong
##truy sách
##truy sát
##truy tặng
##truy tặng huy chương
##truy tầm
##truy tầm hung thủ
##truy tận gốc
##truy thăng
##truy thu
##truy tìm
##truy tố
@@VB
##truy tùy
##truy tưởng
##truy vấn
##truy xét
##truỵ
##truỵ lạc
@@JJ
##truỵ thai
##truỵ thể
##truỵ tim
##truyền
@@VB
##truyền âm thanh
##truyền bá
@@VB
##truyền bảo
##truyền bóng
##truyền cảm
@@JJ
##truyền đạo
##truyền đạt
##truyền đạt chỉ thị
##truyền đạt lại
##truyền đi
##truyền điện
##truyền đơn
##truyền giáo
##truyền hịch
##truyền hình
@@NN
##truyền huyết
##truyền khẩu
##truyền kiếp
##truyền lệnh
##truyền máu
##truyền miệng
##truyền nhiễm
##truyền nhiệt
##truyền thanh
@@NN
##truyền thần
##truyền thông
##truyền thông đại chúng
##truyền thống
@@NN
##truyền thống bất khuất
##truyền thụ
@@VB
##truyền thuyết
@@NN
##truyền tiếp
##truyền tin
##truyền tụng
##truyện
@@NN
##truyện bịa
##truyện cổ
##truyện cổ tích
##truyện cười
##truyện gẫu
##truyện ký
@@NN
##truyện ly kỳ
##truyện ngắn
##truyện phiếm
##truyện Tam Quốc
##truyện tào lao
##truyện tiếu lâm
##truyện tranh hài hước
##truyện trung thiên
##truyện vui
##trư
##trư long
##trư ngư
##trừ
@@VB
@@RB
##trừ bì
##trừ bị
##trừ bỏ
##trừ bớt
##trừ bữa
##trừ cân
##trừ diệt
@@VB
##trừ gian
##trừ gian bảo mật
##trừ hại
##trừ hao
##trừ ho
##trừ khấu (đi)
##trừ khử
@@VB
##trừ lương
##trừ phi
@@RB
##trừ phục
##trừ quân
##trừ tà
##trừ tà ma
##trừ tận gốc
##trừ tịch
##trừ tiệt
##trừ trùng
##trừ trường hợp
##trừ tuyệt
##trữ
@@VB
##trữ hàng
##trữ khố
##trữ kim
##trữ lượng
##trữ phẩm
##trữ tích
##trữ tình
@@JJ
##trữ vào kho
##trứ danh
##trứ tác
##trưa
@@NN
@@JJ
##trưa trật
##trưa trờ
##trực
@@VB
##trực ban
##trực ban huấn luyện
##trực ban tác chiến
##trực ban thông tin
##trực cảm
##trực chiến
##trực dịch
##trực diện
##trực địa
##trực giác
@@NN
##trực giác luận
##trực giao
@@JJ
##trực giao cảm
##trực hệ
##trực hoạ
##trực khuẩn
@@NN
##trực khuẩn phổi
##trực kính
##trực ngôn
##trực nhật
##trực quan
@@JJ
##trực tâm
##trực thăng
@@NN
##trực thăng nhỏ
##trực thăng vận
##trực thế
##trực thoa
##trực thu
##trực thuộc
##trực tiếp
@@JJ
##trực tiếp báo cáo
##trực tiếp chỉ huy
##trực tiếp làm
##trực tràng
@@NN
##trực trùng
##trực tuyến
##trưng
##trưng bày
@@VB
##trưng bình
##trưng cầu dân ý
##trưng dụng
@@VB
##trưng hửng
##trưng mua
##trưng tập
##trưng thầu
##trưng thu
@@VB
##trưng triệu
##trưng trổ
##trừng
@@VB
##trừng giới
##trừng mắt
##trừng phạt
@@VB
##trừng trị
@@VB
##trừng trị bọn đầu sỏ
##trừng trộ
##trừng trừng
##trứng
@@NN
##trứng cá
@@NN
##trứng chọi với đá
##trứng cuốc
##trứng đòi khôn hơn vịt
@@Proverb
##trứng gà
##trứng gà trứng vịt
##trứng giập
##trứng kiến
##trứng muối
##trứng nước
@@JJ
##trứng ốp lếp
##trứng ruồi
##trứng sam
##trứng sáo
##trứng thụ tinh
##trứng tráng
##trứng tươi
##trứng ung
##trứng vịt
##trước
@@JJ
@@RB
##trước bạ
##trước cửa
##trước đây
@@RB
##trước giả
##trước hết
##trước khi
@@RB
##trước kia
##trước lạ sau quen
##trước lực
##trước mắt
##trước mặt
@@JJ
##trước nay
##trước ngày
##trước nhân dân
##trước nhất
@@RB
##trước Pháp thuộc
##trước sao sau vậy
##trước sau
##trước sau như một
##trước tác
##trước tây lịch
##trước thềm năm mới
##trước tiên
##trước tình hình
##trước tình thế
##trước tuổi
##trườn
@@VB
##trương
@@VB
##trương bộ
##trương mục
##trương tim
##trương tuần
##trường
##trường bay
##trường bắn
##trường bức xạ
##trường ca
@@NN
##trường cảm ứng
##trường cán bộ y tế
##trường canh nông
##trường cao đẳng
##trường cao đẳng kỹ thuật
##trường cao đẳng mỹ thuật
##trường chinh
##trường cửu
##trường danh lợi
##trường dạy nghề
##trường dân lập
##trường dòng
@@NN
##trường dự bị đại học
##trường đại học
##trường Đại học bách khoa
##trường Đại học Tổng hợp
##trường Đại học Xã hội Nhân văn
##trường đạo
##trường độ
##trường đua
@@NN
##trường hận
##trường hận ca
##trường hậu bổ
##trường học
@@NN
##trường hợp
@@NN
##trường khí áp
##trường kiếm
##trường kỳ
##trường kỷ
@@NN
##trường luật
##trường lục quân
##trường lực
##trường mẫu giáo
##trường mệnh
##trường minh
##trường mồ côi
##trường mù
##trường mỹ thuật
##trường nang
##trường nghệ thuật
##trường ngoại ngữ
##trường ngoại trú
@@NN
##trường nội trú
@@NN
##trường nữ hộ sinh
##trường ốc
##trường phái
@@NN
##trường pháo binh
##trường phổ thông cấp ba
##trường phổ thông cấp hai
##trường phổ thông cấp một
##trường quay
##trường quặng vàng
##trường quân nhạc
##trường quân y
##trường quốc lập
##trường quốc tử giám
##trường quy
##trường sĩ quan
##trường sinh
##trường sinh học
##trường sở
##trường sư phạm
##trường thành
##trường thể dục
##trường thi
##trường thiên tiểu thuyết
@@NN
##trường thọ
##trường thông tin
##trường tiếp xúc
##trường tiểu học
##trường tiểu học cộng đồng
##trường tồn
##trường trai
##trường trọng lực
##trường túc
##trường tư
##trường tư lập
##trường tư thục
##trường từ
##trường võ bị
##trường y tá
##trưởng
@@NN
@@JJ
##trưởng bạ
##trưởng ban
##trưởng ban bảo vệ
##trưởng ban lễ tang
##trưởng đài
##trưởng đoàn
##trưởng đoàn chuyên gia
##trưởng đoàn khảo sát
##trưởng đoàn xe
##trưởng đồn
##trưởng ga
@@NN
##trưởng giả học làm sang
##trưởng giáo
##trưởng họ
##trưởng huynh
##trưởng khoa
@@NN
##trưởng khóm
##trưởng khu
##trưởng kíp
##trưởng lão
@@NN
##trưởng liên gia
##trưởng nam
##trưởng nhóm
##trưởng nữ
##trưởng phó ban
##trưởng phó phòng
##trưởng phó ty
##trưởng phòng
@@NN
##trưởng phòng kế toán
##trưởng phố
##trưởng tàu
##trưởng tế
##trưởng thành
@@VB
@@JJ
##trưởng tộc
##trưởng tôn
##trưởng tử
##trưởng ty
##trưởng ty cảnh sát
##trưởng ty công an
##trướng
##trướng hoa
##trướng kế
##trướng lái xe
##trướng lên
##trướng loan
##trượng
##trượng nhân
##trượng phu
##trượt
@@VB
##trượt ăn
##trượt băng
##trượt chân
##trượt ngã
##trượt tuyết
@@VB
##trượt vỏ chuối
##trượt vỏ dưa thấy vỏ dừa cũng sợ
##trừu tượng
@@JJ
##tu
@@VB
##tu bổ
##tu chí
##tu chỉnh
##tu chính
##tu chính án
##tu dưỡng
@@VB
##tu đức
##tu giới
##tu hành
##tu hú
@@NN
##tu huýt
@@NN
##tu kín
##tu lờ
##tu luyện
##tu mi
@@NN
##tu nghiệp
##tu nhân tích đức
##tu sĩ
##tu sửa
@@VB
##tu sức
##tu tạo
##tu thân
@@VB
##tu thư
##tu tỉnh
##tu tu
##tu từ
@@JJ
##tu viện
@@NN
##tu viện trưởng
##tù
@@JJ
##tù binh
@@NN
##tù chính trị
##tù đày
##tù mù
##tù ngục
##tù nhân
@@NN
##tù thường phạm
##tù tội
##tù treo
##tù trưởng
##tù túng
@@JJ
##tù và
@@NN
##tù xa
##tủ
##tủ áo
##tủ ấm
##tủ bát đĩa
##tủ bày hàng
##tủ bếp
##tủ búp phê
##tủ chè
@@NN
##tủ com-mốt
##tủ đựng hồ sơ
##tủ lạnh
@@NN
##tủ ly
##tủ quần áo
@@NN
##tủ sách
@@NN
##tủ sắt
##tủ thuốc
##tú
##tú bà
##tú sĩ
##tú tài
##tụ
##tụ bạ
##tụ điểm
##tụ điện
@@NN
##tụ họp
@@VB
##tụ hội
##tụ huyết
##tụ kết
##tụ lại
##tụ máu
##tụ máu ngực
##tụ quang
##tụ sáng
##tụ tập
##tụ ủy
##tua
@@NN
##tua bin
##tua cá mực
##tua đá
##tua hoa
##tua rua
##tua tủa
##tủa
##túa
@@VB
##tuân
##tuân chiếu
##tuân cứ
##tuân hành
##tuân lệnh
@@VB
##tuân theo
##tuân thủ
@@VB
##tuần báo
@@NN
##tuần binh
##tuần canh
##tuần cảnh
##tuần cập kê
##tuần du
##tuần dương hạm
@@NN
##tuần dưỡng
##tuần đêm
##tuần đinh
##tuần đổ lá
##tuần đường
##tuần giang
##tuần giăng
##tuần giờ
##tuần hành
@@VB
##tuần hành thị uy
##tuần hoàn
##tuần hồi
##tuần hương
##tuần khuyển
##tuần kiểm
##tuần lễ
@@NN
##tuần lệ
##tuần lộc
##tuần nhật
##tuần phiên
##tuần phòng
##tuần phu
##tuần phủ
##tuần san
##tuần sát
##tuần thú
##tuần tiết
##tuần tiễu
##tuần tra
@@VB
##tuần tráng
##tuần trăng
##tuần trăng mật
@@NN
##tuần trăng nửa vành
##tuần trực
##tuần trước
##tuần tuế
##tuần tự
##tuần ty
##tuần vũ
##tuẫn chức
##tuẫn danh
##tuẫn đạo
##tuẫn giáo
##tuẫn nạn
##tuẫn nghĩa
##tuẫn quốc
##tuẫn táng
##tuẫn tiết
##tuấn kiệt
@@NN
##tuấn mã
##tuấn nhã
##tuấn sĩ
##tuấn thám
##tuấn tú
@@JJ
##tuất
##tuất bần
##tuất cấp
##tuất cô
##tuất dưỡng
##tuất kim
##tuất lão
##tuất quả
##tuất tang
##tuất trợ
##túc căn
##túc cầu
@@NN
##túc chí
##túc dạ
##túc dụng
##túc duyên
##túc hạ
@@NN
##túc học
##túc khiên
##túc mễ
##túc mệnh
##túc mệnh luận
##túc nghiệp
##túc nguyện
##túc nhân
##túc nhiên
##túc nho
##túc số
##túc tật
##túc thế
##túc trái
##túc trí đa mưu
##túc trình
##túc trữ
##túc trực
@@VB
##túc từ
##túc từ gián tiếp
##túc từ trực tiếp
##túc tướng
##tục
@@NN
@@JJ
##tục ấn
##tục bản
##tục biên
##tục danh
##tục dao
##tục duyên
##tục đời
##tục học
##tục hôn
##tục huyền
@@VB
##tục lệ
@@NN
##tục lệ pháp
##tục luỵ
##tục ngạn
##tục ngữ
@@NN
##tục nhãn
##tục nhân
##tục niệm
##tục tác
##tục tằn
@@JJ
##tục tĩu
@@JJ
##tục trần
##tục truyền
##tục tử
##tục xăm mình
##tục xưng
##tuế cống
##tuế nguyệt
##tuế nguyệt như thoa
##tuế nhập
##tuế phí
##tuế sai
##tuế tinh
##tuế toái
##tuế xuất
##tuệ
##tuệ căn
##tuệ cầm
##tuệ đồng
##tuệ giác
##tuệ lực
##tuệ nhãn
##tuệ tâm
##tuệ tinh
##tuệ tĩnh
##tuếch
##tuếch toác
##tuệch toạc
##tuềnh toàng
##tui
##tủi
##tủi duyên
##tủi hổ
##tủi mặt
##tủi nhục
##tủi phận
##tủi sầu
##tủi thầm
##tủi thân
@@VB
##túi
@@NN
##túi áo
##túi bào tử
##túi bào tử cái
##túi bụi
##túi cát
##túi chống hơi độc
##túi chườm nước đá
##túi cơm
##túi cứu thương
##túi da
##túi dết
##túi du lịch
##túi dụng cụ
##túi đạn
##túi đẫy
##túi đi chợ
##túi đồ nghề
##túi đựng dịch
##túi đựng gạo
##túi đựng nước đá
##túi đựng nước nóng
##túi khoác
##túi lọc
##túi lưới
##túi mật
##túi mua hàng
##túi mực
##túi ngủ
##túi ngực
##túi nhũ trấp
##túi noãn
##túi quân trang
##túi quần
##túi rỗng
##túi săn
##túi tên
##túi tham
@@NN
##túi thể thao
##túi thơ
##túi thuốc
##túi thư gởi nhanh
##túi thư ngoại giao
##túi tiền
##túi trứng
##túi vải
##túi xạ
##tụi
##tu-lơ-khơ
##tum
##tum hum
##tum hủm
##tum húp
@@JJ
##tùm
@@RB
##tùm hum
##tùm hụp
##tùm lum
##tủm
##tủm tỉm
##tũm
@@RB
##túm
@@NN
@@VB
##tụm
@@VB
##tụm năm tụm ba
##tun hủn
##tun hút
@@RB
##tủn mủn
@@JJ
##tung
@@VB
##tung độ
##tung hê
##tung hoành
##tung hô
##tung hô vạn tuế
##tung hứng
##tung người
##tung ra
##tung sít
##tung tăng
##tung tích
@@NN
##tung tin
##tung tóe
@@RB
##tung tung
##tung vào
##tùng
@@NN
@@VB
##tùng bá
##tùng bách
@@NN
##tùng chinh
##tùng đàm
##tùng đảng
##tùng hương
##tùng lai
##tùng lam
##tùng lâm
##tùng mộc
##tùng phục
##tùng quân
##tùng san
##tùng thư
##tùng tiệm
@@JJ
##tùng tùng
##túng
##túng bấn
##túng đói
##túng đường
##túng hổ quy sơn
##túng ngặt
##túng nước
##túng phải tính
##túng quẫn
@@JJ
##túng thế
@@JJ
##túng thiếu
##túng tiền
##tụng
@@VB
@@NN
##tụng ca
##tụng dương
##tụng đình
##tụng kinh
##tụng niệm
@@VB
##tuổi
@@NN
##tuổi cả
##tuổi cao
##tuổi cập kê
##tuổi dậy thì
##tuổi đảng
##tuổi đầu
##tuổi đi bầu
##tuổi đời
##tuổi già
##tuổi hạc
##tuổi khôn lớn
##tuổi mạ
##tuổi mụ
##tuổi nghề
##tuổi nhập ngũ
##tuổi nhỏ
##tuổi quân
##tuổi quân dịch
##tuổi sinh nở
##tuổi tác
##tuổi thanh xuân
##tuổi thành đinh
##tuổi thập thành
##tuổi thật
##tuổi thọ
@@NN
##tuổi thọ trung bình
##tuổi thơ
@@NN
##tuổi tôi
##tuổi trẻ
@@NN
##tuổi trí tuệ
##tuổi vàng
##tuổi về hưu
##tuổi xanh
##tuổi xuân
##tuôn
@@VB
##tuôn mưa
##tuôn nước mắt
##tuôn rơi
##tuôn tiền
##tuồn
##tuồn tuột
##tuồng
@@NN
##tuồng bất nhân
##tuồng cải lương
##tuồng câm
##tuồng cổ
##tuồng luông
##tuồng như
##tuồng tàu
##tuồng tây
##tuốt
@@VB
##tuốt cả
##tuốt gươm
##tuốt kiếm
##tuốt lúa
##tuốt mo
##tuốt trần
##tuốt tuột
##tuốt xác
##tuột
@@VB
@@RB
##tuột da
##tuột tay
##tuột thang
##túp
##tút
##tụt
##tụt chức
##tụt dù
##tụt hậu
##tụt lại
##tụt lùi
##tụt tay
##tụt xuống
##tuy
@@RB
##tuy có
##tuy đã
##tuy là
##tuy nhiên
@@RB
##tuy rằng
##tuy thế
@@RB
##tuy vậy
##tuỳ
@@VB
##tuỳ bối
##tuỳ bút
@@NN
##tuỳ cơ ứng biến
##tuỳ hành
@@NN
##tuỳ hoàn cảnh cụ thể
##tuỳ lúc
##tuỳ nghi
##tuỳ nghi sử dụng
##tuỳ nơi
##tuỳ phái
@@NN
##tuỳ sức
##tuỳ tâm
##tuỳ thân
##tuỳ theo
##tuỳ thích
##tuỳ thuộc
##tuỳ tiện
@@JJ
##tuỳ viên
@@NN
##tuỳ ý
##tuỷ
@@NN
##tuỷ sống
##tuỷ viêm
##tuý luý
##tuý ông
##tuý sinh
##tuỵ
@@NN
##tuyên án
##tuyên án có mặt
##tuyên án vắng mặt
##tuyên bố
@@VB
##tuyên bố chung
##tuyên cáo
##tuyên cấm
##tuyên chiến
##tuyên dương
@@VB
##tuyên đọc
##tuyên giáo
##tuyên huấn
##tuyên ngôn
@@NN
##tuyên phong
##tuyên thệ
##tuyên thệ trung thành
##tuyên thi
##tuyên truyền
@@VB
##tuyên truyền viên
@@NN
##tuyền
##tuyền đài
@@NN
##tuyền hảo
##tuyển
@@VB
##tuyển binh
##tuyển chọn
##tuyển cử
##tuyển dụng
@@VB
##tuyển dụng người
##tuyển dụng nhân viên
##tuyển lựa
##tuyển mộ
@@VB
##tuyển quặng
##tuyển quân
##tuyển sinh
##tuyển tập
##tuyển thủ
##tuyển trạch
##tuyển trang
##tuyến
@@NN
##tuyến bảo vệ cuối cùng
##tuyến biểu
##tuyến chiến đấu
##tuyến dàn quân
##tuyến dẫn
##tuyến đường không
##tuyến giáp
##tuyến giáp trạng
##tuyến khai thác
##tuyến kháng cự
##tuyến lệ
##tuyến lửa
##tuyến mang tai
##tuyến mồ hôi
##tuyến nang
##tuyến nham
##tuyến nội tiết
##tuyến nước bọt
##tuyến nước mắt
##tuyến oanh tạc
##tuyến phòng ngự
##tuyến tế bào
##tuyến thượng thận
##tuyến tiền đồn
##tuyến tiền liệt
##tuyến tính
##tuyến túi
##tuyến tụy
##tuyến vú
##tuyến xuất phát
##tuyến xuất tiến
##tuyến yêm hộ
##tuyến yên
##tuyết
@@NN
##tuyết cừu
##tuyết dạ
##tuyết hạt
##tuyết hận
##tuyết si
##tuyết sương
##tuyết tan
##tuyết trợ
##tuyết tùng
##tuyết xa
##tuyệt
@@JJ
##tuyệt bản
##tuyệt bút
##tuyệt chủng
@@JJ
##tuyệt chúng
##tuyệt cú
##tuyệt diệt
##tuyệt diệu
@@JJ
##tuyệt đại
##tuyệt đại đa số
##tuyệt đẳng
##tuyệt đích
##tuyệt đối
@@JJ
##tuyệt đối bí mật
##tuyệt đối chấp hành
##tuyệt đối thuyết
##tuyệt đối tin tưởng
##tuyệt đối tính
##tuyệt giao
##tuyệt hảo
##tuyệt hậu
##tuyệt không
##tuyệt kinh
##tuyệt lộ
##tuyệt luân
@@JJ
##tuyệt mạng
##tuyệt mật
##tuyệt mệnh
##tuyệt mù
##tuyệt nghệ
##tuyệt nhiên
##tuyệt nòi
##tuyệt phẩm
##tuyệt quán
##tuyệt quần
##tuyệt sắc
##tuyệt tác
@@NN
##tuyệt thủy cùng sơn
##tuyệt thực
##tuyệt tích
@@VB
##tuyệt tình
##tuyệt tộc
##tuyệt trần
##tuyệt tự
##tuyệt vọng
##tuyệt vô
##tuyệt vô âm tín
##tuyệt vô cầu hữu
##tuyệt vời
@@JJ
##tuyệt xảo
##tư
@@JJ
##tư bản
@@NN
##tư bản bất biến
##tư bản biến đổi
##tư bản cho vay
##tư bản chủ nghĩa
@@JJ
##tư bản cổ phần
##tư bản cố định
##tư bản luận
##tư bản lũng đoạn
##tư bản lưu thông
##tư bản nước ngoài
##tư bản tư nhân
##tư bôn
##tư bổn
##tư cách
@@NN
##tư cách hèn hạ
##tư cách pháp nhân
##tư cấp
##tư chất
@@NN
##tư chiếm
##tư chức
##tư dịch
##tư dinh
##tư doanh
##tư dung
##tư duy
@@NN
##tư dưỡng
##tư điền
##tư đồ
##tư đức
##tư gia
##tư giao
##tư hiềm
##tư hối
##tư hữu
##tư hữu hoá
##tư ích
##tư khấu
##tư khế
##tư khống
##tư kiến
##tư kỷ
##tư lập
##tư lễ
##tư lệnh
@@NN
##tư lệnh biệt động quân
##tư lệnh chiến trường
##tư lệnh công binh
##tư lệnh hải quân
##tư lệnh không quân
##tư lệnh khu chiến thuật
##tư lệnh lục quân
##tư lệnh nhảy dù
##tư lệnh phó
##tư lệnh quân đoàn
##tư lệnh quân khu
##tư lệnh sư đoàn
##tư lệnh tập đoàn
##tư lệnh thiết giáp
##tư lệnh tối cao
##tư lệnh vùng chiến thuật
##tư liệu
@@NN
##tư lợi
@@NN
##tư lự
##tư lực
##tư lương
##tư lượng
##tư mã
##tư nghị
##tư nghiệp
##tư nhân
##tư nhân hoá
##tư pháp
##tư pháp quốc tế
##tư phong
##tư sản
@@JJ
##tư sản  công nghiệp
##tư sản dân tộc
##tư sản mại bản
##tư sản thương nghiệp
##tư sắc
##tư sinh
##tư tâm
##tư tế
##tư thái
##tư thất
##tư thế
@@NN
##tư thông
##tư thù
@@NN
##tư thục
@@NN
##tư tình
##tư trang
##tư trào
##tư trợ
##tư túi
##tư tưởng
@@NN
##tư tưởng không thông vác bình không cũng nặng
@@Proverb
##tư văn
##tư vấn
@@JJ
##tư vị
##tư ý
##từ
@@NN
@@RB
@@VB
##từ ái
##từ ấu
##từ ấy
##từ bắc chí nam
##từ bi
@@JJ
##từ bi từ tại
##từ biệt
@@VB
##từ bỏ
@@VB
##từ căn
##từ châm
##từ chối
@@VB
##từ chức
##từ chương
##từ cổ chí kim
##từ cú
##từ cực
##từ dần chí dậu
##từ dẫn xuất
##từ du
##từ đa tiết
##từ đầu
##từ đầu đến chân
##từ đầu đến cuối
##từ đầu mục
##từ đấy
##từ để hỏi
##từ điển
@@NN
##từ điển bách khoa
##từ điển học
@@NN
##từ điều
##từ đó
##từ động
##từ động lực
##từ đơn
##từ đường
##từ ghép
##từ ghép sau
##từ giã
##từ giờ
##từ hàn
##từ hạn định
##từ hành
##từ hoá
##từ hôn
##từ kế
##từ khi
##từ khí
##từ khu
##từ khước
##từ ký
##từ ký sinh
##từ lâm
##từ liệu pháp
##từ loại
##từ luật
##từ lúc nào
##từ mẫu
##từ nan
##từ nay
##từ năng
##từ nghĩa
##từ nguyên
@@NN
##từ nguyên học
##từ ngữ
##từ ngữ chung
##từ ngữ học
##từ nối
@@NN
##từ pháp
@@NN
##từ phú
##từ quan
##từ rầy
##từ song thức
##từ tạ
##từ tại
##từ tâm
##từ thạch
##từ thái
##từ thân
##từ thế
##từ thiên
##từ thiện
@@JJ
##từ thông
@@NN
##từ tính
@@NN
##từ tổ
##từ tố
##từ tốn
@@JJ
##từ trần
##từ trường
##từ trường quả đất
##từ tụng
##từ tuyệt
##từ từ
##từ tượng thanh
##từ vận
##từ vĩ
##từ vị
##từ vựng
@@NN
##từ vựng học
@@NN
##tử
##tử anh
##tử âm
##tử biệt
##tử chiến
##tử chứng
##tử cung
@@NN
##tử đạo
##tử đằng
##tử đệ
##tử địa
##tử điểm
##tử đinh hương
##tử hình
##tử khế
##tử khí
##tử kỳ
##tử la lan
##tử lộ
@@NN
##tử nạn
##tử nang
##tử ngoại
##tử ngữ
@@NN
##tử phần
##tử phòng
##tử sản
##tử sĩ
@@NN
##tử sinh
##tử số
##tử suất
@@NN
##tử tế
@@JJ
##tử thạch anh
##tử thai
##tử thần
@@NN
##tử thi
@@NN
##tử thù
##tử thương
##tử tiết
##tử tô
##tử tội
##tử tôn
##tử trận
##tử trọng
##tử tù
##tử tuyến
##tử tức
##tử tước
##tử vận
##tử vi
@@NN
##tử vong
##tứ
##tứ bàng
##tứ bảo
##tứ bề
##tứ biên
##tứ bình
##tứ chi
@@NN
##tứ chí
##tứ chiếng
##tứ cố vô thân
##tứ cực
##tứ dân
##tứ diện
##tứ diện bát phương
##tứ duy
##tứ đại
##tứ đại cảnh
##tứ đại đồng đường
##tứ đức
@@NN
##tứ giác
@@JJ
@@NN
##tứ hải
##tứ hành uy lực
##tứ hạnh
##tứ huyền cầm
##tứ khoái
@@NN
##tứ khổ
##tứ khúc
##tứ linh
##tứ mã
##tứ phía
##tứ phương
##tứ quý
@@NN
##tứ sắc
##tứ tán
##tứ tấu khúc
##tứ thanh
##tứ thập bất hoặc
##tứ thập niên
##tứ thể
##tứ thì
##tứ thiên
##tứ thiết
##tứ thời
##tứ thời bát tiết
##tứ thư
##tứ thư ngũ kinh
##tứ trai
##tứ trụ
##tứ tuần
@@JJ
@@NN
##tứ túc mai hoa
##tứ tung
##tứ tung ngũ hoành
##tứ tuyệt
##tứ vi
##tứ xứ
##tự
##tự ải
##tự ái
##tự ám thị
##tự ăn
##tự bạch
##tự bảo hiểm
##tự bảo toàn
##tự báo
##tự biện
##tự bút
##tự cải
##tự cải tạo
##tự cam
##tự cảm
##tự cảm ứng
##tự cao
##tự cao tự đại
##tự cáo
##tự cấp vốn
##tự che chở
##tự chế
##tự chủ
##tự chủng
##tự chụp
##tự cổ chí kim
##tự cường
##tự cứu rỗi
##tự dạng
##tự diệt
##tự do
@@JJ
@@NN
##tự do bừa bãi
##tự do cá nhân
##tự do hoá thương mại
##tự do mậu dịch
##tự dối mình
##tự dưng
##tự dưỡng
##tự đại
##tự đàm
##tự đánh giá
##tự đào mồ chôn mình
##tự đắc
##tự điền
##tự điển
##tự điển đối chiếu
##tự điển học
##tự điển song ngữ
##tự điển tên riêng
##tự điều chỉnh
##tự động
@@JJ
##tự động hóa
@@VB
##tự động từ
##tự đưa đầu vào thòng lọng
@@Idiom
##tự ghép
##tự già
##tự giác
##tự hành
##tự hành xác
##tự hào
@@VB
##tự hệ
##tự hiệu
##tự hình
##tự học
##tự hồ
##tự hủy
##tự khắc
##tự khẳng định
##tự khi
##tự khiêm
##tự khoa
##tự khoe
##tự khúc
##tự kiềm chế
##tự kiểm điểm
##tự kiểm thảo
##tự kiêu
##tự kỷ
##tự lập
@@JJ
##tự liệu
##tự luận
##tự lực
@@JJ
##tự lực tự cường
##tự lượng
##tự mãn
##tự mẫu
##tự miễn dịch
##tự miếu
##tự ngã
##tự ngã phê bình
##tự nghĩa
##tự nghĩa học
##tự nghiệm
##tự ngôn
##tự nguyện
@@JJ
##tự nhiên
##tự nhiên liệu pháp
##tự phách
##tự phản
##tự phán
##tự phát
@@JJ
##tự phân cực
##tự phê
##tự phê bình
##tự phong
##tự phối
##tự phụ
##tự phục vụ
##tự quản
##tự quảng cáo
##tự quân
##tự quyết
@@VB
##tự sát
##tự sát khuẩn
##tự sắc
##tự sỉ
##tự sinh
##tự sự
##tự tại
##tự tạo
##tự tân
##tự tận
##tự thán
##tự thân
##tự thị
##tự thiêu
##tự thoại
##tự thú
@@VB
##tự thụ tinh
##tự thuật
##tự thừa
##tự thức
##tự thương
##tự ti
##tự ti dân tộc
##tự tích
##tự tiện
##tự tiêu
##tự tin
@@JJ
##tự tín
##tự tình
##tự tính
##tự tôn
##tự tôn mặc cảm
##tự trách
##tự trị
@@JJ
##tự trọng
##tự truyện
##tự túc
##tự tử
##tự vẫn
##tự vấn lương tâm
##tự vận
##tự vệ
##tự vị
##tự viện
##tự vựng
##tự vựng quân sự
##tự xử
##tự xưng
@@VB
##tự ý
@@JJ
##tự ý giải quyết
##tưa
##từa tựa
##tứa
##tựa
@@NN
@@VB
@@JJ
##tựa hồ
@@RB
##tựa như
##tựa sách
##tựa tựa
##tức
##tức anh ách
##tức bụng
##tức bực
##tức cảnh
##tức cười
@@JJ
##tức giận
@@VB
##tức hộc máu
##tức khắc
##tức khí
##tức khoản
##tức là
##tức mình
##tức ngực
##tức nước vỡ bờ
##tức phiếu
##tức phụ
##tức suất
##tức thì
@@RB
##tức thở
##tức thời
##tức tốc
@@RB
##tức tối
##tức tụng
##tức tức
##tức tưởi
##tức vị
##tưng bừng
@@JJ
##tưng hửng
##tưng tưng
##từng
@@VB
@@RB
##từng ấy
##từng bệnh
##từng bực
##từng bước
##từng bước một
##từng cái
##từng đoạn
##từng đơn vị
##từng gia đình
##từng giai đoạn
##từng giọt
##từng giờ
##từng huyện
##từng khu
##từng li từng tí
##từng lớp
##từng mây
##từng miền
##từng người một
##từng nhà
##từng phần
##từng thời gian
##từng tỉnh
##từng tổ
##từng tốp
##từng trải
##tước
@@NN
@@VB
##tước ban
##tước binh
##tước bỏ/đi
##tước chức
##tước công quyền
##tước điểu
##tước đoạt
@@VB
##tước đoạt vũ khí
##tước giảm
##tước hết
##tước hiệu
##tước khí giới
##tước lộc
##tước quyền
##tước sĩ
##tước thổ
##tước tử
##tước vị
##tươi
@@NN
##tươi cười
@@JJ
##tươi mát
##tươi sáng
##tươi tắn
@@JJ
##tươi tỉnh
##tươi tốt
##tưới
@@VB
##tưới cây
##tưới đất
##tưới ngập
##tưới nước
##tưới rãnh
##tưới tiêu
##tưới tràn
##tưới tự chảy
##tươm
##tươm tất
@@JJ
##tươm tướp
##tườm tượp
##tướn
##tương
##tương ái
##tương bang
##tương biệt
##tương bội
##tương cách
##tương cảm
##tương can
##tương cố
##tương dẫn
##tương dị
##tương đắc
@@JJ
##tương đẳng
##tương đố
##tương đối
@@JJ
@@RB
##tương đối chủ nghĩa
##tương đồng
##tương đương
@@JJ
##tương giao
##tương hỗ
##tương kế tựu kế
##tương kết
##tương khắc
##tương kiến
##tương kính
##tương lai
@@NN
##tương ngộ
##tương nhập
##tương ớt xoài
##tương phản
##tương phối
##tương phù
##tương phù thuyết
##tương phùng
##tương quan
@@VB
##tương tác
##tương tàn
##tương tế
##tương thân
##tương thích
##tương thuộc
##tương tranh
##tương tri
##tương triền
##tương trợ
@@VB
@@JJ
##tương truyền
##tương tư
@@JJ
##tương tự
##tương tức
##tương ứng
@@JJ
##tương xứng
##tường
@@NN
##tường am
##tường bích
##tường cánh
##tường chắn
##tường che
##tường chung
##tường đá
##tường đập
##tường đập bờ
##tường giữ đất
##tường hoa
##tường hồi
##tường minh
##tường mục
##tường ngăn
##tường ngoài
##tường tận
@@JJ
##tường tế
##tường thành
##tường thuật
@@VB
##tường thuyết
##tường trần
##tường trình
##tưởng
@@VB
##tưởng bở
##tưởng chừng
##tưởng hão
##tưởng kim
##tưởng lệ
##tưởng lục
##tưởng nhớ
@@VB
##tưởng niệm
##tưởng thưởng
##tưởng tượng
@@VB
##tưởng vọng
##tướng
@@NN
##tướng công
##tướng cướp
##tướng diện
##tướng dữ
##tướng giặc
##tướng lĩnh
@@NN
##tướng mạo
@@NN
##tướng pháp
##tướng phủ
##tướng quân
##tướng quốc
##tướng sĩ
##tướng sĩ trận vong
##tướng soái
##tướng số
##tướng súy
##tướng tá
##tướng tay
##tướng thuật
##tượng
@@NN
##tượng ảnh
##tượng bán thân
##tượng đá
##tượng đài
##tượng đồng
##tượng hình
@@JJ
##tượng hình văn tự
##tượng nặn
##tượng Phật
##tượng thanh
##tượng trụ
##tượng trưng
@@VB
@@JJ
##tượng trưng cho
##tướp
##tướt
##tượt
##tườu
##tưu hội
##tưu nhiệm
##tửu
##tửu bá
##tửu bảo
##tửu điếm
@@VB
##tửu đồ
##tửu gia
##tửu giới
##tửu huyết
##tửu khách
##tửu lâu
##tửu liệu pháp
##tửu lượng
##tửu nhập ngôn xuất
##tửu quán
##tửu quỉ
##tửu sắc
@@NN
##tửu thánh
##tửu tinh
##tửu tinh kế
##tửu tinh pháp
##tựu chức
##tựu học
##tựu nghĩa
##tựu trung
##tựu trường
##tựu vị
##ty
@@NN
##ty an ninh
##ty âm
##ty bỉ
##ty chức
##ty công an
##ty hào
##ty hiềm
##ty kiểm duyệt
##ty lậu
##ty pô
##ty tiện
##ty tổ
##ty trưởng
##tỳ
@@NN
##tỳ bà
##tỳ nữ
##tỳ ố
##tỳ tạng
##tỳ thiếp
##tỳ tích
##tỳ vị
##tỷ
@@NN
##tỷ dụ
##tỷ đối
##tỷ giá
@@NN
##tỷ giá bán
##tỷ giá bắt buộc
##tỷ giá đóng cửa
##tỷ giá thả nổi
##tỷ giá thực tế
##tỷ giảo
##tỷ giảo cấp
##tỷ giảo trạng từ
##tỷ khiêu
##tỷ lệ
@@NN
##tỷ lệ lạm phát
##tỷ lệ nghịch
##tỷ lệ thất nghiệp
##tỷ lệ thuận
##tỷ lệ xích
##tỷ muội
##tỷ nhiệt
##tỷ như
##tỷ số
@@NN
##tỷ số biến thế
##tỷ số cấp phát
##tỷ suất
##tỷ thí
##tỷ trọng
@@NN
##tỷ trọng kế
@@NN
##tỷ trọng pháp
##tỷ tỷ
##tý
##tý hộ
##tý ngọ tuyến
##u
##u ám
@@JJ
##u ẩn
@@JJ
##u ẩn/uẩn
##u buồn
##u cốc
##u em
##u già
##u hiển
##u hồn
@@NN
##u huyền
##u linh
##u lợi
##u mạch
@@NN
##u mặc
##u mê
##u minh
@@JJ
##u nang
##u não
##u nhã
##u nhàn
##u nhân
##u nhọt
##u ơ
@@NN
##u ran
@@NN
##u sầu
@@JJ
##u thâm
##u tì
##u tịch
@@JJ
##u tình
##u tĩnh
##u trầm
##u tuyến
##u tuyến ác tính
##u tuyến nang
##u u minh minh
##u uẩn
##u uất
@@JJ
##u xơ
##u xương
##ù
@@RB
##ù cạc
##ù ì
##ù ờ
##ù suông
##ù tai
##ù thông
##ù ù
##ù ù cạc ạc
##ù xịa
##ủ
@@VB
@@JJ
##ủ ấp
##ủ bệnh
##ủ dột
@@JJ
##ủ ê
@@JJ
##ủ liễu phai đào
##ủ lò
##ủ mốc
##ủ phân
##ủ rũ
@@JJ
##ủ thuốc lá
##ú
@@JJ
##ú a ú ớ
##ú oà
@@NN
##ú ớ
@@VB
##ú tim
##ú ụ
@@JJ
##ụ
##ụ bắn tia
##ụ chiến đấu
##ụ đất
##ụ nổi
##ụ súng
##ụ súng giả
##ụ súng ngầm
##ụ tàu
##ùa
@@VB
##ùa ra
##ùa theo
##ùa tới
##ùa trốn
##ùa vào
##ủa
@@UH
##úa
@@JJ
##úa vàng
##ụa
##ụa khan
##uẩn khúc
@@NN
##uẩn súc
##uẩn tàng
##uấn
##uất
##uất hận
@@JJ
##uất kết
##uất kiết
##uất muộn
##uất nộ
##uất tắc
##uất trì
##uất ức
@@VB
##ục
##ục ịch
@@JJ
@@RB
##uể oải
@@JJ
##uế độ
##uế khí
@@NN
##uế nang
##uế tạp
##uế trọc
##uế vật
##ủi
@@VB
##ủi áo quần
##ủi đất
##úi
@@UH
##úi chà
@@UH
##úi chao
##úi đau
##um
##um sùm
##um tùm
@@JJ
##ùm
@@VB
##ủm thũm
##úm
##ùn
##ùn tắc
##ùn ùn
##ủn ỉn
##ung
@@JJ
##ung bướu
@@NN
##ung dung
@@JJ
##ung độc
@@NN
##ung loét
@@NN
##ung mục
@@JJ
##ung nhọt
@@NN
##ung sang
@@NN
##ung thối
##ung thư
@@NN
##ung thư biểu mô
@@NN
##ung thư học
@@NN
##ung thư máu
@@NN
##ung thư phế quản
@@NN
##ung thư ruột
@@NN
##ung thư thanh hầu
##ung thư thanh quản
##ung thư tử cung
##ung thư vú
@@NN
##ung thư xương
##ùng ục
##ủng
@@NN
##ủng dạ
##ủng hộ
@@VB
##ủng hộ mạnh mẽ
##ủng hộ triệt để
##ủng sũng
##ủng tắc
##úng
@@JJ
##úng khẩu
##úng lụt
##úng tế
##úng thũng
##úng thủy
##úng trệ
##uôm
##uốn
@@VB
##uốn (trẻ) vào khuôn vào phép
##uốn dẻo
##uốn được
##uốn éo
##uốn khúc
##uốn lời
##uốn lưng
##uốn lưỡi
##uốn lưỡi câu
##uốn mình
##uốn nắn
@@VB
##uốn nắn lệch lạc
##uốn nắn tư tưởng
##uốn quanh
@@JJ
##uốn quăn
##uốn tóc
##uốn ván
##uốn vồng lên
##uổng
##uổng công
##uổng đời
##uổng lòng mong đợi
##uổng mạng
##uổng phí tâm cơ
##uổng quá
##uổng tiền
##uổng tử
##uống
@@VB
##uống cạn
##uống được
##uống máu ăn thề
##uống một hơi
##uống nước
##uống nước nhớ nguồn
##uống phí
##uống thuốc
##uở
##úp
@@VB
##úp mở
@@JJ
##úp thìa
##úp úp mở mở
##úp xuống
##ụp
##út
@@JJ
##út ít
##ụt ịt
@@JJ
##uy
##uy chấn
##uy danh
@@NN
##uy hiếp
@@VB
##uy hiếp địch
##uy hiếp nhân dân
##uy hiếp quần chúng
##uy hiếp tinh thần
##uy linh
##uy lực
@@NN
##uy nghi
@@JJ
##uy nghiêm
##uy phong
@@JJ
##uy phong lẫm liệt
##uy quyền
@@NN
##uy thế
@@NN
##uy tín
@@NN
##uy vệ
##uy vọng
##uy vũ
##uỷ ban
@@NN
##uỷ ban bảo vệ hoà bình thế giới của Việt Nam
##uỷ ban dân tộc trung ương
##uỷ ban điều tra
##uỷ ban hành chính
##uỷ ban hành động
##uỷ ban hoà giải
##uỷ ban hợp tác kỹ thuật
##uỷ ban kế hoạch
##uỷ ban kế hoạch nhà nước
##uỷ ban khoa học nhà nước
##uỷ ban khoa học và kỹ thuật nhà nước
##uỷ ban khoa học xã hội
##uỷ ban kiến thiết cơ bản nhà nước
##uỷ ban kinh tế châu Âu
##uỷ ban liên lạc công giáo
##uỷ ban liên lạc văn hoá với nước ngoài
##uỷ ban mặt trận
##uỷ ban nhân dân
##uỷ ban nhân dân cách mạng
##uỷ ban nông nghiệp trung ương
##uỷ ban phát thanh và truyền hình Việt Nam
##uỷ ban vật giá nhà nước
##uỷ hội
##uỷ mị
@@JJ
##uỷ nhiệm
##uỷ nhiệm thư
##uỷ quyền
@@VB
##uỷ thác
@@VB
##uỷ trị
##uỷ viên
@@NN
##uỷ viên công tố
@@NN
##uý chứng
@@NN
##úy lạo
@@VB
##uý nan
##uý tội
##uý tử
##uý vật
##uỵch
##uyên ảo
##uyên bác
@@JJ
##uyên nguyên
@@NN
##uyên nho
##uyên thâm
##uyên ương
##uyên viễn
##uyển chuyển
@@JJ
##uyển ngữ
@@NN
##uỳnh uỵch
##ư
##ư hữ
##ừ
##ừ ào
##ừ ầm
##ừ hữ
##ừ nhé
##ừ thì
##ừ ừ
##ừ ừ ào ào
##ứ
##ứ đọng
@@JJ
##ứ huyết
@@VB
##ứ hự
##ứ lên
##ứ tắc
##ứ trệ
##ứ ừ
##ưa
@@VB
##ưa chuộng
##ưa hưởng thụ
##ưa mới nới cũ
##ưa nhìn
@@JJ
##ưa nịnh
##ưa phỉnh
##ưa tay
##ưa thích
##ứa
@@VB
##ứa nước mắt
##ựa
##ức
@@NN
@@VB
##ức bách
##ức chế
@@VB
##ức đạc
##ức đoán
##ức hiếp
##ức ký
##ức lượng
##ức thuyết
##ức uất
##ực
@@RB
##ực ực
##ưng
@@NN
@@VB
##ưng chịu
##ưng chuẩn
##ưng khuyển
##ưng lệnh
##ưng lòng
##ưng theo
##ưng thuận
@@VB
##ưng ý
##ừng ực
##ửng
##ửng đỏ
##ửng hồng
@@VB
##ứng
##ứng biến
@@VB
##ứng cấp
##ứng chiến
##ứng chiếu
##ứng chuyển
##ứng cử
##ứng cử Hội đồng nhân dân
##ứng cử Hội đồng thành phố
##ứng cử viên
##ứng cử viên duy nhất
##ứng dụng
@@VB
##ứng đáp
@@VB
##ứng điện
##ứng đối
##ứng hiện
##ứng hoạ
##ứng khẩu
@@JJ
@@VB
##ứng khẩu thành thơ
##ứng khoản
##ứng lực
##ứng mộ
##ứng mộng
##ứng nghiệm
##ứng phó
@@VB
##ứng quang
##ứng suất
##ứng tác
@@VB
##ứng thí
@@VB
##ứng thù
##ứng thú
##ứng thừa
##ứng tiếp
##ứng trước
##ứng tuyển
##ứng từ tính
##ứng viên
##ứng viện
##ứng xử
@@VB
##ước
@@VB
##ước ao
##ước chừng
@@VB
##ước chương
##ước danh
##ước định
@@VB
##ước đoán
##ước độ
@@RB
##ước gì
##ước hẹn
@@VB
##ước hiệu
##ước hiệu khí tượng
##ước hiệu phi cơ
##ước hiệu quân sự
##ước hôn
##ước khoản
##ước khoảng
##ước lệ
##ước lược
##ước lượng
@@VB
##ước mong
@@VB
##ước mơ
@@NN
##ước muốn
@@VB
##ước nguyền
##ước pháp
##ước phân
##ước số
##ước số chung
##ước thúc
##ước tính
##ước vọng
@@NN
##ược tệ
##ược thệ
##ươm
##ươm cây
##ươm giống
##ươm kén
##ướm
@@VB
##ướm hỏi
##ướm lòng
##ướm lời
##ướm sức
##ướm thử
##ươn
@@JJ
@@VB
##ươn hèn
@@JJ
##ươn mình
##ươn ướt
##ườn
##ườn chảy
##ưỡn à ưỡn ẹo
##ưỡn ẹo
@@VB
##ưỡn lên
##ưỡn lưng
##ưỡn ngực
##ương
##ương ách
##ương bướng
##ương ca
##ương cá
##ương cau
##ương cầu
##ương cây
##ương cứu
##ương dở
##ương điền
##ương gàn
##ương giống
##ương hột
##ương ngạnh
@@JJ
##ương tín
##ương ương
##ướp
@@VB
##ướp đông
##ướp giữ xác
##ướp lạnh
@@VB
##ướp nóng
##ướp xác
##ươt đầm đìa
##ướt
@@JJ
##ướt át
##ướt đầm
##ướt đầm đề
##ướt đẫm
@@JJ
##ướt đề
##ướt nhè
##ướt nhèm
##ướt nhẹp
##ướt như chuột lột
##ướt rượt
##ướt sũng
##ướt ướt
##ưu
##ưu ái
@@JJ
@@VB
##ưu du
##ưu đãi
##ưu đãi trong đầu tư
##ưu đẳng
##ưu điểm
@@NN
##ưu hạng
##ưu huệ
##ưu khuyết
##ưu khuyết điểm
##ưu liệt
##ưu lự
##ưu muộn
##ưu mỹ
##ưu nhàn
##ưu phẫn
##ưu phiền
##ưu quyền
##ưu sầu
@@JJ
##ưu sinh
##ưu sinh học
##ưu sinh luận
##ưu thắng
##ưu thắng liệt bại
##ưu thế
@@NN
##ưu tiên
##ưu tính
##ưu trường
##ưu tú
##ưu tuất
##ưu tư
##ưu uất
##ưu việt
@@JJ
##va
@@NN
@@VB
##va chạm
##va chạm mạnh
##va chó
##va dơ lin
##va đầu vào tường
##va li
@@NN
##va ni
@@NN
##va quệt
##va vấp
##và
@@RB
##vả
@@VB
##vả chăng
##vả lại
##vả mặt
##vã
##vã mồ hôi
##vã thuốc
##vá
@@NN
@@VB
##vá áo
##vá chín
##vá đụp
##vá hấp
##vá lốp
##vá lưới
##vá may
##vá răng
##vá săm
##vá sống
##vá tường
##vá víu
@@JJ
##vạ
@@NN
##vạ gió
##vạ lây
##vạ miệng
##vạ tiền
##vạ vịt
##vạ vịt chưa qua vạ gà đã đến
##vác
@@VB
##vác mặt
##vác mặt lên
##vác súng
##vạc
##vạc dầu
@@NN
##vạc đi ăn đêm
##vạc giừơng
##vạc gỗ
##vạc mặt
##vạc ra
##vạc xương
##vách
@@NN
##vách băng
##vách bụng
##vách chắn
##vách đá
##vách đất
##vách ngăn
##vách nước
##vách tường
##vạch
@@VB
##vạch áo cho người xem lưng
##vạch chương trình
##vạch đường
##vạch kế hoạch
##vạch khổ
##vạch lông tìm vết
##vạch mắt
##vạch mặt
##vạch trần
@@VB
##vạch vôi
##vai
@@NN
##vai  phụ
##vai anh
##vai cày
##vai chính
##vai long đình
##vai nữ
##vai phụ
##vai trò
@@NN
##vai u thịt bắp
##vai vế
##vài
@@JJ
##vài ba
##vài bốn
##vài điều
##vài người
##vài nhà
##vài nơi
##vài phần tử
##vài tên
##vải
@@NN
##vải bao bì
##vải bao bố
##vải bạt
##vải bò
##vải bọc
##vải bông
##vải buồm
##vải che
##vải chéo go
##vải da
##vải dầu
##vải diềm bâu
##vải dù
##vải đi mưa
##vải gai
##vải hoa
##vải hộp
##vải ka ki
##vải kim tuyến
##vải láng đen
##vải lanh
##vải lều
##vải liệm
##vải lót
##vải lông
##vải màn
##vải may mùng
##vải mỏng
##vải mộc
##vải mưa
##vải nhựa
##vải rách
##vải sọc
##vải sô
##vải sơn
##vải thâm
##vải thưa
##vải to
##vải trúc bâu
##vải vóc
##vãi
##vãi cứt
##vãi cứt vãi đái
##vãi đái
##vãi hạt giống
##vãi nước mắt
##vãi rắm
##vãi ruột
##vãi thây
##vái
##vái dài
##vái lạy
##vái trời
##vái van
##vái xin
##vại
@@NN
##vại cà
##vại nước
##vali
##vàm
@@NN
##vạm vỡ
##van
@@NN
@@VB
##van an toàn
##van cấp cứu
##van điều tiết
##van giảm áp
##van hai mảnh
##van hơi nước
##van lạy
##van lơn
##van mở hơi
##van nài
@@VB
##van ốc
##van tháo nước
##van tim
##van vái
##van vỉ
##van xe đạp
##van xin
@@VB
##vàn
##vãn
@@JJ
##vãn bán thiên
##vãn báo
##vãn ca
##vãn cảnh
##vãn chợ
##vãn công
##vãn cứu
##vãn duyên
##vãn giận
##vãn hồi
@@VB
##vãn hôn
##vãn mộ
##vãn niên
##vãn nợ
##vãn phục
##vãn sinh
##vãn thanh
##ván
@@NN
##ván bài
##ván cầu
##ván cống
##ván cốt pha
##ván cờ
##ván cờ hoà
##ván dày
##ván đã đóng thuyền
##ván địa
##ván ép
##ván khung
##ván khuôn
##ván lát
##ván lớp
##ván lướt sóng
##ván má
##ván nhảy
##ván ô
##ván ống
##ván thiên
##ván thôi
##ván thùng
##ván trượt
##ván trượt nước
##ván trượt tuyết
##vạn
@@NN
##vạn an
##vạn bang
##vạn bảo
##vạn bất đắc dĩ
##vạn bất năng
##vạn bội
##vạn buôn
##vạn chài
##vạn chúng nhất tâm
##vạn cổ
##vạn cổ bất diệt
##vạn đại
##vạn hạnh
##vạn hoa
##vạn hoá
##vạn kiếp
##vạn kỷ
##vạn lý
##vạn lý trường chinh
##vạn năng
##vạn người
##vạn nhất
##vạn niên thanh
##vạn pháp
##vạn phúc
##vạn quốc
##vạn sự
@@NN
##vạn sự khởi đầu nan
@@Proverb
##vạn thăng
##vạn thọ
@@NN
##vạn thọ vô cương
##vạn toàn
##vạn trạng
##vạn tuế
##vạn tử nhất sinh
##vạn vật
@@NN
##vạn vật học
##vang
@@VB
##vang dậy
##vang dội
##vang đỏ
##vang động
##vang giời
##vang lên
##vang lừng
@@JJ
##vang tai
##vang trắng
##vang trời
##vang trời dậy đất
##vang vang
##vang vọng
##vàng
@@NN
@@JJ
##vàng ạch
##vàng anh
@@NN
##vàng ánh
##vàng bạc
##vàng bủng
##vàng chưa luyện
##vàng cốm
##vàng dây
##vàng đá
##vàng đen
##vàng đỏ
##vàng đỏ nhọ lòng son
##vàng đồ
##vàng ệch
##vàng ệnh
##vàng giả
##vàng giấy
##vàng hoa
##vàng hồ
##vàng khè
@@JJ
##vàng khế
##vàng khối
##vàng lá
##vàng mã
##vàng mơ
##vàng mười
@@NN
##vàng mười tuổi
##vàng nén
##vàng nghệ
##vàng ngọc
##vàng nhạt
##vàng ối
##vàng phi tiền tệ
##vàng quặng
##vàng quỳ
##vàng ròng
##vàng sẫm
##vàng son
@@JJ
##vàng tâm
##vàng tấm
##vàng tây
@@NN
##vàng thẫm
##vàng thật không sợ lửa
@@Proverb
##vàng thoi
##vàng tiền tệ
##vàng tiêu chuẩn
##vàng tơ
##vàng vàng
##vàng vọt
##vàng y
@@NN
##vãng cảnh
##vãng cổ
##vãng hát
##vãng khứ
##vãng lai
@@VB
##vãng nhật
##vãng phản
##vãng phản phí
##vãng sinh
##vãng sự
##vãng tuồng
##váng
@@NN
##váng dầu
##váng mình
##váng mỡ
##váng sữa
##váng tai
##váng vất
##vanh cánh chim
##vanh hoa
##vanh tròn
##vanh vách
##vành
@@NN
##vành ái ân
##vành bánh xe
##vành cánh
##vành cửa mình
@@NN
##vành đai
@@NN
##vành đai an ninh
##vành đai bắc cực
##vành đai trắng
##vành đèn pha
##vành khuyên
##vành lót
##vành móng ngựa
##vành mũ
##vành ngoài
##vành ngoài cửa mình
##vành nón
##vành rộng
##vành tai
@@NN
##vành thùng
##vành trăng
##vành trong
##vành trong cửa mình
##vành trục
##vành vạnh
##vành vu nữ
##vành xe
##vành xe đạp
##vành xương
##vani
##vào
@@VB
@@RB
@@JJ
##vào bộ đội
##vào bờ
##vào chổ
##vào công tác
##vào cuộc
##vào cửa
##vào dịp
##vào dự
##vào đảng
##vào đầu
##vào đề
##vào đến
##vào gặp
##vào giờ này
##vào hang hùm bắt cọp
##vào hè
##vào học
##vào hồi
##vào hùa
@@VB
##vào khoảng
##vào khuôn vào phép
##vào làm việc
##vào làng
##vào lậu
##vào lỗ hà ra lỗ hổng
##vào lộng
##vào lúc
##vào luồn ra cúi
##vào mẩy
##vào Nam
##vào nề nếp
##vào ngành
##vào nhịp
##vào quãng
##vào sổ
##vào sống ra chết
##vào tai này ra tai kia
@@Informal
##vào trạc
##vào tròng
##vào trường
##vào tù ra khám
##vào vùng
##vát
##vạt
@@NN
##vạt áo
##vạt cả
##vạt con
##vạt lớn
##vạt ruộng
##vay
@@VB
##vay đấu trả bồ
##vay ha hả, trả lầm bầm
##vay lãi
##vay lời
##vay mượn
##vay mượn chằng chuộc
##vay nợ
##vay thóc
##vay tiền
##vay trước
##vày
##vày nhà
##vày nước
##vày vò
##vảy
@@NN
##vảy cá
##vảy đầu
##vảy lóc
##vảy mại
##vảy mắt
##vảy mục
##vảy mụn
##vảy nước
##vảy ốc
##váy
@@NN
##váy đụp
##váy lót
##váy trong
##vạy
##vặc
##vặc vặc
##vắcxin
@@NN
##vằm
@@VB
##vằm thịt
##văn
##văn án
##văn bài
##văn bản
##văn bản chính thức
##văn bản ghi nhớ
##văn bản pháp quy
##văn bản tịch thu (ruộng đất)
##văn bằng
@@NN
##văn bằng danh dự
##văn bằng xã hội học
##văn bia
##văn bóng bẩy
##văn bút
##văn cách
##văn cảnh
@@NN
##văn cao nhã
##văn cầm
##văn châm biếm
##văn chỉ
##văn chứng
##văn chương
@@NN
##văn chương bát cổ
##văn chương điêu luyện
##văn chương phong phú
##văn chương ru ngủ
##văn chương trúc trắc
##văn cổ
##văn công
##văn cụ
##văn dài lê thê
##văn dốt vũ dát
##văn đàn
@@NN
##văn đinh ốc
##văn đức
##văn gia
##văn giai
##văn giáo
##văn giới
##văn hao
##văn hào
@@NN
##văn hay chữ tốt
##văn hoa
##văn hoa hoè
##văn hoá
@@NN
##văn hoá cách mạng
##văn hoá đại chúng
##văn hoá đồi trụy
##văn hoá ngoại lai
##văn hoá nguyên thủy
##văn học
@@NN
##văn học cận đại
##văn học cổ điển
##văn học dân gian
##văn học sử
##văn học truyền khấu
##văn hữu
##văn khế
##văn khế nợ
##văn khoa
##văn khoa tiến sĩ
##văn khố
@@NN
##văn kiện
@@NN
##văn liệu
##văn lý
##văn mạch
##văn mặc
##văn minh
@@NN
##văn nghệ
##văn nghiệp
@@NN
##văn ngôn
##văn nhã
##văn nhại
##văn nhân
##văn nhân mặc khách
##văn nô
@@NN
##văn nôm
##văn núm
##văn phái
##văn phái cổ điển
##văn phạm
##văn phạm thực hành
##văn phạm tiếng Việt
##văn pháp
##văn phẩm
##văn phong
@@NN
##văn phòng
@@NN
##văn phòng chính trị
##văn phòng chủ tịch
##văn phòng kinh tế
##văn phòng liên lạc
##văn phòng nông nghiệp
##văn phòng phẩm
@@NN
##văn phòng phó chủ tịch
##văn phòng quốc trưởng
##văn phòng thông tin du lịch
##văn phòng thủ tướng
##văn phòng văn giáo
##văn quan
##văn sách
##văn sĩ
##văn sử địa
##văn tay
##văn tập
##văn tế
##văn thái
##văn thanh
##văn thân
##văn thể
##văn thơ
@@NN
##văn thư
##văn thư lưu trữ
##văn trị
##văn truyền
##văn từ
##văn tự
##văn tự bán đứt
@@NN
##văn tự cầm cố
@@NN
##văn tự đoạn mại
##văn tự hình tượng
##văn tự nợ
##văn tự ruộng
##văn tự thế chấp
@@NN
##văn uyển
##văn ước
##văn vần
##văn vận
##văn vật
@@JJ
##văn vật lịch sử
##văn vẻ
@@NN
@@JJ
##văn võ
##văn võ toàn tài
##văn xã
##văn xuôi
##văn xương
##vằn
##vằn thắn
##vằn vèo
##vằn vện
##vắn
@@JJ
##vắn gọn
##vắn tắt
##vặn
@@VB
##vặn chặt
##vặn đồng hồ
##vặn hỏi
@@VB
##vặn lái
##vặn lại
##vặn máy
##vặn mình
##vặn ngược kim đồng hồ
##vặn vẹo
##văng
@@VB
##văng chài
##văng mình vào
##văng ra
##văng tê
##văng tục
##văng vào
##văng vẳng
##vằng
##vằng nhau
##vằng vặc
##vẳng
@@VB
##vắng
@@JJ
##vắng bặt
##vắng bóng
##vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
@@Proverb
##vắng đàn ông quạnh nhà, vắng đàn bà quạnh bếp
##vắng khách
##vắng lặng
##vắng mặt
##vắng mặt bất hợp pháp
##vắng mặt có phép
##vắng mặt không có lý do
##vắng mặt không phép
##vắng mặt lúc điểm danh
##vắng mặt ở cơ quan
##vắng mặt ở đơn vị
##vắng mợ thì chợ vẫn đông
##vắng ngắt
##vắng người
@@JJ
##vắng nhà
##vắng tanh
##vắng teo
##vắng tiếng
##vắng tin
##vắng vẻ
@@JJ
##vặng mạng
##vắn-hiên
##vắt
@@NN
@@VB
##vắt chanh
##vắt cổ chày ra nước
##vắt kiệt
##vắt màn
##vắt mũi đút miệng
##vắt ngang
##vắt nóc
##vắt óc
@@VB
##vắt sữa
##vắt vẻo
##vặt
@@JJ
@@VB
##vặt đầu cá vá đầu tôm
##vặt lá cây
##vặt lông
##vặt lông gà
##vặt vãnh
@@JJ
##vâm
##vân
@@NN
##vân anh
##vân bán thạch
##vân cẩu
##vân chìm
##vân du
##vân đài
##vân đồ
##vân độ
##vân hán
##vân hoa
##vân hương
##vân lậu
##vân lùng
##vân lượng
##vân mẫu
##vân mẫu chi
##vân mòng
##vân mộc hương
##vân nghê
##vân phòng
##vân tay
##vân tập
##vân tinh
##vân trình
##vân vân
##vân vê
@@VB
##vân vi
##vân vũ
##vần
@@NN
@@VB
##vần bằng
##vần chân
##vần chuyển
##vần chữ
##vần chữ cái
##vần công
##vần điệu
##vần lưng
##vần ngược
##vần quốc ngữ
##vần tảng đá
##vần thơ
@@NN
##vần trắc
##vần vật
##vần vò
##vần vũ
##vần xoay
##vần xuôi
##vẩn
##vẩn đục
@@NN
##vẩn vơ
##vẫn
@@RB
##vẫn thạch
##vẫn thế
##vấn
@@VB
##vấn an
##vấn danh
##vấn đáp
@@JJ
##vấn đề
@@NN
##vấn đề ăn ở
##vấn đề bản chất
##vấn đề căn bản
##vấn đề cần nắm vững
##vấn đề đang nghiên cứu
##vấn đề gay cấn
##vấn đề hành chính
##vấn đề hóc búa
##vấn đề luận giải
##vấn đề lý luận
##vấn đề quan trọng
##vấn đề sinh tử
##vấn đề tế nhị
##vấn đề thất nghiệp
##vấn đề tiên quyết
##vấn đề tiền
##vấn đề tiền lương
##vấn đề tôn giáo
##vấn đề trang bị
##vấn đề ưu tiên
##vấn đề xã hội
##vấn tâm không thẹn
##vấn thuốc lá
##vấn tóc
##vấn tội
##vấn vít
@@VB
##vấn vương
##vận
@@NN
@@VB
##vận áo xám
##vận âu phục
##vận bĩ
##vận chuyển
##vận cước
##vận dụng
##vận đạt
##vận đen
##vận đỏ
##vận động
##vận động chiến
##vận động hành lang
##vận động hội
##vận động kế
##vận động nhân dân
##vận động quần chúng
##vận động tuyển cử
##vận động viên
@@NN
##vận động viên toàn năng
##vận đơn
@@NN
##vận đơn chở suốt
##vận đơn đã bốc
##vận đơn đặc biệt
##vận đơn địa phương
##vận đơn đích danh
##vận đơn đỏ
##vận đơn đường sắt
##vận đơn hoàn hảo
##vận đơn nhận bốc
##vận đơn tập hợp
##vận hà
##vận hạn
##vận hành
@@VB
##vận hên
##vận học
##vận hội
##vận hội mở mang
##vận khí
##vận khí tằng
##vận kiểu
##vận lương
##vận mạng
##vận mạng đất nước
##vận mạng luận
##vận may
@@NN
##vận mẫu
##vận mệnh
##vận nghịch
##vận ngữ
##vận nhập
##vận phí
##vận rủi
@@NN
##vận số
@@NN
##vận suy
@@NN
##vận tải
##vận tải biển
##vận tải cơ
##vận tải hoả xa
##vận tấy
##vận tốc
@@NN
##vận tống
##vận trù học
##vận văn
##vận xuất
##vận xui
##vâng
@@RB
##vâng chịu
##vâng dạ
##vâng lệnh
##vâng lời
@@VB
##vâng mệnh
##vâng theo
##vâng vâng
##vâng vâng dạ dạ
##vâng ý
##vầng
##vầng đông
##vầng hồng
##vầng kim ô
##vầng ô
##vầng sóng
##vầng thái dương
##vầng trăng
##vấp
@@VB
##vấp ngã
##vấp váp
##vập
##vất
##vất vả
@@JJ
@@RB
##vất vơ
##vất vơ vất vưởng
##vất vưởng
##vất xuống
##vật
@@NN
@@VB
##vật bài tiết
##vật bán dẫn
##vật bò
##vật bức xạ
##vật cách điện
##vật cản dụng
##vật cản đường
##vật cầm cố
##vật chai
##vật chắn góc
##vật chặn đường
##vật chất
@@NN
##vật chất cách điện
##vật chất dẫn điện
##vật chất hoá
##vật chất tính
##vật chất và tinh thần
##vật che
##vật che đậy
##vật chêm
##vật chỉ hướng gió
##vật chở đồ
##vật chủ
##vật chứa
##vật chứa điện
##vật chứng
##vật chướng ngại
##vật có giá trị
##vật còn lại
##vật cưng
##vật dẫn
##vật dễ cháy
##vật dục
##vật dụng
@@NN
##vật dụng chính
##vật dụng cung cấp
##vật dụng kiến tạo
##vật dụng kiểu mẫu
##vật dụng thay thế
##vật dụng thiết yếu
##vật dụng thứ yếu
##vật dụng tiêu thụ được
##vật dự trữ
##vật đổi sao dời
##vật đối kháng
##vật đựng
##vật gia truyền
##vật giá
##vật hạng
##vật hoàn cố chủ
##vật hoạt luận
##vật hỗn hợp
##vật hột
##vật hư nát
##vật hữu cơ
##vật ít dẫn điện
##vật kéo xe
##vật kết cấu
##vật kiện
##vật kính
##vật kính sáng
##vật kính tiêu sắc
##vật kỷ niệm
##vật ký quỹ
##vật lạ
##vật lây
##vật liệu
@@NN
##vật liệu cách điện
##vật liệu cấp phát
##vật liệu chiến lược
##vật liệu chịu nóng
##vật liệu công binh
##vật liệu kiến trúc
##vật liệu làm cầu
##vật liệu truyền tin
##vật liệu xây cất
##vật liệu xây dựng
##vật linh luân
##vật lỏng
##vật lộn
##vật lụy
##vật lực
##vật lưu niệm
##vật lý
##vật lý bán dẫn
##vật lý học
@@NN
##vật lý học hạch tâm
##vật lý học thiên thể
##vật lý học ứng dụng
##vật lý liệu pháp
##vật lý trị liệu pháp
##vật mẫu
##vật mình
##vật mọn
##vật mờ
##vật nài
##vật nặng
##vật ngang giá
##vật ngoại
##vật nhiễm từ
##vật nổi
##vật phát điện
##vật phẩm
##vật phiêu bạt
##vật phó sản
##vật quý
##vật quý báu
##vật sản
##vật sáng
##vật siêu nhận thức
##vật tắc quản
##vật tế lễ
@@NN
##vật thải hồi
##vật thay thế
##vật thể
@@NN
##vật thể áp điện
##vật thể bán dẫn điện
##vật thử
##vật tổ
##vật truyền bệnh
##vật trưng bày
##vật tư
##vật tự nó
##vật vã
##vật vô cơ
##vật vờ
##vật xúc tác
##vầu
##vẩu
@@JJ
##vấu
##vấu nối
##vấu tròn
##vây
@@NN
@@VB
##vây bè kéo cánh
##vây bọc
##vây cá
##vây càng
##vây cánh
@@NN
##vây chặt
##vây cước
##vây đánh
##vây địch
##vây điểm đả viện
##vây hãm
##vây hùm
##vây lại
##vây quanh
##vây quét
##vây ráp
##vây tròn
##vây vo
##vầy
@@JJ
##vầy duyên
##vầy nước
##vẩy
##vẩy tung toé
##vẫy
@@VB
##vẫy cánh
##vẫy chào
##vẫy cờ
##vẫy đuôi
##vẫy gọi
##vẫy tay
##vẫy vùng
##vấy
@@JJ
##vấy máu
##vấy vá
@@JJ
##vậy
@@RB
##vậy bắt
##vậy hả
##vậy là
##vậy mà
@@RB
##vậy nên
##vậy ôi
##vậy ôi !
##vậy ra
##vậy ru
##vậy thay
##vậy thì
@@RB
##vậy ư
##ve
@@NN
##ve áo
##ve chai
##ve gái
##ve rượu
##ve sầu
@@NN
##ve thuốc
##ve trâu
##ve vãn
##ve vẩy
@@VB
##ve ve
##ve vé
##ve vuốt
##vè
@@NN
##vè chắn
##vè xe
##vẻ
@@NN
##vẻ buồn
##vẻ chi
##vẻ đau buồn
##vẻ đẹp
##vẻ huyền bí
##vẻ mặt
@@NN
##vẻ ngoài
##vẻ thanh
##vẻ thu
##vẻ vang
@@JJ
##vẽ
@@VB
##vẽ bản đồ
##vẽ châm biếm
##vẽ chân dung
##vẽ chuyện
##vẽ địa đồ
##vẽ đường
##vẽ kiểu
##vẽ mình
##vẽ mưu
##vẽ phác
##vẽ rắn thêm chân
##vẽ sơ đồ
##vẽ thêu
##vẽ tranh
##vẽ trò
##vẽ voi
##vẽ vời
##vé
@@NN
##vé mời
@@NN
##vé ô tô
##vé số
##vé tàu
##vẹc đen
##vẹc mũi hếch
##vẹm
##vẹm xanh
##ven
##ven biển
##ven cầu
##ven đê
##ven đô
##ven đường
##ven núi
##ven ria
##ven rừng
##ven sông
##ven tai
##ven theo
##vẻn vẹn
##vén
@@VB
##vén màn
##vén mây
##vén tay áo
##vén tóc
##vẹn
##vẹn lời
##vẹn mười
##vẹn toàn
@@NN
##vẹn tròn
##vẹn tuyền
##vẹn vẽ
@@JJ
##veo
##vèo
@@NN
##vèo vèo
##vẻo
##véo
@@VB
##véo vó vẹo vọ
##véo von
@@JJ
##vẹo
##vẹo cổ
##vẹo vọ
##vét
@@VB
##vét giếng
##vét voi
##vét xi
##vẹt
@@NN
##vẹt lùn
##vẹt tách
##vẹt trắng
##vẹt xanh
##vê
@@VB
##về
@@VB
@@RB
##về bè
##về các mặt
##về chầu giời
##về chỗ
##về công tác
##về cơ bản
##về già
##về hình thức
##về hùa
##về hưu
@@VB
##về kinh tế
##về lâu về dài
##về mặt thực tế
##về mọi mặt
##về nguyên tắc
##về nhà
##về nước
##về phần
##về phép
##về quê
##về sau
##về tay
##về trời
##về vườn
##vế
@@NN
##vệ
@@NN
##vệ binh
@@NN
##vệ đội
##vệ khuyển
##vệ quốc
##vệ sĩ
@@NN
##vệ sinh
@@NN
##vệ sinh cá nhân
##vệ sinh công cộng
##vệ sinh phòng bệnh
##vệ sinh thai nhi
##vệ sinh viên
##vệ sịnhhoc
##vệ thành
##vệ tinh
@@NN
##vệ úy
##vếch
##vên
##vện
##vênh mặt
@@VB
##vênh vang
##vênh váo
##vểnh
@@VB
##vết
@@NN
##vết bánh xe
##vết bầm
##vết bầm tím
##vết bẩn
##vết bỏng
##vết bớt
##vết chàm
@@NN
##vết chân
##vết chân chim
##vết chân nhện
##vết dầu
##vết dơ
##vết gấp
##vết gợn
##vết hắc ín
##vết hằn
##vết lằn
##vết lỗ chỗ
##vết lộ
##vết máu
##vết mổ
##vết mực
##vết nám
##vết nhám
##vết nhăn
##vết nuỗi cắn
##vết nứt
##vết rộp
##vết thương
@@NN
##vết thương hàn khẩu
##vết tích
##vết vỡ
##vệt
@@NN
##vệt đen
##vệt khói
##vệt máu
##vệt nực
##vêu
##vêu mõm
##vều
##vếu
##vi
##vi cảnh
##vi cầu khuẩn
##vi cấu trúc
##vi điện tử
##vi động vật
##vi hành
##vi khí hậu
##vi khuẩn
@@NN
##vi khuẩn học
##vi lệnh
##vi lô
##vi mạch
##vi mệnh
##vi mô
##vi nã
##vi ngữ học
##vi nha
##vi nhiếp ảnh
##vi nhiệt kế
##vi nhiệt tố
##vi ô lông
@@NN
##vi phạm
@@VB
##vi phản
##vi pháp
##vi phân
##vi phẫu
##vi phim
##vi phú bất nhân, vi nhân bất phú
@@Proverb
##vi rút
##vi sai
##vi sinh thể
##vi sinh vật
##vi ta min
@@NN
##vi tế
##vi thiềng
##vi thủy
##vi ti huyết quản
##vi tích
##vi tích học
##vi tinh thể
##vi tính hoá
##vi trắc pháp
##vi trùng
##vi trùng bệnh
##vi trùng bệnh lao
##vi trùng gây bệnh
##vi trùng viện
##vi tước
##vi ước
##vi vật
##vi vu
##vi vút
@@JJ
##vi ý
##vì
@@RB
##vì chưng
##vì nể
##vì nhân dân
##vì nỗi
##vì rằng
##vì sao
@@NN
@@RB
##vì thế
##vì vậy
##vỉ
@@NN
##vỉ buồm
##vỉ lò
##vỉ ruồi
##vĩ
##vĩ cầm
##vĩ cuồng
##vĩ đại
@@JJ
##vĩ đạo
##vĩ đồ
##vĩ độ
@@NN
##vĩ mô
##vĩ nghiệp
##vĩ nhân
##vĩ quan
##vĩ tài
##vĩ tích
##vĩ tố
##vĩ tuyến
@@NN
##ví
@@NN
@@VB
##ví bằng
##ví chăng
##ví da
##ví dầu
##ví dù
##ví dụ
##ví đầm
##ví như
##ví phỏng
##ví thử
@@RB
##ví tiền
##ví von
##vị
@@NN
##vị chi
##vị cứu tinh
@@NN
##vị danh
##vị dịch
##vị dịch tố
##vị duyến
##vị đắng
##vị giác
@@NN
##vị hoàn
##vị hôn
##vị hôn phu
##vị hôn thê
##vị kinh
##vị kỷ
##vị lai
@@NN
##vị liệu
##vị lợi
##vị mặt
##vị nể
##vị ngã
##vị nghĩa quyên sinh
##vị ngữ
@@NN
##vị nhân
##vị tạng
##vị tất
##vị tha
##vị thành niên
##vị thế
##vị thống
##vị thuốc
##vị toan
##vị trí
@@NN
##vị trí quan sát
##vị viêm
##vị vong
##vị xuất huyết
##via
##vỉa
@@NN
##vỉa chứa dầu
##vỉa cũ
##vỉa cụt
##vỉa dầu
##vỉa đá
##vỉa hè
@@NN
##vỉa kẹp
##vỉa quặng
##vỉa than
##vía
##vía van
##vích
##viđêô
##việc
@@NN
##việc bé xé ra to
##việc bếp núc
##việc chi
##việc chung
##việc công
##việc đã rồi
@@NN
##việc gì
##việc gì đến sẽ đến
##việc làm
@@NN
##việc may vá
@@NN
##việc nghĩa
##việc người thì sáng, việc mình thì quáng
##việc nhà
@@NN
##việc nội trợ
@@NN
##việc nước
@@NN
##việc riêng
@@NN
##việc tập thể
@@NN
##việc thêu thùa
@@NN
##việc thiện
@@NN
##việc thờ cúng tổ tiên
@@NN
##việc tốt
@@NN
##việc tư
##việc vặt
@@NN
##viêm
@@VB
@@NN
##viêm amiđan
@@NN
##viêm âm đạo
##viêm âm hộ
##viêm bể thận
##viêm buồng trứng
##viêm cổ dạ con
##viêm cổ tử cung
##viêm cột sống
@@NN
##viêm cuống phổi
##viêm da
##viêm dạ dày
##viêm dây thần kinh
##viêm dị ứng
##viêm đại tràng
##viêm động mạch
##viêm động mạch chủ
##viêm gan
##viêm gan amip
##viêm gan siêu vi trùng
##viêm gan truyền nhiễm
##viêm hạch
##viêm hòn dái
##viêm họng
##viêm họng bạch cầu
##viêm họng ban đỏ
##viêm họng giang mai
##viêm kết mạc
@@NN
##viêm khí quản
##viêm khớp
@@NN
##viêm loét miệng
##viêm lợi
##viêm lưỡi
##viêm màng não
@@NN
##viêm màng phổi
@@NN
##viêm mí mắt
##viêm mũi
@@NN
##viêm não
##viêm nội mạc tử cung
##viêm phế nang
##viêm phế quản
##viêm phổi
##viêm phúc mạc
##viêm quầng
##viêm quy đầu
##viêm ruột
@@NN
##viêm tai
##viêm thanh quản
@@NN
##viêm thận
##viêm tim
##viêm tinh hoàn
@@NN
##viêm tĩnh mạch
@@NN
##viêm túi mật
##viêm tủy xương
@@NN
##viêm tử cung
##viêm van tim
@@NN
##viêm võng mạc
##viêm vú
@@NN
##viêm xoang
@@NN
##viêm xơ
##viêm xương
@@NN
##viêm xương sàn
##viên
##viên âm
##viên chức
@@NN
##viên đạn
##viên đình
##viên giác
##viên hoạt
##viên long não
##viên mãn
##viên môn
##viên nang mềm
##viên ngoại
##viên thông
##viên thuốc
@@NN
##viên tịch
##viền
@@NN
@@VB
##viển vông
##viễn ảnh
##viễn cách
##viễn cảm
##viễn cảnh
@@NN
##viễn chí
##viễn chinh
##viễn du
##viễn duyên
##viễn dương
##viễn điểm
##viễn hành
##viễn khách
##viễn kiến
##viễn kính
##viễn ký
##viễn phố
##viễn phương
##viễn tâm
##viễn tây
##viễn thám
##viễn thị
##viễn thông
@@NN
##viễn tin học
##viễn tự ký
##viễn vọng
##viễn xứ
##viện
@@NN
##viện an dưỡng
##viện âm nhạc
##viện bác cổ
##viện bảo tàng
@@NN
##viện binh
##viện chống lao
##viện chứng
##viện cớ
@@VB
##viện dẫn
@@VB
##viện dược liệu
##viện hàn lâm
##viện hàn lâm khoa học
##viện Khảo cổ
##viện Khảo cứu
##viện Khảo cứu nông lâm
##viện Khoa học quân sự
##viện Kiểm sát nhân dân
##viện Kiểm sát nhân dân tối cao
##viện Kiểm soát
##viện Kiểm soát nhân dân tối cao
##viện Kinh tế thế giới
##viện lẽ
@@VB
##viện Lịch sử quân sự
##viện lý
@@VB
##viện Mỹ thuật Việt Nam
##viện Nghiên cứu
##viện Nghiên cứu thực phẩm
##viện Nghiên cứu vật liệu
##viện phí
##viện Quy hoạch
##viện sách
##viện sĩ
##viện Sử học
##viện Tế bần
##viện trợ
@@NN
##viện trưởng
##viện Ung thư
##viện Văn học
##viện Vệ sinh dịch tễ
##viếng
##viếng thăm
@@VB
##viết
@@VB
##viết hoa
##viết lách
##viết lại
##viết tay
##viết vội
##việt dã
##việt kiều
@@NN
##việt kiều hải ngoại
##việt vị
@@JJ
##vịm
##vin
##vịn
@@VB
##vinh
##vinh danh
##vinh diệu
##vinh dự
@@NN
##vinh hạnh
@@JJ
##vinh hiển
##vinh hoa
##vinh hoa phú quý
##vinh nhục
##vinh quang
@@NN
@@JJ
##vinh quy
##vinh quy bái tổ
##vinh thăng
##vinh thân
##vĩnh biệt
##vĩnh cửu
@@JJ
##vĩnh hằng
##vĩnh quyết
##vĩnh tồn
##vĩnh viễn
@@JJ
##vịnh
@@NN
@@VB
##vịnh hẹp
##vít
@@NN
@@VB
##vịt
@@NN
##vịt bầu
##vịt biển
##vịt cái
##vịt cổ xanh
##vịt đàn
##vịt đực
##vịt giời
##vịt khoang
##vịt mỏ nhọn
##vịt nghe sấm
##vịt nước
##vịt quay
##vịt tần
##vịt tiềm
##vịt trời
##víu
##vo
##vo gạo
##vo ve
##vo viên
##vo vo
##vò
@@NN
@@VB
##vò đầu
##vò đầu bứt tóc
@@Idiom
##vò vẽ
##vò võ
@@RB
##vỏ
@@NN
##vỏ bào
##vỏ chai
##vỏ chanh
##vỏ chuối
##vỏ dà
##vỏ đại dương
##vỏ gươm
##vỏ hộp số
##vỏ khoai tây
##vỏ lạc
##vỏ lục địa
##vỏ lựu đạn
##vỏ măng
##vỏ mìn
##vỏ não
##vỏ quít
##vỏ quýt dày, móng tay nhọn
@@Proverb
##vỏ trái đất
##vỏ trứng
##vỏ xó
##võ
@@JJ
##võ ban
##võ bị
##võ biền
##võ công
##võ cử
##võ cử nhân
##võ dũng
##võ đài
##võ đoán
##võ đường
##võ giai
##võ khí
##võ khoa
##võ khố
##võ lực
##võ mồm
##võ nghệ
@@NN
##võ nghiệp
##võ quan
##võ sĩ
@@NN
##võ sĩ hạng gà
@@NN
##võ sĩ hạng lông
@@NN
##võ sĩ hạng nặng
##võ sĩ hạng nhẹ
@@NN
##võ sĩ hạng ruồi
##võ sĩ hạng trung
@@NN
##võ sĩ hạng vừa
@@NN
##võ sư
##võ tàu
##võ thuật
@@NN
##võ trang
##võ trang nhân dân
##võ trang tuyên truyền
##võ tướng
##võ vàng
##võ vẽ
##vó
@@NN
##vó câu
@@NN
##vọ
##vóc
##vóc dáng
@@NN
##vọc
##vọc vạch
##voi
@@NN
##voi biển
##voi một ngà
##voi nang
##voi rừng
##vòi
@@NN
@@
##vòi điều chỉnh
##vòi nước
##vòi rồng
@@NN
##vòi tháo sạch
##vòi vĩnh
##vòi voi
@@NN
##vòi vọi
##vòi xả
##vọi
##vòm
@@NN
##vòm bát úp
##vòm canh
@@NN
##vòm cây
##vòm cửa
##vòm đá sâu
##vòm hoá
##vòm họng
##vòm miệng
##vòm nền
##vòm trời
##von
##von vót
##vỏn vẹn
##vón
##vong ân
@@JJ
##vong ân bội nghĩa
##vong bản
##vong gia
##vong gia bại sản
##vong gia thất thổ
##vong hồn
##vong khước
##vong kỷ
##vong linh
@@NN
##vong mạng
##vong mệnh
##vong ngữ
##vong nhân
##vong niên
##vong quốc
##vong quốc nô
##vong thân
##vong ưu thảo
##vòng
@@NN
##vòng ái ân
##vòng bánh xe
##vòng bắc cực
##vòng bi
##vòng bụng
##vòng cấm địa
##vòng cổ
##vòng cung
##vòng cực
##vòng dây cấp
##vòng đai trắng
##vòng điều chỉnh
##vòng đo
##vòng đu quay
@@NN
##vòng eo
##vòng hoa
@@NN
##vòng hở
##vòng huyền
##vòng hương
##vòng kiềng
##vòng luẩn quẩn
##vòng lửa
##vòng ly kết
##vòng mép
##vòng mũi
##vòng ngựa gỗ
@@NN
##vòng ngược
##vòng quanh
@@JJ
##vòng tai
##vòng tay
##vòng tên
##vòng tránh thai
@@NN
##vòng tròn
##vòng vây
##vòng vèo
@@JJ
##vòng vo
##vòng vòng
##vòng xoắn
@@NN
##vỏng
##võng
@@NN
@@VB
##võng cáng
##võng giá
##võng lọng
##võng mạc
@@NN
##võng mạch
##võng tưởng
##võng vãi
##vóng
##vọng
@@VB
##vọng canh
##vọng chẩn
##vọng chứng
##vọng cổ
##vọng cung
##vọng đăng
##vọng gác
@@NN
##vọng lâu
##vọng môn
##vọng ngôn
##vọng nguyệt
##vọng nhật
##vọng niệm
##vọng phu
##vọng thanh
##vọng tộc
##vọng tuyến
##vọng tưởng
@@VB
##vọp
##vót
@@VB
##vọt
@@VB
##vọt khí
##vọt ra
##vọt tiến
##vóv dạc
##vô
##vô bằng
##vô biên
@@JJ
##vô bổ
@@JJ
##vô bờ bến
##vô cảm
##vô can
##vô căn cứ
@@JJ
##vô chính phủ
##vô chủ
@@JJ
##vô chung
##vô cố
##vô công rồi nghề
##vô cơ
@@JJ
##vô cớ
##vô cùng
##vô cùng tận
##vô cực
##vô cương
##vô danh
@@JJ
##vô danh tiểu tốt
##vô dụng
##vô duyên
##vô đạo
##vô đề
##vô địch
##vô điều kiện
##vô định
@@JJ
##vô định hình
##vô định hướng
##vô định lượng
##vô định thuyết
##vô đoan
##vô độ
@@JJ
##vô gia cư
##vô gia đình
##vô giá
@@JJ
##vô giá trị
##vô giáo dục
##vô hại
@@JJ
##vô hạn
##vô hạnh
##vô hậu
##vô hiệu
@@JJ
##vô hình
@@JJ
##vô hình trung
##vô học
##vô ích
@@JJ
##vô kể
##vô kế
##vô khối
##vô kỷ luật
##vô lại
##vô lăng
##vô lễ
##vô liêm sỉ
@@JJ
##vô loài
##vô loại
@@JJ
##vô lối
##vô luân
##vô lương
##vô lương tâm
@@JJ
##vô lượng
##vô lý
@@JJ
##vô mao
##vô mục đích
##vô mưu
##vô năng
##vô ngã
##vô ngần
##vô nghề
##vô nghề nghiệp
##vô nghĩa
@@JJ
##vô nghĩa lý
##vô nguyên tắc
##vô nhân
##vô nhân xưng
##vô nhiễm
##vô nhiễu
##vô niệu
##vô ơn
##vô ơn bạc nghĩa
##vô pháp vô thiên
##vô phép
@@JJ
##vô phúc
##vô phương
##vô phương cứu chữa
##vô sản
@@JJ
##vô sinh
@@JJ
##vô song
##vô số
##vô tài
##vô tang
##vô tăm vô tích
##vô tâm
##vô tận
##vô thẩm quyền
##vô thần
@@JJ
##vô thần luận
##vô thể
##vô thiên lủng
##vô thời hạn
##vô thuỷ vô chung
##vô thừa nhận
@@JJ
##vô thức
##vô thưởng vô phạt
##vô thượng
##vô tích sự
##vô tiền
##vô tình
@@JJ
##vô tính
##vô tổ chức
##vô tổ quốc
##vô tội
##vô tội vạ
##vô tôn giáo
##vô trách nhiệm
##vô tri vô giác
@@JJ
##vô trùng
@@JJ
##vô tuyến
##vô tuyến định vị
##vô tuyến truyền hình
##vô tư
@@JJ
##vô tư lự
@@JJ
##vô tưởng
##vô ước
##vô ưu
##vô vàn
##vô vật
##vô vật bất linh
##vô vi
##vô vị
@@JJ
##vô vị lợi
##vô vọng
##vô xỉ
##vô ý
##vô ý thức
@@JJ
##vồ
##vồ đập đất
##vồ ếch
##vồ vập
@@VB
##vổ
##vổ an
##vổ viu
##vỗ
@@VB
##vỗ an
##vỗ béo
@@VB
##vỗ bì bạch
##vỗ cánh
##vỗ cho béo
##vỗ đùi
##vỗ mặt
##vỗ ngực
##vỗ nợ
##vỗ ơn
##vỗ ruột
##vỗ tay
@@VB
##vỗ về
@@VB
##vỗ yên
##vố
##vốc
@@NN
@@VB
##vôi
@@NN
##vôi bột
##vôi cát
##vôi chín
##vôi cục
##vôi hoá
##vôi hồ
##vôi nước
##vôi sống
##vôi tôi
##vôi vữa
@@NN
##vối
##vội
@@JJ
##vội chi
##vội gì
##vội kết luận
##vội vã
@@RB
##vội vàng
##vội vàng hấp tấp
##vôn
##vôn kế
##vồn vã
@@VB
##vốn
@@NN
@@RB
##vốn dĩ
##vốn dự trữ
##vốn đăng ký
##vốn đầu tư cơ bản
##vốn đầu tư nước ngoài
##vốn đầu tư trực tiếp
##vốn đọng
##vốn là
##vốn lãi
##vốn liếng
##vốn luân chuyển
##vốn lưu động
##vốn người
##vốn nổi
##vốn pháp định
##vốn tiền mặt
##vốn trái khoán
##vốn từ
@@NN
##vốn xưa
##vông
##vồng
##vổng
##vống
@@VB
##vơ
@@VB
##vơ cào vơ cấu
##vơ đũa cả nắm
##vơ quàng
##vơ váo
##vơ vẩn
##vơ vét
##vơ vơ vẩn vẩn
##vờ
@@VB
##vờ vĩnh
##vờ vịt
##vở
@@NN
##vở bài tập
##vở ghi chép
@@NN
##vở hát
@@NN
##vở kịch
@@NN
##vở lở
@@VB
##vở tập viết
##vở tuồng
@@NN
##vỡ
@@VB
##vỡ bụng
##vỡ chợ
##vỡ chum
##vỡ chuyện
##vỡ cơ sở
##vỡ da
##vỡ đám
##vỡ đàn tan nghé
##vỡ đất
##vỡ đầu ối
##vỡ đê
##vỡ hoang
##vỡ kính
##vỡ lẽ
##vỡ lòng
@@JJ
##vỡ mật
##vỡ mộng
##vỡ mủ
@@VB
##vỡ nghĩa
##vỡ nợ
##vỡ ổ
##vỡ ra từng mãnh
##vỡ sọ
##vỡ tan
##vỡ tiếng
##vỡ toang
##vỡ tổ
##vỡ ục
##vỡ vạc
##vỡ việc
##vớ
@@VB
@@NN
##vớ bẫm
##vớ bở
##vớ vẩn
@@JJ
##vợ
@@NN
##vợ bé
@@NN
##vợ cả
##vợ cái con cột
##vợ chồng
##vợ chồng con cái
##vợ chưa cưới
##vợ con
##vợ con bận bịu
##vợ goá
##vợ hai
##vợ khôn ngoan làm quan cho chồng
##vợ lẽ
##vơi
##vơi vơi
##vời
##vời vợi
##với
@@VB
@@RB
##với lại
##với nhau
##với tư cách
##vợi
##vờn
@@VB
##vớt
@@VB
##vợt
@@NN
##vợt bóng bàn
##vu
##vu báng
##vu cáo
##vu hãm
##vu hoặc
##vu khoát
##vu khống
@@VB
##vu lan
##vu ngôn
##vu oan
@@VB
##vu qui
@@NN
##vu quy
##vu thác
##vu vạ
##vu vơ
@@JJ
##vu vu
##vù
@@VB
##vù vù
##vũ
@@NN
##vũ ban
##vũ bão
@@JJ
##vũ bị
##vũ bộ
##vũ ca
##vũ cầu
##vũ công
##vũ dực
##vũ đài
@@NN
##vũ đài chính trị
##vũ đoán
##vũ giai
##vũ hội
##vũ kế
##vũ khách
##vũ khí
@@NN
##vũ khí bộ binh
##vũ khí cá nhân
##vũ khí cổ sơ
@@NN
##vũ khí cộng đồng
##vũ khí huỷ diệt hàng loạt
##vũ khúc
@@NN
##vũ kịch
##vũ kịch cổ điển
##vũ kỹ
##vũ lộ
##vũ lực
##vũ lượng
##vũ nhạc
##vũ nữ
@@NN
##vũ phu
##vũ sĩ
##vũ sư
##vũ tạ
##vũ thuật
@@NN
##vũ thủy
##vũ trạch
##vũ trang
##vũ trụ
@@NN
##vũ trụ học
##vũ trụ luận
##vũ trụ quan
##vũ trụ tuyến
##vũ trường
##vũ tướng
##vũ viện
##vũ y
##vú
@@NN
##vú bò
##vú bõ
##vú cao su
##vú căng sữa
##vú da
##vú đá
##vú em
@@NN
##vú già
##vú giả
@@NN
##vú nuôi
##vú sữa
@@NN
##vú vê
##vụ
@@NN
##vụ án
##vụ bê bối
@@NN
##vụ cần
##vụ chiêm
##vụ cưỡng dâm
##vụ danh
##vụ đào tạo
##vụ giả mạo
##vụ kiện
##vụ lễ tân
##vụ lợi
##vụ ngoại thương
##vụ phó
##vụ tai tiếng
@@NN
##vụ thảm sát
@@NN
##vụ Thống kê
##vụ Tổ chức
##vụ Tổng hợp
##vụ trộm
##vụ Trồng trọt
##vụ trưởng
##vụ Vật giá
##vụ Vật tư
##vụ việc
##vua
@@NN
##vua bà
##vua bếp
##vua chúa
##vua con
##vua dầu lửa
##vua quan
##vua tôi
##vùa
##vùa che
##vùa giúp
##vúc vắc
##vục
##vục vặc
##vui
@@JJ
##vui buồn tan hợp
##vui chân
##vui chơi
##vui chuyện
##vui cười
##vui dạ
##vui đạo xướng tùy
##vui đùa
##vui lên
##vui lòng
##vui mắt
##vui miền cõi Phật
##vui miệng
##vui mồm
##vui mừng
##vui nhộn
##vui như trăng rằm
@@Idiom
##vui sống
##vui sướng
##vui tai
##vui thích
##vui thú
##vui tính
##vui tươi
##vui vầy
##vui vẻ
##vùi
@@VB
##vùi dập
##vùi đầu
@@VB
##vun
@@VB
##vun bón
##vun cây
##vun đắp
##vun đống
##vun lên
##vun quén
##vun thành đống
##vun trồng
@@VB
##vun tưới
##vun vào
##vun vén
##vun vút
##vun xới
##vùn
##vùn vụt
##vụn
@@JJ
##vụn nát
##vụn vặt
@@JJ
##vung
@@NN
##vung kiếm
##vung mình vung mẩy
##vung phí
##vung tàn tán
##vung tay
##vung tay quá trán
@@Idiom
##vung tiền như rác
##vung tứ linh
##vung vãi
##vung văng
##vung vẩy
##vung vinh
##vung xích chó
##vùng
@@NN
##vùng an ninh
##vùng an toàn
##vùng áp lực
##vùng bị oanh tạc
##vùng biên giới
##vùng biển
##vùng cấm
@@NN
##vùng cấm bay
##vùng chẩm
##vùng chiến sự
##vùng dân tộc
##vùng dậy
##vùng địch
@@NN
##vùng giải phóng
##vùng giáp ranh
@@NN
##vùng lên
##vùng mưa
##vùng ngược
##vùng nhiệt đới
##vùng núi
##vùng nước
##vùng nước sâu
##vùng phụ cận
##vùng tập kết
##vùng thâm sơn
##vùng trời
##vùng trũng
##vùng và vùng vằng
##vùng vằng
@@VB
##vùng vẫy
@@VB
##vùng ven đô
##vùng xuôi
##vũng
@@NN
##vũng lầy
##vũng máu
@@NN
##vũng tàu
##vũng xoáy
##vụng
@@JJ
##vụng dại
##vụng múa chê đất lệch
@@Proverb
##vụng thầm
##vụng tính
##vụng trộm
##vụng về
@@JJ
##vụng xử
##vuông
@@JJ
##vuông góc
##vuông tròn
##vuông vắn
##vuông vức
##vuốt
@@NN
##vuốt bụng
##vuốt đuôi
##vuốt mắt
##vuốt râu
##vuốt râu hùm
##vuốt ve
@@VB
##vuột
##vút
##vụt
@@VB
##vụt biến
##vụt chạy
##vụt chốc
##vụt tắt
##vừa
##vừa ăn cướp vừa la làng
##vừa chừng
##vừa độ
##vừa đôi
##vừa đủ
##vừa khẳm
##vừa khi
##vừa khít
##vừa kịp
##vừa lòng
##vừa lúc
##vừa lứa
##vừa mắt
##vừa miệng
##vừa mồm
##vừa mới
##vừa nãy
##vừa nghiêm vừa hài
##vừa phải
##vừa qua
##vừa rồi
##vừa sát
##vừa sức
##vừa tay
##vừa tầm
##vừa vặn
##vừa vừa
##vừa xong
##vừa ý
##vữa
@@NN
##vữa động mạch
##vữa xơ động mạch
##vựa
@@NN
##vựa đại dương
##vựa lúa
@@NN
##vựa than
##vựa thóc
##vực
@@NN
@@VB
##vực bát gạo
##vực đấu thóc
##vực nghé cày
##vực người ốm
##vực sâu
##vực thẳm
##vừng
@@NN
##vững
@@JJ
##vững bền
@@JJ
##vững bụng
##vững chãi
##vững chắc
@@JJ
##vững chân
##vững chí
##vững dạ
##vững lòng
##vững mạnh
##vững như bàn thạch
@@Idiom
##vững như núi Thái Sơn
##vững tâm
##vững tin
##vững vàng
##vựng
##vựng sóng
##vựng tập
##vựng thuyền
##vược
##vươn
@@VB
##vườn
@@NN
##vườn bách thảo
##vườn bách thú
@@NN
##vườn bông
##vườn cảnh
##vườn cây
@@NN
##vườn cây ăn quả
##vườn chuối
##vườn địa đàng
@@NN
##vườn hoa
##vườn hoang nhà trống
##vườn hồng
##vườn không nhà trống
##vườn nho
##vườn quốc gia
##vườn rau
##vườn ruộng
##vườn thúy
##vườn trẻ
@@NN
##vườn tược
##vườn ương
##vượn
@@NN
##vượn cổ
##vượn dài tay
##vượn khỉ
##vượn người
##vương
@@NN
##vương bá
##vương công
##vương cung
##vương cung thánh đường
##vương đạo
##vương địa
##vương gia
##vương giả
##vương hầu
##vương hoá
##vương khanh
##vương kỳ
##vương mẫu
##vương mệnh
##vương miện
@@NN
##vương mối sầu
##vương nghiệp
##vương pháp
##vương phi
##vương phủ
##vương phụ
##vương quốc
##vương quyền
##vương thành
##vương thất
##vương tích
##vương tôn
##vương tơ
##vương triều
##vương trượng
@@NN
##vương tước
##vương tướng
##vương vãi
@@VB
##vương vấn
@@VB
##vương vị
##vương vít
##vương víu
@@VB
##vướng
@@VB
##vướng bận
##vướng chân
##vướng mắc
##vướng mắc tư tưởng
##vướng vít
##vướng víu
##vượng
@@JJ
##vượng địa
##vượng vận
##vượt
@@VB
##vượt bậc
@@JJ
##vượt bể
##vượt biển
##vượt cạn
##vượt cấp
##vượt chỉ tiêu
##vượt chướng ngại vật
##vượt kế hoạch
##vượt khó khăn
##vượt khỏi
##vượt mặt
##vượt mức
##vượt ngục
##vượt núi
##vượt qua
##vượt quá
##vượt quyền
##vượt sông
##vượt trại
##vượt trở lực
##vượt trùng dương
##vượt tuyến
##vứt
##vứt bỏ
@@VB
##xa
@@JJ
##xa biệt
##xa cạ
##xa cách
@@JJ
##xa cảng
##xa chạy cao bay
##xa gần
##xa giá
##xa hành
##xa hoa
@@JJ
##xa khơi
##xa lạ
@@JJ
##xa lánh
@@VB
##xa lắc
##xa lăng lắc
##xa lìa
##xa lộ
@@NN
##xa lông
##xa mã
##xa mặt cách lòng
##xa mờ
##xa nhà
##xa phí
##xa phia
##xa rời
##xa rời quần chúng
##xa tanh
##xa tắp
##xa thẳm
##xa tít
##xa trục thảo
##xa vắng
##xa vận
##xa vọng
##xa vời
##xa xa
##xa xăm
@@NN
##xa xỉ
@@JJ
##xa xỉ phẩm
##xa xôi
##xa xôi mặt
##xa xứ
##xà
@@NN
##xà beng
@@NN
##xà bông
@@NN
##xà cạp
##xà cột
##xà cừ
@@NN
##xà đơn
##xà ích
@@NN
##xà lách
@@NN
##xà lan
@@NN
##xà lim
@@NN
##xà lỏn
##xà lúp
##xà lúp thuyền máy
##xà mâu
##xà ngang
##xà nhà
@@NN
##xà niên
##xà phòng
##xà phòng thơm
##xà tích
##xà vồng
##xà xẻo
##xà xích
##xả
@@VB
##xả hơi
##xả kỷ
##xả láng
##xả mệnh
##xả sinh
##xả thân
##xã
@@NN
##xã an
##xã chiến đấu
##xã điểm
##xã đoàn
##xã đội
##xã giao
@@NN
##xã hội
@@NN
##xã hội chủ nghĩa
@@JJ
##xã hội cộng sản nguyên thủy
##xã hội hoá
##xã hội học
@@NN
##xã hội tính
##xã luận
@@NN
##xã tắc
@@NN
##xã thôn
##xã thuyết
##xã trưởng
##xã viên
##xã viên hợp tác xã
##xã xệ
##xá
@@VB
##xá hựu
##xá lệnh
##xá miễn
##xá muội
##xá nhân
##xá tội
@@VB
##xạ
##xạ cự
##xạ hương
@@NN
##xạ kích
@@VB
##xạ thủ
@@NN
##xạ thuật
@@NN
##xác
@@NN
##xác chết
##xác chứng
##xác cốt
##xác cứ
##xác đáng
@@VB
##xác định
@@VB
##xác lập
##xác minh
##xác nhận
@@VB
##xác pháo
##xác suất
##xác thiết
##xác thịt
##xác thực
@@JJ
##xác ướp
##xác ve
##xác xơ
@@JJ
##xạc
##xạc xài
##xách
@@VB
##xách mé
##xách nách
##xạch
##xai
##xai chân
##xai đạc
##xai đi
##xai hiểm
##xai khớp
##xai lệch
##xai nghi
##xai xuyễn
##xài
@@VB
##xài phí
##xài xạc
##xài xể
##xái
##xái xảm
##xam
##xam xám
##xam xưa
##xàm
##xàm bậy
##xàm xạp
##xàm xĩnh
##xàm xỡ
##xảm
##xảm thuyền
##xám
@@JJ
##xám mặt
@@VB
##xám ngắt
##xám ngoét
##xám tro
##xám xanh
##xám xì
##xám xịt
@@JJ
##xan
##xán
##xán lạn
@@JJ
##xán neo
##xán xả
##xang
##xàng
##xàng xàng
##xàng xê
##xanh
@@JJ
##xanh biếc
@@JJ
##xanh bủng
##xanh bủng xanh beo
##xanh cánh chả
##xanh cỏ
##xanh cô ban
##xanh dờn
##xanh đậm
##xanh đỏ
##xanh gầy
##xanh lá cây
@@JJ
##xanh lá chè
##xanh lá liễu
##xanh lá mạ
##xanh lè
##xanh lính thủy
##xanh lơ
@@JJ
##xanh lục
##xanh lướt
##xanh màu cỏ
##xanh ngăn ngắt
##xanh ngắt
##xanh nước biển
##xanh om
##xanh rờn
@@JJ
##xanh rớt
##xanh thẫm
##xanh tốt
##xanh tươi
##xanh um
##xanh xám
##xanh xanh
##xanh xao
@@JJ
##xành xạch
##xao động
@@VB
##xao lãng
@@VB
##xao nhãng
##xao xác
##xao xuyến
@@VB
##xào
@@VB
##xào lăn
##xào nấu
##xào xạc
@@VB
##xào xáo
##xảo
@@JJ
##xảo biện
##xảo diệu
##xảo hoạt
##xảo kế
##xảo ngôn
##xảo ngữ
##xảo quyệt
@@JJ
##xảo thủ
##xảo trá
##xáo
##xáo bài
##xáo trộn
@@VB
##xáo xác
##xạo
@@JJ
##xáp
##xáp ve
##xapôchê
##xát
@@VB
##xàu
##xàu héo
##xạu
##xay
@@VB
##xay bột
##xay gạo
##xay giã
##xay lúa thì khỏi bồng em
@@Proverb
##xảy đến
##xảy gặp
##xảy nghe
##xảy ra
@@VB
##xảy tay
##xảy thai
##xảy tôi ra
##xảy xói
##xáy
##xắc mắc
##xắc xói
##xăm
@@NN
##xăm mình
@@VB
##xăm nắm
##xăm xăm
##xăm xắn
##xăm xắp
##xăm xỉa
##xăn
##xăn văn
##xắn
@@VB
##xăng
@@NN
##xăng đá
##xăng đan
##xăng nhớt
##xăng xái
##xăng xít
##xằng
##xằng bậy
##xằng xiên
##xằng xịt
##xẵng
@@RB
##xắng
##xắp
##xắt
@@VB
##xấc
@@JJ
##xấc láo
##xấc xược
##xâm
##xâm canh
##xâm chiếm
@@VB
##xâm đoạt
##xâm hại
##xâm khấu
##xâm lăng
##xâm lấn
##xâm lược
@@VB
##xâm mặt
##xâm nhập
@@VB
##xâm nhập biên giới
##xâm nhập bời biển
##xâm nhập không trung
##xâm nhiễm
##xâm phạm
@@VB
##xâm thực
##xâm xẩm
##xầm xì
##xẩm
##xẩm xoan
##xần vần
##xấp
##xấp mặt
##xấp năm
##xấp vải
##xấp xỉ
@@JJ
##xập xè
##xập xí xập ngầu
##xập xoè
##xâu
@@VB
##xâu chuỗi
##xâu kim
##xâu lổ tai
##xâu tai
##xâu táo
##xâu thuế
##xâu xé
@@VB
##xầu
##xấu
@@JJ
##xấu bụng
@@JJ
##xấu chết
##xấu dạ
##xấu đi
##xấu đói
##xấu hổ
@@VB
##xấu kinh
##xấu lo
##xấu mã
##xấu máu
##xấu mặt
##xấu nết
@@JJ
##xấu người
##xấu như ma
##xấu như quỷ dạ xoa
##xấu số
@@JJ
##xấu tay
##xấu thói
##xấu tính
##xấu tính xấu nết
##xấu tuổi
##xấu vía
##xấu xa
@@JJ
##xấu xí
@@JJ
##xây
@@VB
##xây bít
##xây cất
##xây dựng
@@VB
##xây dựng an ninh
##xây dựng ấp chiến đấu
##xây dựng ấp chiến lược
##xây dựng căn cứ
##xây dựng chủ nghĩa xã hội
##xây dựng công sự
##xây dựng cốt cán
##xây dựng cơ bản
##xây dựng cơ sở
##xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật
##xây dựng đảng
##xây dựng kế hoạch
##xây dựng lại
##xây dựng lực lượng
##xây dựng nhà cửa
##xây dựng phong trào
##xây đắp
##xây gạch
##xây lắp
##xây lưng
##xây mặt
@@VB
##xây tổ
##xây xát
##xây xẩm
@@VB
##xây xước
##xẩy nghe
##xe
##xe ba bánh
@@NN
##xe ba gác
##xe ben
@@NN
##xe bò
@@NN
##xe bọc sắt
##xe bồn
##xe bốn bánh
##xe buýt
@@NN
##xe ca
@@NN
##xe cải tiến
##xe cam nhông
@@NN
##xe cảnh sát
##xe cần cẩu
##xe cấp cứu
##xe chữ thập đỏ
##xe chữa cháy
@@NN
##xe có động cơ
##xe có tay lái nghịch
##xe có thùng lật
##xe cộ
@@NN
##xe cút kít
##xe cứu hoả
##xe cứu thương
@@NN
##xe du lịch
@@NN
##xe duyên
@@VB
##xe đám ma
@@NN
##xe đạp
@@NN
##xe đẩy
@@NN
##xe đẩy hàng
@@NN
##xe điện
@@NN
##xe điện ngầm
@@NN
##xe đò
@@NN
##xe đòn
@@NN
##xe độc mã
##xe đua
##xe đưa sữa
##xe gắn máy
@@NN
##xe giao hàng
##xe gió
##xe gíp
@@NN
##xe goòng
@@NN
##xe hai bánh
##xe hàng
@@NN
##xe hành khách
@@NN
##xe háp-trắc
##xe hoa
@@NN
##xe hoả
@@NN
##xe hòm
@@NN
##xe hồng thập tự
##xe hơi
##xe kéo
@@NN
##xe lam
@@NN
##xe lăn
@@NN
##xe lăn đường
@@NN
##xe lôi
@@NN
##xe lội nước
@@NN
##xe lửa
@@NN
##xe máy
@@NN
##xe mô bi lét
##xe mô tô
##xe ngựa
@@NN
##xe nhà
@@NN
##xe nôi
@@NN
##xe ô tô
##xe ôm
@@NN
##xe pháo
@@NN
##xe rác
##xe song mã
@@NN
##xe tải
@@NN
##xe tải hạng nặng
##xe tải hạng nhẹ
##xe tải thương
@@NN
##xe tang
@@NN
##xe tay
@@NN
##xe tắc xi
@@NN
##xe tăng
@@NN
##xe tăng-đem
@@NN
##xe thiên cổ
##xe thiết giáp
##xe thổ mộ
@@NN
##xe thu dọn
##xe thư
@@NN
##xe tơ kết tóc
##xe trượt tuyết
##xe tù
@@NN
##xe tuần tra
##xe tứ mã
@@NN
##xe tưới đường
##xe ủi đất
@@NN
##xe vận tải
##xe vét pa
##xe vòi rồng
##xe xcutơ
@@NN
##xe xi téc
@@NN
##xe xích lô
@@NN
##xẻ
@@VB
##xé
@@VB
##xé cờ
##xé đôi
##xé khẩu hiệu
##xé lẻ
##xé lòng
##xé nát
##xé nhỏ
##xé rách
##xé tan
##xé toạc
##xé vụn
##xé xác
##xem
@@VB
##xem báo
##xem bệnh
##xem bói
##xem chỉ tay
##xem cho chán mắt
##xem chừng
##xem hát
##xem hoa nở
##xem khinh
##xem lướt
##xem mạch
##xem mặt
##xem nhẹ
##xem ra
##xem số
##xem thường
##xem tuổi
##xem tướng
##xem việc biết người
@@Proverb
##xem xét
@@VB
##xem xong
##xen
@@VB
##xen đầm
##xen kẽ
##xen lẫn
##xen ngang
##xen nhập
##xen vào
##xẻn lẻn
##xén
@@VB
##xén bớt
##xén đầu bớt đuôi
##xén tóc
##xèng
##xẻng
##xeo
##xeo nạy
##xèo
##xẻo
##xẻo dái
##xẻo mũi
##xẻo tai
##xẽo
##xéo
@@VB
##xéo đi
##xéo góc
##xéo méo
##xéo x1o
##xéo xắt
##xéo xéo
##xéo xẹo
##xẹo
@@JJ
##xẹo xọ
##xép
##xép xẹp
##xẹp
@@JJ
@@VB
##xẹp bánh
##xẹp lép
##xẹp phổi
##xẹp phổi bẩm sinh
##xẹp phổi cục bộ
##xẹp phổi toàn bộ
##xẹp xuống
##xét
##xét duyệt
##xét định
##xét đoán
@@VB
##xét giữ
##xét hỏi
@@VB
##xét hỏi giấy tờ
##xét lại
##xét mình
##xét nét
##xét nghiệm
##xét ra
##xét soi
##xét thấy
##xét tội
##xét xử
@@VB
##xét xử đ1ng mức
##xẹt
##xê
##xê cô
##xê dịch
@@VB
##xê dịch băng sóng
##xê dịch sóng
##xê dịch tần số
##xê ra
##xê xang
##xê xế
##xê xích
@@VB
##xề xệ
##xể
##xế
@@VB
##xế bóng
##xế chiều
##xế tà
##xế tuổi
##xếch
@@JJ
##xếch lên
##xệch
##xệch xạc
##xên
##xênh xang
##xềnh xệch
##xềnh xoàng
##xếp
@@VB
##xếp bằng tròn
##xếp cao
##xếp chật như nêm
@@Idiom
##xếp chữ
##xếp dọn
##xếp đặt
@@VB
##xếp đống
##xếp ga
##xếp hàng
@@VB
##xếp hạng
##xếp hạng nhân viên
##xếp hạng phương vị
##xếp loại
##xếp sắn
##xếp sắp
##xếp thứ hạng
##xếp thứ tự
@@VB
##xếp xó
##xếp xong
##xệp
##xêu xoa
##xều
##xều bọt xều dãi
##xều xào
##xệu xạo
##xi
@@NN
##xi đánh đồ đạc
##xi đánh giày
##xi đen
##xi lanh
@@NN
##xi líp
@@NN
##xi măng
@@NN
##xi nê
##xi nhan
##xi phông
##xi rô
@@NN
##xi téc
@@NN
##xì
@@VB
##xì căng đan
##xì dầu
##xì đồng
##xì gà
@@NN
##xì hơi
##xì mũi
##xì xà xì xụp
##xì xào
@@VB
##xì xằng
##xì xị
##xì xồ
##xì xụp
##xì xụt
##xỉ
@@NN
##xỉ âm
##xỉ báng
##xỉ chất
##xỉ hệ
##xỉ mũi
##xỉ nhục
##xỉ than
##xỉ vả
##xí
##xí bệt
##xí gạt
##xí gnhiệp liên hiệp
##xí hụt
##xí lắc léo
##xí máy
##xí nghiệp
@@NN
##xí nghiệp công tư hợp doanh
##xí nghiệp dược phẩm
##xí nghiệp gia
##xí nghiệp liên hợp công trình đường sắt
##xí nghiệp quốc doanh
##xí nghiệp thủy điện
##xí nghiệp tư doanh
##xí nghiệp xuất khẩu
##xí xoá
##xí xớn
##xị
##xỉa
@@VB
##xỉa răng
##xỉa xói
##xía
##xía mồm
##xía vào
##xích
@@NN
##xích bần
##xích đảng
##xích đạo
@@NN
##xích đạo từ
##xích đế
##xích đông
##xích đới
##xích đu
@@NN
##xích hậu
##xích hoá
##xích lị
##xích lô
@@NN
##xích mích
@@VB
##xích quân
##xích sắt
##xích tay
##xích tâm
##xích thành
##xích thằng
##xích thân
##xích thể
##xích thiết khoáng
##xích thố
##xích thốn
##xích thược
##xích tùng
##xích tử
##xích vệ đội
##xích vĩ
##xịch
##xiêc thắng
##xiếc
@@NN
##xiêm
##xiêm y
@@NN
##xiểm nịnh
##xiên
@@JJ
##xiên lình
##xiên nướng thịt
##xiên xẹo
##xiên xiên
##xiềng
@@NN
##xiềng xích
##xiềng xích nô lệ
##xiểng liểng
##xiết
@@VB
##xiết bao
##xiết chặt
##xiết chặt thế kìm kẹp
##xiết nỗi
##xiết nợ
##xiêu
@@VB
##xiêu lòng
##xiêu tán
##xiêu vẹo
@@JJ
##xin
@@VB
##xin ăn
##xin chỉ thị
##xin chừa
##xin gặp
##xin lỗi
@@VB
##xin ly dị
##xin nghỉ
##xin phép
##xin thôi (việc)
##xin vâng
##xin việc
##xin xăm
##xin xỏ
##xin ý kiến
##xỉn
##xịn
##xinê
@@NN
##xinh
@@JJ
##xinh đẹp
@@JJ
##xinh như mộng
@@Idiom
##xinh trai
##xinh tươi
##xinh xắn
##xình xịch
##xình xinh
##xít
##xịt
@@VB
##xịt mũi
##xìu
@@VB
##xỉu
@@VB
##xíu
@@JJ
##xịu
##xo
@@JJ
##xo ro
##xo rụi
##xo vai
##xỏ
@@VB
##xỏ chuỗi
##xỏ giầy
##xỏ kim
##xỏ lá
##xỏ mũi
##xỏ tai
##xỏ xiên
##xó
@@NN
##xó ró
##xó xỉnh
##xọ
##xoa
@@VB
##xoa bóp
##xoa dịu
##xoa dịu quần chúng
##xoa dịu sự đấu tranh
##xoa dịu tinh thần đấu tranh
##xoa dịu tình hình
##xoa mạt chược
##xoa tay
##xoa xoa
##xoà
##xoã
@@VB
##xoá
@@VB
##xoá bỏ
##xoá đi
##xoá đói giảm nghèo
##xoá mờ
##xoá nhoà
##xoá nợ
##xoá sổ
##xoá tên
##xoá tên trong sổ lương
##xoác
##xoạc
##xoài
@@NN
##xoài cát
##xoài cóc
##xoài hột
##xoài hương
##xoài muỗm
##xoài quéo
##xoài tượng
##xoài voi
##xoài xiêm
##xoải
##xoan
##xoàn
@@NN
##xoàn xoạt
##xoang
##xoang bụng
##xoang điệu
##xoang độc
##xoang miệng
##xoang mũi
##xoang phải
##xoang trường động vật
##xoang xoảng
##xoàng
##xoàng xĩnh
##xoàng xoàng
##xoảng
##xoành xoạch
##xoạt
##xoay
@@VB
##xoay chiều
##xoay chong chóng
##xoay chuyển
##xoay đủ vành
##xoay giở
##xoay nhau
##xoay quanh
@@VB
##xoay thai
##xoay tít
##xoay toàn thân
##xoay trần
##xoay vần
##xoay vòng
##xoay xoả
##xoay xở
@@VB
##xoáy
@@VB
##xoáy lốc
##xoáy nghịch
##xoáy nước
##xoáy trôn ốc
##xoăn
@@JJ
##xoẳn
##xoắn
##xoắn ốc
##xoắn xuýt
##xóc
@@VB
##xóc cái
##xóc đĩa
##xóc thẻ
##xóc xách
##xọc
##xọc xạch
##xoe
##xoè
##xoen xoét
##xoèn xoẹt
##xoét
##xoẹt
##xoi
@@VB
##xoi bói
##xoi lỗ
##xoi móc
##xoi mói
@@VB
##xoi xói
##xói
##xói lở
##xói móc
##xói mòn
##xom
##xòm xọp
##xóm
@@NN
##xóm giềng
@@NN
##xóm làng
##xóm nhà
##xon xon
##xon xỏn
##xong
@@VB
##xong chuyện
##xong đời
##xong hẳn
##xong nhiệm vụ
##xong nợ
##xong rồi
##xong toàn bộ
##xong việc
##xong xả
##xong xuôi
@@VB
##xòng xõng
##xỏng xãnh
##xõng
##xõng đuôi
##xõng lưng
##xõng xõng
##xoong
##xoong nấu cơm
##xóp
##xóp xọp
##xọp
##xót
@@VB
##xót chia
##xót dạ
@@VB
##xót ruột
##xót thương
##xót xa
##xọt gạo
##xọt xẹt
##xô
@@VB
##xô bồ
@@JJ
##xô đẩy
@@VB
##xô gai
##xô lệch
##xô viết
@@NN
##xô xảm
##xô xát
##xồ
##xồ xộ
##xổ
@@VB
##xổ lông
##xổ số
@@NN
##xốc
@@VB
##xốc áo
##xốc nổi
##xốc tới
##xốc vác
@@VB
##xốc xa xốc xếch
##xốc xáo
##xốc xếch
@@JJ
##xộc
##xộc xệch
##xôi
##xôi gấc
##xôi hoa cau
##xôi hỏng bỏng không
##xôi nếp
##xôi vò
##xôi xéo
##xổi
##xối
@@VB
##xối nước
##xối xả
@@JJ
##xôm
##xôm trò
##xôm xốp
##xồm
##xồm xoàm
##xổm
##xôn xao
@@VB
##xồn xào
##xốn xang
##xộn
##xộn xạo
##xông
@@VB
##xông chiếm
##xông đánh
##xông đất
##xông khói
##xông nhà
##xông pha
##xông xáo
##xông xổng
##xổng xểnh
##xổng xổng
##xống
##xống muỗi
##xốp
@@JJ
##xốp xáp
##xốp xộp
##xộp
##xốt
##xốt vang
##xốt xột
##xơ
@@NN
##xơ cứng
##xơ cứng động mạch chủ
##xơ cứng động mạch não
##xơ cứng khớp
##xơ cứng mạch
##xơ cứng tiểu động mạch
##xơ dừa
##xơ gan
##xơ mít
##xơ múi
##xơ ra
##xơ rơ
##xơ vơ
##xơ vữa động mạch
##xơ xác
@@JJ
##xờ
@@VB
##xờ xạc
##xở
##xớ rớ
##xớ xẩn
##xơi
##xơi xơi
##xởi lởi
##xới
@@NN
##xới cuốc
##xới đất
##xới vun
##xờm
##xờm xờm
##xờm xợp
##xởn
##xớn
##xớn xác
##xớp
##xợp
##xớt
##xu
@@NN
##xu chiêng
##xu hướng
@@NN
##xu hướng chính trị
##xu hướng giá cả
##xu hướng tất nhiên
##xu hướng thị trường
##xu hướng trung lập
##xu hướng vị lại
##xu lợi
##xu mạt
##xu mật
##xu mật viện
##xu mị
##xu nịnh
@@VB
##xu pe lân
##xu phụ
##xu phụng
##xu thế
@@NN
##xu thế cách mạng
##xu thế của quần chúng
##xu thời
@@VB
##xu thừa
##xu xê
##xu xoa
##xù
@@VB
##xù xì
##xù xù
##xù xụ
##xũ
##xú danh
##xú diện ố nga mi
##xú điện
##xú khí
##xú phụ
##xú tố
##xú uế
@@JJ
##xụ
##xua
##xua đuổi
@@VB
##xua gà
##xua tan
##xua tay
##xuân
@@NN
##xuân bảng
##xuân bất tái lai
##xuân cảnh
##xuân dung
##xuân đài
##xuân đính
##xuân đường
##xuân huyên
##xuân khí
##xuân kỳ
##xuân lan
##xuân liên
##xuân miên
##xuân mộng
##xuân nhật
##xuân nữ
##xuân phân
@@NN
##xuân phân điểm
##xuân phong
##xuân phương
##xuân quang
##xuân sắc
##xuân sơn
##xuân tế
##xuân thiên
##xuân thu
@@NN
##xuân tiết
##xuân tiêu
##xuân tình
##xuân xanh
##xuẩn
##xuẩn cử
##xuẩn độn
##xuẩn động
##xuẩn lậu
##xuẩn mang
##xuẩn ngốc
##xuất
@@VB
##xuất ăn
##xuất bản
@@VB
##xuất biên
##xuất binh
##xuất cảng
@@VB
##xuất cảnh
##xuất chiêu
##xuất chinh
@@VB
##xuất chính
##xuất chúng
@@JJ
##xuất danh
##xuất diện
##xuất dương
@@VB
##xuất đầu lộ diện
##xuất gia
##xuất giá
@@VB
##xuất hãn
##xuất hành
@@VB
##xuất hiện
@@VB
##xuất huyết
##xuất huyết âm hộ
##xuất huyết mắt
##xuất khẩu
##xuất khẩu thành chương
##xuất khẩu tư bản
##xuất kích
##xuất kỳ bất ý
##xuất loại bạt tụy
##xuất loại siêu quần
##xuất lực
##xuất lượng
##xuất mẫu
##xuất môn
##xuất nạp
##xuất ngân vô hạn kỳ
##xuất ngoại
##xuất ngũ
##xuất ngục
##xuất nhập
##xuất nhập cảnh
##xuất phàm
##xuất phát
@@VB
##xuất phát điểm
##xuất phẩm
##xuất quân
##xuất quỷ nhập thần
##xuất quỹ
##xuất sắc
@@JJ
##xuất siêu
##xuất sơn
##xuất sứ
##xuất thân
@@VB
##xuất thân hèn hạ
##xuất thân thành phần bóc lột
##xuất thần
##xuất thế
##xuất thị
##xuất thoát
##xuất thổ
##xuất thú
##xuất tinh
##xuất trần
##xuất trận
##xuất trình
@@VB
##xuất tục
##xuất viện
##xuất vốn
##xuất xử
##xuất xứ
@@NN
##xuất xưởng
##xúc
@@VB
##xúc báng
##xúc cá
##xúc cảm
@@NN
##xúc cảnh
##xúc động
@@VB
##xúc giác
@@NN
##xúc phạm
@@VB
##xúc tác
##xúc tiến
@@VB
##xúc xắc
##xúc xích
@@NN
##xúc xiểm
@@VB
##xuề xoà
##xuể
##xuệch xoạn
##xuềnh xoàng
##xui
@@VB
@@JJ
##xui bảo
##xui bẩy
##xui dại
##xui khiến
@@VB
##xui nên
##xui nguyên giục bị
##xui xẻo
##xui xiểm
##xủi bọt
@@VB
##xúi
@@VB
##xúi bẩy
##xúi giục
##xúi quẩy
##xum họp
@@VB
##xùm xụp
##xúm
@@VB
##xúm đen
##xúm đến
##xúm đỏ
##xúm đông
##xúm quanh
##xúm xít
##xun xoe
##xung
##xung bệnh
##xung công
##xung điện áp
##xung đối
##xung động
##xung đột
@@VB
##xung hãm
##xung khắc
@@VB
##xung lực
##xung phá
##xung phong
@@VB
##xung quanh
##xung thiên
##xung yếu
@@JJ
##xủng xoảng
##xủng xoẻng
##xúng xa xúng xính
##xúng xính
##xuôi
@@JJ
##xuôi buồm
##xuôi chiều
@@JJ
##xuôi chuyện
##xuôi dòng
##xuôi lòng
##xuôi lơ
##xuôi tai
##xuôi vai
##xuôi vần
@@JJ
##xuôi xả
##xuôi xuôi
##xuối gió
##xuồng
@@NN
##xuồng chở thủy thủ
##xuồng cứu đắm
@@NN
##xuồng cứu nạn
##xuồng máy
##xuồng vận lương
##xuổng
@@NN
##xuống
@@VB
##xuống ân phủ
##xuống cân
##xuống cấp
##xuống chiếu
##xuống chó
##xuống chức
##xuống dốc
##xuống đường
##xuống giá
##xuống giọng
##xuống gối
##xuống hàng
##xuống hố
##xuống lệnh
##xuống lỗ
##xuống máu
##xuống máy bay
##xuống tàu
##xuống tàu hoả
##xuống thang
##xuống thuyền
##xuống tóc
##xuống trần
##xuống trật
##xuống xe
##xúp
##xúp cua bể
##xúp gà
##xúp lươn
##xúp nấm rơm
##xụp
##xụp đổ
##xút
##xụt xùi
@@VB
##xuy
##xuỳ
##xuý xoá
##xuyên
@@VB
##xuyên đại lục
##xuyên đại tây dương
##xuyên hông
##xuyên khung
##xuyên lục địa
##xuyên mây
##xuyên nhập
##xuyên phá
##xuyên qua
##xuyên rừng
##xuyên sơn
##xuyên suốt
##xuyên tạc
@@VB
##xuyên tâm
##xuyên thấu
##xuyên tiêu
##xuyên Việt
##xuyến
@@NN
##xuyết âm
##xuyết văn
##xuýt
##xuýt chết
##xuýt nữa
##xuýt xoa
##xuýt xoát
##xuỵt
##xừ
##xử
@@VB
##xử án
##xử án vắng mặt
##xử bắn
##xử công khai
##xử đoán
##xử giảo
##xử hình
##xử hòa
@@VB
##xử kiện
##xử kỷ
##xử lý
@@VB
##xử lý thường vụ
##xử lý văn bản
##xử nữ
@@NN
##xử nữ mạc
##xử quyết
##xử sĩ
##xử sự
##xử thế
##xử tội
##xử trảm
@@VB
##xử trí
@@VB
##xử tử
@@VB
##xử tử hình
##xử vắng mặt
##xử xét
##xứ
@@NN
##xứ bằng
##xứ bộ
##xứ đạo
@@NN
##xứ mộng
##xứ mơ
##xứ ngoài
##xứ người
##xứ sở
@@NN
##xứ ủy
##xứ xở
##xưa
@@NN
##xưa kia
@@RB
##xưa nay
##xưa như trái đất
##xức
##xức dầu
@@VB
##xức thuốc
##xưng
##xưng bá
##xưng danh
@@VB
##xưng dẫn
##xưng dương
##xưng đế
##xưng hiệu
##xưng hô
@@VB
##xưng hùng
##xưng hùng xưng bá
##xưng là
##xưng tán
##xưng thần
##xưng thú
##xưng tội
@@VB
##xưng tụng
##xưng vương
##xưng xuất
##xưng xưng
##xửng
##xứng
##xứng đáng
@@JJ
##xứng đôi
##xứng hợp
##xứng vai
##xứng với
##xứng ý
##xước
@@VB
##xước măng rô
##xược
##xười
##xười xĩnh
##xương
@@NN
##xương bả vai
##xương bàn chân
##xương bàn tay
##xương bánh chè
@@NN
##xương bồ
##xương búa
##xương cá
##xương cánh tay
##xương cánh tay trên
##xương chẩm
##xương chậu
##xương chầy
##xương chũm
##xương cổ chân
##xương cổ họng
##xương cổ tay
##xương cốt
@@NN
##xương cùi trỏ
##xương cùng
##xương cụt
##xương cườm tay
##xương đe
##xương đỉnh đầu
##xương đòn gánh
##xương đồng da sắt
##xương đốt ngón tay
##xương đùi
##xương giăm
##xương gò má
##xương hàm
##xương háng
##xương hom
##xương hông
##xương lưỡi hái
##xương lưỡi liềm
##xương mác
##xương mai
##xương mao
##xương máu
##xương mỏ ác
##xương mông
##xương mu
##xương mũi
##xương ngón chân
##xương ngực
##xương ót
##xương ống phụ
##xương quai xanh
##xương rồng
@@NN
##xương sàng
##xương sọ
##xương sông
##xương sống
@@NN
##xương sụn
##xương sườn
@@NN
##xương sườn cụt
##xương tháp
##xương thịnh
##xương thịt
##xương trán
##xương trắng
##xương treo
##xương tro
##xương trụ
##xương tuỷ
##xương ức
##xương vòm miệng
##xương xảu
##xương xẩu
@@JJ
##xương xương
##xường xám
##xưởng
@@NN
##xướng
@@VB
##xướng ca
##xướng danh
@@VB
##xướng hoạ
##xướng khởi
##xướng kỹ
##xướng ngôn viên
##xướng thuyết
##xướng tùy
##xướng xuất
##xy lanh
##y
@@NN
##y án
##y bạ
##y bệnh
##y chuẩn
##y công
##y cụ
##y cựu
##y dược
##y dược phẩm
##y hẹn
##y hệt
##y học
@@NN
##y khoa
@@NN
##y khuyển
##y lệnh
##y lời
##y nguyên
@@JJ
##y nhiên
##y như
##y phục
@@NN
##y phương
##y sĩ
@@NN
##y sinh
##y sinh ngoại khoa
##y tá
@@NN
##y tế
@@NN
##y tế xã hội
##y theo
##y thuật
##y thường
##y viện
@@NN
##y vụ
##y xá
##ỳ
##ỳ à ỳ ạch
##ỳ ạch
##ỳ mặt
##ỳ ra không trả
##ỷ
@@VB
##ỷ eo
##ỷ lại
##ỷ lăng
##ỷ lệ
##ỷ mình
##ỷ tài
##ỷ thế
##ỷ thị
##ý
@@NN
##ý chí
@@NN
##ý chí luận
##ý chừng
##ý dĩ mễ
##ý đảng lòng dân
##ý định
@@NN
##ý đồ
##ý đức
##ý giả
##ý hiệp/hợp tâm đầu
##ý hoặc
##ý hội
##ý hướng
##ý kiến
@@NN
##ý kiến bổ sung
##ý kiến chung
##ý kiến nhất trí
##ý kiến quý báu
##ý kiến xây dựng
##ý muốn
@@VB
##ý nghĩ
@@NN
##ý nghĩa
@@NN
##ý nghĩa chính trị
##ý nghĩa học
##ý nghĩa mục đích
##ý nghĩa trọng đại
##ý ngoại
##ý nguyện
##ý nguyện thư
##ý nhi
##ý nhị
##ý niệm
@@NN
##ý niệm học
##ý niệm thuyết
##ý riêng
##ý tại ngôn ngoại
##ý thích
##ý thơ
##ý thức
@@NN
##ý thức hệ
##ý trung nhân
##ý tứ
##ý tưởng
@@NN
##ý tướng
##ý vị
@@JJ
##yêm bác
##yêm ngang
##yểm
@@VB
##yểm giấu
##yểm hộ
@@VB
##yểm ma
##yểm sát
##yểm tài
##yểm tàng
##yểm tập
##yểm tế
##yểm thân
##yểm trợ
@@VB
##yểm trừ
##yếm
@@NN
##yếm bò
##yếm cua
##yếm dãi
@@NN
##yếm đãi
##yếm đào
##yếm khí
##yếm nhân
##yếm ố
##yếm rùa
##yếm tân
##yếm thế
@@JJ
##yên
@@NN
@@JJ
##yên ắng
##yên ba
##yên bề gia thất
##yên bình
##yên chi
##yên chướng
##yên cương
##yên giấc
##yên hà
##yên hàn
##yên hoa
##yên lành
##yên lặng
@@JJ
##yên lòng
##yên mạch
##yên nghỉ
##yên ngựa
##yên ngựa thồ
##yên ổn
@@JJ
##yên ổn làm ăn
##yên phận
##yên sóng
##yên tâm
##yên tâm công tác
##yên thảo
##yên thân
##yên tĩnh
##yên trần
##yên trí
@@JJ
##yên vị
##yên vui
##yên xe đạp
##yến
@@NN
##yến anh
##yến ẩm
##yến ca
##yến cọ
##yến điên
##yến hội
##yến hỷ
##yến mào
##yến oanh
##yến sào
##yến tiệc
@@NN
##yến tử
##yêng
##yêng hùng
@@JJ
##yểng
##yểng quạ
##yết
@@VB
##yết bảng
##yết giá
##yết hầu
@@VB
##yết hầu âm
##yết hầu viêm
##yết hậu
##yết kiến
@@VB
##yết niêm
##yết thị
@@VB
##yết thị đấu thầu
##yêu
@@VB
##yêu ai yêu cả tông chi họ hàng
##yêu cầu
@@VB
##yêu cầu chấm dứt
##yêu chuộng
@@VB
##yêu dấu
@@NN
##yêu đào
##yêu đạo
##yêu đời
##yêu đương
##yêu kiều
@@JJ
##yêu ma
@@NN
##yêu mến
##yêu nghiệt
##yêu nước
##yêu phụ
##yêu quái
##yêu quý
##yêu sách
@@VB
##yêu tà
##yêu thích
##yêu thuật
@@NN
##yêu thương
##yêu tinh
@@NN
##yêu trảm
##yêu vận
##yêu vụng
##yêu yếu
##yểu
@@JJ
##yểu điệu
@@JJ
##yểu minh
##yểu số
##yểu thọ
##yểu tử
##yểu tướng
##yểu vong
##yếu
@@JJ
##yếu bóng vía
##yếu bụng
##yếu cảng
##yếu chức
##yếu chứng
##yếu đạo
##yếu đau
##yếu địa
##yếu điểm
@@NN
##yếu đuối
@@JJ
##yếu hèn
##yếu kém
##yếu lĩnh
##yếu lược
@@JJ
##yếu lý
##yếu mềm
##yếu mục
##yếu nhân
@@NN
##yếu ớt
##yếu phạm
##yếu quyết
##yếu sinh lý
@@JJ
##yếu sức
##yếu tắc
##yếu thế
##yếu thơ
##yếu tim
##yếu tố
@@NN
##yếu tố bất ngờ
##yếu tố cấu thành
##yếu tố di truyền
##yếu tố khí hậu
##yếu tố quyết định
##yếu tố thời gian
##yếu tố thúc đẩy
##yếu tố tinh thần
##yếu tố tương lai
##yếu văn
##yếu vía
##yếu vụ
##yếu xìu
